Quay lại
Đề minh hoạ số 23 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

advocate v

Từ 1 · ID 1468
Phiên âm: /ˈædvəkeɪt/
Nghĩa: ủng hộ; bênh vực
Ví dụ
She continues to advocate for equal opportunities in education.
Cô ấy tiếp tục ủng hộ cơ hội bình đẳng trong giáo dục.

armament n

Từ 2 · ID 21943558
armament
Phiên âm: /ˈɑː.mə.mənt/
Nghĩa: vũ khí; sự vũ trang
Ví dụ
The country increased its armament in response to growing regional tensions.
Quốc gia này đã tăng cường vũ khí để đáp lại những căng thẳng ngày càng gia tăng trong khu vực.

atomic bomb np

Từ 3 · ID 21127861
atomic bomb
Phiên âm: /əˌtɒm.ɪk ˈbɒm/
Nghĩa: bom nguyên tử
Ví dụ
Many countries are investing in atomic energy as a cleaner alternative to fossil fuels.
Nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng nguyên tử như một giải pháp thay thế sạch hơn cho nhiên liệu hóa thạch.

atomic energy np

Từ 4 · ID 21943569
atomic energy
Phiên âm: /əˌtɒm.ɪk ˈen.ə.dʒi/
Nghĩa: năng lượng nguyên tử
Ví dụ
Many countries are investing in atomic energy as a cleaner alternative to fossil fuels.
Nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng nguyên tử như một giải pháp thay thế sạch hơn cho nhiên liệu hóa thạch.

brilliance n

Từ 5 · ID 19690774
Phiên âm: /ˈbrɪliəns/
Nghĩa: sự xuất sắc; vẻ rực rỡ
Ví dụ
Her performance demonstrated exceptional brilliance in both creativity and execution.
Màn trình diễn của cô ấy thể hiện sự xuất sắc vượt trội cả về sáng tạo lẫn thực hiện.

Celebrated a

Từ 6 · ID 9290674
Celebrated
Phiên âm: /ˈsel.ə.breɪ.t̬ɪd/
Nghĩa: nổi tiếng; được ca ngợi
Ví dụ
The director is celebrated for creating films that challenge social norms.
Vị đạo diễn này được ca ngợi vì đã tạo ra những bộ phim thách thức các chuẩn mực xã hội.

coincidence n

Từ 7 · ID 20615783
coincidence
Phiên âm: /kəʊˈɪn.sɪ.dəns/
Nghĩa: sự trùng hợp
Ví dụ
It was a strange coincidence that they met again in the same city after so many years.
Thật là một sự trùng hợp kỳ lạ khi họ gặp lại nhau ở cùng một thành phố sau ngần ấy năm.

conferral n

Từ 8 · ID 21943606
conferral
Phiên âm: /kənˈfɜː.rəl/
Nghĩa: sự trao tặng; sự phong tặng
Ví dụ
The conferral of the honorary degree took place during the university’s annual ceremony.
Việc trao tặng bằng danh dự diễn ra trong buổi lễ thường niên của trường đại học.

controversial a

Từ 9 · ID 833
controversial
Phiên âm: /ˌkɒntrəˈvɜːʃl/
Nghĩa: gây tranh cãi
Ví dụ
Synonym: debatable

Antonym: uncontroversial

The referee made a controversial decision that influenced the outcome of the game.
Trọng tài đã đưa ra một quyết định gây tranh cãi ảnh hưởng đến kết quả trận đấu.
The decision remains highly controversial among experts and policymakers.
Quyết định này vẫn gây tranh cãi lớn trong giới chuyên gia và các nhà hoạch định chính sách.
Họ từ
controversial /ˌkɒntrəˈvɜːʃl/ (a)
gây tranh cãi
controversy /ˈkɒntrəvɜːsi/ (n)
tranh cãi
controversially /ˌkɒntrəˈvɜːʃəli/ (adv)
một cách gây tranh cãi
Cụm từ liên quan
highly controversial
gây tranh cãi cao
controversial decision
quyết định gây tranh cãi
controversial issue
vấn đề gây tranh cãi
politically controversial
gây tranh cãi về chính trị
remain controversial
vẫn gây tranh cãi

destroyer n

Từ 10 · ID 11828110
Phiên âm: /dɪˈstrɔɪə(r)/
Nghĩa: kẻ phá hủy
Ví dụ
The navy deployed a destroyer to patrol the disputed waters.
Hải quân đã triển khai một tàu khu trục để tuần tra vùng biển đang tranh chấp.

display n

Từ 11 · ID 8054359
display
Phiên âm: /dɪˈspleɪ/
Nghĩa: sự sắp xếp, sự trưng bày
Ví dụ
There is a beautiful display of flowers in the lobby.
Có một màn trưng bày hoa rất đẹp ở sảnh chờ.

DOCTORATE n

Từ 12 · ID 10798574
DOCTORATE
Phiên âm: /dˈɒktəɹˌeɪt/
Nghĩa: bằng tiến sĩ
Ví dụ
She completed her doctorate in physics after years of dedicated research.
Cô đã hoàn thành bằng tiến sĩ vật lý sau nhiều năm nghiên cứu tận tâm.
After earning her doctorate, she became a lecturer at a university of education.
Sau khi lấy bằng tiến sĩ, cô ấy trở thành giảng viên tại một trường đại học sư phạm.
Họ từ
doctorate
học vị tiến sĩ
/ˈdɒktərət/ · (n)
Cụm từ liên quan
doctorate degree
bằng tiến sĩ
/ˈdɒktərət/
honorary doctorate
bằng tiến sĩ danh dự
/ˈdɒktərət/
with a doctorate
với bằng tiến sĩ
/ˈdɒktərət/
earn a doctorate
lấy bằng tiến sĩ
/ˈdɒktərət/

eclipse v

Từ 13 · ID 21421926
eclipse
Phiên âm: /ɪˈklɪps/
Nghĩa: làm lu mờ
Ví dụ
Digital media has begun to eclipse traditional forms of communication.
Truyền thông số đã bắt đầu làm lu mờ các hình thức giao tiếp truyền thống.

endorse v

Từ 14 · ID 20026878
Phiên âm: /ɪnˈdɔːs/
Nghĩa: đề xuất; ủng hộ
Ví dụ
Several international organizations endorse the agreement on climate protection.
Nhiều tổ chức quốc tế đã tán thành thỏa thuận về bảo vệ khí hậu.

Expansion (n)

Từ 15 · ID 9198632
Phiên âm: /ɪkˈspænʃn/
Nghĩa: Sự mở rộng
Ví dụ
Synonym: growth
Antonym: contraction
The franchise’s global expansion brought its content to new markets worldwide.
Sự mở rộng toàn cầu của thương hiệu đã đưa nội dung của nó đến các thị trường mới trên thế giới.
The rapid expansion of the city has led to a shortage of green spaces for residents.
Sự mở rộng nhanh chóng của thành phố đã dẫn đến việc thiếu không gian xanh cho cư dân.
The rapid expansion of tourism has created more jobs but also put pressure on local resources.
Sự mở rộng nhanh chóng của ngành du lịch đã tạo thêm việc làm nhưng cũng gây áp lực lên các nguồn lực địa phương.
Họ từ
expansion
sự mở rộng; sự bành trướng
/ɪkˈspænʃn/ · n
expand
mở rộng; phát triển
/ɪkˈspænd/ · v
expansive
rộng lớn; bao quát
/ɪkˈspænsɪv/ · adj
expandable
có thể mở rộng
/ɪkˈspændəbl/ · adj
expansively
một cách rộng rãi
/ɪkˈspænsɪvli/ · adv
expansion /ɪkˈspænʃn/ (n)
sự mở rộng
expand /ɪkˈspænd/ (v)
mở rộng
expansive /ɪkˈspænsɪv/ (a)
rộng lớn
Cụm từ liên quan
drive business expansion
thúc đẩy mở rộng kinh doanh
/ɪkˈspænʃn/
market expansion
mở rộng thị trường
/ɪkˈspænʃn/
global expansion
mở rộng toàn cầu
/ɪkˈspænʃn/
expansion strategy
chiến lược mở rộng
/ɪkˈspænʃn/
rapid expansion
mở rộng nhanh chóng
/ɪkˈspænʃn/
Từ đồng nghĩa
growth
sự tăng trưởng; sự phát triển
/ɡrəʊθ/ · n
proliferation
sự gia tăng nhanh; sự phát triển mạnh
/prəˌlɪfəˈreɪʃn/ · n
enlargement
sự mở rộng; sự phóng to
/ɪnˈlɑːdʒmənt/ · n
Từ trái nghĩa
reduction
sự giảm bớt; sự cắt giảm
/rɪˈdʌkʃn/ · n
Contraction
Sự co lại
/kənˈtrækʃn/ · n
shrinkage
sự co rút; sự thu nhỏ
/ˈʃrɪŋkɪdʒ/

Honor n/v

Từ 16 · ID 7848142
Honor
Phiên âm: /ˈɑːnər/
Nghĩa: danh dự, tôn vinh
Ví dụ
Winning the award was a great honor for the young performer.
Việc giành giải thưởng là một vinh dự lớn đối với nghệ sĩ trẻ.

