Quay lại
Đề minh hoạ số 27 - Bảng từ phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

advancement n

Từ 1 · ID 8093840
advancement
Phiên âm: /ədˈvɑːnsmənt/
Nghĩa: sự tiến bộ; sự phát triển
Ví dụ
Technological advancement has transformed the way people communicate globally.
Những tiến bộ công nghệ đã thay đổi cách con người giao tiếp trên toàn cầu.
Technological advancement has changed the way people study, work and communicate compared with the past.
Sự tiến bộ công nghệ đã thay đổi cách con người học tập, làm việc và giao tiếp so với quá khứ.

Antibiotics n

Từ 2 · ID 10429645
Antibiotics
Phiên âm: /ˌæn.t̬i.baɪˈɑː.t̬ɪk/
Nghĩa: thuốc kháng sinh
Ví dụ
Doctors should prescribe antibiotics only when they are truly needed to treat bacterial infections.
Bác sĩ chỉ nên kê thuốc kháng sinh khi chúng thật sự cần thiết để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn

bold a

Từ 3 · ID 20091714
bold
Phiên âm: /boʊld/
Nghĩa: táo bạo
Ví dụ
She made a bold move by challenging long-standing institutional norms.
Cô ấy đã có một bước đi táo bạo khi thách thức các chuẩn mực tồn tại lâu đời.

contender n

Từ 4 · ID 19632577
contender
Phiên âm: /kən´tendə/
Nghĩa: ứng cử viên / đối thủ
Ví dụ
He quickly became a strong contender for the leadership position in the organization
Anh ấy nhanh chóng trở thành một ứng cử viên sáng giá cho vị trí lãnh đạo trong tổ chức.

cultural agency np

Từ 5 · ID 23584977
cultural agency
Phiên âm: /ˈkʌltʃərəl ˈeɪdʒənsi/
Nghĩa: cơ quan văn hóa
Ví dụ
The cultural agency plays a vital role in preserving national heritage and promoting the arts.
Cơ quan văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản quốc gia và thúc đẩy nghệ thuật.

cutting-edge a

Từ 6 · ID 9640810
cutting-edge
Phiên âm: /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/
Nghĩa: tiên tiến; hiện đại nhất
Ví dụ
The hospital installed cutting-edge equipment to improve patient care and diagnosis accuracy.
Bệnh viện đã lắp đặt thiết bị tiên tiến nhất để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân và độ chính xác trong chẩn đoán
The hospital uses cutting-edge technology to detect serious illnesses earlier and treat patients more effectively.
Bệnh viện sử dụng công nghệ tiên tiến để phát hiện bệnh nghiêm trọng sớm hơn và điều trị bệnh nhân hiệu quả hơn.

Diversify v

Từ 7 · ID 1760
Diversify
Phiên âm: /daɪˈvɜːrsɪfaɪ/
Nghĩa: đa dạng hoá
Ví dụ
Businesses must diversify their products to adapt to changing consumer demands
Doanh nghiệp cần đa dạng hóa sản phẩm để thích nghi với nhu cầu thay đổi của người tiêu dùng.

endow v

Từ 8 · ID 10812288
Phiên âm: /ɪnˈdaʊ/
Nghĩa: tài trợ; cấp vốn lâu dài
Ví dụ
The entrepreneur identified a market gap and developed an innovative solution
Doanh nhân này đã nhận ra khoảng trống thị trường và phát triển một giải pháp sáng tạo

entrepreneur n

Từ 9 · ID 1137
entrepreneur
Phiên âm: /ˌɒntrəprəˈnɜː(r)/
Nghĩa: doanh nhân
Ví dụ
The young entrepreneur successfully launched a startup that quickly gained international recognition.
Doanh nhân trẻ đã thành công khi ra mắt một công ty khởi nghiệp nhanh chóng được quốc tế công nhận.

