Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈæɡənaɪzɪŋli/
Nghĩa: cực kỳ đau đớn, khổ sở
Ví dụ
Patients described the waiting period for
treatment as agonizingly slow
Các
bệnh nhân mô tả khoảng thời gian chờ điều trị là chậm chạp một cách cực kỳ khổ
sở.
Phiên âm: /əˌlɔːŋˈsaɪd/
Nghĩa: Bên cạnh, cùng với
Ví dụ
She worked alongside experienced
coaches to improve her performance throughout the season.
(Cô ấy làm việc bên cạnh các huấn luyện viên
giàu kinh nghiệm để cải thiện thành tích suốt mùa giải.)
Phiên âm: /ˈæltsaɪməz/
Nghĩa: bệnh Alzheimer
Ví dụ
Researchers are searching for new treatments for Alzheimer disease.
Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các phương pháp điều trị mới cho bệnh Alzheimer.
Phiên âm: /ˌbaɪəʊˈmedɪkl/
Nghĩa: thuộc y sinh học
Ví dụ
Advances in biomedical research
have improved disease detection.
Những tiến bộ trong nghiên cứu y sinh học đã cải
thiện việc phát hiện bệnh.
Phiên âm: /ˈtʃerɪʃt/
Nghĩa: được trân quý
Ví dụ
Family memories are cherished by
many elderly patients
Ký ức gia đình được nhiều bệnh nhân lớn tuổi
trân trọng.
Phiên âm: /ˈkrɒnɪk/ constant
Nghĩa: mãn tính, kéo dài
Ví dụ
He
suffers from chronic stress due to constant financial pressure
and job insecurity.
Anh
ấy bị căng thẳng mãn tính do áp lực tài chính liên tục và sự bất ổn công việc.
Phiên âm: /ˈklɪnɪkl ˈtraɪəl/
Nghĩa: thử nghiệm lâm sàng
Ví dụ
The
new drug is currently undergoing a clinical trial to evaluate
its effectiveness.
Loại
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả.
The new drug is currently being tested in clinical trials.
Loại thuốc mới đang được thử nghiệm trong thử nghiệm lâm sàng.
Cụm từ liên quan
conduct a clinical trial
tiến hành thử nghiệm lâm sàng
join a clinical trial
tham gia thử nghiệm lâm sàng
large-scale clinical trial
thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn
clinical trial results
kết quả thử nghiệm lâm sàng
successful clinical trial
thử nghiệm lâm sàng thành công
Từ đồng nghĩa
test
xét nghiệm
/test/
· n,v
Từ trái nghĩa
assumption
Giả định
/əˈsʌmpʃn/
· n
Phiên âm: /kəˈmɪʃn/
Nghĩa: ủy quyền, đặt hàng thực hiện
Ví dụ
The
museum commissioned an artist to paint a portrait of the king.
Bảo
tàng đặt một họa sĩ vẽ chân dung nhà vua
Phiên âm: /kəˈnəʊt/
Nghĩa: hàm ý; gợi ý
Ví dụ
The term once connoted hopelessness
among patients.
Thuật ngữ này từng mang hàm ý tuyệt vọng đối với
bệnh nhân.
Phiên âm: /kənˈsɪstəntli/
Nghĩa: một cách nhất quán
Ví dụ
She consistently delivers
high-quality work under tight deadlines.
Cô ấy luôn cung cấp công việc chất lượng cao một
cách nhất quán ngay cả dưới áp lực thời gian.
Phiên âm: /kənˈvɜːdʒəns/
Nghĩa: sự hội tụ
Ví dụ
The discovery represents a convergence of
neuroscience and technology
Phát hiện này đại diện cho sự hội tụ giữa khoa
học thần kinh và công nghệ.
Phiên âm: /ˌkʌlmɪˈneɪʃn/
Nghĩa: Kết quả cuối cùng, đỉnh điểm
Ví dụ
The breakthrough was the culmination of
decades of research.
Bước đột phá này là đỉnh điểm của hàng thập kỷ
nghiên cứu.
Phiên âm: /dɛθ ˈsɛntəns/
Nghĩa: án tử hình
Ví dụ
For many years, the diagnosis felt like a death
sentence to patients.
Trong nhiều năm, chẩn đoán này giống như một bản
án tử hình đối với bệnh nhân.
Phiên âm: /ˈdefɪsɪt/
Nghĩa: sự thiếu hụt
Ví dụ
Memory deficit is a common
symptom of the disease.
Sự thiếu hụt trí nhớ là một triệu chứng phổ biến
của căn bệnh.
Phiên âm: /dɪˈmenʃə/
Nghĩa: chứng sa sút trí tuệ
Ví dụ
Millions of elderly people suffer from dementia worldwide.
Hàng triệu người cao tuổi trên thế giới mắc
chứng sa sút trí tuệ.
Phiên âm: /dɪˈmɒnstrəbli/
Nghĩa: một cách rõ ràng, có thể chứng minh
Ví dụ
The treatment is demonstrably effective
in slowing cognitive decline.
Phương pháp điều trị này rõ ràng có hiệu quả
trong việc làm chậm suy giảm nhận thức.
Phiên âm: /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/
Nghĩa: sự chẩn đoán
Ví dụ
Synonym: identification
Antonym: misdiagnosis
Early diagnosis is crucial for effective treatment of many serious diseases.
Việc chẩn đoán sớm là yếu tố quan trọng để điều trị hiệu quả nhiều căn bệnh nghiêm trọng.
An early diagnosis can give patients a better chance of successful treatment and recovery.
Sự chẩn đoán sớm có thể giúp bệnh nhân có cơ hội điều trị thành công và hồi phục tốt hơn.
Họ từ
diagnosis /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ (n)
chẩn đoán
diagnose /ˈdaɪəɡnəʊz/ (v)
chẩn đoán
diagnostic /ˌdaɪəɡˈnɒstɪk/ (a)
thuộc chẩn đoán
Cụm từ liên quan
make a diagnosis
đưa ra chẩn đoán
accurate diagnosis
chẩn đoán chính xác
early diagnosis
chẩn đoán sớm
clinical diagnosis
chẩn đoán lâm sàng
diagnosis process
quy trình chẩn đoán
Phiên âm: /ˌdaɪəɡˈnɒstɪk/
Nghĩa: thuộc chẩn đoán
Ví dụ
The hospital introduced new diagnostic equipment
to detect illnesses at an earlier and more treatable stage.
Bệnh viện đã đưa vào các thiết bị chẩn đoán mới
để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và dễ điều trị hơn.
Better diagnostic tools can help doctors identify dangerous diseases before symptoms become severe.
Các công cụ chẩn đoán tốt hơn có thể giúp bác sĩ xác định những căn bệnh nguy hiểm trước khi triệu chứng trở nên nghiêm trọng.
Phiên âm: /ˌdaɪəɡˈnɒstɪks/
Nghĩa: (Các) phương pháp chẩn đoán
Ví dụ
Modern diagnostics allow
doctors to detect diseases earlier.
Các phương pháp chẩn đoán hiện đại cho phép bác
sĩ phát hiện bệnh sớm hơn.
Phiên âm: /ˈefɪkəsi/
Nghĩa: hiệu quả; hiệu lực
Ví dụ
The efficacy of the new vaccine
has been widely studied.
Hiệu quả của loại vắc-xin mới đã được nghiên cứu
rộng rãi.
The efficacy of the new warning system depends on accurate data and quick communication with local communities.
Hiệu quả của hệ thống cảnh báo mới phụ thuộc vào dữ liệu chính xác và việc liên lạc nhanh với cộng đồng địa phương.
The efficacy of price controls depends on strict monitoring and honest product labeling.
Hiệu quả của việc kiểm soát giá phụ thuộc vào sự giám sát nghiêm ngặt và việc ghi nhãn sản phẩm trung thực.
Phiên âm: /ˈeskəleɪt/
Nghĩa: leo thang
Ví dụ
Healthcare costs may escalate if
preventive measures are ignored.
Chi phí chăm sóc sức khỏe có thể leo thang nếu
các biện pháp phòng ngừa bị bỏ qua.
Phiên âm: /ɪˈvɒkətɪv/
Nghĩa: gợi cảm
Ví dụ
The painting is highly evocative,
bringing back memories of childhood for many viewers.
Bức tranh rất gợi cảm xúc, khiến nhiều người xem
nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu.
Phiên âm: /ˈhed.set/
Nghĩa: tai nghe thực tế ảo
Ví dụ
The patient wore a VR headset during
the therapy session.
Bệnh nhân đeo tai nghe thực tế ảo trong buổi trị
liệu.
Phiên âm: /ˈherəld/
Nghĩa: báo hiệu
Ví dụ
The discovery is heralding a
new era in medical treatment.
Khám phá này đang báo hiệu một kỷ nguyên mới
trong điều trị y học.
Phiên âm: /ɪmˈpiːd/
Nghĩa: cản trở
Ví dụ
Technical issues may impede system performance.
Các vấn đề kỹ thuật có thể cản trở hiệu suất hệ thống.
Phiên âm: /ɪnˈeksərəbl/
Nghĩa: không thể ngăn cản
Ví dụ
The disease follows an inexorable progression
if untreated.
Căn bệnh tiến triển theo cách không thể ngăn cản
nếu không được điều trị.
Phiên âm: /ˌɪnfləˈmeɪʃn/
Nghĩa: viêm
Ví dụ
Synonym: swelling
Antonym: healing
Chronic inflammation is linked to many serious health conditions.
Viêm mãn tính liên quan đến nhiều tình trạng sức khỏe nghiêm trọng.
Họ từ
inflammation /ˌɪnfləˈmeɪʃn/ (n)
viêm
inflame /ɪnˈfleɪm/ (v)
gây viêm
inflammatory /ɪnˈflæmətəri/ (a)
gây viêm
Cụm từ liên quan
reduce inflammation levels
giảm viêm
chronic inflammation
viêm mãn tính
inflammation response
phản ứng viêm
inflammation markers
chỉ dấu viêm
control inflammation
kiểm soát viêm
Phiên âm: /ˌɪntərˈvenʃn/
Nghĩa: Sự can thiệp (vào khí quyển)
Ví dụ
the action of becoming intentionally involved in a difficult
situation, in order to improve it.
Phiên âm: /mɔːˈtæləti/
Nghĩa: tỷ lệ tử vong
Ví dụ
Synonym: death rate
Antonym: survival
Reducing mortality is a primary goal of healthcare systems.
Giảm tỷ lệ tử vong là mục tiêu chính của hệ thống y tế.
Họ từ
mortality /mɔːˈtæləti/ (n)
tỷ lệ tử vong
mortal /ˈmɔːtl/ (a)
gây chết người
mortality rate /mɔːˈtæləti reɪt/ (n)
tỷ lệ tử vong
Cụm từ liên quan
analyze mortality rates
phân tích tỷ lệ tử vong
high mortality rate
tỷ lệ tử vong cao
mortality statistics
số liệu tử vong
reduce mortality
giảm tử vong
INFANT MORTALITY RATE
tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
np
Phiên âm: /ˌnjʊərɒlədʒɪst/
Nghĩa: Bác sĩ thần kinh
Ví dụ
A neurologist specializes in
disorders of the brain and nervous system.
Một bác sĩ thần kinh chuyên về các rối loạn của
não và hệ thần kinh.
Phiên âm: /ˌnɒnɪnˈveɪsɪv/
Nghĩa: không xâm lấn
Ví dụ
Doctors prefer noninvasive tests
whenever possible.
Các bác sĩ ưu tiên các xét nghiệm không xâm lấn
khi có thể.
Phiên âm: /ˌnɑːn ˈvɜːrbl/
Nghĩa: không lời nói
Ví dụ
Patients sometimes communicate through nonverbal signals.
Bệnh nhân đôi khi giao tiếp thông qua các tín
hiệu không lời.
Phiên âm: /ˈɑːbvieɪt/
Nghĩa: loại bỏ sự cần thiết
Ví dụ
The new technology may obviate the
need for surgery.
Công nghệ mới có thể loại bỏ sự cần thiết của
phẫu thuật.
Phiên âm: /ˈpeɪnfəli/
Nghĩa: một cách đau đớn
Ví dụ
He became painfully aware of
his declining memory.
