Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: dễ có xu hướng / dễ bị
Ví dụ
People who lack sleep are prone to making mistakes and
poor decisions during the day.
Những người thiếu ngủ dễ có xu hướng mắc lỗi và đưa ra quyết định kém
trong ngày.
Nghĩa: giống với thứ gì
Ví dụ
The new policy is similar to the
regulations introduced in several European countries.
Chính sách mới giống với những quy định được áp
dụng ở một số quốc gia châu Âu.
Nghĩa: dễ bị tổn thương / dễ bị ảnh hưởng bởi
Ví dụ
Children are particularly vulnerable to online
exploitation if proper safeguards are not in place.
Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương trước sự khai
thác trên mạng nếu không có các biện pháp bảo vệ thích hợp.
Nghĩa: lên tiếng chỉ trích / tố cáo
Ví dụ
Many activists called out the
company for its unethical practices.
Nhiều nhà hoạt động đã lên tiếng chỉ trích công
ty vì những hành vi phi đạo đức.
Nghĩa: gây hại cho cái gì
Ví dụ
Smoking can do harm to lung
health over time.
Hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe phổi theo
thời gian.
Phiên âm: /ɡeɪn məʊˈmentəm/
Nghĩa: tăng đà
Ví dụ
The campaign began to gain momentum after
it received widespread media attention
Chiến dịch bắt đầu tăng đà sau khi nhận được sự
chú ý rộng rãi từ truyền thông
Nghĩa: xuất hiện trước công chúng
Ví dụ
The celebrity rarely made a public
appearance after the controversy
Người nổi tiếng hiếm khi xuất hiện trước công
chúng sau vụ tranh cãi.
Nghĩa: nêu ra lo ngại về
Ví dụ
Experts have raised concerns about the misuse of personal data by AI systems.
Các chuyên gia đã nêu ra lo ngại về việc lạm dụng dữ liệu cá nhân bởi các hệ thống AI.
Nghĩa: thể hiện cam kết đối với cái gì
Ví dụ
The organization showed a commitment to protecting
human rights.
Tổ chức đã thể hiện cam kết đối với việc bảo vệ
quyền con người
Nghĩa: khơi dậy những cuộc thảo luận quan trọng về
Ví dụ
The documentary sparked important
discussions about gender equality in modern society.
Bộ phim tài liệu đã khơi dậy những cuộc thảo
luận quan trọng về bình đẳng giới trong xã hội hiện đại
Nghĩa: thực hiện các bước chủ động để làm gì đó
Ví dụ
Governments must take proactive steps to
address climate change.
Chính phủ phải thực hiện những bước chủ động để
giải quyết biến đổi khí hậu.