Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ədˈvɑːnsmənt/
Nghĩa: sự tiến bộ; sự phát triển
Ví dụ
Technological advancement has
transformed the way people communicate globally.
Những tiến bộ công nghệ đã thay đổi cách con
người giao tiếp trên toàn cầu.
Technological advancement has changed the way people study, work and communicate compared with the past.
Sự tiến bộ công nghệ đã thay đổi cách con người học tập, làm việc và giao tiếp so với quá khứ.
Phiên âm: /ˌæn.t̬i.baɪˈɑː.t̬ɪk/
Nghĩa: thuốc kháng sinh
Ví dụ
Doctors
should prescribe antibiotics only when they are truly needed
to treat bacterial infections.
Bác
sĩ chỉ nên kê thuốc kháng sinh khi chúng thật sự cần thiết để điều trị các bệnh
nhiễm khuẩn
Phiên âm: /boʊld/
Nghĩa: táo bạo
Ví dụ
She made a bold move by
challenging long-standing institutional norms.
Cô ấy đã có một bước đi táo bạo khi thách thức
các chuẩn mực tồn tại lâu đời.
Phiên âm: /kən´tendə/
Nghĩa: ứng cử viên / đối thủ
Ví dụ
He quickly became a strong contender for
the leadership position in the organization
Anh ấy nhanh chóng trở thành một ứng cử viên
sáng giá cho vị trí lãnh đạo trong tổ chức.
Phiên âm: /ˈkʌltʃərəl ˈeɪdʒənsi/
Nghĩa: cơ quan văn hóa
Ví dụ
The cultural agency plays a
vital role in preserving national heritage and promoting the arts.
Cơ quan văn hóa đóng vai trò quan trọng trong
việc bảo tồn di sản quốc gia và thúc đẩy nghệ thuật.
Phiên âm: /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/
Nghĩa: tiên tiến; hiện đại nhất
Ví dụ
The
hospital installed cutting-edge equipment to improve patient
care and diagnosis accuracy.
Bệnh
viện đã lắp đặt thiết bị tiên tiến nhất để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân và
độ chính xác trong chẩn đoán
The hospital uses cutting-edge technology to detect serious illnesses earlier and treat patients more effectively.
Bệnh viện sử dụng công nghệ tiên tiến để phát hiện bệnh nghiêm trọng sớm hơn và điều trị bệnh nhân hiệu quả hơn.
Phiên âm: /daɪˈvɜːrsɪfaɪ/
Nghĩa: đa dạng hoá
Ví dụ
Businesses must diversify their
products to adapt to changing consumer demands
Doanh nghiệp cần đa dạng hóa sản phẩm để thích
nghi với nhu cầu thay đổi của người tiêu dùng.
Phiên âm: /ɪnˈdaʊ/
Nghĩa: tài trợ; cấp vốn lâu dài
Ví dụ
The entrepreneur identified a
market gap and developed an innovative solution
Doanh nhân này đã nhận ra khoảng trống thị
trường và phát triển một giải pháp sáng tạo
Phiên âm: /ˌɒntrəprəˈnɜː(r)/
Nghĩa: doanh nhân
Ví dụ
The young entrepreneur successfully
launched a startup that quickly gained international recognition.
Doanh nhân trẻ đã thành công khi ra mắt một công
ty khởi nghiệp nhanh chóng được quốc tế công nhận.
Phiên âm: /ɪˈrædɪkeɪt/
Nghĩa: xóa bỏ
Ví dụ
Governments
aim to eradicate illegal dumping of waste
Chính
phủ nhằm xóa bỏ việc đổ rác trái phép.
Phiên âm: /ˌekspɜːˈtiːz/
Nghĩa: chuyên môn
Ví dụ
Her expertise in data analysis
made her an invaluable member of the research team
Chuyên môn của cô ấy trong phân tích dữ liệu
khiến cô trở thành thành viên vô giá của nhóm nghiên cứu.
The guide’s expertise made the mountain trip safer and much more interesting for everyone.
Chuyên môn của người hướng dẫn đã khiến chuyến đi trên núi an toàn hơn và thú vị hơn nhiều đối với mọi người.
Phiên âm: /ɪˈmɜːs/
Nghĩa: đắm chìm
Ví dụ
Traveling allows people to immerse themselves
in different cultures and traditions.
Việc du lịch cho phép con người đắm mình vào các
nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
Phiên âm: /ɪnˈdʌldʒ/
Nghĩa: nuông chiều, hưởng thụ
Ví dụ
She decided to indulge in a
relaxing spa treatment after a stressful week at work.
Cô ấy quyết định nuông chiều bản thân bằng một
liệu trình spa thư giãn sau một tuần làm việc căng thẳng.
Phiên âm: /ɪnˈfekʃ(ə)n/
Nghĩa: sự nhiễm trùng
Ví dụ
The patient developed an infection after
the surgery due to improper care.
Bệnh nhân bị nhiễm trùng sau phẫu thuật do chăm
sóc không đúng cách.
Phiên âm: n
Nghĩa: di sản; ảnh hưởng để lại
Ví dụ
The artist left behind a lasting legacy that
continues to inspire future generations.
Nghệ sĩ đã để lại một di sản lâu dài tiếp tục
truyền cảm hứng cho các thế hệ sau.
Her greatest legacy was not fame, but the confidence she gave to young women in her community.
Di sản lớn nhất của cô ấy không phải là danh tiếng, mà là sự tự tin cô truyền cho những phụ nữ trẻ trong cộng đồng.
Phiên âm: n/v
Nghĩa: tận dụng; đòn bẩy
Ví dụ
to use something that you already have in order to achieve something new or better.
Schools can leverage technology to give rural students better access to high-quality lessons.
Các trường học có thể tận dụng công nghệ để giúp học sinh nông thôn tiếp cận tốt hơn với các bài học chất lượng cao.
Phiên âm: /ˈəʊvərsaɪt/
Nghĩa: sự giám sát/sơ suất
Ví dụ
The error occurred due to an oversight in
the data verification process
Lỗi xảy ra do sự sơ suất trong quá trình kiểm
tra dữ liệu.
Phiên âm: /pəˈzɪʃn/
Nghĩa: được đặt / định vị
Ví dụ
She
accepted a new position at the school because she wanted to
help improve student support services.
Cô
ấy nhận một vị trí mới ở trường vì muốn giúp cải thiện các dịch vụ hỗ trợ học
sinh
Phiên âm: /praɪm/
Nghĩa: Chính, quan trọng
Ví dụ
Education plays a prime role in
shaping an individual’s future success.
Giáo dục đóng vai trò chủ yếu trong việc định
hình thành công tương lai của một cá nhân
Phiên âm: /proʊˈæktɪvli/
Nghĩa: một cách chủ động
Ví dụ
Organizations must act proactively to
address potential risks before they escalate
Các tổ chức cần hành động một cách chủ động để
xử lý các rủi ro tiềm ẩn trước khi chúng leo thang.
Phiên âm: /ˈprɒmɪsɪŋ/
Nghĩa: đầy hứa hẹn
Ví dụ
The new startup shows promising potential
in the rapidly growing tech industry.
Công ty khởi nghiệp mới này thể hiện tiềm năng
đầy hứa hẹn trong ngành công nghệ đang phát triển nhanh.
The young scientist developed a promising formula that may improve water treatment in coastal areas.
Nhà khoa học trẻ đã phát triển một công thức đầy hứa hẹn có thể cải thiện việc xử lý nước ở vùng ven biển.
Phiên âm: /ˌriːəˈbɪlɪteɪt/
Nghĩa: tái thiết
Ví dụ
The program aims to rehabilitate individuals who have struggled with addiction.
Chương trình nhằm phục hồi những người từng gặp
khó khăn với tình trạng nghiện ngập.
Phiên âm: /ˌrevəˈluːʃənaɪz/
Nghĩa: cách mạng hoá
Ví dụ
The invention has the potential to revolutionize the industry.
Phát minh này có tiềm năng cách mạng hóa ngành công nghiệp.
Phiên âm: /ˈspektəkl/
Nghĩa: cảnh tượng
Ví dụ
The festival created a stunning spectacle with vibrant colors and lively performances.
Lễ hội đã tạo nên một cảnh tượng ấn tượng với màu sắc rực rỡ và các màn trình diễn sôi động.
Phiên âm: /spekˈtækjələ/
Nghĩa: ngoạn mục; ấn tượng
Ví dụ
The spectacular sunrise over the ocean drew crowds of photographers and travelers to the coastline.
Bình minh ngoạn mục trên đại dương đã thu hút đông đảo nhiếp ảnh gia và du khách đến bờ biển.
Phiên âm: /spekˈtækjələli/
Nghĩa: một cách ngoạn mục
Ví dụ
The company’s profits increased spectacularly after
launching its new product line.
Lợi nhuận của công ty tăng một cách ngoạn mục
sau khi ra mắt dòng sản phẩm mới.
Phiên âm: /spekˈteɪt/
Nghĩa: xem (trận đấu / sự kiện)
Ví dụ
Thousands of fans gathered to spectate the championship match at the stadium.
Hàng nghìn người hâm mộ đã tụ tập để xem trận
chung kết tại sân vận động.
Phiên âm: /ˈstriːmlaɪn/
Nghĩa: tinh giản, tối ưu
Ví dụ
The company hopes to streamline itsworkflow by reducing unnecessary paperwork.
Công ty hy vọng sẽ tinh giản quy trình làm việcbằng cách giảm các giấy tờ không cần thiết.
Phiên âm: /swɪft/
Nghĩa: nhanh chóng
Ví dụ
The response to the emergency was swift,
preventing further damage.
Phản ứng đối với tình huống khẩn cấp diễn ra
nhanh chóng, ngăn chặn thiệt hại thêm.
Phiên âm: /ˈsɪnədʒi/
Nghĩa: sự phối hợp
Ví dụ
The success of the performance relied heavily on
the synergy between music, lighting, and choreography.
Sự thành công của màn trình diễn phụ thuộc nhiều
vào sự phối hợp giữa âm nhạc, ánh sáng và biên đạo.
Phiên âm: /ˈtɛlɪˌmɛdɪsɪn/
Nghĩa: y học từ xa
Ví dụ
Telemedicine has become increasingly popular as
patients seek convenient healthcare solutions.
Y học từ xa ngày càng trở nên phổ biến khi bệnh
nhân tìm kiếm các giải pháp chăm sóc sức khỏe tiện lợi.
Phiên âm: /ˈtuːlkɪt/
Nghĩa: bộ công cụ
Ví dụ
The training program provides
a practical toolkit for solving real-world problems.
Chương trình đào tạo cung cấp
một bộ công cụ thực tiễn để giải quyết các vấn đề thực tế.
Phiên âm: /ˈʌpskɪl/
Nghĩa: nâng cao kỹ năng
Ví dụ
Employees are encouraged to upskill regularly
to stay competitive in the evolving job market.
Nhân viên được khuyến khích nâng cao kỹ năng
thường xuyên để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động đang thay
đổi