Quay lại
Đề minh hoạ số 24 - CẤU TRÚC BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Attempt to do sth

Từ 1 · ID 9406832
Attempt to do sth
Nghĩa: Cố gắng làm gì
Ví dụ
The government is attempting to reduce pollution by introducing stricter environmental regulations.
Chính phủ đang cố gắng giảm ô nhiễm bằng cách đưa ra các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.

backlash against

Từ 2 · ID 23416760
backlash against
Nghĩa: sự phản ứng dữ dội chống lại điều gì
Ví dụ
The policy triggered a strong backlash against the government.
Chính sách này đã gây ra làn sóng phản ứng dữ dội chống lại chính phủ.

be coined to do sth

Từ 3 · ID 23416770
be coined to do sth
Nghĩa: được đặt ra (thuật ngữ) để diễn tả điều gì
Ví dụ
The term was coined to describe the rapid growth of digital platforms.
Thuật ngữ này được đặt ra để mô tả sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng số.

be conscious of sth

Từ 4 · ID 21722468
be conscious of sth
Nghĩa: ý thức về điều gì
Ví dụ
Students should be conscious of the impact of their actions on others.
Học sinh nên nhận thức được tác động của hành động của mình đối với người khác.
More travellers are conscious of their carbon footprint when choosing flights and hotels.
Nhiều du khách ý thức hơn về dấu chân carbon của mình khi chọn chuyến bay và khách sạn.

be embedded in sth

Từ 5 · ID 20584546
be embedded in sth
Nghĩa: được gắn sâu trong
Ví dụ
Cultural values are often embedded in everyday practices and social norms.

Các giá trị văn hóa thường được gắn sâu trong các thực hành hằng ngày và chuẩn mực xã hội.

be fueled by sth

Từ 6 · ID 22181081
be fueled by sth
Nghĩa: được thúc đẩy bởi
Ví dụ
His determination was fueled by a strong desire to prove himself and achieve success.
Quyết tâm của anh ấy được thúc đẩy bởi mong muốn mạnh mẽ chứng tỏ bản thân và đạt được thành công.

be insufficient in sth

Từ 7 · ID 23416802
be insufficient in sth
Nghĩa: không đủ về mặt nào đó
Ví dụ
The report concluded that current measures are insufficient in addressing climate change.
Báo cáo kết luận rằng các biện pháp hiện tại không đủ để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.

be spurred by sth

Từ 8 · ID 20308602
be spurred by sth
Nghĩa: được thúc đẩy bởi cái gì
Ví dụ
His determination was spurred by the desire to overcome adversity and succeed.

Quyết tâm của anh được thúc đẩy bởi mong muốn vượt qua nghịch cảnh và thành công.

come under fire

Từ 9 · ID 21157220
come under fire
Nghĩa: bị chỉ trích gay gắt
Ví dụ
The company came under fire for mishandling customer data.
Công ty đã bị chỉ trích gay gắt vì xử lý sai dữ liệu khách hàng.

in response

Từ 10 · ID 20460992
in response
Nghĩa: phản hồi, để đáp lại
Ví dụ
The company issued a statement in response to the public’s concerns.
Công ty đã đưa ra một tuyên bố để đáp lại những lo ngại của công chúng.

lag behind

Từ 11 · ID 20045825
Phiên âm: /ˌlæɡ bɪˈhaɪnd/
Nghĩa: tụt lại phía sau
Ví dụ
Some rural schools continue to lag behind urban institutions in terms of digital infrastructure.
Một số trường học ở nông thôn vẫn tụt hậu so với các cơ sở ở thành thị về hạ tầng kỹ thuật số.

Seek to do sth

Từ 12 · ID 19856309
Seek to do sth
Nghĩa: tìm cách làm gì
Ví dụ
Governments seek to balance economic growth with environmental protection.
Các chính phủ tìm cách cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.