Quay lại
Đề minh hoạ số 25 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

apportionment n

Từ 1 · ID 23038596
apportionment
Phiên âm: /əˈpɔːʃənmənt/
Nghĩa: sự phân bổ
Ví dụ
The fair apportionment of household responsibilities remains an important topic in modern families.
Việc phân bổ công bằng các trách nhiệm trong gia đình vẫn là một chủ đề quan trọng trong các gia đình hiện đại.

Assimilation n

Từ 2 · ID 9197052
Assimilation
Phiên âm: /əˌsɪm.ɪˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: sự hòa nhập, sự đồng hóa
Ví dụ
Cultural assimilation can be challenging for immigrants adapting to a new society.
Sự hòa nhập văn hóa có thể là một thách thức đối với người nhập cư khi thích nghi với xã hội mới.

automated adj

Từ 3 · ID 21118596
automated
Phiên âm: /ˈɔːtəmeɪtɪd/
Nghĩa: tự động hóa
Ví dụ
Many routine office tasks are now automated through advanced software systems.
Nhiều công việc văn phòng mang tính lặp lại hiện nay đã được tự động hóa thông qua các hệ thống phần mềm tiên tiến.

automation (n)

Từ 4 · ID 9037482
Phiên âm: /ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: tự động hóa
Ví dụ
Synonym: mechanization
Antonym: manual labor
The rise of automation is transforming many traditional job roles.
Sự phát triển của tự động hóa đang làm thay đổi nhiều vị trí công việc truyền thống
Họ từ
automation /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ (n)
sự tự động hóa
automate /ˈɔːtəmeɪt/ (v)
tự động hóa
automate /ˈɔːtəmeɪtɪd/ (a)
tự động
Cụm từ liên quan
adopt automation in production
áp dụng tự động hóa trong sản xuất
industrial automation
tự động hóa công nghiệp
automation systems
hệ thống tự động hóa
increase automation
tăng cường tự động hóa
automation technologies
công nghệ tự động hóa

autonomous a

Từ 5 · ID 1444
autonomous
Phiên âm: /ɔːˈtɒnəməs/
Nghĩa: tự trị; độc lập
Ví dụ
Researchers are developing autonomous vehicles capable of navigating complex urban environments.
Các nhà nghiên cứu đang phát triển những phương tiện tự hành có khả năng di chuyển trong môi trường đô thị phức tạp.
The region demanded more autonomous authority over its education, taxation, and local development policies.
Khu vực đó yêu cầu nhiều quyền tự trị hơn đối với giáo dục, thuế và các chính sách phát triển địa phương.

Compensation n

Từ 6 · ID 11520422
Compensation
Phiên âm: /ˌkɑːmpenˈseɪʃn/
Nghĩa: đền bù, bồi thường
Ví dụ
Employees expect fair compensation for their time and effort.
Nhân viên mong đợi được trả thù lao công bằng cho thời gian và công sức của họ

Consistent a

Từ 7 · ID 449
Consistent
Phiên âm: /kənˈsɪs.tənt/
Nghĩa: nhất quán
Ví dụ
Maintaining a consistent routine helps individuals stay productive and focused over time.
Duy trì một thói quen nhất quán giúp mọi người làm việc hiệu quả và tập trung lâu dài.

Dietary a

Từ 8 · ID 9712565
Dietary
Phiên âm: /ˈdaɪəteri/
Nghĩa: Thuộc về chế độ ăn uống
Ví dụ
People with special dietary needs should read food labels carefully before buying packaged products.

Những người có nhu cầu ăn uống đặc biệt nên đọc nhãn thực phẩm cẩn thận trước khi mua sản phẩm đóng gói.

differentiation n

Từ 9 · ID 21148023
Phiên âm: /ˌdɪfəˌrenʃiˈeɪʃn/
Nghĩa: sự phân biệt
Ví dụ
Product differentiation allows companies to stand out in a competitive market.
Sự khác biệt hóa sản phẩm giúp các công ty nổi bật trong thị trường cạnh tranh

discretionary a

Từ 10 · ID 20045104
discretionary
Phiên âm: /dɪˈskreʃənəri/
Nghĩa: tùy ý
Ví dụ
Discretionary spending includes non-essential items that can be reduced if necessary.
Chi tiêu tùy ý bao gồm những khoản không thiết yếu có thể cắt giảm khi cần.