Eradicate v

Từ 10 · ID 9379869
Eradicate
Phiên âm: /ɪˈrædɪkeɪt/
Nghĩa: xóa bỏ
Ví dụ
Governments aim to eradicate illegal dumping of waste
Chính phủ nhằm xóa bỏ việc đổ rác trái phép.

expertise n

Từ 11 · ID 9671660
expertise
Phiên âm: /ˌekspɜːˈtiːz/
Nghĩa: chuyên môn
Ví dụ
Her expertise in data analysis made her an invaluable member of the research team
Chuyên môn của cô ấy trong phân tích dữ liệu khiến cô trở thành thành viên vô giá của nhóm nghiên cứu.
The guide’s expertise made the mountain trip safer and much more interesting for everyone.
Chuyên môn của người hướng dẫn đã khiến chuyến đi trên núi an toàn hơn và thú vị hơn nhiều đối với mọi người.

immerse v

Từ 12 · ID 769
Phiên âm: /ɪˈmɜːs/
Nghĩa: đắm chìm
Ví dụ
Traveling allows people to immerse themselves in different cultures and traditions.
Việc du lịch cho phép con người đắm mình vào các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.

indulge v

Từ 13 · ID 9247749
indulge
Phiên âm: /ɪnˈdʌldʒ/
Nghĩa: nuông chiều, hưởng thụ
Ví dụ
She decided to indulge in a relaxing spa treatment after a stressful week at work.
Cô ấy quyết định nuông chiều bản thân bằng một liệu trình spa thư giãn sau một tuần làm việc căng thẳng.

infection n

Từ 14 · ID 746
infection
Phiên âm: /ɪnˈfekʃ(ə)n/
Nghĩa: sự nhiễm trùng
Ví dụ
The patient developed an infection after the surgery due to improper care.
Bệnh nhân bị nhiễm trùng sau phẫu thuật do chăm sóc không đúng cách.

legacy /ˈleɡəsi/

Từ 15 · ID 19889304
Phiên âm: n
Nghĩa: di sản; ảnh hưởng để lại
Ví dụ
The artist left behind a lasting legacy that continues to inspire future generations.
Nghệ sĩ đã để lại một di sản lâu dài tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ sau.
Her greatest legacy was not fame, but the confidence she gave to young women in her community.
Di sản lớn nhất của cô ấy không phải là danh tiếng, mà là sự tự tin cô truyền cho những phụ nữ trẻ trong cộng đồng.

leverage /ˈliːvərɪd

Từ 16 · ID 19683474
Phiên âm: n/v
Nghĩa: tận dụng; đòn bẩy
Ví dụ
to use something that you already have in order to achieve something new or better.
Schools can leverage technology to give rural students better access to high-quality lessons.
Các trường học có thể tận dụng công nghệ để giúp học sinh nông thôn tiếp cận tốt hơn với các bài học chất lượng cao.

oversight n

Từ 17 · ID 19818547
Phiên âm: /ˈəʊvərsaɪt/
Nghĩa: sự giám sát/sơ suất
Ví dụ
The error occurred due to an oversight in the data verification process
Lỗi xảy ra do sự sơ suất trong quá trình kiểm tra dữ liệu.

Position v

Từ 18 · ID 924
Position
Phiên âm: /pəˈzɪʃn/
Nghĩa: được đặt / định vị
Ví dụ
She accepted a new position at the school because she wanted to help improve student support services.
Cô ấy nhận một vị trí mới ở trường vì muốn giúp cải thiện các dịch vụ hỗ trợ học sinh

Prime a

Từ 19 · ID 9684087
Prime
Phiên âm: /praɪm/
Nghĩa: Chính, quan trọng
Ví dụ
Education plays a prime role in shaping an individual’s future success.
Giáo dục đóng vai trò chủ yếu trong việc định hình thành công tương lai của một cá nhân

proactively adv

Từ 20 · ID 20416058
proactively
Phiên âm: /proʊˈæktɪvli/
Nghĩa: một cách chủ động
Ví dụ
Organizations must act proactively to address potential risks before they escalate
Các tổ chức cần hành động một cách chủ động để xử lý các rủi ro tiềm ẩn trước khi chúng leo thang.

