Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: liên quan đến việc gì
Ví dụ
This disease is often associated
with poor lifestyle choices and a lack of physical activity.
Căn bệnh này thường liên
quan đến lối sống không lành mạnh và thiếu vận động.
Nghĩa: bất kể; không phụ thuộc vào
Ví dụ
Everyone should be treated
with respect regardless of their age, background, or level of
education.
Mọi người nên được đối xử
tôn trọng bất kể tuổi tác, hoàn cảnh hay trình độ học vấn của họ.
Nghĩa: bắt nguồn từ
Ví dụ
Public distrust may stem from years of unclear rules, hidden advertising, and poor data protection.
Sự thiếu niềm tin của công chúng có thể bắt nguồn từ nhiều năm quy định không rõ ràng, quảng cáo trá hình và bảo vệ dữ liệu kém.
Nghĩa: tham gia vào
Ví dụ
Students are encouraged to engage in extracurricular activities to develop soft skills.
Học sinh được khuyến khích tham gia vào các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm.
Students should engage in outdoor activities instead of spending all their free time online.
Học sinh nên tham gia các hoạt động ngoài trời thay vì dành toàn bộ thời gian rảnh trên mạng.
Nghĩa: tương tác với; gắn kết với
Ví dụ
The teacher encourages students to engage with one another.
Giáo viên khuyến khích học sinh tương tác với nhau.
Nghĩa: tràn ngập cái gì
Ví dụ
The internet is awash with conflicting opinions on the issue.
Internet tràn ngập những quan điểm trái chiều về vấn đề này.
Nghĩa: bị át đi (âm thanh)
Ví dụ
Her voice was drowned out by loud music.
Giọng nói của cô ấy bị át đi bởi tiếng nhạc lớn.
Nghĩa: đầy ắp / nhung nhúc thứ gì
Ví dụ
The wetland is teeming with birds
during the migration season
Vùng đất ngập nước này đầy ắp chim vào mùa di cư.
Nghĩa: khơi dậy cuộc tranh luận gay gắt về vấn đề gì
Ví dụ
The new policy has sparked a heated debate about privacy and data protection.
Chính sách mới đã khơi dậy một cuộc tranh luận gay gắt về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu.