Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈten.diː/
Nghĩa: người tham dự
Ví dụ
Each attendee received a digital pass that allowed access to all sessions of the conference.
Mỗi người tham dự nhận được một thẻ kỹ thuật số cho phép tham gia tất cả các phiên của hội nghị.
Phiên âm: /ɔːˈtɒnəməs/
Nghĩa: tự trị
Ví dụ
The company is developing autonomous systems
capable of operating without human intervention.
Công ty đang phát triển các hệ thống tự chủ có
khả năng vận hành mà không cần sự can thiệp của con người.
Phiên âm: /ˈbɜːnaʊt/
Nghĩa: sự kiệt sức
Ví dụ
Continuous pressure at work can eventually lead
to severe burnout.
Áp lực công việc liên tục cuối cùng có thể dẫn
đến tình trạng kiệt sức nghiêm trọng.
Constant pressure to train harder can lead to burnout among young athletes.
Áp lực liên tục phải tập nặng hơn có thể dẫn đến sự kiệt sức ở các vận động viên trẻ.
Phiên âm: /kraɪm dɪˈtekʃn/
Nghĩa: phát hiện tội phạm
Ví dụ
Artificial intelligence is increasingly used
in crime detection to analyze patterns of illegal activity.
Trí tuệ nhân tạo ngày càng được sử dụng trong
việc phát hiện tội phạm để phân tích các mô hình hoạt động bất hợp pháp.
Phiên âm: /ˈkrɪm.ɪ.nəl/
Nghĩa: tội phạm/ mang tính tội phạm
Ví dụ
The
police launched an investigation into the criminal network
operating across the region.
Cảnh
sát đã mở cuộc điều tra về mạng lưới tội phạm hoạt động trên toàn khu vực.
Phiên âm: /ˈdeɪtə ˌænəˈlɪtɪks/
Nghĩa: phân tích dữ liệu
Ví dụ
Companies rely heavily on data analytics to
understand customer behavior.
Các công ty phụ thuộc nhiều vào phân tích dữ
liệu để hiểu hành vi của khách hàng.
Phiên âm: /ˌdedɪˈkeɪʃn/ commitment
Nghĩa: sự cống hiến
Ví dụ
Her dedication to her work has
earned her respect from colleagues.
Sự cống hiến của cô cho công việc đã giúp cô nhận
được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
Phiên âm: /ˈdɪdʒɪtl ˌtrænsfəˈmeɪʃn/
Nghĩa: chuyển đổi số
Ví dụ
Digital platforms play a crucial role in
the digital transformation of modern businesses.
Nền tảng số đóng vai trò quan trọng trong quá
trình chuyển đổi số của các doanh nghiệp hiện đại.
Phiên âm: /ɪnˈfɔːsmənt/
Nghĩa: sự thực thi (pháp luật, quy định)
Ví dụ
Synonym: implementation
Antonym: neglect
Strict enforcement of company policies ensures fairness in the workplace.
Việc thực thi nghiêm ngặt các chính sách công ty đảm bảo sự công bằng tại nơi làm việc.
Strict enforcement of traffic laws can reduce accidents and make roads safer for everyone.
Việc thực thi nghiêm ngặt luật giao thông có thể giảm tai nạn và khiến đường sá an toàn hơn cho mọi người.
the process of making people obey a law or rule
Họ từ
enforcement /ɪnˈfɔːsmənt/ (n)
sự thực thi
enforce /ɪnˈfɔːs/ (v)
thực thi
enforceable /ɪnˈfɔːsəbl/ (a)
có thể thi hành
Cụm từ liên quan
ensure enforcement of regulations
đảm bảo việc thực thi quy định
strict enforcement
sự thực thi nghiêm ngặt
law enforcement measures
biện pháp thực thi pháp luật
enforcement mechanisms
cơ chế thực thi
regulatory enforcement
thực thi quy định
Từ đồng nghĩa
implementation, application
Phiên âm: /ˈfriː.lɑːns/
Nghĩa: làm việc tự do
Ví dụ
She works as a freelance graphic
designer for international clients.
Cô làm việc như một nhà thiết kế đồ họa tự do
cho các khách hàng quốc tế.
Phiên âm: /ɡɪə(r)/
Nghĩa: thiết bị
Ví dụ
Climbers must carry the right gear before
attempting a difficult mountain route.
Người leo núi phải mang theo thiết bị phù hợp
trước khi thử một tuyến leo khó.
Phiên âm: /ˈhektɪk/
Nghĩa: bận rộn, hối hả
Ví dụ
Life in a big city can be extremely hectic for
young professionals.
Cuộc sống ở thành phố lớn có thể vô cùng bận rộn
đối với những người trẻ đi làm.
Phiên âm: /ɪɡˈnaɪt/
Nghĩa: khơi dậy
Ví dụ
The innovation helped ignite new interest in the field.
Sự đổi mới đã khơi dậy sự quan tâm mới trong lĩnh vực.
Phiên âm: /ˌɪmplɪmenˈteɪʃn/
Nghĩa: sự thực hiện; sự triển khai
Ví dụ
The successful implementation of the reform required clear planning, trained staff, and regular public communication.
Việc triển khai thành công cải cách đòi hỏi kế hoạch rõ ràng, nhân viên được đào tạo và giao tiếp thường xuyên với công chúng.
Phiên âm: /ˌnspəˈreɪʃn/
Nghĩa: cảm hứng; nguồn cảm hứng
Ví dụ
Her grandmother’s kindness became a powerful inspiration for her decision to become ateacher.
Sự tử tế của bà đã trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho quyết định trở thành giáo viên của cô ấy.
Phiên âm: /ɪnˈspaɪə(r)/
Nghĩa: truyền cảm hứng
Ví dụ
Great teachers can inspire students to pursue their passions and achieve their full potential.
Những giáo viên giỏi có thể truyền cảm hứng cho
học sinh theo đuổi đam mê và phát huy tối đa tiềm năng.
Phiên âm: /ɪnˈspaɪəd/
Nghĩa: đầy cảm hứng
Ví dụ
She felt deeply inspired after
listening to the motivational talk.
Cô cảm thấy được truyền cảm hứng sâu sắc sau khi
nghe bài nói chuyện tạo động lực.
Phiên âm: /ɪnˈspaɪərɪŋ/
Nghĩa: truyền cảm hứng
Ví dụ
Her story is truly inspiring,
motivating others to pursue their dreams despite obstacles.
Câu chuyện của cô ấy thực sự truyền cảm hứng,
thúc đẩy người khác theo đuổi ước mơ bất chấp khó khăn
Phiên âm: /miːl ˈprepɪŋ/
Nghĩa: chuẩn bị bữa ăn trước
Ví dụ
Many busy workers practice meal prepping to
save time during the week.
Nhiều người đi làm bận rộn chuẩn bị sẵn bữa ăn
trước để tiết kiệm thời gian trong tuần
Phiên âm: /ˌəʊ.vəˈwelmd/
Nghĩa: choáng ngợp, quá tải
Ví dụ
She felt overwhelmed by the
amount of work she had to finish in one day
Cô cảm thấy choáng ngợp trước khối lượng công
việc phải hoàn thành trong một ngày
Phiên âm: /ˌpɑːsəˈbɪləti/ opportunity, chance
Nghĩa: cơ hội, khả năng xảy ra
Ví dụ
There is always a possibility that
new technology will change the job market
Luôn có khả năng rằng công nghệ mới sẽ thay đổi
thị trường lao động.
Phiên âm: /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/
Nghĩa: năng suất
Ví dụ
Maintaining a healthy lifestyle cansignificantly boost your productivity at work.
Duy trì lối sống lành mạnh có thể tăng đáng kểnăng suất làm việc của bạn.
Phiên âm: /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự đủ điều kiện
Ví dụ
Synonym: eligibility
Antonym: disqualification
They secured qualification for the finals after a crucial win.
Họ giành quyền vào vòng chung kết sau chiến thắng quan trọng.
Họ từ
qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ (n)
đủ điều kiện
qualify /ˈkwɒlɪfaɪ/ (v)
đủ điều kiện
qualified /ˈkwɒlɪfaɪd/ (a)
đủ trình độ
Cụm từ liên quan
meet qualification criteria
đáp ứng tiêu chí đủ điều kiện
minimum qualification
điều kiện tối thiểu
qualification requirements
yêu cầu đủ điều kiện
gain qualification
đạt điều kiện
fail qualification
không đủ
Phiên âm: /rɪˈfɜːrəl/
Nghĩa: sự giới thiệu; giấy chuyển
Ví dụ
The doctor gave her a referral to
see a specialist for further tests.
Bác sĩ đã giới thiệu cô đến gặp chuyên gia để
kiểm tra thêm.
Phiên âm: /ˈspɒtlaɪt/
Nghĩa: tâm điểm chú ý
Ví dụ
The young artist quickly became the spotlight of
the show after her outstanding performance.
Nghệ sĩ trẻ nhanh chóng trở thành tâm điểm chú ý
của chương trình sau màn trình diễn xuất sắc.
Phiên âm: /səˈveɪləns ˈkæmrə/
Nghĩa: camera giám sát
Ví dụ
The building installed a surveillance camera to enhance security.
Tòa nhà lắp đặt camera giám sát để tăng cường an
ninh.
Phiên âm: /tek ˌɒntrəprəˈnɜː/
Nghĩa: doanh nhân công nghệ
Ví dụ
The young tech entrepreneur launched
a startup focused on artificial intelligence
Doanh nhân công nghệ trẻ đã khởi nghiệp một công
ty tập trung vào trí tuệ nhân tạo.
Phiên âm: /θred/
Nghĩa: sợi chỉ; chủ đề thảo luận
Ví dụ
A single thread of discussion
connected all the ideas in the meeting.
Một mạch thảo luận duy nhất kết nối tất cả các ý
tưởng trong cuộc họp.
She used a red thread to repair the small hole in her handmade scarf.
Cô ấy dùng một sợi chỉ đỏ để vá lỗ nhỏ trên chiếc khăn thủ công của mình.