Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 8.
The systematic suppression of women is not merely a human rights violation but a structural catalyst for geopolitical instability. Societies entrenched in regressive gender norms - manifested through practices such as polygamy, child marriage, and institutionalized misogyny - exhibit pronounced economic stagnation, political volatility, and heightened susceptibility to conflict.
Afghanistan exemplifies this regression, where the rapid erosion of women’s rights following the Taliban’s resurgence has obliterated two decades of progress in female education and workforce participation. Similar patterns emerge in regions with egregiously unbalanced sex ratios, such as Kashmir and parts of China, where surplus male populations correlate with rising criminality, insurgency recruitment, and social upheaval.
Mitigating these entrenched disparities necessitates a multidimensional policy framework that integrates legal reform, economic empowerment, and pedagogical transformation. Governments must rigorously enforce prohibitions on child marriage, gender-based violence, and discriminatory inheritance laws while dismantling socio-cultural structures that perpetuate female subjugation. Education systems should be redesigned to instill gender equality from an early age, actively challenging cultural norms that reinforce female subordination.
Although these structural reforms are primarily the responsibility of national governments, international entities exert substantial leverage in catalyzing change through diplomatic pressure, conditional aid, and development initiatives. Institutions such as USAID and the World Bank have demonstrably facilitated incremental progress in women’s rights, yet sustained commitment is imperative to counteract regressive backsliding. Empirical research consistently corroborates that societies fostering gender parity demonstrate diminished violence, heightened economic resilience, and enhanced political stability, reinforcing the intrinsic link between equity and sustained national prosperity.
(Adapted from The Economist)
Câu 1 [1096763]: Which of the following is NOT mentioned as a factor contributing to deep socio-political and economic instability?
A, Lack of women in governance
B, Child marriage
C, Institutionalized misogyny
D, Polygamy
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một yếu tố góp phần vào sự bất ổn sâu sắc về kinh tế-xã hội và chính trị?
A. Thiếu phụ nữ trong bộ máy quản trị
B. Tảo hôn
C. Sự kỳ thị phụ nữ được thể chế hóa
D. Đa thê
Căn cứ vào thông tin: “Societies entrenched in regressive gender norms – manifested through practices such as polygamy, child marriage, and institutionalized misogyny – exhibit pronounced economic stagnation, political volatility, and heightened susceptibility to conflict.” (Các xã hội bị bám rễ sâu bởi các chuẩn mực giới tính lỗi thời – biểu hiện qua các tập tục như đa thê, tảo hôn, và sự kỳ thị phụ nữ được thể chế hóa – cho thấy sự trì trệ kinh tế rõ rệt, sự biến động chính trị, và khả năng dễ bị xung đột cao hơn.)
→ Đáp án B, C và D được đề cập.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. Thiếu phụ nữ trong bộ máy quản trị
B. Tảo hôn
C. Sự kỳ thị phụ nữ được thể chế hóa
D. Đa thê
Căn cứ vào thông tin: “Societies entrenched in regressive gender norms – manifested through practices such as polygamy, child marriage, and institutionalized misogyny – exhibit pronounced economic stagnation, political volatility, and heightened susceptibility to conflict.” (Các xã hội bị bám rễ sâu bởi các chuẩn mực giới tính lỗi thời – biểu hiện qua các tập tục như đa thê, tảo hôn, và sự kỳ thị phụ nữ được thể chế hóa – cho thấy sự trì trệ kinh tế rõ rệt, sự biến động chính trị, và khả năng dễ bị xung đột cao hơn.)
→ Đáp án B, C và D được đề cập.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 2 [1096764]: The word "egregiously" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, moderately
B, notoriously
C, badly
D, significantly
Từ "egregiously" trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ___________.
A. moderately /ˈmɒdərətli/ (adv): một cách vừa phải
B. notoriously /nəʊˈtɔːriəsli/ (adv): một cách khét tiếng
C. badly /ˈbædli/ (adv): một cách tệ hại, nghiêm trọng
D. significantly /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ (adv): một cách đáng kể, rõ rệt
Căn cứ vào thông tin: “Similar patterns emerge in regions with egregiously unbalanced sex ratios, such as Kashmir and parts of China, where surplus male populations correlate with rising criminality, insurgency recruitment, and social upheaval.” (Các mô hình tương tự cũng xuất hiện ở các khu vực có tỷ lệ giới tính mất cân bằng một cách nghiêm trọng, như Kashmir và một số vùng của Trung Quốc, nơi mà tình trạng dư thừa dân số nam giới tương quan với sự gia tăng tội phạm, tuyển mộ nổi dậy, và biến động xã hội.)
=> egregiously /ɪˈɡriːdʒəsli/ (adv): một cách khủng khiếp, nghiêm trọng >< moderately
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. moderately /ˈmɒdərətli/ (adv): một cách vừa phải
B. notoriously /nəʊˈtɔːriəsli/ (adv): một cách khét tiếng
C. badly /ˈbædli/ (adv): một cách tệ hại, nghiêm trọng
D. significantly /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ (adv): một cách đáng kể, rõ rệt
Căn cứ vào thông tin: “Similar patterns emerge in regions with egregiously unbalanced sex ratios, such as Kashmir and parts of China, where surplus male populations correlate with rising criminality, insurgency recruitment, and social upheaval.” (Các mô hình tương tự cũng xuất hiện ở các khu vực có tỷ lệ giới tính mất cân bằng một cách nghiêm trọng, như Kashmir và một số vùng của Trung Quốc, nơi mà tình trạng dư thừa dân số nam giới tương quan với sự gia tăng tội phạm, tuyển mộ nổi dậy, và biến động xã hội.)
=> egregiously /ɪˈɡriːdʒəsli/ (adv): một cách khủng khiếp, nghiêm trọng >< moderately
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 3 [1096765]: The word "instill" in paragraph 3 could be best replaced by __________.
A, detest
B, release
C, impart
D, expire
Từ “instill” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng ___________.
A. detest /dɪˈtest/ (v): ghét cay ghét đắng, cực kỳ ghét
B. release /rɪˈliːs/ (v): thả ra; phát hành; giải phóng
C. impart /ɪmˈpɑːt/ (v): truyền đạt, truyền thụ
D. expire /ɪkˈspaɪə(r)/ (v): hết hạn, kết thúc hiệu lực
Căn cứ vào thông tin: “Education systems should be redesigned to instill gender equality from an early age, actively challenging cultural norms that reinforce female subordination.” (Hệ thống giáo dục cần được thiết kế lại để làm cho thấm nhuần bình đẳng giới từ khi còn nhỏ, tích cực thách thức các chuẩn mực văn hóa mà củng cố sự lệ thuộc của nữ giới.)
=> instill /ɪnˈstɪl/ (v): truyền đạt, làm cho thấm nhuần ~ impart
Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
A. detest /dɪˈtest/ (v): ghét cay ghét đắng, cực kỳ ghét
B. release /rɪˈliːs/ (v): thả ra; phát hành; giải phóng
C. impart /ɪmˈpɑːt/ (v): truyền đạt, truyền thụ
D. expire /ɪkˈspaɪə(r)/ (v): hết hạn, kết thúc hiệu lực
Căn cứ vào thông tin: “Education systems should be redesigned to instill gender equality from an early age, actively challenging cultural norms that reinforce female subordination.” (Hệ thống giáo dục cần được thiết kế lại để làm cho thấm nhuần bình đẳng giới từ khi còn nhỏ, tích cực thách thức các chuẩn mực văn hóa mà củng cố sự lệ thuộc của nữ giới.)
=> instill /ɪnˈstɪl/ (v): truyền đạt, làm cho thấm nhuần ~ impart
Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 4 [1096766]: The word “that” in paragraph 3 refers to __________.
A, gender norms
B, socio-cultural structures
C, entrenched disparities
D, education systems
Từ “that” trong đoạn 3 đề cập đến ____________.
A. gender norms: các chuẩn mực giới tính
B. socio-cultural structures: các cấu trúc văn hóa-xã hội
C. entrenched disparities: những chênh lệch sâu sắc
D. education systems: hệ thống giáo dục
Căn cứ vào thông tin: “Governments must rigorously enforce prohibitions on child marriage, gender-based violence, and discriminatory inheritance laws while dismantling socio-cultural structures that perpetuate female subjugation.” (Các chính phủ phải thực thi nghiêm ngặt các lệnh cấm đối với tảo hôn, bạo lực trên cơ sở giới, và các luật thừa kế mang tính phân biệt đối xử, đồng thời dỡ bỏ các cấu trúc văn hóa-xã hội mà duy trì sự khuất phục của phụ nữ.)
=> Ta thấy, từ “that” là một đại từ quan hệ dùng để thay thế cho cụm danh từ “socio-cultural structures” trước nó.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. gender norms: các chuẩn mực giới tính
B. socio-cultural structures: các cấu trúc văn hóa-xã hội
C. entrenched disparities: những chênh lệch sâu sắc
D. education systems: hệ thống giáo dục
Căn cứ vào thông tin: “Governments must rigorously enforce prohibitions on child marriage, gender-based violence, and discriminatory inheritance laws while dismantling socio-cultural structures that perpetuate female subjugation.” (Các chính phủ phải thực thi nghiêm ngặt các lệnh cấm đối với tảo hôn, bạo lực trên cơ sở giới, và các luật thừa kế mang tính phân biệt đối xử, đồng thời dỡ bỏ các cấu trúc văn hóa-xã hội mà duy trì sự khuất phục của phụ nữ.)
=> Ta thấy, từ “that” là một đại từ quan hệ dùng để thay thế cho cụm danh từ “socio-cultural structures” trước nó.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 5 [1096767]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, Rigorous empirical scrutiny often hints that commonwealths cultivating gender proportionality could potentially exhibit a deceleration of civil unrest, an amplified economic robustness, and an invigorated governmental equipoise.
B, Research strongly champions the notion that societies prioritizing gender parity achieve greater economic growth, stronger economies, and enhanced political stability, demonstrating the essential nexus between fairness and national development.
C, Findings indicate that societies embracing gender equity enjoy peaceful conditions, economic expansion, and firm political leadership, complicating the essential link between governance and sustained national prosperity.
D, Empirical evidence verifies that societies promoting gender balance show reduced violence, increased economic durability, and sustained political order, highlighting the fundamental bond between fairness and national progress.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
* Xét câu được gạch chân trong đoạn 4: “Empirical research consistently corroborates that societies fostering gender parity demonstrate diminished violence, heightened economic resilience, and enhanced political stability, reinforcing the intrinsic link between equity and sustained national prosperity.” (Nghiên cứu thực nghiệm liên tục xác nhận rằng các xã hội thúc đẩy bình đẳng giới cho thấy bạo lực giảm đi, khả năng phục hồi kinh tế cao hơn, và sự ổn định chính trị được tăng cường, củng cố mối liên hệ cốt lõi giữa bình đẳng và sự thịnh vượng bền vững quốc gia.)
A. Rigorous empirical scrutiny often hints that commonwealths cultivating gender proportionality could potentially exhibit a deceleration of civil unrest, an amplified economic robustness, and an invigorated governmental equipoise: Sự xem xét thực nghiệm nghiêm ngặt thường gợi ý rằng các quốc gia thúc đẩy sự cân bằng giới tính có khả năng thể hiện sự giảm tốc của bất ổn dân sự, sự vững mạnh kinh tế được khuếch đại, và sự cân bằng chính phủ được củng cố. => sai vì thiếu ý “củng cố mối liên hệ cốt lõi giữa bình đẳng và sự thịnh vượng bền vững quốc gia” so với câu gốc.
B. Research strongly champions the notion that societies prioritizing gender parity achieve greater economic growth, stronger economies, and enhanced political stability, demonstrating the essential nexus between fairness and national development: Nghiên cứu ủng hộ mạnh mẽ quan điểm rằng các xã hội ưu tiên bình đẳng giới đạt được tăng trưởng kinh tế lớn hơn, nền kinh tế mạnh hơn, và ổn định chính trị được tăng cường, chứng tỏ mối liên hệ thiết yếu giữa sự công bằng và phát triển quốc gia. => sai vì thiếu ý “bạo lực giảm đi” so với câu gốc.
C. Findings indicate that societies embracing gender equity enjoy peaceful conditions, economic expansion, and firm political leadership, complicating the essential link between governance and sustained national prosperity: Các phát hiện chỉ ra rằng các xã hội đón nhận bình đẳng giới tận hưởng điều kiện hòa bình, sự mở rộng kinh tế, và lãnh đạo chính trị vững chắc, làm phức tạp thêm mối liên kết thiết yếu giữa quản trị và sự thịnh vượng quốc gia bền vững. => sai vì “làm phức tạp thêm mối liên kết” là trái ngược so với câu gốc.
D. Empirical evidence verifies that societies promoting gender balance show reduced violence, increased economic durability, and sustained political order, highlighting the fundamental bond between fairness and national progress: Bằng chứng thực nghiệm xác nhận rằng các xã hội thúc đẩy cân bằng giới cho thấy bạo lực giảm đi, độ bền kinh tế tăng lên, và trật tự chính trị bền vững, làm nổi bật mối liên hệ cơ bản giữa sự công bằng và sự tiến bộ quốc gia. => sát nghĩa với câu gốc.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
* Xét câu được gạch chân trong đoạn 4: “Empirical research consistently corroborates that societies fostering gender parity demonstrate diminished violence, heightened economic resilience, and enhanced political stability, reinforcing the intrinsic link between equity and sustained national prosperity.” (Nghiên cứu thực nghiệm liên tục xác nhận rằng các xã hội thúc đẩy bình đẳng giới cho thấy bạo lực giảm đi, khả năng phục hồi kinh tế cao hơn, và sự ổn định chính trị được tăng cường, củng cố mối liên hệ cốt lõi giữa bình đẳng và sự thịnh vượng bền vững quốc gia.)
A. Rigorous empirical scrutiny often hints that commonwealths cultivating gender proportionality could potentially exhibit a deceleration of civil unrest, an amplified economic robustness, and an invigorated governmental equipoise: Sự xem xét thực nghiệm nghiêm ngặt thường gợi ý rằng các quốc gia thúc đẩy sự cân bằng giới tính có khả năng thể hiện sự giảm tốc của bất ổn dân sự, sự vững mạnh kinh tế được khuếch đại, và sự cân bằng chính phủ được củng cố. => sai vì thiếu ý “củng cố mối liên hệ cốt lõi giữa bình đẳng và sự thịnh vượng bền vững quốc gia” so với câu gốc.
B. Research strongly champions the notion that societies prioritizing gender parity achieve greater economic growth, stronger economies, and enhanced political stability, demonstrating the essential nexus between fairness and national development: Nghiên cứu ủng hộ mạnh mẽ quan điểm rằng các xã hội ưu tiên bình đẳng giới đạt được tăng trưởng kinh tế lớn hơn, nền kinh tế mạnh hơn, và ổn định chính trị được tăng cường, chứng tỏ mối liên hệ thiết yếu giữa sự công bằng và phát triển quốc gia. => sai vì thiếu ý “bạo lực giảm đi” so với câu gốc.
C. Findings indicate that societies embracing gender equity enjoy peaceful conditions, economic expansion, and firm political leadership, complicating the essential link between governance and sustained national prosperity: Các phát hiện chỉ ra rằng các xã hội đón nhận bình đẳng giới tận hưởng điều kiện hòa bình, sự mở rộng kinh tế, và lãnh đạo chính trị vững chắc, làm phức tạp thêm mối liên kết thiết yếu giữa quản trị và sự thịnh vượng quốc gia bền vững. => sai vì “làm phức tạp thêm mối liên kết” là trái ngược so với câu gốc.
D. Empirical evidence verifies that societies promoting gender balance show reduced violence, increased economic durability, and sustained political order, highlighting the fundamental bond between fairness and national progress: Bằng chứng thực nghiệm xác nhận rằng các xã hội thúc đẩy cân bằng giới cho thấy bạo lực giảm đi, độ bền kinh tế tăng lên, và trật tự chính trị bền vững, làm nổi bật mối liên hệ cơ bản giữa sự công bằng và sự tiến bộ quốc gia. => sát nghĩa với câu gốc.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 6 [1096768]: Which of the following is TRUE according to paragraph 2?
A, Regions with a surplus of female population tend to experience increased education and economic stability.
B, An unbalanced sex ratio in favor of males is associated with higher rates of crime, militant recruitment, and social disorder.
C, Kashmir and China are examples of regions where equal sex ratios lead to peaceful coexistence.
D, The resurgence of the Taliban has resulted in Afghanistan’s complete eradication of women’s participation in education and the workforce, reversing all progress made in three decades.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 2?
A. Các khu vực có dân số nữ dư thừa có xu hướng trải qua sự gia tăng về giáo dục và ổn định kinh tế.
→ Đáp án A sai vì đoạn 2 không đề cập đến các khu vực có dân số nữ thừa.
B. Tỷ lệ giới tính mất cân bằng nghiêng về nam giới có liên quan đến tỷ lệ tội phạm, tuyển mộ chiến binh và sự rối loạn xã hội cao hơn.
=> Căn cứ vào thông tin: “Similar patterns emerge in regions with egregiously unbalanced sex ratios, such as Kashmir and parts of China, where surplus male populations correlate with rising criminality, insurgency recruitment, and social upheaval.” (Các mô hình tương tự cũng xuất hiện ở các khu vực có tỷ lệ giới tính mất cân bằng một cách nghiêm trọng, như Kashmir và một số vùng của Trung Quốc, nơi mà tình trạng dư thừa dân số nam giới tương quan với sự gia tăng tội phạm, tuyển mộ cho các lực lượng nổi dậy, và biến động xã hội.) → Đáp án B ĐÚNG.
C. Kashmir và Trung Quốc là những ví dụ về các khu vực nơi tỷ lệ giới tính cân bằng dẫn đến sự chung sống hòa bình.
=> Căn cứ vào thông tin: “Similar patterns emerge in regions with egregiously unbalanced sex ratios, such as Kashmir and parts of China…” (Các mô hình tương tự cũng xuất hiện ở các khu vực có tỷ lệ giới tính mất cân bằng một cách nghiêm trọng, như Kashmir và một số vùng của Trung Quốc…) → Đáp án C sai.
D. Sự trỗi dậy của Taliban đã dẫn đến việc Afghanistan xóa bỏ hoàn toàn sự tham gia của phụ nữ vào giáo dục và lực lượng lao động, đảo ngược mọi tiến bộ đã đạt được trong ba thập kỷ.
=> Căn cứ vào thông tin: “Afghanistan exemplifies this regression, where the rapid erosion of women’s rights following the Taliban’s resurgence has obliterated two decades of progress in female education and workforce participation.” (Afghanistan là một ví dụ điển hình cho sự thụt lùi này, nơi mà sự xói mòn nhanh chóng các quyền của phụ nữ sau sự trỗi dậy trở lại của Taliban đã xóa sổ hai thập kỷ tiến bộ trong giáo dục cho nữ giới và sự tham gia vào lực lượng lao động.) → Đáp án D sai.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Các khu vực có dân số nữ dư thừa có xu hướng trải qua sự gia tăng về giáo dục và ổn định kinh tế.
→ Đáp án A sai vì đoạn 2 không đề cập đến các khu vực có dân số nữ thừa.
B. Tỷ lệ giới tính mất cân bằng nghiêng về nam giới có liên quan đến tỷ lệ tội phạm, tuyển mộ chiến binh và sự rối loạn xã hội cao hơn.
=> Căn cứ vào thông tin: “Similar patterns emerge in regions with egregiously unbalanced sex ratios, such as Kashmir and parts of China, where surplus male populations correlate with rising criminality, insurgency recruitment, and social upheaval.” (Các mô hình tương tự cũng xuất hiện ở các khu vực có tỷ lệ giới tính mất cân bằng một cách nghiêm trọng, như Kashmir và một số vùng của Trung Quốc, nơi mà tình trạng dư thừa dân số nam giới tương quan với sự gia tăng tội phạm, tuyển mộ cho các lực lượng nổi dậy, và biến động xã hội.) → Đáp án B ĐÚNG.
C. Kashmir và Trung Quốc là những ví dụ về các khu vực nơi tỷ lệ giới tính cân bằng dẫn đến sự chung sống hòa bình.
=> Căn cứ vào thông tin: “Similar patterns emerge in regions with egregiously unbalanced sex ratios, such as Kashmir and parts of China…” (Các mô hình tương tự cũng xuất hiện ở các khu vực có tỷ lệ giới tính mất cân bằng một cách nghiêm trọng, như Kashmir và một số vùng của Trung Quốc…) → Đáp án C sai.
D. Sự trỗi dậy của Taliban đã dẫn đến việc Afghanistan xóa bỏ hoàn toàn sự tham gia của phụ nữ vào giáo dục và lực lượng lao động, đảo ngược mọi tiến bộ đã đạt được trong ba thập kỷ.
=> Căn cứ vào thông tin: “Afghanistan exemplifies this regression, where the rapid erosion of women’s rights following the Taliban’s resurgence has obliterated two decades of progress in female education and workforce participation.” (Afghanistan là một ví dụ điển hình cho sự thụt lùi này, nơi mà sự xói mòn nhanh chóng các quyền của phụ nữ sau sự trỗi dậy trở lại của Taliban đã xóa sổ hai thập kỷ tiến bộ trong giáo dục cho nữ giới và sự tham gia vào lực lượng lao động.) → Đáp án D sai.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 7 [1096769]: Which paragraph does the writer suggest that national governments are primarily responsible for addressing gender inequality?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Trong đoạn nào người viết cho rằng các chính phủ quốc gia chịu trách nhiệm chính trong việc giải quyết bất bình đẳng giới?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 4: ngay câu đầu tiên có viết: "Although these structural reforms are primarily the responsibility of national governments, international entities exert substantial leverage..." (Mặc dù những cải cách cấu trúc này trước hết là trách nhiệm của chính phủ các quốc gia, nhưng các thực thể quốc tế cũng có đòn bẩy đáng kể...)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 4: ngay câu đầu tiên có viết: "Although these structural reforms are primarily the responsibility of national governments, international entities exert substantial leverage..." (Mặc dù những cải cách cấu trúc này trước hết là trách nhiệm của chính phủ các quốc gia, nhưng các thực thể quốc tế cũng có đòn bẩy đáng kể...)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 8 [1096770]: Which paragraph does the writer discuss the role of international entities in dealing with gender inequality and structural challenges?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Trong đoạn nào người viết thảo luận về vai trò của các tổ chức quốc tế trong việc đối phó với bất bình đẳng giới và các thách thức cấu trúc?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 4: “Although these structural reforms are primarily the responsibility of national governments, international entities exert substantial leverage in catalyzing change through diplomatic pressure, conditional aid, and development initiatives.” (Mặc dù những cải cách cấu trúc này chủ yếu là trách nhiệm của các chính phủ quốc gia, các tổ chức quốc tế vẫn có ảnh hưởng đáng kể trong việc xúc tác sự thay đổi thông qua áp lực ngoại giao, viện trợ có điều kiện, và các sáng kiến phát triển.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 4: “Although these structural reforms are primarily the responsibility of national governments, international entities exert substantial leverage in catalyzing change through diplomatic pressure, conditional aid, and development initiatives.” (Mặc dù những cải cách cấu trúc này chủ yếu là trách nhiệm của các chính phủ quốc gia, các tổ chức quốc tế vẫn có ảnh hưởng đáng kể trong việc xúc tác sự thay đổi thông qua áp lực ngoại giao, viện trợ có điều kiện, và các sáng kiến phát triển.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
Technology & Innovation Expo 2025 – Igniting the Future
Taking place from October 21st to 25th at the Innovation Arena in Singapore, the Technology & Innovation Expo 2025 will feature over 200 exhibitors (9) __________ are leaders in artificial intelligence, renewable energy, and digital transformation. Alongside (10) __________ tech entrepreneurs, the event will spotlight cutting-edge inventions aimed at reshaping the modern world. Attendees will discover quite (11) __________ emerging solutions, ranging from smart homes to autonomous transportation. The expo will host panel discussions (12) __________ by tech pioneers, researchers, and investors, offering (13) __________ into the future of sustainable technology. This is a key event for students and industry professionals looking to connect, collaborate, and (14) __________ innovations that matter.
For details, visit: https://techfutureexpo.com
(Adapted from BBC News)
Câu 9 [1096771]:
A, which
B, who
C, whom
D, where
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
* Xét các đáp án:
A. which: đại từ quan hệ chỉ vật, sự vật, sự việc làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. Theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ.
B. who: đại từ quan hệ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
C. whom: đại từ quan hệ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau whom là chủ ngữ.
D. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/on/in + which, there.
→ Ta thấy, chỗ trống cần điền một đại từ quan hệ người, thay thế cho danh từ “exhibitors” và làm chủ ngữ cho động từ “are” => loại A, C và D.
Tạm dịch: Taking place from October 21st to 25th at the Innovation Arena in Singapore, the Technology & Innovation Expo 2025 will feature over 200 exhibitors (9) ___________ are leaders in artificial intelligence, renewable energy, and digital transformation. (Diễn ra từ ngày 21 đến ngày 25 tháng 10 tại Sân chơi Đổi mới ở Singapore, Triển lãm Công nghệ & Đổi mới 2025 sẽ có sự góp mặt của hơn 200 người trưng bày mà là những nhà lãnh đạo trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo và chuyển đổi số.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Xét các đáp án:
A. which: đại từ quan hệ chỉ vật, sự vật, sự việc làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. Theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ.
B. who: đại từ quan hệ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
C. whom: đại từ quan hệ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau whom là chủ ngữ.
D. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/on/in + which, there.
→ Ta thấy, chỗ trống cần điền một đại từ quan hệ người, thay thế cho danh từ “exhibitors” và làm chủ ngữ cho động từ “are” => loại A, C và D.
Tạm dịch: Taking place from October 21st to 25th at the Innovation Arena in Singapore, the Technology & Innovation Expo 2025 will feature over 200 exhibitors (9) ___________ are leaders in artificial intelligence, renewable energy, and digital transformation. (Diễn ra từ ngày 21 đến ngày 25 tháng 10 tại Sân chơi Đổi mới ở Singapore, Triển lãm Công nghệ & Đổi mới 2025 sẽ có sự góp mặt của hơn 200 người trưng bày mà là những nhà lãnh đạo trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo và chuyển đổi số.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 10 [1096772]:
A, inspire
B, inspiration
C, inspiring
D, inspired
Kiến thức về từ loại
* Xét các đáp án:
A. inspire /ɪnˈspaɪə(r)/ (v): truyền cảm hứng, tạo động lực
B. inspiration /ˌɪnspəˈreɪʃn/ (n): sự truyền cảm hứng, nguồn cảm hứng
C. inspiring /ɪnˈspaɪərɪŋ/ (adj): truyền cảm hứng (dùng để mô tả vật/người mang lại cảm hứng)
D. inspired /ɪnˈspaɪəd/ (adj): được truyền cảm hứng, có cảm hứng
→ Theo quy tắc: tính từ đứng trước danh từ/ cụm danh từ => chỗ trống cần điền một tính từ để bổ nghĩa cho cụm “tech entrepreneurs” => loại A và B.
Tạm dịch: Alongside (10) ___________ tech entrepreneurs, the event will spotlight cutting-edge inventions aimed at reshaping the modern world. (Bên cạnh những doanh nhân công nghệ truyền cảm hứng, sự kiện sẽ làm nổi bật những phát minh tiên tiến nhằm mục đích định hình lại thế giới hiện đại.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Xét các đáp án:
A. inspire /ɪnˈspaɪə(r)/ (v): truyền cảm hứng, tạo động lực
B. inspiration /ˌɪnspəˈreɪʃn/ (n): sự truyền cảm hứng, nguồn cảm hứng
C. inspiring /ɪnˈspaɪərɪŋ/ (adj): truyền cảm hứng (dùng để mô tả vật/người mang lại cảm hứng)
D. inspired /ɪnˈspaɪəd/ (adj): được truyền cảm hứng, có cảm hứng
→ Theo quy tắc: tính từ đứng trước danh từ/ cụm danh từ => chỗ trống cần điền một tính từ để bổ nghĩa cho cụm “tech entrepreneurs” => loại A và B.
Tạm dịch: Alongside (10) ___________ tech entrepreneurs, the event will spotlight cutting-edge inventions aimed at reshaping the modern world. (Bên cạnh những doanh nhân công nghệ truyền cảm hứng, sự kiện sẽ làm nổi bật những phát minh tiên tiến nhằm mục đích định hình lại thế giới hiện đại.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 11 [1096773]:
A, a few
B, a bit
C, a lot
D, host
Kiến thức về lượng từ
* Xét các đáp án:
A. a few + N (đếm được số nhiều): một vài
B. a bit + N (không đếm được): một ít
C. a lot + of + N (không đếm được/ đếm được số nhiều): nhiều
D. host → dùng trong cụm: a host of + N (đếm được số nhiều): rất nhiều, một loạt
→ Ta thấy, sau chỗ trống là cụm danh từ đếm được số nhiều “emerging solutions” => loại B, C và D.
Tạm dịch: Attendees will discover quite (11) __________ emerging solutions, ranging from smart homes to autonomous transportation. (Người tham dự sẽ khám phá ra khá nhiều giải pháp mới nổi, trải dài từ nhà thông minh đến giao thông tự hành.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
* Xét các đáp án:
A. a few + N (đếm được số nhiều): một vài
B. a bit + N (không đếm được): một ít
C. a lot + of + N (không đếm được/ đếm được số nhiều): nhiều
D. host → dùng trong cụm: a host of + N (đếm được số nhiều): rất nhiều, một loạt
→ Ta thấy, sau chỗ trống là cụm danh từ đếm được số nhiều “emerging solutions” => loại B, C và D.
Tạm dịch: Attendees will discover quite (11) __________ emerging solutions, ranging from smart homes to autonomous transportation. (Người tham dự sẽ khám phá ra khá nhiều giải pháp mới nổi, trải dài từ nhà thông minh đến giao thông tự hành.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 12 [1096774]:
A, conducting
B, to conduct
C, being conducted
D, conducted
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
* Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ cùng chia theo thì của câu. Do câu trên đã có động từ chính chia thì là “will host” nên chỗ trống cần điền một mệnh đề quan hệ hoặc dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại C (vì đây không phải là một dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.)
Tạm dịch: The expo will host panel discussions (12) _______ by tech pioneers, researchers, and investors… (Triển lãm sẽ tổ chức các buổi thảo luận chuyên đề được điều hành bởi những người tiên phong về công nghệ, các nhà nghiên cứu và các nhà đầu tư…)
=> Căn cứ vào dịch nghĩa, ta thấy động từ “conduct” mang nghĩa bị động => loại A (vì đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ khi động từ mang nghĩa chủ động). Loại B vì khi rút gọn mệnh đề quan hệ bằng “to V” thì danh từ trước nó phải chứa số thứ tự như: first, second, next, third...; last, only và so sánh nhất.
* Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, sau đó đưa động từ trong mệnh đề quan hệ về dạng Vp2.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
* Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ cùng chia theo thì của câu. Do câu trên đã có động từ chính chia thì là “will host” nên chỗ trống cần điền một mệnh đề quan hệ hoặc dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại C (vì đây không phải là một dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.)
Tạm dịch: The expo will host panel discussions (12) _______ by tech pioneers, researchers, and investors… (Triển lãm sẽ tổ chức các buổi thảo luận chuyên đề được điều hành bởi những người tiên phong về công nghệ, các nhà nghiên cứu và các nhà đầu tư…)
=> Căn cứ vào dịch nghĩa, ta thấy động từ “conduct” mang nghĩa bị động => loại A (vì đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ khi động từ mang nghĩa chủ động). Loại B vì khi rút gọn mệnh đề quan hệ bằng “to V” thì danh từ trước nó phải chứa số thứ tự như: first, second, next, third...; last, only và so sánh nhất.
* Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, sau đó đưa động từ trong mệnh đề quan hệ về dạng Vp2.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 13 [1096775]:
A, outlooks
B, outcomes
C, landmarks
D, insights
Kiến thức về từ vựng
* Xét các đáp án:
A. outlooks – outlook /ˈaʊtlʊk/ (n): viễn cảnh; quan điểm; triển vọng
B. outcomes – outcome /ˈaʊtkʌm/ (n): kết quả, hậu quả
C. landmarks – landmark /ˈlændmɑːk/ (n): cột mốc, bước ngoặt; mốc địa lý
D. insights – insight /ˈɪnsaɪt/ (n): sự hiểu thấu, cái nhìn sâu sắc
* Ta có cụm từ: an insight into sth: một cái nhìn/ sự hiểu biết sâu sắc về điều gì đó
Tạm dịch: offering (13) ___________ into the future of sustainable technology. (cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tương lai của công nghệ bền vững.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
* Xét các đáp án:
A. outlooks – outlook /ˈaʊtlʊk/ (n): viễn cảnh; quan điểm; triển vọng
B. outcomes – outcome /ˈaʊtkʌm/ (n): kết quả, hậu quả
C. landmarks – landmark /ˈlændmɑːk/ (n): cột mốc, bước ngoặt; mốc địa lý
D. insights – insight /ˈɪnsaɪt/ (n): sự hiểu thấu, cái nhìn sâu sắc
* Ta có cụm từ: an insight into sth: một cái nhìn/ sự hiểu biết sâu sắc về điều gì đó
Tạm dịch: offering (13) ___________ into the future of sustainable technology. (cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tương lai của công nghệ bền vững.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 14 [1096776]:
A, go about
B, bring about
C, worry about
D, know about
Kiến thức về cụm động từ
* Xét các đáp án:
A. go about (ph.v): bắt đầu làm gì; giải quyết, xử lý việc gì
B. bring about (ph.v): gây ra, dẫn đến, mang lại
C. worry about (ph.v): lo lắng về
D. know about (ph.v): biết về (cái gì đó)
Tạm dịch: This is a key event for students and industry professionals looking to connect, collaborate, and (14) _________ innovations that matter. (Đây là một sự kiện quan trọng cho sinh viên và các chuyên gia trong ngành đang tìm cách kết nối, hợp tác và mang lại những đổi mới có ý nghĩa.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Xét các đáp án:
A. go about (ph.v): bắt đầu làm gì; giải quyết, xử lý việc gì
B. bring about (ph.v): gây ra, dẫn đến, mang lại
C. worry about (ph.v): lo lắng về
D. know about (ph.v): biết về (cái gì đó)
Tạm dịch: This is a key event for students and industry professionals looking to connect, collaborate, and (14) _________ innovations that matter. (Đây là một sự kiện quan trọng cho sinh viên và các chuyên gia trong ngành đang tìm cách kết nối, hợp tác và mang lại những đổi mới có ý nghĩa.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 15 to 19
Câu 15 [1096777]:
a. Many cities have focused on community-based policing, which has helped build trust between law enforcement and residents, leading to better cooperation and a reduction in criminal activities.
b. While challenges remain, these policies have certainly contributed to a noticeable drop in crime rates, fostering safer communities.
c. Moreover, the use of technology in policing, including surveillance cameras and data analytics, has enabled more efficient crime detection and prevention.
d. Additionally, there has been an increase in preventive measures, such as improved education and social services, which address the root causes of crime.
e. The recent decline in crime rates can be largely attributed to the implementation of effective policies.
A, a-c-e-b-d
B, e-a-d-c-b
C, a-d-e-b-c
D, e-b-a-c-d
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn/ lời kể
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. The recent decline in crime rates can be largely attributed to the implementation of effective policies. (Sự suy giảm gần đây trong tỷ lệ tội phạm có thể phần lớn được cho là nhờ vào việc thực hiện các chính sách hiệu quả.)
a. Many cities have focused on community-based policing, which has helped build trust between law enforcement and residents, leading to better cooperation and a reduction in criminal activities. (Nhiều thành phố đã tập trung vào mô hình cảnh sát dựa vào cộng đồng, điều này đã giúp xây dựng lòng tin giữa cơ quan thực thi pháp luật và người dân, dẫn đến sự hợp tác tốt hơn và giảm các hoạt động tội phạm.)
d. Additionally, there has been an increase in preventive measures, such as improved education and social services, which address the root causes of crime. (Ngoài ra, đã có sự gia tăng các biện pháp phòng ngừa, chẳng hạn như giáo dục được cải thiện và các dịch vụ xã hội, nhằm giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tội phạm.)
c. Moreover, the use of technology in policing, including surveillance cameras and data analytics, has enabled more efficient crime detection and prevention. (Hơn nữa, việc sử dụng công nghệ trong công tác cảnh sát, bao gồm camera giám sát và phân tích dữ liệu, đã cho phép phát hiện và ngăn chặn tội phạm hiệu quả hơn.)
b. While challenges remain, these policies have certainly contributed to a noticeable drop in crime rates, fostering safer communities. (Mặc dù vẫn còn những thách thức, các chính sách này chắc chắn đã góp phần vào sự giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm, thúc đẩy các cộng đồng an toàn hơn.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-a-d-c-b
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. The recent decline in crime rates can be largely attributed to the implementation of effective policies. (Sự suy giảm gần đây trong tỷ lệ tội phạm có thể phần lớn được cho là nhờ vào việc thực hiện các chính sách hiệu quả.)
a. Many cities have focused on community-based policing, which has helped build trust between law enforcement and residents, leading to better cooperation and a reduction in criminal activities. (Nhiều thành phố đã tập trung vào mô hình cảnh sát dựa vào cộng đồng, điều này đã giúp xây dựng lòng tin giữa cơ quan thực thi pháp luật và người dân, dẫn đến sự hợp tác tốt hơn và giảm các hoạt động tội phạm.)
d. Additionally, there has been an increase in preventive measures, such as improved education and social services, which address the root causes of crime. (Ngoài ra, đã có sự gia tăng các biện pháp phòng ngừa, chẳng hạn như giáo dục được cải thiện và các dịch vụ xã hội, nhằm giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tội phạm.)
c. Moreover, the use of technology in policing, including surveillance cameras and data analytics, has enabled more efficient crime detection and prevention. (Hơn nữa, việc sử dụng công nghệ trong công tác cảnh sát, bao gồm camera giám sát và phân tích dữ liệu, đã cho phép phát hiện và ngăn chặn tội phạm hiệu quả hơn.)
b. While challenges remain, these policies have certainly contributed to a noticeable drop in crime rates, fostering safer communities. (Mặc dù vẫn còn những thách thức, các chính sách này chắc chắn đã góp phần vào sự giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm, thúc đẩy các cộng đồng an toàn hơn.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-a-d-c-b
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 16 [1096778]:
a. Anna: That sounds like a great idea! I’ve heard meal prepping can save a lot of time during the week. Do you find it makes you stick to healthier choices?
b. John: I totally understand. With work and other responsibilities, it’s hard to find the time to prepare balanced meals. But I’ve started meal prepping on Sundays, and it’s made a huge difference.
c. Anna: I’ve been thinking about how difficult it is to maintain a healthy diet with such a busy schedule. I always end up grabbing something quick and unhealthy.
d. Anna: That’s inspiring. I think I should give it a try, especially with how hectic things have been lately.
e. John: Definitely. It takes some time up front, but it’s worth it. I’ve noticed I have more energy, and I’m not tempted to snack on junk food.
A, c-b-a-e-d
B, c-d-e-b-a
C, a-e-c-d-b
D, a-d-e-b-c
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Anna: I’ve been thinking about how difficult it is to maintain a healthy diet with such a busy schedule. I always end up grabbing something quick and unhealthy. (Anna: Tớ đã nghĩ về việc duy trì một chế độ ăn lành mạnh khó như thế nào khi có lịch trình bận rộn như vậy. Tớ luôn kết thúc bằng việc lấy cái gì đó nhanh và không lành mạnh để ăn.)
b. John: I totally understand. With work and other responsibilities, it’s hard to find the time to prepare balanced meals. But I’ve started meal prepping on Sundays, and it’s made a huge difference. (John: Tớ hoàn toàn hiểu. Với công việc và những trách nhiệm khác, thật khó để có thời gian chuẩn bị các bữa ăn cân bằng. Nhưng tớ đã bắt đầu chuẩn bị bữa ăn vào Chủ Nhật, và điều đó đã tạo ra một sự thay đổi lớn.)
a. Anna: That sounds like a great idea! I’ve heard meal prepping can save a lot of time during the week. Do you find it makes you stick to healthier choices? (Anna: Nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời! Tớ nghe nói rằng chuẩn bị bữa ăn trước có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian trong tuần. Cậu thấy nó giúp cậu tuân thủ các lựa chọn lành mạnh hơn không?)
e. John: Definitely. It takes some time upfront, but it’s worth it. I’ve noticed I have more energy, and I’m not tempted to snack on junk food. (John: Chắc chắn rồi. Lúc đầu thì mất một chút thời gian, nhưng rất đáng. Tớ nhận thấy mình có nhiều năng lượng hơn, và không bị cám dỗ bởi đồ ăn vặt nữa.)
d. Anna: That’s inspiring. I think I should give it a try, especially with how hectic things have been lately. (Anna: Thật truyền cảm hứng. Tớ nghĩ tớ nên thử, nhất là với việc mọi thứ dạo này bận rộn như thế.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-b-a-e-d
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Anna: I’ve been thinking about how difficult it is to maintain a healthy diet with such a busy schedule. I always end up grabbing something quick and unhealthy. (Anna: Tớ đã nghĩ về việc duy trì một chế độ ăn lành mạnh khó như thế nào khi có lịch trình bận rộn như vậy. Tớ luôn kết thúc bằng việc lấy cái gì đó nhanh và không lành mạnh để ăn.)
b. John: I totally understand. With work and other responsibilities, it’s hard to find the time to prepare balanced meals. But I’ve started meal prepping on Sundays, and it’s made a huge difference. (John: Tớ hoàn toàn hiểu. Với công việc và những trách nhiệm khác, thật khó để có thời gian chuẩn bị các bữa ăn cân bằng. Nhưng tớ đã bắt đầu chuẩn bị bữa ăn vào Chủ Nhật, và điều đó đã tạo ra một sự thay đổi lớn.)
a. Anna: That sounds like a great idea! I’ve heard meal prepping can save a lot of time during the week. Do you find it makes you stick to healthier choices? (Anna: Nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời! Tớ nghe nói rằng chuẩn bị bữa ăn trước có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian trong tuần. Cậu thấy nó giúp cậu tuân thủ các lựa chọn lành mạnh hơn không?)
e. John: Definitely. It takes some time upfront, but it’s worth it. I’ve noticed I have more energy, and I’m not tempted to snack on junk food. (John: Chắc chắn rồi. Lúc đầu thì mất một chút thời gian, nhưng rất đáng. Tớ nhận thấy mình có nhiều năng lượng hơn, và không bị cám dỗ bởi đồ ăn vặt nữa.)
d. Anna: That’s inspiring. I think I should give it a try, especially with how hectic things have been lately. (Anna: Thật truyền cảm hứng. Tớ nghĩ tớ nên thử, nhất là với việc mọi thứ dạo này bận rộn như thế.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-b-a-e-d
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 17 [1096779]:
a. John: Hey Sarah, do you have any interesting hobbies?
b. John: That sounds cool! I’ve been thinking about learning to play the guitar. Maybe you could teach me sometime!
c. Sarah: Yeah, I love painting. It’s so relaxing and lets me express my creativity.
A, c-b-a
B, a-c-b
C, b-a-c
D, b-c-a
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
a. John: Hey Sarah, do you have any interesting hobbies? (John: Chào Sarah, cậu có sở thích thú vị nào không?)
c. Sarah: Yeah, I love painting. It’s so relaxing and lets me express my creativity. (Sarah: Có chứ, mình thích vẽ tranh. Nó rất thư giãn và cho phép mình thể hiện sự sáng tạo.)
b. John: That sounds cool! I’ve been thinking about learning to play the guitar. Maybe you could teach me sometime! (John: Nghe hay đấy! Mình đang nghĩ đến việc học chơi guitar. Có thể một lúc nào đó cậu dạy mình nhé!)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: a-c-b
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
a. John: Hey Sarah, do you have any interesting hobbies? (John: Chào Sarah, cậu có sở thích thú vị nào không?)
c. Sarah: Yeah, I love painting. It’s so relaxing and lets me express my creativity. (Sarah: Có chứ, mình thích vẽ tranh. Nó rất thư giãn và cho phép mình thể hiện sự sáng tạo.)
b. John: That sounds cool! I’ve been thinking about learning to play the guitar. Maybe you could teach me sometime! (John: Nghe hay đấy! Mình đang nghĩ đến việc học chơi guitar. Có thể một lúc nào đó cậu dạy mình nhé!)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: a-c-b
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 18 [1096780]:
Dear Alex,
a. The views were absolutely breathtaking, and I spent a lot of time hiking to different peaks.
b. The whole experience made me realize how important it is to take a break from the city sometimes and just enjoy the quiet of nature.
c. I just got back from my trip to the mountains, and I can’t stop thinking about it!
d. I also visited a small nearby village, where I got to try some local dishes.
d. I also visited a small nearby village, where I got to try some local dishes.
e. There’s something incredibly peaceful about being surrounded by nature.
We really need to plan a trip together soon!
Mark
A, c-a-e-d-b
B, b-e-a-c-d
C, c-a-e-b-d
D, b-c-e-d-a
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư
* Ta có: Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi/ To + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Write back soon/ With warm regards/ Yours faithfully…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Dear Alex, (Thân gửi Alex,)
c. I just got back from my trip to the mountains, and I can’t stop thinking about it! (Tớ vừa trở về từ chuyến đi lên núi, và tớ không thể ngừng nghĩ về nó!)
a. The views were absolutely breathtaking, and I spent a lot of time hiking to different peaks. (Khung cảnh thực sự ngoạn mục, và tớ đã dành rất nhiều thời gian để leo lên các đỉnh núi khác nhau.)
e. There’s something incredibly peaceful about being surrounded by nature. (Có điều gì đó vô cùng yên bình khi được bao quanh bởi thiên nhiên.)
d. I also visited a small nearby village, where I got to try some local dishes. (Tớ cũng đã ghé thăm một ngôi làng nhỏ gần đó, nơi tớ được thử một vài món ăn địa phương.)
b. The whole experience made me realize how important it is to take a break from the city sometimes and just enjoy the quiet of nature. (Toàn bộ trải nghiệm khiến tớ nhận ra rằng đôi khi rởi xa khỏi thành phố và tận hưởng sự yên tĩnh của thiên nhiên là điều rất quan trọng.)
We really need to plan a trip together soon! (Chúng ta thực sự cần lên kế hoạch cho một chuyến đi cùng nhau sớm đấy!)
Mark
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-a-e-d-b
Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
* Ta có: Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi/ To + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Write back soon/ With warm regards/ Yours faithfully…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Dear Alex, (Thân gửi Alex,)
c. I just got back from my trip to the mountains, and I can’t stop thinking about it! (Tớ vừa trở về từ chuyến đi lên núi, và tớ không thể ngừng nghĩ về nó!)
a. The views were absolutely breathtaking, and I spent a lot of time hiking to different peaks. (Khung cảnh thực sự ngoạn mục, và tớ đã dành rất nhiều thời gian để leo lên các đỉnh núi khác nhau.)
e. There’s something incredibly peaceful about being surrounded by nature. (Có điều gì đó vô cùng yên bình khi được bao quanh bởi thiên nhiên.)
d. I also visited a small nearby village, where I got to try some local dishes. (Tớ cũng đã ghé thăm một ngôi làng nhỏ gần đó, nơi tớ được thử một vài món ăn địa phương.)
b. The whole experience made me realize how important it is to take a break from the city sometimes and just enjoy the quiet of nature. (Toàn bộ trải nghiệm khiến tớ nhận ra rằng đôi khi rởi xa khỏi thành phố và tận hưởng sự yên tĩnh của thiên nhiên là điều rất quan trọng.)
We really need to plan a trip together soon! (Chúng ta thực sự cần lên kế hoạch cho một chuyến đi cùng nhau sớm đấy!)
Mark
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-a-e-d-b
Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 19 [1096781]:
a. The competition for jobs today is more intense than ever, as a growing number of individuals enter the workforce every year.
b. In addition, networking has become an essential tool for job seekers, as many opportunities are filled through referrals rather than open applications.
c. To stay competitive, it's crucial to continually develop new skills and keep up with the latest trends and technologies in your industry.
d. Practical experience, gained through internships or freelance work, can significantly improve one’s chances of standing out in a crowded market.
e. Employers are no longer just looking for academic qualifications but also value skills such as creativity, leadership, and adaptability.
