Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˌæv.ɒ̃ˈɡɑːd/
Nghĩa: tiên phong, cấp tiến
Ví dụ
The exhibition features avant-garde works
that challenge conventional ideas.
Triển lãm trưng bày các tác phẩm tiên phong
thách thức những quan niệm truyền thống.
Phiên âm: /bæŋ/
Nghĩa: tiếng nổ lớn; cú thành công lớn
Ví dụ
A hard bang on the head should be checked by a doctor
if dizziness or vomiting follows.
Một cú va mạnh vào đầu nên được bác sĩ kiểm tra nếu sau đó có chóng mặt
hoặc nôn mửa.
Phiên âm: /bɪˈfɔːrhænd/
Nghĩa: trước đó
Ví dụ
Please read the materials beforehand so
you can participate actively in the seminar
Vui lòng đọc tài liệu trước để bạn có thể tham
gia tích cực vào buổi hội thảo.
Phiên âm: /ˈbevərɪdʒ/
Nghĩa: Thức uống
Ví dụ
The café offers a wide variety of hot and
cold beverages
Quán cà phê cung cấp nhiều loại đồ uống nóng và
lạnh.
Phiên âm: /kəˈrɪr ədˈvænsmənt/
Nghĩa: sự thăng tiến trong sự nghiệp
Ví dụ
Continuous learning is essential for career
advancement in competitive industries
Việc học tập liên tục là điều cần thiết cho sự
thăng tiến nghề nghiệp trong các ngành cạnh tranh.
Phiên âm: /ˈkɔːʃn/
Nghĩa: sự thận trọng; cảnh báo
Ví dụ
Investors must exercise caution when
dealing with volatile markets and uncertain economic conditions.
Nhà đầu tư phải thận trọng khi đối mặt với thị
trường biến động và điều kiện kinh tế không chắc chắn.
Scientists urged caution before approving more rocket launches because the long-term effects were still unclear.
Các nhà khoa học kêu gọi sự thận trọng trước khi phê duyệt thêm các vụ phóng tên lửa vì những tác động lâu dài vẫn chưa rõ ràng.
Phiên âm: /ʃəˈrɑːd/
Nghĩa: trò giả vờ, sự giả tạo
Ví dụ
The meeting turned into a charade where
no real decisions were made
Cuộc họp trở thành một trò giả vờ khi không có
quyết định thực sự nào được đưa ra
Phiên âm: /ˈkʌmfi ˈsiːtɪŋ/
Nghĩa: chỗ ngồi thoải mái
Ví dụ
The lounge provides comfy seating for
visitors who want to relax.
Phòng chờ cung cấp chỗ ngồi thoải mái cho những
khách muốn thư giãn
Phiên âm: /kəmˈpres/
Nghĩa: cô đọng; nén lại
Ví dụ
The software can compress large
files to save storage space
Phần mềm có thể nén các tệp lớn để tiết kiệm
dung lượng lưu trữ.
Phiên âm: /kənˈdʌkt/
Nghĩa: tiến hành; thực hiện
Ví dụ
The researchers plan to conduct a
series of experiments to test their hypothesis.
Các nhà nghiên cứu dự định tiến hành một loạt
thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
The researchers will conduct a survey to understand how students spend their free time.
Các nhà nghiên cứu sẽ tiến hành một cuộc khảo sát để hiểu học sinh sử dụng thời gian rảnh như thế nào.
Phiên âm: /kənˈvɜːrt/
Nghĩa: chuyển đổi
Ví dụ
The company plans to convert the
old factory into a cultural center.
Công ty dự định chuyển đổi nhà máy cũ thành một
trung tâm văn hóa.
Phiên âm: /diːˈreɪl/
Nghĩa: làm chệch hướng, phá hỏng
Ví dụ
The unexpected incident threatened to derail the
entire project timeline.
Sự cố bất ngờ đe dọa làm chệch hướng toàn bộ
tiến độ dự án.
Phiên âm: /daɪˈnæmɪk/
Nghĩa: năng động; linh hoạt
Ví dụ
The company operates in a dynamic environment where innovation is essential for survival.
Công ty hoạt động trong một môi trường năng động nơi đổi mới là yếu tố sống còn.
A dynamic workplace encourages creativity, teamwork and quick responses to new challenges.
Một môi trường làm việc năng động khuyến khích sự sáng tạo, tinh thần đồng đội và phản ứng nhanh với thử thách mới.
Phiên âm: /ɪnˈθjuːz/
Nghĩa: hào hứng
Ví dụ
The students were enthused about
the innovative teaching method.
Các học sinh rất hào hứng với phương pháp giảng
dạy sáng tạo.
Phiên âm: /ɪnˈθjuːziæzəm/
Nghĩa: sự nhiệt tình
Ví dụ
Her enthusiasm for the project motivated the entire team to work harder.
Sự nhiệt tình của cô đối với dự án đã thúc đẩy cả đội làm việc chăm chỉ hơn.
Phiên âm: /ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk/
Nghĩa: Hăng hái, nhiệt huyết
Ví dụ
He gave an enthusiastic response
to the new project proposal.
