Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˌkaʊntəˈbɪləti/
Nghĩa: trách nhiệm phải giải trình gì đó
Ví dụ
Public officials must demonstrate accountability for
the decisions they make.
Các quan chức công phải thể hiện trách nhiệm
giải trình đối với những quyết định họ đưa ra.
Phiên âm: /ˌænəˈnɪməti/
Nghĩa: sự vô danh
Ví dụ
the situation in which someone's name is not given or
known.
Phiên âm: /ˈkænsl ˈkʌltʃə(r)/
Nghĩa: văn hóa tẩy chay
Ví dụ
Some critics argue that cancel culture can
sometimes punish people too quickly.
Một số nhà phê bình cho rằng văn hóa tẩy chay
đôi khi trừng phạt con người quá nhanh.
Phiên âm: /kəˈlektɪv ˈaʊtreɪdʒ/
Nghĩa: sự phẫn nộ tập thể
Ví dụ
The scandal triggered collective outrage across
social media platforms.
Vụ bê bối đã gây ra sự phẫn nộ tập thể trên khắp
các nền tảng mạng xã hội.
Phiên âm: /ˈɡriːvəns/ injustice
Nghĩa: sự bất bình, khiếu nại
Ví dụ
Employees filed a formal grievance against
the company’s unfair policies.
Nhân viên đã nộp đơn khiếu nại chính thức về các
chính sách không công bằng của công ty.
Phiên âm: /ɪɡˈnaɪt/
Nghĩa: khơi dậy
Ví dụ
The innovation helped ignite new interest in the field.
Sự đổi mới đã khơi dậy sự quan tâm mới trong lĩnh vực.
Phiên âm: /menˈtæl.ə.ti/
Nghĩa: tinh thần, tâm lý thi đấu
Ví dụ
A competitive mentality can
motivate students to work harder.
Một tâm lý cạnh tranh có thể thúc đẩy học sinh
làm việc chăm chỉ hơn.
a person's characteristic way of thinking or attitude.
Phiên âm: /mɒb/
Nghĩa: đám đông
Ví dụ
The angry mob gathered outside
the courthouse demanding justice.
Đám đông tức giận tụ tập bên ngoài tòa án đòi
công lý.
Phiên âm: /məˈmentəm/
Nghĩa: đà phát triển, động lực
Ví dụ
The campaign gained momentum after
several influential figures supported it.
Chiến dịch đã có thêm đà phát triển sau khi
nhiều nhân vật có ảnh hưởng ủng hộ nó.
The campaign gained momentum after
several influential figures supported it.
Chiến dịch đã có thêm đà phát triển sau khi
nhiều nhân vật có ảnh hưởng ủng hộ nó.
The campaign gained momentum after
several influential figures supported it.
Chiến dịch đã có thêm đà phát triển sau khi
nhiều nhân vật có ảnh hưởng ủng hộ nó.
The campaign gained momentum after
several influential figures supported it.
Chiến dịch đã có thêm đà phát triển sau khi
nhiều nhân vật có ảnh hưởng ủng hộ nó.
The campaign gained momentum after
several influential figures supported it.
Chiến dịch đã có thêm đà phát triển sau khi
nhiều nhân vật có ảnh hưởng ủng hộ nó.
Phiên âm: /ˈaʊtreɪdʒ/
Nghĩa: sự phẫn nộ
Ví dụ
The announcement triggered widespread outrage among consumers who felt unfairly treated.
Thông báo đã gây ra sự phẫn nộ rộng rãi trong người tiêu dùng vì họ cảm thấy bị đối xử không công bằng.
Phiên âm: /fəˈnɑːmɪnən/
Nghĩa: Hiện tượng
Ví dụ
Climate change is a global phenomenon affecting
all regions
Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu ảnh
hưởng đến mọi khu vực
Phiên âm: /ˈfɪzɪkl ˈvaɪələns/
Nghĩa: bạo hành thể chất
Ví dụ
Authorities condemned the protest after it
escalated into physical violence
Chính quyền lên án cuộc biểu tình sau khi nó leo
thang thành bạo lực thể chất.
Phiên âm: /ˈreɪsɪzəm/
Nghĩa: phân biệt chủng tộc
Ví dụ
Many organizations are working to
eliminate racism in the workplace
Nhiều tổ chức đang nỗ lực loại bỏ nạn phân biệt
chủng tộc tại nơi làm việc.
Phiên âm: /ˌrepəˈkʌʃn/
Nghĩa: tác động tiêu cực, hậu quả
Ví dụ
The company faced serious repercussions after
the scandal became public.
