Quay lại
Đề minh hoạ số 23 - CẤU TRÚC PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

check in on

Từ 1 · ID 23192775
check in on
Nghĩa: kiểm tra, ghé thăm để xem tình hình của ai đó
Ví dụ
She called her parents every evening to check in on them and make sure they were doing well.
Cô gọi điện cho bố mẹ mỗi tối để hỏi thăm và đảm bảo họ vẫn ổn.

Distinguish sth from sth

Từ 2 · ID 10829776
Distinguish sth from sth
Nghĩa: phân biệt cái gì với cái gì
Ví dụ
Young children sometimes find it difficult to distinguish fact from opinion when they read online posts.

Trẻ nhỏ đôi khi thấy khó phân biệt sự thật với ý kiến cá nhân khi đọc các bài đăng trên mạng.

do harm to sth

Từ 3 · ID 23107937
do harm to sth
Nghĩa: gây hại cho cái gì
Ví dụ
Smoking can do harm to lung health over time.
Hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe phổi theo thời gian.

figure on

Từ 4 · ID 23192791
figure on
Nghĩa: dự đoán, cho rằng sẽ xảy ra
Ví dụ
We didn’t figure on the meeting lasting so long.
Chúng tôi không dự đoán rằng cuộc họp sẽ kéo dài lâu như vậy.

forget about sth

Từ 5 · ID 20177390
forget about sth
Nghĩa: quên đi, không nghĩ đến nữa
Ví dụ
During the school trip, the children finally managed to forget about their exams and enjoy the fresh air.

Trong chuyến tham quan của trường, bọn trẻ cuối cùng cũng có thể quên đi các kỳ thi và tận hưởng không khí trong lành

fuel the connection

Từ 6 · ID 23192956
fuel the connection
Nghĩa: nuôi dưỡng, thúc đẩy sự kết nối
Ví dụ
Spending quality time together helps fuel the connection between family members.
Dành thời gian chất lượng bên nhau giúp nuôi dưỡng sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình.

give it a try

Từ 7 · ID 20504787
give it a try
Nghĩa: thử xem
Ví dụ
If you’re unsure about the activity, just give it a try and see how you feel.
Nếu bạn không chắc về hoạt động đó, hãy thử xem và cảm nhận.

Go a long way

Từ 8 · ID 12761423
Go a long way
Nghĩa: có tác động lớn, mang lại hiệu quả lâu dài
Ví dụ
Developing strong communication skills can go a long way in building a successful career.
Phát triển kỹ năng giao tiếp tốt có thể mang lại hiệu quả lớn trong việc xây dựng sự nghiệp thành công.

incline towards sth

Từ 9 · ID 23194084
Nghĩa: có xu hướng nghiêng về
Ví dụ
Young voters often incline towards progressive social policies.
Cử tri trẻ thường có xu hướng nghiêng về các chính sách xã hội tiến bộ.
Many students incline towards science subjects because they are interested in research and innovation.
Nhiều học sinh có xu hướng nghiêng về các môn khoa học vì các em quan tâm đến nghiên cứu và đổi mới.

invest in

Từ 10 · ID 20225104
invest in
Nghĩa: đầu tư vào
Ví dụ
The government should invest in better schools so that children in rural areas can have more opportunities.
Chính phủ nên đầu tư vào các trường học tốt hơn để trẻ em ở vùng nông thôn có nhiều cơ hội hơn.

lift sb up

Từ 11 · ID 21139909
lift sb up
Nghĩa: động viên, nâng đỡ ai đó
Ví dụ
A few encouraging words can lift someone up when they feel discouraged.
Một vài lời động viên có thể nâng đỡ ai đó khi họ cảm thấy nản lòng.

make friends with sb

Từ 12 · ID 9028227
make friends with sb
Nghĩa: kết bạn với ai
Ví dụ
When he moved to a new city, he quickly made friends with his neighbors.
Khi chuyển đến thành phố mới, anh nhanh chóng kết bạn với những người hàng xóm.

mark the end of sth

Từ 13 · ID 22628706
mark the end of sth
Nghĩa: đánh dấu sự kết thúc của cái gì
Ví dụ
The ceremony marked the end of a significant chapter in the organization’s history.
Buổi lễ đánh dấu sự kết thúc của một chương quan trọng trong lịch sử của tổ chức.

Switch to sth

Từ 14 · ID 10795608
Switch to sth
Nghĩa: chuyển sang cái gì
Ví dụ
Many commuters have decided to switch to public transportation to reduce carbon emissions.
Nhiều người đi làm đã quyết định chuyển sang sử dụng phương tiện giao thông công cộng để giảm khí thải carbon.