Anh trở nên nhận ra một cách đau đớn về sự suy
giảm trí nhớ của mình.
Phiên âm: /ˈpærədaɪm ʃɪft/
Nghĩa: bước chuyển lớn trong tư duy
Ví dụ
The discovery represents a paradigm
shift in neurological research.
Phát hiện này đại diện cho một sự thay đổi mô
hình lớn trong nghiên cứu thần kinh.
Reusable rockets created a paradigm shift in the way companies planned long-term space missions.
Tên lửa tái sử dụng đã tạo ra một bước chuyển lớn trong cách các công ty lên kế hoạch cho các sứ mệnh không gian dài hạn.
Phiên âm: /pəˈθɒlədʒi/
Nghĩa: bệnh lý; tình trạng bệnh
Ví dụ
The study of disease processes is known as pathology.
Nghiên cứu về các quá trình bệnh được gọi là
bệnh lý học.
The doctor explained that the patient’s eating behavior might be linked to an underlying pathology rather than simple lack of discipline.
Bác sĩ giải thích rằng hành vi ăn uống của bệnh nhân có thể liên quan đến một bệnh lý tiềm ẩn chứ không chỉ đơn giản là thiếu kỷ luật.
Họ từ
pathology /pəˈθɒlədʒi/ (n)
bệnh lý học
pathological /ˌpæθəˈlɒdʒɪkl/ (a)
bệnh lý
pathologist /pəˈθɒlədʒɪst/ (n)
bác sĩ bệnh lý
Cụm từ liên quan
study disease pathology
nghiên cứu bệnh lý học
pathology of disease
bệnh lý của bệnh
clinical pathology
bệnh lý lâm sàng
pathology reports
báo cáo bệnh lý
underlying pathology
bệnh lý nền
Phiên âm: /ˈaɪplaɪn/
Nghĩa: đường ống dẫn
Ví dụ
The company invested in a talent pipeline to
ensure a steady supply of skilled workers.
Công ty đã đầu tư vào chuỗi nguồn nhân lực để
đảm bảo nguồn cung lao động có tay nghề ổn định.
An old pipeline can leak oil into the soil and damage nearby rivers and farmland.
Một đường ống cũ có thể rò rỉ dầu vào đất và gây hại cho sông ngòi cũng như đất nông nghiệp xung quanh.
Họ từ
pipe
ống dẫn
/paɪp/
· n
pipeline
đường ống dẫn
/ˈaɪplaɪn/
· n
Cụm từ liên quan
oil pipeline
đường ống dẫn dầu
/paɪp/
gas pipeline
đường ống dẫn khí
/paɪp/
pipeline leakage
rò rỉ đường ống
/paɪp/
Từ trái nghĩa
blockage
sự bao vây, sự tắc nghẽn.
/ˈblɒk.ɪdʒ/
· n
Phiên âm: /ˈpɪvətl/
Nghĩa: then chốt
Ví dụ
This is a pivotal moment that will
shape the future of the organization
Đây là một thời điểm then chốt sẽ định hình tương
lai của tổ chức
Phiên âm: /ˈpɒzɪt/
Nghĩa: đưa ra giả thuyết
Ví dụ
The scientist posits that
environmental factors play a key role in learning.
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng các yếu tố
môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc học.
Phiên âm: /prəˈsɪpɪtəsli/
Nghĩa: đột ngột, nhanh chóng
Ví dụ
The patient's condition deteriorated precipitously.
Tình trạng của bệnh nhân xấu đi nhanh chóng.
Phiên âm: /prəˈfaʊnd/
Nghĩa: sâu sắc
Ví dụ
The lecture had a profound impact
on how students viewed ethical leadership.
Bài giảng đã có tác động sâu sắc đến cách sinh
viên nhìn nhận về lãnh đạo đạo đức.
Phiên âm: /prɒɡˈnəʊsɪs/
Nghĩa: Tiên lượng
Ví dụ
Synonym: prediction
Antonym: uncertainty
Early diagnosis improves the prognosis for many serious illnesses.
Chẩn đoán sớm giúp cải thiện tiên lượng của nhiều bệnh nghiêm trọng.
