Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.
The familiar sounds of urban sports centers have undergone a sudden and audible alteration. The deep, rhythmic thud of tennis balls is increasingly drowned out by a hollow, high-pitched clatter. Tennis courts, once the exclusive preserve of a specific sporting elite, are being aggressively partitioned to accommodate a frenzied influx of new players holding rectangular paddles. Pickleball has arrived with startling velocity, colonizing parks and residential zones with a zeal that rivals any major fitness craze of the past decade.
The sport’s explosive popularity stems from its remarkably low barrier to entry. Unlike tennis, which demands months of practice to achieve even basic competence, pickleball allows a complete novice to sustain a rally within minutes. The gameplay is intuitive and less physically punishing than other racket sports, creating an unusually egalitarian playing field. Grandparents can competitively engage with teenagers, and corporate teams find it an accessible avenue for bonding. The court becomes a space of spirited amusement rather than rigorous athletic discipline.
A current of contentiousness, however, runs through the public discourse surrounding the game. Social media platforms are awash with derision directed at the sport’s more performative participants. Critics argue the courts have degenerated into mere backdrops for sartorial display, where ostentatious sportswear takes precedence over athletic effort. The "check-in" culture associated with the trend has sparked a heated debate about propriety and the commercialization of public leisure spaces. Purists of traditional sports view the encroachment of pickleball with undisguised skepticism.
Regardless of the cynicism, the vitality on the courts is undeniable. Empty, underutilized concrete spaces are now teeming with activity until late at night. The game has successfully mobilized a sedentary segment of the population that previously found gym culture intimidating or boring. Whether the sport proves to be a durable addition to the national lifestyle or a passing fad remains to be seen, but for now, it has effectively reinvigorated the communal spirit of the city's recreational zones.
(Adapted from Cambridge English)
Câu 1 [1092776]: The word startling in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
A, astonishing
B, threatening
C, increasing
D, consistent
Từ startling trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _______.
A. astonishing /əˈstɒn.ɪ.ʃɪŋ/ (adj): kinh ngạc, đáng ngạc nhiên
B. threatening /ˈθret.ən.ɪŋ/ (adj): đe dọa, hăm dọa
C. increasing /ɪnˈkriː.sɪŋ/ (adj): ngày càng tăng, tăng lên
D. consistent /kənˈsɪs.tənt/ (adj): nhất quán, kiên định, phù hợp
Căn cứ vào thông tin: Pickleball has arrived with startling velocity, colonizing parks and residential zones with a zeal that rivals any major fitness craze of the past decade. (Pickleball xuất hiện với tốc độ đáng kinh ngạc, nhanh chóng lan rộng khắp công viên và khu dân cư, với sức nóng không kém bất kỳ cơn sốt thể thao nào trong thập kỷ vừa qua).
=> startling ~ astonishing
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. astonishing /əˈstɒn.ɪ.ʃɪŋ/ (adj): kinh ngạc, đáng ngạc nhiên
B. threatening /ˈθret.ən.ɪŋ/ (adj): đe dọa, hăm dọa
C. increasing /ɪnˈkriː.sɪŋ/ (adj): ngày càng tăng, tăng lên
D. consistent /kənˈsɪs.tənt/ (adj): nhất quán, kiên định, phù hợp
Căn cứ vào thông tin: Pickleball has arrived with startling velocity, colonizing parks and residential zones with a zeal that rivals any major fitness craze of the past decade. (Pickleball xuất hiện với tốc độ đáng kinh ngạc, nhanh chóng lan rộng khắp công viên và khu dân cư, với sức nóng không kém bất kỳ cơn sốt thể thao nào trong thập kỷ vừa qua).
=> startling ~ astonishing
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 2 [1092777]: The word awash in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, devoid
B, critical
C, obsessed
D, connected
Từ awash trong đoạn 3 trái nghĩa với _______.
A. devoid /dɪˈvɔɪd/ (adj): thiếu, không có
B. critical /ˈkrɪt.ɪ.kəl/ (adj): phê bình, chỉ trích; quan trọng, then chốt
C. obsessed /əbˈsest/ (adj): bị ám ảnh
D. connected /kəˈnek.tɪd/ (adj): được kết nối
Căn cứ vào thông tin: Social media platforms are awash with derision directed at the sport’s more performative participants. (Các nền tảng mạng xã hội tràn ngập những lời chế giễu nhắm vào những người chơi mang tính “trình diễn”).
=> awash >< devoid
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. devoid /dɪˈvɔɪd/ (adj): thiếu, không có
B. critical /ˈkrɪt.ɪ.kəl/ (adj): phê bình, chỉ trích; quan trọng, then chốt
C. obsessed /əbˈsest/ (adj): bị ám ảnh
D. connected /kəˈnek.tɪd/ (adj): được kết nối
Căn cứ vào thông tin: Social media platforms are awash with derision directed at the sport’s more performative participants. (Các nền tảng mạng xã hội tràn ngập những lời chế giễu nhắm vào những người chơi mang tính “trình diễn”).
=> awash >< devoid
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 3 [1092778]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, The contention among detractors is that athletic arenas have regressed into simple stages for fashion exhibition, with flashy attire outweighing sporting exertion.
B, Athletic venues are said by commentators to have degraded into mere settings for style presentation, where expensive gear matters more than sporting endeavor.
C, In the eyes of some renowned observers, the courts have evolved into simple backgrounds for clothing showcases, favoring gaudy sportswear above athletic hard work.
D, What some are arguing is that venues have become simple platforms for displaying clothing, where showy gear overshadows player capability rather than effort.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 3: Critics argue the courts have degenerated into mere backdrops for sartorial display, where ostentatious sportswear takes precedence over athletic effort. (Những người chỉ trích cho rằng các sân chơi đã biến thành phông nền để khoe quần áo, nơi trang phục thể thao phô trương được đặt lên trên nỗ lực vận động).
A. Những người phản đối cho rằng các sân thể thao đã biến thành những sân khấu đơn giản để trình diễn thời trang, nơi trang phục lòe loẹt được coi trọng hơn nỗ lực thể thao => Diễn đạt sát nghĩa:
- detractors ~ critics
- athletic arenas have regressed into simple stages ~ the courts have degenerated into mere backdrops
- fashion exhibition ~ sartorial display
- flashy attire outweighing sporting exertion ~ ostentatious sportswear takes precedence over athletic effort
B. Các nhà bình luận cho rằng các sân thể thao đã bị biến thành bối cảnh cho việc phô diễn phong cách, nơi đồ thể thao đắt tiền quan trọng hơn nỗ lực tập luyện => Sai (commentators # critics).
C. Trong mắt một số nhà quan sát nổi tiếng, các sân chơi đã trở thành phông nền cho việc trình diễn trang phục, ưu ái những bộ đồ thể thao sặc sỡ hơn là sự cố gắng vận động => Sai (renowned observers # critics).
D. Một số người lập luận rằng các sân chơi đã trở thành phông nền để khoe quần áo, nơi trang bị hào nhoáng làm lu mờ khả năng của người chơi hơn là nỗ lực của họ => Sai (“player capability” không có trong câu gốc).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Xét câu được gạch chân ở đoạn 3: Critics argue the courts have degenerated into mere backdrops for sartorial display, where ostentatious sportswear takes precedence over athletic effort. (Những người chỉ trích cho rằng các sân chơi đã biến thành phông nền để khoe quần áo, nơi trang phục thể thao phô trương được đặt lên trên nỗ lực vận động).
A. Những người phản đối cho rằng các sân thể thao đã biến thành những sân khấu đơn giản để trình diễn thời trang, nơi trang phục lòe loẹt được coi trọng hơn nỗ lực thể thao => Diễn đạt sát nghĩa:
- detractors ~ critics
- athletic arenas have regressed into simple stages ~ the courts have degenerated into mere backdrops
- fashion exhibition ~ sartorial display
- flashy attire outweighing sporting exertion ~ ostentatious sportswear takes precedence over athletic effort
B. Các nhà bình luận cho rằng các sân thể thao đã bị biến thành bối cảnh cho việc phô diễn phong cách, nơi đồ thể thao đắt tiền quan trọng hơn nỗ lực tập luyện => Sai (commentators # critics).
C. Trong mắt một số nhà quan sát nổi tiếng, các sân chơi đã trở thành phông nền cho việc trình diễn trang phục, ưu ái những bộ đồ thể thao sặc sỡ hơn là sự cố gắng vận động => Sai (renowned observers # critics).
D. Một số người lập luận rằng các sân chơi đã trở thành phông nền để khoe quần áo, nơi trang bị hào nhoáng làm lu mờ khả năng của người chơi hơn là nỗ lực của họ => Sai (“player capability” không có trong câu gốc).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 4 [1092779]: Which of the following is NOT mentioned in the passage as a positive effect of the pickleball craze?
A, The activation of underutilized spaces
B, The mobilization of sedentary individuals
C, The reinvigoration of communal spirit
D, The improvement of cardiovascular health
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn là tác động tích cực của cơn sốt pickleball?
A. Việc khai thác các không gian ít được sử dụng
B. Việc thu hút những người ít vận động
C. Việc hồi sinh tinh thần cộng đồng
D. Cải thiện sức khỏe tim mạch
Căn cứ vào thông tin: Empty, underutilized concrete spaces are now teeming with activity until late at night. The game has successfully mobilized a sedentary segment of the population that previously found gym culture intimidating or boring. Whether the sport proves to be a durable addition to the national lifestyle or a passing fad remains to be seen, but for now, it has effectively reinvigorated the communal spirit of the city's recreational zones. (Những khoảng bê tông trống trải, vốn ít được sử dụng, giờ đây luôn nhộn nhịp hoạt động đến tận khuya. Môn thể thao này đã thu hút được một bộ phận dân cư vốn quen với lối sống ít vận động và từng thấy văn hóa phòng gym đáng sợ hoặc nhàm chán. Việc pickleball có trở thành một phần bền vững trong lối sống quốc gia hay chỉ là một trào lưu nhất thời vẫn còn phải chờ thời gian chứng minh, nhưng hiện tại, nó đã thực sự hồi sinh tinh thần cộng đồng tại các khu vui chơi của thành phố).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Việc khai thác các không gian ít được sử dụng
B. Việc thu hút những người ít vận động
C. Việc hồi sinh tinh thần cộng đồng
D. Cải thiện sức khỏe tim mạch
Căn cứ vào thông tin: Empty, underutilized concrete spaces are now teeming with activity until late at night. The game has successfully mobilized a sedentary segment of the population that previously found gym culture intimidating or boring. Whether the sport proves to be a durable addition to the national lifestyle or a passing fad remains to be seen, but for now, it has effectively reinvigorated the communal spirit of the city's recreational zones. (Những khoảng bê tông trống trải, vốn ít được sử dụng, giờ đây luôn nhộn nhịp hoạt động đến tận khuya. Môn thể thao này đã thu hút được một bộ phận dân cư vốn quen với lối sống ít vận động và từng thấy văn hóa phòng gym đáng sợ hoặc nhàm chán. Việc pickleball có trở thành một phần bền vững trong lối sống quốc gia hay chỉ là một trào lưu nhất thời vẫn còn phải chờ thời gian chứng minh, nhưng hiện tại, nó đã thực sự hồi sinh tinh thần cộng đồng tại các khu vui chơi của thành phố).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 5 [1092780]: The word it in paragraph 4 refers to __________.
A, the sport
B, the national lifestyle
C, a passing fad
D, the communal spirit
Từ "it" trong đoạn 4 ám chỉ _______.
A. the sport: môn thể thao
B. the national lifestyle: lối sống quốc gia
C. a passing fad: một trào lưu nhất thời
D. the communal spirit: tinh thần cộng đồng
Căn cứ vào thông tin: Whether the sport proves to be a durable addition to the national lifestyle or a passing fad remains to be seen, but for now, it has effectively reinvigorated the communal spirit of the city's recreational zones. (Việc pickleball có trở thành một phần bền vững trong lối sống quốc gia hay chỉ là một trào lưu nhất thời vẫn còn phải chờ thời gian chứng minh, nhưng hiện tại, nó đã thực sự hồi sinh tinh thần cộng đồng tại các khu vui chơi của thành phố).
=> it ~ the sport
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. the sport: môn thể thao
B. the national lifestyle: lối sống quốc gia
C. a passing fad: một trào lưu nhất thời
D. the communal spirit: tinh thần cộng đồng
Căn cứ vào thông tin: Whether the sport proves to be a durable addition to the national lifestyle or a passing fad remains to be seen, but for now, it has effectively reinvigorated the communal spirit of the city's recreational zones. (Việc pickleball có trở thành một phần bền vững trong lối sống quốc gia hay chỉ là một trào lưu nhất thời vẫn còn phải chờ thời gian chứng minh, nhưng hiện tại, nó đã thực sự hồi sinh tinh thần cộng đồng tại các khu vui chơi của thành phố).
