Attitude towards/to sth
Từ 1 · ID 19813363
Nghĩa: thái độ đối với cái gì
Ví dụ
Public attitude towards environmental
protection has become increasingly positive in recent years
Thái độ của công chúng đối với việc bảo vệ môi
trường đã trở nên ngày càng tích cực trong những năm gần đây.