Anh ấy phản hồi rất nhiệt tình đối với đề xuất
dự án mới
Phiên âm: /ɪnˈθjuːziæst/
Nghĩa: người đam mê; người nhiệt tình
Ví dụ
He is a technology enthusiast who follows the latest trends closely.
Anh là người đam mê công nghệ và luôn theo sát xu hướng mới.
As a music enthusiast, he spent hours practicing guitar despite his parents’ doubts.
Là một người đam mê âm nhạc, cậu ấy dành hàng giờ luyện đàn ghi-ta bất chấp sự nghi ngờ của cha mẹ.
Phiên âm: /ɪɡˈzɒtɪk/
Nghĩa: kỳ lạ
Ví dụ
The restaurant is famous for exotic dishes that many local customers have never tried before.
Nhà hàng nổi tiếng với những món ăn độc đáo mà nhiều khách địa phương chưa từng thử trước đây.
Phiên âm: n
Nghĩa: sự kết hợp; sự hòa trộn
Ví dụ
The restaurant offers a unique fusion of
traditional and modern cuisine.
Nhà hàng mang đến sự kết hợp độc đáo giữa ẩm
thực truyền thống và hiện đại
The restaurant is famous for its fusion of Vietnamese flavors and modern European cooking techniques.
Nhà hàng nổi tiếng với sự kết hợp giữa hương vị Việt Nam và kỹ thuật nấu ăn hiện đại của châu Âu.
Phiên âm: /ˌɡæstrəˈnɒmɪk/
Nghĩa: thuộc ẩm thực
Ví dụ
The city is known for its
rich gastronomic culture and diverse cuisine.
Thành phố này nổi tiếng với
nền văn hóa ẩm thực phong phú và đa dạng.
Phiên âm: /ɡæˈstrɒnəmi/
Nghĩa: ẩm thực học
Ví dụ
He studied gastronomy to
understand the science and art behind cooking.
Anh ấy học ẩm thực học để hiểu khoa học và nghệ
thuật đằng sau việc nấu ăn
Local gastronomy plays a significant role in shaping tourists’ impressions of a destination.
Ẩm thực địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ấn tượng của du khách về một điểm đến.
Họ từ
gastronomic
thuộc ẩm thực
/ˌɡæstrəˈnɒmɪk/
· a
gastronomy
ẩm thực học
/ɡæˈstrɒnəmi/
· n
gastronome
người sành ăn
/ˈɡæstrənəʊm/
· n
Cụm từ liên quan
explore gastronomy
khám phá ẩm thực
/ˌɡæstrəˈnɒmɪk/
promote local gastronomy
quảng bá ẩm thực địa phương
/ˌɡæstrəˈnɒmɪk/
experience fine gastronomy
trải nghiệm ẩm thực cao cấp
/ˌɡæstrəˈnɒmɪk/
celebrate regional gastronomy
tôn vinh ẩm thực vùng miền
/ˌɡæstrəˈnɒmɪk/
study culinary gastronomy
nghiên cứu ẩm thực
/ˌɡæstrəˈnɒmɪk/
Từ đồng nghĩa
cuisine
ẩm thực
/kwɪˈziːn/
· n
Từ trái nghĩa
fasting
việc nhịn ăn
/ˈfæstɪŋ/
· n
Phiên âm: /ˈɡliːmɪŋ/
Nghĩa: sáng lấp lánh
Ví dụ
The chef presented dishes on gleaming silver
plates.
Đầu bếp bày món ăn trên những chiếc đĩa bạc sáng
lấp lánh.
Phiên âm: /ˌɡærənˈtiː/
Nghĩa: sự bảo đảm; bảo đảm
Ví dụ
Proper planning is key to guaranteeing success in complex projects.
Lập kế hoạch đúng cách là chìa khóa để đảm bảo thành công trong các dự án phức tạp.
The company offered no guarantee that its expensive project would benefit ordinary taxpayers.
Công ty không đưa ra sự bảo đảm nào rằng dự án đắt đỏ của họ sẽ mang lại lợi ích cho người nộp thuế bình thường.
Phiên âm: /ɪɡˈnaɪt/
Nghĩa: khơi dậy
Ví dụ
The innovation helped ignite new interest in the field.
Sự đổi mới đã khơi dậy sự quan tâm mới trong lĩnh vực.
Phiên âm: /ɪˈmɜːsɪv/
Nghĩa: nhập vai
Ví dụ
The museum offers an immersive virtual
reality experience.
Bảo tàng cung cấp trải nghiệm thực tế ảo mang
tính nhập vai.
Phiên âm: /ɪnˈfjuːz/
Nghĩa: truyền, làm cho thấm nhuần
Ví dụ
The chef infused the dish with
rich herbal flavors
Đầu bếp đã truyền vào món ăn hương vị thảo mộc
đậm đà.
Phiên âm: /ɪnˈstɪl/
Nghĩa: gieo vào; truyền vào
Ví dụ
Parents should instill kindness and honesty in children through daily actions, not just words.