=> it ~ the sport
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 6 [1092781]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, The distinctive acoustic character of tennis courts is fading because elite players are increasingly adopting the use of rectangular paddles.
B, Pickleball's structural simplicity facilitates an inclusive environment where distinct age groups can engage in competitive play on equal terms.
C, Online ridicule directed at performative participants has resulted in the implementation of strict commercial regulations for public spaces.
D, The heated public debate regarding propriety is being driven by corporate sponsors aiming to maximize their commercial visibility.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Âm thanh đặc trưng của các sân tennis đang mất dần vì những tay chơi chuyên nghiệp ngày càng chuyển sang sử dụng các loại vợt hình chữ nhật.
B. Sự đơn giản về cấu trúc của pickleball tạo ra một môi trường mang tính hòa nhập, nơi các nhóm tuổi khác nhau có thể thi đấu cạnh tranh công bằng.
C. Sự chế giễu trên mạng nhắm vào những người chơi mang tính trình diễn đã dẫn đến việc áp dụng các quy định thương mại nghiêm ngặt cho các không gian công cộng.
D. Cuộc tranh luận công khai gay gắt về sự phù hợp đang được thúc đẩy bởi các nhà tài trợ doanh nghiệp nhằm tối đa hóa khả năng xuất hiện thương mại của họ.
Căn cứ vào thông tin:
- Đáp án A, C, D không được đề cập.
- The gameplay is intuitive and less physically punishing than other racket sports, creating an unusually egalitarian playing field. Grandparents can competitively engage with teenagers, and corporate teams find it an accessible avenue for bonding. (Lối chơi trực quan và ít đòi hỏi thể lực hơn các môn vợt khác, tạo nên một sân chơi bình đẳng hiếm thấy. Ông bà có thể thi đấu sòng phẳng với thanh thiếu niên, còn các đội nhóm trong doanh nghiệp xem đây là cách gắn kết dễ tiếp cận) => đáp án B đúng.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Âm thanh đặc trưng của các sân tennis đang mất dần vì những tay chơi chuyên nghiệp ngày càng chuyển sang sử dụng các loại vợt hình chữ nhật.
B. Sự đơn giản về cấu trúc của pickleball tạo ra một môi trường mang tính hòa nhập, nơi các nhóm tuổi khác nhau có thể thi đấu cạnh tranh công bằng.
C. Sự chế giễu trên mạng nhắm vào những người chơi mang tính trình diễn đã dẫn đến việc áp dụng các quy định thương mại nghiêm ngặt cho các không gian công cộng.
D. Cuộc tranh luận công khai gay gắt về sự phù hợp đang được thúc đẩy bởi các nhà tài trợ doanh nghiệp nhằm tối đa hóa khả năng xuất hiện thương mại của họ.
Căn cứ vào thông tin:
- Đáp án A, C, D không được đề cập.
- The gameplay is intuitive and less physically punishing than other racket sports, creating an unusually egalitarian playing field. Grandparents can competitively engage with teenagers, and corporate teams find it an accessible avenue for bonding. (Lối chơi trực quan và ít đòi hỏi thể lực hơn các môn vợt khác, tạo nên một sân chơi bình đẳng hiếm thấy. Ông bà có thể thi đấu sòng phẳng với thanh thiếu niên, còn các đội nhóm trong doanh nghiệp xem đây là cách gắn kết dễ tiếp cận) => đáp án B đúng.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 7 [1092782]: Which paragraph mentions a distinct shift in the noises heard at athletic venues?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến sự thay đổi rõ rệt trong tiếng ồn tại các địa điểm thể thao?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 1: The familiar sounds of urban sports centers have undergone a sudden and audible alteration. The deep, rhythmic thud of tennis balls is increasingly drowned out by a hollow, high-pitched clatter. (Âm thanh quen thuộc ở các trung tâm thể thao đô thị đã bất ngờ đổi khác. Tiếng nện sâu và nhịp nhàng của những quả bóng tennis ngày càng bị át đi bởi âm thanh rỗng và cao vút của những cú va đập khác lạ).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 1: The familiar sounds of urban sports centers have undergone a sudden and audible alteration. The deep, rhythmic thud of tennis balls is increasingly drowned out by a hollow, high-pitched clatter. (Âm thanh quen thuộc ở các trung tâm thể thao đô thị đã bất ngờ đổi khác. Tiếng nện sâu và nhịp nhàng của những quả bóng tennis ngày càng bị át đi bởi âm thanh rỗng và cao vút của những cú va đập khác lạ).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 8 [1092783]: Which paragraph mentions the participation of a group that usually avoids exercise?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến sự tham gia của một nhóm người thường tránh tập thể dục?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 4: The game has successfully mobilized a sedentary segment of the population that previously found gym culture intimidating or boring. (Môn thể thao này đã thu hút được một bộ phận dân cư vốn quen với lối sống ít vận động và từng thấy văn hóa phòng gym đáng sợ hoặc nhàm chán).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 4: The game has successfully mobilized a sedentary segment of the population that previously found gym culture intimidating or boring. (Môn thể thao này đã thu hút được một bộ phận dân cư vốn quen với lối sống ít vận động và từng thấy văn hóa phòng gym đáng sợ hoặc nhàm chán).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
The True Cost of Fast Fashion
Fast fashion has transformed the clothing industry, churning out affordable styles at unprecedented speeds. With new collections arriving every week, brands produce a huge (9) __________ of garments to meet consumer demand. The main (10) __________ of this model is the incredibly low price, which encourages shoppers to buy more than they need.
However, this convenience comes at a cost. The clothes, (11) __________ in overseas factories with poor safety standards, often rely on synthetic fabrics. This leads to massive amounts of textile waste, (12) __________ ends up in landfills or polluting the oceans.
Furthermore, the negative environmental impact is often (13) __________ by flashy advertising campaigns that promote a "green" image. As awareness grows, many conscious consumers are now being urged to (14) __________ from this harmful cycle of overconsumption.
(Adapted from Bridging The Gap)
Câu 9 [1092784]:
A, volume
B, amount
C, level
D, deal
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. a + volume + of + N đếm được số nhiều/ N không đếm được: một lượng gì
B. an + amount + of + N không đếm được: một lượng
C. level /ˈlev.əl/ (n): mức độ
D. deal /diːl/ (n): giao dịch, thỏa thuận
=> Đi trong cụm: a good/great deal of + N không đếm được: rất nhiều
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “garments” đằng sau vị trí chỗ trống => loại B, D.
Tạm dịch: With new collections arriving every week, brands produce a huge (9) _______ of garments to meet consumer demand. (Với các bộ sưu tập mới ra mắt mỗi tuần, các thương hiệu tạo ra khối lượng lớn quần áo để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. a + volume + of + N đếm được số nhiều/ N không đếm được: một lượng gì
B. an + amount + of + N không đếm được: một lượng
C. level /ˈlev.əl/ (n): mức độ
D. deal /diːl/ (n): giao dịch, thỏa thuận
=> Đi trong cụm: a good/great deal of + N không đếm được: rất nhiều
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “garments” đằng sau vị trí chỗ trống => loại B, D.
Tạm dịch: With new collections arriving every week, brands produce a huge (9) _______ of garments to meet consumer demand. (Với các bộ sưu tập mới ra mắt mỗi tuần, các thương hiệu tạo ra khối lượng lớn quần áo để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 10 [1092785]:
A, attract
B, attractive
C, attraction
D, attractively
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:
A. attract /əˈtrækt/ (v): thu hút, hấp dẫn
B. attractive /əˈtræk.tɪv/ (adj): có sức hút, hấp dẫn
C. attraction /əˈtræk.ʃən/ (n): sự thu hút, sức hấp dẫn
D. attractively /əˈtræk.tɪv.li/ (adv): một cách hấp dẫn, thu hút
Ta có quy tắc: sau tính từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ sau tính từ “main” => loại A, B, D.
Tạm dịch: The main (10) _______ of this model is the incredibly low price, which encourages shoppers to buy more than they need. (Điểm hấp dẫn chính của mô hình này là mức giá cực thấp, khuyến khích người mua sắm mua nhiều hơn mức họ thực sự cần).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. attract /əˈtrækt/ (v): thu hút, hấp dẫn
B. attractive /əˈtræk.tɪv/ (adj): có sức hút, hấp dẫn
C. attraction /əˈtræk.ʃən/ (n): sự thu hút, sức hấp dẫn
D. attractively /əˈtræk.tɪv.li/ (adv): một cách hấp dẫn, thu hút
Ta có quy tắc: sau tính từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ sau tính từ “main” => loại A, B, D.
Tạm dịch: The main (10) _______ of this model is the incredibly low price, which encourages shoppers to buy more than they need. (Điểm hấp dẫn chính của mô hình này là mức giá cực thấp, khuyến khích người mua sắm mua nhiều hơn mức họ thực sự cần).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 11 [1092786]:
A, manufactured
B, manufacturing
C, are manufactured
D, which manufacturing
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại C (“rely on” là V chính rồi).
Động từ sau đại từ quan hệ phải chia theo thì của câu => loại D.
Tạm dịch: The clothes, (11) _______ in overseas factories with poor safety standards, often rely on synthetic fabrics. (Những bộ quần áo, được sản xuất tại các nhà máy ở nước ngoài với tiêu chuẩn an toàn kém, thường sử dụng vải tổng hợp).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “manufacture” cần chia ở dạng bị động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại C (“rely on” là V chính rồi).
Động từ sau đại từ quan hệ phải chia theo thì của câu => loại D.
Tạm dịch: The clothes, (11) _______ in overseas factories with poor safety standards, often rely on synthetic fabrics. (Những bộ quần áo, được sản xuất tại các nhà máy ở nước ngoài với tiêu chuẩn an toàn kém, thường sử dụng vải tổng hợp).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “manufacture” cần chia ở dạng bị động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 12 [1092787]:
A, who
B, which
C, that
D, what
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
*Xét các đáp án:
A. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
B. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ).
C. that: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ cả người lẫn vật, có thể được dùng thay cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ thuộc loại Restricted Clause (Mệnh đề xác định).
D. what => dùng trong mệnh đề danh từ, không có chức năng thay thế, mang nghĩa “cái mà, điều mà”
Ta thấy có dấu phẩy => loại C.
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật “textile waste” và đóng vai trò làm chủ ngữ cho cụm động từ “ends up” => ta sử dụng đại từ quan hệ “which”.
Tạm dịch: This leads to massive amounts of textile waste, (12) _______ ends up in landfills or polluting the oceans. (Điều này dẫn đến lượng lớn rác thải dệt may, mà kết cục là bị chôn lấp trong bãi rác hoặc làm ô nhiễm đại dương).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
B. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ).
C. that: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ cả người lẫn vật, có thể được dùng thay cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ thuộc loại Restricted Clause (Mệnh đề xác định).
D. what => dùng trong mệnh đề danh từ, không có chức năng thay thế, mang nghĩa “cái mà, điều mà”
Ta thấy có dấu phẩy => loại C.
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật “textile waste” và đóng vai trò làm chủ ngữ cho cụm động từ “ends up” => ta sử dụng đại từ quan hệ “which”.