disproportionately adv

Từ 11 · ID 9731876
disproportionately
Phiên âm: /,disprə'pɔ:∫ənətli/
Nghĩa: một cách không cân xứng
Ví dụ
Low-income communities are disproportionately affected by environmental pollution.
Các cộng đồng thu nhập thấp bị ảnh hưởng không cân xứng bởi ô nhiễm môi trường.
Họ từ
disproportionately /ˌdɪsprəˈpɔːʃənətli/ (adv)
không cân xứng
disproportionate /ˌdɪsprəˈpɔːʃənət/ (a)
không tương xứng
Cụm từ liên quan
disproportionately affected groups:
nhóm chịu ảnh hưởng không cân xứng
disproportionately impact residents
tác động không cân xứng đến cư dân
disproportionately borne costs
chi phí gánh chịu không cân xứng

domestic sphere np

Từ 12 · ID 23038617
domestic sphere
Phiên âm: /dəˈmestɪk sfɪə(r)/
Nghĩa: phạm vi gia đình; không gian gia đình
Ví dụ
Historically, women were expected to remain within the domestic sphere.
Trong lịch sử, phụ nữ thường được kỳ vọng chỉ hoạt động trong phạm vi gia đình.
For centuries, women were often expected to remain within the domestic sphere and take responsibility for unpaid care work.
Trong nhiều thế kỷ, phụ nữ thường được kỳ vọng ở trong phạm vi gia đình và chịu trách nhiệm cho công việc chăm sóc không lương.

encumbered a

Từ 13 · ID 23038620
encumbered
Phiên âm: /ɪnˈkʌmbəd/
Nghĩa: bị cản trở
Ví dụ
He felt encumbered by unnecessary regulations that limited his progress.
Anh ấy cảm thấy bị cản trở bởi các quy định không cần thiết làm hạn chế sự tiến bộ.

Game-changer

Từ 14 · ID 20485232
Game-changer
Phiên âm: /ˈɡeɪm ˈtʃeɪn.dʒə(r)/
Nghĩa: Yếu tố thay đổi cuộc chơi
Ví dụ
The introduction of renewable energy solutions has been a game-changer for sustainable development.
Việc đưa vào các giải pháp năng lượng tái tạo đã trở thành yếu tố thay đổi cuộc chơi cho phát triển bền vững.

gender equilibria np

Từ 15 · ID 23038624
gender equilibria
Phiên âm: /ˈdʒendə ˌiːkwɪˈlɪbriə/
Nghĩa: trạng thái cân bằng giới
Ví dụ
Achieving gender equilibria in leadership positions remains a global challenge.
Đạt được trạng thái cân bằng giới trong các vị trí lãnh đạo vẫn là một thách thức toàn cầu.

Implication n

Từ 16 · ID 8100713
Implication
Phiên âm: /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: hệ quả / hàm ý
Ví dụ
The long-term implications of artificial intelligence are still being widely debated.
Những hệ quả lâu dài của trí tuệ nhân tạo vẫn đang được tranh luận rộng rãi.

INDISPENSABLE adj

Từ 17 · ID 8020669
INDISPENSABLE
Phiên âm: /ˌɪndɪspˈɛnsəbəl/
Nghĩa: không thể thiếu
Ví dụ
Clean water is indispensable for human survival.
Nước sạch là không thể thiếu cho sự sống của con người.
Critical thinking is indispensable for students who want to succeed in higher education.
Tư duy phản biện là điều không thể thiếu đối với sinh viên muốn thành công trong giáo dục đại học.
Họ từ
dispensable
có thể bỏ qua; không cần thiết
/dɪˈspensəbəl/ · (adj)
dispense
phân phát; bỏ qua
/dɪˈspens/ · (v)
indispensable
không thể thiếu
/ˌɪndɪˈspensəbəl/ · (adj)
Cụm từ liên quan
become indispensable
trở nên không thể thiếu
/dɪˈspensəbəl/
indispensable skill
kỹ năng không thể thiếu
/dɪˈspensəbəl/
indispensable tool
công cụ không thể thiếu
/dɪˈspensəbəl/
indispensable for success
không thể thiếu cho thành công
/dɪˈspensəbəl/
Từ đồng nghĩa
essential
cần thiết, thiết yếu
/ɪˈsen.ʃəl/ · a
Từ trái nghĩa
unnecessary
không cần thiết
/ʌnˈnes.ə.ser.i/ · a

