Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈædvəkeɪt/
Nghĩa: ủng hộ; bênh vực
Ví dụ
She continues to advocate for
equal opportunities in education.
Cô ấy tiếp tục ủng hộ cơ hội bình đẳng trong
giáo dục.
Phiên âm: /ˈɑː.mə.mənt/
Nghĩa: vũ khí; sự vũ trang
Ví dụ
The country increased its armament in
response to growing regional tensions.
Quốc gia này đã tăng cường vũ khí để đáp lại những
căng thẳng ngày càng gia tăng trong khu vực.
Phiên âm: /əˌtɒm.ɪk ˈbɒm/
Nghĩa: bom nguyên tử
Ví dụ
Many countries are investing in atomic
energy as a cleaner alternative to fossil fuels.
Nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng nguyên
tử như một giải pháp thay thế sạch hơn cho nhiên liệu hóa thạch.
Phiên âm: /əˌtɒm.ɪk ˈen.ə.dʒi/
Nghĩa: năng lượng nguyên tử
Ví dụ
Many countries are investing in atomic
energy as a cleaner alternative to fossil fuels.
Nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng nguyên
tử như một giải pháp thay thế sạch hơn cho nhiên liệu hóa thạch.
Phiên âm: /ˈbrɪliəns/
Nghĩa: sự xuất sắc; vẻ rực rỡ
Ví dụ
Her performance demonstrated exceptional brilliance in
both creativity and execution.
Màn trình diễn của cô ấy thể hiện sự xuất sắc
vượt trội cả về sáng tạo lẫn thực hiện.
Phiên âm: /ˈsel.ə.breɪ.t̬ɪd/
Nghĩa: nổi tiếng; được ca ngợi
Ví dụ
The director is celebrated for
creating films that challenge social norms.
Vị đạo diễn này được ca ngợi vì đã tạo ra những
bộ phim thách thức các chuẩn mực xã hội.
Phiên âm: /kəʊˈɪn.sɪ.dəns/
Nghĩa: sự trùng hợp
Ví dụ
It was a strange coincidence that
they met again in the same city after so many years.
Thật là một sự trùng hợp kỳ lạ khi họ gặp lại
nhau ở cùng một thành phố sau ngần ấy năm.
Phiên âm: /kənˈfɜː.rəl/
Nghĩa: sự trao tặng; sự phong tặng
Ví dụ
The conferral of the honorary degree took place during the university’s annual ceremony.
Việc trao tặng bằng danh dự diễn ra trong buổi lễ thường niên của trường đại học.
Phiên âm: /ˌkɒntrəˈvɜːʃl/
Nghĩa: gây tranh cãi
Ví dụ
Synonym: debatable
Antonym: uncontroversial
The referee made a controversial decision that influenced the outcome of the game.
Trọng tài đã đưa ra một quyết định gây tranh cãi ảnh hưởng đến kết quả trận đấu.
The decision remains highly controversial among experts and policymakers.
Quyết định này vẫn gây tranh cãi lớn trong giới chuyên gia và các nhà hoạch định chính sách.
Họ từ
controversial /ˌkɒntrəˈvɜːʃl/ (a)
gây tranh cãi
controversy /ˈkɒntrəvɜːsi/ (n)
tranh cãi
controversially /ˌkɒntrəˈvɜːʃəli/ (adv)
một cách gây tranh cãi
Cụm từ liên quan
highly controversial
gây tranh cãi cao
controversial decision
quyết định gây tranh cãi
controversial issue
vấn đề gây tranh cãi
politically controversial
gây tranh cãi về chính trị
remain controversial
vẫn gây tranh cãi
Phiên âm: /dɪˈstrɔɪə(r)/
Nghĩa: kẻ phá hủy
Ví dụ
The navy deployed a destroyer to
patrol the disputed waters.
Hải quân đã triển khai một tàu khu trục để tuần
tra vùng biển đang tranh chấp.
Phiên âm: /dɪˈspleɪ/
Nghĩa: sự sắp xếp, sự trưng bày
Ví dụ
There is a beautiful display of flowers in the lobby.
Có một màn trưng bày hoa rất đẹp ở sảnh chờ.
