cleanliness n
Từ 1 · ID 11212587
Phiên âm: /ˈklenlinəs/
Nghĩa: sự sạch sẽ
Ví dụ
Good cleanliness in hospitals is essential because even a small hygiene mistake can spread dangerous infections.
Việc giữ vệ sinh tốt trong bệnh viện là rất cần thiết vì chỉ một sai sót nhỏ về vệ sinh cũng có thể làm lây lan các bệnh nhiễm trùng nguy hiểm.
Họ từ
unclean
không sạch
clean
sạch sẽ; dọn sạch
cleanliness
sự sạch sẽ
cleaner
người dọn vệ sinh; chất tẩy rửa
cleaning
việc làm sạch
cleanly
một cách sạch sẽ; gọn gàng
Từ đồng nghĩa
sanitation
điều kiện vệ sinh; hệ thống vệ sinh
hygiene
vệ sinh
immaculateness
sự sạch sẽ hoàn hảo; sự tinh tươm
Từ trái nghĩa
contamination
sự nhiễm bẩn; sự ô nhiễm
squalor
sự bẩn thỉu; cảnh nhếch nhác
filth
sự dơ bẩn; chất bẩn