Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈæbstrækt/
Nghĩa: Trừu tượng
Ví dụ
The concept of freedom can be quite abstract,
making it difficult for young learners to fully understand.
Khái niệm về tự do có thể khá trừu tượng, khiến
người học trẻ khó có thể hiểu hoàn toàn.
Some students find it
difficult to understand abstract concepts without practical
examples.
Một số học sinh thấy khó hiểu
các khái niệm trừu tượng nếu không có ví dụ thực tế
Phiên âm: /əˈdʒʌstmənt/
Nghĩa: sự điều chỉnh
Ví dụ
The company made a quick adjustment to its pricing policy after inflation began to affect customer spending.
Công ty đã có sự điều chỉnh nhanh chóng đối với chính sách giá sau khi lạm phát bắt đầu ảnh hưởng đến chi tiêu của khách hàng.
The company made a small adjustment to the package size without clearly informing customers.
Công ty đã thực hiện một sự điều chỉnh nhỏ về kích cỡ bao bì mà không thông báo rõ ràng cho khách hàng.
Phiên âm: /əˌprəʊpriˈeɪʃn/
Nghĩa: sự chiếm dụng / sự sử dụng sai mục đích
Ví dụ
Cultural appropriation often
sparks debate about respect and representation in modern society.
Việc chiếm dụng văn hóa thường gây ra tranh luận
về sự tôn trọng và cách thể hiện trong xã hội hiện đại.
Phiên âm: /ˌɔːθenˈtɪsəti/
Nghĩa: tính xác thực
Ví dụ
The museum guarantees the authenticity of
all the artifacts on display.
Bảo tàng đảm bảo tính xác thực của tất cả các
hiện vật được trưng bày.
Phiên âm: /ˌkɒzməˈpɒlɪtənɪzəm/
Nghĩa: chủ nghĩa quốc tế / tính toàn cầu
Ví dụ
Modern cities often reflect cosmopolitanism,
blending cultures, languages, and traditions.
Các thành phố hiện đại thường phản ánh tính toàn
cầu, hòa trộn nhiều nền văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống.
Phiên âm: /kwɪˈziːn/
Nghĩa: ẩm thực
Ví dụ
Vietnamese cuisine is loved for its fresh ingredients, balanced flavours, and rich regional variety.
Ẩm thực Việt Nam được yêu thích nhờ nguyên liệu tươi, hương vị cân bằng và sự đa dạng vùng miền phong phú.
Phiên âm: /ˈkɜːri/
Nghĩa: cà ri
Ví dụ
She prepared a spicy curry that
filled the kitchen with an irresistible aroma.
Cô ấy đã nấu một món cà ri cay khiến căn bếp
tràn ngập hương thơm hấp dẫn.
Phiên âm: /dɪkˈteɪt/
Nghĩa: ra lệnh; quyết định
Ví dụ
Economic pressure should not dictate every decision about how natural landscapes are managed.
Áp lực kinh tế không nên chi phối mọi quyết định về cách quản lý cảnh quan thiên nhiên.
Some parents try to dictate every choice their children make, from clothing to career plans.
Một số bố mẹ cố áp đặt mọi lựa chọn của con cái, từ quần áo đến kế hoạch nghề nghiệp.
Họ từ
dictate
ra lệnh; quyết định
/dɪkˈteɪt/
· v
dictation
sự đọc chính tả; sự ra lệnh
/dɪkˈteɪʃn/
· n
dictator
nhà độc tài
/dɪkˈteɪtə(r)/
· n
dictatorial
độc đoán; ra lệnh như nhà độc tài
/ˌdɪktəˈtɔːriəl/
· adj
dictatorship
chế độ độc tài
/dɪkˈteɪtəʃɪp/
· n
Từ đồng nghĩa
stipulate
quy định rõ; đặt điều kiện
/ˈstɪpjuleɪt/
· v
mandate
yêu cầu bắt buộc; mệnh lệnh
/ˈmændeɪt/
· n
prescribe
quy định; chỉ định
/prɪˈskraɪb/
· v
Từ trái nghĩa
negotiate
đàm phán; thương lượng
/nɪˈɡəʊʃieɪt/
· v
consult
tư vấn
/kənˈsʌlt/
· v
defer
nhường quyền quyết định; nghe theo
/dɪˈfɜː(r)/
· v
Phiên âm: /dɪˈlemə/
Nghĩa: tình huống tiến thoái lưỡng nan
Ví dụ
Leaders often face ethical dilemmas when
making difficult decisions.
