Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Ví dụ
The government is attempting to reduce
pollution by introducing stricter environmental regulations.
Chính phủ đang cố gắng giảm ô nhiễm bằng cách
đưa ra các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.
Nghĩa: sự phản ứng dữ dội chống lại điều gì
Ví dụ
The policy triggered a strong backlash
against the government.
Chính sách này đã gây ra làn sóng phản ứng dữ dội
chống lại chính phủ.
Nghĩa: được đặt ra (thuật ngữ) để diễn tả điều gì
Ví dụ
The term was coined to describe
the rapid growth of digital platforms.
Thuật ngữ này được đặt ra để mô tả sự phát triển
nhanh chóng của các nền tảng số.
Nghĩa: ý thức về điều gì
Ví dụ
Students should be conscious of the
impact of their actions on others.
Học sinh nên nhận thức được tác động của hành động
của mình đối với người khác.
More travellers are conscious of their carbon footprint when choosing flights and hotels.
Nhiều du khách ý thức hơn về dấu chân carbon của mình khi chọn chuyến bay và khách sạn.
Nghĩa: được gắn sâu trong
Ví dụ
Cultural values are often embedded in everyday practices and social norms.
Các giá trị văn hóa thường được gắn sâu trong các thực hành hằng ngày và chuẩn mực xã hội.
Nghĩa: được thúc đẩy bởi
Ví dụ
His determination was fueled by a strong desire to
prove himself and achieve success.
Quyết tâm của anh ấy được thúc đẩy bởi mong muốn mạnh mẽ chứng tỏ bản
thân và đạt được thành công.
Nghĩa: không đủ về mặt nào đó
Ví dụ
The report concluded that current measures are
insufficient in addressing climate change.
Báo cáo kết luận rằng các biện pháp hiện tại không
đủ để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
Nghĩa: được thúc đẩy bởi cái gì
Ví dụ
His determination was spurred by the desire to overcome adversity and succeed.
Quyết tâm của anh được thúc đẩy bởi mong muốn vượt qua nghịch cảnh và thành công.
Nghĩa: bị chỉ trích gay gắt
Ví dụ
The company came under fire for
mishandling customer data.
Công ty đã bị chỉ trích gay gắt vì xử lý sai dữ
liệu khách hàng.
Nghĩa: phản hồi, để đáp lại
Ví dụ
The company issued a statement in response to the public’s concerns.
Công ty đã đưa ra một tuyên bố để đáp lại những lo ngại của công chúng.
Phiên âm: /ˌlæɡ bɪˈhaɪnd/
Nghĩa: tụt lại phía sau
Ví dụ
Some
rural schools continue to lag behind urban institutions in
terms of digital infrastructure.
Một
số trường học ở nông thôn vẫn tụt hậu so với các cơ sở ở thành thị về hạ tầng kỹ
thuật số.
Nghĩa: tìm cách làm gì
Ví dụ
Governments seek to balance
economic growth with environmental protection.
Các chính phủ tìm cách cân bằng giữa tăng trưởng
kinh tế và bảo vệ môi trường.