Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈspɒnsə/
Nghĩa: nhà tài trợ
Ví dụ
The event would not have been possible without the generous support of its main sponsor.
Sự kiện này sẽ không thể diễn ra nếu không có sự hỗ trợ hào phóng từ nhà tài trợ chính.
Phiên âm: /ˈkrɪtɪk/
Nghĩa: nhà phê bình; người chỉ trích
Ví dụ
The film received mixed reviews from both
audiences and professional critics.
Bộ phim nhận được nhiều đánh giá trái chiều từ
khán giả và các nhà phê bình
Phiên âm: /ˈkrɪtɪkl/
Nghĩa: nghiêm trọng; cấp bách
Ví dụ
Synonym: crucial
Antonym: insignificant
He scored a critical goal in the final minutes of the match.
Anh ấy ghi một bàn thắng mang tính quyết định vào những phút cuối trận.
Teenagers may become defensive when parents make critical comments about their appearance.
Thanh thiếu niên có thể trở nên phòng thủ khi cha mẹ đưa ra những lời nhận xét mang tính chỉ trích về ngoại hình của các em.
Họ từ
critical /ˈkrɪtɪkl/ (a)
then chốt
critically /ˈkrɪtɪkli/ (adv)
một cách quan trọng
criticism /ˈkrɪtɪsɪzəm/ (n)
sự đánh giá
Cụm từ liên quan
critical moment
thời điểm then chốt
critical issue
vấn đề nghiêm trọng
be critical of sth
chỉ trích
critically important
cực kỳ quan trọng
critical condition
tình trạng nguy kịch
collocatio
Phiên âm: /ˈkrɪtɪsaɪz/
Nghĩa: chỉ trích
Ví dụ
They criticized the proposal openly.
Họ công khai chỉ trích đề xuất.
Phiên âm: /ɪkˈskluːsɪv/
Nghĩa: độc quyền
Ví dụ
Members gain access to exclusive content
that is not available to the general public.
Thành viên có quyền truy cập vào nội dung độc
quyền không có sẵn cho công chúng.
Phiên âm: /ˌpɒpjʊˈlærəti/
Nghĩa: sự phổ biến
Ví dụ
The popularity of
online shopping has grown quickly because people want convenience and more
choices.
Sự
phổ biến của mua sắm trực tuyến đã tăng nhanh vì mọi người muốn sự tiện lợi và
nhiều lựa chọn hơn.
Phiên âm: /rɪˈmɑːkəbli/
Nghĩa: một cách đáng kể; đáng ngạc nhiên
Ví dụ
The technology has developed remarkably quickly
over the past decade.
Công nghệ đã phát triển nhanh một cách đáng kinh
ngạc trong thập kỷ qua.
Her energy improved remarkably after she reduced intense workouts and slept more.
Năng lượng của cô ấy cải thiện đáng kể sau khi cô giảm các buổi tập nặng và ngủ nhiều hơn.
Phiên âm: /əˈkɒmədeɪt/
Nghĩa: chứa được; đáp ứng nhu cầu
Ví dụ
Synonym: house/cater to
Urban housing policies must accommodate rapid population growth.
(Các chính sách nhà ở đô thị phải đáp ứng sự gia tăng dân số nhanh chóng.)
Their small house can accommodate the whole family during Tet if everyone agrees to share rooms.
Ngôi nhà nhỏ của họ có thể chứa cả gia đình trong dịp Tết nếu mọi người đồng ý ở chung phòng.
The new dining table can accommodate our whole family when grandparents and cousins come for dinner.
Chiếc bàn ăn mới có thể chứa đủ cả gia đình tôi khi ông bà và anh chị em họ đến ăn tối.