Infusion n

Từ 18 · ID 9499007
Infusion
Phiên âm: /ɪnˈfjuːʒn/
Nghĩa: sự truyền vào / đưa vào
Ví dụ
The infusion of new ideas can revitalize an organization.
Việc đưa vào những ý tưởng mới có thể làm hồi sinh một tổ chức.

inherent a

Từ 19 · ID 19751178
Phiên âm: /ɪnˈhɪərənt/
Nghĩa: vốn có; cố hữu
Ví dụ
Risk is an inherent part of entrepreneurship
Rủi ro là một phần vốn có của việc khởi nghiệp.

inordinate a

Từ 20 · ID 21977049
inordinate
Phiên âm: /ɪnˈɔːdɪnət/
Nghĩa: quá mức; không hợp lý
Ví dụ
The project faced inordinate delays due to unexpected legal issues and funding shortages.
Dự án đã gặp những trì hoãn quá mức do các vấn đề pháp lý bất ngờ và thiếu hụt nguồn vốn.
The project required an inordinate amount of paperwork before any real work could begin.
Dự án đòi hỏi một lượng giấy tờ quá mức trước khi bất kỳ công việc thực sự nào có thể bắt đầu.

intimacy n

Từ 21 · ID 1198
intimacy
Phiên âm: /ˈɪntɪməsi/
Nghĩa: sự thân mật
Ví dụ
The conversation created a sense of intimacy between them.

Cuộc trò chuyện tạo ra sự thân mật giữa họ.

Họ từ
intimacy (n)
sự thân mật
intimate (a)
thân mật
intimately (adv)
một cách thân mật
Cụm từ liên quan
develop intimacy over time
xây dựng sự thân mật theo thời gian
intimacy with sb
sự thân mật với ai
intimacy between sb and sb
sự thân mật giữa hai người
build emotional intimacy through sth
xây dựng sự thân mật thông qua cái gì

Invisible a

Từ 22 · ID 1503
Invisible
Phiên âm: /ɪnˈvɪzəbl/
Nghĩa: vô hình; không thể nhìn thấy
Ví dụ
Many workers face invisible pressure because they must meet high targets while pretending to stay calm.
Nhiều người lao động đối mặt với áp lực vô hình vì họ phải đạt các mục tiêu cao trong khi vẫn tỏ ra bình tĩnh.

modulate v

Từ 23 · ID 20373049
modulate
Phiên âm: /ˈmɒdjuleɪt/
Nghĩa: điều chỉnh
Ví dụ
The system can modulate its performance based on changing environmental conditions.
Hệ thống có thể điều chỉnh hiệu suất dựa trên các điều kiện môi trường thay đổi.

Momentous a

Từ 24 · ID 10642835
Momentous
Phiên âm: /moʊˈmɛntəs/
Nghĩa: Quan trọng, trọng đại
Ví dụ
The invention marked a momentous shift in medical technology.
Phát minh này đánh dấu một sự thay đổi trọng đại trong công nghệ y học.

normalized a

Từ 25 · ID 23038639
normalized
Phiên âm: /ˈnɔːməlaɪzd/
Nghĩa: được bình thường hóa
Ví dụ
Certain behaviors have become normalized in modern digital culture.
Một số hành vi đã được bình thường hóa trong văn hóa kỹ thuật số hiện đại.

overburdened a

Từ 26 · ID 20011206
overburdened
Phiên âm: /ˌəʊ.vəˈbɜː.dənd/
Nghĩa: quá tải
Ví dụ
Healthcare workers are often overburdened during crises.
Nhân viên y tế thường bị quá tải trong các cuộc khủng hoảng.

paradigm n

Từ 27 · ID 19984360
paradigm
Phiên âm: /ˈpærədaɪm/
Nghĩa: mô hình, khuôn mẫu (cách tư duy, hệ thống lý thuyết)
Ví dụ
The invention of the internet created a new paradigm in communication.
Sự ra đời của Internet đã tạo ra một mô hình hoàn toàn mới trong giao tiếp.

precipitate v

Từ 28 · ID 20615971
precipitate
Phiên âm: /prɪˈsɪp.ɪ.teɪt/
Nghĩa: gây ra, dẫn đến
Ví dụ
Economic instability may precipitate major social changes.
Sự bất ổn kinh tế có thể dẫn đến những thay đổi xã hội lớn.

