Quay lại
Đề minh hoạ số 24 - BẢNG TỪ BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

confront v

Từ 1 · ID 854
confront
Phiên âm: /kənˈfrʌnt/
Nghĩa: đối mặt; đương đầu
Ví dụ
Leaders must confront difficult challenges directly rather than avoiding them.
Các nhà lãnh đạo phải đối mặt trực tiếp với những thách thức khó khăn thay vì né tránh.
The government must confront the growing problem of youth unemployment before it leads to deeper social unrest.
Chính phủ phải đối mặt với vấn đề thất nghiệp thanh niên đang gia tăng trước khi nó dẫn đến bất ổn xã hội sâu sắc hơn.

Consistently adv

Từ 2 · ID 11722349
Consistently
Phiên âm: /kənˈsɪstəntli/
Nghĩa: một cách nhất quán
Ví dụ
She consistently delivers high-quality work under tight deadlines.
Cô ấy luôn cung cấp công việc chất lượng cao một cách nhất quán ngay cả dưới áp lực thời gian.

contextually adv

Từ 3 · ID 21607582
contextually
Phiên âm: /kənˈtekstʃuəli/
Nghĩa: theo ngữ cảnh
Ví dụ
Language should be taught contextually so that learners understand how words function in real communication.
Ngôn ngữ nên được dạy theo ngữ cảnh để người học hiểu cách từ ngữ hoạt động trong giao tiếp thực tế.

frustration (n)

Từ 4 · ID 19677888
Phiên âm: /frʌˈstreɪʃn/
Nghĩa: sự thất vọng; sự nản lòng
Ví dụ
Repeated failures led to growing frustration among the team members.
Những thất bại liên tiếp dẫn đến sự thất vọng ngày càng tăng trong nhóm.

gatekeeper n

Từ 5 · ID 22025852
gatekeeper
Phiên âm: /ˈɡeɪtkiːpə/
Nghĩa: người kiểm soát quyền tiếp cận
Ví dụ
University admissions officers often act as gatekeepers to prestigious institutions.
Nhân viên tuyển sinh đại học thường đóng vai trò là người kiểm soát quyền tiếp cận các trường danh tiếng.

impose v

Từ 6 · ID 8822633
impose
Phiên âm: /ɪmˈpəʊz/
Nghĩa: áp đặt
Ví dụ
Authorities tried to impose strict regulations on online platforms.
Các cơ quan chức năng đã cố gắng áp đặt những quy định nghiêm ngặt đối với các nền tảng trực tuyến.
Parents may damage trust when they impose their dreams on their children without discussion.
Cha mẹ có thể làm tổn hại niềm tin khi họ áp đặt ước mơ của mình lên con cái mà không thảo luận.

intention (n)

Từ 7 · ID 9280925
Phiên âm: /ɪnˈtenʃn/
Nghĩa: ý định
Ví dụ
Her intention was to design a program that helps disadvantaged students succeed.
ý định của cô là thiết kế một chương trình giúp học sinh có hoàn cảnh khó khăn thành công.

internalize v

Từ 8 · ID 21793610
Phiên âm: /ɪnˈtɜːnəlaɪz/
Nghĩa: tiếp thu sâu; biến thành hiểu biết của bản thân
Ví dụ
Students gradually internalize academic standards through consistent practice and feedback.
Sinh viên dần nội hóa các tiêu chuẩn học thuật thông qua việc luyện tập và phản hồi liên tục.
Students gradually internalize important values through education and social interaction.
Học sinh dần dần nội tâm hóa những giá trị quan trọng thông qua giáo dục và tương tác xã hội.
Họ từ
internalize /ɪnˈtɜːnəlaɪz/ (v)
tiếp nhận sâu
internalization /ɪnˌtɜːnəlaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự tiếp nhận
Cụm từ liên quan
internalize norms
tiếp nhận chuẩn mực vào tư duy
internalize expectations
tiếp nhận kỳ vọng
internalize values
tiếp nhận giá trị
internalized beliefs
niềm tin đã ăn sâu
internalize social roles
tiếp nhận vai trò xã hội

mentorship (n)

Từ 9 · ID 19917370
Phiên âm: /ˈmentɔːʃɪp/
Nghĩa: mối quan hệ cố vấn
Ví dụ
Effective mentorship can significantly improve young professionals’ career development.
Sự cố vấn hiệu quả có thể cải thiện đáng kể sự phát triển nghề nghiệp của những người trẻ.

mismatch n

Từ 10 · ID 21587438
Phiên âm: /ˈmɪs.mætʃ/
Nghĩa: sự không phù hợp
Ví dụ
There is a clear mismatch between the job requirements and his skills.
Có sự không phù hợp rõ ràng giữa yêu cầu công việc và kỹ năng của anh ấy.

negotiate /nɪˈɡəʊʃie

Từ 11 · ID 803
Phiên âm: v
Nghĩa: đàm phán; thương lượng
Ví dụ
Employees tried to negotiate better working conditions with the management.
Nhân viên đã cố gắng thương lượng điều kiện làm việc tốt hơn với ban quản lý.
Both sides agreed to negotiate a settlement before the dispute damaged regional trade further.
Hai bên đồng ý đàm phán một thỏa thuận trước khi tranh chấp gây thiệt hại thêm cho thương mại khu vực.
Họ từ
negotiate /nɪˈɡəʊʃieɪt/ (v)
thương lượng
negotiation /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/ (n)
sự thương lượng
negotiator /nɪˈɡəʊʃieɪtə/ (n)
người thương lượng
Cụm từ liên quan
negotiate a compromise
thương lượng để đạt thỏa hiệp
negotiate boundaries
thương lượng ranh giới
negotiate with parents
đàm phán với cha mẹ
enter negotiations
bước vào đàm phán
skilled negotiation
khả năng thương lượng tốt

proactive /prəʊˈæktɪ

Từ 12 · ID 9266591
Phiên âm: a
Nghĩa: chủ động; tiên liệu trước
Ví dụ
Companies need to adopt a proactive approach to risk management
Các công ty cần áp dụng cách tiếp cận chủ động trong quản lý rủi ro.
A proactive approach to disaster preparation can help communities reduce damage before storms arrive.
Cách tiếp cận chủ động trong chuẩn bị ứng phó thảm họa có thể giúp cộng đồng giảm thiệt hại trước khi bão đến.

rigid a

Từ 13 · ID 9371804
rigid
Phiên âm: /ˈrɪdʒɪd/
Nghĩa: cứng nhắc; nghiêm ngặt quá mức
Ví dụ
Rigid rules can sometimes limit creativity and innovation.
Những quy tắc cứng nhắc đôi khi có thể hạn chế sự sáng tạo và đổi mới.
A rigid approach to education can discourage creativity and make students afraid of making mistakes.
Một cách tiếp cận giáo dục cứng nhắc có thể làm giảm sự sáng tạo và khiến học sinh sợ mắc lỗi.

Underscore v

Từ 14 · ID 12584614
Underscore
Phiên âm: /ˌʌndəˈskɔː(r)/
Nghĩa: nhấn mạnh
Ví dụ
The report underscores the urgent need for immediate climate action.
Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về hành động khí hậu ngay lập tức.