Quay lại
Đề minh hoạ số 23 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

ardent a

Từ 1 · ID 23104923
Phiên âm: /ˈɑːdnt/
Nghĩa: nồng nhiệt; tha thiết
Ví dụ
He is an ardent supporter of environmental protection and sustainable development.
Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Convey v

Từ 2 · ID 9748306
Convey
Phiên âm: /kənˈveɪ/
Nghĩa: truyền đạt
Ví dụ
The speech effectively conveyed the leader’s vision for national development.
Bài phát biểu đã truyền đạt hiệu quả tầm nhìn của nhà lãnh đạo về sự phát triển quốc gia.

entrench v

Từ 3 · ID 20423536
Phiên âm: /ɪnˈtrentʃ/
Nghĩa: củng cố vững chắc; làm ăn sâu
Ví dụ
Certain cultural practices have become deeply entrenched in society over generations.
Một số tập quán văn hóa đã ăn sâu vào xã hội qua nhiều thế hệ.
Họ từ
entrench /ɪnˈtrentʃ/ (v)
làm ăn sâu
entrenchment /ɪnˈtrentʃmənt/ (n)
sự ăn sâu
entrenched /ɪnˈtrentʃt/ (a)
ăn sâu
Cụm từ liên quan
entrench divisions
làm chia rẽ ăn sâu
entrench inequality
cố kết bất bình đẳng
entrench stereotypes
cố kết định kiến

Exemplify v

Từ 4 · ID 9371818
Exemplify
Phiên âm: /ɪɡˈzemplɪfaɪ/
Nghĩa: minh họa rõ; là ví dụ tiêu biểu cho
Ví dụ
The village exemplifies how responsible tourism can protect culture while creating income for local families.
Ngôi làng là ví dụ tiêu biểu cho việc du lịch có trách nhiệm có thể bảo vệ văn hóa trong khi tạo thu nhập cho các gia đình địa phương.

forsake v

Từ 5 · ID 23104938
forsake
Phiên âm: /fəˈseɪk/
Nghĩa: từ bỏ
Ví dụ
He refused to forsake his principles even under intense pressure.
Anh từ chối từ bỏ những nguyên tắc của mình ngay cả khi chịu áp lực lớn.

garner v

Từ 6 · ID 21988639
garner
Phiên âm: /ˈɡɑːnə/
Nghĩa: thu hút / đạt được
Ví dụ
The campaign is garnering attention from international media outlets.
Chiến dịch đang thu hút sự chú ý từ các phương tiện truyền thông quốc tế.

General Secretary np

Từ 7 · ID 23104949
General Secretary
Phiên âm: /ˌdʒenrəl ˈsekrətri/
Nghĩa: Tổng Bí thư
Ví dụ
The General Secretary delivered an important address on national unity and development.
Tổng Bí thư đã có bài phát biểu quan trọng về sự đoàn kết và phát triển quốc gia.

heartfelt adj

Từ 8 · ID 20286990
heartfelt
Phiên âm: /ˈhɑːrtfelt/
Nghĩa: chân thành, xuất phát từ trái tim
Ví dụ
She expressed her heartfelt gratitude to everyone who supported her during the difficult time.
Cô bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến tất cả những người đã ủng hộ cô trong thời gian khó khăn.

Mourning n

Từ 9 · ID 10026353
Mourning
Phiên âm: /ˈmɔːrnɪŋ/
Nghĩa: sự tang thương, tiếc thương
Ví dụ
The nation entered a period of mourning to honor the late leader.
Đất nước bước vào thời kỳ tang thương để tưởng nhớ nhà lãnh đạo đã qua đời.

notwithstanding prep / adv

Từ 10 · ID 21793703
notwithstanding
Phiên âm: /ˌnɒtwɪθˈstændɪŋ/
Nghĩa: mặc dù; bất chấp
Ví dụ
Notwithstanding the economic difficulties, the country continued to make steady progress.
Mặc dù gặp khó khăn kinh tế, đất nước vẫn tiếp tục đạt được những tiến bộ ổn định.

Patriotism n

Từ 11 · ID 1615
Patriotism
Phiên âm: /ˈpætrɪətɪzəm/
Nghĩa: lòng yêu nước
Ví dụ
Education can help strengthen patriotism among younger generations.
Giáo dục có thể giúp củng cố lòng yêu nước trong thế hệ trẻ.

