Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 10
Despite the promises of hyper-connected urban life—where individuals live in proximity to thousands of others, surrounded by endless opportunities for engagement—a silent epidemic of loneliness has taken root. [I] While cities are engineered to maximize accessibility and interaction, their very architecture paradoxically engenders profound isolation. Tower blocks, transient populations, and fast-paced lifestyles diminish the depth of social ties. Ironically, even in coffee shops teeming with people or on subways crammed shoulder to shoulder, meaningful human connections can remain elusive. For many urban dwellers, the absence of community has become a quiet, chronic affliction, obscured by the hustle of modern life.
This phenomenon, while not novel, is escalating in scope and complexity. [II] With the rise of remote work, precarious gig economies, and digital-first communication, the traditional anchors of belonging—neighborhood familiarity, face-to-face routines, and physical gathering spaces—are fading. Algorithms increasingly curate our interactions, prioritizing efficiency over intimacy. Some urban planners contend that design decisions, such as prioritizing private transport over walkable public spaces, have indirectly engineered social detachment. This slow erosion of communal infrastructure rarely registers in policy debates, yet its psychological consequences are becoming undeniable.
Governments and public health bodies are beginning to acknowledge loneliness not merely as an emotional state but as a public health concern. [III] Studies have equated chronic loneliness with the risks of smoking and obesity. They link it to higher rates of depression, cardiovascular disease, and premature mortality. In response, some cities have appointed “ministers of loneliness,” launched initiatives to retrofit social architecture, and even trialed “connection prescriptions,” where citizens are referred to local clubs, choirs, or group activities instead of medical treatments. However, critics argue that such efforts, while symbolic, often lack sustained funding or structural integration.
Still, addressing urban loneliness demands more than reactive programs. [IV] It calls for a fundamental reimagining of urban life—one that values depth over density, presence over productivity. This might involve reconfiguring city spaces to foster spontaneous interactions, investing in third places like libraries or community kitchens, and deploying digital tools in ways that augment—rather than replace—face-to-face interaction. If left unaddressed, the city may continue to expand in size and complexity yet shrink in human warmth and solidarity.
(Adapted from ResearchGate)
Câu 1 [1097230]: According to paragraph I, urban loneliness __________.
A, usually stems from convenience and interaction
B, is more commonly found in suburban rather than inner-city areas
C, brings about fewer opportunities for engagement
D, often occurs despite physical and social closeness
Theo đoạn 1, sự cô đơn ở thành thị _______.
A. thường bắt nguồn từ sự tiện lợi và tương tác
B. thường thấy ở vùng ngoại ô hơn là khu vực nội thành
C. mang lại ít cơ hội kết nối hơn
D. thường xảy ra mặc dù có sự gần gũi về mặt thể chất và xã hội
Căn cứ vào thông tin:
- Despite the promises of hyper-connected urban life—where individuals live in proximity to thousands of others, surrounded by endless opportunities for engagement—a silent epidemic of loneliness has taken root. (Bất chấp những lời hứa hẹn về một cuộc sống đô thị siêu kết nối—nơi con người sống gần kề hàng ngàn người khác, được bao quanh bởi vô số cơ hội giao lưu—một đại dịch thầm lặng mang tên cô đơn đã âm thầm bén rễ).
- While cities are engineered to maximize accessibility and interaction, their very architecture paradoxically engenders profound isolation. (Dù các thành phố được thiết kế để tối đa hóa khả năng tiếp cận và tương tác, chính kiến trúc của chúng lại nghịch lý thay, tạo ra sự cô lập sâu sắc).
- Ironically, even in coffee shops teeming with people or on subways crammed shoulder to shoulder, meaningful human connection can remain elusive. (Trớ trêu thay, ngay cả khi ngồi trong quán cà phê đông đúc hay chen chúc trên những chuyến tàu điện ngầm, sự kết nối con người thực sự vẫn có thể rất xa vời).
=> Mặc dù người dân đô thị sống gần nhau, được bao quanh bởi nhiều cơ hội giao tiếp (ví dụ như trong quán cà phê đông đúc hay tàu điện ngầm chen chúc), sự kết nối thực sự vẫn rất xa vời. Điều này cho thấy sự cô đơn vẫn hiện diện dù có sự gần gũi về thể chất và xã hội, nên phương án D là chính xác.
=> Đáp án A, B ta không thấy được đề cập.

=> Đáp án C sai (cơ hội kết nối thì rất nhiều, nhưng vấn đề là sự kết nối thực sự vẫn không xảy ra).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 2 [1097231]: Which of the following best summarizes paragraph I?
A, Most city residents are unable to develop lasting friendships due to shifting demographics and relentless work pressures.
B, Although cities are built to foster social interaction, their very nature often leads to widespread emotional detachment.
C, Social isolation is a recent phenomenon, triggered largely by overpopulation and the disappearance of personal spaces in cities.
D, The rise of dense urban neighborhoods has transformed communal life into superficial interactions centered on individual productivity.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 1?
Căn cứ vào thông tin đoạn 1: Despite the promises of hyper-connected urban life—where individuals live in proximity to thousands of others, surrounded by endless opportunities for engagement—a silent epidemic of loneliness has taken root. While cities are engineered to maximize accessibility and interaction, their very architecture paradoxically engenders profound isolation. Tower blocks, transient populations, and fast-paced lifestyles diminish the depth of social ties. Ironically, even in coffee shops teeming with people or on subways crammed shoulder to shoulder, meaningful human connection can remain elusive. For many urban dwellers, the absence of community has become a quiet, chronic affliction, obscured by the hustle of modern life. (Bất chấp những lời hứa hẹn về một cuộc sống đô thị siêu kết nối—nơi con người sống gần kề hàng ngàn người khác, được bao quanh bởi vô số cơ hội giao lưu—một đại dịch thầm lặng mang tên cô đơn đã âm thầm bén rễ. Dù các thành phố được thiết kế để tối đa hóa khả năng tiếp cận và tương tác, chính kiến trúc của chúng lại nghịch lý thay, tạo ra sự cô lập sâu sắc. Những tòa nhà cao tầng, dân cư thay đổi liên tục, và nhịp sống hối hả làm giảm đi chiều sâu của các mối quan hệ xã hội. Trớ trêu thay, ngay cả khi ngồi trong quán cà phê đông đúc hay chen chúc trên những chuyến tàu điện ngầm, sự kết nối con người thực sự vẫn có thể rất xa vời. Với nhiều cư dân thành thị, sự thiếu vắng cộng đồng đã trở thành một nỗi khổ dai dẳng và âm thầm, bị che khuất bởi guồng quay của cuộc sống hiện đại).
*Xét các đáp án:
A. Phần lớn cư dân thành phố không thể xây dựng các tình bạn lâu dài do sự thay đổi dân số và áp lực công việc không ngừng.
=> Sai. Đoạn 1 không nhắc đến “relentless work pressures”.
B. Mặc dù các thành phố được xây dựng để thúc đẩy tương tác xã hội, bản chất của chúng thường dẫn đến sự tách biệt về mặt cảm xúc trên diện rộng.
=> Đúng. Đây chính là nghịch lí được nêu ra: sống gần nhiều người, các thành phố được thiết kế để tối đa hóa khả năng tiếp cận và tương tác nhưng vẫn có sự cô đơn; kiến trúc và nhịp sống hiện đại tạo ra sự cô lập.
C. Sự cô lập xã hội là một hiện tượng gần đây, chủ yếu do tình trạng quá tải dân số và sự biến mất của không gian riêng trong thành phố.
=> Sai. Đoạn 1 không nói rằng cô lập xã hội là hiện tượng mới, và cũng không đề cập đến quá tải dân số hoặc không gian riêng tư.
D. Sự phát triển của các khu đô thị đông đúc đã biến đời sống cộng đồng thành những tương tác hời hợt, xoay quanh năng suất cá nhân.
=> Sai. Đoạn 1 nhấn mạnh sự thiếu kết nối sâu sắc dù sống gần nhau, chưa bàn nhiều đến “năng suất cá nhân”.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 3 [1097232]: Which of the following is NOT mentioned as a contributor to urban loneliness?
A, Reduced face-to-face interaction
B, Walkable public infrastructure
C, Remote and gig-based work
D, Algorithm-driven communication
Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là tác nhân gây ra sự cô đơn ở thành thị?
A. Sự giảm tương tác trực tiếp
B. Cơ sở hạ tầng công cộng mà có thể đi bộ ở đó
C. Công việc từ xa và theo hình thức tự do
D. Giao tiếp được điều hướng bởi thuật toán
=> Từ khóa: a contributor to urban loneliness
Căn cứ vào thông tin: With the rise of remote work, precarious gig economies, and digital-first communication, the traditional anchors of belonging— neighborhood familiarity, face-to-face routines, and physical gathering spaces—are fading. Algorithms increasingly curate our interactions, prioritizing efficiency over intimacy. (Với sự gia tăng của làm việc từ xa, nền kinh tế tự do mang tính bấp bênh, và ưu tiên giao tiếp kỹ thuật số, cảm giác thuộc về truyền thống —sự thân quen trong khu phố, thói quen gặp gỡ trực tiếp, và các không gian tụ họp vật lý—đang dần phai nhạt. Các thuật toán ngày càng điều hướng cách chúng ta tương tác, ưu tiên hiệu quả thay vì sự gắn bó).
- digital-first communication: sự ưu tiên giao tiếp kỹ thuật số => giao tiếp trực tiếp giảm
=> đáp án A được đề cập.
- the rise of remote work, precarious gig economies => đáp án C được đề cập.
- Algorithms increasingly curate our interactions => đáp án D được đề cập.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 4 [1097233]: The word “precarious” in paragraph 2 is closest in meaning to __________.
A, unstable and insecure
B, flexible but well-compensated
C, competitive and high-demand
D, standardized yet unpredictable
Từ “precarious” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.
A. unstable and insecure: không ổn định và không an toàn
B. flexible but well-compensated: linh hoạt nhưng được đền bù xứng đáng
C. competitive and high-demand: cạnh tranh và đòi hỏi cao
D. standardized yet unpredictable: chuẩn hóa nhưng không thể đoán trước
Căn cứ vào thông tin: With the rise of remote work, precarious gig economies, and digital-first communication, the traditional anchors of belonging— neighborhood familiarity, face-to-face routines, and physical gathering spaces—are fading. (Với sự gia tăng của làm việc từ xa, nền kinh tế tự do mang tính bấp bênh, và ưu tiên giao tiếp kỹ thuật số, cảm giác thuộc về truyền thống —sự thân quen trong khu phố, thói quen gặp gỡ trực tiếp, và các không gian tụ họp vật lý—đang dần phai nhạt).
=> precarious /prɪˈkeə.ri.əs/ (a): không an toàn, không chắc chắn ~ unstable and insecure
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 5 [1097234]: The word “its” in paragraph 2 refers to __________.
A, infrastructure
B, policy
C, erosion
D, detachment
Từ “its” ở đoạn 2 đề cập đến ______.
A. infrastructure /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ (n): cơ sở hạ tầng
B. policy /ˈpɒl.ə.si/ (n): chính sách
C. erosion /ɪˈrəʊ.ʒən/ (n): sự suy giảm, sự mai một, sự xói mòn
D. detachment /dɪˈtætʃ.mənt/ (n): sự tách rời, sự thờ ơ
Căn cứ vào thông tin: This slow erosion of communal infrastructure rarely registers in policy debates, yet its psychological consequences are becoming undeniable. (Sự suy giảm chậm rãi này của hạ tầng cộng đồng hiếm khi được đề cập trong các cuộc tranh luận chính sách, nhưng hậu quả tâm lý mà nó gây ra thì ngày càng không thể phủ nhận).
=> its ~ erosion
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 6 [1097235]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, Persistent loneliness has been compared by researchers to health threats like smoking and obesity, due to its long-term impact.
B, While loneliness can affect health, researchers generally agree it poses fewer dangers than widely known habits such as smoking.
C, According to studies, the health consequences of chronic loneliness may rival those of behaviors like smoking and being overweight.
D, That chronic isolation contributes to poor health is acknowledged, though its risks differ in kind from those linked to lifestyle diseases.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 3: Studies have equated chronic loneliness with the risks of smoking and obesity. (Các nghiên cứu đã coi sự cô đơn mãn tính tương đương như các rủi ro của hút thuốc lá và béo phì).
A. Sự cô đơn kéo dài đã được các nhà nghiên cứu so sánh với những mối đe dọa sức khỏe như hút thuốc và béo phì, do tác động lâu dài của nó => Không sát nghĩa (“due to its long-term impact” không được đề cập trong câu gốc).
B. Mặc dù sự cô đơn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, các nhà nghiên cứu nhìn chung đều đồng ý rằng nó ít nguy hiểm hơn những thói quen phổ biến như hút thuốc => Không sát nghĩa (câu gốc nói rằng nguy cơ của cô đơn tương đương với hút thuốc/béo phì).
C. Theo các nghiên cứu, hậu quả về sức khỏe của sự cô đơn mãn tính có thể sánh ngang với những hành vi như hút thuốc và thừa cân => Sát nghĩa so với câu gốc (rival ~ equate; being overweight ~ obesity).
D. Việc sự cô lập mãn tính góp phần gây hại cho sức khỏe là điều được công nhận, dù những rủi ro của nó khác về bản chất so với các bệnh do lối sống gây ra => Không sát nghĩa (nói rằng rủi ro khác về bản chất → mâu thuẫn với “equated”).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 7 [1097236]: According to the passage, the introduction of “ministers of loneliness” in some cities is considered __________.
A, a symbolic gesture lacking long-term commitment
B, a radical policy shift in urban mental health funding
C, a short-term solution proven to improve relationships
D, an innovative program rooted in decades of research
Theo đoạn văn, việc một số thành phố bổ nhiệm “bộ trưởng cô đơn” được xem là __________.
A. một hành động mang tính biểu tượng nhưng thiếu cam kết lâu dài
B. một sự thay đổi chính sách triệt để trong việc tài trợ cho sức khỏe tâm thần đô thị
C. một giải pháp ngắn hạn đã được chứng minh là cải thiện các mối quan hệ
D. một chương trình sáng tạo dựa trên hàng thập kỷ nghiên cứu
Căn cứ vào thông tin: In response, some cities have appointed “ministers of loneliness,” launched initiatives to retrofit social architecture, and even trialed “connection prescriptions,” where citizens are referred to local clubs, choirs, or group activities instead of medical treatments. However, critics argue that such efforts, while symbolic, often lack sustained funding or structural integration. (Để ứng phó, một số thành phố đã bổ nhiệm “các bộ trưởng cô đơn”, khởi xướng các sáng kiến cải tạo kiến trúc xã hội và thậm chí thử nghiệm “các đơn thuốc kết nối”, trong đó người dân được giới thiệu đến các câu lạc bộ, dàn hợp xướng hoặc hoạt động nhóm địa phương thay vì các phương pháp điều trị y tế. Tuy nhiên, những người chỉ trích cho rằng những nỗ lực như vậy, mặc dù mang tính biểu tượng, thường thiếu nguồn tài trợ bền vững hoặc sự tích hợp về mặt cấu trúc).
- such efforts, symbolic ~ symbolic gesture
- lack sustained funding or structural integration => lack long-term commitment

Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 8 [1097237]: What can be inferred from the passage?
A, Despite increased attention, many proposed responses to urban loneliness still rest on the assumption that physical proximity ensures connection.
B, Recent government interventions have focused on correcting misconceptions about loneliness rather than reimagining how people interact daily.
C, The emergence of social isolation in urban life is often tied to individuals’ disengagement from traditional forms of shared activities.
D, Some structural and digital developments in cities have quietly limited the conditions under which meaningful relationships might naturally form.
