Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈæmplɪˌfaɪ/
Nghĩa: khuếch đại
Ví dụ
Social media can amplify voices
that might otherwise go unheard.
Mạng xã hội có thể khuếch đại những tiếng nói
vốn có thể không được lắng nghe.
Phiên âm: /ɔːˈθentɪkeɪt/
Nghĩa: xác thực
Ví dụ
Experts were called in to authenticate the
original artwork before it was displayed publicly.
Các chuyên gia được mời đến để xác thực tác phẩm
gốc trước khi trưng bày công khai.
Phiên âm: /ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: tự động hóa
Ví dụ
Synonym: mechanization
Antonym: manual labor
The rise of automation is transforming many traditional job roles.
Sự phát triển của tự động hóa đang làm thay đổi nhiều vị trí công việc truyền thống
Họ từ
automation /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ (n)
sự tự động hóa
automate /ˈɔːtəmeɪt/ (v)
tự động hóa
automate /ˈɔːtəmeɪtɪd/ (a)
tự động
Cụm từ liên quan
adopt automation in production
áp dụng tự động hóa trong sản xuất
industrial automation
tự động hóa công nghiệp
automation systems
hệ thống tự động hóa
increase automation
tăng cường tự động hóa
automation technologies
công nghệ tự động hóa
Phiên âm: /ɔːˈtɒnəməs/
Nghĩa: tự trị; độc lập
Ví dụ
Researchers are developing autonomous vehicles
capable of navigating complex urban environments.
Các nhà nghiên cứu đang phát triển những phương
tiện tự hành có khả năng di chuyển trong môi trường đô thị phức tạp.
The region demanded more autonomous authority over its education, taxation, and local development policies.
Khu vực đó yêu cầu nhiều quyền tự trị hơn đối với giáo dục, thuế và các chính sách phát triển địa phương.
Phiên âm: /bɪˈtreɪ/
Nghĩa: phản bội
Ví dụ
Spreading
false information can betray the trust of the audience.
Việc
lan truyền thông tin sai lệch có thể phản bội lòng tin của khán giả.
Phiên âm: /ˈkləʊs.nəs/
Nghĩa: sự thân thiết
Ví dụ
Years of working together created a strong sense
of closeness among the team members.
Nhiều năm làm việc cùng nhau đã tạo nên sự thân
thiết mạnh mẽ giữa các thành viên trong nhóm
Phiên âm: /kəˈmɪt/
Nghĩa: cam kết; tận tâm làm gì
Ví dụ
Good teachers commit themselves
to helping students improve, even when progress is slow
Những giáo viên tốt luôn
cam kết giúp học sinh tiến bộ, ngay cả khi sự tiến bộ diễn ra chậm.
Phiên âm: /kəˈmɪtmənt/
Nghĩa: Sự cam kết
Ví dụ
The company shows strong commitment to
reducing its carbon footprint.
Công ty thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc giảm
lượng khí thải carbon.
Phiên âm: /kəˈmɪt.ɪd/
Nghĩa: tận tâm.
Ví dụ
The organization is committed to
promoting sustainable development worldwide.
Tổ chức này tận tâm thúc đẩy phát triển bền vững
trên toàn thế giới.
Phiên âm: /kəˈmɪti/
Nghĩa: Ủy ban
Ví dụ
The committee is responsible
for organizing the annual cultural festival in the city.
Ủy ban chịu trách nhiệm tổ chức lễ hội văn hóa
thường niên của thành phố.
Phiên âm: /ˈkɒmprəmaɪzɪŋ/
Nghĩa: gây bất lợi; dễ làm tổn hại danh tiếng
Ví dụ
Sharing confidential information can be compromising to
national security.
Việc chia sẻ thông tin mật có thể gây tổn hại
đến an ninh quốc gia.
Phiên âm: /kəmˈpjuːtɪŋ ˈpaʊə/
Nghĩa: sức mạnh tính toán
Ví dụ
Modern artificial intelligence relies on
enormous computing power to process large datasets.
