Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: được dự đoán sẽ; được ước tính sẽ
Ví dụ
The demand for renewable energy is projected
to rise sharply over the next decade as countries shift away from
fossil fuels.
Nhu cầu về năng lượng tái tạo được dự đoán sẽ
tăng mạnh trong thập kỷ tới khi các quốc gia chuyển dần khỏi nhiên liệu hóa
thạch
Nghĩa: không được trả công / không được bồi thường
Ví dụ
A large portion of domestic labor still goes
uncompensated, even though it requires considerable time and effort.
Một phần lớn lao động trong gia đình vẫn không
được trả công, dù nó đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức.
Nghĩa: trong chớp mắt / rất nhanh
Ví dụ
The problem was solved in a trice thanks
to their quick thinking.
Vấn đề đã được giải quyết trong chớp mắt nhờ sự
nhanh trí của họ.
Ví dụ
The lights went out in an instant after
the power failure occurred.
Đèn tắt trong tích tắc sau khi xảy ra sự cố mất
điện.
Nghĩa: vào thời điểm thích hợp / rồi sẽ đến lúc
Ví dụ
You will receive a response in due
course once your application has been reviewed.
Bạn sẽ nhận được phản hồi đúng thời điểm sau khi
hồ sơ của bạn được xem xét.
Nghĩa: trải dài từ; bao gồm từ
Ví dụ
The workshop fees range from affordable
beginner classes to advanced professional training programs.
Chi phí của các buổi hội thảo trải dài từ những
lớp cơ bản giá phải chăng đến các chương trình đào tạo chuyên sâu.
The museum’s activities range from simple science games to advanced astronomy workshops for older students.
Các hoạt động của bảo tàng bao gồm từ những trò chơi khoa học đơn giản đến các buổi hội thảo thiên văn nâng cao cho học sinh lớn hơn.
Ví dụ
The university introduced more collaborative
projects, thereby encouraging students to develop teamwork and
communication skills.
Trường đại học đã đưa vào nhiều dự án hợp tác
hơn, qua đó khuyến khích sinh viên phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao
tiếp.
Nghĩa: với rất ít sự phản kháng
Ví dụ
The new policy was accepted with little
resistance by the public.
Chính sách mới được công chúng chấp nhận với rất
ít sự phản kháng.
Nghĩa: không báo trước / không thông báo trước
Ví dụ
The event was canceled without prior
notice, causing inconvenience for many participants.
Sự kiện đã bị hủy mà không báo trước, gây bất
tiện cho nhiều người tham gia.