Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: kiểm tra, ghé thăm để xem tình hình của ai đó
Ví dụ
She called her parents every evening to check
in on them and make sure they were doing well.
Cô gọi điện cho bố mẹ mỗi tối để hỏi thăm và đảm
bảo họ vẫn ổn.
Nghĩa: phân biệt cái gì với cái gì
Ví dụ
Young children sometimes find it difficult to distinguish fact from opinion when they read online posts.
Trẻ nhỏ đôi khi thấy khó phân biệt sự thật với ý kiến cá nhân khi đọc các bài đăng trên mạng.
Nghĩa: gây hại cho cái gì
Ví dụ
Smoking can do harm to lung
health over time.
Hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe phổi theo
thời gian.
Nghĩa: dự đoán, cho rằng sẽ xảy ra
Ví dụ
We didn’t figure on the meeting
lasting so long.
Chúng tôi không dự đoán rằng cuộc họp sẽ kéo dài
lâu như vậy.
Nghĩa: quên đi, không nghĩ đến nữa
Ví dụ
During
the school trip, the children finally managed to forget about their
exams and enjoy the fresh air.
Trong
chuyến tham quan của trường, bọn trẻ cuối cùng cũng có thể quên đi các kỳ thi
và tận hưởng không khí trong lành
Nghĩa: nuôi dưỡng, thúc đẩy sự kết nối
Ví dụ
Spending quality time together helps fuel
the connection between family members.
Dành thời gian chất lượng bên nhau giúp nuôi
dưỡng sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình.
Ví dụ
If you’re unsure about the activity, just give
it a try and see how you feel.
Nếu bạn không chắc về hoạt động đó, hãy thử xem
và cảm nhận.
Nghĩa: có tác động lớn, mang lại hiệu quả lâu dài
Ví dụ
Developing strong communication skills can go
a long way in building a successful career.
Phát triển kỹ năng giao tiếp tốt có thể mang lại
hiệu quả lớn trong việc xây dựng sự nghiệp thành công.
Nghĩa: có xu hướng nghiêng về
Ví dụ
Young voters often incline towards progressive
social policies.
Cử tri trẻ thường có xu hướng nghiêng về các
chính sách xã hội tiến bộ.
Many students incline towards science subjects because they are interested in research and innovation.
Nhiều học sinh có xu hướng nghiêng về các môn khoa học vì các em quan tâm đến nghiên cứu và đổi mới.
Nghĩa: đầu tư vào
Ví dụ
The government should invest in better schools so that children in rural areas can have more opportunities.
Chính phủ nên đầu tư vào các trường học tốt hơn để trẻ em ở vùng nông thôn có nhiều cơ hội hơn.
Nghĩa: động viên, nâng đỡ ai đó
Ví dụ
A few encouraging words can lift someone up when
they feel discouraged.
Một vài lời động viên có thể nâng đỡ ai đó khi
họ cảm thấy nản lòng.
Nghĩa: kết bạn với ai
Ví dụ
When he moved to a new city, he quickly made
friends with his neighbors.
Khi chuyển đến thành phố mới, anh nhanh chóng
kết bạn với những người hàng xóm.
Nghĩa: đánh dấu sự kết thúc của cái gì
Ví dụ
The ceremony marked the end of a
significant chapter in the organization’s history.
Buổi lễ đánh dấu sự kết thúc của một chương quan
trọng trong lịch sử của tổ chức.
Nghĩa: chuyển sang cái gì
Ví dụ
Many commuters have decided to switch to public
transportation to reduce carbon emissions.
Nhiều người đi làm đã quyết định chuyển sang sử dụng
phương tiện giao thông công cộng để giảm khí thải carbon.