Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˌælɡəˈrɪðmɪk məˌnɪpjəˈleɪʃn/
Nghĩa: sự thao túng bằng thuật toán
Ví dụ
Experts warn that algorithmic manipulation can
influence what information users see online.
Các chuyên gia cảnh báo rằng sự thao túng bằng
thuật toán có thể ảnh hưởng đến những thông tin mà người dùng nhìn thấy trên
mạng.
Phiên âm: /ˌæntiˈtrʌst/
Nghĩa: chống độc quyền
Ví dụ
The government introduced new antitrust regulations
to limit the power of large tech companies.
Chính phủ đã đưa ra các quy định chống độc quyền
mới để hạn chế quyền lực của các công ty công nghệ lớn.
Phiên âm: /ˈɔːdɪt/
Nghĩa: kiểm toán
Ví dụ
The company commissioned an independent audit toverify the accuracy of its financial statements.
Công ty đã thuê một cuộc kiểm toán độc lập đểxác minh tính chính xác của các báo cáo tài chính.
Phiên âm: /ɔːˈtɒnəmi/
Nghĩa: quyền tự chủ; sự tự chủ
Ví dụ
Employees were given greater autonomy to
manage their schedules and make independent decisions
Nhân viên được trao quyền tự chủ lớn hơn để quản
lý lịch trình và đưa ra quyết định độc lập
Teenagers need some autonomy to make small decisions and learn from their own mistakes.
Thanh thiếu niên cần một mức quyền tự chủ nhất định để đưa ra những quyết định nhỏ và học từ sai lầm của chính mình.
Họ từ
autonomy
quyền tự chủ; sự tự chủ
/ɔːˈtɒnəmi/
· (n)
autonomous
tự chủ; độc lập
/ɔːˈtɒnəməs/
· a
autonomously
một cách tự chủ
/ɔːˈtɒnəməsli/
· (adv)
autonomy (n)
quyền tự chủ
autonomous (a)
tự chủ
autonomously (adv)
một cách tự chủ
Cụm từ liên quan
maintain autonomy
duy trì quyền tự chủ
/ɔːˈtɒnəmi/
personal autonomy
quyền tự chủ cá nhân
/ɔːˈtɒnəmi/
respect autonomy
tôn trọng quyền tự chủ
/ɔːˈtɒnəmi/
loss of autonomy
đánh mất quyền tự quyết
/ɔːˈtɒnəmi/
adolescent autonomy
sự tự chủ của thanh thiếu niên
/ɔːˈtɒnəmi/
gain autonomy
có được quyền tự chủ
/ɔːˈtɒnəmi/
respect someone’s autonomy
tôn trọng quyền tự chủ của ai
/ɔːˈtɒnəmi/
Từ đồng nghĩa
independence
sự độc lập
/ˌɪndɪˈpendəns/
· n
Từ trái nghĩa
dependence
sự phụ thuộc
/dɪˈpendəns/
· n
Phiên âm: /ˈblɒktʃeɪn/
Nghĩa: chuỗi khối; công nghệ blockchain
Ví dụ
The company adopted blockchain technology
to make its financial transactions more transparent and secure.
Công ty đã áp dụng công nghệ blockchain để các
giao dịch tài chính trở nên minh bạch và an toàn hơn.
Phiên âm: /ˈbɜːdʒənɪŋ/
Nghĩa: đang phát triển nhanh chóng
Ví dụ
The burgeoning tech sector is
creating thousands of new jobs each year.
Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng đang
tạo ra hàng nghìn việc làm mới mỗi năm.
Phiên âm: /ˌˈkæpɪtəlɪzəm/
Nghĩa: chủ nghĩa tư bản
Ví dụ
Debates about capitalism often
focus on inequality and economic opportunity.
Các cuộc tranh luận về chủ nghĩa tư bản thường tập
trung vào bất bình đẳng và cơ hội kinh tế.
Critics argue that capitalism can increase the gap between the rich and the poor.
Những người phê phán cho rằng chủ nghĩa tư bản có thể làm gia tăng khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.
Phiên âm: /ˈsɪvɪk ˈdaɪəlɒɡ/
Nghĩa: đối thoại công dân
Ví dụ
Open civic dialogue is essential
for a healthy democracy.
Đối thoại công dân cởi mở là điều cần thiết cho một
nền dân chủ lành mạnh.
Phiên âm: /kəʊˈhiːsɪv/
Nghĩa: gắn kết; thống nhất
Ví dụ
A cohesive team can solve complex problems
more effectively.
Một nhóm gắn kết có thể giải quyết các vấn đề phức
tạp hiệu quả hơn.
Phiên âm: /kəmˈplaɪəns/
Nghĩa: tuân thủ
Ví dụ
Strict compliance with safety
regulations is essential in hazardous working environments.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn
là điều cần thiết trong môi trường làm việc nguy hiểm.
Phiên âm: /kənˈsɛnt/
Nghĩa: sự đồng ý
Ví dụ
Medical procedures require informed consent from
the patient.
Các thủ thuật y tế yêu cầu sự đồng ý có hiểu
biết từ bệnh nhân.
Phiên âm: /kənˈsɒlɪdeɪt/
Nghĩa: củng cố, hợp nhất
Ví dụ
The new cultural program aims to consolidate community unity by bringing different generations together.
Chương trình văn hóa mới nhằm củng cố sự đoàn kết cộng đồng bằng cách gắn kết các thế hệ khác nhau.
Phiên âm: /ˈkɔːpərət rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
Nghĩa: trách nhiệm của doanh nghiệp
Ví dụ
Many firms emphasize corporate responsibility toward
society and the environment.
Nhiều doanh nghiệp nhấn mạnh trách nhiệm doanh
nghiệp đối với xã hội và môi trường.
Corporate responsibility should include reducing waste, cutting emissions and protecting local communities from pollution.
Trách nhiệm của doanh nghiệp nên bao gồm giảm rác thải, cắt giảm khí thải và bảo vệ cộng đồng địa phương khỏi ô nhiễm.
Cụm từ liên quan
corporate social responsibility
trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
corporate environmental responsibility
trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp
corporate responsibility policy
chính sách trách nhiệm doanh nghiệp
Phiên âm: /kəˈrəʊsɪv/
Nghĩa: có tính phá hoại, ăn mòn
Ví dụ
Constant exposure to toxic content can have
a corrosive effect on young minds.
Việc tiếp xúc liên tục với nội dung độc hại có
thể gây ảnh hưởng mang tính phá hoại đến tâm trí của giới trẻ.
Phiên âm: /kjʊəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự tuyển chọn (nội dung)
Ví dụ
The museum’s curation reflects a deep understanding of cultural heritage.
Công tác tuyển chọn của bảo tàng phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về di sản văn hóa.
Họ từ
curation /kjʊəˈreɪʃn/ (n)
sự tuyển chọn
curate /kjʊəˈreɪt/ (v)
tuyển chọn nội dung
curator /kjʊəˈreɪtə(r)/ (n)
người tuyển chọn
Cụm từ liên quan
curate high-quality content
chọn lọc nội dung chất lượng cao
content curation strategy
chiến lược chọn lọc nội dung
manual curation process
quy trình chọn lọc thủ công
automated content curation
chọn lọc nội dung tự động
personalized curation
chọn lọc cá nhân hóa
Phiên âm: /ˈdeɪtə ˈprɪvəsi ˌvaɪəˈleɪʃn/
Nghĩa: vi phạm quyền riêng tư dữ liệu
Ví dụ
A data privacy violation can lead
to serious legal consequences.
Một vi phạm quyền riêng tư dữ liệu có thể dẫn đến
hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Phiên âm: /dɪˌlɪbəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự cân nhắc kỹ lưỡng
Ví dụ
Public policy should involve careful deliberation among
experts.
Chính sách công nên bao gồm sự thảo luận cẩn trọng
giữa các chuyên gia.
Phiên âm: /ˌdeməˈkrætɪk/
Nghĩa: thuộc về dân chủ
Ví dụ
A democratic system depends on
fair elections and public participation.
Một hệ thống dân chủ phụ thuộc vào các cuộc bầu cử
công bằng và sự tham gia của công chúng.
Phiên âm: /ˌdeməˈkrætɪk ɪnˈteɡrəti/
Nghĩa: tính toàn vẹn của nền dân chủ
Ví dụ
Protecting democratic integrity is
crucial in the digital age.