Tạm dịch: This leads to massive amounts of textile waste, (12) _______ ends up in landfills or polluting the oceans. (Điều này dẫn đến lượng lớn rác thải dệt may, mà kết cục là bị chôn lấp trong bãi rác hoặc làm ô nhiễm đại dương).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 13 [1092788]:
A, overwhelmed
B, overcome
C, overthrown
D, overshadowed
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. overwhelmed - overwhelm /ˌəʊ.vəˈwelm/ (v): áp đảo
B. overcome /ˌəʊ.vəˈkʌm/ (v): vượt qua, khắc phục, đánh bại
C. overthrown - overthrow /ˌəʊ.vəˈθrəʊ/ (v): lật đổ
D. overshadowed - overshadow /ˌəʊ.vəˈʃæd.əʊ/ (v): làm lu mờ, che lấp, át hẳn
Tạm dịch: Furthermore, the negative environmental impact is often (13) _______ by flashy advertising campaigns that promote a "green" image. (Hơn nữa, tác động tiêu cực đến môi trường thường bị lu mờ bởi những chiến dịch quảng cáo rầm rộ, quảng bá hình ảnh “xanh”).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. overwhelmed - overwhelm /ˌəʊ.vəˈwelm/ (v): áp đảo
B. overcome /ˌəʊ.vəˈkʌm/ (v): vượt qua, khắc phục, đánh bại
C. overthrown - overthrow /ˌəʊ.vəˈθrəʊ/ (v): lật đổ
D. overshadowed - overshadow /ˌəʊ.vəˈʃæd.əʊ/ (v): làm lu mờ, che lấp, át hẳn
Tạm dịch: Furthermore, the negative environmental impact is often (13) _______ by flashy advertising campaigns that promote a "green" image. (Hơn nữa, tác động tiêu cực đến môi trường thường bị lu mờ bởi những chiến dịch quảng cáo rầm rộ, quảng bá hình ảnh “xanh”).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 14 [1092789]:
A, drive away
B, pass away
C, walk away
D, fade away
Kiến thức về cụm động từ:
*Xét các đáp án:
A. drive away: xua đuổi
B. pass away: qua đời, mất
C. walk away: rời đi, bỏ đi, không còn liên quan, dính líu
D. fade away: mờ dần, phai dần, biến mất từ từ
Tạm dịch: As awareness grows, many conscious consumers are now being urged to (14) _______ from this harmful cycle of overconsumption. (Khi nhận thức ngày càng tăng, nhiều người tiêu dùng có ý thức giờ đây được khuyến khích rời bỏ vòng xoáy có hại của việc tiêu dùng quá mức).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. drive away: xua đuổi
B. pass away: qua đời, mất
C. walk away: rời đi, bỏ đi, không còn liên quan, dính líu
D. fade away: mờ dần, phai dần, biến mất từ từ
Tạm dịch: As awareness grows, many conscious consumers are now being urged to (14) _______ from this harmful cycle of overconsumption. (Khi nhận thức ngày càng tăng, nhiều người tiêu dùng có ý thức giờ đây được khuyến khích rời bỏ vòng xoáy có hại của việc tiêu dùng quá mức).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 15 to 19.
Câu 15 [1092790]:
a. Stepping onto the stage, the bright lights blinded me, and I felt my heart pounding violently in my chest.
b. The terrifying reality was that my mind went completely blank, and the silence in the room felt deafening.
c. Although the speech was far from perfect, that moment proved to me that I could face my biggest fear and survive.
d. I had always been paralyzed by the thought of public speaking, avoiding it whenever possible throughout my school years.
e. Instead of running away, I took a deep shaky breath, focused on a friendly face in the front row, and forced myself to speak.
A, c – b – e – a – d
B, c – a – e – d – b
C, d – a – b – e – c
D, d – b – e – c – a
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. I had always been paralyzed by the thought of public speaking, avoiding it whenever possible throughout my school years. (Tôi luôn bị ám ảnh bởi ý nghĩ phải nói trước đám đông, và trong suốt những năm đi học, tôi cố gắng tránh né điều đó hết mức có thể).
a. Stepping onto the stage, the bright lights blinded me, and I felt my heart pounding violently in my chest. (Khi bước lên sân khấu, ánh đèn sáng chói làm tôi hoa mắt, và tôi cảm thấy tim mình đập mạnh trong lồng ngực).
b. The terrifying reality was that my mind went completely blank, and the silence in the room felt deafening. (Thực tế đáng sợ là đầu óc tôi hoàn toàn trống rỗng, và sự im lặng trong căn phòng khiến tôi cảm thấy áp lực đến nghẹt thở).
e. Instead of running away, I took a deep shaky breath, focused on a friendly face in the front row, and forced myself to speak. (Thay vì bỏ chạy, tôi hít một hơi thật sâu, tập trung vào một gương mặt thân thiện ở hàng ghế đầu, và ép bản thân phải nói).
c. Although the speech was far from perfect, that moment proved to me that I could face my biggest fear and survive. (Dù bài phát biểu chưa hoàn hảo, khoảnh khắc đó đã chứng minh rằng tôi có thể đối mặt với nỗi sợ lớn nhất của mình và vượt qua nó).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – b – e – c
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. I had always been paralyzed by the thought of public speaking, avoiding it whenever possible throughout my school years. (Tôi luôn bị ám ảnh bởi ý nghĩ phải nói trước đám đông, và trong suốt những năm đi học, tôi cố gắng tránh né điều đó hết mức có thể).
a. Stepping onto the stage, the bright lights blinded me, and I felt my heart pounding violently in my chest. (Khi bước lên sân khấu, ánh đèn sáng chói làm tôi hoa mắt, và tôi cảm thấy tim mình đập mạnh trong lồng ngực).
b. The terrifying reality was that my mind went completely blank, and the silence in the room felt deafening. (Thực tế đáng sợ là đầu óc tôi hoàn toàn trống rỗng, và sự im lặng trong căn phòng khiến tôi cảm thấy áp lực đến nghẹt thở).
e. Instead of running away, I took a deep shaky breath, focused on a friendly face in the front row, and forced myself to speak. (Thay vì bỏ chạy, tôi hít một hơi thật sâu, tập trung vào một gương mặt thân thiện ở hàng ghế đầu, và ép bản thân phải nói).
c. Although the speech was far from perfect, that moment proved to me that I could face my biggest fear and survive. (Dù bài phát biểu chưa hoàn hảo, khoảnh khắc đó đã chứng minh rằng tôi có thể đối mặt với nỗi sợ lớn nhất của mình và vượt qua nó).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – b – e – c
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 16 [1092791]:
a. Sarah: Not entirely. I see AI more as a powerful tool that will automate boring tasks rather than taking our roles.
b. Tom: I hope so, but I'm still concerned that relying on it too much might eventually kill our own creativity.
c. Tom: Do you worry that artificial intelligence might eventually replace human workers in our industry?
d. Tom: Exactly, so the future is probably about learning to collaborate with technology, not competing against it.
e. Sarah: That's a valid point; we must ensure we use it to support our ideas, not generate them for us.
A, d – a – c – e – b
B, c – a – b – e – d
C, d – e – b – a – c
D, c – e – d – a – b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Tom: Do you worry that artificial intelligence might eventually replace human workers in our industry? (Tom: Bạn có lo lắng rằng trí tuệ nhân tạo cuối cùng có thể thay thế con người trong ngành công nghiệp không?).
a. Sarah: Not entirely. I see AI more as a powerful tool that will automate boring tasks rather than taking our roles. (Sarah: Không hẳn. Tôi xem AI như một công cụ mạnh mẽ giúp tự động hóa những công việc nhàm chán hơn là thay thế vai trò của chúng ta).
b. Tom: I hope so, but I'm still concerned that relying on it too much might eventually kill our own creativity. (Tom: Tôi hy vọng vậy, nhưng tôi vẫn lo rằng nếu quá phụ thuộc vào nó, cuối cùng nó sẽ giết chết sự sáng tạo của chúng ta).
e. Sarah: That's a valid point; we must ensure we use it to support our ideas, not generate them for us. (Sarah: Bạn nói đúng; chúng ta phải đảm bảo sử dụng AI để hỗ trợ ý tưởng của mình, chứ không phải tạo ra ý tưởng thay chúng ta).
d. Tom: Exactly, so the future is probably about learning to collaborate with technology, not competing against it. (Tom: Chính xác, vì vậy tương lai có lẽ là học cách hợp tác với công nghệ, chứ không phải cạnh tranh với nó).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – b – e – d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Tom: Do you worry that artificial intelligence might eventually replace human workers in our industry? (Tom: Bạn có lo lắng rằng trí tuệ nhân tạo cuối cùng có thể thay thế con người trong ngành công nghiệp không?).
a. Sarah: Not entirely. I see AI more as a powerful tool that will automate boring tasks rather than taking our roles. (Sarah: Không hẳn. Tôi xem AI như một công cụ mạnh mẽ giúp tự động hóa những công việc nhàm chán hơn là thay thế vai trò của chúng ta).
b. Tom: I hope so, but I'm still concerned that relying on it too much might eventually kill our own creativity. (Tom: Tôi hy vọng vậy, nhưng tôi vẫn lo rằng nếu quá phụ thuộc vào nó, cuối cùng nó sẽ giết chết sự sáng tạo của chúng ta).
e. Sarah: That's a valid point; we must ensure we use it to support our ideas, not generate them for us. (Sarah: Bạn nói đúng; chúng ta phải đảm bảo sử dụng AI để hỗ trợ ý tưởng của mình, chứ không phải tạo ra ý tưởng thay chúng ta).
d. Tom: Exactly, so the future is probably about learning to collaborate with technology, not competing against it. (Tom: Chính xác, vì vậy tương lai có lẽ là học cách hợp tác với công nghệ, chứ không phải cạnh tranh với nó).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – b – e – d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 17 [1092792]:
a. John: I agree. I'll make a real effort to be more patient and listen next time.
b. John: I'm sorry for snapping at you yesterday; I was just really stressed with the deadline.
c. Mary: I understand. Let's just make sure we communicate better when we're under pressure.
A, a – b – c
B, b – a – c
C, b – c – a
D, a – c – b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. John: I'm sorry for snapping at you yesterday; I was just really stressed with the deadline. (John: Xin lỗi vì hôm qua tôi nổi nóng với bạn; lúc đó tôi quá căng thẳng vì hạn chót).
c. Mary: I understand. Let's just make sure we communicate better when we're under pressure. (Mary: Mình hiểu mà. Chúng ta hãy cố gắng giao tiếp tốt hơn khi chịu áp lực nhé).
a. John: I agree. I'll make a real effort to be more patient and listen next time. (John: Mình đồng ý. Lần sau mình sẽ cố gắng kiên nhẫn hơn và lắng nghe bạn nhiều hơn).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b – c – a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. John: I'm sorry for snapping at you yesterday; I was just really stressed with the deadline. (John: Xin lỗi vì hôm qua tôi nổi nóng với bạn; lúc đó tôi quá căng thẳng vì hạn chót).
c. Mary: I understand. Let's just make sure we communicate better when we're under pressure. (Mary: Mình hiểu mà. Chúng ta hãy cố gắng giao tiếp tốt hơn khi chịu áp lực nhé).
a. John: I agree. I'll make a real effort to be more patient and listen next time. (John: Mình đồng ý. Lần sau mình sẽ cố gắng kiên nhẫn hơn và lắng nghe bạn nhiều hơn).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b – c – a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 18 [1092793]:
Dear Ms. Johnson,
a. During this six-month placement, you will be interning at a leading fashion house in central Paris.
b. To secure your spot, please sign and return the attached acceptance form by June 15th.
c. Additionally, accommodation has been arranged for you with a local host family to ensure full cultural immersion.
d. We are pleased to inform you that your application for the Global Cultural Exchange Program has been successful.
e. If you require any further information regarding the program, please feel free to email our coordination team.
Sincerely, Program Director
A, b – d – a – c – e
B, a – c – d – b – e
C, d – a – c – b – e
D, c – a – d – b – e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi cô Johnson,
d. We are pleased to inform you that your application for the Global Cultural Exchange Program has been successful. (Chúng tôi vui mừng thông báo rằng đơn của cô cho Chương trình Trao đổi Văn hóa Toàn cầu đã được chấp thuận).
a. During this six-month placement, you will be interning at a leading fashion house in central Paris. (Trong suốt 6 tháng tham gia chương trình, cô sẽ thực tập tại một nhà mốt hàng đầu ở trung tâm Paris).
c. Additionally, accommodation has been arranged for you with a local host family to ensure full cultural immersion. (Ngoài ra, chỗ ở đã được sắp xếp với một gia đình bản xứ, giúp cô có trải nghiệm văn hóa trọn vẹn).
b. To secure your spot, please sign and return the attached acceptance form by June 15th. (Để xác nhận, vui lòng ký và gửi lại mẫu đơn chấp nhận đính kèm vào thư này trước ngày 15 tháng 6).
e. If you require any further information regarding the program, please feel free to email our coordination team. (Nếu cần thêm thông tin về chương trình, đừng ngần ngại gửi email cho đội ngũ điều phối của chúng tôi).
Trân trọng,
Giám đốc Chương trình
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – c – b – e
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi cô Johnson,
d. We are pleased to inform you that your application for the Global Cultural Exchange Program has been successful. (Chúng tôi vui mừng thông báo rằng đơn của cô cho Chương trình Trao đổi Văn hóa Toàn cầu đã được chấp thuận).
a. During this six-month placement, you will be interning at a leading fashion house in central Paris. (Trong suốt 6 tháng tham gia chương trình, cô sẽ thực tập tại một nhà mốt hàng đầu ở trung tâm Paris).
c. Additionally, accommodation has been arranged for you with a local host family to ensure full cultural immersion. (Ngoài ra, chỗ ở đã được sắp xếp với một gia đình bản xứ, giúp cô có trải nghiệm văn hóa trọn vẹn).
b. To secure your spot, please sign and return the attached acceptance form by June 15th. (Để xác nhận, vui lòng ký và gửi lại mẫu đơn chấp nhận đính kèm vào thư này trước ngày 15 tháng 6).
e. If you require any further information regarding the program, please feel free to email our coordination team. (Nếu cần thêm thông tin về chương trình, đừng ngần ngại gửi email cho đội ngũ điều phối của chúng tôi).
Trân trọng,
Giám đốc Chương trình
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – c – b – e
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 19 [1092794]:
a. These rituals transform a simple exchange into a profound gesture that strengthens social harmony and mutual respect.
b. Furthermore, the etiquette of receiving is equally important, often requiring the recipient to politely refuse initially to show modesty.
c. In Japan, for example, the presentation is paramount; the visual appearance is often viewed as part of the gift itself.
d. Therefore, items are meticulously wrapped in high-quality paper or traditional cloth, symbolizing deep respect for the receiver.
e. In many cultures, the act of giving a gift is governed by a complex set of unwritten social rules beyond just the value of the item.
A, e – d – b – a – c
B, e – b – a – c – d
C, e – c – a – d – b
D, e – c – d – b – a
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. In many cultures, the act of giving a gift is governed by a complex set of unwritten social rules beyond just the value of the item. (Ở nhiều nền văn hóa, việc tặng quà bị chi phối bởi một tập hợp các quy tắc xã hội bất thành văn phức tạp, không chỉ giới hạn ở giá trị của món quà).
c. In Japan, for example, the presentation is paramount; the visual appearance is often viewed as part of the gift itself. (Ví dụ, ở Nhật Bản, cách trình bày rất quan trọng; hình thức bên ngoài thường được coi là một phần của món quà).
d. Therefore, items are meticulously wrapped in high-quality paper or traditional cloth, symbolizing deep respect for the receiver. (Vì vậy, các món quà được gói tỉ mỉ bằng giấy cao cấp hoặc vải truyền thống, tượng trưng cho sự tôn trọng sâu sắc đối với người nhận).
b. Furthermore, the etiquette of receiving is equally important, often requiring the recipient to politely refuse initially to show modesty. (Hơn nữa, nghi thức khi nhận quà cũng quan trọng không kém, thường yêu cầu người nhận ban đầu phải lịch sự từ chối để thể hiện sự khiêm tốn).
a. These rituals transform a simple exchange into a profound gesture that strengthens social harmony and mutual respect. (Những nghi thức này biến sự trao đổi đơn giản thành một cử chỉ sâu sắc, thắt chặt sự hòa hợp xã hội và lòng tôn trọng lẫn nhau).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e – c – d – b – a
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. In many cultures, the act of giving a gift is governed by a complex set of unwritten social rules beyond just the value of the item. (Ở nhiều nền văn hóa, việc tặng quà bị chi phối bởi một tập hợp các quy tắc xã hội bất thành văn phức tạp, không chỉ giới hạn ở giá trị của món quà).
c. In Japan, for example, the presentation is paramount; the visual appearance is often viewed as part of the gift itself. (Ví dụ, ở Nhật Bản, cách trình bày rất quan trọng; hình thức bên ngoài thường được coi là một phần của món quà).
d. Therefore, items are meticulously wrapped in high-quality paper or traditional cloth, symbolizing deep respect for the receiver. (Vì vậy, các món quà được gói tỉ mỉ bằng giấy cao cấp hoặc vải truyền thống, tượng trưng cho sự tôn trọng sâu sắc đối với người nhận).
b. Furthermore, the etiquette of receiving is equally important, often requiring the recipient to politely refuse initially to show modesty. (Hơn nữa, nghi thức khi nhận quà cũng quan trọng không kém, thường yêu cầu người nhận ban đầu phải lịch sự từ chối để thể hiện sự khiêm tốn).
a. These rituals transform a simple exchange into a profound gesture that strengthens social harmony and mutual respect. (Những nghi thức này biến sự trao đổi đơn giản thành một cử chỉ sâu sắc, thắt chặt sự hòa hợp xã hội và lòng tôn trọng lẫn nhau).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e – c – d – b – a
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.
Residents in destinations ranging from Barcelona to Kyoto now express open animosity toward the annual summer influx. The saturation of historic districts with visitors has rendered daily logistics impractical for the permanent population. Public transport systems operate beyond capacity, while narrow streets become impassable bottlenecks due to the sheer density of human traffic. The dominant mood in these locations has mutated from hospitality into confrontation. [I] Local citizens organize protests and demand stringent limits, viewing the unending arrival of cruise ships and tour groups not as an economic boon, but as a direct threat to their daily livability.
A forced reconfiguration of the urban landscape is underway. Essential services like hardware stores and medical clinics are vanishing, replaced systematically by souvenir vendors and high-margin cafes. The functional utility of the neighborhood for its long-term inhabitants dissipates. Simultaneously, the conversion of residential apartments into short-term holiday rentals removes vast quantities of housing stock from the market. [II] Rents subsequently rise to prohibitive levels. Working-class families are compelled to migrate to the periphery, leaving the center populated largely by transients. The city core ceases to function as a community and becomes a zone dedicated exclusively to commerce.
Modern travel behavior frequently aggravates this friction. Visitors often engage with the destination in a perfunctory manner, prioritizing the acquisition of specific photographs over genuine cultural immersion. Such conduct results in extreme congestion at photogenic chokepoints while adjacent streets remain empty. [III] The interaction with the local populace is minimal and transactional. Residents report feeling treated as unpaid background actors in a visitor's social media content. The civic reciprocity required to maintain a functioning urban environment is frequently absent, leading to persistent issues with noise, waste, and disorderly conduct.
Municipal authorities are responding with exclusionary administrative measures. Cities like Venice have implemented entry fees, effectively monetizing access to public streets. Other destinations are erecting physical barriers or rigidly restricting access to specific zones. Such policies explicitly prioritize high-spending travelers while deterring budget tourists. [IV] The risk lies in altering the status of historic cities from living communities into enclosed, paid venues accessible only to the affluent. A fundamental query faces these municipalities: can they remain functioning cities for their citizens, or are they destined to serve merely as scenic backdrops for global consumption?
(Adapted from Travel News)
Câu 20 [1092795]: According to paragraph 1, the transition of local sentiment toward the seasonal tourist surge from acceptance to active resistance is rooted in __________.
A, the organized demands for strict limitations on the arrival of cruise ships
B, the erosion of residential livability caused by the overwhelming volume of outsiders
C, an open display of hostility that replaces the former culture of hospitality
D, the restrictions preventing local residents from accessing public transport systems
Theo đoạn 1, sự chuyển biến trong thái độ của người dân địa phương đối với làn sóng du khách theo mùa — từ chấp nhận sang phản kháng — bắt nguồn từ _______.
A. những yêu cầu có tổ chức đòi giới hạn nghiêm ngặt việc tàu du lịch cập bến
B. sự suy giảm chất lượng sống của cư dân do lượng du khách quá tải
C. sự thể hiện công khai thái độ thù địch thay thế cho văn hóa hiếu khách trước đây
D. những hạn chế ngăn cư dân địa phương tiếp cận hệ thống giao thông công cộng
Căn cứ vào thông tin:
- The saturation of historic districts with visitors has rendered daily logistics impracticable for the permanent population. (Việc các khu phố lịch sử bị “phủ kín” bởi khách tham quan đã khiến sinh hoạt hằng ngày của người dân trở nên bất khả thi) => sinh hoạt hằng ngày trở nên bất khả thi
- Public transport systems operate beyond capacity, while narrow streets become impassable bottlenecks due to the sheer density of human traffic. (Hệ thống giao thông công cộng luôn hoạt động quá tải, trong khi những con phố nhỏ biến thành những nơi không thể lưu thông vì mật độ người quá đông) => giao thông quá tải, phố xá tắc nghẽn
- Local citizens organize protests and demand stringent limits, viewing the unending arrival of cruise ships and tour groups not as an economic boon, but as a direct threat to their daily livability. (Người dân tổ chức biểu tình, đòi hỏi áp đặt các giới hạn nghiêm ngặt, xem dòng du thuyền và các đoàn khách du lịch nối tiếp nhau cập bến không còn là lợi ích kinh tế, mà là mối đe dọa trực tiếp đến chất lượng cuộc sống hằng ngày của họ) => xem đó là mối đe dọa trực tiếp
=> Thái độ thay đổi xuất phát từ việc chất lượng cuộc sống bị suy giảm do du khách quá đông
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. những yêu cầu có tổ chức đòi giới hạn nghiêm ngặt việc tàu du lịch cập bến
B. sự suy giảm chất lượng sống của cư dân do lượng du khách quá tải
C. sự thể hiện công khai thái độ thù địch thay thế cho văn hóa hiếu khách trước đây
D. những hạn chế ngăn cư dân địa phương tiếp cận hệ thống giao thông công cộng
Căn cứ vào thông tin:
- The saturation of historic districts with visitors has rendered daily logistics impracticable for the permanent population. (Việc các khu phố lịch sử bị “phủ kín” bởi khách tham quan đã khiến sinh hoạt hằng ngày của người dân trở nên bất khả thi) => sinh hoạt hằng ngày trở nên bất khả thi
- Public transport systems operate beyond capacity, while narrow streets become impassable bottlenecks due to the sheer density of human traffic. (Hệ thống giao thông công cộng luôn hoạt động quá tải, trong khi những con phố nhỏ biến thành những nơi không thể lưu thông vì mật độ người quá đông) => giao thông quá tải, phố xá tắc nghẽn
- Local citizens organize protests and demand stringent limits, viewing the unending arrival of cruise ships and tour groups not as an economic boon, but as a direct threat to their daily livability. (Người dân tổ chức biểu tình, đòi hỏi áp đặt các giới hạn nghiêm ngặt, xem dòng du thuyền và các đoàn khách du lịch nối tiếp nhau cập bến không còn là lợi ích kinh tế, mà là mối đe dọa trực tiếp đến chất lượng cuộc sống hằng ngày của họ) => xem đó là mối đe dọa trực tiếp
=> Thái độ thay đổi xuất phát từ việc chất lượng cuộc sống bị suy giảm do du khách quá đông
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 21 [1092796]: Which of the following best summarises paragraph 2?
A, Transforming centers into commercial zones replaces old services, a modernization process that requires working-class families to relocate to more affordable peripheral areas located outside the city core.
B, The loss of essential services significantly reduces the center's appeal for locals, a decline which in turn allows landlords to convert increasing numbers of apartments into short-term holiday rentals.
C, Commercial shifts are displacing local amenities while vacation rentals deplete housing stock, creating prohibitively high costs that compel long-term residents to effectively migrate out of the city center.
D, The landscape's reconfiguration is motivated by a lack of zoning laws, allowing rentals to monopolize the housing stock and leaving the city center functionally uninhabitable for its original residents.
Phương án nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?
Căn cứ vào thông tin: A forced reconfiguration of the urban landscape is underway. Essential services like hardware stores and medical clinics are vanishing, replaced systematically by souvenir vendors and high-margin cafes. The functional utility of the neighborhood for its long-term inhabitants dissipates. Simultaneously, the conversion of residential apartments into short-term holiday rentals removes vast quantities of housing stock from the market. Rents subsequently rise to prohibitive levels. Working-class families are compelled to migrate to the periphery, leaving the center populated largely by transients. The city core ceases to function as a community and becomes a zone dedicated exclusively to commerce. (Một quá trình tái cấu trúc bắt buộc của không gian đô thị đang diễn ra. Những dịch vụ thiết yếu như cửa hàng đồ gia dụng hay phòng khám y tế dần biến mất, bị thay thế có hệ thống bởi các cửa hàng lưu niệm và quán cà phê lợi nhuận cao. Khu phố vì thế mất dần sự tiện ích đối với những cư dân gắn bó lâu dài. Đồng thời, việc chuyển đổi các căn hộ thành nhà cho thuê ngắn hạn đã khiến một lượng lớn nhà ở biến mất khỏi thị trường. Giá thuê sau đó tăng đến mức không thể chi trả. Các gia đình lao động buộc phải chuyển ra ngoại vi, để lại trung tâm chủ yếu là người vãng lai. Trung tâm thành phố không còn vận hành như một cộng đồng, mà biến thành một khu vực dành riêng cho thương mại).
*Xét các đáp án:
A. Việc biến các trung tâm thành khu thương mại thay thế các dịch vụ cũ, một quá trình hiện đại hóa buộc các gia đình lao động phải chuyển đến những khu vực ngoại vi có chi phí phải chăng hơn, nằm ngoài trung tâm thành phố.
