Quay lại
Đề minh hoạ số 24 - TỪ VỰNG BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

agonizingly adv

Từ 1 · ID 23653905
agonizingly
Phiên âm: /ˈæɡənaɪzɪŋli/
Nghĩa: cực kỳ đau đớn, khổ sở
Ví dụ
Patients described the waiting period for treatment as agonizingly slow
Các bệnh nhân mô tả khoảng thời gian chờ điều trị là chậm chạp một cách cực kỳ khổ sở.

Alongside adv

Từ 2 · ID 10043781
Alongside
Phiên âm: /əˌlɔːŋˈsaɪd/
Nghĩa: Bên cạnh, cùng với
Ví dụ
She worked alongside experienced coaches to improve her performance throughout the season.
(Cô ấy làm việc bên cạnh các huấn luyện viên giàu kinh nghiệm để cải thiện thành tích suốt mùa giải.)

alzheimer n

Từ 3 · ID 23653910
alzheimer
Phiên âm: /ˈæltsaɪməz/
Nghĩa: bệnh Alzheimer
Ví dụ
Researchers are searching for new treatments for Alzheimer disease.
Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các phương pháp điều trị mới cho bệnh Alzheimer.

biomedical a

Từ 4 · ID 23653914
biomedical
Phiên âm: /ˌbaɪəʊˈmedɪkl/
Nghĩa: thuộc y sinh học
Ví dụ
Advances in biomedical research have improved disease detection.
Những tiến bộ trong nghiên cứu y sinh học đã cải thiện việc phát hiện bệnh.

cherished a

Từ 5 · ID 21607430
cherished
Phiên âm: /ˈtʃerɪʃt/
Nghĩa: được trân quý
Ví dụ
Family memories are cherished by many elderly patients
Ký ức gia đình được nhiều bệnh nhân lớn tuổi trân trọng.

chronic (adj) c2

Từ 6 · ID 7812172
chronic
Phiên âm: /ˈkrɒnɪk/ constant
Nghĩa: mãn tính, kéo dài
Ví dụ
He suffers from chronic stress due to constant financial pressure and job insecurity.
Anh ấy bị căng thẳng mãn tính do áp lực tài chính liên tục và sự bất ổn công việc.

CLINICAL TRIAL np

Từ 7 · ID 9550314
CLINICAL TRIAL
Phiên âm: /ˈklɪnɪkl ˈtraɪəl/
Nghĩa: thử nghiệm lâm sàng
Ví dụ
The new drug is currently undergoing a clinical trial to evaluate its effectiveness.
Loại thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả.
The new drug is currently being tested in clinical trials.
Loại thuốc mới đang được thử nghiệm trong thử nghiệm lâm sàng.
Cụm từ liên quan
conduct a clinical trial
tiến hành thử nghiệm lâm sàng
join a clinical trial
tham gia thử nghiệm lâm sàng
large-scale clinical trial
thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn
clinical trial results
kết quả thử nghiệm lâm sàng
successful clinical trial
thử nghiệm lâm sàng thành công
Từ đồng nghĩa
test
xét nghiệm
/test/ · n,v
Từ trái nghĩa
assumption
Giả định
/əˈsʌmpʃn/ · n

Commission v

Từ 8 · ID 9398804
Commission
Phiên âm: /kəˈmɪʃn/
Nghĩa: ủy quyền, đặt hàng thực hiện
Ví dụ
The museum commissioned an artist to paint a portrait of the king.
Bảo tàng đặt một họa sĩ vẽ chân dung nhà vua

connote v

Từ 9 · ID 20434778
connote
Phiên âm: /kəˈnəʊt/
Nghĩa: hàm ý; gợi ý
Ví dụ
The term once connoted hopelessness among patients.
Thuật ngữ này từng mang hàm ý tuyệt vọng đối với bệnh nhân.