A, a-e-c-d-b
B, a-d-e-c-b
C, c-b-e-d-a
D, c-d-a-b-e
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn/ lời kể
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
a. The competition for jobs today is more intense than ever, as a growing number of individuals enter the workforce every year. (Sự cạnh tranh trong công việc ngày nay khốc liệt hơn bao giờ hết, khi ngày càng nhiều người gia nhập lực lượng lao động mỗi năm.)
e. Employers are no longer just looking for academic qualifications but also value skills such as creativity, leadership, and adaptability. (Nhà tuyển dụng giờ đây không chỉ tìm kiếm bằng cấp học thuật mà còn đánh giá cao các kỹ năng như sáng tạo, khả năng lãnh đạo và khả năng thích nghi.)
c. To stay competitive, it's crucial to continually develop new skills and keep up with the latest trends and technologies in your industry. (Để duy trì tính cạnh tranh, điều cốt yếu là phải liên tục phát triển kỹ năng mới và theo kịp các xu hướng cũng như công nghệ mới nhất trong ngành của bạn.)
d. Practical experience, gained through internships or freelance work, can significantly improve one’s chances of standing out in a crowded market. (Kinh nghiệm thực tế, đạt được thông qua các kỳ thực tập hoặc công việc tự do, có thể cải thiện đáng kể cơ hội nổi bật trong một thị trường lao động đông đúc.)
b. In addition, networking has become an essential tool for job seekers, as many opportunities are filled through referrals rather than open applications. (Ngoài ra, xây dựng mối quan hệ đã trở thành công cụ thiết yếu đối với người tìm việc, vì nhiều cơ hội được lấp đầy qua sự giới thiệu chứ không phải đơn ứng tuyển công khai.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: a-e-c-d-b
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
a. The competition for jobs today is more intense than ever, as a growing number of individuals enter the workforce every year. (Sự cạnh tranh trong công việc ngày nay khốc liệt hơn bao giờ hết, khi ngày càng nhiều người gia nhập lực lượng lao động mỗi năm.)
e. Employers are no longer just looking for academic qualifications but also value skills such as creativity, leadership, and adaptability. (Nhà tuyển dụng giờ đây không chỉ tìm kiếm bằng cấp học thuật mà còn đánh giá cao các kỹ năng như sáng tạo, khả năng lãnh đạo và khả năng thích nghi.)
c. To stay competitive, it's crucial to continually develop new skills and keep up with the latest trends and technologies in your industry. (Để duy trì tính cạnh tranh, điều cốt yếu là phải liên tục phát triển kỹ năng mới và theo kịp các xu hướng cũng như công nghệ mới nhất trong ngành của bạn.)
d. Practical experience, gained through internships or freelance work, can significantly improve one’s chances of standing out in a crowded market. (Kinh nghiệm thực tế, đạt được thông qua các kỳ thực tập hoặc công việc tự do, có thể cải thiện đáng kể cơ hội nổi bật trong một thị trường lao động đông đúc.)
b. In addition, networking has become an essential tool for job seekers, as many opportunities are filled through referrals rather than open applications. (Ngoài ra, xây dựng mối quan hệ đã trở thành công cụ thiết yếu đối với người tìm việc, vì nhiều cơ hội được lấp đầy qua sự giới thiệu chứ không phải đơn ứng tuyển công khai.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: a-e-c-d-b
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 20 to 29.
Domestic labor remains indispensable to the functioning of modern society, yet it continues to be undervalued and unequally distributed across genders. [I] Tasks such as preparing meals, cleaning living spaces, managing laundry, and caring for children or elderly family members demand significant time, attention, and physical effort, often without recognition or compensation. In most households, women carry out the majority of these responsibilities, regardless of whether they also engage in paid employment. Although the degree of gender disparity varies by cultural and national context, the overall trend is remarkably consistent: women experience an inordinate burden of unpaid domestic labor. This imbalance has serious long-term implications, including reduced lifetime earnings, diminished opportunities for career progression, heightened psychological stress, and the enduring “caregiver penalty,” a term often used in policy circles.
Emerging technological solutions are being introduced to alleviate the growing pressure of unpaid household responsibilities and may help to rebalance gender roles over time. [II] According to a cross-national forecast by AI researchers in the UK and Japan, approximately 39% of domestic work could be automated over the next ten years. Tasks involving regularity and physical repetition - such as shopping, cooking, and basic cleaning - are particularly suited to automation, with grocery shopping alone projected to reach 59% automation potential.
The ubiquitous assimilation of autonomous systems within the domestic sphere precipitates momentous societal ramifications, possessing the inherent capacity to profoundly reconfigure established paradigms, recalibrate temporal apportionment, and fundamentally modulate enduring socioeconomic and gender equilibria. One of the most significant benefits is the potential to increase “discretionary time” - the free time left after fulfilling paid work, personal care, and household duties, which may enhance work-life balance and overall quality of life. Women, in particular, could benefit substantially from this shift, as they are statistically more encumbered by household duties. [III] If implemented equitably, automation could, in a trice, liberate hours previously consumed by domestic toil and redirect them toward personal or professional fulfilment.
Still, these benefits are not evenly distributed and come with ethical and socioeconomic concerns that must be addressed. Access to domestic technologies is often restricted to higher-income households, potentially widening existing inequalities in time, opportunity, and well-being. Additionally, smart devices frequently rely on sensitive personal data, ranging from dietary needs to emotional states, which raises valid concerns regarding privacy, surveillance, and informed consent. Care-related technologies, in particular, present profound ethical dilemmas about emotional attachment, trust, and the erosion of meaningful human interaction within family structures. [IV]
(Adapted from The Conservation)
Câu 20 [1096782]: According to paragraph 1, what is one key reason domestic labor remains undervalued?
A, It is evenly distributed across all members of a household.
B, It does not require any specialized skill or training.
C, It is primarily performed by individuals who choose not to work for pay.
D, It is largely invisible and often goes uncompensated.
Theo đoạn 1, đâu là một lý do chính khiến lao động nội trợ vẫn bị đánh giá thấp?
A. Nó được phân bổ đồng đều cho tất cả các thành viên trong một hộ gia đình.
=> Căn cứ vào thông tin: “In most households, women carry out the majority of these responsibilities…” (Trong hầu hết các hộ gia đình, phụ nữ thực hiện phần lớn những trách nhiệm này…) → Đáp án A sai.
B. Nó không đòi hỏi bất kỳ kỹ năng hay sự đào tạo chuyên môn nào.
→ Đáp án B không được đề cập.
C. Nó chủ yếu được thực hiện bởi những cá nhân chọn không làm việc để nhận lương.
=> Căn cứ vào thông tin: “In most households, women carry out the majority of these responsibilities, regardless of whether they also engage in paid employment.” (Trong hầu hết các hộ gia đình, phụ nữ thực hiện phần lớn những trách nhiệm này, bất kể họ có tham gia vào công việc được trả lương hay không.) → Đáp án C sai.
D. Nó phần lớn là vô hình và thường không được trả công.
=> Căn cứ vào thông tin: “Tasks such as preparing meals, cleaning living spaces, managing laundry, and caring for children or elderly family members demand significant time, attention, and physical effort, often without recognition or compensation.” (Các công việc như là chuẩn bị bữa ăn, dọn dẹp không gian sống, giặt giũ, và chăm sóc con cái hoặc các thành viên lớn tuổi trong gia đình đòi hỏi thời gian, sự chú ý, và nỗ lực thể chất đáng kể, thường không được ghi nhận hoặc trả công.) → Đáp án D đúng.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Nó được phân bổ đồng đều cho tất cả các thành viên trong một hộ gia đình.
=> Căn cứ vào thông tin: “In most households, women carry out the majority of these responsibilities…” (Trong hầu hết các hộ gia đình, phụ nữ thực hiện phần lớn những trách nhiệm này…) → Đáp án A sai.
B. Nó không đòi hỏi bất kỳ kỹ năng hay sự đào tạo chuyên môn nào.
→ Đáp án B không được đề cập.
C. Nó chủ yếu được thực hiện bởi những cá nhân chọn không làm việc để nhận lương.
=> Căn cứ vào thông tin: “In most households, women carry out the majority of these responsibilities, regardless of whether they also engage in paid employment.” (Trong hầu hết các hộ gia đình, phụ nữ thực hiện phần lớn những trách nhiệm này, bất kể họ có tham gia vào công việc được trả lương hay không.) → Đáp án C sai.
D. Nó phần lớn là vô hình và thường không được trả công.
=> Căn cứ vào thông tin: “Tasks such as preparing meals, cleaning living spaces, managing laundry, and caring for children or elderly family members demand significant time, attention, and physical effort, often without recognition or compensation.” (Các công việc như là chuẩn bị bữa ăn, dọn dẹp không gian sống, giặt giũ, và chăm sóc con cái hoặc các thành viên lớn tuổi trong gia đình đòi hỏi thời gian, sự chú ý, và nỗ lực thể chất đáng kể, thường không được ghi nhận hoặc trả công.) → Đáp án D đúng.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 21 [1096783]: Where in the passage does the following sentence best fit?
“In places such as Japan, where men spend only one-fifth the time women do on unpaid domestic labor, automation could be a game-changer.”
A, [I]
B, [II]
C, [III]
D, [IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong bài đọc?
“In places such as Japan, where men spend only one-fifth the time women do on unpaid domestic labor, automation could be a game-changer.” (Ở những nơi như Nhật Bản, nơi mà đàn ông chỉ dành một phần năm thời gian so với phụ nữ cho lao động nội trợ không lương, tự động hóa có thể là một yếu tố thay đổi cuộc chơi.)
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
* Xét vị trí [III]: “Women, in particular, could benefit substantially from this shift, as they are statistically more encumbered by household duties. [III] If implemented equitably, automation could, in a trice, liberate hours previously consumed by domestic toil and redirect them toward personal or professional fulfilment.” (Phụ nữ, đặc biệt, có thể hưởng lợi đáng kể từ sự thay đổi này, vì theo thống kê, họ bị đè nặng hơn bởi các nhiệm vụ gia đình. [III] Nếu được thực thi một cách công bằng, tự động hóa có thể trong nháy mắt giải phóng hàng giờ trước đây bị tiêu tốn bởi công việc nội trợ vất vả và chuyển hướng chúng sang sự viên mãn cá nhân hoặc nghề nghiệp.)
=> Câu cần chèn vào vị trí [III] là phù hợp nhất, vì câu trước đó đang nói đến việc phụ nữ bị đè nặng hơn bởi các nhiệm vụ gia đình và câu cần chèn cung cấp ví dụ thực tế với số liệu rõ ràng để minh chứng cho nhận định chung “phụ nữ bị đè nặng hơn”.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
“In places such as Japan, where men spend only one-fifth the time women do on unpaid domestic labor, automation could be a game-changer.” (Ở những nơi như Nhật Bản, nơi mà đàn ông chỉ dành một phần năm thời gian so với phụ nữ cho lao động nội trợ không lương, tự động hóa có thể là một yếu tố thay đổi cuộc chơi.)
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
* Xét vị trí [III]: “Women, in particular, could benefit substantially from this shift, as they are statistically more encumbered by household duties. [III] If implemented equitably, automation could, in a trice, liberate hours previously consumed by domestic toil and redirect them toward personal or professional fulfilment.” (Phụ nữ, đặc biệt, có thể hưởng lợi đáng kể từ sự thay đổi này, vì theo thống kê, họ bị đè nặng hơn bởi các nhiệm vụ gia đình. [III] Nếu được thực thi một cách công bằng, tự động hóa có thể trong nháy mắt giải phóng hàng giờ trước đây bị tiêu tốn bởi công việc nội trợ vất vả và chuyển hướng chúng sang sự viên mãn cá nhân hoặc nghề nghiệp.)
=> Câu cần chèn vào vị trí [III] là phù hợp nhất, vì câu trước đó đang nói đến việc phụ nữ bị đè nặng hơn bởi các nhiệm vụ gia đình và câu cần chèn cung cấp ví dụ thực tế với số liệu rõ ràng để minh chứng cho nhận định chung “phụ nữ bị đè nặng hơn”.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 22 [1096784]: According to the passage, what type of household tasks are best suited for automation?
A, Tasks involving physical intimacy and emotional care
B, Tasks requiring constant adaptation and judgment
C, Tasks that are routine and physically repetitive
D, Tasks related to parenting and decision-making
Theo bài đọc, loại công việc gia đình nào phù hợp nhất với tự động hóa?
A. Các công việc liên quan đến sự thân mật thể chất và chăm sóc tình cảm
B. Các công việc đòi hỏi sự thích ứng và phán đoán liên tục
C. Các công việc thường xuyên và lặp đi lặp lại về mặt thể chất
D. Các công việc liên quan đến việc làm cha mẹ và ra quyết định
Căn cứ vào thông tin: “Tasks involving regularity and physical repetition - such as shopping, cooking, and basic cleaning - are particularly suited to automation, with grocery shopping alone projected to reach 59% automation potential.” (Các công việc liên quan đến sự đều đặn và lặp đi lặp lại về mặt thể chất - chẳng hạn như mua sắm, nấu ăn, và dọn dẹp cơ bản - đặc biệt phù hợp với tự động hóa, riêng việc mua sắm thực phẩm được dự báo sẽ đạt 59% tiềm năng tự động hóa.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Các công việc liên quan đến sự thân mật thể chất và chăm sóc tình cảm
B. Các công việc đòi hỏi sự thích ứng và phán đoán liên tục
C. Các công việc thường xuyên và lặp đi lặp lại về mặt thể chất
D. Các công việc liên quan đến việc làm cha mẹ và ra quyết định
Căn cứ vào thông tin: “Tasks involving regularity and physical repetition - such as shopping, cooking, and basic cleaning - are particularly suited to automation, with grocery shopping alone projected to reach 59% automation potential.” (Các công việc liên quan đến sự đều đặn và lặp đi lặp lại về mặt thể chất - chẳng hạn như mua sắm, nấu ăn, và dọn dẹp cơ bản - đặc biệt phù hợp với tự động hóa, riêng việc mua sắm thực phẩm được dự báo sẽ đạt 59% tiềm năng tự động hóa.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 23 [1096785]: Which of the following best summarizes paragraph 3?
A, Labor-saving technologies may allow individuals to rest or study more, but their broader societal impact appears limited, as cultural expectations continue to shape who performs unpaid work regardless of technological advancements in domestic life.
B, Discretionary time created by domestic automation benefits everyone equally, since both genders can freely use additional hours to improve life quality, pursue education, or participate more fully in employment, without any gender-based differentiation in gains.
C, Automation of housework increases productivity, helping people complete chores faster, though it largely fails to alter the unequal distribution of unpaid domestic labor or address entrenched gender disparities in most households where women remain overburdened.
D, Domestic automation offers transformative potential to transform society by expanding discretionary time, especially for women disproportionately burdened by unpaid labor, thereby improving work-life balance and overall well-being.
Lựa chọn nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
Tạm dịch đoạn 3: “The ubiquitous assimilation of autonomous systems within the domestic sphere precipitates momentous societal ramifications, possessing the inherent capacity to profoundly reconfigure established paradigms, recalibrate temporal apportionment, and fundamentally modulate enduring socioeconomic and gender equilibria. One of the most significant benefits is the potential to increase “discretionary time” - the free time left after fulfilling paid work, personal care, and household duties, which may enhance work-life balance and overall quality of life. Women, in particular, could benefit substantially from this shift, as they are statistically more encumbered by household duties. If implemented equitably, automation could, in a trice, liberate hours previously consumed by domestic toil and redirect them toward personal or professional fulfilment.” (Việc tích hợp rộng khắp các hệ thống tự động vào không gian gia đình dẫn đến những hệ quả xã hội to lớn, với khả năng vốn có để tái cấu trúc một cách sâu sắc các mô hình đã được thiết lập, hiệu chỉnh lại cách phân bổ thời gian, và điều chỉnh về cơ bản sự cân bằng kinh tế-xã hội và giới tính lâu dài. Một trong những lợi ích đáng kể nhất là tiềm năng tăng “thời gian tùy ý” - thời gian rảnh rỗi còn lại sau khi hoàn thành công việc được trả lương, chăm sóc cá nhân, và các nhiệm vụ gia đình, điều này có thể nâng cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống và chất lượng cuộc sống nói chung. Phụ nữ, đặc biệt, có thể hưởng lợi đáng kể từ sự thay đổi này, vì theo thống kê, họ bị đè nặng hơn bởi các nhiệm vụ gia đình. Nếu được thực thi một cách công bằng, tự động hóa có thể trong nháy mắt giải phóng hàng giờ trước đây bị tiêu tốn bởi công việc nội trợ vất vả và chuyển hướng chúng sang sự viên mãn cá nhân hoặc nghề nghiệp.)