Họ từ
accommodation
chỗ ở; nơi lưu trú
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
· n
accommodate
chứa được; đáp ứng nhu cầu
/əˈkɒmədeɪt/
· v
accommodating
dễ tính; sẵn sàng giúp đỡ
/əˈkɒmədeɪtɪŋ/
· adj
accommodate /əˈkɒmədeɪt/ (v)
điều chỉnh, dung hòa
accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃn/ (n)
sự dung hòa
accommodating /əˈkɒmədeɪtɪŋ/ (adj)
dễ thích nghi, sẵn sàng giúp đỡ
accommodative /əˈkɒmədeɪtɪv/ (adj)
có tính thích nghi, có khả năng điều chỉnh
accommodative
có tính điều chỉnh; thích nghi
/əˈkɒmədeɪtɪv/
· adj
accommodated
được bố trí chỗ ở; được đáp ứng
/əˈkɒmədeɪtɪd/
· adj
Cụm từ liên quan
accommodate needs
đáp ứng nhu cầu
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
accommodate requests
đáp ứng yêu cầu
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
accommodate differences
dung hòa sự khác biệt
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
accommodate changes
thích nghi với thay đổi
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
accommodate constraints
điều chỉnh theo các ràng buộc
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
accommodate preferences
chiều theo sở thích
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
accommodate preferences
chiều theo sở thích
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
accommodate requirements
đáp ứng yêu cầu / tiêu chí
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
accommodate circumstances
thích nghi với hoàn cảnh
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
provide accommodation
cung cấp chỗ ở
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
accommodate guests
bố trí chỗ ở cho khách
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
accommodating staff
nhân viên nhiệt tình
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
accommodative policy
chính sách linh hoạt
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
fully accommodated
được đáp ứng đầy đủ
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
Từ đồng nghĩa
house
ngôi nhà
/haʊs/
· n
Phiên âm: /ˈdjʊərəbl/
Nghĩa: Bền
Ví dụ
This product is highly durable and can withstand harsh conditions.
Sản phẩm này rất bền và có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt.
Phiên âm: /ɪnˈkrəʊtʃmənt/
Nghĩa: sự xâm lấn
Ví dụ
Urban encroachment is threatening the natural habitats of many species.
Sự
lấn chiếm đô thị đang đe dọa môi trường sống tự nhiên của nhiều loài.
Urban encroachment into forest areas increases the risk of wildlife losing their natural habitats.
Sự xâm lấn của đô thị vào rừng làm gia tăng nguy cơ động vật hoang dã mất đi môi trường sống tự nhiên.
Họ từ
encroachment
sự xâm lấn
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
· n
encroach
xâm lấn
/ɪnˈkrəʊtʃ/
· v
encroachment /ɪnˈkrəʊtʃmənt/ (n)
sự xâm lấn
encroach /ɪnˈkrəʊtʃ/ (v)
xâm lấn
encroaching /ɪnˈkrəʊtʃɪŋ/ (adj)
đang xâm lấn
encroaching
đang xâm lấn
/ɪnˈkrəʊtʃɪŋ/
· adj
Cụm từ liên quan
urban encroachment
sự xâm lấn đô thị
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
land encroachment
sự lấn chiếm đất đai
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
encroachment on rights
xâm phạm quyền lợi
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
encroachment on habitats
xâm lấn môi trường sống
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
prevent encroachment
ngăn xâm lấn
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
encroachment into protected areas
xâm lấn vào khu bảo tồn
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
Từ đồng nghĩa
intrusion
sự xâm phạm, sự xâm nhập.
/ɪnˈtruː.ʒən/
· n
Từ trái nghĩa
withdrawal
sự rút lui, cai (nghiện)
/wɪðˈdrɔːəl/
· n
Phiên âm: /dɪˈɡreɪd/
Nghĩa: làm suy thoái
Ví dụ
Environmental pollution continues to degrade natural ecosystems.
Ô nhiễm môi trường tiếp tục làm suy thoái các hệ sinh thái tự nhiên.
Phiên âm: /ˌɪmplɪmenˈteɪʃn/
Nghĩa: sự triển khai, việc thực hiện
Ví dụ
The implementation of the new policy took longer than expected.
Việc triển khai chính sách mới mất nhiều thời
gian hơn dự kiến.
Phiên âm: /əˈstɑːnɪʃɪŋ/ amazing
Nghĩa: Đáng kinh ngạc
Ví dụ
The results were astonishing.
Kết quả thật đáng kinh ngạc.
