Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: hỗ trợ ai trong việc gì / làm gì
Ví dụ
The teacher will assist students in completing
their research projects effectively.
Giáo viên sẽ hỗ trợ học sinh trong việc hoàn
thành các dự án nghiên cứu một cách hiệu quả.
Nghĩa: được dự định để làm gì
Ví dụ
The new policy is intended to improve
access to education in rural areas.
(Chính sách mới được dự định nhằm cải thiện khả
năng tiếp cận giáo dục ở các vùng nông thôn.)
Nghĩa: khi so sánh; so với
Ví dụ
The new model is more energy-efficient by comparison with the previous version.
(Mẫu mới tiết kiệm năng lượng hơn khi so sánh với phiên bản trước.)
Nghĩa: phù hợp với; theo đúng
Ví dụ
The company’s strategy is in line with its long-term sustainability goals.
(Chiến lược của công ty phù hợp với các mục tiêu bền vững dài hạn.)
Ví dụ
She accidentally left out an important detail from the final report.
(Cô ấy vô tình bỏ sót một chi tiết quan trọng trong báo cáo cuối cùng.)
Nghĩa: có xu hướng làm gì
Ví dụ
Popular destinations tend
to become less authentic when businesses design every corner mainly
for photos and online attention
Các điểm đến nổi tiếng có
xu hướng trở nên kém chân thực hơn khi doanh nghiệp thiết kế mọi góc chủ yếu để
chụp ảnh và thu hút sự chú ý trên mạng.
People who sleep poorly tend to feel tired, anxious, and less able to concentrate.
Những người ngủ kém có xu hướng cảm thấy mệt mỏi, lo lắng và kém tập trung hơn.
Nghĩa: qua đó / do đó (dẫn đến kết quả)
Ví dụ
He improved his communication skills, thereby enhancing his chances of success.
Anh ấy cải thiện kỹ năng giao tiếp, qua đó nâng cao cơ hội thành công
Nghĩa: bày tỏ lo ngại về vấn đề gì
Ví dụ
Parents voiced concerns about the safety of online learning platforms.
(Phụ huynh bày tỏ lo ngại về sự an toàn của các nền tảng học trực tuyến.)