Bảo vệ tính toàn vẹn của nền dân chủ là điều quan
trọng trong thời đại số.
Phiên âm: /dɪsˈkʌmfərt/
Nghĩa: sự khó chịu
Ví dụ
There was visible discomfort among
the audience during the heated debate
Có thể thấy sự khó chịu rõ ràng trong khán giả
trong cuộc tranh luận gay gắt.
Phiên âm: /ˈdɪskɔːs/
Nghĩa: diễn ngôn, thảo luận
Ví dụ
Political discourse on social
media has become increasingly polarized.
Diễn ngôn chính trị trên mạng xã hội ngày càng trở
nên phân cực.
Phiên âm: /ˈdɪspərət/
Nghĩa: khác biệt rõ rệt
Ví dụ
The study compares two disparate groups of participants.
Nghiên cứu so sánh hai nhóm người tham gia hoàn toàn khác biệt.
Phiên âm: /dɪˈstɔːt/
Nghĩa: bóp méo
Ví dụ
False information can distort public
understanding of important issues.
Thông tin sai lệch có thể bóp méo sự hiểu biết của
công chúng về các vấn đề quan trọng.
Phiên âm: n
Nghĩa: sự thống trị; ưu thế
Ví dụ
The brand achieved market dominance within
just a few years.
Thương hiệu đã đạt được sự thống trị thị trường
chỉ trong vài năm.
The company’s dominance in the market made it difficult for smaller brands to compete fairly.
Sự thống trị của công ty trên thị trường khiến các thương hiệu nhỏ khó cạnh tranh công bằng.
Họ từ
dominance (n)
sự thống trị
dominate (v)
thống trị
dominant (a)
chi phối
Cụm từ liên quan
Assert/establish dominance
khẳng định sự thống trị
maintain dominance
duy trì sự thống trị
challenge dominance
thách thức sự áp đảo
social dominance
sự thống trị xã hội
Phiên âm: /ɪnˈtrentʃ/
Nghĩa: củng cố vững chắc; làm ăn sâu
Ví dụ
Certain cultural practices
have become deeply entrenched in society over generations.
Một số tập quán văn hóa đã
ăn sâu vào xã hội qua nhiều thế hệ.
Họ từ
entrench /ɪnˈtrentʃ/ (v)
làm ăn sâu
entrenchment /ɪnˈtrentʃmənt/ (n)
sự ăn sâu
entrenched /ɪnˈtrentʃt/ (a)
ăn sâu
Cụm từ liên quan
entrench divisions
làm chia rẽ ăn sâu
entrench inequality
cố kết bất bình đẳng
entrench stereotypes
cố kết định kiến
Phiên âm: /ɪˈrəʊd/
Nghĩa: xói mòn
Ví dụ
Poor management can erode trust within an organization.
Quản lý kém có thể làm xói mòn niềm tin trong tổ chức.
Phiên âm: /ˈiːθɒs/
Nghĩa: tinh thần, đặc tính văn hóa
Ví dụ
The organization promotes an ethos of
collaboration and respect.
Tổ chức thúc đẩy một tinh thần hợp tác và tôn
trọng.
Phiên âm: /ˈfɪltə ˈbʌbl/
Nghĩa: bong bóng thông tin
Ví dụ
Social media algorithms often create a filter
bubble around users.
Các thuật toán mạng xã hội thường tạo ra bong bóng
thông tin xung quanh người dùng.
Phiên âm: /ˈfɪltəd/
Nghĩa: đã được lọc
Ví dụ
The news feed shows filtered content
tailored to each user.
Bảng tin hiển thị nội dung được lọc phù hợp với
từng người dùng.
Phiên âm: /ˈfræɡmənt/
Nghĩa: làm phân mảnh
Ví dụ
Conflicting narratives can fragment public
opinion.
Những câu chuyện trái ngược có thể làm phân mảnh dư
luận.
Phiên âm: /frʌˈstreɪʃn/
Nghĩa: sự thất vọng; sự nản lòng
Ví dụ
Repeated failures led to growing frustration among the team members.
Những thất bại liên tiếp dẫn đến sự thất vọng ngày càng tăng trong nhóm.
Phiên âm: /ˈɡɑːdreɪl/
Nghĩa: rào chắn bảo vệ
Ví dụ
Regulations act as guardrails to
prevent harmful practices.
