Quay lại
Đề minh hoạ số 24 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

algorithmic manipulation np

Từ 1 · ID 23386455
algorithmic manipulation
Phiên âm: /ˌælɡəˈrɪðmɪk məˌnɪpjəˈleɪʃn/
Nghĩa: sự thao túng bằng thuật toán
Ví dụ
Experts warn that algorithmic manipulation can influence what information users see online.
Các chuyên gia cảnh báo rằng sự thao túng bằng thuật toán có thể ảnh hưởng đến những thông tin mà người dùng nhìn thấy trên mạng.

antitrust a

Từ 2 · ID 23386461
antitrust
Phiên âm: /ˌæntiˈtrʌst/
Nghĩa: chống độc quyền
Ví dụ
The government introduced new antitrust regulations to limit the power of large tech companies.
Chính phủ đã đưa ra các quy định chống độc quyền mới để hạn chế quyền lực của các công ty công nghệ lớn.

audit n

Từ 3 · ID 21790763
audit
Phiên âm: /ˈɔːdɪt/
Nghĩa: kiểm toán
Ví dụ
The company commissioned an independent audit toverify the accuracy of its financial statements.
Công ty đã thuê một cuộc kiểm toán độc lập đểxác minh tính chính xác của các báo cáo tài chính.

autonomy (n)

Từ 4 · ID 19637395
Phiên âm: /ɔːˈtɒnəmi/
Nghĩa: quyền tự chủ; sự tự chủ
Ví dụ
Employees were given greater autonomy to manage their schedules and make independent decisions
Nhân viên được trao quyền tự chủ lớn hơn để quản lý lịch trình và đưa ra quyết định độc lập
Teenagers need some autonomy to make small decisions and learn from their own mistakes.
Thanh thiếu niên cần một mức quyền tự chủ nhất định để đưa ra những quyết định nhỏ và học từ sai lầm của chính mình.
Họ từ
autonomy
quyền tự chủ; sự tự chủ
/ɔːˈtɒnəmi/ · (n)
autonomous
tự chủ; độc lập
/ɔːˈtɒnəməs/ · a
autonomously
một cách tự chủ
/ɔːˈtɒnəməsli/ · (adv)
autonomy (n)
quyền tự chủ
autonomous (a)
tự chủ
autonomously (adv)
một cách tự chủ
Cụm từ liên quan
maintain autonomy
duy trì quyền tự chủ
/ɔːˈtɒnəmi/
personal autonomy
quyền tự chủ cá nhân
/ɔːˈtɒnəmi/
respect autonomy
tôn trọng quyền tự chủ
/ɔːˈtɒnəmi/
loss of autonomy
đánh mất quyền tự quyết
/ɔːˈtɒnəmi/
adolescent autonomy
sự tự chủ của thanh thiếu niên
/ɔːˈtɒnəmi/
gain autonomy
có được quyền tự chủ
/ɔːˈtɒnəmi/
respect someone’s autonomy
tôn trọng quyền tự chủ của ai
/ɔːˈtɒnəmi/
Từ đồng nghĩa
independence
sự độc lập
/ˌɪndɪˈpendəns/ · n
Từ trái nghĩa
dependence
sự phụ thuộc
/dɪˈpendəns/ · n

blockchain n

Từ 5 · ID 21972997
blockchain
Phiên âm: /ˈblɒktʃeɪn/
Nghĩa: chuỗi khối; công nghệ blockchain
Ví dụ
The company adopted blockchain technology to make its financial transactions more transparent and secure.
Công ty đã áp dụng công nghệ blockchain để các giao dịch tài chính trở nên minh bạch và an toàn hơn.

burgeoning a

Từ 6 · ID 20103527
burgeoning
Phiên âm: /ˈbɜːdʒənɪŋ/
Nghĩa: đang phát triển nhanh chóng
Ví dụ
The burgeoning tech sector is creating thousands of new jobs each year.
Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng đang tạo ra hàng nghìn việc làm mới mỗi năm.

capitalism n

Từ 7 · ID 9266575
capitalism
Phiên âm: /ˌˈkæpɪtəlɪzəm/
Nghĩa: chủ nghĩa tư bản
Ví dụ
Debates about capitalism often focus on inequality and economic opportunity.
Các cuộc tranh luận về chủ nghĩa tư bản thường tập trung vào bất bình đẳng và cơ hội kinh tế.
Critics argue that capitalism can increase the gap between the rich and the poor.
Những người phê phán cho rằng chủ nghĩa tư bản có thể làm gia tăng khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.

civic dialogue np

Từ 8 · ID 23390523
civic dialogue
Phiên âm: /ˈsɪvɪk ˈdaɪəlɒɡ/
Nghĩa: đối thoại công dân
Ví dụ
Open civic dialogue is essential for a healthy democracy.
Đối thoại công dân cởi mở là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.

Cohesive a

Từ 9 · ID 7820426
Cohesive
Phiên âm: /kəʊˈhiːsɪv/
Nghĩa: gắn kết; thống nhất
Ví dụ
A cohesive team can solve complex problems more effectively.
Một nhóm gắn kết có thể giải quyết các vấn đề phức tạp hiệu quả hơn.

compliance n

Từ 10 · ID 20415219
compliance
Phiên âm: /kəmˈplaɪəns/
Nghĩa: tuân thủ
Ví dụ
Strict compliance with safety regulations is essential in hazardous working environments.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn là điều cần thiết trong môi trường làm việc nguy hiểm.

consent n

Từ 11 · ID 20091752
consent
Phiên âm: /kənˈsɛnt/
Nghĩa: sự đồng ý
Ví dụ
Medical procedures require informed consent from the patient.
Các thủ thuật y tế yêu cầu sự đồng ý có hiểu biết từ bệnh nhân.

consolidate v

Từ 12 · ID 19907637
consolidate
Phiên âm: /kənˈsɒlɪdeɪt/
Nghĩa: củng cố, hợp nhất
Ví dụ
The new cultural program aims to consolidate community unity by bringing different generations together.
Chương trình văn hóa mới nhằm củng cố sự đoàn kết cộng đồng bằng cách gắn kết các thế hệ khác nhau.

CORPORATE RESPONSIBILITY np

Từ 13 · ID 23391886
CORPORATE RESPONSIBILITY
Phiên âm: /ˈkɔːpərət rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
Nghĩa: trách nhiệm của doanh nghiệp
Ví dụ
Many firms emphasize corporate responsibility toward society and the environment.
Nhiều doanh nghiệp nhấn mạnh trách nhiệm doanh nghiệp đối với xã hội và môi trường.
Corporate responsibility should include reducing waste, cutting emissions and protecting local communities from pollution.
Trách nhiệm của doanh nghiệp nên bao gồm giảm rác thải, cắt giảm khí thải và bảo vệ cộng đồng địa phương khỏi ô nhiễm.
Cụm từ liên quan
corporate social responsibility
trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
corporate environmental responsibility
trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp
corporate responsibility policy
chính sách trách nhiệm doanh nghiệp

corrosive a

Từ 14 · ID 21830535
corrosive
Phiên âm: /kəˈrəʊsɪv/
Nghĩa: có tính phá hoại, ăn mòn
Ví dụ
Constant exposure to toxic content can have a corrosive effect on young minds.
Việc tiếp xúc liên tục với nội dung độc hại có thể gây ảnh hưởng mang tính phá hoại đến tâm trí của giới trẻ.

curation n

Từ 15 · ID 23391902
curation
Phiên âm: /kjʊəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự tuyển chọn (nội dung)
Ví dụ
The museum’s curation reflects a deep understanding of cultural heritage.
Công tác tuyển chọn của bảo tàng phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về di sản văn hóa.
Họ từ
curation /kjʊəˈreɪʃn/ (n)
sự tuyển chọn
curate /kjʊəˈreɪt/ (v)
tuyển chọn nội dung
curator /kjʊəˈreɪtə(r)/ (n)
người tuyển chọn
Cụm từ liên quan
curate high-quality content
chọn lọc nội dung chất lượng cao
content curation strategy
chiến lược chọn lọc nội dung
manual curation process
quy trình chọn lọc thủ công
automated content curation
chọn lọc nội dung tự động
personalized curation
chọn lọc cá nhân hóa