Phiên âm: /dˈɒktəɹˌeɪt/
Nghĩa: bằng tiến sĩ
Ví dụ
She completed her doctorate in
physics after years of dedicated research.
Cô đã hoàn thành bằng tiến sĩ vật lý sau nhiều
năm nghiên cứu tận tâm.
After earning her doctorate, she became a lecturer at a university of education.
Sau khi lấy bằng tiến sĩ, cô ấy trở thành giảng viên tại một trường đại học sư phạm.
Họ từ
doctorate
học vị tiến sĩ
/ˈdɒktərət/
· (n)
Cụm từ liên quan
doctorate degree
bằng tiến sĩ
/ˈdɒktərət/
honorary doctorate
bằng tiến sĩ danh dự
/ˈdɒktərət/
with a doctorate
với bằng tiến sĩ
/ˈdɒktərət/
earn a doctorate
lấy bằng tiến sĩ
/ˈdɒktərət/
Phiên âm: /ɪˈklɪps/
Nghĩa: làm lu mờ
Ví dụ
Digital media has begun
to eclipse traditional forms of communication.
Truyền thông số đã bắt đầu
làm lu mờ các hình thức giao tiếp truyền thống.
Phiên âm: /ɪnˈdɔːs/
Nghĩa: đề xuất; ủng hộ
Ví dụ
Several international organizations endorse the agreement on climate protection.
Nhiều tổ chức quốc tế đã tán thành thỏa thuận về
bảo vệ khí hậu.
Phiên âm: /ɪkˈspænʃn/
Nghĩa: Sự mở rộng
Ví dụ
Antonym: contraction
The franchise’s global expansion brought its content to new markets worldwide.
Sự mở rộng toàn cầu của thương hiệu đã đưa nội dung của nó đến các thị trường mới trên thế giới.
The rapid expansion of the city has led to a shortage of green spaces for residents.
Sự mở rộng nhanh chóng của thành phố đã dẫn đến việc thiếu không gian xanh cho cư dân.
The rapid expansion of tourism has created more jobs but also put pressure on local resources.
Sự mở rộng nhanh chóng của ngành du lịch đã tạo thêm việc làm nhưng cũng gây áp lực lên các nguồn lực địa phương.
Họ từ
expansion
sự mở rộng; sự bành trướng
/ɪkˈspænʃn/
· n
expand
mở rộng; phát triển
/ɪkˈspænd/
· v
expansive
rộng lớn; bao quát
/ɪkˈspænsɪv/
· adj
expandable
có thể mở rộng
/ɪkˈspændəbl/
· adj
expansively
một cách rộng rãi
/ɪkˈspænsɪvli/
· adv
expansion /ɪkˈspænʃn/ (n)
sự mở rộng
expand /ɪkˈspænd/ (v)
mở rộng
expansive /ɪkˈspænsɪv/ (a)
rộng lớn
Cụm từ liên quan
drive business expansion
thúc đẩy mở rộng kinh doanh
/ɪkˈspænʃn/
market expansion
mở rộng thị trường
/ɪkˈspænʃn/
global expansion
mở rộng toàn cầu
/ɪkˈspænʃn/
expansion strategy
chiến lược mở rộng
/ɪkˈspænʃn/
rapid expansion
mở rộng nhanh chóng
/ɪkˈspænʃn/
Từ đồng nghĩa
growth
sự tăng trưởng; sự phát triển
/ɡrəʊθ/
· n
proliferation
sự gia tăng nhanh; sự phát triển mạnh
/prəˌlɪfəˈreɪʃn/
· n
enlargement
sự mở rộng; sự phóng to
/ɪnˈlɑːdʒmənt/
· n
Từ trái nghĩa
reduction
sự giảm bớt; sự cắt giảm
/rɪˈdʌkʃn/
· n
Contraction
Sự co lại
/kənˈtrækʃn/
· n
shrinkage
sự co rút; sự thu nhỏ
/ˈʃrɪŋkɪdʒ/
Phiên âm: /ˈɑːnər/
Nghĩa: danh dự, tôn vinh
Ví dụ
Winning the award was a great honor for
the young performer.
Việc giành giải thưởng là một vinh dự lớn đối
với nghệ sĩ trẻ.
Phiên âm: /hjuːˌmɪliˈeɪʃn/
Nghĩa: sự làm nhục; nỗi nhục nhã
Ví dụ
Public criticism caused deep humiliation for
the once-respected leader.
Sự chỉ trích công khai đã gây ra nỗi nhục nhã
sâu sắc cho vị lãnh đạo từng được kính trọng.
Phiên âm: /ɪˈnek.sər.ə.bli/
Nghĩa: không thể tránh khỏi
Ví dụ
The decline of the outdated industry
seemed inexorably tied to technological progress.
Sự suy tàn của ngành công nghiệp lỗi thời dường
như không thể tránh khỏi trước tiến bộ công nghệ.
Phiên âm: n
Nghĩa: tính toàn vẹn; sự chính trực
Ví dụ
Maintaining professional integrity is crucial in building trust with clients.
Duy trì sự chính trực nghề nghiệp là điều then chốt để xây dựng lòng tin với khách hàng.
Data integrity is essential because inaccurate medical records can lead to dangerous treatment mistakes.
Tính toàn vẹn của dữ liệu là rất cần thiết vì hồ sơ y tế không chính xác có thể dẫn đến những sai sót điều trị nguy hiểm.
Họ từ
integrity /ɪnˈteɡrəti/ (n)
sự chính trực
integral /ˈɪntɪɡrəl/ (a)
thiết yếu
integrate /ˈɪntɪɡreɪt/ (v)
tích hợp
Cụm từ liên quan
act with integrity
hành xử với sự chính trực
professional integrity
sự chính trực nghề nghiệp
maintain integrity
giữ vững sự chính trực
integrity in leadership
sự chính trực trong lãnh đạo
ethical integrity
sự chính trực đạo đức
Phiên âm: /ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: lý do chính đáng; sự biện minh
Ví dụ
The manager demanded a clear justification for
the sudden budget increase.
Người quản lý yêu cầu một sự biện minh rõ ràng
cho việc tăng ngân sách đột ngột.
Phiên âm: /ˈmɑːstə(r)/
Nghĩa: thạc sĩ; bậc thạc sĩ
Ví dụ
It takes years of practice to master a complex skill such as playing a musical instrument.
Mất nhiều năm luyện tập để làm chủ một kỹ năng phức tạp như chơi nhạc cụ.
He earned a master's degree in business administration from a leading university.
Anh ấy đã lấy bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh tại một trường đại học hàng đầu.
Phiên âm: /ˈmɪləteri ˈtæktɪk/
Nghĩa: chiến thuật quân sự
Ví dụ
The general revised the military tactic to
adapt to the changing battlefield conditions.
Vị tướng đã điều chỉnh chiến thuật quân sự để
thích nghi với điều kiện chiến trường thay đổi.
Phiên âm: /ˌnjuː.kli.ə ˈɑːmz reɪs/
Nghĩa: cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân
Ví dụ
The nuclear arms race intensified
tensions between the two superpowers.
Cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân đã làm gia tăng
căng thẳng giữa hai siêu cường.
Phiên âm: /ˌnuːkliər ˈwepən/
Nghĩa: vũ khí hạt nhân
Ví dụ
International treaties aim to reduce the spread
of nuclear weapons worldwide.
Các hiệp ước quốc tế nhằm giảm sự phổ biến của
vũ khí hạt nhân trên toàn thế giới.
Phiên âm: n
Nghĩa: sự phản đối; phe đối lập
Ví dụ
There was strong opposition to
the plan to build a factory near the residential area.
Có sự phản đối mạnh mẽ đối với kế hoạch xây dựng
một nhà máy gần khu dân cư.
The new tax policy faced strong opposition from small business owners and low-income workers.
Chính sách thuế mới vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các chủ doanh nghiệp nhỏ và người lao động thu nhập thấp.
Phiên âm: /pəspˈɛktɪv/
Nghĩa: góc nhìn; quan điểm
Ví dụ
From a different perspective, the
problem can be seen as an opportunity for improvement.
Từ một góc nhìn khác, vấn đề có thể được xem là
cơ hội để cải thiện.
Studying abroad can give students a broader perspective on education and cultural differences.
Du học có thể mang lại cho sinh viên một góc nhìn rộng hơn về giáo dục và sự khác biệt văn hóa.
Họ từ
perspective
quan điểm; góc nhìn
/pəˈspektɪv/
· (n)
Cụm từ liên quan
different perspective
góc nhìn khác nhau
/pəˈspektɪv/
student perspective
góc nhìn của học sinh
/pəˈspektɪv/
from a new perspective
từ một góc nhìn mới
/pəˈspektɪv/
change perspective
thay đổi góc nhìn
/pəˈspektɪv/
Từ đồng nghĩa
viewpoint
quan điểm
/ˈvjuːpɔɪnt/
· n
Phiên âm: n/v
Nghĩa: người tiên phong; đi tiên phong
Ví dụ
The
company pioneered innovative housing solutions to address
urban overcrowding
Công
ty đã tiên phong trong các giải pháp nhà ở sáng tạo để giải quyết tình trạng
quá tải đô thị.
He became a pioneer in space technology by developing safer equipment for astronauts.
Ông ấy trở thành người tiên phong trong công nghệ không gian bằng cách phát triển thiết bị an toàn hơn cho các phi hành gia.
Phiên âm: /preˈstɪdʒəs/
Nghĩa: có uy tín; danh giá
Ví dụ
She received a scholarship from a prestigious university after years of hard work.
Cô ấy nhận được học bổng từ một trường đại học danh giá sau nhiều năm nỗ lực.
Phiên âm: /ˌræmɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: hệ quả; hậu quả
Ví dụ
The decision had serious ramifications for
the company’s long-term strategy.
Quyết định này đã gây ra những hệ quả nghiêm
trọng đối với chiến lược dài hạn của công ty.
Phiên âm: /rɪˈflekʃn/
Nghĩa: sự suy ngẫm
Ví dụ
The calm lake created a
perfect reflection of the mountains, making the scene look
almost unreal.
Mặt hồ yên ả tạo nên sự
phản chiếu hoàn hảo của những ngọn núi, khiến khung cảnh trông gần như không
thật.
His diary became a place for quiet reflection after each difficult but meaningful experience.
Nhật ký của cậu ấy trở thành nơi để suy ngẫm lặng lẽ sau mỗi trải nghiệm khó khăn nhưng ý nghĩa.
Phiên âm: /rɪˈɡɑːdɪŋ/
Nghĩa: về; liên quan đến
Ví dụ
The report raised several concerns regarding data
privacy and user security.
Báo cáo đã nêu ra một số lo ngại liên quan đến
quyền riêng tư dữ liệu và bảo mật người dùng.
Phiên âm: /rɪˈspek.tɪd ˈfɪɡ.ər/
Nghĩa: nhân vật được kính trọng
Ví dụ
As a respected figure in the
industry, she often mentors young professionals.
Là một nhân vật được kính trọng trong ngành, cô
thường hướng dẫn các chuyên gia trẻ.
Phiên âm: /ˌsaɪənˈtɪfɪk kəˈmjuːnəti/
Nghĩa: cộng đồng khoa học
Ví dụ
The scientific community welcomed
the discovery with great enthusiasm.
Cộng đồng khoa học đã chào đón phát hiện này với
sự hào hứng lớn.
Phiên âm: /ʃɑːp ˈɪn.tə.lekt/
Nghĩa: trí tuệ sắc bén
Ví dụ
Her sharp intellect helped her
solve complex problems under pressure.
Trí tuệ sắc bén của cô đã giúp cô giải quyết
những vấn đề phức tạp dưới áp lực.
Phiên âm: /ˌθɪəˈrɛt.ɪ.kəl ˈfɪz.ɪ.sɪst/
Nghĩa: nhà vật lý, lý thuyết
Ví dụ
The theoretical physicist presented
a new model of the universe at the international conference.
Nhà vật lý lý thuyết đã trình bày một mô hình
mới về vũ trụ tại hội nghị quốc tế.
Phiên âm: /ˌʌnɪˈkwɪvəkəli/
Nghĩa: một cách rõ ràng; dứt khoát
Ví dụ
The leader unequivocally stated
that corruption would not be tolerated in any department.
Vị lãnh đạo đã tuyên bố một cách dứt khoát rằng
tham nhũng sẽ không được dung thứ ở bất kỳ bộ phận nào.