Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: tò mò muốn làm gì
Ví dụ
The children are curious to explore the science museum because they have never seen real space models before.
Bọn trẻ tò mò muốn khám phá bảo tàng khoa học vì trước đây các em chưa từng thấy mô hình không gian thật.
Nghĩa: đề cập đến; nuôi dưỡng (con cái)
Ví dụ
Parents play a crucial role in how they bring
up their children with proper values and discipline.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi
dạy con cái với những giá trị và kỷ luật đúng đắn.
Nghĩa: xuất hiện; được nêu ra
Ví dụ
An unexpected problem came up during the experiment.
Một vấn đề bất ngờ đã xuất hiện trong quá trình
thí nghiệm.
Nghĩa: cuối cùng trở thành, kết cục là
Ví dụ
He studied engineering but ended up working
in the field of finance.
Anh học kỹ thuật nhưng cuối cùng lại làm việc
trong lĩnh vực tài chính.
Nghĩa: thiên về / ưu tiên cái gì hơn cái gì
Ví dụ
Many young consumers tend to favor sustainable products over cheaper alternatives.
Nhiều người tiêu dùng trẻ có xu hướng ưu tiên các sản phẩm bền vững hơn những lựa chọn rẻ hơn.
Nghĩa: bắt đầu một cách ấn tượng
Ví dụ
The conference kicked things off with a
bang by inviting a world-famous speaker
Hội nghị đã bắt đầu một cách ấn tượng bằng việc
mời một diễn giả nổi tiếng thế giới.
Nghĩa: đưa ra cam kết lâu dài
Ví dụ
Companies must make long-term
commitments to environmental sustainability.
Các công ty phải đưa ra những cam kết lâu dài
đối với sự bền vững môi trường.
Nghĩa: chuyển sang cái gì
Ví dụ
After finishing the introduction, the
lecturer moved on to the main topic.
Sau khi kết thúc phần giới thiệu, giảng viên
chuyển sang chủ đề chính.
Nghĩa: tuân thủ tín hiệu giao thông
Ví dụ
Drivers must obey traffic signals to
ensure road safety.
Người lái xe phải tuân thủ tín hiệu giao thông
để đảm bảo an toàn đường bộ.
Ví dụ
Many students opt for online
courses because of their flexibility and convenience.
Nhiều sinh viên chọn các khóa học trực tuyến vì
tính linh hoạt và tiện lợi của chúng.
Nghĩa: ưu tiên cái gì hơn cái gì
Ví dụ
Responsible leaders should prioritize long-term stability over short-term profit when making strategic reforms.
Các nhà lãnh đạo có trách nhiệm nên ưu tiên sự ổn định lâu dài hơn lợi nhuận ngắn hạn khi thực hiện các cải cách chiến lược.
Some companies prioritize profit over consumer safety when they sell untested supplements with exaggerated claims.
Một số công ty ưu tiên lợi nhuận hơn sự an toàn của người tiêu dùng khi bán các thực phẩm bổ sung chưa được kiểm chứng với những tuyên bố phóng đại.
Nghĩa: thành lập; thiết lập
Ví dụ
The organization set up a new research center last year.
Tổ chức đã thiết lập một trung tâm nghiên cứu
mới vào năm ngoái.
The local government plans to set up a recycling center to reduce waste in the city.
Chính quyền địa phương dự định thành lập một trung tâm tái chế để giảm rác thải trong thành phố.
Nghĩa: Chuyển sang cái gì đó
Ví dụ
Many companies are switching to renewable
energy sources
Nhiều công ty đang chuyển sang các nguồn năng
lượng tái tạo
Nghĩa: được ưu tiên hơn điều gì
Ví dụ
Safety should always take precedence
over profit in any industry
An toàn luôn phải được ưu tiên hơn lợi nhuận
trong mọi ngành
In essential services, fairness should take precedence over profit and aggressive competition.
Trong các dịch vụ thiết yếu, sự công bằng nên được ưu tiên hơn lợi nhuận và cạnh tranh quyết liệt.
Nghĩa: bắt đầu một thói quen
Ví dụ
She decided to take up painting
as a hobby during her free time.
Cô quyết định bắt đầu vẽ tranh như một sở thích
trong thời gian rảnh
Many adults take up yoga to improve flexibility and reduce stress.
Nhiều người trưởng thành bắt đầu tập yoga để tăng sự dẻo dai và giảm căng thẳng.