Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: nhằm làm gì; hướng tới việc làm gì
Ví dụ
The campaign aims to raise awareness about environmental
protection among young people.
Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về bảo vệ môi
trường trong giới trẻ.
The programme aims to improve healthcare access for children in remote villages.
Chương trình này nhằm cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho trẻ em ở các làng vùng sâu vùng xa.
Nghĩa: phần lớn được cho là do
Ví dụ
The village’s recent
economic growth is largely attributed to responsible tourism
and the revival of traditional crafts.
Sự phát triển kinh tế gần
đây của ngôi làng phần lớn được cho là nhờ du lịch có trách nhiệm và sự hồi
sinh của các nghề thủ công truyền thống.
Nghĩa: mang lại, gây ra
Ví dụ
The new regulations are expected to bring
about significant improvements in environmental protection.
Các quy định mới được kỳ vọng sẽ mang lại những
cải thiện đáng kể trong việc bảo vệ môi trường.
Rapid urban growth can bring about serious environmental challenges.
Sự phát triển đô thị nhanh chóng có thể gây ra những thách thức môi trường nghiêm trọng.
Nghĩa: cuối cùng lại làm gì; rốt cuộc làm gì
Ví dụ
He intended to stay for only a year but ended
up working abroad for nearly a decade
Anh ấy định chỉ ở lại một năm nhưng cuối cùng
lại làm việc ở nước ngoài gần một thập kỷ.
He planned to study medicine, but he ended up becoming a teacher because he enjoyed working with children.
Anh ấy từng định học y, nhưng cuối cùng lại trở thành giáo viên vì anh thích làm việc với trẻ em.
Nghĩa: thử xem; thử một lần
Ví dụ
If you are interested in coding, you should give it a try and see whether you enjoy it.
Nếu bạn hứng thú với lập trình, bạn nên thử xem
sao để xem mình có thích không.
I had never joined a cooking class before, but my friend told me to give it a try.
Trước đây tôi chưa từng tham gia lớp nấu ăn, nhưng bạn tôi bảo tôi cứ thử một lần xem.
Nghĩa: tiến hành / làm gì đó
Ví dụ
He
went about fixing the broken machine carefully.
Anh
bắt đầu tiến hành sửa chiếc máy bị hỏng một cách cẩn thận.
Nghĩa: đuổi kịp, bắt kịp ai/ cái gì
Ví dụ
Students must keep up with the
rapid pace of technological development.
Sinh viên phải theo kịp tốc độ phát triển nhanh
của công nghệ.
Ví dụ
Most young people know about the
importance of protecting the environment.
Hầu hết người trẻ đều biết về tầm quan trọng của
việc bảo vệ môi trường.
Nghĩa: tạo ra sự khác biệt lớn
Ví dụ
Small lifestyle changes can make a huge
difference to your overall health.
Những thay đổi nhỏ trong lối sống có thể tạo ra
sự khác biệt lớn đối với sức khỏe tổng thể.
Nghĩa: cung cấp hiểu biết sâu sắc về điều gì
Ví dụ
The report offers valuable insights into consumer behavior in the modern market.
Báo cáo cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi người tiêu dùng trong thị trường hiện đại.
Nghĩa: dao động từ...
Ví dụ
The symptoms of dehydration can range from mild
dizziness to serious confusion and low blood pressure.
Các triệu chứng mất nước có thể dao động từ chóng mặt nhẹ đến lú lẫn
nghiêm trọng và huyết áp thấp.
Nghĩa: giữ vững lập trường
Ví dụ
Despite criticism, the scientist stuck
to his guns and continued defending his theory.
Mặc dù bị chỉ trích, nhà khoa học vẫn giữ vững
lập trường và tiếp tục bảo vệ học thuyết của mình.
Ví dụ
Many parents worry about their
children’s safety on the internet.
Nhiều bậc cha mẹ lo lắng về sự an toàn của con
cái trên internet.