=> Đoạn văn nhấn mạnh rằng tự động hóa trong gia đình có tiềm năng biến đổi xã hội một cách to lớn. Một trong những lợi ích đáng kể nhất là tăng thời gian tùy ý, từ đó cải thiện cân bằng công việc-cuộc sống và chất lượng sống. Đoạn văn đặc biệt chỉ ra rằng phụ nữ sẽ là người hưởng lợi nhiều nhất vì họ đang gánh vác phần lớn công việc nhà không lương.
* Xét các đáp án:
A. Các công nghệ tiết kiệm sức lao động có thể cho phép các cá nhân nghỉ ngơi hoặc học tập nhiều hơn, nhưng tác động xã hội rộng lớn hơn của chúng có vẻ hạn chế, vì các kỳ vọng văn hóa tiếp tục định hình ai là người thực hiện công việc không lương bất chấp những tiến bộ công nghệ trong đời sống gia đình. => sai vì đoạn 3 mô tả tác động của tự động hóa là to lớn chứ không phải hạn chế.
B. Thời gian tùy ý được tạo ra bởi tự động hóa gia đình mang lại lợi ích cho mọi người một cách bình đẳng, vì cả hai giới đều có thể tự do sử dụng số giờ tăng thêm để cải thiện chất lượng cuộc sống, theo đuổi giáo dục, hoặc tham gia đầy đủ hơn vào công việc, mà không có sự khác biệt nào về lợi ích dựa trên giới tính. => sai vì đoạn 3 nhấn mạnh rằng phụ nữ sẽ là người hưởng lợi nhiều nhất.
C. Việc tự động hóa công việc nhà làm tăng năng suất, giúp mọi người hoàn thành công việc vặt nhanh hơn, mặc dù nó phần lớn không thay đổi được sự phân bổ không đồng đều của lao động nội trợ không lương hoặc giải quyết sự chênh lệch giới tính cố hữu trong hầu hết các hộ gia đình nơi phụ nữ vẫn còn quá tải. => sai vì đoạn 3 trình bày một viễn cảnh tích cực chứ không phải là “phần lớn không thay đổi được sự phân bổ không đồng đều…”.
D. Việc tự động hóa gia đình mang lại tiềm năng thay đổi để biến đổi xã hội bằng cách mở rộng thời gian tùy ý, đặc biệt là cho phụ nữ bị gánh nặng không tương xứng bởi lao động không lương, qua đó cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống và phúc lợi chung. => Tóm tắt đầy đủ và chính xác nội dung của đoạn 3.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Tạm dịch đoạn 3: “The ubiquitous assimilation of autonomous systems within the domestic sphere precipitates momentous societal ramifications, possessing the inherent capacity to profoundly reconfigure established paradigms, recalibrate temporal apportionment, and fundamentally modulate enduring socioeconomic and gender equilibria. One of the most significant benefits is the potential to increase “discretionary time” - the free time left after fulfilling paid work, personal care, and household duties, which may enhance work-life balance and overall quality of life. Women, in particular, could benefit substantially from this shift, as they are statistically more encumbered by household duties. If implemented equitably, automation could, in a trice, liberate hours previously consumed by domestic toil and redirect them toward personal or professional fulfilment.” (Việc tích hợp rộng khắp các hệ thống tự động vào không gian gia đình dẫn đến những hệ quả xã hội to lớn, với khả năng vốn có để tái cấu trúc một cách sâu sắc các mô hình đã được thiết lập, hiệu chỉnh lại cách phân bổ thời gian, và điều chỉnh về cơ bản sự cân bằng kinh tế-xã hội và giới tính lâu dài. Một trong những lợi ích đáng kể nhất là tiềm năng tăng “thời gian tùy ý” - thời gian rảnh rỗi còn lại sau khi hoàn thành công việc được trả lương, chăm sóc cá nhân, và các nhiệm vụ gia đình, điều này có thể nâng cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống và chất lượng cuộc sống nói chung. Phụ nữ, đặc biệt, có thể hưởng lợi đáng kể từ sự thay đổi này, vì theo thống kê, họ bị đè nặng hơn bởi các nhiệm vụ gia đình. Nếu được thực thi một cách công bằng, tự động hóa có thể trong nháy mắt giải phóng hàng giờ trước đây bị tiêu tốn bởi công việc nội trợ vất vả và chuyển hướng chúng sang sự viên mãn cá nhân hoặc nghề nghiệp.)
=> Đoạn văn nhấn mạnh rằng tự động hóa trong gia đình có tiềm năng biến đổi xã hội một cách to lớn. Một trong những lợi ích đáng kể nhất là tăng thời gian tùy ý, từ đó cải thiện cân bằng công việc-cuộc sống và chất lượng sống. Đoạn văn đặc biệt chỉ ra rằng phụ nữ sẽ là người hưởng lợi nhiều nhất vì họ đang gánh vác phần lớn công việc nhà không lương.
* Xét các đáp án:
A. Các công nghệ tiết kiệm sức lao động có thể cho phép các cá nhân nghỉ ngơi hoặc học tập nhiều hơn, nhưng tác động xã hội rộng lớn hơn của chúng có vẻ hạn chế, vì các kỳ vọng văn hóa tiếp tục định hình ai là người thực hiện công việc không lương bất chấp những tiến bộ công nghệ trong đời sống gia đình. => sai vì đoạn 3 mô tả tác động của tự động hóa là to lớn chứ không phải hạn chế.
B. Thời gian tùy ý được tạo ra bởi tự động hóa gia đình mang lại lợi ích cho mọi người một cách bình đẳng, vì cả hai giới đều có thể tự do sử dụng số giờ tăng thêm để cải thiện chất lượng cuộc sống, theo đuổi giáo dục, hoặc tham gia đầy đủ hơn vào công việc, mà không có sự khác biệt nào về lợi ích dựa trên giới tính. => sai vì đoạn 3 nhấn mạnh rằng phụ nữ sẽ là người hưởng lợi nhiều nhất.
C. Việc tự động hóa công việc nhà làm tăng năng suất, giúp mọi người hoàn thành công việc vặt nhanh hơn, mặc dù nó phần lớn không thay đổi được sự phân bổ không đồng đều của lao động nội trợ không lương hoặc giải quyết sự chênh lệch giới tính cố hữu trong hầu hết các hộ gia đình nơi phụ nữ vẫn còn quá tải. => sai vì đoạn 3 trình bày một viễn cảnh tích cực chứ không phải là “phần lớn không thay đổi được sự phân bổ không đồng đều…”.
D. Việc tự động hóa gia đình mang lại tiềm năng thay đổi để biến đổi xã hội bằng cách mở rộng thời gian tùy ý, đặc biệt là cho phụ nữ bị gánh nặng không tương xứng bởi lao động không lương, qua đó cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống và phúc lợi chung. => Tóm tắt đầy đủ và chính xác nội dung của đoạn 3.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 24 [1096786]: The phrase "in a trice" in paragraph 3 mostly means __________.
A, without prior notice
B, in an instant
C, with little resistance
D, in due course
Cụm từ "in a trice" trong đoạn 3 chủ yếu có nghĩa là ____________.
A. without prior notice: không báo trước
B. in an instant: trong nháy mắt, ngay lập tức
C. with little resistance: với ít sự kháng cự, gặp ít trở ngại
D. in due course: vào một lúc thích hợp
Căn cứ vào thông tin: “If implemented equitably, automation could, in a trice, liberate hours previously consumed by domestic toil and redirect them toward personal or professional fulfilment.” (Nếu được thực thi một cách công bằng, tự động hóa có thể trong nháy mắt giải phóng hàng giờ trước đây bị tiêu tốn bởi công việc nội trợ vất vả và chuyển hướng chúng sang sự viên mãn cá nhân hoặc nghề nghiệp.)
=> in a trice: trong ngáy mắt, ngay lập tức ~ in an instant
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. without prior notice: không báo trước
B. in an instant: trong nháy mắt, ngay lập tức
C. with little resistance: với ít sự kháng cự, gặp ít trở ngại
D. in due course: vào một lúc thích hợp
Căn cứ vào thông tin: “If implemented equitably, automation could, in a trice, liberate hours previously consumed by domestic toil and redirect them toward personal or professional fulfilment.” (Nếu được thực thi một cách công bằng, tự động hóa có thể trong nháy mắt giải phóng hàng giờ trước đây bị tiêu tốn bởi công việc nội trợ vất vả và chuyển hướng chúng sang sự viên mãn cá nhân hoặc nghề nghiệp.)
=> in a trice: trong ngáy mắt, ngay lập tức ~ in an instant
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 25 [1096787]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, The normalized infusion of domestic spaces with autonomous technologies supports routine household convenience, without significantly altering time distribution patterns or existing gender norms.
B, The extensive incorporation of autonomous mechanisms into domestic environments contributes to minor household efficiency gains, without directly influencing societal paradigms or gender disparities.
C, The widespread integration of intelligent automation into domestic life heralds transformative societal consequences, with the intrinsic potential to radically restructure prevailing frameworks, redistribute temporal responsibilities, and alter longstanding socioeconomic and gender dynamics.
D, The advancement of household automation fosters fundamental changes in social organization, eliminating traditional inequalities, optimizing labor efficiency, and securing long-term benefits for workers in all economic and cultural settings.
Lựa chọn nào sau đây diễn giải lại tốt nhất câu được gạch dưới trong đoạn 3?
* Xét câu được gạch dưới trong đoạn 3: “The ubiquitous assimilation of autonomous systems within the domestic sphere precipitates momentous societal ramifications, possessing the inherent capacity to profoundly reconfigure established paradigms, recalibrate temporal apportionment, and fundamentally modulate enduring socioeconomic and gender equilibria.” (Việc tích hợp rộng khắp các hệ thống tự động vào không gian gia đình dẫn đến những hệ quả xã hội to lớn, với khả năng vốn có để tái cấu trúc một cách sâu sắc các mô hình đã được thiết lập, hiệu chỉnh lại cách phân bổ thời gian, và điều chỉnh về cơ bản sự cân bằng kinh tế-xã hội và giới tính lâu dài.)
A. The normalized infusion of domestic spaces with autonomous technologies supports routine household convenience, without significantly altering time distribution patterns or existing gender norms: Việc tích hợp các công nghệ tự động vào không gian gia đình một cách bình thường hóa hỗ trợ sự tiện lợi trong sinh hoạt thường nhật, mà không làm thay đổi đáng kể các mô hình phân bổ thời gian hoặc các chuẩn mực giới hiện có. => sai vì “không làm thay đổi đáng kể các mô hình phân bổ thời gian hoặc các chuẩn mực giới hiện có” là ngược ý hoàn toàn so với câu gốc.
B. The extensive incorporation of autonomous mechanisms into domestic environments contributes to minor household efficiency gains, without directly influencing societal paradigms or gender disparities: Sự kết hợp rộng rãi các cơ chế tự động vào môi trường gia đình góp phần cải thiện hiệu suất gia đình ở mức nhỏ, mà không ảnh hưởng trực tiếp đến các mô hình xã hội hoặc sự chênh lệch giới tính. => sai vì “không ảnh hưởng trực tiếp đến các mô hình xã hội hoặc sự chênh lệch giới tính” là ngược ý hoàn toàn so với câu gốc.
C. The widespread integration of intelligent automation into domestic life heralds transformative societal consequences, with the intrinsic potential to radically restructure prevailing frameworks, redistribute temporal responsibilities, and alter longstanding socioeconomic and gender dynamics: Việc tích hợp rộng rãi của tự động hóa thông minh vào đời sống gia đình báo trước những hệ quả xã hội có tính biến đổi, với tiềm năng nội tại để tái cấu trúc một cách triệt để các khuôn mẫu đang thịnh hành, phân bổ lại các trách nhiệm về thời gian, và thay đổi các động lực kinh tế-xã hội và giới tính lâu đời. => sát nghĩa với câu gốc.
D. The advancement of household automation fosters fundamental changes in social organization, eliminating traditional inequalities, optimizing labor efficiency, and securing long-term benefits for workers in all economic and cultural settings: Sự tiến bộ của tự động hóa gia đình thúc đẩy những thay đổi cơ bản trong tổ chức xã hội, loại bỏ các bất bình đẳng truyền thống, tối ưu hóa hiệu quả lao động, và đảm bảo lợi ích lâu dài cho người lao động trong mọi bối cảnh kinh tế và văn hóa. => sai vì câu gốc không nói đến việc “loại bỏ các bất bình đẳng truyền thống”.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Xét câu được gạch dưới trong đoạn 3: “The ubiquitous assimilation of autonomous systems within the domestic sphere precipitates momentous societal ramifications, possessing the inherent capacity to profoundly reconfigure established paradigms, recalibrate temporal apportionment, and fundamentally modulate enduring socioeconomic and gender equilibria.” (Việc tích hợp rộng khắp các hệ thống tự động vào không gian gia đình dẫn đến những hệ quả xã hội to lớn, với khả năng vốn có để tái cấu trúc một cách sâu sắc các mô hình đã được thiết lập, hiệu chỉnh lại cách phân bổ thời gian, và điều chỉnh về cơ bản sự cân bằng kinh tế-xã hội và giới tính lâu dài.)
A. The normalized infusion of domestic spaces with autonomous technologies supports routine household convenience, without significantly altering time distribution patterns or existing gender norms: Việc tích hợp các công nghệ tự động vào không gian gia đình một cách bình thường hóa hỗ trợ sự tiện lợi trong sinh hoạt thường nhật, mà không làm thay đổi đáng kể các mô hình phân bổ thời gian hoặc các chuẩn mực giới hiện có. => sai vì “không làm thay đổi đáng kể các mô hình phân bổ thời gian hoặc các chuẩn mực giới hiện có” là ngược ý hoàn toàn so với câu gốc.
B. The extensive incorporation of autonomous mechanisms into domestic environments contributes to minor household efficiency gains, without directly influencing societal paradigms or gender disparities: Sự kết hợp rộng rãi các cơ chế tự động vào môi trường gia đình góp phần cải thiện hiệu suất gia đình ở mức nhỏ, mà không ảnh hưởng trực tiếp đến các mô hình xã hội hoặc sự chênh lệch giới tính. => sai vì “không ảnh hưởng trực tiếp đến các mô hình xã hội hoặc sự chênh lệch giới tính” là ngược ý hoàn toàn so với câu gốc.
C. The widespread integration of intelligent automation into domestic life heralds transformative societal consequences, with the intrinsic potential to radically restructure prevailing frameworks, redistribute temporal responsibilities, and alter longstanding socioeconomic and gender dynamics: Việc tích hợp rộng rãi của tự động hóa thông minh vào đời sống gia đình báo trước những hệ quả xã hội có tính biến đổi, với tiềm năng nội tại để tái cấu trúc một cách triệt để các khuôn mẫu đang thịnh hành, phân bổ lại các trách nhiệm về thời gian, và thay đổi các động lực kinh tế-xã hội và giới tính lâu đời. => sát nghĩa với câu gốc.
D. The advancement of household automation fosters fundamental changes in social organization, eliminating traditional inequalities, optimizing labor efficiency, and securing long-term benefits for workers in all economic and cultural settings: Sự tiến bộ của tự động hóa gia đình thúc đẩy những thay đổi cơ bản trong tổ chức xã hội, loại bỏ các bất bình đẳng truyền thống, tối ưu hóa hiệu quả lao động, và đảm bảo lợi ích lâu dài cho người lao động trong mọi bối cảnh kinh tế và văn hóa. => sai vì câu gốc không nói đến việc “loại bỏ các bất bình đẳng truyền thống”.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 26 [1096788]: The word "they" in paragraph 1 refers to __________.