Consistently adv

Từ 10 · ID 11722349
Consistently
Phiên âm: /kənˈsɪstəntli/
Nghĩa: một cách nhất quán
Ví dụ
She consistently delivers high-quality work under tight deadlines.
Cô ấy luôn cung cấp công việc chất lượng cao một cách nhất quán ngay cả dưới áp lực thời gian.

convergence n

Từ 11 · ID 20204163
convergence
Phiên âm: /kənˈvɜːdʒəns/
Nghĩa: sự hội tụ
Ví dụ
The discovery represents a convergence of neuroscience and technology
Phát hiện này đại diện cho sự hội tụ giữa khoa học thần kinh và công nghệ.

culmination n

Từ 12 · ID 21811328
culmination
Phiên âm: /ˌkʌlmɪˈneɪʃn/
Nghĩa: Kết quả cuối cùng, đỉnh điểm
Ví dụ
The breakthrough was the culmination of decades of research.
Bước đột phá này là đỉnh điểm của hàng thập kỷ nghiên cứu.

death sentence coll

Từ 13 · ID 18893028
death sentence
Phiên âm: /dɛθ ˈsɛntəns/
Nghĩa: án tử hình
Ví dụ
For many years, the diagnosis felt like a death sentence to patients.
Trong nhiều năm, chẩn đoán này giống như một bản án tử hình đối với bệnh nhân.

deficit (n )C1

Từ 14 · ID 21776835
deficit
Phiên âm: /ˈdefɪsɪt/
Nghĩa: sự thiếu hụt
Ví dụ
Memory deficit is a common symptom of the disease.
Sự thiếu hụt trí nhớ là một triệu chứng phổ biến của căn bệnh.

Dementia n

Từ 15 · ID 19873552
Dementia
Phiên âm: /dɪˈmenʃə/
Nghĩa: chứng sa sút trí tuệ
Ví dụ
Millions of elderly people suffer from dementia worldwide.
Hàng triệu người cao tuổi trên thế giới mắc chứng sa sút trí tuệ.

demonstrably adv

Từ 16 · ID 20103603
demonstrably
Phiên âm: /dɪˈmɒnstrəbli/
Nghĩa: một cách rõ ràng, có thể chứng minh
Ví dụ
The treatment is demonstrably effective in slowing cognitive decline.
Phương pháp điều trị này rõ ràng có hiệu quả trong việc làm chậm suy giảm nhận thức.

diagnosis n

Từ 17 · ID 7986073
diagnosis
Phiên âm: /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/
Nghĩa: sự chẩn đoán
Ví dụ
Synonym: identification

Antonym: misdiagnosis

Early diagnosis is crucial for effective treatment of many serious diseases.
Việc chẩn đoán sớm là yếu tố quan trọng để điều trị hiệu quả nhiều căn bệnh nghiêm trọng.
An early diagnosis can give patients a better chance of successful treatment and recovery.
Sự chẩn đoán sớm có thể giúp bệnh nhân có cơ hội điều trị thành công và hồi phục tốt hơn.
Họ từ
diagnosis /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ (n)
chẩn đoán
diagnose /ˈdaɪəɡnəʊz/ (v)
chẩn đoán
diagnostic /ˌdaɪəɡˈnɒstɪk/ (a)
thuộc chẩn đoán
Cụm từ liên quan
make a diagnosis
đưa ra chẩn đoán
accurate diagnosis
chẩn đoán chính xác
early diagnosis
chẩn đoán sớm
clinical diagnosis
chẩn đoán lâm sàng
diagnosis process
quy trình chẩn đoán

diagnostic a

Từ 18 · ID 7986072
Phiên âm: /ˌdaɪəɡˈnɒstɪk/
Nghĩa: thuộc chẩn đoán
Ví dụ
The hospital introduced new diagnostic equipment to detect illnesses at an earlier and more treatable stage.
Bệnh viện đã đưa vào các thiết bị chẩn đoán mới để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và dễ điều trị hơn.
Better diagnostic tools can help doctors identify dangerous diseases before symptoms become severe.
Các công cụ chẩn đoán tốt hơn có thể giúp bác sĩ xác định những căn bệnh nguy hiểm trước khi triệu chứng trở nên nghiêm trọng.

diagnostics (n)

