Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: thu hút / hấp dẫn ai đó
Ví dụ
This marketing campaign is designed to appeal
to younger audiences who are active on social media platforms.
Chiến dịch marketing này được thiết kế để thu
hút nhóm khách hàng trẻ thường xuyên hoạt động trên mạng xã hội.
Ví dụ
The dish is widely celebrated as a
symbol of the country’s rich culinary heritage.
Món ăn này được tôn vinh rộng rãi như một biểu
tượng của di sản ẩm thực phong phú của quốc gia.
Ví dụ
The discussion was confined to the
main issues without going into unnecessary details.
Cuộc thảo luận bị giới hạn ở các vấn đề chính mà
không đi vào chi tiết không cần thiết.
Nghĩa: đối mặt với cái gì
Ví dụ
Many countries are faced with serious
environmental challenges due to climate change
Nhiều quốc gia đang đối mặt với những thách thức
môi trường nghiêm trọng do biến đổi khí hậu.
Nghĩa: phải đối mặt với cái gì
Ví dụ
Many small businesses are faced with significant
challenges in adapting to digital transformation.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt với những
thách thức đáng kể khi thích nghi với chuyển đổi số.
Nghĩa: được phủ lên bởi cái gì
Ví dụ
The dessert is topped with fresh
fruits and a layer of creamy chocolate sauce.
Món tráng miệng được phủ lên bằng trái cây tươi
và một lớp sốt sô-cô-la béo ngậy.
Nghĩa: đạt được sự chấp nhận rộng rãi
Ví dụ
Electric vehicles are gradually gaining
mainstream acceptance as concerns about climate change increase.
Xe điện đang dần đạt được sự chấp nhận rộng rãi
khi mối lo ngại về biến đổi khí hậu gia tăng.
Nghĩa: đặt ra những câu hỏi phức tạp về vấn đề gì
Ví dụ
The rapid development of artificial
intelligence raises complex questions about ethics and human
responsibility.
Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo
đặt ra những câu hỏi phức tạp về đạo đức và trách nhiệm của con người.
Nghĩa: khơi dậy các cuộc thảo luận về vấn đề gì
Ví dụ
The documentary has sparked
conversations about social inequality and access to education.
Bộ phim tài liệu đã khơi dậy các cuộc thảo luận
về bất bình đẳng xã hội và quyền tiếp cận giáo dục.