Điều gì có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Mặc dù có sự quan tâm ngày càng tăng, nhiều giải pháp được đề xuất cho vấn đề cô đơn đô thị vẫn dựa trên giả định rằng sự gần gũi về mặt thể chất đảm bảo sự kết nối.
B. Các can thiệp gần đây của chính phủ tập trung vào việc sửa chữa những quan niệm sai lầm về sự cô đơn hơn là tái hình dung cách con người tương tác hàng ngày.
C. Sự xuất hiện của hiện tượng cô lập xã hội trong đời sống đô thị thường gắn liền với việc cá nhân tách rời khỏi các hình thức hoạt động chung truyền thống.
D. Một số phát triển về cấu trúc và công nghệ số trong các thành phố đã âm thầm hạn chế những điều kiện mà trong đó các mối quan hệ ý nghĩa có thể hình thành một cách tự nhiên.
Căn cứ vào thông tin:
- Tower blocks, transient populations, and fast-paced lifestyles diminish the depth of social ties. (Những tòa nhà cao tầng, dân cư thay đổi liên tục, và nhịp sống hối hả làm giảm đi chiều sâu của các mối quan hệ xã hội).
- Some urban planners contend that design decisions, such as prioritizing private transport over walkable public spaces, have indirectly engineered social detachment. (Một số nhà quy hoạch đô thị cho rằng các quyết định thiết kế, chẳng hạn việc ưu tiên phương tiện cá nhân thay vì những không gian công cộng có thể đi bộ ở đó, đã vô tình tạo ra sự tách biệt xã hội).
=> sự phát triển, thay đổi về mặt cấu trúc (tòa nhà cao tầng, cấu trúc dân cư, ưu tiên phương tiện cá nhân thay vì không gian công cộng) làm giảm chiều sâu của các mối quan hệ, tạo ra sự cô đơn trong đô thị.
- Algorithms increasingly curate our interactions, prioritizing efficiency over intimacy. (Các thuật toán ngày càng điều hướng cách chúng ta tương tác, ưu tiên hiệu quả thay vì sự gắn bó).
=> sự phát triển về công nghệ (cụ thể ở đây là thuật toán) khiến tương tác trở nên hời hợt, làm giảm khả năng tạo dựng mối quan hệ sâu sắc.
=> Tất cả những điều này diễn ra âm thầm, vô tình, không dễ nhận ra ngay, nhưng dần làm xói mòn sự kết nối của con người.

=> Đáp án D là suy luận hợp lý và chính xác dựa trên toàn bộ nội dung bài.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 9 [1097238]: Where in the passage does the following sentence best fit?
“Yet for many, this awareness arrives only when the effects become too severe to ignore.”
A, [I]
B, [II]
C, [III]
D, [IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn?
“Yet for many, this awareness arrives only when the effects become too severe to ignore.” (Tuy nhiên, đối với nhiều người, nhận thức này chỉ xuất hiện khi hậu quả trở nên quá nghiêm trọng đến mức không thể phớt lờ).
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Ta thấy có “this awareness”, vậy thì chắc chắn câu văn trước đó phải đề cập đến một nhận thức cụ thể.
Xét vị trí [III]: Governments and public health bodies are beginning to acknowledge loneliness not merely as an emotional state but as a public health concern. [III] (Chính phủ và các cơ quan y tế công cộng đang bắt đầu nhìn nhận sự cô đơn không chỉ đơn thuần là một trạng thái cảm xúc mà còn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng. [III]).
Ta phân tích: Câu văn trước đó nói về nhận thức ở cấp quốc gia/công cộng: các chính phủ, cơ quan bắt đầu xem cô đơn là vấn đề y tế công. Câu văn của đề bài ở vị trí [III] để bổ sung một góc nhìn khác: nhiều cá nhân chỉ nhận ra mức độ nghiêm trọng của cô đơn khi nó đã ảnh hưởng nặng đến họ => nhấn mạnh rằng dù đã có sự nhận thức từ các cơ quan chức năng, thì ở cấp độ cá nhân, nhiều người vẫn chưa ý thức được cho đến khi quá muộn.
=> vị trí [III] là phù hợp.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 10 [1097239]: Which of the following best summarizes the passage?
A, Despite its emotional roots, the issue of loneliness in dense urban settings has been mitigated by targeted programs and increasing investment in community-centered solutions.
B, Urban architecture and technology have gradually redefined the meaning of connection, leading to a shift from physical proximity to emotionally fragmented interactions.
C, The growing awareness of isolation in modern cities has inspired local leaders to design social prescriptions and public spaces that restore collective intimacy in everyday life.
D, Despite offering social density, urban environments often weaken interpersonal connections, turning loneliness into a systemic issue that demands rethinking city design.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?
Căn cứ vào thông tin:

- While cities are engineered to maximize accessibility and interaction, their very architecture paradoxically engenders profound isolation. Tower blocks, transient populations, and fast-paced lifestyles diminish the depth of social ties. (Dù các thành phố được thiết kế để tối đa hóa khả năng tiếp cận và tương tác, chính kiến trúc của chúng lại nghịch lý thay, tạo ra sự cô lập sâu sắc. Những tòa nhà cao tầng, dân cư thay đổi liên tục, và nhịp sống hối hả làm giảm đi chiều sâu của các mối quan hệ xã hội).
- Governments and public health bodies are beginning to acknowledge loneliness not merely as an emotional state but as a public health concern. (Chính phủ và các cơ quan y tế công cộng đang bắt đầu nhìn nhận sự cô đơn không chỉ đơn thuần là một trạng thái cảm xúc mà còn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng).
- In response, some cities have appointed “ministers of loneliness,” launched initiatives to retrofit social architecture, and even trialed “connection prescriptions,” where citizens are referred to local clubs, choirs, or group activities instead of medical treatments. However, critics argue that such efforts, while symbolic, often lack sustained funding or structural integration. (Để ứng phó, một số thành phố đã bổ nhiệm “các bộ trưởng cô đơn”, khởi xướng các sáng kiến cải tạo kiến trúc xã hội và thậm chí thử nghiệm “các đơn thuốc kết nối”, trong đó người dân được giới thiệu đến các câu lạc bộ, dàn hợp xướng hoặc hoạt động nhóm địa phương thay vì các phương pháp điều trị y tế. Tuy nhiên, những người chỉ trích cho rằng những nỗ lực như vậy, mặc dù mang tính biểu tượng, thường thiếu nguồn tài trợ bền vững hoặc sự tích hợp về mặt cấu trúc).
- Still, addressing urban loneliness demands more than reactive programs. It calls for a fundamental reimagining of urban life—one that values depth over density, presence over productivity. (Tuy vậy, giải quyết vấn đề cô đơn đô thị đòi hỏi nhiều hơn những chương trình mang tính đối phó. Điều này đòi hỏi một sự tái hình dung căn bản về đời sống đô thị—một lối sống đề cao chiều sâu hơn là mật độ, sự hiện diện hơn là năng suất).
*Xét các đáp án:
A. Mặc dù bắt nguồn từ cảm xúc, vấn đề cô đơn trong các khu đô thị đông đúc đã được giảm bớt nhờ các chương trình mục tiêu và đầu tư ngày càng tăng vào các giải pháp lấy cộng đồng làm trung tâm.
=> Sai. Bài viết nói rằng dù có một số chương trình (như “các đơn thuốc kết nối” hay “bộ trưởng cô đơn”), chúng thường mang tính biểu tượng, thiếu tài trợ lâu dài, chưa thực sự hiệu quả → Không có chuyện “giảm” sự cô đơn như câu này nêu.
B. Kiến trúc đô thị và công nghệ đã dần định nghĩa lại ý nghĩa của sự kết nối, dẫn đến sự chuyển dịch từ sự gần gũi về mặt vật lý sang những tương tác rời rạc về mặt cảm xúc.
=> Chưa bao quát toàn bộ bài (chưa nói đến những đòi hỏi, những điều cần làm trong tương lai để khắc phục tình trạng mất kết nối này).