Từ 19 · ID 21811395
diagnostics
Phiên âm: /ˌdaɪəɡˈnɒstɪks/
Nghĩa: (Các) phương pháp chẩn đoán
Ví dụ
Modern diagnostics allow doctors to detect diseases earlier.
Các phương pháp chẩn đoán hiện đại cho phép bác sĩ phát hiện bệnh sớm hơn.

efficacy n

Từ 20 · ID 19779234
efficacy
Phiên âm: /ˈefɪkəsi/
Nghĩa: hiệu quả; hiệu lực
Ví dụ
The efficacy of the new vaccine has been widely studied.
Hiệu quả của loại vắc-xin mới đã được nghiên cứu rộng rãi.
The efficacy of the new warning system depends on accurate data and quick communication with local communities.
Hiệu quả của hệ thống cảnh báo mới phụ thuộc vào dữ liệu chính xác và việc liên lạc nhanh với cộng đồng địa phương.
The efficacy of price controls depends on strict monitoring and honest product labeling.
Hiệu quả của việc kiểm soát giá phụ thuộc vào sự giám sát nghiêm ngặt và việc ghi nhãn sản phẩm trung thực.

escalate v

Từ 21 · ID 19722777
Phiên âm: /ˈeskəleɪt/
Nghĩa: leo thang
Ví dụ
Healthcare costs may escalate if preventive measures are ignored.
Chi phí chăm sóc sức khỏe có thể leo thang nếu các biện pháp phòng ngừa bị bỏ qua.

evocative a

Từ 22 · ID 9058975
Phiên âm: /ɪˈvɒkətɪv/
Nghĩa: gợi cảm
Ví dụ
The painting is highly evocative, bringing back memories of childhood for many viewers.
Bức tranh rất gợi cảm xúc, khiến nhiều người xem nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu.

headset n

Từ 23 · ID 16179754
headset
Phiên âm: /ˈhed.set/
Nghĩa: tai nghe thực tế ảo
Ví dụ
The patient wore a VR headset during the therapy session.
Bệnh nhân đeo tai nghe thực tế ảo trong buổi trị liệu.

Herald v

Từ 24 · ID 9435206
Herald
Phiên âm: /ˈherəld/
Nghĩa: báo hiệu
Ví dụ
The discovery is heralding a new era in medical treatment.
Khám phá này đang báo hiệu một kỷ nguyên mới trong điều trị y học.

Impede v

Từ 25 · ID 19764126
Impede
Phiên âm: /ɪmˈpiːd/
Nghĩa: cản trở
Ví dụ
Technical issues may impede system performance.
Các vấn đề kỹ thuật có thể cản trở hiệu suất hệ thống.

inexorable a

Từ 26 · ID 23653977
inexorable
Phiên âm: /ɪnˈeksərəbl/
Nghĩa: không thể ngăn cản
Ví dụ
The disease follows an inexorable progression if untreated.
Căn bệnh tiến triển theo cách không thể ngăn cản nếu không được điều trị.

INFLAMMATION (n)

Từ 27 · ID 19682764
INFLAMMATION
Phiên âm: /ˌɪnfləˈmeɪʃn/
Nghĩa: viêm
Ví dụ
Synonym: swelling

Antonym: healing

Chronic inflammation is linked to many serious health conditions.
Viêm mãn tính liên quan đến nhiều tình trạng sức khỏe nghiêm trọng.
Họ từ
inflammation /ˌɪnfləˈmeɪʃn/ (n)
viêm
inflame /ɪnˈfleɪm/ (v)
gây viêm
inflammatory /ɪnˈflæmətəri/ (a)
gây viêm
Cụm từ liên quan
reduce inflammation levels
giảm viêm
chronic inflammation
viêm mãn tính
inflammation response
phản ứng viêm
inflammation markers
chỉ dấu viêm
control inflammation
kiểm soát viêm

intervention (n) C2

Từ 28 · ID 10658408
intervention
Phiên âm: /ˌɪntərˈvenʃn/
Nghĩa: Sự can thiệp (vào khí quyển)
Ví dụ
the action of becoming intentionally involved in a difficult situation, in order to improve it.