data privacy violation np

Từ 16 · ID 23391906
data privacy violation
Phiên âm: /ˈdeɪtə ˈprɪvəsi ˌvaɪəˈleɪʃn/
Nghĩa: vi phạm quyền riêng tư dữ liệu
Ví dụ
A data privacy violation can lead to serious legal consequences.
Một vi phạm quyền riêng tư dữ liệu có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

deliberation n

Từ 17 · ID 19919741
Phiên âm: /dɪˌlɪbəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự cân nhắc kỹ lưỡng
Ví dụ
Public policy should involve careful deliberation among experts.
Chính sách công nên bao gồm sự thảo luận cẩn trọng giữa các chuyên gia.

democratic a

Từ 18 · ID 20511002
democratic
Phiên âm: /ˌdeməˈkrætɪk/
Nghĩa: thuộc về dân chủ
Ví dụ
A democratic system depends on fair elections and public participation.
Một hệ thống dân chủ phụ thuộc vào các cuộc bầu cử công bằng và sự tham gia của công chúng.

democratic integrity np

Từ 19 · ID 23391968
democratic integrity
Phiên âm: /ˌdeməˈkrætɪk ɪnˈteɡrəti/
Nghĩa: tính toàn vẹn của nền dân chủ
Ví dụ
Protecting democratic integrity is crucial in the digital age.
Bảo vệ tính toàn vẹn của nền dân chủ là điều quan trọng trong thời đại số.

discomfort n

Từ 20 · ID 20018676
discomfort
Phiên âm: /dɪsˈkʌmfərt/
Nghĩa: sự khó chịu
Ví dụ
There was visible discomfort among the audience during the heated debate
Có thể thấy sự khó chịu rõ ràng trong khán giả trong cuộc tranh luận gay gắt.

discourse n

Từ 21 · ID 21848821
discourse
Phiên âm: /ˈdɪskɔːs/
Nghĩa: diễn ngôn, thảo luận
Ví dụ
Political discourse on social media has become increasingly polarized.
Diễn ngôn chính trị trên mạng xã hội ngày càng trở nên phân cực.

disparate a

Từ 22 · ID 21811529
Phiên âm: /ˈdɪspərət/
Nghĩa: khác biệt rõ rệt
Ví dụ
The study compares two disparate groups of participants.
Nghiên cứu so sánh hai nhóm người tham gia hoàn toàn khác biệt.

distort v

Từ 23 · ID 20424958
distort
Phiên âm: /dɪˈstɔːt/
Nghĩa: bóp méo
Ví dụ
False information can distort public understanding of important issues.
Thông tin sai lệch có thể bóp méo sự hiểu biết của công chúng về các vấn đề quan trọng.

dominance /ˈdɒmɪnəns

Từ 24 · ID 8041566
Phiên âm: n
Nghĩa: sự thống trị; ưu thế
Ví dụ
The brand achieved market dominance within just a few years.
Thương hiệu đã đạt được sự thống trị thị trường chỉ trong vài năm.
The company’s dominance in the market made it difficult for smaller brands to compete fairly.
Sự thống trị của công ty trên thị trường khiến các thương hiệu nhỏ khó cạnh tranh công bằng.
Họ từ
dominance (n)
sự thống trị
dominate (v)
thống trị
dominant (a)
chi phối
Cụm từ liên quan
Assert/establish dominance
khẳng định sự thống trị
maintain dominance
duy trì sự thống trị
challenge dominance
thách thức sự áp đảo
social dominance
sự thống trị xã hội

entrench v

Từ 25 · ID 20423536
Phiên âm: /ɪnˈtrentʃ/
Nghĩa: củng cố vững chắc; làm ăn sâu
Ví dụ
Certain cultural practices have become deeply entrenched in society over generations.
Một số tập quán văn hóa đã ăn sâu vào xã hội qua nhiều thế hệ.
Họ từ
entrench /ɪnˈtrentʃ/ (v)
làm ăn sâu
entrenchment /ɪnˈtrentʃmənt/ (n)
sự ăn sâu
entrenched /ɪnˈtrentʃt/ (a)
ăn sâu
Cụm từ liên quan
entrench divisions
làm chia rẽ ăn sâu
entrench inequality
cố kết bất bình đẳng
entrench stereotypes
cố kết định kiến

erode v

Từ 26 · ID 11520003
Phiên âm: /ɪˈrəʊd/
Nghĩa: xói mòn
Ví dụ
Poor management can erode trust within an organization.
Quản lý kém có thể làm xói mòn niềm tin trong tổ chức.