=> Sai vì đoạn văn không hề nói đây là “quá trình hiện đại hóa”
B. Sự mất đi của các dịch vụ thiết yếu làm suy giảm đáng kể sức hấp dẫn của khu trung tâm đối với người dân địa phương; sự suy giảm này sau đó cho phép chủ nhà chuyển ngày càng nhiều căn hộ thành nhà cho thuê du lịch ngắn hạn.
=> Sai vì đoạn văn không nói sự suy giảm sức hấp dẫn “cho phép” việc chuyển đổi căn hộ.
C. Những thay đổi về thương mại đang làm biến mất các tiện ích địa phương, trong khi hình thức cho thuê nghỉ dưỡng làm cạn kiệt nguồn cung nhà ở, tạo ra chi phí sinh hoạt quá đắt đỏ khiến cư dân lâu dài buộc phải rời khỏi trung tâm thành phố.
=> Tóm tắt đầy đủ, khái quát.
D. Việc tái cấu trúc không gian được thúc đẩy bởi sự thiếu hụt luật phân vùng, cho phép hình thức cho thuê chiếm lĩnh toàn bộ nguồn cung nhà ở và khiến khu trung tâm thành phố không còn khả năng cư trú đối với các cư dân ban đầu.
=> Sai vì đoạn văn không đề cập đến “luật phân vùng” (zoning laws)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Căn cứ vào thông tin: A forced reconfiguration of the urban landscape is underway. Essential services like hardware stores and medical clinics are vanishing, replaced systematically by souvenir vendors and high-margin cafes. The functional utility of the neighborhood for its long-term inhabitants dissipates. Simultaneously, the conversion of residential apartments into short-term holiday rentals removes vast quantities of housing stock from the market. Rents subsequently rise to prohibitive levels. Working-class families are compelled to migrate to the periphery, leaving the center populated largely by transients. The city core ceases to function as a community and becomes a zone dedicated exclusively to commerce. (Một quá trình tái cấu trúc bắt buộc của không gian đô thị đang diễn ra. Những dịch vụ thiết yếu như cửa hàng đồ gia dụng hay phòng khám y tế dần biến mất, bị thay thế có hệ thống bởi các cửa hàng lưu niệm và quán cà phê lợi nhuận cao. Khu phố vì thế mất dần sự tiện ích đối với những cư dân gắn bó lâu dài. Đồng thời, việc chuyển đổi các căn hộ thành nhà cho thuê ngắn hạn đã khiến một lượng lớn nhà ở biến mất khỏi thị trường. Giá thuê sau đó tăng đến mức không thể chi trả. Các gia đình lao động buộc phải chuyển ra ngoại vi, để lại trung tâm chủ yếu là người vãng lai. Trung tâm thành phố không còn vận hành như một cộng đồng, mà biến thành một khu vực dành riêng cho thương mại).
*Xét các đáp án:
A. Việc biến các trung tâm thành khu thương mại thay thế các dịch vụ cũ, một quá trình hiện đại hóa buộc các gia đình lao động phải chuyển đến những khu vực ngoại vi có chi phí phải chăng hơn, nằm ngoài trung tâm thành phố.
=> Sai vì đoạn văn không hề nói đây là “quá trình hiện đại hóa”
B. Sự mất đi của các dịch vụ thiết yếu làm suy giảm đáng kể sức hấp dẫn của khu trung tâm đối với người dân địa phương; sự suy giảm này sau đó cho phép chủ nhà chuyển ngày càng nhiều căn hộ thành nhà cho thuê du lịch ngắn hạn.
=> Sai vì đoạn văn không nói sự suy giảm sức hấp dẫn “cho phép” việc chuyển đổi căn hộ.
C. Những thay đổi về thương mại đang làm biến mất các tiện ích địa phương, trong khi hình thức cho thuê nghỉ dưỡng làm cạn kiệt nguồn cung nhà ở, tạo ra chi phí sinh hoạt quá đắt đỏ khiến cư dân lâu dài buộc phải rời khỏi trung tâm thành phố.
=> Tóm tắt đầy đủ, khái quát.
D. Việc tái cấu trúc không gian được thúc đẩy bởi sự thiếu hụt luật phân vùng, cho phép hình thức cho thuê chiếm lĩnh toàn bộ nguồn cung nhà ở và khiến khu trung tâm thành phố không còn khả năng cư trú đối với các cư dân ban đầu.
=> Sai vì đoạn văn không đề cập đến “luật phân vùng” (zoning laws)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 22 [1092797]: The word its in paragraph 2 refers to __________.
A, functional utility
B, urban landscape
C, the neighborhood
D, reconfiguration
Từ its trong đoạn 2 đề cập đến _______.
A. functional utility: tiện ích chức năng
B. urban landscape: cảnh quan đô thị
C. the neighborhood: khu phố
D. reconfiguration /ˌriː.kən.fɪɡ.əˈreɪ.ʃən/ (n): tái cấu trúc
Căn cứ vào thông tin: The functional utility of the neighborhood for its long-term inhabitants dissipates. (Khu phố vì thế mất dần sự tiện ích đối với những cư dân gắn bó lâu dài).
=> its ~ the neighborhood
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. functional utility: tiện ích chức năng
B. urban landscape: cảnh quan đô thị
C. the neighborhood: khu phố
D. reconfiguration /ˌriː.kən.fɪɡ.əˈreɪ.ʃən/ (n): tái cấu trúc
Căn cứ vào thông tin: The functional utility of the neighborhood for its long-term inhabitants dissipates. (Khu phố vì thế mất dần sự tiện ích đối với những cư dân gắn bó lâu dài).
=> its ~ the neighborhood
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 23 [1092798]: What factor compels working-class families to leave the city centers?
A, The overwhelming congestion found on narrow streets and public transit lines.
B, The skyrocketing expense of living caused by a reduced supply of homes.
C, The introduction of new restrictions limiting access to certain city zones.
D, The lack of mutual respect shown by the temporary visitor population.
Điều gì buộc các gia đình lao động phải rời khỏi các khu trung tâm thành phố?
A. Tình trạng quá tải nghiêm trọng trên những con phố hẹp và các tuyến giao thông công cộng.
B. Chi phí sinh hoạt tăng vọt do nguồn cung nhà ở bị thu hẹp.
C. Việc ban hành những quy định mới hạn chế sự tiếp cận một số khu vực trong thành phố.
D. Sự thiếu tôn trọng chung của nhóm du khách lưu trú ngắn hạn.
Căn cứ vào thông tin: Simultaneously, the conversion of residential apartments into short-term holiday rentals removes vast quantities of housing stock from the market. Rents subsequently rise to prohibitive levels. Working-class families are compelled to migrate to the periphery, leaving the center populated largely by transients. (Đồng thời, việc chuyển đổi các căn hộ thành nhà cho thuê ngắn hạn đã khiến một lượng lớn nhà ở biến mất khỏi thị trường. Giá thuê sau đó tăng đến mức không thể chi trả. Các gia đình lao động buộc phải chuyển ra ngoại vi, để lại trung tâm chủ yếu là người vãng lai).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Tình trạng quá tải nghiêm trọng trên những con phố hẹp và các tuyến giao thông công cộng.
B. Chi phí sinh hoạt tăng vọt do nguồn cung nhà ở bị thu hẹp.
C. Việc ban hành những quy định mới hạn chế sự tiếp cận một số khu vực trong thành phố.
D. Sự thiếu tôn trọng chung của nhóm du khách lưu trú ngắn hạn.
Căn cứ vào thông tin: Simultaneously, the conversion of residential apartments into short-term holiday rentals removes vast quantities of housing stock from the market. Rents subsequently rise to prohibitive levels. Working-class families are compelled to migrate to the periphery, leaving the center populated largely by transients. (Đồng thời, việc chuyển đổi các căn hộ thành nhà cho thuê ngắn hạn đã khiến một lượng lớn nhà ở biến mất khỏi thị trường. Giá thuê sau đó tăng đến mức không thể chi trả. Các gia đình lao động buộc phải chuyển ra ngoại vi, để lại trung tâm chủ yếu là người vãng lai).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 24 [1092799]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, Engagement with the location is often superficial, as travelers prioritize the technical quality of their photos over authentic cultural immersion.
B, The destination is approached in a selective manner by visitors, who have a preference for getting specific snapshots over genuine cultural absorption.
C, Tourists frequently treat locations with superficial regard, valuing the capture of particular images more than the experience of true cultural depth.
D, Prioritizing the capture of specific snapshots leads visitors to interact with local residents shallowly, instead of seeking genuine cultural immersion.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 3: Visitors often engage with the destination in a perfunctory manner, prioritizing the acquisition of specific photographs over genuine cultural immersion. (Du khách thường tiếp cận điểm đến một cách hời hợt, ưu tiên chụp những bức ảnh nhất định hơn là trải nghiệm văn hóa thực sự).
A. Việc tương tác với địa điểm thường mang tính hời hợt, vì du khách coi trọng chất lượng kỹ thuật của ảnh hơn là trải nghiệm văn hóa chân thực => Sai (“the technical quality” không được đề cập trong câu gốc).
B. Du khách tiếp cận điểm đến một cách có chọn lọc, với xu hướng muốn chụp những bức ảnh nhất định hơn là hòa mình vào văn hóa một cách thực sự => Sai (selective manner # perfunctory manner).
C. Khách du lịch thường tương tác với điểm đến một cách hời hợt, coi việc chụp những hình ảnh nhất định quan trọng hơn việc trải nghiệm chiều sâu văn hóa đích thực => Diễn đạt sát nghĩa:
- treat locations with superficial regard ~ engage with the destination in a perfunctory manner
- valuing the capture of particular images ~ prioritizing the acquisition of specific photographs
- the experience of true cultural depth ~ genuine cultural immersion
D. Việc ưu tiên chụp những bức ảnh nhất định khiến du khách tương tác một cách nông cạn với cư dân địa phương thay vì tìm kiếm sự hòa nhập văn hóa thực sự => Sai (“local residents” không được đề cập trong câu gốc).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Xét câu được gạch chân ở đoạn 3: Visitors often engage with the destination in a perfunctory manner, prioritizing the acquisition of specific photographs over genuine cultural immersion. (Du khách thường tiếp cận điểm đến một cách hời hợt, ưu tiên chụp những bức ảnh nhất định hơn là trải nghiệm văn hóa thực sự).
A. Việc tương tác với địa điểm thường mang tính hời hợt, vì du khách coi trọng chất lượng kỹ thuật của ảnh hơn là trải nghiệm văn hóa chân thực => Sai (“the technical quality” không được đề cập trong câu gốc).
B. Du khách tiếp cận điểm đến một cách có chọn lọc, với xu hướng muốn chụp những bức ảnh nhất định hơn là hòa mình vào văn hóa một cách thực sự => Sai (selective manner # perfunctory manner).
C. Khách du lịch thường tương tác với điểm đến một cách hời hợt, coi việc chụp những hình ảnh nhất định quan trọng hơn việc trải nghiệm chiều sâu văn hóa đích thực => Diễn đạt sát nghĩa:
- treat locations with superficial regard ~ engage with the destination in a perfunctory manner
- valuing the capture of particular images ~ prioritizing the acquisition of specific photographs
- the experience of true cultural depth ~ genuine cultural immersion
D. Việc ưu tiên chụp những bức ảnh nhất định khiến du khách tương tác một cách nông cạn với cư dân địa phương thay vì tìm kiếm sự hòa nhập văn hóa thực sự => Sai (“local residents” không được đề cập trong câu gốc).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 25 [1092800]: What complaint do residents voice regarding their interaction with modern tourists?
A, The systematic replacement of essential services with high-margin souvenir vendors.
B, The perception of being utilized as mere background props for online content.
C, The overwhelming saturation of public transport systems beyond their designed capacity.
D, The extreme congestion occurring at specific photogenic chokepoints in the city.
Người dân phàn nàn điều gì về sự tương tác của họ với du khách hiện đại?
A. Việc các dịch vụ thiết yếu bị thay thế có hệ thống bởi các cửa hàng lưu niệm lợi nhuận cao.
B. Cảm giác bị lợi dụng như những “phông nền” cho nội dung đăng tải trên mạng xã hội.
C. Việc hệ thống giao thông công cộng bị quá tải vượt quá công suất thiết kế.
D. Tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng tại những điểm chụp ảnh nổi bật trong thành phố.
Căn cứ vào thông tin: The interaction with the local populace is minimal and transactional. Residents report feeling treated as unpaid background actors in a visitor's social media content. (Sự tương tác với người dân địa phương rất hạn chế và mang tính giao dịch. Cư dân cảm thấy mình như những “diễn viên phụ không lương” trong nội dung mạng xã hội của du khách).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Việc các dịch vụ thiết yếu bị thay thế có hệ thống bởi các cửa hàng lưu niệm lợi nhuận cao.