Các quy định đóng vai trò như những rào chắn để
ngăn chặn các hành vi có hại.
Phiên âm: /hæpˈhæzəd/
Nghĩa: lộn xộn; tùy tiện
Ví dụ
not having an obvious order or plan.
Phiên âm: /ˌhɒməˈdʒiːniəs/
Nghĩa: đồng nhất; cùng loại
Ví dụ
A homogeneous group may lack
diverse perspectives.
Một nhóm đồng nhất có thể thiếu các góc nhìn đa
dạng.
Phiên âm: /ˌaɪdiəˈlɒdʒɪkli/
Nghĩa: về mặt hệ tư tưởng
Ví dụ
Some voters are ideologically aligned
with certain political parties.
Một số cử tri về mặt ý thức hệ gắn bó với những
đảng phái chính trị nhất định.
Phiên âm: /ɪmˈperəl/
Nghĩa: Gây nguy hiểm
Ví dụ
Unchecked misinformation may imperil democratic
institutions.
Thông tin sai lệch không được kiểm soát có thể gây
nguy hiểm cho các thể chế dân chủ.
Phiên âm: /ɪnˈteɡrəti/
Nghĩa: tính chính trực, toàn vẹn
Ví dụ
Academic integrity is essential in
scientific research.
Tính chính trực học thuật là điều cần thiết trong
nghiên cứu khoa học.
Phiên âm: /ˌledʒɪsˈleɪʃn/
Nghĩa: pháp luật
Ví dụ
New legislation was introduced to
regulate online platforms.
Luật mới đã được ban hành để quản lý các nền tảng
trực tuyến.
Phiên âm: /ˈleŋk.θi/
Nghĩa: kéo dài; dài dòng
Ví dụ
The committee held a lengthy discussion
before reaching a decision.
Ủy ban đã có một cuộc thảo luận kéo dài trước khi
đưa ra quyết định.
Phiên âm: /ˈmetrɪks/
Nghĩa: Các chỉ số
Ví dụ
The success of the campaign is measured using
key metrics such as engagement and conversion rates.
Thành công của chiến dịch được đo lường bằng các
chỉ số như mức độ tương tác và tỷ lệ chuyển đổi.
Phiên âm: /ˌmɒnəpəˈlɪstɪk/
Nghĩa: mang tính độc quyền
Ví dụ
Critics argue that the company has monopolistic control
over the market.
Những người chỉ trích cho rằng công ty có quyền
kiểm soát mang tính độc quyền đối với thị trường.
Phiên âm: /əbˈskjʊər/
Nghĩa: làm mờ, che giấu
Ví dụ
The report was written in a way that obscures the
real causes of the financial crisis.
Báo cáo được viết theo cách che giấu những
nguyên nhân thực sự của cuộc khủng hoảng tài chính.
Phiên âm: /ˈɒptɪmɪzəm/
Nghĩa: sự lạc quan
Ví dụ
There is growing optimism about the future of renewable energy worldwide.
Có sự lạc quan ngày càng tăng về tương lai của năng lượng tái tạo trên toàn cầu.
Her mother’s optimism helped the family stay hopeful during a difficult period.
Sự lạc quan của mẹ cô giúp gia đình giữ được hy vọng trong một giai đoạn khó khăn.
Phiên âm: /ˈpɑːrʃəli/
Nghĩa: một phần
Ví dụ
The project was partially funded
by international organizations.
Dự án được tài trợ một phần bởi các tổ chức quốc
tế.
Phiên âm: /pəˈvɜːt/
Nghĩa: làm sai lệch
Ví dụ
Propaganda can pervert the truth
for political purposes.
Tuyên truyền có thể làm sai lệch sự thật vì mục
đích chính trị.
Phiên âm: n/v
Nghĩa: người tiên phong; đi tiên phong
Ví dụ
The
company pioneered innovative housing solutions to address
urban overcrowding
Công
ty đã tiên phong trong các giải pháp nhà ở sáng tạo để giải quyết tình trạng
quá tải đô thị.
He became a pioneer in space technology by developing safer equipment for astronauts.
Ông ấy trở thành người tiên phong trong công nghệ không gian bằng cách phát triển thiết bị an toàn hơn cho các phi hành gia.