prevailing a

Từ 29 · ID 20342834
prevailing
Phiên âm: /prɪˈveɪlɪŋ/
Nghĩa: phổ biến; đang thịnh hành
Ví dụ
The prevailing opinion is that education should adapt to technological change
Quan điểm phổ biến là giáo dục nên thích nghi với sự thay đổi công nghệ.
The prevailing belief that more pain means more progress is slowly changing.
Niềm tin phổ biến rằng càng đau càng tiến bộ đang dần thay đổi.

progression n

Từ 30 · ID 7758102
Phiên âm: /prəˈɡreʃn/
Nghĩa: sự phát triển; sự tiến triển
Ví dụ
Synonym: advancement

Antonym: regression

Career progression depends on continuous learning and skill development.
Sự thăng tiến trong sự nghiệp phụ thuộc vào việc học hỏi và phát triển kỹ năng liên tục.
Họ từ
progression /prəˈɡreʃn/ (n)
sự tiến triển
progress /ˈprəʊɡres/ (v)
tiến triển
progressive /prəˈɡresɪv/ (a)
tiến bộ
Cụm từ liên quan
track career progression
theo dõi sự phát triển nghề nghiệp
career progression path
lộ trình phát triển nghề nghiệp
steady progression
sự tiến triển ổn định
rapid progression
sự thăng tiến nhanh
progression opportunities
cơ hội phát triển

Ramification n

Từ 31 · ID 19839018
Ramification
Phiên âm: /ˌræmɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: hệ quả; tác động dây chuyền
Ví dụ
The policy change had serious ramifications for the labor market.
Việc thay đổi chính sách đã gây ra những hệ quả nghiêm trọng cho thị trường lao động.

recalibrate v

Từ 32 · ID 20615991
recalibrate
Phiên âm: /ˌriːˈkæl.ɪ.breɪt/
Nghĩa: hiệu chỉnh lại
Ví dụ
The engineers recalibrated the instruments to ensure accurate measurements during the experiment.
Các kỹ sư đã hiệu chỉnh lại các thiết bị để đảm bảo đo lường chính xác trong thí nghiệm.

reconfigure v

Từ 33 · ID 23038647
Phiên âm: /ˌriːkənˈfɪɡə(r)/
Nghĩa: tái cấu hình; sắp xếp lại
Ví dụ
The system was reconfigured to improve efficiency and performance.
Hệ thống đã được tái cấu trúc để cải thiện hiệu quả và hiệu suất.

regularity (n)

Từ 34 · ID 10732996
Phiên âm: /ˌreɡjuˈlærəti/
Nghĩa: tính đều đặn
Ví dụ
The regularity of public transportation has improved significantly after the new schedule was introduced.
Sự đều đặn của phương tiện giao thông công cộng đã được cải thiện đáng kể sau khi lịch trình mới được áp dụng.

remarkably adv

Từ 35 · ID 1597
remarkably
Phiên âm: /rɪˈmɑːkəbli/
Nghĩa: một cách đáng kể; đáng ngạc nhiên
Ví dụ
The technology has developed remarkably quickly over the past decade.
Công nghệ đã phát triển nhanh một cách đáng kinh ngạc trong thập kỷ qua.
Her energy improved remarkably after she reduced intense workouts and slept more.
Năng lượng của cô ấy cải thiện đáng kể sau khi cô giảm các buổi tập nặng và ngủ nhiều hơn.

Surveillance n

Từ 36 · ID 9485303
Surveillance
Phiên âm: /sɜːrˈveɪləns/
Nghĩa: sự giám sát, theo dõi
Ví dụ
Government surveillance has raised concerns about privacy rights.
Việc giám sát của chính phủ đã làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư.

toil v

Từ 37 · ID 23038658
toil
Phiên âm: /tɔɪl/
Nghĩa: lao động vất vả
Ví dụ
Farmers continue to toil under harsh weather conditions.
Nông dân vẫn lao động vất vả dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

ubiquitous adj

Từ 38 · ID 19639123
Phiên âm: /juːˈbɪkwɪtəs/
Nghĩa: có mặt khắp nơi; quá phổ biến
Ví dụ
Smartphones have become ubiquitous in modern society.
Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến khắp nơi trong xã hội hiện đại.

undervalue v

Từ 39 · ID 8120297
Phiên âm: /ˌʌndəˈvæljuː/
Nghĩa: đánh giá thấp
Ví dụ
Care work is often undervalued despite its importance to society.
Công việc chăm sóc thường bị đánh giá thấp mặc dù rất quan trọng đối với xã hội.