Phiên âm: /ˌaʊtˈweɪ/
Nghĩa: vượt trội hơn
Ví dụ
The benefits outweigh the risks.
Lợi ích vượt trội hơn rủi ro.
The benefits of simple public services may outweigh the supposed freedom of confusing private options.
Lợi ích của các dịch vụ công đơn giản có thể vượt trội hơn sự tự do được cho là có từ các lựa chọn tư nhân rối rắm.
Phiên âm: /ˈmæksɪmaɪz/
Nghĩa: tối đa hóa
Ví dụ
Synonym: optimize
Antonym: minimize
The coach aimed to maximize the team’s scoring opportunities.
Huấn luyện viên hướng tới việc tối đa hóa cơ hội ghi bàn của đội.
Họ từ
maximize /ˈmæksɪmaɪz/ (v)
tối đa hóa
maximum /ˈmæksɪməm/ (n)
mức tối đa
maximal /ˈmæksɪməl/ (a)
tối đa
maximized /ˈmæksɪmaɪzd/ (a)
được tối đa hóa
maximization /ˌmæksɪmaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự tối đa hóa
Cụm từ liên quan
maximize performance
tối đa hóa hiệu suất
maximize potential
tối đa hóa tiềm năng
maximize efficiency
tối đa hóa hiệu quả
maximize output
tối đa hóa sản lượng
maximize gains
tối đa hóa lợi ích
Phiên âm: /ˌəʊvəˈʃædəʊ/
Nghĩa: làm lu mờ; che khuất
Ví dụ
His recent success overshadowed earlier achievements.
Thành công gần đây của anh ấy đã làm lu mờ những thành tựu trước đó.
Phiên âm: /ˈræli/
Nghĩa: cuộc tập hợp; tập hợp
Ví dụ
Thousands of supporters attended the political rally in the city square.
Hàng nghìn người ủng hộ đã tham dự cuộc tập hợp chính trị tại quảng trường thành phố.
Phiên âm: /ˈkrɪtɪsɪzəm/
Nghĩa: sự chỉ trích
Ví dụ
The decision faced widespread criticism from
both experts and the public.
Quyết định này nhận nhiều chỉ trích từ cả chuyên
gia và công chúng
Phiên âm: /ˈrɪɡərəs/
Nghĩa: nghiêm khắc; kỹ lưỡng
Ví dụ
The laboratory follows rigorous safety standards to protect all researchers.
Phòng thí nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt để bảo vệ tất cả các nhà nghiên cứu.
Synonym: strict
Antonym: lenient
The athletes underwent rigorous training before the tournament.
Các vận động viên trải qua quá trình tập luyện khắt khe trước giải đấu.
The medical school has a rigorous training programme.
Trường y có chương trình đào tạo nghiêm ngặt.
Họ từ
rigorous /ˈrɪɡərəs/ (a)
nghiêm ngặt
rigor /ˈrɪɡə(r)/ (n)
sự nghiêm ngặt
rigorously /ˈrɪɡərəsli/ (adv)
một cách nghiêm ngặt
Cụm từ liên quan
rigorous training
luyện tập khắt khe
rigorous standards
tiêu chuẩn nghiêm ngặt
rigorous testing
kiểm tra nghiêm ngặt
highly rigorous
rất khắt khe
rigorous approach
cách tiếp cận nghiêm túc
Phiên âm: /ɪkˈspləʊsɪv/
Nghĩa: dễ nổ; bùng nổ mạnh
Ví dụ
The singer gained explosive popularity
after the release of her debut album.
Ca sĩ này trở nên nổi tiếng bùng nổ sau khi phát
hành album đầu tay.
Phiên âm: /ˌæktɪˈveɪʃn/
Nghĩa: sự kích hoạt; sự khởi động
Ví dụ
System activation requires user verification.
Việc kích hoạt hệ thống yêu cầu xác minh người dùng.
Phiên âm: /ˈbækdrɒp/
Nghĩa: phông nền
Ví dụ
The historic castle served as a dramatic backdrop for
the international conference.
Lâu đài cổ đóng vai trò như một phông nền ấn
tượng cho hội nghị quốc tế.
