Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /kənˈfrʌnt/
Nghĩa: đối mặt; đương đầu
Ví dụ
Leaders must confront difficult
challenges directly rather than avoiding them.
Các nhà lãnh đạo phải đối mặt trực tiếp với những
thách thức khó khăn thay vì né tránh.
The government must confront the growing problem of youth unemployment before it leads to deeper social unrest.
Chính phủ phải đối mặt với vấn đề thất nghiệp thanh niên đang gia tăng trước khi nó dẫn đến bất ổn xã hội sâu sắc hơn.
Phiên âm: /kənˈsɪstəntli/
Nghĩa: một cách nhất quán
Ví dụ
She consistently delivers
high-quality work under tight deadlines.
Cô ấy luôn cung cấp công việc chất lượng cao một
cách nhất quán ngay cả dưới áp lực thời gian.
Phiên âm: /kənˈtekstʃuəli/
Nghĩa: theo ngữ cảnh
Ví dụ
Language should be taught contextually so
that learners understand how words function in real communication.
Ngôn ngữ nên được dạy theo ngữ cảnh để người học
hiểu cách từ ngữ hoạt động trong giao tiếp thực tế.
Phiên âm: /frʌˈstreɪʃn/
Nghĩa: sự thất vọng; sự nản lòng
Ví dụ
Repeated failures led to growing frustration among the team members.
Những thất bại liên tiếp dẫn đến sự thất vọng ngày càng tăng trong nhóm.
Phiên âm: /ˈɡeɪtkiːpə/
Nghĩa: người kiểm soát quyền tiếp cận
Ví dụ
University admissions officers often act
as gatekeepers to prestigious institutions.
Nhân viên tuyển sinh đại học thường đóng vai trò
là người kiểm soát quyền tiếp cận các trường danh tiếng.
Phiên âm: /ɪmˈpəʊz/
Nghĩa: áp đặt
Ví dụ
Authorities tried to impose strict
regulations on online platforms.
Các cơ quan chức năng đã cố gắng áp đặt những quy định nghiêm ngặt đối với các nền tảng trực tuyến.
Parents may damage trust when they impose their dreams on their children without discussion.
Cha mẹ có thể làm tổn hại niềm tin khi họ áp đặt ước mơ của mình lên con cái mà không thảo luận.
Phiên âm: /ɪnˈtenʃn/
Nghĩa: ý định
Ví dụ
Her intention was to design a
program that helps disadvantaged students succeed.
ý định của cô là thiết kế một chương trình giúp
học sinh có hoàn cảnh khó khăn thành công.
Phiên âm: /ɪnˈtɜːnəlaɪz/
Nghĩa: tiếp thu sâu; biến thành hiểu biết của bản thân
Ví dụ
Students gradually internalize academic standards through consistent practice and feedback.
Sinh viên dần nội hóa các tiêu chuẩn học thuật thông qua việc luyện tập và phản hồi liên tục.
Students gradually internalize important
values through education and social interaction.
Học sinh dần dần nội tâm hóa những giá trị quan trọng
thông qua giáo dục và tương tác xã hội.
Họ từ
internalize /ɪnˈtɜːnəlaɪz/ (v)
tiếp nhận sâu
internalization /ɪnˌtɜːnəlaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự tiếp nhận
Cụm từ liên quan
internalize norms
tiếp nhận chuẩn mực vào tư duy
internalize expectations
tiếp nhận kỳ vọng
internalize values
tiếp nhận giá trị
internalized beliefs
niềm tin đã ăn sâu
internalize social roles
tiếp nhận vai trò xã hội
Phiên âm: /ˈmentɔːʃɪp/
Nghĩa: mối quan hệ cố vấn
Ví dụ
Effective mentorship can
significantly improve young professionals’ career development.
Sự cố vấn hiệu quả có thể cải thiện đáng kể sự
phát triển nghề nghiệp của những người trẻ.
Phiên âm: /ˈmɪs.mætʃ/
Nghĩa: sự không phù hợp
Ví dụ
There is a clear mismatch between
the job requirements and his skills.
Có sự không phù hợp rõ ràng giữa yêu cầu công
việc và kỹ năng của anh ấy.
Phiên âm: v
Nghĩa: đàm phán; thương lượng
Ví dụ
Employees tried to negotiate better
working conditions with the management.
Nhân viên đã cố gắng thương lượng điều kiện làm
việc tốt hơn với ban quản lý.
Both sides agreed to negotiate a settlement before the dispute damaged regional trade further.
Hai bên đồng ý đàm phán một thỏa thuận trước khi tranh chấp gây thiệt hại thêm cho thương mại khu vực.
Họ từ
negotiate /nɪˈɡəʊʃieɪt/ (v)
thương lượng
negotiation /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/ (n)
sự thương lượng
negotiator /nɪˈɡəʊʃieɪtə/ (n)
người thương lượng
Cụm từ liên quan
negotiate a compromise
thương lượng để đạt thỏa hiệp
negotiate boundaries
thương lượng ranh giới
negotiate with parents
đàm phán với cha mẹ
enter negotiations
bước vào đàm phán
skilled negotiation
khả năng thương lượng tốt
Phiên âm: a
Nghĩa: chủ động; tiên liệu trước
Ví dụ
Companies need to adopt a proactive approach
to risk management
Các công ty cần áp dụng cách tiếp cận chủ động
trong quản lý rủi ro.
A proactive approach to disaster preparation can help communities reduce damage before storms arrive.
Cách tiếp cận chủ động trong chuẩn bị ứng phó thảm họa có thể giúp cộng đồng giảm thiệt hại trước khi bão đến.
Phiên âm: /ˈrɪdʒɪd/
Nghĩa: cứng nhắc; nghiêm ngặt quá mức
Ví dụ
Rigid rules can sometimes limit creativity and
innovation.
Những quy tắc cứng nhắc đôi khi có thể hạn chế
sự sáng tạo và đổi mới.
A rigid approach to education can discourage creativity and make students afraid of making mistakes.
Một cách tiếp cận giáo dục cứng nhắc có thể làm giảm sự sáng tạo và khiến học sinh sợ mắc lỗi.
Phiên âm: /ˌʌndəˈskɔː(r)/
Nghĩa: nhấn mạnh
Ví dụ
The report underscores the
urgent need for immediate climate action.
Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về hành động
khí hậu ngay lập tức.