A, women
B, elderly family members
C, households
D, responsibilities
Từ "they" trong đoạn 1 đề cập đến ____________.
A. women: phụ nữ
B. elderly family members: các thành viên lớn tuổi trong gia đình
C. households: các hộ gia đình
D. responsibilities: các trách nhiệm
Căn cứ vào thông tin: “In most households, women carry out the majority of these responsibilities, regardless of whether they also engage in paid employment.” (Trong hầu hết các hộ gia đình, phụ nữ thực hiện phần lớn những trách nhiệm này, bất kể họ có tham gia vào công việc được trả lương hay không.)
→ Ta thấy, từ “they” ở đây đề cập đến “women”.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. women: phụ nữ
B. elderly family members: các thành viên lớn tuổi trong gia đình
C. households: các hộ gia đình
D. responsibilities: các trách nhiệm
Căn cứ vào thông tin: “In most households, women carry out the majority of these responsibilities, regardless of whether they also engage in paid employment.” (Trong hầu hết các hộ gia đình, phụ nữ thực hiện phần lớn những trách nhiệm này, bất kể họ có tham gia vào công việc được trả lương hay không.)
→ Ta thấy, từ “they” ở đây đề cập đến “women”.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 27 [1096789]: According to paragraph 4, which of the following is NOT mentioned as a concern related to domestic automation?
A, Limited access may worsen existing socioeconomic disparities in households.
B, Privacy issues arise from reliance on sensitive personal information.
C, Emotional attachment to machines may disrupt authentic family connections.
D, Increased electricity consumption poses environmental and financial sustainability issues.
Theo đoạn 4, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một mối lo ngại liên quan đến tự động hóa gia đình?
A. Việc tiếp cận hạn chế có thể làm trầm trọng thêm sự chênh lệch kinh tế-xã hội hiện có trong các hộ gia đình.
=> Căn cứ vào thông tin: “Access to domestic technologies is often restricted to higher-income households, potentially widening existing inequalities in time, opportunity, and well-being.” (Việc tiếp cận các thiết bị công nghệ gia đình thường chỉ giới hạn trong các hộ gia đình có thu nhập cao, điều này có thể làm gia tăng bất bình đẳng đang tồn tại về thời gian, cơ hội và phúc lợi.) → Đáp án A được đề cập.
B. Các vấn đề về quyền riêng tư phát sinh từ việc phụ thuộc vào thông tin cá nhân nhạy cảm.
=> Căn cứ vào thông tin: “Additionally, smart devices frequently rely on sensitive personal data, ranging from dietary needs to emotional states, which raises valid concerns regarding privacy, surveillance, and informed consent.” (Ngoài ra, các thiết bị thông minh thường xuyên dựa vào dữ liệu cá nhân nhạy cảm, từ nhu cầu ăn uống đến trạng thái cảm xúc, điều này làm dấy lên những lo ngại chính đáng liên quan đến quyền riêng tư, sự giám sát, và sự đồng thuận sau khi được thông báo.) → Đáp án B được đề cập.
C. Sự gắn bó tình cảm với máy móc có thể phá vỡ các kết nối gia đình đích thực.
=> Căn cứ vào thông tin: “Care-related technologies, in particular, present profound ethical dilemmas about emotional attachment, trust, and the erosion of meaningful human interaction within family structures.” (Các công nghệ liên quan đến chăm sóc, đặc biệt, đặt ra những vấn đề nan giải sâu sắc về mặt đạo đức về sự gắn bó tình cảm, lòng tin, và sự xói mòn của tương tác có ý nghĩa giữa con người trong cấu trúc gia đình.) → Đáp án C được đề cập.
D. Mức tiêu thụ điện năng tăng lên đặt ra các vấn đề về bền vững môi trường và tài chính.
→ Đáp án D KHÔNG được đề cập đến trong đoạn 4.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Việc tiếp cận hạn chế có thể làm trầm trọng thêm sự chênh lệch kinh tế-xã hội hiện có trong các hộ gia đình.
=> Căn cứ vào thông tin: “Access to domestic technologies is often restricted to higher-income households, potentially widening existing inequalities in time, opportunity, and well-being.” (Việc tiếp cận các thiết bị công nghệ gia đình thường chỉ giới hạn trong các hộ gia đình có thu nhập cao, điều này có thể làm gia tăng bất bình đẳng đang tồn tại về thời gian, cơ hội và phúc lợi.) → Đáp án A được đề cập.
B. Các vấn đề về quyền riêng tư phát sinh từ việc phụ thuộc vào thông tin cá nhân nhạy cảm.
=> Căn cứ vào thông tin: “Additionally, smart devices frequently rely on sensitive personal data, ranging from dietary needs to emotional states, which raises valid concerns regarding privacy, surveillance, and informed consent.” (Ngoài ra, các thiết bị thông minh thường xuyên dựa vào dữ liệu cá nhân nhạy cảm, từ nhu cầu ăn uống đến trạng thái cảm xúc, điều này làm dấy lên những lo ngại chính đáng liên quan đến quyền riêng tư, sự giám sát, và sự đồng thuận sau khi được thông báo.) → Đáp án B được đề cập.
C. Sự gắn bó tình cảm với máy móc có thể phá vỡ các kết nối gia đình đích thực.
=> Căn cứ vào thông tin: “Care-related technologies, in particular, present profound ethical dilemmas about emotional attachment, trust, and the erosion of meaningful human interaction within family structures.” (Các công nghệ liên quan đến chăm sóc, đặc biệt, đặt ra những vấn đề nan giải sâu sắc về mặt đạo đức về sự gắn bó tình cảm, lòng tin, và sự xói mòn của tương tác có ý nghĩa giữa con người trong cấu trúc gia đình.) → Đáp án C được đề cập.
D. Mức tiêu thụ điện năng tăng lên đặt ra các vấn đề về bền vững môi trường và tài chính.
→ Đáp án D KHÔNG được đề cập đến trong đoạn 4.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 28 [1096790]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, Automation will increase discretionary time equally for all individuals, regardless of gender or socioeconomic status, leading to universal work-life balance benefits.
B, Privacy concerns linked to domestic automation are minimal since household technologies primarily focus on convenience rather than collecting and processing personal data.
C, The introduction of automation will immediately eliminate gender disparities in unpaid domestic work, ensuring equal labor distribution and societal well-being improvements.
D, Unequal domestic labor distribution negatively impacts women's economic and personal growth, but automation may mitigate disparities if accessibility and ethics are addressed.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Tự động hóa sẽ gia tăng thời gian tự chủ cho tất cả mọi người một cách bình đẳng, bất kể giới tính hay tình trạng kinh tế-xã hội, dẫn đến lợi ích cân bằng công việc-cuộc sống cho toàn xã hội.
=> Căn cứ vào thông tin: “Still, these benefits are not evenly distributed and come with ethical and socioeconomic concerns that must be addressed.” (Tuy nhiên, những lợi ích này không được phân bổ đồng đều và đi kèm với những lo ngại về đạo đức và kinh tế-xã hội cần phải được giải quyết.) → Đáp án A sai.
B. Các mối lo ngại về quyền riêng tư liên quan đến tự động hóa gia đình là không đáng kể vì các công nghệ gia đình chủ yếu tập trung vào sự tiện lợi hơn là thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân.
=> Căn cứ vào thông tin: “Additionally, smart devices frequently rely on sensitive personal data, ranging from dietary needs to emotional states, which raises valid concerns regarding privacy, surveillance, and informed consent.” (Ngoài ra, các thiết bị thông minh thường xuyên dựa vào dữ liệu cá nhân nhạy cảm, từ nhu cầu ăn uống đến trạng thái cảm xúc, điều này làm dấy lên những lo ngại chính đáng liên quan đến quyền riêng tư, sự giám sát, và sự đồng thuận sau khi được thông báo.) → Đáp án B sai.
C. Việc áp dụng tự động hóa sẽ ngay lập tức loại bỏ sự chênh lệch giới tính trong công việc nội trợ không lương, đảm bảo phân bổ lao động bình đẳng và cải thiện phúc lợi xã hội.
=> Căn cứ vào thông tin: “If implemented equitably, automation could, in a trice, liberate hours previously consumed by domestic toil and redirect them toward personal or professional fulfilment.” (Nếu được thực thi một cách công bằng, tự động hóa có thể trong nháy mắt giải phóng hàng giờ trước đây bị tiêu tốn bởi công việc nội trợ vất vả và chuyển hướng chúng sang sự viên mãn cá nhân hoặc nghề nghiệp.) → Đáp án C sai, vì tự động hóa chỉ có thể giúp giảm bất bình đẳng nếu được thực thi một cách công bằng.
D. Sự phân bổ lao động nội trợ không đồng đều tác động tiêu cực đến sự phát triển kinh tế và cá nhân của phụ nữ, nhưng tự động hóa có thể giảm thiểu sự chênh lệch nếu các vấn đề về khả năng tiếp cận và đạo đức được giải quyết.
=> Căn cứ vào thông tin:
- “This imbalance has serious long-term implications, including reduced lifetime earnings, diminished opportunities for career progression, heightened psychological stress, and the enduring “caregiver penalty,” a term often used in policy circles.” (Sự mất cân bằng này có những hệ quả nghiêm trọng về lâu dài, bao gồm thu nhập cả đời bị giảm sút, cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp bị suy giảm, căng thẳng tâm lý tăng cao, và “hình phạt người chăm sóc” kéo dài, một thuật ngữ thường được sử dụng trong giới hoạch định chính sách.)
- “Still, these benefits are not evenly distributed and come with ethical and socioeconomic concerns that must be addressed. Access to domestic technologies is often restricted to higher-income households... Additionally, smart devices frequently rely on sensitive personal data... which raises valid concerns regarding privacy, surveillance, and informed consent. Care-related technologies, in particular, present profound ethical dilemmas…” (Tuy nhiên, những lợi ích này không được phân bổ đồng đều và đi kèm với những lo ngại về đạo đức và kinh tế-xã hội cần phải được giải quyết. Việc tiếp cận các thiết bị công nghệ gia đình thường chỉ giới hạn trong các hộ gia đình có thu nhập cao… Ngoài ra, các thiết bị thông minh thường xuyên dựa vào dữ liệu cá nhân nhạy cảm… điều này làm dấy lên những lo ngại chính đáng liên quan đến quyền riêng tư, sự giám sát, và sự đồng thuận sau khi được thông báo. Các công nghệ liên quan đến chăm sóc, đặc biệt, đặt ra những vấn đề nan giải sâu sắc về mặt đạo đức…)
=> Ta thấy, dù cho sự bất bình đẳng trong lao động nội trợ gây ra tác động tiêu cực đến sự phát triển kinh tế và cá nhân của phụ nữ, tự động hóa mang lại hy vọng khắc phục, nhưng chỉ khi chúng ta vượt qua được các thách thức về sự công bằng trong tiếp cận và các vấn đề đạo đức → Đáp án D có thể được suy ra từ bài đọc.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Tự động hóa sẽ gia tăng thời gian tự chủ cho tất cả mọi người một cách bình đẳng, bất kể giới tính hay tình trạng kinh tế-xã hội, dẫn đến lợi ích cân bằng công việc-cuộc sống cho toàn xã hội.
=> Căn cứ vào thông tin: “Still, these benefits are not evenly distributed and come with ethical and socioeconomic concerns that must be addressed.” (Tuy nhiên, những lợi ích này không được phân bổ đồng đều và đi kèm với những lo ngại về đạo đức và kinh tế-xã hội cần phải được giải quyết.) → Đáp án A sai.
B. Các mối lo ngại về quyền riêng tư liên quan đến tự động hóa gia đình là không đáng kể vì các công nghệ gia đình chủ yếu tập trung vào sự tiện lợi hơn là thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân.
=> Căn cứ vào thông tin: “Additionally, smart devices frequently rely on sensitive personal data, ranging from dietary needs to emotional states, which raises valid concerns regarding privacy, surveillance, and informed consent.” (Ngoài ra, các thiết bị thông minh thường xuyên dựa vào dữ liệu cá nhân nhạy cảm, từ nhu cầu ăn uống đến trạng thái cảm xúc, điều này làm dấy lên những lo ngại chính đáng liên quan đến quyền riêng tư, sự giám sát, và sự đồng thuận sau khi được thông báo.) → Đáp án B sai.
C. Việc áp dụng tự động hóa sẽ ngay lập tức loại bỏ sự chênh lệch giới tính trong công việc nội trợ không lương, đảm bảo phân bổ lao động bình đẳng và cải thiện phúc lợi xã hội.
=> Căn cứ vào thông tin: “If implemented equitably, automation could, in a trice, liberate hours previously consumed by domestic toil and redirect them toward personal or professional fulfilment.” (Nếu được thực thi một cách công bằng, tự động hóa có thể trong nháy mắt giải phóng hàng giờ trước đây bị tiêu tốn bởi công việc nội trợ vất vả và chuyển hướng chúng sang sự viên mãn cá nhân hoặc nghề nghiệp.) → Đáp án C sai, vì tự động hóa chỉ có thể giúp giảm bất bình đẳng nếu được thực thi một cách công bằng.
D. Sự phân bổ lao động nội trợ không đồng đều tác động tiêu cực đến sự phát triển kinh tế và cá nhân của phụ nữ, nhưng tự động hóa có thể giảm thiểu sự chênh lệch nếu các vấn đề về khả năng tiếp cận và đạo đức được giải quyết.
=> Căn cứ vào thông tin:
- “This imbalance has serious long-term implications, including reduced lifetime earnings, diminished opportunities for career progression, heightened psychological stress, and the enduring “caregiver penalty,” a term often used in policy circles.” (Sự mất cân bằng này có những hệ quả nghiêm trọng về lâu dài, bao gồm thu nhập cả đời bị giảm sút, cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp bị suy giảm, căng thẳng tâm lý tăng cao, và “hình phạt người chăm sóc” kéo dài, một thuật ngữ thường được sử dụng trong giới hoạch định chính sách.)
- “Still, these benefits are not evenly distributed and come with ethical and socioeconomic concerns that must be addressed. Access to domestic technologies is often restricted to higher-income households... Additionally, smart devices frequently rely on sensitive personal data... which raises valid concerns regarding privacy, surveillance, and informed consent. Care-related technologies, in particular, present profound ethical dilemmas…” (Tuy nhiên, những lợi ích này không được phân bổ đồng đều và đi kèm với những lo ngại về đạo đức và kinh tế-xã hội cần phải được giải quyết. Việc tiếp cận các thiết bị công nghệ gia đình thường chỉ giới hạn trong các hộ gia đình có thu nhập cao… Ngoài ra, các thiết bị thông minh thường xuyên dựa vào dữ liệu cá nhân nhạy cảm… điều này làm dấy lên những lo ngại chính đáng liên quan đến quyền riêng tư, sự giám sát, và sự đồng thuận sau khi được thông báo. Các công nghệ liên quan đến chăm sóc, đặc biệt, đặt ra những vấn đề nan giải sâu sắc về mặt đạo đức…)
=> Ta thấy, dù cho sự bất bình đẳng trong lao động nội trợ gây ra tác động tiêu cực đến sự phát triển kinh tế và cá nhân của phụ nữ, tự động hóa mang lại hy vọng khắc phục, nhưng chỉ khi chúng ta vượt qua được các thách thức về sự công bằng trong tiếp cận và các vấn đề đạo đức → Đáp án D có thể được suy ra từ bài đọc.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 29 [1096791]: Which of the following best summarizes the passage?
A, The development of robotic and AI technologies has solved the problem of domestic inequality by offering affordable, efficient solutions that ensure all households-regardless of income or location-have equal access to labor-saving devices and improved quality of life.
B, While domestic automation has the potential to liberate women from the burden of unpaid labor, access disparities and ethical concerns must be addressed to ensure fair implementation.
C, Domestic automation is rapidly advancing and transforming daily routines, but it remains uncertain whether these advancements will create a fairer division of labor or exacerbate financial disparities.
D, The widespread use of smart domestic devices has primarily improved convenience and reduced physical strain, but it has not played a significant role in reshaping gender roles.
Lựa chọn nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?
Căn cứ vào thông tin:
- “Although the degree of gender disparity varies by cultural and national context, the overall trend is remarkably consistent: women experience an inordinate burden of unpaid domestic labor.” (Mặc dù mức độ chênh lệch giới tính thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa và quốc gia, xu hướng chung lại nhất quán một cách đáng kể: phụ nữ trải qua một gánh nặng quá mức của lao động nội trợ không lương.)
