Quay lại
Đề minh hoạ số 23 - CẤU TRÚC BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be confined to sth

Từ 1 · ID 23110811
be confined to sth
Nghĩa: bị giới hạn
Ví dụ
The discussion was confined to the main issues without going into unnecessary details.
Cuộc thảo luận bị giới hạn ở các vấn đề chính mà không đi vào chi tiết không cần thiết.

contrary to

Từ 2 · ID 19678433
Nghĩa: trái với
Ví dụ
Contrary to popular belief, success often requires years of consistent effort and perseverance.
Trái với quan niệm phổ biến, thành công thường đòi hỏi nhiều năm nỗ lực và kiên trì.
Contrary to what many parents believe, teenagers may become more responsible when they are trusted with small decisions.
Trái với điều nhiều cha mẹ tin, thanh thiếu niên có thể trở nên có trách nhiệm hơn khi được tin tưởng giao cho những quyết định nhỏ.

integrate sth into sth

Từ 3 · ID 21422031
integrate sth into sth
Nghĩa: tích hợp cái gì vào cái gì
Ví dụ
Schools are increasingly trying to integrate digital technology into traditional teaching methods.
Các trường học ngày càng cố gắng tích hợp công nghệ số vào các phương pháp giảng dạy truyền thống.

of great consequence

Từ 4 · ID 23110998
of great consequence
Nghĩa: có tầm quan trọng lớn
Ví dụ
The decision to reform the education system is of great consequence for the nation’s future.
Quyết định cải cách hệ thống giáo dục có tầm quan trọng lớn đối với tương lai của quốc gia.

run deep

Từ 5 · ID 23111765
run deep
Nghĩa: ăn sâu, rất sâu sắc
Ví dụ
Feelings of national pride often run deep among people who share a strong cultural identity.
Cảm giác tự hào dân tộc thường ăn sâu trong những người có bản sắc văn hóa mạnh mẽ.