MORTALITY (n)

Từ 29 · ID 267
MORTALITY
Phiên âm: /mɔːˈtæləti/
Nghĩa: tỷ lệ tử vong
Ví dụ
Synonym: death rate

Antonym: survival

Reducing mortality is a primary goal of healthcare systems.

Giảm tỷ lệ tử vong là mục tiêu chính của hệ thống y tế.

Họ từ
mortality /mɔːˈtæləti/ (n)
tỷ lệ tử vong
mortal /ˈmɔːtl/ (a)
gây chết người
mortality rate /mɔːˈtæləti reɪt/ (n)
tỷ lệ tử vong
Cụm từ liên quan
analyze mortality rates
phân tích tỷ lệ tử vong
high mortality rate
tỷ lệ tử vong cao
mortality statistics
số liệu tử vong
reduce mortality
giảm tử vong
INFANT MORTALITY RATE
tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
np

Neurologist n

Từ 30 · ID 9855049
Neurologist
Phiên âm: /ˌnjʊərɒlədʒɪst/
Nghĩa: Bác sĩ thần kinh
Ví dụ
A neurologist specializes in disorders of the brain and nervous system.
Một bác sĩ thần kinh chuyên về các rối loạn của não và hệ thần kinh.

noninvasive a

Từ 31 · ID 20373015
noninvasive
Phiên âm: /ˌnɒnɪnˈveɪsɪv/
Nghĩa: không xâm lấn
Ví dụ
Doctors prefer noninvasive tests whenever possible.
Các bác sĩ ưu tiên các xét nghiệm không xâm lấn khi có thể.

nonverbal a

Từ 32 · ID 21525449
nonverbal
Phiên âm: /ˌnɑːn ˈvɜːrbl/
Nghĩa: không lời nói
Ví dụ
Patients sometimes communicate through nonverbal signals.
Bệnh nhân đôi khi giao tiếp thông qua các tín hiệu không lời.

Obviate v

Từ 33 · ID 9160633
Obviate
Phiên âm: /ˈɑːbvieɪt/
Nghĩa: loại bỏ sự cần thiết
Ví dụ
The new technology may obviate the need for surgery.
Công nghệ mới có thể loại bỏ sự cần thiết của phẫu thuật.

painfully adv

Từ 34 · ID 21612411
Phiên âm: /ˈpeɪnfəli/
Nghĩa: một cách đau đớn
Ví dụ
He became painfully aware of his declining memory.
Anh trở nên nhận ra một cách đau đớn về sự suy giảm trí nhớ của mình.

paradigm shift np

Từ 35 · ID 19869293
paradigm shift
Phiên âm: /ˈpærədaɪm ʃɪft/
Nghĩa: bước chuyển lớn trong tư duy
Ví dụ
The discovery represents a paradigm shift in neurological research.
Phát hiện này đại diện cho một sự thay đổi mô hình lớn trong nghiên cứu thần kinh.
Reusable rockets created a paradigm shift in the way companies planned long-term space missions.
Tên lửa tái sử dụng đã tạo ra một bước chuyển lớn trong cách các công ty lên kế hoạch cho các sứ mệnh không gian dài hạn.

pathology n

Từ 36 · ID 21811326
pathology
Phiên âm: /pəˈθɒlədʒi/
Nghĩa: bệnh lý; tình trạng bệnh
Ví dụ
The study of disease processes is known as pathology.
Nghiên cứu về các quá trình bệnh được gọi là bệnh lý học.
The doctor explained that the patient’s eating behavior might be linked to an underlying pathology rather than simple lack of discipline.
Bác sĩ giải thích rằng hành vi ăn uống của bệnh nhân có thể liên quan đến một bệnh lý tiềm ẩn chứ không chỉ đơn giản là thiếu kỷ luật.
Họ từ
pathology /pəˈθɒlədʒi/ (n)
bệnh lý học
pathological /ˌpæθəˈlɒdʒɪkl/ (a)
bệnh lý
pathologist /pəˈθɒlədʒɪst/ (n)
bác sĩ bệnh lý
Cụm từ liên quan
study disease pathology
nghiên cứu bệnh lý học
pathology of disease
bệnh lý của bệnh
clinical pathology
bệnh lý lâm sàng
pathology reports
báo cáo bệnh lý
underlying pathology
bệnh lý nền

pipeline n

Từ 37 · ID 21988690
pipeline
Phiên âm: /ˈaɪplaɪn/
Nghĩa: đường ống dẫn
Ví dụ
The company invested in a talent pipeline to ensure a steady supply of skilled workers.
Công ty đã đầu tư vào chuỗi nguồn nhân lực để đảm bảo nguồn cung lao động có tay nghề ổn định.
An old pipeline can leak oil into the soil and damage nearby rivers and farmland.
Một đường ống cũ có thể rò rỉ dầu vào đất và gây hại cho sông ngòi cũng như đất nông nghiệp xung quanh.
Họ từ
pipe
ống dẫn
/paɪp/ · n
pipeline
đường ống dẫn
/ˈaɪplaɪn/ · n
Cụm từ liên quan
oil pipeline
đường ống dẫn dầu
/paɪp/
gas pipeline
đường ống dẫn khí
/paɪp/
pipeline leakage
rò rỉ đường ống
/paɪp/
Từ đồng nghĩa
pipe system
Từ trái nghĩa
blockage
sự bao vây, sự tắc nghẽn.
/ˈblɒk.ɪdʒ/ · n

pivotal a

Từ 38 · ID 19690152
pivotal
Phiên âm: /ˈpɪvətl/
Nghĩa: then chốt
Ví dụ
This is a pivotal moment that will shape the future of the organization
Đây là một thời điểm then chốt sẽ định hình tương lai của tổ chức

posit v

Từ 39 · ID 21848886
posit
Phiên âm: /ˈpɒzɪt/
Nghĩa: đưa ra giả thuyết
Ví dụ
The scientist posits that environmental factors play a key role in learning.
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết rằng các yếu tố môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc học.

precipitously adv

Từ 40 · ID 21811297
precipitously
Phiên âm: /prəˈsɪpɪtəsli/
Nghĩa: đột ngột, nhanh chóng
Ví dụ
The patient's condition deteriorated precipitously.
Tình trạng của bệnh nhân xấu đi nhanh chóng.

profound a

Từ 41 · ID 7961831
profound
Phiên âm: /prəˈfaʊnd/
Nghĩa: sâu sắc
Ví dụ
The lecture had a profound impact on how students viewed ethical leadership.
Bài giảng đã có tác động sâu sắc đến cách sinh viên nhìn nhận về lãnh đạo đạo đức.

PROGNOSIS (n)

Từ 42 · ID 21811269
PROGNOSIS
Phiên âm: /prɒɡˈnəʊsɪs/
Nghĩa: Tiên lượng
Ví dụ
Synonym: prediction

Antonym: uncertainty

Early diagnosis improves the prognosis for many serious illnesses.
Chẩn đoán sớm giúp cải thiện tiên lượng của nhiều bệnh nghiêm trọng.
Họ từ
prognosis /prɒɡˈnəʊsɪs/ (n)
tiên lượng
prognostic /ˌprɒɡˈnɒstɪk/ (a)
tiên lượng
prognosticate /prɒɡˈnɒstɪkeɪt/ (v)
dự đoán
Cụm từ liên quan
provide a prognosis
đưa ra tiên lượng
poor prognosis
tiên lượng xấu
favorable prognosis
tiên lượng tốt
long-term prognosis
tiên lượng dài hạn
prognosis assessment
đánh giá tiên lượng

Progression n

Từ 43 · ID 7791436
Progression
Phiên âm: /prəˈɡreʃn/
Nghĩa: sự tiến triển
Ví dụ
Career progression often depends on both skill and opportunity.
Sự tiến triển nghề nghiệp thường phụ thuộc vào cả kỹ năng và cơ hội.