The students used a backdrop during the performance to make the show look more professional.
Học sinh đã dùng một phông nền trong buổi biểu diễn để làm chương trình trông chuyên nghiệp hơn.
Cụm từ liên quan
create a backdrop
tạo ra một phông nền
admire a backdrop
chiêm ngưỡng một phông nền
a collection of backdrops
một bộ sưu tập phông nền
backdrop by sb
phông nền của ai
display a backdrop
trưng bày một phông nền
Từ đồng nghĩa
background
bối cảnh, lai lịch; nền tảng
/ˈbækɡraʊnd/
· n
Phiên âm: /ˈkɒlənaɪz/
Nghĩa: xâm chiếm; chiếm đóng
Ví dụ
The species began to colonize new areas.
Loài này bắt đầu xâm chiếm các khu vực mới.
Phiên âm: /kənˈsɪstənt/
Nghĩa: nhất quán; ổn định
Ví dụ
The company maintains a consistent approach
to customer service across all branches.
(Công ty duy trì cách tiếp cận nhất quán trong
dịch vụ khách hàng ở tất cả các chi nhánh.)
Phiên âm: /ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ/
Nghĩa: đáng sợ; gây áp lực
Ví dụ
She can be intimidating when she’s angry.
Cô ấy có thể rất đáng sợ khi tức giận.
Phiên âm: /ˈrɪdɪkjuːl/
Nghĩa: chế giễu
Ví dụ
They ridiculed his ideas.
Họ chế giễu ý tưởng của anh.
Phiên âm: /dɪˈvɔɪd/
Nghĩa: không có; thiếu
Ví dụ
The argument was devoid of credible evidence and failed to convince the audience.
Lập luận đó thiếu bằng chứng đáng tin cậy và không thuyết phục được khán giả.
Phiên âm: /ˌriːɪnˈvɪɡəreɪt/
Nghĩa: làm hồi sin
Ví dụ
The reforms reinvigorated the industry.
Cải cách đã làm hồi sinh ngành công nghiệp.
Phiên âm: /ɪnˈtjuːɪtɪv/
Nghĩa: mang tính trực giác
Ví dụ
Her intuitive understanding of human behavior makes her an excellent psychologist.
Sự hiểu biết mang tính trực giác về hành vi con người khiến cô trở thành một nhà tâm lý học xuất sắc.
Phiên âm: /ˈɪnflʌks/
Nghĩa: Sự hội tụ, sự đổ về
Ví dụ
the fact of a large number of people or things
arriving at the same time
Synonyms: inflow
Phiên âm: /ˈdɪskɔːrs/
Nghĩa: diễn ngôn, thảo luận học thuật
Ví dụ
The topic has become central in modern
political discourse.
Chủ đề này đã trở thành trung tâm trong diễn
ngôn chính trị hiện đại.
Phiên âm: /əbˈsest/
Nghĩa: ám ảnh
Ví dụ
Why are people so obsessed with money?
(Tại sao mọi người lại bị ám ảnh bởi tiền bạc đến vậy?)
Spelling
· Type
She became obsessed with her appearance.
Cô ấy dần trở nên ám ảnh về ngoại hình của mình.
Phiên âm: /ˌɒstenˈteɪʃəs/
Nghĩa: phô trương; hào nhoáng quá mức
Ví dụ
The billionaire’s ostentatious lifestyle often attracted public attention and criticism.
Lối sống phô trương của vị tỷ phú thường thu hút sự chú ý và chỉ trích từ công chúng.
Phiên âm: /ˈkɒmenteɪtə(r)/
Nghĩa: người bình luận
Ví dụ
The sports commentator provided
insightful analysis throughout the match
Bình luận viên thể thao đã đưa ra những phân
tích sâu sắc xuyên suốt trận đấu.
Phiên âm: /kreɪz/
Nghĩa: cơn sốt, trào lưu nhất thời
Ví dụ
The new dance craze spread quickly after several famous
performers posted videos online.
Cơn sốt nhảy mới lan truyền nhanh chóng sau khi một vài nghệ sĩ nổi tiếng
đăng video lên mạng.