Cha mẹ nên truyền cho con lòng tốt và sự trung thực thông qua hành động hằng ngày, chứ không chỉ bằng lời nói.
Họ từ
instill /ɪnˈstɪl/ (v)
truyền đạt dần dần (giá trị, ý tưởng)
instillation /ˌɪnstɪˈleɪʃn/ (n)
sự truyền đạt dần dần
Cụm từ liên quan
instill values
truyền đạt các giá trị
instill discipline
rèn luyện kỷ luật
instill a love of learning
khơi dậy tình yêu học tập
Phiên âm: /ɪnˈtens/
Nghĩa: mãnh liệt; dữ dội
Ví dụ
The students felt intense pressure before the final exam because their results would affect their future plans.
Các học sinh cảm thấy áp lực dữ dội trước kỳ thi cuối kỳ vì kết quả sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch tương lai của các em.
Intense competition for attention makes social media platforms increasingly addictive.
Sự cạnh tranh mãnh liệt để giành sự chú ý khiến các nền tảng mạng xã hội ngày càng gây nghiện.
Họ từ
intense /ɪnˈtens/ (a)
căng thẳng
intensely /ɪnˈtensli/ (adv)
một cách mạnh
intensity /ɪnˈtensəti/ (n)
cường độ
Cụm từ liên quan
intense pressure
áp lực lớn
intense competition
cạnh tranh khốc liệt
intense training
luyện tập cường độ cao
intense focus
tập trung cao độ
highly intense
rất căng thẳng
Phiên âm: /ˈɪntərsekʃn/
Nghĩa: điểm giao nhau; sự giao thoa
Ví dụ
The intersection of technology and healthcare has transformed treatment methods.
Sự giao thoa giữa công nghệ và y tế đã thay đổi phương pháp điều trị.
Phiên âm: /aʊtˈstændɪŋ/
Nghĩa: xuất sắc, nổi bật
Ví dụ
She delivered an outstanding performance
during the concert.
Cô đã có một màn trình diễn xuất sắc trong buổi
hòa nhạc.
Phiên âm: /ˌriːɪnˈsteɪt/
Nghĩa: phục hồi vị trí; cho trở lại
Ví dụ
The university decided to reinstate the
scholarship program.
Trường đại học quyết định khôi phục chương trình
học bổng.
Phiên âm: /rɪˈnaʊnd/ celebrated, noted
Nghĩa: nổi tiếng vì điều gì
Ví dụ
The city is renowned for its
historic architecture.
Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc lịch sử
Phiên âm: /ˈsemɪnɑː(r)/
Nghĩa: hội thảo chuyên đề
Ví dụ
The professor delivered a lecture at an international seminar.
Giáo sư đã trình bày bài giảng tại một hội thảo
quốc tế.
Phiên âm: /ʃaɪnɪŋ/
Nghĩa: tỏa sáng
Ví dụ
The stars were shining brightly
in the clear night sky above the mountains.
Những vì sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm
quang đãng phía trên dãy núi.
Phiên âm: /smæʃ/
Nghĩa: Đánh mạnh, đập mạnh
Ví dụ
The film was a box-office smash,
earning millions in its first week.
Bộ phim là một thành công lớn tại phòng vé, thu
về hàng triệu đô la trong tuần đầu.
Phiên âm: /ˈspɑːrklɪŋ/
Nghĩa: lấp lánh; sáng lấp lánh
Ví dụ
The lake looked sparkling under
the morning sunlight.
Hồ nước trông lấp lánh dưới ánh nắng buổi sáng.
Phiên âm: /səˈrendər/
Nghĩa: Đầu hàng, từ bỏ
Ví dụ
They are gradually surrendering control
of the project to a more experienced management team.
Họ đang dần từ bỏ quyền kiểm
soát dự án cho một đội ngũ quản lý giàu kinh nghiệm hơn.
Phiên âm: /səˈsteɪn/
Nghĩa: duy trì; chống đỡ
Ví dụ
Small businesses often struggle to sustain growth
during periods of economic uncertainty.
Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong
việc duy trì tăng trưởng trong thời kỳ bất ổn kinh tế.
Phiên âm: /ˈtɜːmɪneɪt/
Nghĩa: Chấm dứt, đóng (tài khoản)
Ví dụ
The company decided to terminate the
contract due to violations.
Công ty quyết định chấm dứt hợp đồng do vi phạm.
to bring to an end.
Phiên âm: /ˈθɔːtfl/
Nghĩa: chu đáo
Ví dụ
He gave a thoughtful response
that addressed all the concerns raised in the discussion.
Anh ấy đưa ra một câu trả lời chu đáo giải quyết
tất cả các vấn đề được nêu ra trong cuộc thảo luận.
Phiên âm: /wɪðˈdrɔːəl/
Nghĩa: sự rút lui, cai (nghiện)
Ví dụ
He experienced severe withdrawal symptoms
after suddenly stopping the medication.
Anh ấy trải qua các triệu
chứng cai nghiêm trọng sau khi đột ngột ngừng dùng thuốc.