Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: nhằm mục đích; hướng tới việc làm gì
Ví dụ
The research team aimed at reducing energy
consumption and aimed to develop more sustainable technologies
for the future.
Nhóm nghiên cứu nhằm mục đích giảm mức tiêu thụ
năng lượng và hướng tới việc phát triển các công nghệ bền vững hơn cho tương
lai.
Nghĩa: quy cho / cho là do cái gì
Ví dụ
Many experts attribute climate
change to human activities such as deforestation and
pollution.
Nhiều chuyên gia cho rằng biến đổi khí hậu là do
các hoạt động của con người như phá rừng và ô nhiễm.
Nghĩa: nổi tiếng vì điều gì
Ví dụ
The city is renowned for its
historic architecture and vibrant cultural festivals.
Thành phố này nổi tiếng vì kiến trúc lịch sử và
các lễ hội văn hóa sôi động.
Nghĩa: chết vì bệnh gì
Ví dụ
Many people in the region died of preventable
diseases due to a lack of proper medical care.
Nhiều người trong khu vực đã chết vì các căn
bệnh có thể phòng ngừa do thiếu sự chăm sóc y tế thích hợp.
Nghĩa: bày tỏ mối quan ngại sâu sắc về vấn đề gì
Ví dụ
Environmental groups expressed deep
concern over the rapid destruction of protected rainforests.
Các nhóm môi trường đã bày tỏ mối quan ngại sâu
sắc về việc phá hủy nhanh chóng các khu rừng được bảo vệ.
Ví dụ
Her performance was far beyond what
the judges had expected from a first-time competitor.
Phần thể hiện của cô vượt xa những gì ban giám
khảo mong đợi từ một thí sinh lần đầu tham gia.
Nghĩa: đặt trong khuôn khổ; xây dựng xung quanh
Ví dụ
The documentary was framed around personal
stories that highlighted the impact of social change.
Bộ phim tài liệu được xây dựng xung quanh những
câu chuyện cá nhân làm nổi bật tác động của sự thay đổi xã hội.
Nghĩa: để ghi nhận nhằm vinh danh
Ví dụ
The award was presented in recognition
of her outstanding contributions to public education.
Giải thưởng được trao nhằm vinh danh những đóng
góp xuất sắc của cô cho giáo dục cộng đồng.
Nghĩa: để lại di sản
Ví dụ
The artist left behind a legacy that
continues to inspire generations of young creators.
Nghệ sĩ đã để lại một di sản tiếp tục truyền cảm
hứng cho nhiều thế hệ nhà sáng tạo trẻ.
Nghĩa: thuyết giảng về
Ví dụ
The professor lectured on the
ethical challenges of artificial intelligence in modern society.
Giáo sư đã thuyết giảng về những thách thức đạo
đức của trí tuệ nhân tạo trong xã hội hiện đại.
Nghĩa: đánh dấu một chiến thắng/thành tựu
Ví dụ
The successful mission marked a triumph for
the international team of engineers.
Nhiệm vụ thành công đã đánh dấu một thành tựu
lớn đối với nhóm kỹ sư quốc tế.
Nghĩa: sự phản đối / phản đối điều gì/làm gì
Ví dụ
Several residents raised an objection to
the construction project and objected to the noise it would
create.
Một số cư dân đã nêu sự phản đối đối với dự án
xây dựng và phản đối tiếng ồn mà nó có thể gây ra.
Nghĩa: tước đoạt của ai thứ gì
Ví dụ
The scandal stripped the
official of his authority and public trust.
Vụ bê bối đã tước đoạt quyền lực và sự tin tưởng
của công chúng đối với vị quan chức này.
Ví dụ
Some learners struggle to complete long-term projects while balancing part-time jobs and academic responsibilities.
Một số người học chật vật hoàn thành các dự án dài hạn trong khi phải cân bằng giữa công việc bán thời gian và trách nhiệm học tập.
Nghĩa: chật vật với điều gì
Ví dụ
Some tourists struggle with unfamiliar food at first, but they gradually learn to enjoy the local cuisine.
Một số du khách ban đầu chật vật với những món ăn xa lạ, nhưng dần dần họ học cách thưởng thức ẩm thực địa phương.
Ví dụ
The company invested
heavily in research, thereby improving its competitive
advantage in the market.
Công ty đã đầu tư mạnh vào
nghiên cứu, qua đó cải thiện lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Nghĩa: đấu tranh; vật lộn với
Ví dụ
She continued to wrestle with the
ethical implications of her decision long after the project was completed.
Cô tiếp tục vật lộn với những hệ quả đạo đức của
quyết định của mình rất lâu sau khi dự án hoàn