C. Sự gia tăng nhận thức về sự cô lập trong các thành phố hiện đại đã truyền cảm hứng cho các lãnh đạo địa phương thiết kế những “đơn thuốc xã hội” và không gian công cộng nhằm khôi phục sự thân mật tập thể trong đời sống thường nhật.
=> Sai. Câu này chỉ tập trung vào phản ứng của chính quyền địa phương, trong khi bài viết nhấn mạnh rằng những nỗ lực này còn rất hạn chế và thiếu sự tài trợ. Hơn nữa, nói rằng nhận thức về sự cô lập gia tăng là không đúng, vì nhiều người chỉ nhận ra khi đã quá muộn.
D. Mặc dù có mật độ xã hội cao, môi trường đô thị thường làm suy yếu các mối quan hệ giữa các cá nhân, biến sự cô đơn thành vấn đề mang tính hệ thống đòi hỏi phải xem xét lại thiết kế đô thị.
=> Khái quát toàn bài.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
Hanoi Global Music Festival
Bringing together twelve international bands, the Hanoi Global Music Festival boasts the largest (11) __________ of performers in its history, promising to be the most vibrant (12) __________ to date.
StarVibe Productions, a company (13) __________ by Vietnam’s leading cultural agency, joins as a first-time organizer this year. With decades of expertise in event management, StarVibe is set to create an unforgettable show, positioning it among the (14) __________ contenders for delivering the festival’s highlight performance.
Running from June 15 to July 20, the festival offers a series of electrifying concerts, (15) __________ is expected to captivate audiences with world-class musical talent.
Over the past decade, the Hanoi Global Music Festival has enabled the city to (16) __________ its legacy as a cultural hub, attracting music lovers worldwide.
For more details, visit https://hanoimusicfest.vn/.
Câu 11 [1097240]:
A, array
B, volume
C, deal
D, number
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:

A. array /əˈreɪ/ (n): dãy, hàng loạt
B. volume /ˈvɒljuːm/ (n): thể tích, dung tích
→ the volume of sth = the amount of sth: lượng gì đó
C. deal /diːl/ (n): thỏa thuận (trong kinh doanh)
D. number /ˈnʌmbər/ (n): số lượng
→ the number of + N đếm được số nhiều: số lượng gì đó
Căn cứ vào danh từ đếm được số nhiều “performers” đằng sau vị trí chỗ trống => loại B.
Tạm dịch: Bringing together twelve international bands, the Hanoi Global Music Festival 2025 boasts the largest (11) _______ of performers in its history,…( Quy tụ mười hai ban nhạc quốc tế, Liên hoan Âm nhạc Toàn cầu Hà Nội 2025 tự hào có số lượng nghệ sĩ tham gia đông nhất trong lịch sử…).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 12 [1097241]:
A, spectacle
B, spectacular
C, spectate
D, spectacularly
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:

A. spectacle /ˈspek.tə.kəl/ (n): cảnh tượng, sự trình diễn gây ấn tượng
B. spectacular /spekˈtæk.jə.lər/ (adj): đẹp mắt, ngoạn mục
C. spectate /ˈspek.teɪt/ (v): xem, theo dõi (một sự kiện thể thao, v.v.)
D. spectacularly /spekˈtæk.jə.lə.li/ (adv): một cách ngoạn mục, ấn tượng
Ta có quy tắc: sau tính từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ => loại B, C, D.
Tạm dịch: Bringing together twelve international bands, the Hanoi Global Music Festival 2025 boasts the largest number of performers in its history, promising to be the most vibrant (12) _______ to date. (Quy tụ mười hai ban nhạc quốc tế, Liên hoan Âm nhạc Toàn cầu Hà Nội 2025 tự hào có số lượng nghệ sĩ tham gia đông nhất trong lịch sử, hứa hẹn sẽ là màn trình diễn sôi động nhất từ trước đến nay).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 13 [1097242]:
A, supported
B, supporting
C, to support
D, has supported
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
- Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại D.
- Căn cứ vào “by” => động từ “support” chia bị động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2.
Tạm dịch: StarVibe Productions, a company (13) _______ by Vietnam’s leading cultural agency, joins as a first-time organizer this year. (StarVibe Productions, một công ty được hỗ trợ bởi cơ quan văn hóa hàng đầu Việt Nam, lần đầu tiên tham gia tổ chức lễ hội năm nay).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 14 [1097243]:
A, keen
B, swift
C, bold
D, prime
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:

A. keen /kiːn/ (adj): yêu thích, thiết tha
B. swift /swɪft/ (adj): nhanh chóng, mau lẹ
C. bold /bəʊld/ (adj): dũng cảm, táo bạo
D. prime /praɪm/ (adj): hàng đầu, chủ yếu, quan trọng nhất
Tạm dịch: With decades of expertise in event management, StarVibe is set to create an unforgettable show, positioning it among the (14) _______ contenders for delivering the festival’s highlight performance. (Với nhiều thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực tổ chức sự kiện, StarVibe được kỳ vọng sẽ mang đến một buổi trình diễn khó quên, trở thành ứng cử viên hàng đầu mang lại tiết mục nổi bật nhất cho lễ hội).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 15 [1097244]:
A, which
B, where
C, who
D, whose
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
* Xét các đáp án:

A. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ).
B. where: là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/ on/ in + which; there.
C. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
D. whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay thế cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
Ta thấy chỗ trống cần điền đại từ quan hệ “which” để thay thế cho cả mệnh đề trước đó.
Tạm dịch: Running from June 15 to July 20, the festival offers a series of electrifying concerts, (15) _______ is expected to captivate audiences with world-class musical talent. (Diễn ra từ ngày 15 tháng 6 đến ngày 20 tháng 7, lễ hội mang đến chuỗi buổi hòa nhạc bùng nổ, được kỳ vọng sẽ cuốn hút khán giả bằng tài năng âm nhạc đẳng cấp thế giới).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 16 [1097245]:
A, draw on
B, build on
C, call on
D, rely on
Kiến thức về cụm động từ
* Xét các đáp án:

A. draw on: tận dụng, khai thác (kinh nghiệm, kiến thức, tài nguyên...)
B. build on: phát huy dựa trên cái gì đã có; tiếp nối và mở rộng
C. call on: kêu gọi, yêu cầu; ghé thăm ai
D. rely on: phụ thuộc vào
Tạm dịch: Over the past decade, the Hanoi Global Music Festival has enabled the city to (16) _______ its legacy as a cultural hub, attracting music lovers worldwide. (Trong suốt thập kỷ qua, Liên hoan Âm nhạc Toàn cầu Hà Nội đã giúp thành phố phát huy di sản của mình như một trung tâm văn hóa, thu hút người yêu nhạc từ khắp nơi trên thế giới).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.
How to Excel in Remote Work
To rise to the (17) __________ in today's flexible job landscape, mastering remote work is essential. These steps will help you succeed in a virtual workplace:
• Establish a routine: Stick (18) __________consistent work hours. A structured schedule enhances productivity and maintains work-life balance.
• Leverage digital tools: Use reliable, cutting-edge collaboration platforms. These (19) __________ streamline communication and project management.
• Communicate proactively: Check in with colleagues regularly. This practice is critical to fostering team synergy.
• Diversify your skill set: Master one key software tool, then adopt (20) __________ relevant platforms. Expanding your technical toolkit strengthens your adaptability.
• Upskill continuously: Enroll in online courses to stay competitive, (21) __________ your expertise may lag in a fast-evolving job market.
These strategies will definitely (22) __________ you with confidence in remote work. Your diligent efforts will carve a path to professional success and open new doors.