Phiên âm: /mɪə/
Nghĩa: chỉ là; đơn thuần
Ví dụ
It was a mere coincidence.
Đó chỉ là một sự trùng hợp đơn thuần.
Phiên âm: /ˈməʊbɪlaɪz/
Nghĩa: huy động
Ví dụ
The organization mobilized hundreds
of volunteers within a single weekend.
Tổ chức đã huy động hàng trăm tình nguyện viên
chỉ trong một cuối tuần.
Phiên âm: /vəˈlɒsɪti/
Nghĩa: Vận tốc
Ví dụ
The car was traveling at a high velocity when
the accident occurred.
Chiếc xe đang di chuyển với vận tốc cao khi tai
nạn xảy ra.
Phiên âm: /əˈɡresɪvli/
Nghĩa: Quyết liệt
Ví dụ
The company expanded aggressively into new markets to gain a competitive edge.
Công ty mở rộng một cách mạnh mẽ vào các thị trường mới để giành lợi thế cạnh tranh.
Phiên âm: /ˌməʊbɪlaɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự huy động
Ví dụ
Synonym: activation
Antonym: demobilization
The mobilization of volunteers played a key role in the disaster relief effort.
(Sự huy động các tình nguyện viên đã đóng vai trò then chốt trong nỗ lực cứu trợ thiên tai.)
The mobilization of young volunteers has strengthened community efforts to clean rivers and plant trees in urban areas.
Sự huy động các tình nguyện viên trẻ đã tăng cường nỗ lực của cộng đồng trong việc làm sạch sông ngòi và trồng cây ở khu vực đô thị.
Họ từ
mobilize
huy động
/ˈməʊbɪlaɪz/
· v
mobilization
sự huy động
/ˌməʊbɪlaɪˈzeɪʃn/
· n
mobilization /ˌməʊbɪlaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự huy động
mobilize /ˈməʊbɪlaɪz/ (v)
huy động
mobilized /ˈməʊbɪlaɪzd/ (adj)
đã huy động
mobilized
được huy động
/ˈməʊbɪlaɪzd/
· adj
mobilizer
người huy động
/ˈməʊbɪlaɪzə/
· n
Cụm từ liên quan
community mobilization
huy động cộng đồng
/ˈməʊbɪlaɪz/
mobilization campaign
chiến dịch huy động
/ˈməʊbɪlaɪz/
mass mobilization
huy động quy mô lớn
/ˈməʊbɪlaɪz/
grassroots mobilization
huy động từ cơ sở
/ˈməʊbɪlaɪz/
rapid mobilization
huy động nhanh chóng
/ˈməʊbɪlaɪz/
Từ đồng nghĩa
activation
sự kích hoạt; sự khởi động
/ˌæktɪˈveɪʃn/
· n
Phiên âm: /kənˈtenʃn/
Nghĩa: sự tranh chấp; bất đồng
Ví dụ
Synonym: dispute
Antonym: agreement
They are still in contention for the championship title.
Họ vẫn đang trong cuộc đua giành chức vô địch.
Họ từ
contention /kənˈtenʃn/ (n)
sự tranh chấp
contend /kənˈtend/ (v)
tranh đấu
contentious /kənˈtenʃəs/ (a)
gây tranh cãi
Cụm từ liên quan
a point of contention
điểm gây tranh cãi
source of contention
nguồn gây tranh cãi
major contention
tranh cãi lớn
contention between parties
tranh chấp giữa các bên
spark contention
gây tranh cãi
Phiên âm: /kəˌmɜːʃəlaɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự thương mại hóa
Ví dụ
Synonym: monetization
Antonym: noncommercialization
The commercialization of services can increase company's revenue significantly.
Việc thương mại hóa dịch vụ có thể làm tăng đáng kể doanh thu của công ty.