perception n

Từ 12 · ID 9198665
perception
Phiên âm: /pəˈsepʃn/
Nghĩa: nhận thức; cách nhìn nhận
Ví dụ
Synonym: awareness
Antonym: ignorance
Public perception of the actor changed after the scandal.
Nhận thức của công chúng về nam diễn viên đã thay đổi sau vụ bê bối
Public perception of the project changed after residents learned about its environmental risks.
Nhận thức của công chúng về dự án đã thay đổi sau khi cư dân biết về những rủi ro môi trường của nó.
Public perception of recycling improved after students showed how much waste could be reused.
Nhận thức của công chúng về tái chế đã cải thiện sau khi học sinh cho thấy có bao nhiêu rác có thể được tái sử dụng.
Họ từ
perception
nhận thức
/pəˈsepʃn/ · (n)
perceive
cảm nhận
/pəˈsiːv/ · (v)
perceptive
tinh ý
/pəˈseptɪv/ · (adj)
perceptible
có thể nhận thấy
/pəˈseptəbl/ · (adj)
perception /pəˈsepʃn/ (n)
nhận thức
perceive /pəˈsiːv/ (v)
nhận thấy
perceptive /pəˈseptɪv/ (a)
tinh ý
perceptively
một cách tinh ý
/pəˈseptɪvli/ · (adv)
Cụm từ liên quan
shape audience perception
định hình nhận thức khán giả
/pəˈsepʃn/
public perception trends
xu hướng nhận thức công chúng
/pəˈsepʃn/
negative perception
nhận thức tiêu cực
/pəˈsepʃn/
shift perception
thay đổi nhận thức
/pəˈsepʃn/
influence perception
ảnh hưởng nhận thức
/pəˈsepʃn/
Từ đồng nghĩa
awareness
sự ý thức
/əˈweənəs/ · n
interpretation
sự diễn giải
/ɪnˌtɜːprəˈteɪʃn/ · (n)
discernment
sự sáng suốt
/dɪˈsɜːnmənt/ · n
Từ trái nghĩa
misinterpretation
diễn giải sai
/ˌmɪsɪnˌtɜːprəˈteɪʃn/ · n
misconception
quan niệm sai
/ˌmɪskənˈsepʃn/ · n
ignorance
thiếu hiểu biết
/ˈɪɡnərəns/ · n

presumption n

Từ 13 · ID 21897966
presumption
Phiên âm: /prɪˈzjuːmpʃən/
Nghĩa: giả định
Ví dụ
His conclusion was based on the presumption that the data was completely accurate.
Kết luận của anh dựa trên giả định rằng dữ liệu hoàn toàn chính xác.

seamlessly adv

Từ 14 · ID 19836893
Phiên âm: /ˈsiːmləsli/
Nghĩa: một cách trôi chảy
Ví dụ
The new system integrates seamlessly with existing software, improving efficiency.
Hệ thống mới tích hợp liền mạch với phần mềm hiện có, cải thiện hiệu quả.

seminal a

Từ 15 · ID 23104970
seminal
Phiên âm: /ˈsemɪnl/
Nghĩa: có tính bước ngoặt
Ví dụ
The scientist’s discovery proved to be a seminal contribution to modern medicine.
Phát hiện của nhà khoa học được coi là một đóng góp mang tính bước ngoặt cho y học hiện đại.

speculate v

Từ 16 · ID 19663308
speculate
Phiên âm: /ˈspekjʊleɪt/
Nghĩa: suy đoán
Ví dụ
Experts began to speculate about the possible causes of the sudden economic downturn.
Các chuyên gia bắt đầu suy đoán về những nguyên nhân có thể của sự suy thoái kinh tế đột ngột.
Analysts often speculate about future developments based on current economic trends.
Các nhà phân tích thường suy đoán về những diễn biến tương lai dựa trên xu hướng kinh tế hiện tại.

Sphere n

Từ 17 · ID 1387
Sphere
Phiên âm: /sfɪə/
Nghĩa: lĩnh vực, phạm vi
Ví dụ
He has expertise in the financial sphere, particularly in investment strategies
Anh ấy có chuyên môn trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là chiến lược đầu tư.

state-led a

Từ 18 · ID 23104976
state-led
Phiên âm: /ˈsteɪt led/
Nghĩa: do nhà nước dẫn dắt
Ví dụ
The country adopted a state-led development strategy to accelerate industrial growth.
Đất nước áp dụng chiến lược phát triển do nhà nước dẫn dắt để thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp.

tribute n

Từ 19 · ID 20200654
tribute
Phiên âm: /ˈtrɪbjuːt/
Nghĩa: sự tri ân, lời tưởng nhớ
Ví dụ
The concert was organized as a tribute to the legendary musician.
Buổi hòa nhạc được tổ chức như một lời tri ân dành cho nhạc sĩ huyền thoại.

unity n

Từ 20 · ID 19748211
Phiên âm: /ˈjuːnəti/
Nghĩa: sự đoàn kết
Ví dụ
National unity is essential during times of crisis.

Sự đoàn kết quốc gia là điều thiết yếu trong thời kỳ khủng hoảng.

vaguely adv

Từ 21 · ID 23106195
vaguely
Phiên âm: /ˈveɪɡli/
Nghĩa: một cách mơ hồ
Ví dụ
He vaguely remembered meeting her at a conference years ago.
Anh mơ hồ nhớ đã gặp cô tại một hội nghị nhiều năm trước.

vividly adv

Từ 22 · ID 20062792
vividly
Phiên âm: /ˈvɪvɪdli/
Nghĩa: một cách sống động
Ví dụ
The witness vividly described the events that occurred during the incident.
Nhân chứng đã mô tả một cách sống động những sự kiện xảy ra trong vụ việc.

wholeheartedly adv

Từ 23 · ID 23106295
wholeheartedly
Phiên âm: /ˌhəʊlˈhɑːtɪdli/
Nghĩa: hết lòng
Ví dụ
She wholeheartedly supported the initiative to promote sustainable development.
Cô hoàn toàn hết lòng ủng hộ sáng kiến thúc đẩy phát triển bền vững.