Phiên âm: /ˈpɒlɪsiˌmeɪkə/
Nghĩa: nhà hoạch định chính sách
Ví dụ
A policymaker must consider
various factors before making decisions
Một nhà hoạch định chính sách phải cân nhắc
nhiều yếu tố trước khi ra quyết định.
Phiên âm: /prəˈvəʊk/
Nghĩa: kích động, gây ra
Ví dụ
His remarks were intended to provoke a reaction from the audience and spark debate.
Những lời nhận xét của anh nhằm kích động phản ứng từ khán giả và khơi mào tranh luận.
Phiên âm: /ˌriːˈkælɪbreɪt/
Nghĩa: điều chỉnh lại
Ví dụ
The system needs to be recalibrated to
ensure accurate and reliable results.
Hệ thống cần được điều chỉnh lại để đảm bảo kết
quả chính xác và đáng tin cậy.
Phiên âm: /rɪˈvɪə/
Nghĩa: tôn kính
Ví dụ
Many scholars revere him as a
pioneer of modern science.
Nhiều học giả tôn kính ông như một người tiên phong
của khoa học hiện đại.
Phiên âm: /ˈraɪvəlri/
Nghĩa: sự cạnh tranh
Ví dụ
Healthy rivalry can motivate individuals to improve their performance.
Sự cạnh tranh lành mạnh có thể thúc đẩy mọi người cải thiện hiệu suất.
Phiên âm: /ˌself ˈreɡjələtri/
Nghĩa: tự điều chỉnh
Ví dụ
The industry relies on self-regulatory mechanisms
to maintain standards.
Ngành công nghiệp dựa vào các cơ chế tự điều chỉnh
để duy trì tiêu chuẩn.
Phiên âm: /səˈsaɪətl rɪˈkənɪŋ/
Nghĩa: sự thức tỉnh xã hội
Ví dụ
The scandal triggered a broader societal
reckoning about ethical standards.
Vụ bê bối đã kích hoạt một sự thức tỉnh xã hội rộng
lớn về các chuẩn mực đạo đức.
Phiên âm: /ˈsʌtli/
Nghĩa: một cách tinh vi
Ví dụ
The message was subtly embedded in
the advertisement.
Thông điệp được lồng ghép một cách tinh vi trong
quảng cáo.
Phiên âm: /sɜːrˈveɪləns/
Nghĩa: sự giám sát
Phiên âm: /ˈsɪŋkrənaɪz/
Nghĩa: đồng bộ hóa; phối hợp nhịp nhàng
Ví dụ
The systems must be synchronized to
ensure seamless operation.
Các hệ thống phải được đồng bộ hóa để đảm bảo
vận hành trơn tru.
Different rescue teams must synchronize their plans before they enter a dangerous disaster area.
Các đội cứu hộ khác nhau phải đồng bộ hóa kế hoạch trước khi vào một khu vực thảm họa nguy hiểm.
Hospitals must synchronize their reporting systems so that national health data remains accurate and up to date.
Các bệnh viện phải đồng bộ hóa hệ thống báo cáo để dữ liệu y tế quốc gia luôn chính xác và được cập nhật.
Họ từ
synchronize /ˈsɪŋkrənaɪz/ (v)
đồng bộ
synchronization /ˌsɪŋkrənaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự đồng bộ
synchronized /ˈsɪŋkrənaɪzd/ (a)
được đồng bộ
Cụm từ liên quan
synchronize movements
đồng bộ chuyển động
synchronize actions
đồng bộ hành động
perfectly synchronize
đồng bộ hoàn hảo
synchronize with sb
phối hợp nhịp nhàng với ai
synchronize systems
đồng bộ hệ thống
Phiên âm: /ˈteklæʃ/
Nghĩa: làn sóng phản đối công nghệ
Ví dụ
The growing techlash reflects
public concern about big tech companies.
Làn sóng phản đối công nghệ ngày càng tăng phản ánh
mối lo ngại của công chúng về các công ty công nghệ lớn.
Phiên âm: /trænsˈpærənsi/
Nghĩa: tính minh bạch
Ví dụ
The organization promotes transparency to
build trust with stakeholders.
Tổ chức thúc đẩy tính minh bạch để xây dựng lòng
tin với các bên liên quan