Họ từ
commercialization /kəˌmɜːʃəlaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự thương mại hóa
commercialize /kəˈmɜːʃəlaɪz/ (v)
thương mại hóa
commercial /kəˈmɜːʃl/ (a)
thương mại
Cụm từ liên quan
drive commercialization of products
thúc đẩy thương mại hóa sản phẩm
commercialization strategy
chiến lược thương mại hóa
rapid commercialization
sự thương mại hóa nhanh chóng
commercialization of research
thương mại hóa nghiên cứu
support commercialization efforts
hỗ trợ các nỗ lực thương mại hóa
Phiên âm: /dɪˈtræktə(r)/
Nghĩa: người chỉ trích; người phản đối
Ví dụ
The policy faced resistance from its detractors, who feared it would raise living costs.
(Chính sách vấp phải sự phản đối từ những người chỉ trích, những người lo ngại nó sẽ làm tăng chi phí sinh hoạt.)
A vocal detractor warned that the project could waste public money without solving real social problems.
Một người phản đối mạnh mẽ cảnh báo rằng dự án có thể lãng phí tiền công mà không giải quyết được các vấn đề xã hội thực sự.
Even her harshest detractor admitted that the project had brought real benefits to the community.
Ngay cả người chỉ trích gay gắt nhất của cô ấy cũng thừa nhận rằng dự án đã mang lại lợi ích thực sự cho cộng đồng.
Phiên âm: /ˌʌndɪˈnaɪəbl/
Nghĩa: không thể phủ nhận
Ví dụ
There is undeniable evidence.
Có bằng chứng không thể phủ nhận.
Phiên âm: /pɑːˈtɪʃn/
Nghĩa: sự phân chia
Ví dụ
The wall created a partition.
Bức tường tạo ra sự phân chia.
Phiên âm: /ˈstɑːtlɪŋ/
Nghĩa: gây sốc
Ví dụ
The announcement was startling.
Thông báo này gây sốc.
Phiên âm: /ˌkɑːdiəʊˈvæskjələ helθ/
Nghĩa: sức khỏe tim mạch
Ví dụ
Regular exercise can improve cardiovascular
health and reduce the risk of heart disease.
Tập luyện thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe
tim mạch và giảm nguy cơ bệnh tim.
Phiên âm: /ˈhɒləʊ/
Nghĩa: rỗng tuếch; trống rỗng
Ví dụ
His
promises turned out to be hollow, lacking any real commitment
Những
lời hứa của anh ta hóa ra rỗng tuếch, không có cam kết thực sự.
Phiên âm: /vaɪˈtæləti/
Nghĩa: sức sống; sinh lực
Ví dụ
Regular exercise helps maintain physical and mental vitality.
Tập thể dục đều đặn giúp duy trì sức sống về thể chất và tinh thần.
Phiên âm: /dɪˈdʒenəreɪt/
Nghĩa: suy đồi; thoái hóa
Ví dụ
He was criticized for promoting a degenerate lifestyle.
Anh ta bị chỉ trích vì cổ súy cho một lối sống suy đồi.
Phiên âm: /pəˈfɔːmətɪv/
Nghĩa: mang tính trình diễn, phô diễn ra bên ngoài
Ví dụ
The apology was widely criticized as performative rather than sincere.
Lời xin lỗi bị chỉ trích rộng rãi là mang tính làm màu hơn là chân thành.
Phiên âm: /ˈfrenzɪd/
Nghĩa: hoảng loạn, cuồng loạn
Ví dụ
The crowd became frenzied when
smoke suddenly filled the narrow corridor and blocked visibility.
Đám đông trở nên hoảng loạn khi khói bất ngờ
tràn ngập hành lang hẹp và che khuất tầm nhìn.
Phiên âm: /ziːl/
Nghĩa: sự hăng hái; nhiệt huyết
Ví dụ
She spoke with great zeal.
Cô ấy nói với lòng nhiệt huyết lớn.
Họ từ
zeal (n)
nhiệt huyết
zealous (a)
nhiệt thành
zealously (adv)
đầy nhiệt huyết
Cụm từ liên quan
show / display zeal (for sth)
thể hiện nhiệt huyết
work with zeal
làm việc với nhiệt huyết
initial / youthful zeal
nhiệt huyết ban đầu / tuổi trẻ
lose one’s zeal
mất đi nhiệt huyết
zeal (for/in sth)
nhiệt huyết với cái gì
Phiên âm: /æθˈletɪk əˈrɪənə/
Nghĩa: đấu trường thể thao
Ví dụ
The athletic arena hosted international competitions.