B. Cảm giác bị lợi dụng như những “phông nền” cho nội dung đăng tải trên mạng xã hội.
C. Việc hệ thống giao thông công cộng bị quá tải vượt quá công suất thiết kế.
D. Tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng tại những điểm chụp ảnh nổi bật trong thành phố.
Căn cứ vào thông tin: The interaction with the local populace is minimal and transactional. Residents report feeling treated as unpaid background actors in a visitor's social media content. (Sự tương tác với người dân địa phương rất hạn chế và mang tính giao dịch. Cư dân cảm thấy mình như những “diễn viên phụ không lương” trong nội dung mạng xã hội của du khách).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 26 [1092801]: The word destined in paragraph 4 is closest in meaning to __________.
A, fated
B, forced
C, designed
D, willing
Từ destined trong đoạn 4 có nghĩa gần nhất với _______.
A. fated /ˈfeɪ.tɪd/ (adj): định mệnh, định đoạt
B. forced /fɔːst/ (adj): bị ép buộc, cưỡng ép
C. designed /dɪˈzaɪnd/ (adj): được thiết kế, có mục đích
D. willing /ˈwɪl.ɪŋ/ (adj): sẵn lòng, tự nguyện
Căn cứ vào thông tin: A fundamental query faces these municipalities: can they remain functioning cities for their citizens, or are they destined to serve merely as scenic backdrops for global consumption? (Các đô thị này đang đối mặt với một câu hỏi căn bản: chúng có thể tiếp tục vận hành như những thành phố thực sự cho cư dân của mình, hay chúng sẽ bị định đoạt để trở thành những phông nền đẹp mắt phục vụ tiêu dùng toàn cầu?).
=> destined ~ fated
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. fated /ˈfeɪ.tɪd/ (adj): định mệnh, định đoạt
B. forced /fɔːst/ (adj): bị ép buộc, cưỡng ép
C. designed /dɪˈzaɪnd/ (adj): được thiết kế, có mục đích
D. willing /ˈwɪl.ɪŋ/ (adj): sẵn lòng, tự nguyện
Căn cứ vào thông tin: A fundamental query faces these municipalities: can they remain functioning cities for their citizens, or are they destined to serve merely as scenic backdrops for global consumption? (Các đô thị này đang đối mặt với một câu hỏi căn bản: chúng có thể tiếp tục vận hành như những thành phố thực sự cho cư dân của mình, hay chúng sẽ bị định đoạt để trở thành những phông nền đẹp mắt phục vụ tiêu dùng toàn cầu?).
=> destined ~ fated
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 27 [1092802]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, The transition to high-margin cafes is a strategic pivot by local business owners aiming to target the lucrative tourist demographic.
B, The severe overcrowding of public transport has forced the local workforce to adopt private commuting methods for their daily routine.
C, The strategy of monetizing access functions as a financial filter that effectively restricts entry to a specific economic class of visitors.
D, The congestion at specific photogenic sites results from zoning measures designed to channel visitors away from adjacent residential streets.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Việc chuyển sang các quán cà phê lợi nhuận cao là một bước chuyển chiến lược của các chủ doanh nghiệp địa phương nhằm nhắm đến nhóm du khách có khả năng chi tiêu lớn.
B. Tình trạng quá tải nghiêm trọng của giao thông công cộng đã buộc lực lượng lao động địa phương phải sử dụng phương tiện cá nhân cho việc đi lại hằng ngày.
C. Chiến lược thương mại hóa quyền tiếp cận thực chất hoạt động như một bộ lọc tài chính, hạn chế quyền tham quan đối với một nhóm du khách thuộc tầng lớp kinh tế nhất định.
D. Sự tắc nghẽn tại các điểm chụp ảnh nổi bật là kết quả của các biện pháp phân vùng được thiết kế để điều hướng du khách tránh xa những con phố dân cư lân cận.
Căn cứ vào thông tin: Such policies explicitly prioritize high-spending travelers while deterring budget tourists. The risk lies in altering the status of historic cities from living communities into enclosed, paid venues accessible only to the affluent. (Các chính sách này công khai ưu tiên du khách chi tiêu cao và ngăn những người du lịch tiết kiệm. Nguy cơ nằm ở việc biến các thành phố lịch sử từ những cộng đồng sống động thành những khu vực khép kín, thu phí, chỉ dành cho người giàu).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Việc chuyển sang các quán cà phê lợi nhuận cao là một bước chuyển chiến lược của các chủ doanh nghiệp địa phương nhằm nhắm đến nhóm du khách có khả năng chi tiêu lớn.
B. Tình trạng quá tải nghiêm trọng của giao thông công cộng đã buộc lực lượng lao động địa phương phải sử dụng phương tiện cá nhân cho việc đi lại hằng ngày.
C. Chiến lược thương mại hóa quyền tiếp cận thực chất hoạt động như một bộ lọc tài chính, hạn chế quyền tham quan đối với một nhóm du khách thuộc tầng lớp kinh tế nhất định.
D. Sự tắc nghẽn tại các điểm chụp ảnh nổi bật là kết quả của các biện pháp phân vùng được thiết kế để điều hướng du khách tránh xa những con phố dân cư lân cận.
Căn cứ vào thông tin: Such policies explicitly prioritize high-spending travelers while deterring budget tourists. The risk lies in altering the status of historic cities from living communities into enclosed, paid venues accessible only to the affluent. (Các chính sách này công khai ưu tiên du khách chi tiêu cao và ngăn những người du lịch tiết kiệm. Nguy cơ nằm ở việc biến các thành phố lịch sử từ những cộng đồng sống động thành những khu vực khép kín, thu phí, chỉ dành cho người giàu).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 28 [1092803]: Where in the passage does the following sentence best fit?
The ensuing scarcity ignites fierce competition for the remaining accommodation.
A, [III]
B, [I]
C, [II]
D, [IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn?
The ensuing scarcity ignites fierce competition for the remaining accommodation. (Sự khan hiếm phát sinh làm bùng lên cuộc tranh giành gay gắt cho số chỗ ở còn lại).
A. [III]
B. [I]
C. [II]
D. [IV]
Xét vị trí [II]: Simultaneously, the conversion of residential apartments into short-term holiday rentals removes vast quantities of housing stock from the market. [II] Rents subsequently rise to prohibitive levels. (Đồng thời, việc chuyển đổi các căn hộ thành nhà cho thuê ngắn hạn đã khiến một lượng lớn nhà ở biến mất khỏi thị trường. [II]. Giá thuê sau đó tăng đến mức không thể chi trả).
=> Câu văn ở vị trí [II] để nêu ra hậu quả trực tiếp của việc biến nhà ở thành nhà cho thuê. Sự chuyển đổi này làm bùng lên cuộc tranh giành gay gắt số chỗ ở còn lại, và do đó giá thuê tăng vọt, không thể chi trả.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
The ensuing scarcity ignites fierce competition for the remaining accommodation. (Sự khan hiếm phát sinh làm bùng lên cuộc tranh giành gay gắt cho số chỗ ở còn lại).
A. [III]
B. [I]
C. [II]
D. [IV]
Xét vị trí [II]: Simultaneously, the conversion of residential apartments into short-term holiday rentals removes vast quantities of housing stock from the market. [II] Rents subsequently rise to prohibitive levels. (Đồng thời, việc chuyển đổi các căn hộ thành nhà cho thuê ngắn hạn đã khiến một lượng lớn nhà ở biến mất khỏi thị trường. [II]. Giá thuê sau đó tăng đến mức không thể chi trả).
=> Câu văn ở vị trí [II] để nêu ra hậu quả trực tiếp của việc biến nhà ở thành nhà cho thuê. Sự chuyển đổi này làm bùng lên cuộc tranh giành gay gắt số chỗ ở còn lại, và do đó giá thuê tăng vọt, không thể chi trả.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 29 [1092804]: Which of the following best summarises the passage?
A, Residents in historic cities are now engaging in open conflict with tourists due to logistical failures, a situation that has forced municipal authorities to prioritize the economic benefits of high-spending visitors over the daily needs of the local population.
B, Mass tourism has generated deep community resentment and physical displacement, a situation worsened by shallow visitor engagement and leading to restrictive policies that threaten to reduce living cities into hollowed-out attractions.
C, The saturation of historic districts is driven by housing conversions, a profitable trend that is supposedly fueled by the superficial behavior of visitors who prioritize creating social media content over genuine cultural engagement with the destination.
D, Overtourism has rendered daily life impracticable for residents and displaced essential services, leading experts to conclude that banning large cruise ships and tour groups is a necessary step to restore the functional utility of historic urban centers.
Phương án nào sau đây tóm tắt tốt nhất toàn bộ đoạn văn?
Căn cứ vào thông tin:
- Residents in destinations ranging from Barcelona to Kyoto now express open animosity toward the annual summer influx. (Cư dân ở những điểm đến từ Barcelona đến Kyoto nay bộc lộ sự thù địch rõ rệt trước làn sóng du khách đổ về mỗi mùa hè).
- Local citizens organize protests and demand stringent limits, viewing the unending arrival of cruise ships and tour groups not as an economic boon, but as a direct threat to their daily livability. (Người dân liên tục tổ chức biểu tình, đòi hỏi áp đặt các giới hạn nghiêm ngặt, xem dòng du thuyền và các đoàn khách du lịch nối tiếp nhau cập bến không còn là lợi ích kinh tế, mà là mối đe dọa trực tiếp đến chất lượng cuộc sống hằng ngày của họ).
- Essential services like hardware stores and medical clinics are vanishing, replaced systematically by souvenir vendors and high-margin cafes. (Những dịch vụ thiết yếu như cửa hàng đồ gia dụng hay phòng khám y tế dần biến mất, bị thay thế có hệ thống bởi các cửa hàng lưu niệm và quán cà phê lợi nhuận cao).
- Working-class families are compelled to migrate to the periphery, leaving the center populated largely by transients. (Các gia đình lao động buộc phải chuyển ra ngoại vi, để lại trung tâm chủ yếu là người vãng lai).
- Modern travel behavior frequently aggravates this friction. (Hành vi du lịch hiện đại thường làm trầm trọng thêm mâu thuẫn này).
- Municipal authorities are responding with exclusionary administrative measures. (Chính quyền đô thị đang giải quyết bằng những biện pháp hành chính mang tính loại trừ).
- A fundamental query faces these municipalities: can they remain functioning cities for their citizens, or are they destined to serve merely as scenic backdrops for global consumption? (Các đô thị này đang đối mặt với một câu hỏi căn bản: chúng có thể tiếp tục vận hành như những thành phố thực sự cho cư dân của mình, hay chúng sẽ bị định đoạt để trở thành những phông nền đẹp mắt phục vụ tiêu dùng toàn cầu?).
*Xét các đáp án:
A. Cư dân ở các thành phố lịch sử hiện đang xung đột công khai với du khách do những thất bại về hậu cần, dẫn đến việc chính quyền buộc phải ưu tiên lợi ích kinh tế từ du khách chi tiêu cao hơn nhu cầu hằng ngày của người dân địa phương.
=> Sai vì đoạn văn không nói chính quyền lựa chọn ưu tiên kinh tế hơn nhu cầu của người dân.
B. Du lịch đại chúng đã gây ra sự bất mãn sâu sắc trong cộng đồng và làm cư dân bị đẩy ra khỏi nơi sinh sống; tình trạng này càng trầm trọng hơn bởi cách du khách tương tác hời hợt, dẫn đến các chính sách hạn chế hiện đang đe dọa biến những thành phố vốn sống động thành các điểm tham quan vô nghĩa.
=> Tóm tắt đầy đủ, khái quát.
C. Việc các khu vực lịch sử bị quá tải xuất phát từ xu hướng chuyển đổi nhà ở, một hoạt động sinh lợi được cho là do hành vi hời hợt của du khách thúc đẩy, những người mà ưu tiên tạo nội dung mạng xã hội hơn là tìm hiểu văn hóa thực sự của điểm đến.
=> Sai vì hành vi hời hợt của du khách không phải là nguyên nhân dẫn đến việc chuyển nhà ở thành nhà cho thuê.
D. Tình trạng du lịch quá mức đã khiến cuộc sống thường nhật của cư dân trở nên bất khả thi và làm biến mất các dịch vụ thiết yếu, khiến các chuyên gia kết luận rằng việc cấm tàu du lịch lớn và các đoàn tour là bước cần thiết để phục hồi chức năng của các khu đô thị lịch sử.