Các nhà lãnh đạo thường đối mặt với những tình huống tiến thoái lưỡng nan về đạo đức khi đưa ra quyết định khó khăn.
Phiên âm: /ˌɒntrəprəˈnɜː(r)/
Nghĩa: doanh nhân
Ví dụ
The young entrepreneur successfully
launched a startup that quickly gained international recognition.
Doanh nhân trẻ đã thành công khi ra mắt một công
ty khởi nghiệp nhanh chóng được quốc tế công nhận.
Phiên âm: /ɪɡˈzɒtɪk/
Nghĩa: kỳ lạ
Ví dụ
The restaurant is famous for exotic dishes that many local customers have never tried before.
Nhà hàng nổi tiếng với những món ăn độc đáo mà nhiều khách địa phương chưa từng thử trước đây.
Phiên âm: /ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
Nghĩa: sự khai thác, sự bóc lột
Ví dụ
The exploitation of workers remains a serious
issue in some industries around the world.
Việc khai thác lao động vẫn là một vấn đề nghiêm
trọng trong một số ngành công nghiệp trên thế giới.
Phiên âm: /ˈfjuːʒn/
Nghĩa: sự kết hợp, dung hợp
Ví dụ
The chef is famous for his fusion of
traditional recipes with modern cooking techniques.
Đầu bếp này nổi tiếng với sự kết hợp giữa công
thức truyền thống và kỹ thuật nấu ăn hiện đại.
Phiên âm: /ˌɡæstrəˈnɒmɪk/
Nghĩa: thuộc ẩm thực
Ví dụ
The city is known for its
rich gastronomic culture and diverse cuisine.
Thành phố này nổi tiếng với
nền văn hóa ẩm thực phong phú và đa dạng.
Phiên âm: /ˈhɑːmɪdʒ/
Nghĩa: sự tôn vinh / bày tỏ lòng kính trọng
Ví dụ
The film pays homage to classic
cinema through its storytelling and visual style.
Bộ phim bày tỏ sự tôn vinh đối với điện ảnh cổ
điển thông qua cách kể chuyện và phong cách hình ảnh.
Phiên âm: n
Nghĩa: tính toàn vẹn; sự chính trực
Ví dụ
Maintaining professional integrity is crucial in building trust with clients.
Duy trì sự chính trực nghề nghiệp là điều then chốt để xây dựng lòng tin với khách hàng.
Data integrity is essential because inaccurate medical records can lead to dangerous treatment mistakes.
Tính toàn vẹn của dữ liệu là rất cần thiết vì hồ sơ y tế không chính xác có thể dẫn đến những sai sót điều trị nguy hiểm.
Họ từ
integrity /ɪnˈteɡrəti/ (n)
sự chính trực
integral /ˈɪntɪɡrəl/ (a)
thiết yếu
integrate /ˈɪntɪɡreɪt/ (v)
tích hợp
Cụm từ liên quan
act with integrity
hành xử với sự chính trực
professional integrity
sự chính trực nghề nghiệp
maintain integrity
giữ vững sự chính trực
integrity in leadership
sự chính trực trong lãnh đạo
ethical integrity
sự chính trực đạo đức
Phiên âm: /ˌmɪsreprɪzenˈteɪʃn/
Nghĩa: sự trình bày sai lệch
Ví dụ
The article was criticized for its misrepresentation of
the facts.
Bài báo bị chỉ trích vì đã trình bày sai lệch
các sự thật.
Phiên âm: /nɪˈɡəʊʃieɪt/
Nghĩa: đàm phán
Ví dụ
The two sides continue to negotiate in
hopes of reaching a peaceful settlement
Hai bên tiếp tục đàm phán với hy vọng đạt được
một thỏa thuận hòa bình.
Phiên âm: /niːʃ ˈspeʃəlti stɔː(r)/
Nghĩa: cửa hàng chuyên biệt nhỏ
Ví dụ
A niche specialty store can
attract loyal customers by offering unique and high-quality products.
Một cửa hàng chuyên biệt nhỏ có thể thu hút
khách hàng trung thành bằng cách cung cấp những sản phẩm độc đáo và chất lượng
cao.