(Adapted from Indeed)
Câu 17 [1097246]:
A, chance
B, moment
C, incident
D, occasion
Kiến thức về thành ngữ
* Xét các đáp án:

A. chance /tʃɑːns/ (n): cơ hội, khả năng xảy ra
B. moment /ˈməʊmənt/ (n): khoảnh khắc, giây phút
C. incident /ˈɪnsɪdənt/ (n): sự cố, việc xảy ra bất ngờ (thường là tiêu cực)
D. occasion /əˈkeɪʒn/ (n): dịp, thời điểm đặc biệt
Ta có thành ngữ: rise to the occasion/challenge: vượt qua thử thách, ứng phó tốt với tình huống khó khăn hoặc thử thách bất ngờ
Tạm dịch: To rise to the (17) __________ in today’s flexible job landscape, mastering remote work is essential. (Để vượt qua thử thách trong bối cảnh việc làm linh hoạt ngày nay, việc thành thạo công việc từ xa là điều cần thiết.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 18 [1097247]:
A, with
B, to
C, of
D, in
Kiến thức về giới từ
* Ta có cụm động từ: stick to sth: tuân thủ, bám sát vào cái gì đó
Tạm dịch
: Stick (18) _________ consistent work hours. (Hãy tuân thủ giờ làm việc nhất quán.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 19 [1097248]:
A, workplace efficient solutions
B, efficient solutions workplace
C, efficient workplace solutions
D, solutions efficient workplace
Kiến thức về trật tự từ
* Ta có cụm danh từ: workplace solutions: những giải pháp nơi làm việc
- efficient /ɪˈfɪʃnt/ (adj): hiệu quả, có năng suất cao

→ Theo quy tắc: tính từ đứng trước danh từ/ cụm danh từ => “efficient” phải đứng trước “workplace solutions”.
=> Vì vậy, trật tự từ đúng là: efficient workplace solutions
Tạm dịch
: These (19) __________ streamline communication and project management. (Những giải pháp nơi làm việc hiệu quả này giúp tối ưu hóa việc giao tiếp và quản lý dự án.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 20 [1097249]:
A, another
B, others
C, the others
D, other
Kiến thức về lượng từ
* Xét các đáp án:

A. another + N (đếm được số ít): một người/ cái khác
B. others: những người/ cái khác (thay cho “other ones” hoặc “other + danh từ đếm được số nhiều/ danh từ không đếm được”)
C. the others: những người/ cái còn lại trong một nhóm có nhiều thứ hoặc nhiều người
D. other + N (đếm được số nhiều/ không đếm được): những người/ cái khác
→ Ta thấy, sau chỗ trống là cụm danh từ đếm được số nhiều “relevant platforms” => loại A, B và C.
Tạm dịch: Master one key software tool, then adopt (20) _________ relevant platforms. (Thành thạo một công cụ phần mềm chính, sau đó sử dụng các nền tảng liên quan khác.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 21 [1097250]:
A, nor
B, but
C, so
D, or
Kiến thức về liên từ
* Xét các đáp án:

A. nor: cũng không
B. but: nhưng, nhưng mà
C. so: vì vậy, do đó, cho nên; để mà, nhằm
D. or: hoặc, hay là; nếu không thì
Tạm dịch: Enroll in online courses to stay competitive, (21) _________ your expertise may lag in a fast-evolving job market. (Hãy tham gia các khóa học trực tuyến để duy trì tính cạnh tranh, nếu không thì chuyên môn của bạn có thể bị tụt hậu trong một thị trường việc làm phát triển nhanh chóng.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 22 [1097251]:
A, indulge
B, express
C, immerse
D, endow
Kiến thức về cụm từ cố định
* Xét các đáp án:

A. indulge /ɪnˈdʌldʒ/ (v): nuông chiều; say mê, đắm chìm
B. express /ɪkˈspres/ (v): bày tỏ, diễn đạt (cảm xúc, suy nghĩ...)
C. immerse /ɪˈmɜːs/ (v): nhấn chìm; đắm chìm, hòa mình hoàn toàn vào (trải nghiệm, công việc...)
D. endow /ɪnˈdaʊ/ (v): ban cho, cấp cho
Ta có cụm từ cố định: endow sb with sth: cấp/ trang bị cho ai cái gì đó
Tạm dịch
: These strategies will definitely (22) ________ you with confidence in remote work. (Những chiến lược này chắc chắn sẽ trang bị cho bạn sự tự tin trong công việc từ xa.)
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 23 to 27.
The proliferation of international cuisines in major cities worldwide signals a significant cultural phenomenon. No longer confined to niche specialty stores, ingredients and recipes from across the globe now populate supermarket aisles and social media feeds, making the exotic feel accessible. As global supply chains have become more interconnected, this culinary globalization allows urban dwellers to sample dishes from distant lands, to experience foreign traditions through taste, to broaden their palates in ways that were once reserved for wealthy travelers, or (23) __________.
While this gastronomic diversity is often celebrated as a sign of cosmopolitanism, a viewpoint that champions cross-cultural exchange, it also raises complex questions about authenticity and appropriation (24) __________. A 'taco' filled with Korean-style beef or a 'pizza' topped with Thai green curry are prime examples of this fusion, sparking conversations about where inspiration ends and misrepresentation begins.
The adaptation of a traditional recipe to suit local tastes is a common practice, often necessary for a foreign dish to gain mainstream acceptance. (25) __________. Is a bowl of Phở still Phở if it omits key spices to appeal to a foreign palate? Questions like these are central to the modern culinary world.
(26) __________. This is not merely an abstract philosophical debate; it has tangible consequences for how a culinary business presents itself to the world. This dilemma is a matter not just of culinary integrity, which many purist chefs would argue is the most important principle, but also (27) __________ in a competitive global market.
Câu 23 [1097252]:
A, daily participation in the vicarious life of another culture
B, that another culture vicariously participates in daily life
C, were vicariously participating in the daily life of another culture
D, to participate vicariously in the daily life of another culture
Kiến thức về cấu trúc song song:
Ta có: Khi có “or” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy trước “or” là các động từ to V “to sample, to experience, to broaden” => sau “or” cũng cần động từ to V => loại A, B, C.
Tạm dịch: As global supply chains have become more interconnected, this culinary globalization allows urban dwellers to sample dishes from distant lands, to experience foreign traditions through taste, to broaden their palates in ways that were once reserved for wealthy travelers, or (23) _______. (Khi các chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng gắn kết chặt chẽ, sự toàn cầu hóa ẩm thực này cho phép cư dân đô thị thưởng thức các món ăn đến từ những vùng đất xa xôi, trải nghiệm truyền thống nước ngoài qua hương vị, mở rộng khẩu vị theo những cách trước đây chỉ dành cho giới du lịch giàu có, hoặc gián tiếp tham gia vào đời sống thường nhật của một nền văn hóa khác).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 24 [1097253]:
A, as chefs and entrepreneurs must constantly negotiate the line between homage and exploitation
B, although chefs and entrepreneurs must constantly exploit homage in the negotiation of this line
C, so that an entrepreneurial chef's constant negotiation is the line between homage and exploitation
D, if the line between homage and exploitation is not constantly negotiable for chefs and entrepreneurs
Kiến thức về liên từ/từ nối – nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. khi các đầu bếp và doanh nhân phải liên tục cân nhắc ranh giới giữa sự tôn vinh và sự khai thác
B. mặc dù các đầu bếp và doanh nhân phải liên tục khai thác sự tôn vinh trong quá trình thương lượng ranh giới này
C. để việc thương lượng liên tục của một đầu bếp mang tinh thần kinh doanh chính là ranh giới giữa sự tôn vinh và sự khai thác
D. nếu ranh giới giữa sự tôn vinh và sự khai thác không được thương lượng liên tục đối với các đầu bếp và doanh nhân
Tạm dịch: While this gastronomic diversity is often celebrated as a sign of cosmopolitanism, a viewpoint that champions cross-cultural exchange, it also raises complex questions about authenticity and appropriation (24) _______. (Mặc dù sự đa dạng ẩm thực này thường được ca ngợi như một dấu hiệu của tính quốc tế, một quan điểm đề cao sự giao thoa văn hóa, nó cũng đặt ra những câu hỏi phức tạp về tính nguyên bản và sự chiếm dụng văn hóa, khi các đầu bếp và doanh nhân phải liên tục cân nhắc ranh giới giữa sự tôn vinh và việc khai thác).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 25 [1097254]:
A, The intensity of the ongoing debate among food critics, however, is what identifies the point of a dish's cultural loss.
