Quay lại
Đề minh hoạ số 27 -Cấu trúc đọc hiểu 10 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be engineered to do sth

Từ 1 · ID 23668393
be engineered to do sth
Nghĩa: được thiết kế để làm gì
Ví dụ
The device is engineered to do withstand extreme temperatures without compromising its performance.
Thiết bị này được thiết kế để chịu được nhiệt độ khắc nghiệt mà không làm giảm hiệu suất.

be teeming with sth

Từ 2 · ID 21807108
be teeming with sth
Nghĩa: đầy ắp / nhung nhúc thứ gì
Ví dụ
The wetland is teeming with birds during the migration season
Vùng đất ngập nước này đầy ắp chim vào mùa di cư.

bring about

Từ 3 · ID 9245066
bring about
Nghĩa: mang lại, gây ra
Ví dụ
The new regulations are expected to bring about significant improvements in environmental protection.
Các quy định mới được kỳ vọng sẽ mang lại những cải thiện đáng kể trong việc bảo vệ môi trường.
Rapid urban growth can bring about serious environmental challenges.
Sự phát triển đô thị nhanh chóng có thể gây ra những thách thức môi trường nghiêm trọng.

take root in sth

Từ 4 · ID 23668405
take root in sth
Nghĩa: bén rễ trong cái gì
Ví dụ
Traditional values often take root in early childhood through family influence and cultural practices.
Những giá trị truyền thống thường bén rễ từ thời thơ ấu thông qua ảnh hưởng của gia đình và các tập quán văn hóa.