Quay lại
Đề minh hoạ số 25 - CẤU TRÚC BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be crowded with sth

Từ 1 · ID 22121362
be crowded with sth
Nghĩa: đông nghẹt cái gì
Ví dụ
The stadium was crowded with excited fans waiting for the match to begin.
Sân vận động đông kín những người hâm mộ háo hức chờ trận đấu bắt đầu.
The main road is often crowded with vehicles, especially during the morning rush hour.
Con đường chính thường đông nghẹt phương tiện, đặc biệt vào giờ cao điểm buổi sáng.

Bounce back Image

Từ 2 · ID 9768212
Bounce back
Nghĩa: phục hồi, khỏe lại, thành công trở lại
Ví dụ
After several disappointing seasons, the studio managed to bounce back with a highly successful film
Sau vài mùa thất vọng, hãng phim đã phục hồi mạnh mẽ với một bộ phim rất thành công.

By contrast Image

Từ 3 · ID 11371690
By contrast
Nghĩa: ngược lại, trái lại
Ví dụ
The first movie received overwhelming praise; by contrast, the sequel was widely criticized for its weak storyline
Bộ phim đầu tiên nhận được nhiều lời khen ngợi; ngược lại, phần tiếp theo bị chỉ trích rộng rãi vì cốt truyện yếu.

feel compelled to do sth

Từ 4 · ID 23109258
feel compelled to do sth
Nghĩa: cảm thấy buộc phải làm gì
Ví dụ
Many directors feel compelled to create sequels when their original films become unexpectedly popular.
Nhiều đạo diễn cảm thấy buộc phải làm phần tiếp theo khi bộ phim gốc của họ trở nên nổi tiếng ngoài mong đợi

fight to win back sth

Từ 5 · ID 23109259
fight to win back sth
Nghĩa: đấu tranh để giành lại
Ví dụ
The company is now fighting to win back its loyal audience after several unsuccessful releases.
Công ty hiện đang đấu tranh để giành lại lượng khán giả trung thành sau nhiều bộ phim thất bại.