Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: ăn sâu, gắn chặt vào cái gì
Ví dụ
Cultural values are deeply woven into the
fabric of the education system.
Các giá trị văn hóa ăn sâu vào cấu trúc của hệ
thống giáo dục.
Nghĩa: giúp cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu
Ví dụ
This new software will enable users
to manage their tasks more efficiently and effectively.
Phần mềm mới này sẽ cho phép người dùng quản lý
công việc hiệu quả hơn.
Better infrastructure can enable communities to adapt to climate change more effectively.
Cơ sở hạ tầng tốt hơn có thể giúp cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu hiệu quả hơn.
Nghĩa: tự giải trí bằng cái gì
Ví dụ
Children often entertain themselves with simple
games during long journeys.
Trẻ em thường tự giải trí bằng những trò chơi
đơn giản trong những chuyến đi dài.
Nghĩa: phát triển từ
Ví dụ
Modern smartphones evolved from earlier
mobile communication devices.
Điện thoại thông minh hiện đại phát triển từ các
thiết bị liên lạc di động trước đây.
Nghĩa: cảm thấy bị bỏ rơi
Ví dụ
Students who are shy sometimes feel left
out in group discussions.
Những học sinh nhút nhát đôi khi cảm thấy bị bỏ
rơi trong các cuộc thảo luận nhóm.
Nghĩa: có xu hướng thích cái gì
Ví dụ
Many young learners have a preference
for interactive learning methods
Nhiều người học trẻ có xu hướng thích các phương
pháp học tương tác.
Nghĩa: phụ thuộc vào; dựa vào
Ví dụ
The success of the project hinges on effectivecollaboration among team members.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác
hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm.
Nghĩa: có ý định làm điều gì
Ví dụ
The researcher intends to publish
the findings in a scientific journal.
Nhà nghiên cứu dự định công bố các phát hiện
trong một tạp chí khoa học.
Nghĩa: đàm phán với ai; thương lượng với ai
Ví dụ
The company tried to negotiate with theworkers about salary adjustments.
Công ty đã cố gắng thương lượng với công nhân về
việc điều chỉnh lương.
Nghĩa: đặt ai vào thế bất lợi
Ví dụ
Limited access to education can put
students at a disadvantage in the job market.
Việc tiếp cận giáo dục hạn chế có thể đặt họcsinh vào thế bất lợi trên thị trường lao động.
Nghĩa: thể hiện sự chống lại / phản kháng / không muốn chấp nhận điều gì
Ví dụ
The
community showed strong resistance to building the factory nearby.
Cộng
đồng phản đối mạnh việc xây dựng nhà máy gần đó.
Nghĩa: tương phản rõ rệt
Ví dụ
His calm attitude stands in sharp
contrast to the chaotic environment around him.
Thái độ bình tĩnh của anh tương phản rõ rệt với
môi trường hỗn loạn xung quanh
Nghĩa: chật vật/cố gắng khó khăn để làm gì
Ví dụ
Many small hotels struggle to attract visitors during the rainy season because fewer families choose to travel then.
Nhiều khách sạn nhỏ chật vật thu hút du khách vào mùa mưa vì ít gia đình chọn đi du lịch vào thời điểm đó.
Many students struggle to express their ideas clearly when they first start writing academic essays.
Nhiều học sinh chật vật diễn đạt ý tưởng rõ ràng khi mới bắt đầu viết bài luận học thuật.
Small towns often struggle to deal with household waste because they lack modern recycling facilities.
Các thị trấn nhỏ thường chật vật xử lý rác thải sinh hoạt vì họ thiếu cơ sở tái chế hiện đại.
Nghĩa: cấu trúc của đời sống hiện đại
Ví dụ
Digital technology has become part of the
fabric of modern life.
Công nghệ số đã trở thành một phần trong cấu
trúc của đời sống hiện đại.