Quay lại
Đề minh hoạ số 24 - CẤU TRÚC BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

account for

Từ 1 · ID 9117334
account for
Nghĩa: chiếm; giải thích cho
Ví dụ
Renewable energy sources now account for a growing share of total electricity production worldwide.
Nguồn năng lượng tái tạo hiện chiếm một tỷ lệ ngày càng lớn trong tổng sản lượng điện trên toàn thế giới.
In many large cities, transport emissions account for much of the pollution that residents breathe every day.
Ở nhiều thành phố lớn, khí thải giao thông chiếm phần lớn lượng ô nhiễm mà người dân hít thở mỗi ngày.

Be eligible for sth

Từ 2 · ID 19724898
Be eligible for sth
Nghĩa: đủ điều kiện cho
Ví dụ
Students who meet the requirements are eligible for the scholarship.
Những sinh viên đáp ứng các yêu cầu sẽ đủ điều kiện nhận học bổng.

be regarded as sth

Từ 3 · ID 23654594
Nghĩa: được coi là
Ví dụ
The discovery is regarded as a major breakthrough in medical science.
Phát hiện này được coi là một bước đột phá lớn trong khoa học y học.

contingent upon

Từ 4 · ID 21811369
contingent upon
Nghĩa: phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Ví dụ
depending on something else in the future in order to happen.
depending on something else in the future in order to happen.

Empower sb to do sth

Từ 5 · ID 19704323
Empower sb to do sth
Nghĩa: trao quyền cho ai làm gì
Ví dụ
Education can empower individuals to achieve their full potential.

Giáo dục có thể trao quyền cho con người đạt được tiềm năng tối đa.

In parallel with

Từ 6 · ID 21811339
In parallel with
Nghĩa: Song song với
Ví dụ
The research progressed in parallel with developments in neuroscience.
Nghiên cứu đã tiến triển song song với những phát triển trong khoa học thần kinh.

pose an enormous challenge

Từ 7 · ID 23654613
pose an enormous challenge
Nghĩa: đặt ra một thách thức lớn
Ví dụ
đặt ra một thách thức lớn
Sự lây lan nhanh chóng của căn bệnh đặt ra một thách thức lớn đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe.