Quay lại
Đề minh hoạ số 25 - CẤU TRÚC BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be projected to do sth

Từ 1 · ID 21998874
be projected to do sth
Nghĩa: được dự đoán sẽ; được ước tính sẽ
Ví dụ
The demand for renewable energy is projected to rise sharply over the next decade as countries shift away from fossil fuels.
Nhu cầu về năng lượng tái tạo được dự đoán sẽ tăng mạnh trong thập kỷ tới khi các quốc gia chuyển dần khỏi nhiên liệu hóa thạch

go uncompensated

Từ 2 · ID 23109274
go uncompensated
Nghĩa: không được trả công / không được bồi thường
Ví dụ
A large portion of domestic labor still goes uncompensated, even though it requires considerable time and effort.
Một phần lớn lao động trong gia đình vẫn không được trả công, dù nó đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức.

in a trice

Từ 3 · ID 23109277
in a trice
Nghĩa: trong chớp mắt / rất nhanh
Ví dụ
The problem was solved in a trice thanks to their quick thinking.
Vấn đề đã được giải quyết trong chớp mắt nhờ sự nhanh trí của họ.

in an instant

Từ 4 · ID 23109281
in an instant
Nghĩa: trong tích tắc
Ví dụ
The lights went out in an instant after the power failure occurred.
Đèn tắt trong tích tắc sau khi xảy ra sự cố mất điện.

in due course

Từ 5 · ID 23109284
in due course
Nghĩa: vào thời điểm thích hợp / rồi sẽ đến lúc
Ví dụ
You will receive a response in due course once your application has been reviewed.
Bạn sẽ nhận được phản hồi đúng thời điểm sau khi hồ sơ của bạn được xem xét.

range from

Từ 6 · ID 9319132
range from
Nghĩa: trải dài từ; bao gồm từ
Ví dụ
The workshop fees range from affordable beginner classes to advanced professional training programs.
Chi phí của các buổi hội thảo trải dài từ những lớp cơ bản giá phải chăng đến các chương trình đào tạo chuyên sâu.
The museum’s activities range from simple science games to advanced astronomy workshops for older students.
Các hoạt động của bảo tàng bao gồm từ những trò chơi khoa học đơn giản đến các buổi hội thảo thiên văn nâng cao cho học sinh lớn hơn.

thereby + Ving

Từ 7 · ID 23109287
thereby + Ving
Nghĩa: qua đó / từ đó mà
Ví dụ
The university introduced more collaborative projects, thereby encouraging students to develop teamwork and communication skills.
Trường đại học đã đưa vào nhiều dự án hợp tác hơn, qua đó khuyến khích sinh viên phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp.

with little resistance

Từ 8 · ID 23109289
with little resistance
Nghĩa: với rất ít sự phản kháng
Ví dụ
The new policy was accepted with little resistance by the public.
Chính sách mới được công chúng chấp nhận với rất ít sự phản kháng.

without prior notice

Từ 9 · ID 23109291
without prior notice
Nghĩa: không báo trước / không thông báo trước
Ví dụ
The event was canceled without prior notice, causing inconvenience for many participants.
Sự kiện đã bị hủy mà không báo trước, gây bất tiện cho nhiều người tham gia.