Đấu trường thể thao đã tổ chức các giải đấu quốc tế.
Phiên âm: /æθˈletɪk ˈdɪsɪplɪn/
Nghĩa: bộ môn thể thao
Ví dụ
Each athletic discipline demands different skills.
Mỗi bộ môn thể thao đòi hỏi những kỹ năng khác nhau.
Phiên âm: /æθˈletɪk ˈvenjuː/
Nghĩa: địa điểm thi đấu thể thao
Ví dụ
The athletic venue meets Olympic standards.
Địa điểm thi đấu thể thao đáp ứng tiêu chuẩn Olympic.
Phiên âm: /kəˈmɜːʃl ˌvɪzəˈbɪləti/
Nghĩa: mức độ hiện diện thương mại
Ví dụ
Online ads increase commercial visibility.
Quảng cáo trực tuyến làm tăng mức độ hiện diện thương mại.
Phiên âm: /ˈkɒmjʊnəl ˈspɪrɪt/
Nghĩa: tinh thần cộng đồng
Ví dụ
The festival strengthened the town’s communal spirit, encouraging neighbors to reconnect and support one another.
Lễ hội đã củng cố tinh thần cộng đồng của thị trấn, khuyến khích hàng xóm gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau.
Phiên âm: /kənˈtenʃəsnəs/
Nghĩa: tính gây tranh cãi
Ví dụ
The policy’s contentiousness sparked protests.
Tính gây tranh cãi của chính sách đã châm ngòi cho biểu tình.
Phiên âm: /ˈsɪnɪsɪzəm/
Nghĩa: thái độ hoài nghi
Ví dụ
Public cynicism grew after repeated promises failed to bring real change.
(Sự hoài nghi của công chúng gia tăng sau khi những lời hứa lặp đi lặp lại không mang lại thay đổi thực sự.)
Phiên âm: /dɪˈrɪʒn/
Nghĩa: sự chế giễu; sự nhạo báng
Ví dụ
His speech was met with derision.
Bài phát biểu của anh ta bị đáp lại bằng sự chế giễu.
Phiên âm: /dɪˈstɪŋktɪv əˈkuːstɪk ˈkærɪktə/
Nghĩa: đặc trưng âm học riêng biệt
Ví dụ
The hall has a distinctive acoustic character.
Hội trường có đặc trưng âm học riêng biệt.
Phiên âm: /ɪˌɡælɪˈteəriən/
Nghĩa: bình đẳng
Ví dụ
They support an egalitarian society.
Họ ủng hộ một xã hội bình đẳng.
Phiên âm: /ɪkˈspensɪv ɡɪə/
Nghĩa: dụng cụ đắt tiền
Ví dụ
Professional athletes use expensive gear.
Vận động viên chuyên nghiệp sử dụng dụng cụ đắt tiền.
Phiên âm: /ˈfeɪvərɪŋ ˈɡɔːdi/
Nghĩa: thiên về sự lòe loẹt
Ví dụ
The brand is favoring gaudy designs.
Thương hiệu thiên về các thiết kế lòe loẹt.
Phiên âm: /ˈflæʃi əˈtaɪə/
Nghĩa: trang phục sặc sỡ
Ví dụ
He avoided flashy attire at formal events.
Anh ấy tránh trang phục sặc sỡ tại các sự kiện trang trọng.
Phiên âm: /ˈɡeɪmpleɪ/
Nghĩa: lối chơi
Ví dụ
The game’s gameplay feels intuitive.
Lối chơi của trò chơi mang lại cảm giác trực quan.
Phiên âm: /ˈnɒvɪs/
Nghĩa: người mới bắt đầu
Ví dụ
A novice may struggle at first but can improve with consistent practice and guidance.
Một người mới bắt đầu có thể gặp khó khăn ban
đầu nhưng có thể cải thiện với luyện tập đều đặn và hướng dẫn.