=> Sai vì đoạn văn không hề nhắc đến “các chuyên gia”.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Căn cứ vào thông tin:
- Residents in destinations ranging from Barcelona to Kyoto now express open animosity toward the annual summer influx. (Cư dân ở những điểm đến từ Barcelona đến Kyoto nay bộc lộ sự thù địch rõ rệt trước làn sóng du khách đổ về mỗi mùa hè).
- Local citizens organize protests and demand stringent limits, viewing the unending arrival of cruise ships and tour groups not as an economic boon, but as a direct threat to their daily livability. (Người dân liên tục tổ chức biểu tình, đòi hỏi áp đặt các giới hạn nghiêm ngặt, xem dòng du thuyền và các đoàn khách du lịch nối tiếp nhau cập bến không còn là lợi ích kinh tế, mà là mối đe dọa trực tiếp đến chất lượng cuộc sống hằng ngày của họ).
- Essential services like hardware stores and medical clinics are vanishing, replaced systematically by souvenir vendors and high-margin cafes. (Những dịch vụ thiết yếu như cửa hàng đồ gia dụng hay phòng khám y tế dần biến mất, bị thay thế có hệ thống bởi các cửa hàng lưu niệm và quán cà phê lợi nhuận cao).
- Working-class families are compelled to migrate to the periphery, leaving the center populated largely by transients. (Các gia đình lao động buộc phải chuyển ra ngoại vi, để lại trung tâm chủ yếu là người vãng lai).
- Modern travel behavior frequently aggravates this friction. (Hành vi du lịch hiện đại thường làm trầm trọng thêm mâu thuẫn này).
- Municipal authorities are responding with exclusionary administrative measures. (Chính quyền đô thị đang giải quyết bằng những biện pháp hành chính mang tính loại trừ).
- A fundamental query faces these municipalities: can they remain functioning cities for their citizens, or are they destined to serve merely as scenic backdrops for global consumption? (Các đô thị này đang đối mặt với một câu hỏi căn bản: chúng có thể tiếp tục vận hành như những thành phố thực sự cho cư dân của mình, hay chúng sẽ bị định đoạt để trở thành những phông nền đẹp mắt phục vụ tiêu dùng toàn cầu?).
*Xét các đáp án:
A. Cư dân ở các thành phố lịch sử hiện đang xung đột công khai với du khách do những thất bại về hậu cần, dẫn đến việc chính quyền buộc phải ưu tiên lợi ích kinh tế từ du khách chi tiêu cao hơn nhu cầu hằng ngày của người dân địa phương.
=> Sai vì đoạn văn không nói chính quyền lựa chọn ưu tiên kinh tế hơn nhu cầu của người dân.
B. Du lịch đại chúng đã gây ra sự bất mãn sâu sắc trong cộng đồng và làm cư dân bị đẩy ra khỏi nơi sinh sống; tình trạng này càng trầm trọng hơn bởi cách du khách tương tác hời hợt, dẫn đến các chính sách hạn chế hiện đang đe dọa biến những thành phố vốn sống động thành các điểm tham quan vô nghĩa.
=> Tóm tắt đầy đủ, khái quát.
C. Việc các khu vực lịch sử bị quá tải xuất phát từ xu hướng chuyển đổi nhà ở, một hoạt động sinh lợi được cho là do hành vi hời hợt của du khách thúc đẩy, những người mà ưu tiên tạo nội dung mạng xã hội hơn là tìm hiểu văn hóa thực sự của điểm đến.
=> Sai vì hành vi hời hợt của du khách không phải là nguyên nhân dẫn đến việc chuyển nhà ở thành nhà cho thuê.
D. Tình trạng du lịch quá mức đã khiến cuộc sống thường nhật của cư dân trở nên bất khả thi và làm biến mất các dịch vụ thiết yếu, khiến các chuyên gia kết luận rằng việc cấm tàu du lịch lớn và các đoàn tour là bước cần thiết để phục hồi chức năng của các khu đô thị lịch sử.
=> Sai vì đoạn văn không hề nhắc đến “các chuyên gia”.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
How to Survive a High-Rise Fire Emergency?
Living in high-rise apartments offers modern convenience, but it also comes with specific risks that require vigilance. (30) __________, many residents overlook safety protocols until disaster strikes. Being safe starts with not being indifferent (31) __________ the building's regulations. Here are critical steps to ensure your survival:
• Familiarize yourself with the layout. In dense smoke, there is often (32) __________ visibility, so knowing your escape route by heart is vital.
• Equip your home with (33) __________. Do not block them with furniture or personal items.
• Panic is your worst enemy. Reacting impulsively can be (34) __________ to your chances of survival; stay calm and follow instructions.
• Never use the elevator during a fire. Taking such a risk is akin to throwing caution to the (35) __________ and gambling with your life.
(Adapted from Whatifshow.com)
Câu 30 [1092805]:
A, For example
B, Similarly
C, Nevertheless
D, Consequently
Kiến thức về liên từ:
*Xét các đáp án:
A. For example: ví dụ
B. Similarly: tương tự
C. Nevertheless: tuy nhiên
D. Consequently: hậu quả là
Tạm dịch: Living in high-rise apartments offers modern convenience, but it also comes with specific risks that require vigilance. (30) _______, many residents overlook safety protocols until disaster strikes. (Sống trong các căn hộ cao tầng mang lại sự tiện nghi hiện đại, nhưng cũng đi kèm những rủi ro riêng cần phải cảnh giác. Tuy nhiên, nhiều cư dân thường bỏ qua các quy tắc an toàn cho đến khi thảm họa xảy ra).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. For example: ví dụ
B. Similarly: tương tự
C. Nevertheless: tuy nhiên
D. Consequently: hậu quả là
Tạm dịch: Living in high-rise apartments offers modern convenience, but it also comes with specific risks that require vigilance. (30) _______, many residents overlook safety protocols until disaster strikes. (Sống trong các căn hộ cao tầng mang lại sự tiện nghi hiện đại, nhưng cũng đi kèm những rủi ro riêng cần phải cảnh giác. Tuy nhiên, nhiều cư dân thường bỏ qua các quy tắc an toàn cho đến khi thảm họa xảy ra).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 31 [1092806]:
A, with
B, to
C, from
D, of
Kiến thức về giới từ:
Ta có: be indifferent to sth: thờ ơ, vô cảm, không quan tâm đến cái gì
Tạm dịch: Being safe starts with not being indifferent (31) _______ the building's regulations. (An toàn bắt đầu từ việc không thờ ơ với các quy định của tòa nhà).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Ta có: be indifferent to sth: thờ ơ, vô cảm, không quan tâm đến cái gì
Tạm dịch: Being safe starts with not being indifferent (31) _______ the building's regulations. (An toàn bắt đầu từ việc không thờ ơ với các quy định của tòa nhà).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 32 [1092807]:
A, a few
B, many
C, little
D, every
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. a few + N đếm được số nhiều: một ít, một vài
B. many + N đếm được số nhiều: nhiều
C. little + N không đếm được: hầu như không, rất ít
D. every + N đếm được số ít: mọi
Căn cứ vào danh từ không đếm được “visibility” đằng sau vị trí chỗ trống => loại A, B, D.
Tạm dịch: In dense smoke, there is often (32) _______ visibility, so knowing your escape route by heart is vital. (Trong làn khói dày, tầm nhìn thường rất hạn chế, vì vậy việc thuộc lòng lộ trình thoát hiểm là cực kỳ quan trọng).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. a few + N đếm được số nhiều: một ít, một vài
B. many + N đếm được số nhiều: nhiều
C. little + N không đếm được: hầu như không, rất ít
D. every + N đếm được số ít: mọi
Căn cứ vào danh từ không đếm được “visibility” đằng sau vị trí chỗ trống => loại A, B, D.
Tạm dịch: In dense smoke, there is often (32) _______ visibility, so knowing your escape route by heart is vital. (Trong làn khói dày, tầm nhìn thường rất hạn chế, vì vậy việc thuộc lòng lộ trình thoát hiểm là cực kỳ quan trọng).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 33 [1092808]:
A, accessible emergency exits
B, emergency accessible exits
C, exits accessible emergency
D, accessible exits emergency
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có cụm từ: emergency exit: lối thoát hiểm khẩn cấp
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “accessible” phải đứng trước cụm danh từ “emergency exits”.
=> ta có trật tự đúng: accessible emergency exits
Tạm dịch: Equip your home with (33) _______. Do not block them with furniture or personal items. (Trang bị các lối thoát hiểm khẩn cấp dễ tiếp cận trong nhà. Không được chặn chúng bằng đồ đạc hoặc vật dụng cá nhân).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta có cụm từ: emergency exit: lối thoát hiểm khẩn cấp
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “accessible” phải đứng trước cụm danh từ “emergency exits”.
=> ta có trật tự đúng: accessible emergency exits
Tạm dịch: Equip your home with (33) _______. Do not block them with furniture or personal items. (Trang bị các lối thoát hiểm khẩn cấp dễ tiếp cận trong nhà. Không được chặn chúng bằng đồ đạc hoặc vật dụng cá nhân).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 34 [1092809]:
A, instrumental
B, detrimental
C, monumental
D, fundamental
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. instrumental /ˌɪn.strəˈmen.təl/ (adj): quan trọng
B. detrimental /ˌdet.rɪˈmen.təl/ (adj): có hại, bất lợi
C. monumental /ˌmɒn.jəˈmen.təl/ (adj): vĩ đại, quan trọng, đồ sộ
D. fundamental /ˌfʌn.dəˈmen.təl/ (adj): cơ bản, thiết yếu, nền tảng
Tạm dịch: Reacting impulsively can be (34) _______ to your chances of survival; stay calm and follow instructions. (Phản ứng bốc đồng có thể gây hại cho cơ hội sống sót của bạn; hãy giữ bình tĩnh và làm theo hướng dẫn).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. instrumental /ˌɪn.strəˈmen.təl/ (adj): quan trọng
B. detrimental /ˌdet.rɪˈmen.təl/ (adj): có hại, bất lợi
C. monumental /ˌmɒn.jəˈmen.təl/ (adj): vĩ đại, quan trọng, đồ sộ
D. fundamental /ˌfʌn.dəˈmen.təl/ (adj): cơ bản, thiết yếu, nền tảng
Tạm dịch: Reacting impulsively can be (34) _______ to your chances of survival; stay calm and follow instructions. (Phản ứng bốc đồng có thể gây hại cho cơ hội sống sót của bạn; hãy giữ bình tĩnh và làm theo hướng dẫn).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 35 [1092810]:
A, wind
B, fire
C, sky
D, air
Kiến thức về thành ngữ:
Ta có: throw caution to the wind/winds: hành động liều lĩnh, bất chấp mọi rủi ro và hậu quả có thể xảy ra
Tạm dịch: Never use the elevator during a fire. Taking such a risk is akin to throwing caution to the (35) _______ and gambling with your life. (Không bao giờ sử dụng thang máy khi có hỏa hoạn. Việc liều lĩnh này giống như đánh cược mạng sống của chính bạn).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta có: throw caution to the wind/winds: hành động liều lĩnh, bất chấp mọi rủi ro và hậu quả có thể xảy ra
Tạm dịch: Never use the elevator during a fire. Taking such a risk is akin to throwing caution to the (35) _______ and gambling with your life. (Không bao giờ sử dụng thang máy khi có hỏa hoạn. Việc liều lĩnh này giống như đánh cược mạng sống của chính bạn).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
The contemporary digital landscape has evolved into a perilous environment where the proliferation of remote work has exponentially expanded the attack surface. This exposure, compounded by a reliance on legacy systems that lack agility, subjects organizations to sophisticated cyber threats, (36) __________, necessitating a fundamental overhaul of defense mechanisms away from traditional perimeter-based models.
While robust encryption creates a formidable barrier against unauthorized intrusion, it remains a pervasive reality that employees lacking vigilance, even when provided with comprehensive policy guidelines regarding data privacy, (37) __________, thereby rendering technical defenses futile against social engineering. This human vulnerability underscores why security cannot be purely technological. (38) __________. Consequently, organizations must pivot towards a holistic strategy that integrates psychological resilience with technical fortification.
However, convincing stakeholders to allocate funds remains difficult, as returns are rarely immediate. (39) __________. Without this prioritization, companies risk not only monetary loss but irrevocable reputational damage. In a marketplace where consumer confidence is fragile, mere compliance is insufficient; rather, in an era defined by skepticism, (40) __________, a distinction that elevates resilient enterprises above negligent ones.
