Quay lại
Đề minh hoạ số 23 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Biased a

Từ 1 · ID 9748315
Biased
Phiên âm: /ˈbaɪəst/
Nghĩa: thiên vị
Ví dụ
The report was criticized for being biased and lacking objective analysis.
Bản báo cáo bị chỉ trích vì mang tính thiên vị và thiếu phân tích khách quan.

bolster v

Từ 2 · ID 19639486
Phiên âm: /ˈbəʊlstə(r)/
Nghĩa: hỗ trợ; làm mạnh hơn
Ví dụ
Government policies can bolster economic growth and environmental protection at the same time.
Các chính sách của chính phủ có thể củng cố tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường đồng thời.

comprehensive n

Từ 3 · ID 9261976
comprehensive
Phiên âm: /ˌkɑːmprɪˈhensɪv/
Nghĩa: toàn diện, đầy đủ
Ví dụ
The report offers a comprehensive overview of the company’s financial performance.
Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính của công ty.

critical thinking np

Từ 4 · ID 2041
Phiên âm: /ˌkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/
Nghĩa: tư duy phản biện
Ví dụ
Education should focus on developing critical thinking rather than rote memorization.

Giáo dục nên tập trung phát triển tư duy phản biện thay vì học thuộc lòng.

curricula n

Từ 5 · ID 9027329
curricula
Phiên âm: /kəˈrɪkjələ/
Nghĩa: chương trình học
Ví dụ
Modern curricula emphasize critical thinking and creativity.
Các chương trình học hiện đại nhấn mạnh tư duy phản biện và sự sáng tạo.

curriculum (n)

Từ 6 · ID 9741981
Phiên âm: /kəˈrɪkjələm/
Nghĩa: chương trình học
Ví dụ
The new curriculum emphasizes creativity, collaboration, and problem-solving skills.
(Chương trình giảng dạy mới nhấn mạnh sự sáng tạo, hợp tác và kỹ năng giải quyết vấn đề.)

deliberate a

Từ 7 · ID 7792563
deliberate
Phiên âm: /dɪˈlɪb.ər.ət/
Nghĩa: có chủ ý; cân nhắc kỹ
Ví dụ
The committee made a deliberate decision after reviewing all available evidence.
Ủy ban đã đưa ra quyết định có chủ ý sau khi xem xét tất cả các bằng chứng hiện có.
His decision was deliberate, reflecting careful thought and consideration.
Quyết định của anh ấy là có chủ ý, thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng.
The committee made a deliberate decision after reviewing all available evidence.
Ủy ban đã đưa ra quyết định có chủ ý sau khi xem xét tất cả các bằng chứng hiện có.

dominant a

Từ 8 · ID 7750917
dominant
Phiên âm: /ˈdɒmɪnənt/
Nghĩa: chiếm ưu thế
Ví dụ
Wood remains the dominant building material in many older residential areas.
Gỗ vẫn là vật liệu xây dựng chiếm ưu thế ở nhiều khu dân cư cũ.

Empathy n

Từ 9 · ID 7907000
Empathy
Phiên âm: /ˈempəθi/
Nghĩa: sự đồng cảm
Ví dụ
Developing empathy is essential for building strong interpersonal relationships.
Việc phát triển sự đồng cảm là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền vững.

Exclude v

Từ 10 · ID 8112658
Exclude
Phiên âm: /ɪkˈskluːd/
Nghĩa: loại trừ; không bao gồm
Ví dụ
The policy was criticized for excluding vulnerable groups from essential services.
(Chính sách bị chỉ trích vì loại trừ các nhóm dễ tổn thương khỏi các dịch vụ thiết yếu.)

glorification n

Từ 11 · ID 9371783
glorification
Phiên âm: /ˌɡlɔːrɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: tôn vinh quá mức
Ví dụ
The glorification of overwork can lead people to neglect their health and well-being.
Sự tôn vinh quá mức việc làm việc quá sức có thể khiến con người bỏ bê sức khỏe và đời sống của mình.

influential figure np

Từ 12 · ID 21996738
influential figure
Phiên âm: /ˌɪnfluˈenʃl ˈfɪɡə(r)/
Nghĩa: nhân vật có sức ảnh hưởng
Ví dụ
As an influential figure, she shaped public opinion on education reform.

(Là một nhân vật có ảnh hưởng, cô ấy đã định hình dư luận về cải cách giáo dục.)

national identity np

Từ 13 · ID 19455081
national identity
Phiên âm: /ˈnæʃnəl/ /aɪˈdentəti/
Nghĩa: bản sắc dân tộc
Ví dụ
Traditional festivals help strengthen national identity by connecting people with shared history and cultural values.
Các lễ hội truyền thống giúp củng cố bản sắc dân tộc bằng cách gắn kết con người với lịch sử và các giá trị văn hóa chung.

nurture v

Từ 14 · ID 9193201
nurture
Phiên âm: /ˈnɜːtʃə(r)/
Nghĩa: nuôi dưỡng; bồi đắp
Ví dụ
Parents should nurture their children’s curiosity by encouraging them to explore new ideas.