reclassify v

Từ 44 · ID 21811407
reclassify
Phiên âm: /ˌriːˈklæsɪfaɪ/
Nghĩa: Phân loại lại
Ví dụ
Authorities may reclassify certain properties to better regulate the housing market.
Cơ quan chức năng có thể phân loại lại một số bất động sản để quản lý thị trường tốt hơn.

recount v

Từ 45 · ID 9124929
recount
Phiên âm: /rɪˈkaʊnt/
Nghĩa: kể lại / thuật lại
Ví dụ
The doctor was recounting the patient's medical history.
Bác sĩ đang thuật lại tiền sử bệnh của bệnh nhân.

repercussion n

Từ 46 · ID 20423447
repercussion
Phiên âm: /ˌriːpəˈkʌʃn/
Nghĩa: hậu quả
Ví dụ
The decision may have serious repercussions for public health.
Quyết định này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

reportedly adv

Từ 47 · ID 23654445
reportedly
Phiên âm: /rɪˈpɔːtɪdli/
Nghĩa: theo báo cáo
Ví dụ
The drug has reportedly shown promising results.
Theo báo cáo, loại thuốc này đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.

reversible adj

Từ 48 · ID 10771669
Phiên âm: /rɪˈvɜːrsəbl/
Nghĩa: Có thể đảo ngược
Ví dụ
Some symptoms may be reversible with early treatment.
Một số triệu chứng có thể đảo ngược nếu được điều trị sớm.

robust pipeline np

Từ 49 · ID 21811333
robust pipeline
Phiên âm: /rəʊˈbʌst ˈpaɪplaɪn/
Nghĩa: chuỗi phát triển mạnh mẽ
Ví dụ
The company maintains a robust pipeline of new medicines.
Công ty duy trì một chuỗi phát triển mạnh mẽ các loại thuốc mới.

Signify v

Từ 50 · ID 11370542
Signify
Phiên âm: /ˈsɪɡnɪfaɪ/
Nghĩa: biểu thị
Ví dụ
These symbols signify deeper cultural meanings beyond their appearance.
Những biểu tượng này biểu thị những ý nghĩa văn hóa sâu sắc hơn vẻ bề ngoài.

Span v

Từ 51 · ID 7879920
Span
Phiên âm: /spæn/
Nghĩa: kéo dài qua
Ví dụ
The study is spanning several decades of research.
Nghiên cứu này kéo dài qua nhiều thập kỷ nghiên cứu.

substantive a

Từ 52 · ID 21793720
substantive
Phiên âm: /ˈsʌbstəntɪv/
Nghĩa: đáng kể; có thực chất
Ví dụ
The treatment produced substantive improvements in patients.
Phương pháp điều trị mang lại những cải thiện đáng kể cho bệnh nhân.

therapeutic a

Từ 53 · ID 20036079
therapeutic
Phiên âm: /ˌθerəˈpjuːtɪk/
Nghĩa: thuộc trị liệu
Ví dụ
The drug has potential therapeutic benefits.
Loại thuốc này có lợi ích trị liệu tiềm năng.

Therapeutics n

Từ 54 · ID 9217165
Therapeutics
Phiên âm: /ˌθerəˈpjuːtɪks/
Nghĩa: các phương pháp điều trị
Ví dụ
New therapeutics are being developed to slow the disease.
Các phương pháp điều trị mới đang được phát triển để làm chậm căn bệnh.

unequivocal a

Từ 55 · ID 21811420
Phiên âm: /ˌʌnɪˈkwɪvəkl/
Nghĩa: rõ ràng; dứt khoát
Ví dụ
The evidence provided unequivocal proof of the treatment’s effectiveness.
Bằng chứng đưa ra cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của phương pháp điều trị.

Validate v

Từ 56 · ID 11426415
Validate
Phiên âm: /ˈvælɪdeɪt/
Nghĩa: xác nhận; chứng thực
Ví dụ
The results were independently verified to validate the original findings.
Kết quả đã được kiểm chứng độc lập để xác nhận các phát hiện ban đầu.