Công ty phải đối mặt với những hậu quả nghiêm
trọng sau khi vụ bê bối bị công khai.
Phiên âm: /ˌrepjuˈteɪʃn/
Nghĩa: danh tiếng
Ví dụ
The company has built a strong reputation over the years.
Công ty đã xây dựng được danh tiếng vững chắc qua nhiều năm.
Phiên âm: /ˌrepjuːˈteɪʃənl/
Nghĩa: thuộc về danh tiếng
Ví dụ
A single mistake can have serious reputational consequences for a well-established company.
Một sai lầm duy nhất có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về danh tiếng cho một công ty đã có uy tín.
Phiên âm: /ˈskruːtəni/
Nghĩa: sự xem xét kỹ lưỡng
Ví dụ
The project is under intense scrutiny from
both the public and experts.
Dự án đang chịu sự giám sát chặt chẽ từ công
chúng và chuyên gia.
Phiên âm: /ˈsekʃuəl əˈsɔːlt/
Nghĩa: tấn công tình dục
Ví dụ
The university implemented strict policies to
prevent sexual assault on campus.
Trường đại học đã áp dụng các chính sách nghiêm
ngặt để ngăn chặn tấn công tình dục trong khuôn viên.
Phiên âm: /səˌseptəˈbɪləti/
Nghĩa: tính dễ bị ảnh hưởng
Ví dụ
Children have a higher susceptibility to
infections due to their developing immune systems.
Trẻ em có mức độ dễ bị nhiễm trùng cao hơn do hệ
miễn dịch còn đang phát triển.
Phiên âm: /ˌvʌlnərəˈbɪləti/
Nghĩa: Sự dễ tổn thương
Ví dụ
Children’s vulnerability makes
them more likely to be targeted by online predators.
Sự dễ tổn thương của trẻ em khiến chúng dễ trở
thành mục tiêu của những kẻ săn mồi trên mạng
The vulnerability of small island ecosystems makes them especially sensitive to rising sea levels and pollution.
Tính dễ tổn thương của các hệ sinh thái đảo nhỏ khiến chúng đặc biệt nhạy cảm với mực nước biển dâng và ô nhiễm.
Climate vulnerability is higher in poor coastal communities that lack strong housing and warning systems.
Tính dễ bị tổn thương trước khí hậu cao hơn ở các cộng đồng ven biển nghèo thiếu nhà ở kiên cố và hệ thống cảnh báo.
Họ từ
vulnerable
dễ bị tổn thương
/ˈvʌlnərəbəl/
· adj
vulnerable
dễ bị tổn thương
/ˈvʌlnərəbl/
· adj
Vulnerability
Sự dễ tổn thương
/ˌvʌlnərəˈbɪləti/
· n
vulnerability /ˌvʌlnərəˈbɪləti/ (n)
tính dễ tổn thương
vulnerable /ˈvʌlnərəbl/ (adj)
dễ bị tổn thương
invulnerable /ɪnˈvʌlnərəbl/ (adj)
khó bị tổn thương
vulnerably
một cách dễ bị tổn thương
/ˈvʌlnərəbli/
· adv
Cụm từ liên quan
social vulnerability
tính dễ bị tổn thương về mặt xã hội
/ˈvʌlnərəbəl/
economic vulnerability
tính dễ tổn thương kinh tế
/ˈvʌlnərəbəl/
vulnerability to climate change
tính dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu
/ˈvʌlnərəbəl/
reduce vulnerability
giảm tính dễ bị tổn thương
/ˈvʌlnərəbəl/
address vulnerabilities
giải quyết các điểm dễ tổn thương
/ˈvʌlnərəbəl/
climate vulnerability
tính dễ bị tổn thương trước khí hậu
/ˈvʌlnərəbəl/
vulnerability assessment
đánh giá mức độ dễ bị tổn thương
/ˈvʌlnərəbəl/
Từ đồng nghĩa
susceptibility
sự dễ mắc bệnh
/səˌseptəˈbɪləti/
· (n)
susceptibility
khả năng dễ mắc
/səˌseptəˈbɪləti/
· n
Từ trái nghĩa
Resilience
Khả năng phục hồi
/rɪˈzɪliəns/
· n
resilience
khả năng phục hồi; sự kiên cường
/rɪˈzɪliəns/
· n
Phiên âm: /ˈrɒŋˌduː.ɪŋ/
Nghĩa: hành vi sai trái
Ví dụ
The company was fined for serious wrongdoing related
to financial misconduct.
Công ty đã bị phạt vì hành vi sai trái nghiêm
trọng liên quan đến gian lận tài chính.