(Cha mẹ nên nuôi dưỡng sự tò mò của con cái bằng cách khuyến khích chúng khám phá những ý tưởng mới.)

one-sided a

Từ 15 · ID 21996863
Phiên âm: /ˌwʌn ˈsaɪdɪd/
Nghĩa: phiến diện; một chiều
Ví dụ
The article offered a one-sided view of the issue and ignored alternative perspectives.

(Bài báo đưa ra một góc nhìn phiến diện về vấn đề và bỏ qua các quan điểm khác.)

Patriotism n

Từ 16 · ID 1615
Patriotism
Phiên âm: /ˈpætrɪətɪzəm/
Nghĩa: lòng yêu nước
Ví dụ
Education can help strengthen patriotism among younger generations.
Giáo dục có thể giúp củng cố lòng yêu nước trong thế hệ trẻ.

PERSPECTIVE n

Từ 17 · ID 10034686
PERSPECTIVE
Phiên âm: /pəspˈɛktɪv/
Nghĩa: góc nhìn; quan điểm
Ví dụ
From a different perspective, the problem can be seen as an opportunity for improvement.
Từ một góc nhìn khác, vấn đề có thể được xem là cơ hội để cải thiện.
Studying abroad can give students a broader perspective on education and cultural differences.
Du học có thể mang lại cho sinh viên một góc nhìn rộng hơn về giáo dục và sự khác biệt văn hóa.
Họ từ
perspective
quan điểm; góc nhìn
/pəˈspektɪv/ · (n)
Cụm từ liên quan
different perspective
góc nhìn khác nhau
/pəˈspektɪv/
student perspective
góc nhìn của học sinh
/pəˈspektɪv/
from a new perspective
từ một góc nhìn mới
/pəˈspektɪv/
change perspective
thay đổi góc nhìn
/pəˈspektɪv/
Từ đồng nghĩa
viewpoint
quan điểm
/ˈvjuːpɔɪnt/ · n

policymaker n

Từ 18 · ID 9086849
Phiên âm: /ˈpɒlɪsiˌmeɪkə/
Nghĩa: nhà hoạch định chính sách
Ví dụ
A policymaker must consider various factors before making decisions
Một nhà hoạch định chính sách phải cân nhắc nhiều yếu tố trước khi ra quyết định.

purposeful (adj)

Từ 19 · ID 1152
Phiên âm: /ˈpɜːpəsfl/
Nghĩa: có mục đích rõ ràng
Ví dụ
He took a purposeful approach to learning by setting clear goals for himself.

(Anh ấy tiếp cận việc học một cách có mục đích bằng cách đặt ra những mục tiêu rõ ràng cho bản thân.)

Reinforce v

Từ 20 · ID 7986003
Reinforce
Phiên âm: /ˌriːɪnˈfɔːs/
Nghĩa: củng cố, tăng cường
Ví dụ
The teacher used examples to reinforce the key concepts in the lesson.
(Giáo viên sử dụng ví dụ để củng cố các khái niệm chính trong bài học.)

selective a

Từ 21 · ID 9180618
selective
Phiên âm: /sɪˈlektɪv/
Nghĩa: chọn lọc; có tính chọn lựa
Ví dụ
The program is selective and accepts only students with strong academic records.

(Chương trình có tính chọn lọc và chỉ nhận những học sinh có thành tích học tập xuất sắc.)

self-esteem (n)

Từ 22 · ID 7880462
Phiên âm: /ˌself ɪˈstiːm/
Nghĩa: lòng tự trọng
Ví dụ
Positive feedback can greatly improve a student’s self-esteem.

(Những phản hồi tích cực có thể cải thiện đáng kể lòng tự trọng của học sinh.)

silencing n

Từ 23 · ID 21822550
silencing
Phiên âm: /ˈsaɪlənsɪŋ/
Nghĩa: sự làm im lặng; dập tắt tiếng nói
Ví dụ
The silencing of opposing views sparked a debate about freedom of expression.

(Việc dập tắt những quan điểm đối lập đã làm dấy lên cuộc tranh luận về tự do ngôn luận.)

standardized a

Từ 24 · ID 19920059
standardized
Phiên âm: /ˈstændədaɪzd/
Nghĩa: được chuẩn hóa; theo tiêu chuẩn chung
Ví dụ
The tour offered a standardized experience, so every group visited the same shops, restaurants, and photo spots.
Chuyến tham quan mang đến một trải nghiệm được chuẩn hóa, nên mọi nhóm đều đến cùng các cửa hàng, nhà hàng và điểm chụp ảnh giống nhau.

Wide-ranging a

Từ 25 · ID 11861007
Wide-ranging
Phiên âm: /,waid'reindʒiŋ/
Nghĩa: rộng khắp; đa dạng
Ví dụ
The report provides a wide-ranging analysis of global economic trends.

(Báo cáo cung cấp một phân tích rộng khắp về các xu hướng kinh tế toàn cầu.)