B, A dish's point, however, is to subject food critics to intense, ongoing debate about their own cultural identity loss
C, The loss of a dish's cultural identity is, however, a critical point in the intense, ongoing debate for food critics
D, The point at which a dish loses its cultural identity, however, is a subject of intense and ongoing debate among food critics
Kiến thức về mệnh đề độc lập- nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. Tuy nhiên, chính mức độ gay gắt của cuộc tranh luận kéo dài trong giới phê bình ẩm thực là điều xác định thời điểm một món ăn đánh mất bản sắc văn hóa của nó.
B. Tuy nhiên, mục đích của một món ăn là khiến các nhà phê bình ẩm thực phải tham gia vào cuộc tranh luận gay gắt và kéo dài về việc đánh mất bản sắc văn hóa của chính họ.
C. Tuy nhiên, việc một món ăn đánh mất bản sắc văn hóa là một điểm then chốt trong cuộc tranh luận gay gắt và kéo dài đối với các nhà phê bình ẩm thực.
D. Tuy nhiên, ranh giới mà tại đó một món ăn đánh mất bản sắc văn hóa của mình lại là chủ đề gây tranh luận gay gắt và kéo dài trong giới phê bình ẩm thực.
Tạm dịch: The adaptation of a traditional recipe to suit local tastes is a common practice, often necessary for a foreign dish to gain mainstream acceptance. (25) _______. (Việc điều chỉnh một công thức truyền thống để phù hợp với khẩu vị địa phương là điều khá phổ biến và thường cần thiết để một món ăn ngoại quốc được đón nhận rộng rãi. Tuy nhiên, ranh giới mà tại đó một món ăn đánh mất bản sắc văn hóa của mình lại là chủ đề gây tranh luận gay gắt và kéo dài trong giới phê bình ẩm thực).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 26 [1097255]:
A, The significant challenge for restaurant owners, for this reason, is facing creativity and commerce
B, Restaurant owners, for this reason, are faced with a significant creative and commercial challenge
C, Creativity and commerce are significantly challenged by the reasons restaurant owners must face
D, The significance of this creative and commercial challenge is the reason restaurant owners must face it
Kiến thức về mệnh đề độc lập- nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. Vì lý do này, thách thức lớn đối với các chủ nhà hàng là phải đối mặt với sự sáng tạo và thương mại.
B. Vì lý do này, các chủ nhà hàng đang phải đối mặt với một thách thức lớn vừa mang tính sáng tạo vừa mang tính thương mại.
C. Sự sáng tạo và thương mại đang bị thách thức nghiêm trọng bởi những lý do mà các chủ nhà hàng phải đối mặt.
D. Tầm quan trọng của thách thức sáng tạo và thương mại này chính là lý do khiến các chủ nhà hàng phải đối mặt với nó.
Tạm dịch: (26) _______. This is not merely an abstract philosophical debate; it has tangible consequences for how a culinary business presents itself to the world. (Vì lý do này, các chủ nhà hàng đang phải đối mặt với một thách thức lớn vừa mang tính sáng tạo vừa mang tính thương mại. Đây không chỉ là một cuộc tranh luận triết học trừu tượng; nó còn kéo theo những hệ quả cụ thể đối với cách một doanh nghiệp ẩm thực xây dựng và giới thiệu hình ảnh của mình với công chúng).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 27 [1097256]:
A, the demanding adjustments of a viable commercial strategy are its dictates
B, of the strategic adjustments dictated by the demands of commercial viability
C, is a strategy that dictates the adjustments for commercially viable demands
D, a commercially viable strategy being the adjustment dictated by these demands
Kiến thức về cấu trúc song song:
Ta có: Khi có “not only/just…but also” thì hai vế cần cân nhau về ngữ pháp, ngữ nghĩa, từ loại. Ta thấy sau “not just” là “of culinary integrity” (of + N) => sau “but also” cũng cần “of + N” => loại A, C, D.
Tạm dịch: This dilemma is a matter not just of culinary integrity, which many purist chefs would argue is the most important principle, but also (27) _______ in a competitive global market. (Thế tiến thoái lưỡng nan này không chỉ liên quan đến sự chuẩn mực trong ẩm thực, điều mà nhiều đầu bếp theo trường phái nguyên bản cho là quan trọng nhất, mà còn gắn liền với những điều chỉnh chiến lược nhằm đáp ứng yêu cầu tồn tại về mặt thương mại trong một thị trường toàn cầu đầy khốc liệt).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 28 to 32.
Câu 28 [1097257]:
a. Sarah: I’m planning to start my own business one day. I’ve always wanted to be an entrepreneur.
b. Sarah: I’m interested in opening a coffee shop with a unique concept. I’ve already started
c. Alex: That’s a great goal! What kind of business are you thinking about?
A, c - a - b
B, b - c - a
C, a - c - b
D, a - b - c
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
a. Sarah: I’m planning to start my own business one day. I’ve always wanted to be an entrepreneur. (Tớ dự định một ngày nào đó sẽ khởi nghiệp. Tớ luôn muốn trở thành một doanh nhân.)
c. Alex: That’s a great goal! What kind of business are you thinking about? (Đó là một mục tiêu tuyệt vời! Cậu đang nghĩ đến loại hình kinh doanh gì?)
b. Sarah: I’m interested in opening a coffee shop with a unique concept. I’ve already started. (Tớ quan tâm đến việc mở một quán cà phê với một ý tưởng độc đáo. Tớ đang bắt đầu làm rồi.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: a - c - b
Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 29 [1097258]:
a. Tom: I’m glad you brought it up. I’ve been feeling that way too, but I wasn’t sure how to say it.
b. Linda: I agree. Let’s plan something special this weekend, just the two of us.
c. Linda: Do you think we’ve been spending enough time together? I know we’ve both been really busy.
d. Linda: I’ve been feeling like something’s off between us lately. Is it just me?
e. Tom: Not really. I think we need to make more time for each other. Maybe we’re both taking each other for granted.
A, d - a - c - e - b
B, d - e - b - a - c
C, c - a - b - e - d
D, c - e - d - a - b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. Linda: I’ve been feeling like something’s off between us lately. Is it just me? (Em cảm thấy có điều gì đó không ổn giữa chúng ta gần đây. Có phải chỉ là em nghĩ vậy không?)
a. Tom: I’m glad you brought it up. I’ve been feeling that way too, but I wasn’t sure how to say it. (Anh rất vui vì em đã nói ra điều này. Anh cũng cảm thấy như vậy, nhưng không biết cách nói thế nào.)
c. Linda: Do you think we’ve been spending enough time together? I know we’ve both been really busy. (Anh nghĩ chúng ta có dành đủ thời gian cho nhau không? Em biết cả hai đều rất bận rộn.)
e. Tom: Not really. I think we need to make more time for each other. Maybe we’re both taking each other for granted. (Không phải vậy. Anh nghĩ chúng ta cần dành nhiều thời gian cho nhau hơn. Có lẽ cả hai đang coi nhau là điều hiển nhiên.)
b. Linda: I agree. Let’s plan something special this weekend, just the two of us. (Em đồng ý. Hãy lên kế hoạch làm điều gì đó đặc biệt vào cuối tuần này, chỉ có hai chúng ta thôi.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d - a - c - e - b
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 30 [1097259]:
Dear Mr. Smith,
a. Could you please review the updated report and let me know if anything else needs to be addressed?
b. I didn’t realize the error until it was sent, and I understand that it may have caused confusion during the meeting.
c. Please rest assured that I will double-check my work more carefully moving forward to prevent such mistakes
d. I am writing to apologize for the mistake I made in the report I submitted last week.
e. I take full responsibility for the oversight, and I have already revised the document to ensure that all the data is correct.
