Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: phân bổ cái gì cho cái gì
Nghĩa: trân trọng việc gì
Nghĩa: là nơi sinh sống của ai/cái gì
Ví dụ
The rainforest is home to thousands of unique plant and animal species.
Rừng mưa nhiệt đới là nơi sinh sống của hàng nghìn loài động thực vật độc đáo.
In this conservation plan, the main priority is home to rare birds before further damage occurs.
Trong kế hoạch bảo tồn này, ưu tiên chính là nơi sinh sống của các loài chim quý hiếm trước khi thiệt hại tiếp tục xảy ra.
Nghĩa: đề xuất sớm hơn / đẩy lịch lên
Nghĩa: đặt nghi vấn về ai/cái gì
Ví dụ
The success of energy projects is contingent on government support and funding.
Sự thành công của các dự án năng lượng phụ thuộc vào sự hỗ trợ và tài trợ của chính phủ.
Nghĩa: trì hoãn việc làm gì
Nghĩa: đào sâu vào điều gì, tìm hiểu kỹ hơn về cái gì đó
Nghĩa: đăng ký tham gia khóa học / chương trình / lớp học nào đó
Nghĩa: đối mặt với sự chỉ trích từ ai
Nghĩa: tự làm quen với cái gì
Ví dụ
New employees must familiarize themselves with company rules.
Nhân viên mới phải làm quen với các quy định của công ty.
Nghĩa: bịa ra / chiếm phần trăm / trang điểm
Nghĩa: chuyên về
Ví dụ
The research institute specializes in renewable energy technologies and environmental studies.
Viện nghiên cứu chuyên về công nghệ năng lượng tái tạo và nghiên cứu môi trường.
Nghĩa: cảm ơn ai vì đã làm gì
Ví dụ
She advised taking a short
break after long hours of studying to maintain focus and productivity.
Cô ấy khuyên nên nghỉ ngơi một chút sau nhiều
giờ học để duy trì sự tập trung và hiệu quả.