Phiên âm: /əˈmɪt/
Nghĩa: bỏ qua; lược bỏ
Ví dụ
The report should not omit anycritical details that could affect the final decision.
Báo cáo không nên bỏ qua bất kỳ chi tiết quan
trọng nào có thể ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng.
Phiên âm: /ˈpælət/
Nghĩa: khẩu vị
Ví dụ
The restaurant caters to a wide range of tastes,
satisfying even the most refined palate.
Nhà hàng đáp ứng nhiều khẩu vị khác nhau, làm
hài lòng cả những thực khách khó tính nhất.
Phiên âm: /fəˈnɑːmɪnən/
Nghĩa: Hiện tượng
Ví dụ
Climate change is a global phenomenon affecting
all regions
Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu ảnh
hưởng đến mọi khu vực
Phiên âm: /ˈpɑːpjuleɪt/
Nghĩa: cư trú / sinh sống
Ví dụ
These coastal areas are densely populated by
communities that rely on fishing for their livelihood.
Những khu vực ven biển này có mật độ dân cư đông
đúc với các cộng đồng sống dựa vào nghề đánh bắt cá.
Phiên âm: /ˌpraɪm ɪɡˈzɑːm.pəl/
Nghĩa: ví dụ điển hình
Ví dụ
This project is a prime example of
how innovation can drive sustainable development.
Dự án này là một ví dụ điển hình về cách đổi mới
có thể thúc đẩy phát triển bền vững.
Phiên âm: /prəˌlɪfəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự gia tăng nhanh
Ví dụ
The proliferation of fake news
has made it harder for people to trust online information
Sự lan rộng của tin giả khiến mọi người khó tin
tưởng vào thông tin trên mạng hơn.
Phiên âm: /ˈsuːpəmɑːkɪt aɪl/
Nghĩa: lối đi trong siêu thị
Ví dụ
Shoppers often compare products carefully while
walking through each supermarket aisle.
Người mua sắm thường so sánh sản phẩm cẩn thận
khi đi qua từng lối đi trong siêu thị.
Phiên âm: /ˈtændʒəbl/
Nghĩa: hữu hình; rõ ràng
Ví dụ
The benefits of the project are tangible,
as they can be clearly seen in improved outcomes.
Lợi ích của dự án là hữu hình, vì có thể thấy rõ qua
kết quả được cải thiện.
Students often learn better when abstract ideas are supported by tangible examples.
Học sinh thường học tốt hơn khi các ý tưởng trừu tượng được hỗ trợ bằng những ví dụ cụ thể.
Họ từ
intangible
vô hình
/ɪnˈtændʒəbl/
· (adj)
tangible
hữu hình; rõ ràng
/ˈtændʒəbl/
· (adj)
intangibility
tính vô hình
/ɪnˌtændʒəˈbɪləti/
· (n)
tangibility
tính hữu hình
/ˌtændʒəˈbɪləti/
· (n)
tangibly
một cách rõ ràng
/ˈtændʒəbli/
· (adv)
Từ đồng nghĩa
concrete
cụ thể; hữu hình
/ˈkɒŋkriːt/
· adj
measurable
có thể đo lường được
/ˈmeʒərəbl/
· a
observable
có thể quan sát được
/əbˈzɜːvəbl/
· adj
palpable
rõ ràng; có thể cảm nhận được
/ˈpælpəbl/
· a
Từ trái nghĩa
intangible
vô hình; không cụ thể
/ɪnˈtændʒəbl/
· (a)
abstract
trừu tượng
/ˈæbstrækt/
· a
Phiên âm: /ˈvaɪəbl/ feasible
Nghĩa: khả thi
Ví dụ
The solution is technically viable,but it still requires significant financial support.
Giải pháp này khả thi về mặt kỹ thuật, nhưng vẫncần sự hỗ trợ tài chính đáng kể.
Phiên âm: /vɪˈkeərɪəs/
Nghĩa: gián tiếp trải nghiệm
Ví dụ
Parents often feel vicarious joy
when watching their children succeed.
Cha mẹ thường cảm thấy niềm vui gián tiếp khi
chứng kiến con cái thành công.
Phiên âm: /vaɪˈkeəriəsli/
Nghĩa: một cách gián tiếp
Ví dụ
He lived vicariously through
his friends’ adventures while staying at home.
Anh ấy sống một cách gián tiếp qua những cuộc
phiêu lưu của bạn bè khi ở nhà.