Ethos n

Từ 27 · ID 10841201
Ethos
Phiên âm: /ˈiːθɒs/
Nghĩa: tinh thần, đặc tính văn hóa
Ví dụ
The organization promotes an ethos of collaboration and respect.
Tổ chức thúc đẩy một tinh thần hợp tác và tôn trọng.

filter bubble np

Từ 28 · ID 23400487
filter bubble
Phiên âm: /ˈfɪltə ˈbʌbl/
Nghĩa: bong bóng thông tin
Ví dụ
Social media algorithms often create a filter bubble around users.
Các thuật toán mạng xã hội thường tạo ra bong bóng thông tin xung quanh người dùng.

filtered adj

Từ 29 · ID 20557092
Phiên âm: /ˈfɪltəd/
Nghĩa: đã được lọc
Ví dụ
The news feed shows filtered content tailored to each user.
Bảng tin hiển thị nội dung được lọc phù hợp với từng người dùng.

Fragment n

Từ 30 · ID 19737633
Fragment
Phiên âm: /ˈfræɡmənt/
Nghĩa: làm phân mảnh
Ví dụ
Conflicting narratives can fragment public opinion.
Những câu chuyện trái ngược có thể làm phân mảnh dư luận.

frustration (n)

Từ 31 · ID 19677888
Phiên âm: /frʌˈstreɪʃn/
Nghĩa: sự thất vọng; sự nản lòng
Ví dụ
Repeated failures led to growing frustration among the team members.
Những thất bại liên tiếp dẫn đến sự thất vọng ngày càng tăng trong nhóm.

guardrail n

Từ 32 · ID 23400506
guardrail
Phiên âm: /ˈɡɑːdreɪl/
Nghĩa: rào chắn bảo vệ
Ví dụ
Regulations act as guardrails to prevent harmful practices.
Các quy định đóng vai trò như những rào chắn để ngăn chặn các hành vi có hại.

haphazard a C1

Từ 33 · ID 10147435
Phiên âm: /hæpˈhæzəd/
Nghĩa: lộn xộn; tùy tiện
Ví dụ
not having an obvious order or plan.

homogeneous a

Từ 34 · ID 20089564
Phiên âm: /ˌhɒməˈdʒiːniəs/
Nghĩa: đồng nhất; cùng loại
Ví dụ
A homogeneous group may lack diverse perspectives.
Một nhóm đồng nhất có thể thiếu các góc nhìn đa dạng.

ideologically adv

Từ 35 · ID 23400519
Phiên âm: /ˌaɪdiəˈlɒdʒɪkli/
Nghĩa: về mặt hệ tư tưởng
Ví dụ
Some voters are ideologically aligned with certain political parties.
Một số cử tri về mặt ý thức hệ gắn bó với những đảng phái chính trị nhất định.

Imperil (v) C1

Từ 36 · ID 21594757
Imperil
Phiên âm: /ɪmˈperəl/
Nghĩa: Gây nguy hiểm
Ví dụ
Unchecked misinformation may imperil democratic institutions.
Thông tin sai lệch không được kiểm soát có thể gây nguy hiểm cho các thể chế dân chủ.

integrity n

Từ 37 · ID 19984129
integrity
Phiên âm: /ɪnˈteɡrəti/
Nghĩa: tính chính trực, toàn vẹn
Ví dụ
Academic integrity is essential in scientific research.
Tính chính trực học thuật là điều cần thiết trong nghiên cứu khoa học.