(Adapted from ResearchGate)
Câu 36 [1092811]:
A, some of them are inherently specific targets of vulnerabilities in cloud computing environments
B, while they specifically target inherent cloud computing environments in vulnerabilities
C, many of which target specific vulnerabilities inherent in cloud computing environments
D, and targeting the environmental vulnerabilities specific to inherent cloud computing
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
- Hai mệnh đề độc lập (S + V) không thể đứng cạnh nhau mà giữa chúng không có liên từ/từ nối => loại A.
- Nếu dùng “and” thì động từ sau “and” phải cân với “subjects” chứ không thể là Ving => loại D.
- “in vulnerabilities” vô nghĩa, khiến câu lủng củng => loại B.
Tạm dịch: This exposure, compounded by a reliance on legacy systems that lack agility, subjects organizations to sophisticated cyber threats, (36) _______, necessitating a fundamental overhaul of defense mechanisms away from traditional perimeter-based models. (Điều này, kết hợp với việc phụ thuộc vào các hệ thống cũ thiếu tính linh hoạt, càng khiến các tổ chức đối mặt với những mối đe dọa mạng tinh vi, nhiều trong số đó nhắm vào các lỗ hổng đặc thù vốn tồn tại trong môi trường điện toán đám mây, đòi hỏi phải cải tổ căn bản các cơ chế phòng thủ, thoát khỏi mô hình truyền thống).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
- Hai mệnh đề độc lập (S + V) không thể đứng cạnh nhau mà giữa chúng không có liên từ/từ nối => loại A.
- Nếu dùng “and” thì động từ sau “and” phải cân với “subjects” chứ không thể là Ving => loại D.
- “in vulnerabilities” vô nghĩa, khiến câu lủng củng => loại B.
Tạm dịch: This exposure, compounded by a reliance on legacy systems that lack agility, subjects organizations to sophisticated cyber threats, (36) _______, necessitating a fundamental overhaul of defense mechanisms away from traditional perimeter-based models. (Điều này, kết hợp với việc phụ thuộc vào các hệ thống cũ thiếu tính linh hoạt, càng khiến các tổ chức đối mặt với những mối đe dọa mạng tinh vi, nhiều trong số đó nhắm vào các lỗ hổng đặc thù vốn tồn tại trong môi trường điện toán đám mây, đòi hỏi phải cải tổ căn bản các cơ chế phòng thủ, thoát khỏi mô hình truyền thống).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 37 [1092812]:
A, can inadvertently compromise sensitive data through a single lapse in judgment
B, is inadvertent in their compromise of sensitive data through a single lapse in judgment
C, compromising judgment inadvertently through a single lapse in sensitive data
D, inadvertently compromising sensitive data will be a single lapse in judgment
Kiến thức về cấu trúc câu
Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S + V + …Ta thấy câu trên đã có “employees lacking vigilance, even when provided with comprehensive policy guidelines regarding data privacy" là chủ ngữ (“lacking vigilance” là rút gọn mệnh đề quan hệ, “even when provided with comprehensive policy guidelines regarding data privacy” là mệnh đề trạng ngữ) => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại C, D
Do chữ ngữ là số nhiều (employees) => động từ ở vị trí chỗ trống cũng phải là số nhiều => loại B.
Tạm dịch: While robust encryption creates a formidable barrier against unauthorized intrusion, it remains a pervasive reality that employees lacking vigilance, even when provided with comprehensive policy guidelines regarding data privacy, (37) _______, thereby rendering technical defenses futile against social engineering. (Mã hóa mạnh tạo ra một hàng rào vững chắc chống xâm nhập trái phép, nhưng thực tế vẫn là những nhân viên thiếu cảnh giác, ngay cả khi đã được hướng dẫn chi tiết về chính sách bảo mật dữ liệu, có thể vô tình làm lộ thông tin nhạy cảm chỉ vì một phút sơ suất, khiến các biện pháp kỹ thuật trở nên vô hiệu trước các thủ đoạn tấn công xã hội).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S + V + …Ta thấy câu trên đã có “employees lacking vigilance, even when provided with comprehensive policy guidelines regarding data privacy" là chủ ngữ (“lacking vigilance” là rút gọn mệnh đề quan hệ, “even when provided with comprehensive policy guidelines regarding data privacy” là mệnh đề trạng ngữ) => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại C, D
Do chữ ngữ là số nhiều (employees) => động từ ở vị trí chỗ trống cũng phải là số nhiều => loại B.
Tạm dịch: While robust encryption creates a formidable barrier against unauthorized intrusion, it remains a pervasive reality that employees lacking vigilance, even when provided with comprehensive policy guidelines regarding data privacy, (37) _______, thereby rendering technical defenses futile against social engineering. (Mã hóa mạnh tạo ra một hàng rào vững chắc chống xâm nhập trái phép, nhưng thực tế vẫn là những nhân viên thiếu cảnh giác, ngay cả khi đã được hướng dẫn chi tiết về chính sách bảo mật dữ liệu, có thể vô tình làm lộ thông tin nhạy cảm chỉ vì một phút sơ suất, khiến các biện pháp kỹ thuật trở nên vô hiệu trước các thủ đoạn tấn công xã hội).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 38 [1092813]:
A, A stark illustration of this precarious reality is the increasing prevalence of ransomware attacks
B, This precarious reality illustrates the stark increase in the prevalence of ransomware attacks
C, Illustrative of the increasing prevalence of ransomware attacks is the starkness of this precarious reality
D, An increasing prevalence of stark ransomware attacks illustrates the precariousness of this reality
Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:
A. Một minh chứng rõ ràng cho thực trạng rủi ro này là sự gia tăng ngày càng nhiều các cuộc tấn công bằng mã độc tống tiền
B. Thực trạng rủi ro này minh họa cho sự gia tăng rõ rệt trong tần suất các cuộc tấn công bằng mã độc tống tiền.
C. Minh họa cho sự gia tăng tần suất các cuộc tấn công bằng mã độc tống tiền chính là mức độ rõ ràng của thực trạng rủi ro này.
D. Sự gia tăng ngày càng nhiều các cuộc tấn công rõ ràng bằng mã độc tống tiền minh họa cho tính chất rủi ro của thực trạng này.
Tạm dịch: This human vulnerability underscores why security cannot be purely technological. (38) _______. (Điểm yếu là con người này nhấn mạnh rằng an ninh không thể chỉ dựa vào công nghệ. Một minh chứng rõ ràng cho thực trạng rủi ro này là sự gia tăng ngày càng nhiều các cuộc tấn công bằng mã độc tống tiền).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. Một minh chứng rõ ràng cho thực trạng rủi ro này là sự gia tăng ngày càng nhiều các cuộc tấn công bằng mã độc tống tiền
B. Thực trạng rủi ro này minh họa cho sự gia tăng rõ rệt trong tần suất các cuộc tấn công bằng mã độc tống tiền.
C. Minh họa cho sự gia tăng tần suất các cuộc tấn công bằng mã độc tống tiền chính là mức độ rõ ràng của thực trạng rủi ro này.
D. Sự gia tăng ngày càng nhiều các cuộc tấn công rõ ràng bằng mã độc tống tiền minh họa cho tính chất rủi ro của thực trạng này.
Tạm dịch: This human vulnerability underscores why security cannot be purely technological. (38) _______. (Điểm yếu là con người này nhấn mạnh rằng an ninh không thể chỉ dựa vào công nghệ. Một minh chứng rõ ràng cho thực trạng rủi ro này là sự gia tăng ngày càng nhiều các cuộc tấn công bằng mã độc tống tiền).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 39 [1092814]:
A, Substantial as the required financial investment may be, the creation of long-term value is undeniable
B, The undeniable creation of financial value may require substantial investment, however long-term it may be
C, Creating substantial long-term value may be the undeniable requirement of financial investment, however
D, The financial requirement is undeniable, though substantially, the creation of long-term value is invested
Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:
A. Dù khoản đầu tư tài chính cần thiết có thể rất lớn, giá trị lâu dài mà nó tạo ra là điều không thể phủ nhận.
B. Việc tạo ra giá trị tài chính không thể phủ nhận có thể đòi hỏi khoản đầu tư lớn, dù giá trị lâu dài của nó ra sao đi nữa.
C. Tuy nhiên, việc tạo ra giá trị lâu dài đáng kể có thể là yêu cầu không thể phủ nhận của khoản đầu tư tài chính.
D. Yêu cầu về tài chính là điều không thể phủ nhận, dù khoản đầu tư lớn để tạo ra giá trị lâu dài.
Tạm dịch: However, convincing stakeholders to allocate funds remains difficult, as returns are rarely immediate. (39) _______. (Tuy nhiên, thuyết phục các bên liên quan phân bổ ngân sách vẫn là điều khó khăn, bởi lợi ích thu về hiếm khi thấy ngay lập tức. Dù khoản đầu tư tài chính cần thiết có thể rất lớn, giá trị lâu dài mà nó tạo ra là điều không thể phủ nhận).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. Dù khoản đầu tư tài chính cần thiết có thể rất lớn, giá trị lâu dài mà nó tạo ra là điều không thể phủ nhận.
B. Việc tạo ra giá trị tài chính không thể phủ nhận có thể đòi hỏi khoản đầu tư lớn, dù giá trị lâu dài của nó ra sao đi nữa.
C. Tuy nhiên, việc tạo ra giá trị lâu dài đáng kể có thể là yêu cầu không thể phủ nhận của khoản đầu tư tài chính.
D. Yêu cầu về tài chính là điều không thể phủ nhận, dù khoản đầu tư lớn để tạo ra giá trị lâu dài.
Tạm dịch: However, convincing stakeholders to allocate funds remains difficult, as returns are rarely immediate. (39) _______. (Tuy nhiên, thuyết phục các bên liên quan phân bổ ngân sách vẫn là điều khó khăn, bởi lợi ích thu về hiếm khi thấy ngay lập tức. Dù khoản đầu tư tài chính cần thiết có thể rất lớn, giá trị lâu dài mà nó tạo ra là điều không thể phủ nhận).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 40 [1092815]:
A, only by safeguarding proprietary integrity can organizations truly substantiate their worth
B, it is by the safeguard of integrated properties that organizations truly substantiate their worthiness
C, organizations can give substance to their worth only by ensuring the safety of proprietary integrity
D, the safeguarding of proprietary integration is the only way organizations are truly substantially worthy
Kiến thức về nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:
A. Chỉ bằng cách bảo vệ toàn vẹn thông tin độc quyền, các tổ chức mới thực sự chứng minh được giá trị của mình.
B. Chính nhờ việc bảo vệ các tài sản tích hợp mà các tổ chức mới thực sự chứng minh được giá trị của mình.
C. Các tổ chức chỉ có thể làm cho giá trị của mình trở nên thực tế nhờ việc đảm bảo toàn vẹn thông tin độc quyền.
D. Việc bảo vệ tính tích hợp của thông tin độc quyền là cách duy nhất để các tổ chức thực sự có giá trị một cách đáng kể.
Tạm dịch: In a marketplace where consumer confidence is fragile, mere compliance is insufficient; rather, in an era defined by skepticism, (40) _______, a distinction that elevates resilient enterprises above negligent ones. (Trong một thị trường nơi niềm tin của người tiêu dùng mong manh, việc tuân thủ quy định đơn thuần là chưa đủ; thay vào đó, trong kỷ nguyên đầy hoài nghi này, chỉ bằng cách bảo vệ toàn vẹn thông tin độc quyền, các tổ chức mới thực sự chứng minh được giá trị của mình, sự khác biệt này nâng các doanh nghiệp kiên cường lên trên những doanh nghiệp cẩu thả).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. Chỉ bằng cách bảo vệ toàn vẹn thông tin độc quyền, các tổ chức mới thực sự chứng minh được giá trị của mình.
B. Chính nhờ việc bảo vệ các tài sản tích hợp mà các tổ chức mới thực sự chứng minh được giá trị của mình.
C. Các tổ chức chỉ có thể làm cho giá trị của mình trở nên thực tế nhờ việc đảm bảo toàn vẹn thông tin độc quyền.
D. Việc bảo vệ tính tích hợp của thông tin độc quyền là cách duy nhất để các tổ chức thực sự có giá trị một cách đáng kể.
Tạm dịch: In a marketplace where consumer confidence is fragile, mere compliance is insufficient; rather, in an era defined by skepticism, (40) _______, a distinction that elevates resilient enterprises above negligent ones. (Trong một thị trường nơi niềm tin của người tiêu dùng mong manh, việc tuân thủ quy định đơn thuần là chưa đủ; thay vào đó, trong kỷ nguyên đầy hoài nghi này, chỉ bằng cách bảo vệ toàn vẹn thông tin độc quyền, các tổ chức mới thực sự chứng minh được giá trị của mình, sự khác biệt này nâng các doanh nghiệp kiên cường lên trên những doanh nghiệp cẩu thả).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A