Sincerely,
David
A, a - c - e - d - b
B, d - b - e - c - a
C, c - e - a - b - d
D, e - c - b - a - d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Write back soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Dear Mr. Smith (Smith thân mến),
d. I am writing to apologize for the mistake I made in the report I submitted last week. (Tôi viết thư này để xin lỗi về sai sót mà tôi đã mắc phải trong báo cáo tôi đã nộp vào tuần trước.)
b. I didn’t realize the error until it was sent, and I understand that it may have caused confusion during the meeting. (Tôi đã không nhận ra lỗi cho đến khi báo cáo đã được gửi đi, và tôi hiểu rằng điều này có thể đã gây ra rắc rối trong buổi họp.)
e. I take full responsibility for the oversight, and I have already revised the document to ensure that all the data is correct. (Tôi xin nhận hoàn toàn trách nhiệm về sự sơ suất này, và tôi đã chỉnh sửa lại tài liệu để đảm bảo tất cả các dữ liệu là chính xác.)
c. Please rest assured that I will double-check my work more carefully moving forward to prevent such mistakes. (Xin yên tâm rằng tôi sẽ kiểm tra kỹ hơn công việc của mình trong tương lai để tránh những sai sót tương tự.)
a. Could you please review the updated report and let me know if anything else needs to be addressed? (Mong ông xem xét báo cáo đã được cập nhật và cho tôi biết nếu còn vấn đề gì cần được giải quyết.)
Sincerely (Trân trọng),
David.
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d - b - e - c - a
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 31 [1097260]:
a. It was eye-opening to see firsthand how small actions can contribute to preserving natural habitats.
b. One of the most impactful moments was witnessing the release of rehabilitated animals back into the wild, knowing that our efforts played a role in their recovery.
c. My experience with conservation started when I volunteered for a local wildlife protection project.
d. To sum up, it was a rewarding experience that deepened my appreciation for nature.
e. I was able to participate in various activities, from planting trees to helping monitor endangered species.
A, a - e - b - c - d
B, b - c - e - a - d
C, e - b - c - a - d
D, c - e - a - b - d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. My experience with conservation started when I volunteered for a local wildlife protection project. (Kinh nghiệm của tôi về bảo tồn bắt đầu khi tôi tham gia tình nguyện cho một dự án bảo vệ động vật hoang dã tại địa phương.)
e. I was able to participate in various activities, from planting trees to helping monitor endangered species. (Tôi đã có cơ hội tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau, từ việc trồng cây đến giúp đỡ trong việc giám sát các loài nguy cấp.)
a. It was eye-opening to see firsthand how small actions can contribute to preserving natural habitats. (Thật là một trải nghiệm mở mang tầm mắt khi chứng kiến tận mắt cách mà những hành động nhỏ có thể đóng góp vào việc bảo vệ các môi trường sống tự nhiên.)
b. One of the most impactful moments was witnessing the release of rehabilitated animals back into the wild, knowing that our efforts played a role in their recovery. (Một trong những khoảnh khắc sâu sắc nhất là chứng kiến những con vật được phục hồi được thả lại về với thiên nhiên, biết rằng chúng tôi đã đóng góp một phần vào quá trình hồi phục của chúng.)
d. To sum up, it was a rewarding experience that deepened my appreciation for nature. (Tóm lại, đó là một trải nghiệm đầy ý nghĩa, giúp tôi trân trọng thiên nhiên hơn.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c - e - a - b - d
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 32 [1097261]:
a. With the development of new treatments and technologies, diseases that were once incurable can now be managed or even eradicated.
b. Furthermore, innovations like telemedicine have made healthcare more accessible, allowing patients to consult with doctors remotely, especially in rural areas.
c. For instance, the discovery of antibiotics revolutionized the treatment of infections, saving millions of lives.
d. These changes have not only increased life expectancy but also enhanced the quality of life for many individuals.
e. The advancements in medicine have dramatically improved healthcare over the years.
A, e - a - c - b - d
B, e - b - a - d - c
C, e - d - a - c - b
D, e - c - d - b - a
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. The advancements in medicine have dramatically improved healthcare over the years. (Những tiến bộ trong y học đã cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc sức khỏe trong suốt những năm qua.)
a. With the development of new treatments and technologies, diseases that were once incurable can now be managed or even eradicated. (Với sự phát triển của các phương pháp điều trị và công nghệ mới, những căn bệnh từng được coi là không thể chữa trị giờ đây có thể được kiểm soát hoặc thậm chí loại bỏ hoàn toàn.)
c. For instance, the discovery of antibiotics revolutionized the treatment of infections, saving millions of lives. (Chẳng hạn, sự phát hiện ra kháng sinh đã cách mạng hóa cách điều trị các bệnh nhiễm trùng, cứu sống hàng triệu mạng người.)
b. Furthermore, innovations like telemedicine have made healthcare more accessible, allowing patients to consult with doctors remotely, especially in rural areas. (Bên cạnh đó, các sáng kiến như y tế từ xa đã giúp việc chăm sóc sức khỏe trở nên dễ tiếp cận hơn, cho phép bệnh nhân tư vấn với bác sĩ từ xa, đặc biệt là ở các vùng nông thôn.)
d. These changes have not only increased life expectancy but also enhanced the quality of life for many individuals. (Những thay đổi này không chỉ kéo dài tuổi thọ mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho rất nhiều người.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e - a - c - b - d
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 33 to 40.
Hygiene has played a vital role in human civilization throughout history. Ancient civilizations, such as the Egyptians, Greeks, and Romans, were among the first to recognize the importance of cleanliness for health. They practiced bathing and used natural oils to maintain personal hygiene. The Romans even built elaborate public bathhouses, which became social centers for relaxation and sanitation. These early efforts showed an understanding that hygiene was linked to overall well-being.
During the Middle Ages, however, attitudes towards hygiene changed significantly. The spread of diseases like the Black Death led people to believe that bathing could make them more vulnerable to infections. As a result, frequent bathing became rare, and cleanliness was not prioritized. Many people relied on strong perfumes to cover body odor, while poor waste management in cities created unsanitary conditions. This lack of hygiene contributed to widespread illness and high mortality rates.
The 19th century marked a turning point in the understanding of hygiene with the rise of scientific discoveries. Pioneers like Louis Pasteur and Joseph Lister demonstrated the link between germs and diseases, leading to improved medical practices and public health measures. The introduction of handwashing and sterilization in hospitals greatly reduced infection rates. Public awareness campaigns and government regulations began to promote better hygiene in everyday life.
Today, hygiene remains a crucial aspect of public health and daily routines. Advancements in technology have made access to clean water and sanitation facilities more widespread. People now understand the importance of practices like handwashing, brushing teeth, and proper waste disposal. The history of hygiene reflects humanity's ongoing efforts to protect health and prevent disease, proving its significance across time.
Câu 33 [1097262]: Which of the following is NOT mentioned as an ancient civilization that practiced hygiene?
A, Egyptians
B, Greeks
C, Indians
D, Romans
Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một nền văn minh cổ đại đã thực hành vệ sinh?
A. Người Ai Cập
B. Người Hy Lạp
C. Người Ấn Độ
D. Người La Mã
Căn cứ vào thông tin: "Ancient civilizations, such as the Egyptians, Greeks, and Romans, were among the first to recognize the importance of cleanliness for health." (Các nền văn minh cổ đại như người Ai Cập, Hy Lạp và La Mã là những người đầu tiên nhận ra tầm quan trọng của sự sạch sẽ đối với sức khỏe.)
=> Người Ấn Độ không được đề cập trong đoạn văn.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 34 [1097263]: The word elaborate in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, complex
B, sophisticated
C, modern
D, simple
Từ "elaborate" trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ ____________.