legislation n

Từ 38 · ID 20584184
legislation
Phiên âm: /ˌledʒɪsˈleɪʃn/
Nghĩa: pháp luật
Ví dụ
New legislation was introduced to regulate online platforms.
Luật mới đã được ban hành để quản lý các nền tảng trực tuyến.

lengthy a

Từ 39 · ID 21977260
lengthy
Phiên âm: /ˈleŋk.θi/
Nghĩa: kéo dài; dài dòng
Ví dụ
The committee held a lengthy discussion before reaching a decision.
Ủy ban đã có một cuộc thảo luận kéo dài trước khi đưa ra quyết định.

metrics n

Từ 40 · ID 20029974
metrics
Phiên âm: /ˈmetrɪks/
Nghĩa: Các chỉ số
Ví dụ
The success of the campaign is measured using key metrics such as engagement and conversion rates.
Thành công của chiến dịch được đo lường bằng các chỉ số như mức độ tương tác và tỷ lệ chuyển đổi.

monopolistic a

Từ 41 · ID 23400555
monopolistic
Phiên âm: /ˌmɒnəpəˈlɪstɪk/
Nghĩa: mang tính độc quyền
Ví dụ
Critics argue that the company has monopolistic control over the market.
Những người chỉ trích cho rằng công ty có quyền kiểm soát mang tính độc quyền đối với thị trường.

obscure v

Từ 42 · ID 899
Phiên âm: /əbˈskjʊər/
Nghĩa: làm mờ, che giấu
Ví dụ
The report was written in a way that obscures the real causes of the financial crisis.
Báo cáo được viết theo cách che giấu những nguyên nhân thực sự của cuộc khủng hoảng tài chính.

optimism n

Từ 43 · ID 573
optimism
Phiên âm: /ˈɒptɪmɪzəm/
Nghĩa: sự lạc quan
Ví dụ
There is growing optimism about the future of renewable energy worldwide.

Có sự lạc quan ngày càng tăng về tương lai của năng lượng tái tạo trên toàn cầu.
Her mother’s optimism helped the family stay hopeful during a difficult period.
Sự lạc quan của mẹ cô giúp gia đình giữ được hy vọng trong một giai đoạn khó khăn.

Partially adv

Từ 44 · ID 9402866
Partially
Phiên âm: /ˈpɑːrʃəli/
Nghĩa: một phần
Ví dụ
The project was partially funded by international organizations.
Dự án được tài trợ một phần bởi các tổ chức quốc tế.

pervert v

Từ 45 · ID 23401839
pervert
Phiên âm: /pəˈvɜːt/
Nghĩa: làm sai lệch
Ví dụ
Propaganda can pervert the truth for political purposes.
Tuyên truyền có thể làm sai lệch sự thật vì mục đích chính trị.

pioneer /ˌpaɪəˈnɪə

Từ 46 · ID 1423
Phiên âm: n/v
Nghĩa: người tiên phong; đi tiên phong
Ví dụ
The company pioneered innovative housing solutions to address urban overcrowding
Công ty đã tiên phong trong các giải pháp nhà ở sáng tạo để giải quyết tình trạng quá tải đô thị.
He became a pioneer in space technology by developing safer equipment for astronauts.
Ông ấy trở thành người tiên phong trong công nghệ không gian bằng cách phát triển thiết bị an toàn hơn cho các phi hành gia.

policymaker n

Từ 47 · ID 9086849
Phiên âm: /ˈpɒlɪsiˌmeɪkə/
Nghĩa: nhà hoạch định chính sách
Ví dụ
A policymaker must consider various factors before making decisions
Một nhà hoạch định chính sách phải cân nhắc nhiều yếu tố trước khi ra quyết định.

provoke v

Từ 48 · ID 20047198
provoke
Phiên âm: /prəˈvəʊk/
Nghĩa: kích động, gây ra
Ví dụ
His remarks were intended to provoke a reaction from the audience and spark debate.
Những lời nhận xét của anh nhằm kích động phản ứng từ khán giả và khơi mào tranh luận.

recalibrate v

Từ 49 · ID 20476163
recalibrate
Phiên âm: /ˌriːˈkælɪbreɪt/
Nghĩa: điều chỉnh lại
Ví dụ
The system needs to be recalibrated to ensure accurate and reliable results.
Hệ thống cần được điều chỉnh lại để đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.