humiliation n

Từ 17 · ID 20018648
humiliation
Phiên âm: /hjuːˌmɪliˈeɪʃn/
Nghĩa: sự làm nhục; nỗi nhục nhã
Ví dụ
Public criticism caused deep humiliation for the once-respected leader.
Sự chỉ trích công khai đã gây ra nỗi nhục nhã sâu sắc cho vị lãnh đạo từng được kính trọng.

inexorably adv

Từ 18 · ID 21943683
inexorably
Phiên âm: /ɪˈnek.sər.ə.bli/
Nghĩa: không thể tránh khỏi
Ví dụ
The decline of the outdated industry seemed inexorably tied to technological progress.
Sự suy tàn của ngành công nghiệp lỗi thời dường như không thể tránh khỏi trước tiến bộ công nghệ.

integrity /ɪnˈteɡrət

Từ 19 · ID 7792570
Phiên âm: n
Nghĩa: tính toàn vẹn; sự chính trực
Ví dụ
Maintaining professional integrity is crucial in building trust with clients.
Duy trì sự chính trực nghề nghiệp là điều then chốt để xây dựng lòng tin với khách hàng.
Data integrity is essential because inaccurate medical records can lead to dangerous treatment mistakes.
Tính toàn vẹn của dữ liệu là rất cần thiết vì hồ sơ y tế không chính xác có thể dẫn đến những sai sót điều trị nguy hiểm.
Họ từ
integrity /ɪnˈteɡrəti/ (n) 
sự chính trực
integral /ˈɪntɪɡrəl/ (a)
thiết yếu
integrate /ˈɪntɪɡreɪt/ (v)
tích hợp
Cụm từ liên quan
act with integrity
hành xử với sự chính trực
professional integrity
sự chính trực nghề nghiệp
maintain integrity
giữ vững sự chính trực
integrity in leadership
sự chính trực trong lãnh đạo
ethical integrity
sự chính trực đạo đức

justification n

Từ 20 · ID 20396921
Phiên âm: /ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: lý do chính đáng; sự biện minh
Ví dụ
The manager demanded a clear justification for the sudden budget increase.
Người quản lý yêu cầu một sự biện minh rõ ràng cho việc tăng ngân sách đột ngột.

master n

Từ 21 · ID 9121983
master
Phiên âm: /ˈmɑːstə(r)/
Nghĩa: thạc sĩ; bậc thạc sĩ
Ví dụ
It takes years of practice to master a complex skill such as playing a musical instrument.
Mất nhiều năm luyện tập để làm chủ một kỹ năng phức tạp như chơi nhạc cụ.
He earned a master's degree in business administration from a leading university.
Anh ấy đã lấy bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh tại một trường đại học hàng đầu.

military tactic np

Từ 22 · ID 20553650
military tactic
Phiên âm: /ˈmɪləteri ˈtæktɪk/
Nghĩa: chiến thuật quân sự
Ví dụ
The general revised the military tactic to adapt to the changing battlefield conditions.
Vị tướng đã điều chỉnh chiến thuật quân sự để thích nghi với điều kiện chiến trường thay đổi.

nuclear arms race np

Từ 23 · ID 21943723
nuclear arms race
Phiên âm: /ˌnjuː.kli.ə ˈɑːmz reɪs/
Nghĩa: cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân
Ví dụ
The nuclear arms race intensified tensions between the two superpowers.
Cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân đã làm gia tăng căng thẳng giữa hai siêu cường.

nuclear weapon np

Từ 24 · ID 19817647
nuclear weapon
Phiên âm: /ˌnuːkliər ˈwepən/
Nghĩa: vũ khí hạt nhân
Ví dụ
International treaties aim to reduce the spread of nuclear weapons worldwide.
Các hiệp ước quốc tế nhằm giảm sự phổ biến của vũ khí hạt nhân trên toàn thế giới.

opposition /ˌɒpəˈzɪʃn

Từ 25 · ID 1571
Phiên âm: n
Nghĩa: sự phản đối; phe đối lập
Ví dụ
There was strong opposition to the plan to build a factory near the residential area.
Có sự phản đối mạnh mẽ đối với kế hoạch xây dựng một nhà máy gần khu dân cư.
The new tax policy faced strong opposition from small business owners and low-income workers.
Chính sách thuế mới vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các chủ doanh nghiệp nhỏ và người lao động thu nhập thấp.