- “Emerging technological solutions are being introduced to alleviate the growing pressure of unpaid household responsibilities and may help to rebalance gender roles over time.” (Các giải pháp công nghệ mới nổi đang được giới thiệu để giảm bớt áp lực ngày càng tăng của các trách nhiệm gia đình không lương và có thể giúp tái cân bằng vai trò giới theo thời gian.)
- “If implemented equitably, automation could, in a trice, liberate hours previously consumed by domestic toil and redirect them toward personal or professional fulfilment.” (Nếu được thực thi một cách công bằng, tự động hóa có thể trong nháy mắt giải phóng hàng giờ trước đây bị tiêu tốn bởi công việc nội trợ vất vả và chuyển hướng chúng sang sự viên mãn cá nhân hoặc nghề nghiệp.)
- “Still, these benefits are not evenly distributed and come with ethical and socioeconomic concerns that must be addressed. Access to domestic technologies is often restricted to higher-income households…” (Tuy nhiên, những lợi ích này không được phân bổ đồng đều và đi kèm với những lo ngại về đạo đức và kinh tế-xã hội cần phải được giải quyết. Việc tiếp cận các thiết bị công nghệ gia đình thường chỉ giới hạn trong các hộ gia đình có thu nhập cao…)
=> Bài đọc nhấn mạnh rằng lao động nội trợ hiện đang là một gánh nặng không cân xứng đối với phụ nữ. Công nghệ tự động hóa nổi lên như một giải pháp tiềm năng để giải phóng phụ nữ khỏi gánh nặng này và tái cân bằng vai trò giới. Tuy nhiên, để đảm bảo việc thực thi công bằng, cần phải giải quyết các vấn đề quan trọng về sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và các lo ngại về đạo đức.
* Xét các đáp án:
A. Sự phát triển của các công nghệ robot và AI đã giải quyết vấn đề bất bình đẳng trong gia đình bằng cách cung cấp các giải pháp hiệu quả, giá cả phải chăng, đảm bảo tất cả các hộ gia đình – bất kể thu nhập hay địa điểm – đều có quyền tiếp cận bình đẳng với các thiết bị tiết kiệm sức lao động và chất lượng cuộc sống được cải thiện. => sai vì bài đọc chỉ nói tự động hóa “có tiềm năng” chứ chưa “giải quyết được vấn đề”.
B. Mặc dù tự động hóa gia đình có tiềm năng giải phóng phụ nữ khỏi gánh nặng lao động không lương, nhưng sự chênh lệch về khả năng tiếp cận và các mối lo ngại về đạo đức phải được giải quyết để đảm bảo việc thực thi công bằng. => tóm tắt đầy đủ và chính xác nội dung của bài đọc.
C. Tự động hóa gia đình đang phát triển nhanh chóng và biến đổi các thói quen hàng ngày, nhưng vẫn chưa chắc chắn liệu những tiến bộ này sẽ tạo ra một sự phân công lao động công bằng hơn hay làm trầm trọng thêm sự chênh lệch về tài chính. => sai.
D. Việc sử dụng rộng rãi các thiết bị gia đình thông minh chủ yếu đã cải thiện sự tiện lợi và giảm bớt gánh nặng thể chất, nhưng nó chưa đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình lại vai trò giới. => sai.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Căn cứ vào thông tin:
- “Although the degree of gender disparity varies by cultural and national context, the overall trend is remarkably consistent: women experience an inordinate burden of unpaid domestic labor.” (Mặc dù mức độ chênh lệch giới tính thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa và quốc gia, xu hướng chung lại nhất quán một cách đáng kể: phụ nữ trải qua một gánh nặng quá mức của lao động nội trợ không lương.)
- “Emerging technological solutions are being introduced to alleviate the growing pressure of unpaid household responsibilities and may help to rebalance gender roles over time.” (Các giải pháp công nghệ mới nổi đang được giới thiệu để giảm bớt áp lực ngày càng tăng của các trách nhiệm gia đình không lương và có thể giúp tái cân bằng vai trò giới theo thời gian.)
- “If implemented equitably, automation could, in a trice, liberate hours previously consumed by domestic toil and redirect them toward personal or professional fulfilment.” (Nếu được thực thi một cách công bằng, tự động hóa có thể trong nháy mắt giải phóng hàng giờ trước đây bị tiêu tốn bởi công việc nội trợ vất vả và chuyển hướng chúng sang sự viên mãn cá nhân hoặc nghề nghiệp.)
- “Still, these benefits are not evenly distributed and come with ethical and socioeconomic concerns that must be addressed. Access to domestic technologies is often restricted to higher-income households…” (Tuy nhiên, những lợi ích này không được phân bổ đồng đều và đi kèm với những lo ngại về đạo đức và kinh tế-xã hội cần phải được giải quyết. Việc tiếp cận các thiết bị công nghệ gia đình thường chỉ giới hạn trong các hộ gia đình có thu nhập cao…)
=> Bài đọc nhấn mạnh rằng lao động nội trợ hiện đang là một gánh nặng không cân xứng đối với phụ nữ. Công nghệ tự động hóa nổi lên như một giải pháp tiềm năng để giải phóng phụ nữ khỏi gánh nặng này và tái cân bằng vai trò giới. Tuy nhiên, để đảm bảo việc thực thi công bằng, cần phải giải quyết các vấn đề quan trọng về sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và các lo ngại về đạo đức.
* Xét các đáp án:
A. Sự phát triển của các công nghệ robot và AI đã giải quyết vấn đề bất bình đẳng trong gia đình bằng cách cung cấp các giải pháp hiệu quả, giá cả phải chăng, đảm bảo tất cả các hộ gia đình – bất kể thu nhập hay địa điểm – đều có quyền tiếp cận bình đẳng với các thiết bị tiết kiệm sức lao động và chất lượng cuộc sống được cải thiện. => sai vì bài đọc chỉ nói tự động hóa “có tiềm năng” chứ chưa “giải quyết được vấn đề”.
B. Mặc dù tự động hóa gia đình có tiềm năng giải phóng phụ nữ khỏi gánh nặng lao động không lương, nhưng sự chênh lệch về khả năng tiếp cận và các mối lo ngại về đạo đức phải được giải quyết để đảm bảo việc thực thi công bằng. => tóm tắt đầy đủ và chính xác nội dung của bài đọc.
C. Tự động hóa gia đình đang phát triển nhanh chóng và biến đổi các thói quen hàng ngày, nhưng vẫn chưa chắc chắn liệu những tiến bộ này sẽ tạo ra một sự phân công lao động công bằng hơn hay làm trầm trọng thêm sự chênh lệch về tài chính. => sai.
D. Việc sử dụng rộng rãi các thiết bị gia đình thông minh chủ yếu đã cải thiện sự tiện lợi và giảm bớt gánh nặng thể chất, nhưng nó chưa đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình lại vai trò giới. => sai.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
Finding Work-Life Balance!
Why Work-Life Balance Matters
A great number of employees today experience burnout (30) __________ they focus too much on work and forget to take care (31) __________ themselves. Maintaining work-life balance boosts your (32) __________, improves your mental health, and strengthens personal relationships. It helps you stay motivated and enjoy life beyond the office.
Challenges to achieving it
Balancing work and life can be demanding. (33) __________ people get overwhelmed trying to keep up with job responsibilities, family duties, and social expectations. However, it requires (34) __________ and the courage to say “no” when needed. With clear priorities and sticking to their (35) __________, work-life harmony is possible.
(Adapted from The Age)
Câu 30 [1096792]:
A, because
B, although
C, whereas
D, otherwise
Kiến thức về liên từ
* Xét các đáp án:
A. because: vì, bởi vì, do
B. although: mặc dù, dù cho
C. whereas: trong khi đó
D. otherwise: nếu không thì
Tạm dịch: A great number of employees today experience burnout (30) _______ they focus too much on work… (Một số lượng lớn nhân viên ngày nay trải qua tình trạng kiệt sức bởi vì họ tập trung quá nhiều vào công việc…)
Căn cứ vào dịch nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
* Xét các đáp án:
A. because: vì, bởi vì, do
B. although: mặc dù, dù cho
C. whereas: trong khi đó
D. otherwise: nếu không thì
Tạm dịch: A great number of employees today experience burnout (30) _______ they focus too much on work… (Một số lượng lớn nhân viên ngày nay trải qua tình trạng kiệt sức bởi vì họ tập trung quá nhiều vào công việc…)
Căn cứ vào dịch nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 31 [1096793]:
A, for
B, of
C, on
D, in
Kiến thức về giới từ
* Ta có cụm từ: take care of sb: chăm sóc ai đó
Tạm dịch: they focus too much on work and forget to take care (31) ________ themselves. (họ tập trung quá nhiều vào công việc và quên việc chăm sóc bản thân.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Ta có cụm từ: take care of sb: chăm sóc ai đó
Tạm dịch: they focus too much on work and forget to take care (31) ________ themselves. (họ tập trung quá nhiều vào công việc và quên việc chăm sóc bản thân.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 32 [1096794]:
A, productivity
B, dedication
C, qualification
D, possibility
Kiến thức về từ vựng
* Xét các đáp án:
A. productivity /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/ (n): năng suất
B. dedication /ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/ (n): sự cống hiến; sự tận tụy
C. qualification /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n): năng lực, trình độ; bằng cấp
D. possibility /ˌpɒs.əˈbɪl.ə.ti/ (n): khả năng, sự có thể
Tạm dịch: Maintaining work-life balance boosts your (32) ________, improves your mental health, and strengthens personal relationships. (Việc duy trì cân bằng công việc-cuộc sống tăng cường năng suất của bạn, cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn, và củng cố các mối quan hệ cá nhân.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
* Xét các đáp án:
A. productivity /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/ (n): năng suất
B. dedication /ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/ (n): sự cống hiến; sự tận tụy
C. qualification /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (n): năng lực, trình độ; bằng cấp
D. possibility /ˌpɒs.əˈbɪl.ə.ti/ (n): khả năng, sự có thể
Tạm dịch: Maintaining work-life balance boosts your (32) ________, improves your mental health, and strengthens personal relationships. (Việc duy trì cân bằng công việc-cuộc sống tăng cường năng suất của bạn, cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn, và củng cố các mối quan hệ cá nhân.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 33 [1096795]:
A, Little
B, Much
C, Many
D, Another
Kiến thức về lượng từ
* Xét các đáp án:
A. Little + N (không đếm được): rất ít, hầu như không có
B. Much + N (không đếm được): nhiều
C. Many + N (đếm được số nhiều): nhiều
D. Another + N (đếm được số ít): một người/ cái khác
→ Ta thấy, sau chỗ trống là danh từ đếm được số nhiều “people” => loại A, B và D.
Tạm dịch: (33) ______ people get overwhelmed trying to keep up with job responsibilities, family duties, and social expectations. (Nhiều người trở nên quá tải khi cố gắng theo kịp các trách nhiệm công việc, nghĩa vụ gia đình, và những kỳ vọng xã hội.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Xét các đáp án:
A. Little + N (không đếm được): rất ít, hầu như không có
B. Much + N (không đếm được): nhiều
C. Many + N (đếm được số nhiều): nhiều
D. Another + N (đếm được số ít): một người/ cái khác
→ Ta thấy, sau chỗ trống là danh từ đếm được số nhiều “people” => loại A, B và D.
Tạm dịch: (33) ______ people get overwhelmed trying to keep up with job responsibilities, family duties, and social expectations. (Nhiều người trở nên quá tải khi cố gắng theo kịp các trách nhiệm công việc, nghĩa vụ gia đình, và những kỳ vọng xã hội.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 34 [1096796]:
A, management strong time
B, strong time management
C, strong management time
D, time strong management
Kiến thức về trật tự từ
Ta có:
- time management: hệ thống giao thông
- strong /strɒŋ/ (adj): khỏe, mạnh; giỏi, tốt
* Theo quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ/ cụm danh từ => tính từ “strong” phải đứng trước cụm danh từ “time management”.
=> Trật tự đúng là: strong time management
Tạm dịch: However, it requires (34) __________ and the courage to say “no” when needed. (Tuy nhiên, nó đòi hỏi sự quản lý thời gian tốt và lòng can đảm để nói "không" khi cần thiết.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Ta có:
- time management: hệ thống giao thông
- strong /strɒŋ/ (adj): khỏe, mạnh; giỏi, tốt
* Theo quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ/ cụm danh từ => tính từ “strong” phải đứng trước cụm danh từ “time management”.
=> Trật tự đúng là: strong time management
Tạm dịch: However, it requires (34) __________ and the courage to say “no” when needed. (Tuy nhiên, nó đòi hỏi sự quản lý thời gian tốt và lòng can đảm để nói "không" khi cần thiết.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 35 [1096797]:
A, threads
B, risks
C, gears
D, guns
Kiến thức về thành ngữ
* Xét các đáp án:
A. threads – thread /θred/ (n): sợi chỉ, sợi dây, sợi tơ
B. risks – risk /rɪsk/ (n): sự rủi ro, mối nguy, sự mạo hiểm
C. gears – gear /ɡɪə(r)/ (n): trang bị, dụng cụ, đồ nghề
D. guns – gun /ɡʌn/ (n): khẩu súng, súng
* Ta có thành ngữ: stick to one’s guns: giữ vững lập trường, không thay đổi ý kiến, dù bị phản đối hoặc áp lực
Tạm dịch: With clear priorities and sticking to their (35) __________, work-life harmony is possible. (Với những ưu tiên rõ ràng và việc giữ vững lập trường của mình, sự hài hòa giữa công việc và cuộc sống là điều có thể.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
* Xét các đáp án:
A. threads – thread /θred/ (n): sợi chỉ, sợi dây, sợi tơ
B. risks – risk /rɪsk/ (n): sự rủi ro, mối nguy, sự mạo hiểm
C. gears – gear /ɡɪə(r)/ (n): trang bị, dụng cụ, đồ nghề
D. guns – gun /ɡʌn/ (n): khẩu súng, súng
* Ta có thành ngữ: stick to one’s guns: giữ vững lập trường, không thay đổi ý kiến, dù bị phản đối hoặc áp lực
Tạm dịch: With clear priorities and sticking to their (35) __________, work-life harmony is possible. (Với những ưu tiên rõ ràng và việc giữ vững lập trường của mình, sự hài hòa giữa công việc và cuộc sống là điều có thể.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
“Cancel culture," a phenomenon (36) __________, involves publicly calling out celebrities or brands for perceived wrongdoings. In Southeast Asia, including Vietnam, a report by Milieu Insight in 2022 showed that only 31% of people believed that those who had been “canceled” should be forgiven or allowed to make a public appearance, especially in cases involving racism, sexual assault, or physical violence - issues considered highly sensitive in the region. (37) __________.
Empowered by social media’s anonymity, users can participate in cancel culture without fearing personal repercussions. Similar to how a sophisticated AI processes vast data, social media users quickly spread their grievances, creating intense public pressure. (38) __________. Celebrities, as prominent societal figures, (39) __________, as even a single post can ignite widespread debate.
While cancel culture has sparked important discussions about accountability and responsibility, it also raises concerns about online mob mentality. (40) __________. Dr. Akram recommends that celebrities and brands take proactive steps to engage with their audiences and show a commitment to learning from their mistakes.
(Adapted from https://www.rmit.edu.vn/)
Câu 36 [1096798]:
A, stemmed from the rapid spread of information across interconnected digital platforms
B, driven by the rapid spread of information across interconnected platforms
C, the rapid of information across interconnected platforms is fueled
D, originating the rapid spread of information across interconnected digital platforms
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
* Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ cùng chia theo thì của câu. Do câu trên đã có động từ chính chia thì là “involves” nên chỗ trống cần điền một mệnh đề quan hệ hoặc dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.
* Xét các đáp án:
A. stemmed from the rapid spread of information across interconnected digital platforms => sai ngữ pháp vì “stemmed from” là động từ chia thì quá khứ đơn.
B. driven by the rapid spread of information across interconnected platforms: được thúc đẩy bởi sự lan truyền nhanh chóng của thông tin trên các nền tảng được kết nối với nhau => đúng ngữ pháp, phù hợp về nghĩa (để rút gọn mệnh đề quan hệ khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, sau đó đưa động từ trong mệnh đề quan hệ về dạng Vp2).