Revere v

Từ 50 · ID 9940022
Revere
Phiên âm: /rɪˈvɪə/
Nghĩa: tôn kính
Ví dụ
Many scholars revere him as a pioneer of modern science.
Nhiều học giả tôn kính ông như một người tiên phong của khoa học hiện đại.

Rivalry n

Từ 51 · ID 11785089
Rivalry
Phiên âm: /ˈraɪvəlri/
Nghĩa: sự cạnh tranh
Ví dụ
Healthy rivalry can motivate individuals to improve their performance.

Sự cạnh tranh lành mạnh có thể thúc đẩy mọi người cải thiện hiệu suất.

self-regulatory a

Từ 52 · ID 23401878
self-regulatory
Phiên âm: /ˌself ˈreɡjələtri/
Nghĩa: tự điều chỉnh
Ví dụ
The industry relies on self-regulatory mechanisms to maintain standards.
Ngành công nghiệp dựa vào các cơ chế tự điều chỉnh để duy trì tiêu chuẩn.

societal reckoning np

Từ 53 · ID 23401886
societal reckoning
Phiên âm: /səˈsaɪətl rɪˈkənɪŋ/
Nghĩa: sự thức tỉnh xã hội
Ví dụ
The scandal triggered a broader societal reckoning about ethical standards.
Vụ bê bối đã kích hoạt một sự thức tỉnh xã hội rộng lớn về các chuẩn mực đạo đức.

subtly adv

Từ 54 · ID 20372753
subtly
Phiên âm: /ˈsʌtli/
Nghĩa: một cách tinh vi
Ví dụ
The message was subtly embedded in the advertisement.
Thông điệp được lồng ghép một cách tinh vi trong quảng cáo.

Surveillance n

Từ 55 · ID 19880571
Surveillance
Phiên âm: /sɜːrˈveɪləns/
Nghĩa: sự giám sát

synchronize v

Từ 56 · ID 21531821
Phiên âm: /ˈsɪŋkrənaɪz/
Nghĩa: đồng bộ hóa; phối hợp nhịp nhàng
Ví dụ
The systems must be synchronized to ensure seamless operation.
Các hệ thống phải được đồng bộ hóa để đảm bảo vận hành trơn tru.
Different rescue teams must synchronize their plans before they enter a dangerous disaster area.
Các đội cứu hộ khác nhau phải đồng bộ hóa kế hoạch trước khi vào một khu vực thảm họa nguy hiểm.
Hospitals must synchronize their reporting systems so that national health data remains accurate and up to date.
Các bệnh viện phải đồng bộ hóa hệ thống báo cáo để dữ liệu y tế quốc gia luôn chính xác và được cập nhật.
Họ từ
synchronize /ˈsɪŋkrənaɪz/ (v)
đồng bộ
synchronization /ˌsɪŋkrənaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự đồng bộ
synchronized /ˈsɪŋkrənaɪzd/ (a)
được đồng bộ
Cụm từ liên quan
synchronize movements
đồng bộ chuyển động
synchronize actions
đồng bộ hành động
perfectly synchronize
đồng bộ hoàn hảo
synchronize with sb
phối hợp nhịp nhàng với ai
synchronize systems
đồng bộ hệ thống

techlash n

Từ 57 · ID 23401905
techlash
Phiên âm: /ˈteklæʃ/
Nghĩa: làn sóng phản đối công nghệ
Ví dụ
The growing techlash reflects public concern about big tech companies.
Làn sóng phản đối công nghệ ngày càng tăng phản ánh mối lo ngại của công chúng về các công ty công nghệ lớn.

transparency n

Từ 58 · ID 9252684
transparency
Phiên âm: /trænsˈpærənsi/
Nghĩa: tính minh bạch
Ví dụ
The organization promotes transparency to build trust with stakeholders.
Tổ chức thúc đẩy tính minh bạch để xây dựng lòng tin với các bên liên quan