Phiên âm: pɑːsɪŋ fæd/
Nghĩa: trào lưu nhất thời
Ví dụ
The trend proved a passing fad.
Xu hướng đó chỉ là một trào lưu nhất thời.
Phiên âm: /ˌrekrɪˈeɪʃnəl zəʊn/
Nghĩa: khu giải trí
Ví dụ
Children played in the recreational zone.
Trẻ em chơi đùa trong khu giải trí.
Phiên âm: /rekˈtæŋɡjʊlə ˈpædl/
Nghĩa: mái chèo hình chữ nhật
Ví dụ
The rectangular paddle improves control.
Mái chèo hình chữ nhật giúp cải thiện khả năng kiểm soát.
Phiên âm: /rɪˈɡres/
Nghĩa: thụt lùi
Ví dụ
The system has regressed due to a lack of consistent maintenance and updates.
Hệ thống đã thụt lùi do thiếu bảo trì và cập nhật thường xuyên.
Phiên âm: /ˌriːɪnˌvɪɡəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự hồi sinh
Ví dụ
Cultural reinvigoration followed.
Sự hồi sinh văn hóa đã diễn ra.
Phiên âm: /ˌrezɪˈdenʃl zəʊn/
Nghĩa: khu dân cư
Ví dụ
Noise affects the residential zone.
Tiếng ồn ảnh hưởng đến khu dân cư.
Phiên âm: /ˈrɪðmɪk θʌd/
Nghĩa: tiếng thụp theo nhịp
Ví dụ
A rhythmic thud echoed repeatedly.
Một tiếng thụp theo nhịp vang lên liên hồi.
Phiên âm: /sɑːˈtɔːriəl/
Nghĩa: thuộc về may mặc
Ví dụ
Her designs demonstrate a strong sartorial sense and attention to detail.
Các thiết kế của cô thể hiện gu thẩm mỹ về may mặc mạnh mẽ và sự chú ý đến chi tiết.
Phiên âm: /ˈsedntri ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
Nghĩa: cá nhân ít vận động
Ví dụ
A sedentary individual faces health risks.
Một cá nhân ít vận động đối mặt với rủi ro sức khỏe.
Phiên âm: /ˈsedntri ˈseɡmənt/
Nghĩa: nhóm ít vận động
Ví dụ
A sedentary segment dominates urban areas.
Một nhóm dân cư ít vận động chiếm ưu thế ở đô thị.
Phiên âm: /ˈspɔːtɪŋ ɪˈliːt/
Nghĩa: tầng lớp thể thao tinh hoa cụ thể
Ví dụ
A specific sporting elite emerged.
Một tầng lớp thể thao tinh hoa nhất định đã hình thành.
Phiên âm: /ˈspɪrɪtɪd əˈmjuːzmənt/
Nghĩa: niềm vui mang tính hào hứng, có sức sống
Ví dụ
The audience reacted with spirited amusement to the comedian’s sharp wit.
Khán giả phản ứng bằng sự thích thú sôi nổi trước lối hài hước sắc sảo của danh hài.
Phiên âm: /ˌʌndəˈɡɒn/
Nghĩa: đã trải qua
Ví dụ
The industry has undergone significant
changes over the past decade.
Ngành này đã trải qua những thay đổi đáng kể
trong thập kỷ qua.
Phiên âm: /ˌʌndəˈjuːtɪlaɪz/
Nghĩa: sử dụng chưa hiệu quả
Ví dụ
They underutilize available resources.
Họ sử dụng chưa hiệu quả các nguồn lực sẵn có.
Phiên âm: /ˌʌndəˈjuːtɪlaɪzd speɪs/
Nghĩa: không gian chưa được tận dụng
Ví dụ
The city redeveloped an underutilized space.
Thành phố đã tái phát triển một không gian chưa được tận dụng.
Phiên âm: /ˌʌndɪsˈɡaɪzd ˈskeptɪsɪzəm/
Nghĩa: sự hoài nghi không che giấu
Ví dụ
His response showed undisguised skepticism.
Phản ứng của anh ta thể hiện sự hoài nghi không che giấu.