Trí tuệ nhân tạo hiện đại dựa vào sức mạnh tính
toán khổng lồ để xử lý các tập dữ liệu lớn.
Phiên âm: /ˌkɑːnkriːt ˈdʒʌŋɡl/
Nghĩa: khu rừng bê-tông (thành phố)
Ví dụ
Many people feel trapped in a concrete jungle with little access to nature.
Nhiều
người cảm thấy bị mắc kẹt trong “rừng bê tông” với rất ít tiếp xúc với thiên
nhiên.
Phiên âm: /dɪˈskreʃn/
Nghĩa: sự thận trọng, quyền quyết định
Ví dụ
Judges must exercise discretion when
making decisions in complex legal cases.
Các thẩm phán phải thể hiện sự thận trọng khi
đưa ra quyết định trong những vụ án pháp lý phức tạp.
Phiên âm: /dɪˈspærəti/
Nghĩa: sự chênh lệch; sự bất bình đẳng
Ví dụ
Synonym: inequality
Antonym: equality
There is a clear disparity in skill levels between the two teams.
Có sự chênh lệch rõ rệt về trình độ giữa hai đội.
The report revealed a large disparity in healthcare access between urban and rural communities.
Báo cáo cho thấy sự chênh lệch lớn trong khả năng tiếp cận dịch vụ y tế giữa cộng đồng thành thị và nông thôn.
Họ từ
disparity /dɪˈspærəti/ (n)
sự chênh lệch
disparate /ˈdɪspərət/ (a)
khác biệt
disparately /ˈdɪspərətli/ (adv)
một cách khác biệt
Cụm từ liên quan
income disparity
sự chênh lệch thu nhập
wide disparity
sự chênh lệch lớn
reduce disparity
giảm sự chênh lệch
growing disparity
sự chênh lệch gia tăng
disparity between groups
chênh lệch giữa các nhóm
Phiên âm: /ɪnˈtrʌst/
Nghĩa: giao phó, ủy thác
Ví dụ
Parents are increasingly entrusting schools
with the responsibility of educating their children.
Cha mẹ ngày càng giao phó trách nhiệm giáo dục
con cái cho nhà trường.
Phiên âm: /ˈɡrætɪtjuːd/
Nghĩa: lòng biết ơn
Ví dụ
He expressed deep gratitude for the support he received during difficult times.
Anh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự hỗ trợ trong lúc khó khăn.
The students expressed gratitude to the volunteers who helped organize the charity event.
Các học sinh bày tỏ lòng biết ơn đối với những tình nguyện viên đã giúp tổ chức sự kiện từ thiện.
Phiên âm: /lʌʃ/
Nghĩa: tươi tốt
Ví dụ
The valley is covered in lush vegetation, making it an ideal destination for nature lovers.
Thung lũng được phủ bởi thảm thực vật tươi tốt, khiến nó trở thành điểm đến lý tưởng cho những người yêu thiên nhiên.
Phiên âm: /ˌmɪsˈliːdɪŋ/
Nghĩa: gây hiểu lầm
Ví dụ
The advertisement was criticized for
presenting misleading information about the product.
Quảng cáo bị chỉ trích vì đưa ra thông tin gây
hiểu lầm về sản phẩm.
Phiên âm: /ˈmɪtɪɡeɪt/
Nghĩa: giảm thiểu
Ví dụ
Governments must take urgent action to mitigate the
long-term effects of climate change.
Các chính phủ phải có hành động khẩn cấp để giảm
thiểu những tác động lâu dài của biến đổi khí hậu.
Phiên âm: /ˈnæʃnəl ˈjuːnəti/
Nghĩa: sự đoàn kết dân tộc
Ví dụ
Promoting national unity is
essential for maintaining long-term social stability.
Thúc đẩy sự đoàn kết dân tộc là điều cần thiết
để duy trì ổn định xã hội lâu dài.
Phiên âm: /prəˈɡresɪv/
Nghĩa: tiến bộ
Ví dụ
The country has adopted progressive policies
to promote sustainable urban development
Quốc gia này đã áp dụng các chính sách tiến bộ
để thúc đẩy phát triển đô thị bền vững.
Phiên âm: /prəˈvɒkətɪv/
Nghĩa: mang tính khiêu khích
Ví dụ
The artist’s work was considered provocative because
it challenged traditional values.
Tác phẩm của nghệ sĩ được coi là mang tính khiêu
khích vì nó thách thức các giá trị truyền thống.
Phiên âm: /ˌriː.dɪˈstrɪb.juːt/
Nghĩa: phân phối lại
Ví dụ
The government plans to redistribute wealth
through progressive taxation policies.
Chính phủ dự định phân phối lại của cải thông
qua các chính sách thuế lũy tiến.
Phiên âm: /ˌriːɪnˈfɔːrs/
Nghĩa: củng cố
Ví dụ
Such narratives can reinforce existing
stereotypes within society.
Những câu chuyện như vậy có thể củng cố các định
kiến hiện có trong xã hội.
Phiên âm: /ˈrezɪdəns/
Nghĩa: nơi cư trú
Ví dụ
The old residence still holds many memories of weddings, birthdays, and family gatherings.
Nơi cư trú cũ vẫn lưu giữ nhiều kỷ niệm về đám cưới, sinh nhật và các buổi sum họp gia đình.
Phiên âm: /ˌriːˌjuːnɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự thống nhất lại
Ví dụ
The anniversary of national reunification is
celebrated throughout the country.
Kỷ niệm ngày thống nhất đất nước được tổ chức
trên khắp cả nước.
Phiên âm: /strəˈtiːdʒɪkli/
Nghĩa: một cách chiến lược
Ví dụ
Resources
must be allocated strategically to maximize impact.
Nguồn
lực phải được phân bổ một cách chiến lược để tối đa hóa hiệu quả.
Phiên âm: /tækˈseɪʃn/
Nghĩa: sự đánh thuế
Ví dụ
Higher taxation on luxury goods
is intended to reduce economic inequality.
Việc đánh thuế cao hơn đối với hàng hóa xa xỉ
nhằm giảm bất bình đẳng kinh tế.
Phiên âm: /ˈθɔːtflnəs/
Nghĩa: sự chu đáo
Ví dụ
His thoughtfulness was evident
in the way he supported his colleagues.
Sự chu đáo của anh thể hiện rõ qua cách anh hỗ trợ
đồng nghiệp.
Phiên âm: /ˌʌndərˈmaɪn/
Nghĩa: làm suy yếu
Ví dụ
Corruption can severely undermine public trust in governmental institutions.
Tham nhũng có thể làm suy yếu nghiêm trọng lòng tin của công chúng vào các cơ quan chính phủ.
Phiên âm: /ʌnˈfoʊld/
Nghĩa: diễn ra, mở ra
Ví dụ
The investigation began to unfold as
new evidence came to light.
Cuộc điều tra bắt đầu dần hé lộ khi những bằng
chứng mới được phát hiện.
Phiên âm: /ˈvælɪdeɪt/
Nghĩa: xác minh, kiểm chứng
Ví dụ
Scientists must validate their findings through repeated experiments and peer review.
Các nhà khoa học phải kiểm chứng kết quả của mình thông qua các thí nghiệm lặp lại và đánh giá đồng cấp.
Phiên âm: /ˈverɪfaɪ/
Nghĩa: xác minh; kiểm chứng
Ví dụ
The results were verified by independent experts before being published in the scientific journal.
Kết quả đã được các chuyên gia độc lập xác minh trước khi được công bố trên tạp chí khoa học.
Doctors must verify a patient’s identity before giving medicine to avoid dangerous mistakes.
Bác sĩ phải xác minh danh tính của bệnh nhân trước khi cấp thuốc để tránh những sai sót nguy hiểm.