PERSPECTIVE n

Từ 26 · ID 10034686
PERSPECTIVE
Phiên âm: /pəspˈɛktɪv/
Nghĩa: góc nhìn; quan điểm
Ví dụ
From a different perspective, the problem can be seen as an opportunity for improvement.
Từ một góc nhìn khác, vấn đề có thể được xem là cơ hội để cải thiện.
Studying abroad can give students a broader perspective on education and cultural differences.
Du học có thể mang lại cho sinh viên một góc nhìn rộng hơn về giáo dục và sự khác biệt văn hóa.
Họ từ
perspective
quan điểm; góc nhìn
/pəˈspektɪv/ · (n)
Cụm từ liên quan
different perspective
góc nhìn khác nhau
/pəˈspektɪv/
student perspective
góc nhìn của học sinh
/pəˈspektɪv/
from a new perspective
từ một góc nhìn mới
/pəˈspektɪv/
change perspective
thay đổi góc nhìn
/pəˈspektɪv/
Từ đồng nghĩa
viewpoint
quan điểm
/ˈvjuːpɔɪnt/ · n

pioneer /ˌpaɪəˈnɪə

Từ 27 · ID 1423
Phiên âm: n/v
Nghĩa: người tiên phong; đi tiên phong
Ví dụ
The company pioneered innovative housing solutions to address urban overcrowding
Công ty đã tiên phong trong các giải pháp nhà ở sáng tạo để giải quyết tình trạng quá tải đô thị.
He became a pioneer in space technology by developing safer equipment for astronauts.
Ông ấy trở thành người tiên phong trong công nghệ không gian bằng cách phát triển thiết bị an toàn hơn cho các phi hành gia.

prestigious a

Từ 28 · ID 538
Phiên âm: /preˈstɪdʒəs/
Nghĩa: có uy tín; danh giá
Ví dụ
She received a scholarship from a prestigious university after years of hard work.
Cô ấy nhận được học bổng từ một trường đại học danh giá sau nhiều năm nỗ lực.

ramification n

Từ 29 · ID 20153304
ramification
Phiên âm: /ˌræmɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: hệ quả; hậu quả
Ví dụ
The decision had serious ramifications for the company’s long-term strategy.
Quyết định này đã gây ra những hệ quả nghiêm trọng đối với chiến lược dài hạn của công ty.

reflection n

Từ 30 · ID 7810485
reflection
Phiên âm: /rɪˈflekʃn/
Nghĩa: sự suy ngẫm
Ví dụ
The calm lake created a perfect reflection of the mountains, making the scene look almost unreal.
Mặt hồ yên ả tạo nên sự phản chiếu hoàn hảo của những ngọn núi, khiến khung cảnh trông gần như không thật.
His diary became a place for quiet reflection after each difficult but meaningful experience.
Nhật ký của cậu ấy trở thành nơi để suy ngẫm lặng lẽ sau mỗi trải nghiệm khó khăn nhưng ý nghĩa.

regarding prep

Từ 31 · ID 7750884
Phiên âm: /rɪˈɡɑːdɪŋ/
Nghĩa: về; liên quan đến
Ví dụ
The report raised several concerns regarding data privacy and user security.
Báo cáo đã nêu ra một số lo ngại liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu và bảo mật người dùng.

respected figure np

Từ 32 · ID 21943987
respected figure
Phiên âm: /rɪˈspek.tɪd ˈfɪɡ.ər/
Nghĩa: nhân vật được kính trọng
Ví dụ
As a respected figure in the industry, she often mentors young professionals.
Là một nhân vật được kính trọng trong ngành, cô thường hướng dẫn các chuyên gia trẻ.

scientific community np

Từ 33 · ID 20792730
scientific community
Phiên âm: /ˌsaɪənˈtɪfɪk kəˈmjuːnəti/
Nghĩa: cộng đồng khoa học
Ví dụ
The scientific community welcomed the discovery with great enthusiasm.
Cộng đồng khoa học đã chào đón phát hiện này với sự hào hứng lớn.

sharp intellect np

Từ 34 · ID 21943994
sharp intellect
Phiên âm: /ʃɑːp ˈɪn.tə.lekt/
Nghĩa: trí tuệ sắc bén
Ví dụ
Her sharp intellect helped her solve complex problems under pressure.
Trí tuệ sắc bén của cô đã giúp cô giải quyết những vấn đề phức tạp dưới áp lực.

theoretical physicist np

Từ 35 · ID 21944002
theoretical physicist
Phiên âm: /ˌθɪəˈrɛt.ɪ.kəl ˈfɪz.ɪ.sɪst/
Nghĩa: nhà vật lý, lý thuyết
Ví dụ
The theoretical physicist presented a new model of the universe at the international conference.
Nhà vật lý lý thuyết đã trình bày một mô hình mới về vũ trụ tại hội nghị quốc tế.

unequivocally adv

Từ 36 · ID 19887729
Phiên âm: /ˌʌnɪˈkwɪvəkəli/
Nghĩa: một cách rõ ràng; dứt khoát
Ví dụ
The leader unequivocally stated that corruption would not be tolerated in any department.
Vị lãnh đạo đã tuyên bố một cách dứt khoát rằng tham nhũng sẽ không được dung thứ ở bất kỳ bộ phận nào.