A. complex /ˈkɒmpleks/ (adj): phức tạp; rắc rối, khó hiểu
B. sophisticated /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ (adj): tinh vi; phức tạp; hiểu biết rộng
C. modern /ˈmɒdn/ (adj): hiện đại
D. simple /ˈsɪmpl/ (adj): đơn giản; đơn sơ
Căn cứ vào thông tin: "The Romans even built elaborate public bathhouses, which became social centers for relaxation and sanitation." (Người La Mã thậm chí còn xây dựng các nhà tắm công cộng phức tạp, trở thành các trung tâm xã hội để thư giãn và vệ sinh.)
=> elaborate /ɪˈlæbəreɪt/ (adj): tỉ mỉ, phức tạp >< simple
Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 35 [1097264]: The word them in paragraph 2 refers to __________.
A, infections
B, people
C, diseases
D, perfumes
Từ "them" trong đoạn 2 đề cập đến ______________.
A. infections: các bệnh nhiễm trùng
B. people: người
C. diseases: các bệnh tật
D. perfumes: nước hoa
Căn cứ vào thông tin: "The spread of diseases like the Black Death led people to believe that bathing could make them more vulnerable to infections." (Sự lan truyền của các bệnh như Cái chết Đen khiến người ta tin rằng tắm rửa có thể làm họ dễ bị nhiễm trùng hơn.)
=> “them” ở đây đề cập đến “people”.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 36 [1097265]: The word unsanitary in paragraph 2 could be best replaced by __________.
A, unhealthy
B, unsuitable
C, unusual
D, unlikely
Từ "unsanitary" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______________.
A. unhealthy /ʌnˈhelθi/ (adj): không lành mạnh; không tốt cho sức khỏe
B. unsuitable /ʌnˈsuːtəbl/ (adj): không phù hợp
C. unusual /ʌnˈjuːʒuəl/ (adj): khác thường, lạ
D. unlikely /ʌnˈlaɪkli/ (adj): không có khả năng xảy ra
Căn cứ vào thông tin: "Many people relied on strong perfumes to cover body odor, while poor waste management in cities created unsanitary conditions." (Nhiều người dựa vào nước hoa mạnh để che giấu mùi cơ thể, trong khi việc quản lý rác thải kém ở các thành phố tạo ra điều kiện không hợp vệ sinh.)
=> unsanitary /ʌnˈsænətri/ (adj): không hợp vệ sinh, không sạch sẽ ~ unhealthy
Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 37 [1097266]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, Promoting handwashing and sterilization in hospitals gradually decreased infection rates.
B, Imposing a ban on handwashing and sterilization in hospitals dramatically increased infection rates.
C, Discouraging the use of handwashing and sterilization in hospitals slightly increased infection rates.
D, Implementing handwashing and sterilization in hospitals significantly lowered infection rates.
Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
* Xét câu được gạch chân trong đoạn 3: The introduction of handwashing and sterilization in hospitals greatly reduced infection rates. (Việc đưa vào sử dụng rửa tay và tiệt trùng trong bệnh viện đã giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng.)
A. Promoting handwashing and sterilization in hospitals gradually decreased infection rates: Khuyến khích việc rửa tay và tiệt trùng trong bệnh viện đã giảm dần dần tỷ lệ nhiễm trùng. => Không phù hợp vì gradually decreased (giảm dần dần) khác với greatly reduced (giảm đáng kể) trong câu gốc.
B. Imposing a ban on handwashing and sterilization in hospitals dramatically increased infection rates: Áp đặt lệnh cấm rửa tay và tiệt trùng trong bệnh viện làm tăng đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng. => Không phù hợp vì câu gốc không nói áp đặt lệnh cấm rửa tay và tiệt trùng trong bệnh viện.
C. Discouraging the use of handwashing and sterilization in hospitals slightly increased infection rates: Ngăn cản việc rửa tay và tiệt trùng trong bệnh viện làm tăng nhẹ tỷ lệ nhiễm trùng. => Không phù hợp vì câu gốc không nói ngăn cản việc rửa tay và tiệt trùng trong bệnh viện.
D. Implementing handwashing and sterilization in hospitals significantly lowered infection rates: Thực hiện việc rửa tay và tiệt trùng trong bệnh viện làm giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng. => Phù hợp vì implementing (triển khai), tương tự như introduction (đưa vào sử dụng) và significantly lowered (giảm đáng kể) đồng nghĩa với greatly reduced.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 38 [1097267]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, People in the Middle Ages believed bathing caused infections.
B, Louis Pasteur and Joseph Lister linked germs to diseases.
C, Hygiene in ancient times was mainly about using perfumes.
D, The 19th century brought no changes to hygiene practices.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Người ta tin rằng việc tắm rửa trong thời Trung Cổ gây ra nhiễm trùng.
B. Louis Pasteur và Joseph Lister đã liên kết vi trùng với các bệnh tật.
C. Vệ sinh trong thời cổ đại chủ yếu là về việc sử dụng nước hoa.
D. Thế kỷ 19 không mang lại thay đổi nào cho các thực hành vệ sinh.
Căn cứ vào thông tin:
- "During the Middle Ages, however, attitudes towards hygiene changed significantly. The spread of diseases like the Black Death led people to believe that bathing could make them more vulnerable to infections." (Tuy nhiên, trong thời Trung cổ, quan điểm về vệ sinh đã thay đổi đáng kể. Sự lan truyền của các bệnh như Cái chết Đen khiến người ta tin rằng tắm rửa có thể làm họ dễ bị nhiễm trùng hơn.) => đoạn văn nói rằng: người ta tin rằng tắm rửa có thể làm họ dễ bị nhiễm trùng hơn; chứ không phải tắm rửa gây ra nhiễm trùng => Đáp án A sai.
- "Pioneers like Louis Pasteur and Joseph Lister demonstrated the link between germs and diseases…" (Những người tiên phong như Louis Pasteur và Joseph Lister đã chứng minh mối liên hệ giữa vi trùng và bệnh tật...) => Đáp án B đúng.
- "Ancient civilizations, such as the Egyptians, Greeks, and Romans, were among the first to recognize the importance of cleanliness for health. They practiced bathing and used natural oils to maintain personal hygiene." (Các nền văn minh cổ đại như người Ai Cập, Hy Lạp và La Mã là những người đầu tiên nhận ra tầm quan trọng của sự sạch sẽ đối với sức khỏe. Họ thực hành việc tắm rửa và sử dụng các loại dầu tự nhiên để duy trì vệ sinh cá nhân.) => Đáp án C sai.
- "The 19th century marked a turning point in the understanding of hygiene with the rise of scientific discoveries." (Thế kỷ 19 đánh dấu một bước ngoặt trong sự hiểu biết về vệ sinh với sự gia tăng của các khám phá khoa học.) => Đáp án D sai.
Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 39 [1097268]: In which paragraph does the writer mention a causal relationship that resulted in a decline in personal care habits?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả đề cập đến một mối quan hệ nhân quả dẫn đến sự suy giảm trong thói quen chăm sóc cá nhân?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin: "The spread of diseases like the Black Death led people to believe that bathing could make them more vulnerable to infections. As a result, frequent bathing became rare, and cleanliness was not prioritized." (Sự lan truyền của các bệnh như Cái chết Đen khiến người ta tin rằng tắm rửa có thể làm họ dễ bị nhiễm trùng hơn. Do đó, việc tắm rửa thường xuyên trở nên hiếm hoi và sự sạch sẽ không được ưu tiên.)
=> Đây là một mối quan hệ nhân quả rõ ràng: sự sợ hãi về bệnh tật dẫn đến suy giảm thói quen vệ sinh cá nhân.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 40 [1097269]: In which paragraph does the writer emphasize how improved living conditions have become more common in recent times?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả nhấn mạnh việc các điều kiện sống được cải thiện đã trở nên phổ biến hơn trong thời gian gần đây?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin: "Advancements in technology have made access to clean water and sanitation facilities more widespread." (Những tiến bộ trong công nghệ đã làm cho việc tiếp cận nước sạch và các cơ sở vệ sinh trở nên phổ biến hơn.) => thể hiện rõ rằng các điều kiện sống được cải thiện đã trở nên phổ biến hơn.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D