Họ từ
prognosis /prɒɡˈnəʊsɪs/ (n)
tiên lượng
prognostic /ˌprɒɡˈnɒstɪk/ (a)
tiên lượng
prognosticate /prɒɡˈnɒstɪkeɪt/ (v)
dự đoán
Cụm từ liên quan
provide a prognosis
đưa ra tiên lượng
poor prognosis
tiên lượng xấu
favorable prognosis
tiên lượng tốt
long-term prognosis
tiên lượng dài hạn
prognosis assessment
đánh giá tiên lượng
Phiên âm: /prəˈɡreʃn/
Nghĩa: sự tiến triển
Ví dụ
Career progression often
depends on both skill and opportunity.
Sự tiến triển nghề nghiệp thường phụ thuộc vào
cả kỹ năng và cơ hội.
Phiên âm: /ˌriːˈklæsɪfaɪ/
Nghĩa: Phân loại lại
Ví dụ
Authorities may reclassify certain
properties to better regulate the housing market.
Cơ quan chức năng có thể phân loại lại một số
bất động sản để quản lý thị trường tốt hơn.
Phiên âm: /rɪˈkaʊnt/
Nghĩa: kể lại / thuật lại
Ví dụ
The doctor was recounting the
patient's medical history.
Bác sĩ đang thuật lại tiền sử bệnh của bệnh
nhân.
Phiên âm: /ˌriːpəˈkʌʃn/
Nghĩa: hậu quả
Ví dụ
The decision may have serious repercussions for
public health.
Quyết định này có thể gây ra những hậu quả
nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Phiên âm: /rɪˈpɔːtɪdli/
Nghĩa: theo báo cáo
Ví dụ
The drug has reportedly shown
promising results.
Theo báo cáo, loại thuốc này đã cho thấy kết quả
đầy hứa hẹn.
Phiên âm: /rɪˈvɜːrsəbl/
Nghĩa: Có thể đảo ngược
Ví dụ
Some symptoms may be reversible with
early treatment.
Một số triệu chứng có thể đảo ngược nếu được
điều trị sớm.
Phiên âm: /rəʊˈbʌst ˈpaɪplaɪn/
Nghĩa: chuỗi phát triển mạnh mẽ
Ví dụ
The company maintains a robust pipeline of
new medicines.
Công ty duy trì một chuỗi phát triển mạnh mẽ các
loại thuốc mới.
Phiên âm: /ˈsɪɡnɪfaɪ/
Nghĩa: biểu thị
Ví dụ
These symbols signify deeper
cultural meanings beyond their appearance.
Những biểu tượng này biểu thị những ý nghĩa văn
hóa sâu sắc hơn vẻ bề ngoài.
Phiên âm: /spæn/
Nghĩa: kéo dài qua
Ví dụ
The study is spanning several
decades of research.
Nghiên cứu này kéo dài qua nhiều thập kỷ nghiên
cứu.
Phiên âm: /ˈsʌbstəntɪv/
Nghĩa: đáng kể; có thực chất
Ví dụ
The treatment produced substantive improvements
in patients.
Phương pháp điều trị mang lại những cải thiện
đáng kể cho bệnh nhân.
Phiên âm: /ˌθerəˈpjuːtɪk/
Nghĩa: thuộc trị liệu
Ví dụ
The drug has potential therapeutic benefits.
Loại thuốc này có lợi ích trị liệu tiềm năng.
Phiên âm: /ˌθerəˈpjuːtɪks/
Nghĩa: các phương pháp điều trị
Ví dụ
New therapeutics are being
developed to slow the disease.
Các phương pháp điều trị mới đang được phát
triển để làm chậm căn bệnh.
Phiên âm: /ˌʌnɪˈkwɪvəkl/
Nghĩa: rõ ràng; dứt khoát
Ví dụ
The evidence provided unequivocal proof
of the treatment’s effectiveness.
Bằng chứng đưa ra cung cấp bằng chứng rõ ràng về
hiệu quả của phương pháp điều trị.
Phiên âm: /ˈvælɪdeɪt/
Nghĩa: xác nhận; chứng thực
Ví dụ
The results were independently verified to validate the original findings.
Kết quả đã được kiểm chứng độc lập để xác nhận các phát hiện ban đầu.