C. the rapid of information across interconnected platforms is fueled => sai ngữ pháp vì thiếu danh từ đứng sau tính từ “rapid”.
D. originating the rapid spread of information across interconnected digital platforms: gây ra sự lan truyền nhanh chóng của thông tin trên các nền tảng kỹ thuật số được kết nối với nhau => sai về nghĩa, vì “văn hóa tẩy chay” là kết quả của việc thông tin lan truyền nhanh, chứ không phải là nguyên nhân gây ra nó.
Tạm dịch: “Cancel culture," a phenomenon (36) ____________, involves publicly calling out celebrities or brands for perceived wrongdoings. (“Văn hóa tẩy chay”, một hiện tượng được thúc đẩy bởi sự lan truyền nhanh chóng của thông tin trên các nền tảng được kết nối với nhau, bao gồm việc công khai chỉ trích những người nổi tiếng hoặc thương hiệu vì những hành vi sai trái bị cho là đã phạm phải.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
* Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ cùng chia theo thì của câu. Do câu trên đã có động từ chính chia thì là “involves” nên chỗ trống cần điền một mệnh đề quan hệ hoặc dạng rút gọn mệnh đề quan hệ.
* Xét các đáp án:
A. stemmed from the rapid spread of information across interconnected digital platforms => sai ngữ pháp vì “stemmed from” là động từ chia thì quá khứ đơn.
B. driven by the rapid spread of information across interconnected platforms: được thúc đẩy bởi sự lan truyền nhanh chóng của thông tin trên các nền tảng được kết nối với nhau => đúng ngữ pháp, phù hợp về nghĩa (để rút gọn mệnh đề quan hệ khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, sau đó đưa động từ trong mệnh đề quan hệ về dạng Vp2).
C. the rapid of information across interconnected platforms is fueled => sai ngữ pháp vì thiếu danh từ đứng sau tính từ “rapid”.
D. originating the rapid spread of information across interconnected digital platforms: gây ra sự lan truyền nhanh chóng của thông tin trên các nền tảng kỹ thuật số được kết nối với nhau => sai về nghĩa, vì “văn hóa tẩy chay” là kết quả của việc thông tin lan truyền nhanh, chứ không phải là nguyên nhân gây ra nó.
Tạm dịch: “Cancel culture," a phenomenon (36) ____________, involves publicly calling out celebrities or brands for perceived wrongdoings. (“Văn hóa tẩy chay”, một hiện tượng được thúc đẩy bởi sự lan truyền nhanh chóng của thông tin trên các nền tảng được kết nối với nhau, bao gồm việc công khai chỉ trích những người nổi tiếng hoặc thương hiệu vì những hành vi sai trái bị cho là đã phạm phải.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 37 [1096799]:
A, Similarly, significant reputational damage and financial consequences involve those who have an impact on cancel culture
B, As mentioned above, those who involve themselves in cancel culture should do harm to significant reputation and financial consequences
C, Cancel culture, on the other hand, often results from significant reputational damage and financial consequences, impacting those involved
D, As a result, the impact of cancel culture often leads to significant reputational damage and financial consequences for those involved
Kiến thức về ngữ cảnh của câu
* Xét các đáp án:
A. Tương tự, tổn hại danh tiếng và hậu quả tài chính đáng kể liên quan đến những người có ảnh hưởng đến văn hóa tẩy chay => sai về nghĩa, vì “người bị ảnh hưởng bởi văn hóa tẩy chay” chứ không phải “người có ảnh hưởng đến văn hóa tẩy chay”.
B. Như đã đề cập ở trên, những người tham gia vào văn hóa tẩy chay nên gây tổn hại đến danh tiếng và hậu quả tài chính đáng kể => sai về nghĩa.
C. Cancel culture, on the other hand, often results from significant reputational damage and financial consequences, impacting those involved: Mặt khác, văn hóa tẩy chay thường bắt nguồn từ tổn hại danh tiếng và hậu quả tài chính đáng kể, tác động đến những người liên quan => sai về nghĩa vì “tổn hại danh tiếng và hậu quả tài chính đáng kể” phải là kết quả của “văn hóa tẩy chay” chứ không phải là nguyên nhân.
D. As a result, the impact of cancel culture often leads to significant reputational damage and financial consequences for those involved: Kết quả là, tác động của văn hóa tẩy chay thường dẫn đến tổn hại danh tiếng và hậu quả tài chính đáng kể cho những người liên quan => phù hợp về nghĩa.
Tạm dịch: In Southeast Asia, including Vietnam, a report by Milieu Insight in 2022 showed that only 31% of people believed that those who had been “canceled” should be forgiven or allowed to make a public appearance, especially in cases involving racism, sexual assault, or physical violence - issues considered highly sensitive in the region. (37) __________. (Ở Đông Nam Á, bao gồm cả Việt Nam, một báo cáo của Milieu Insight vào năm 2022 đã cho thấy chỉ có 31% người dân tin rằng những người đã bị “tẩy chay” nên được tha thứ hoặc được phép xuất hiện trước công chúng, đặc biệt là trong các trường hợp liên quan đến phân biệt chủng tộc, tấn công tình dục, hoặc bạo lực thể chất - những vấn đề được coi là rất nhạy cảm trong khu vực. Kết quả là, tác động của văn hóa tẩy chay thường dẫn đến tổn hại danh tiếng và hậu quả tài chính đáng kể cho những người liên quan.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
* Xét các đáp án:
A. Tương tự, tổn hại danh tiếng và hậu quả tài chính đáng kể liên quan đến những người có ảnh hưởng đến văn hóa tẩy chay => sai về nghĩa, vì “người bị ảnh hưởng bởi văn hóa tẩy chay” chứ không phải “người có ảnh hưởng đến văn hóa tẩy chay”.
B. Như đã đề cập ở trên, những người tham gia vào văn hóa tẩy chay nên gây tổn hại đến danh tiếng và hậu quả tài chính đáng kể => sai về nghĩa.
C. Cancel culture, on the other hand, often results from significant reputational damage and financial consequences, impacting those involved: Mặt khác, văn hóa tẩy chay thường bắt nguồn từ tổn hại danh tiếng và hậu quả tài chính đáng kể, tác động đến những người liên quan => sai về nghĩa vì “tổn hại danh tiếng và hậu quả tài chính đáng kể” phải là kết quả của “văn hóa tẩy chay” chứ không phải là nguyên nhân.
D. As a result, the impact of cancel culture often leads to significant reputational damage and financial consequences for those involved: Kết quả là, tác động của văn hóa tẩy chay thường dẫn đến tổn hại danh tiếng và hậu quả tài chính đáng kể cho những người liên quan => phù hợp về nghĩa.
Tạm dịch: In Southeast Asia, including Vietnam, a report by Milieu Insight in 2022 showed that only 31% of people believed that those who had been “canceled” should be forgiven or allowed to make a public appearance, especially in cases involving racism, sexual assault, or physical violence - issues considered highly sensitive in the region. (37) __________. (Ở Đông Nam Á, bao gồm cả Việt Nam, một báo cáo của Milieu Insight vào năm 2022 đã cho thấy chỉ có 31% người dân tin rằng những người đã bị “tẩy chay” nên được tha thứ hoặc được phép xuất hiện trước công chúng, đặc biệt là trong các trường hợp liên quan đến phân biệt chủng tộc, tấn công tình dục, hoặc bạo lực thể chất - những vấn đề được coi là rất nhạy cảm trong khu vực. Kết quả là, tác động của văn hóa tẩy chay thường dẫn đến tổn hại danh tiếng và hậu quả tài chính đáng kể cho những người liên quan.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 38 [1096800]:
A, Public perception, enabled by collective outrage, is shaped almost instantly to gain momentum by this phenomenon
B, Through this phenomenon, collective outrage appears to gain momentum and shape public perception with remarkable speed
C, Almost instantly, public perception enables momentum to shape this phenomenon and gain collective outrage
D, This phenomenon enables collective outrage to gain momentum and shape public perception almost instantly
Kiến thức về ngữ cảnh của câu
* Xét các đáp án:
A. Nhận thức của công chúng, được kích hoạt bởi sự phẫn nộ tập thể, được định hình gần như ngay lập tức để tạo đà bởi hiện tượng này
B. Thông qua hiện tượng này, sự phẫn nộ tập thể dường như tạo được đà và định hình nhận thức của công chúng với tốc độ đáng kể
C. Gần như ngay lập tức, nhận thức của công chúng cho phép đà định hình hiện tượng này và có được sự phẫn nộ tập thể
D. Hiện tượng này cho phép sự phẫn nộ tập thể tạo được đà và định hình nhận thức của công chúng gần như ngay lập tức
Tạm dịch: Similar to how a sophisticated AI processes vast data, social media users quickly spread their grievances, creating intense public pressure. (38) __________. (Tương tự như cách một AI tinh vi xử lý dữ liệu khổng lồ, người dùng mạng xã hội nhanh chóng lan truyền sự bất bình của họ, tạo ra áp lực dư luận dữ dội. Hiện tượng này cho phép sự phẫn nộ tập thể tạo được đà và định hình nhận thức của công chúng gần như ngay lập tức.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
* Xét các đáp án:
A. Nhận thức của công chúng, được kích hoạt bởi sự phẫn nộ tập thể, được định hình gần như ngay lập tức để tạo đà bởi hiện tượng này
B. Thông qua hiện tượng này, sự phẫn nộ tập thể dường như tạo được đà và định hình nhận thức của công chúng với tốc độ đáng kể
C. Gần như ngay lập tức, nhận thức của công chúng cho phép đà định hình hiện tượng này và có được sự phẫn nộ tập thể
D. Hiện tượng này cho phép sự phẫn nộ tập thể tạo được đà và định hình nhận thức của công chúng gần như ngay lập tức
Tạm dịch: Similar to how a sophisticated AI processes vast data, social media users quickly spread their grievances, creating intense public pressure. (38) __________. (Tương tự như cách một AI tinh vi xử lý dữ liệu khổng lồ, người dùng mạng xã hội nhanh chóng lan truyền sự bất bình của họ, tạo ra áp lực dư luận dữ dội. Hiện tượng này cho phép sự phẫn nộ tập thể tạo được đà và định hình nhận thức của công chúng gần như ngay lập tức.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 39 [1096801]:
A, become highly vulnerable to this scrutiny
B, vulnerability to this scrutiny has significantly increased
C, shows high susceptibility to this scrutiny
D, being prone to considerable harm from this scrutiny
Kiến thức về cấu trúc câu
* Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S + V + …
→ Ta thấy, mệnh đề đầu tiên có cụm từ “Celebrities” là chủ ngữ số nhiều => chỗ trống cần một động từ chính chia số nhiều phù hợp với chủ ngữ đó.
+) Loại đáp án B vì đây là một mệnh đề hoàn chỉnh, trong khi chỗ trống cần điền một động từ chính để hoàn thiện câu.
+) Loại đáp án C vì “shows” là động từ chia số ít, không phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
+) Loại đáp án D vì “being prone” không phải động từ chính chia theo chủ ngữ.
=> Đáp án A phù hợp vì “become” là động từ chia số nhiều ở thì hiện tại đơn, phù hợp với chủ ngữ “Celebrities”.
Tạm dịch: Celebrities, as prominent societal figures, (39) ___________, as even a single post can ignite widespread debate. (Những người nổi tiếng, với tư cách là những nhân vật nổi bật trong xã hội, trở nên cực kỳ dễ bị tổn thương trước sự soi xét này, vì ngay cả một bài đăng duy nhất cũng có thể châm ngòi cho những cuộc tranh luận lan rộng.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
* Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S + V + …
→ Ta thấy, mệnh đề đầu tiên có cụm từ “Celebrities” là chủ ngữ số nhiều => chỗ trống cần một động từ chính chia số nhiều phù hợp với chủ ngữ đó.
+) Loại đáp án B vì đây là một mệnh đề hoàn chỉnh, trong khi chỗ trống cần điền một động từ chính để hoàn thiện câu.
+) Loại đáp án C vì “shows” là động từ chia số ít, không phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
+) Loại đáp án D vì “being prone” không phải động từ chính chia theo chủ ngữ.
=> Đáp án A phù hợp vì “become” là động từ chia số nhiều ở thì hiện tại đơn, phù hợp với chủ ngữ “Celebrities”.
Tạm dịch: Celebrities, as prominent societal figures, (39) ___________, as even a single post can ignite widespread debate. (Những người nổi tiếng, với tư cách là những nhân vật nổi bật trong xã hội, trở nên cực kỳ dễ bị tổn thương trước sự soi xét này, vì ngay cả một bài đăng duy nhất cũng có thể châm ngòi cho những cuộc tranh luận lan rộng.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 40 [1096802]:
A, If they are to know, the lack of anonymous online actions makes it clear information about whether harmful or fair
B, It makes the lack of clear information hard to know if anonymous online actions are fair or harmful
C, The lack of clear information about anonymous online actions makes it hard to know if they are fair or harmful
D, With anonymous online actions, whether they are fair or harmful, it is hard to know the lack of clear anonymous information
Kiến thức về nghĩa của câu.
* Xét các đáp án:
A. If they are to know, the lack of anonymous online actions makes it clear information about whether harmful or fair => sai vì không rõ “they” ở đây là ai và “makes it clear information” là sai ngữ pháp.
B. It makes the lack of clear information hard to know if anonymous online actions are fair or harmful: Nó làm cho việc thiếu thông tin rõ ràng trở nên khó biết liệu các hành động trực tuyến ẩn danh là công bằng hay có hại => sai.
C. The lack of clear information about anonymous online actions makes it hard to know if they are fair or harmful: Việc thiếu thông tin rõ ràng về các hành động trực tuyến ẩn danh khiến thật khó để biết liệu chúng là công bằng hay có hại => phù hợp về nghĩa, đúng ngữ pháp.
D. With anonymous online actions, whether they are fair or harmful, it is hard to know the lack of clear anonymous information: Với các hành động trực tuyến ẩn danh, dù chúng công bằng hay có hại, thật khó để biết được sự thiếu hụt thông tin ẩn danh rõ ràng => sai.
Tạm dịch: While cancel culture has sparked important discussions about accountability and responsibility, it also raises concerns about online mob mentality. (40) ___________. (Mặc dù văn hóa tẩy chay đã làm dấy lên những cuộc thảo luận quan trọng về trách nhiệm giải trình và nghĩa vụ, nó cũng gây ra những lo ngại về tâm lý đám đông trực tuyến. Việc thiếu thông tin rõ ràng về các hành động trực tuyến ẩn danh khiến thật khó để biết liệu chúng là công bằng hay có hại.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Xét các đáp án:
A. If they are to know, the lack of anonymous online actions makes it clear information about whether harmful or fair => sai vì không rõ “they” ở đây là ai và “makes it clear information” là sai ngữ pháp.
B. It makes the lack of clear information hard to know if anonymous online actions are fair or harmful: Nó làm cho việc thiếu thông tin rõ ràng trở nên khó biết liệu các hành động trực tuyến ẩn danh là công bằng hay có hại => sai.
C. The lack of clear information about anonymous online actions makes it hard to know if they are fair or harmful: Việc thiếu thông tin rõ ràng về các hành động trực tuyến ẩn danh khiến thật khó để biết liệu chúng là công bằng hay có hại => phù hợp về nghĩa, đúng ngữ pháp.
D. With anonymous online actions, whether they are fair or harmful, it is hard to know the lack of clear anonymous information: Với các hành động trực tuyến ẩn danh, dù chúng công bằng hay có hại, thật khó để biết được sự thiếu hụt thông tin ẩn danh rõ ràng => sai.
Tạm dịch: While cancel culture has sparked important discussions about accountability and responsibility, it also raises concerns about online mob mentality. (40) ___________. (Mặc dù văn hóa tẩy chay đã làm dấy lên những cuộc thảo luận quan trọng về trách nhiệm giải trình và nghĩa vụ, nó cũng gây ra những lo ngại về tâm lý đám đông trực tuyến. Việc thiếu thông tin rõ ràng về các hành động trực tuyến ẩn danh khiến thật khó để biết liệu chúng là công bằng hay có hại.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C