promising a

Từ 21 · ID 19494419
promising
Phiên âm: /ˈprɒmɪsɪŋ/
Nghĩa: đầy hứa hẹn
Ví dụ
The new startup shows promising potential in the rapidly growing tech industry.
Công ty khởi nghiệp mới này thể hiện tiềm năng đầy hứa hẹn trong ngành công nghệ đang phát triển nhanh.
The young scientist developed a promising formula that may improve water treatment in coastal areas.
Nhà khoa học trẻ đã phát triển một công thức đầy hứa hẹn có thể cải thiện việc xử lý nước ở vùng ven biển.

rehabilitate v

Từ 22 · ID 9061039
Phiên âm: /ˌriːəˈbɪlɪteɪt/
Nghĩa: tái thiết
Ví dụ
The program aims to rehabilitate individuals who have struggled with addiction.

Chương trình nhằm phục hồi những người từng gặp khó khăn với tình trạng nghiện ngập.

revolutionize v

Từ 23 · ID 1254
revolutionize
Phiên âm: /ˌrevəˈluːʃənaɪz/
Nghĩa: cách mạng hoá
Ví dụ
The invention has the potential to revolutionize the industry.

Phát minh này có tiềm năng cách mạng hóa ngành công nghiệp.

Spectacle n

Từ 24 · ID 19971795
Spectacle
Phiên âm: /ˈspektəkl/
Nghĩa: cảnh tượng
Ví dụ
The festival created a stunning spectacle with vibrant colors and lively performances.

Lễ hội đã tạo nên một cảnh tượng ấn tượng với màu sắc rực rỡ và các màn trình diễn sôi động.

spectacular a

Từ 25 · ID 8110330
Phiên âm: /spekˈtækjələ/
Nghĩa: ngoạn mục; ấn tượng
Ví dụ
The spectacular sunrise over the ocean drew crowds of photographers and travelers to the coastline.
Bình minh ngoạn mục trên đại dương đã thu hút đông đảo nhiếp ảnh gia và du khách đến bờ biển.

spectacularly adv

Từ 26 · ID 11520471
Phiên âm: /spekˈtækjələli/
Nghĩa: một cách ngoạn mục
Ví dụ
The company’s profits increased spectacularly after launching its new product line.
Lợi nhuận của công ty tăng một cách ngoạn mục sau khi ra mắt dòng sản phẩm mới.

spectate v

Từ 27 · ID 23584990
spectate
Phiên âm: /spekˈteɪt/
Nghĩa: xem (trận đấu / sự kiện)
Ví dụ
Thousands of fans gathered to spectate the championship match at the stadium.

Hàng nghìn người hâm mộ đã tụ tập để xem trận chung kết tại sân vận động.

streamline v

Từ 28 · ID 19907830
streamline
Phiên âm: /ˈstriːmlaɪn/
Nghĩa: tinh giản, tối ưu
Ví dụ
The company hopes to streamline itsworkflow by reducing unnecessary paperwork.
Công ty hy vọng sẽ tinh giản quy trình làm việcbằng cách giảm các giấy tờ không cần thiết.

swift adj

Từ 29 · ID 20110129
Phiên âm: /swɪft/
Nghĩa: nhanh chóng
Ví dụ
The response to the emergency was swift, preventing further damage.
Phản ứng đối với tình huống khẩn cấp diễn ra nhanh chóng, ngăn chặn thiệt hại thêm.

synergy n

Từ 30 · ID 19919683
synergy
Phiên âm: /ˈsɪnədʒi/
Nghĩa: sự phối hợp
Ví dụ
The success of the performance relied heavily on the synergy between music, lighting, and choreography.
Sự thành công của màn trình diễn phụ thuộc nhiều vào sự phối hợp giữa âm nhạc, ánh sáng và biên đạo.

telemedicine n

Từ 31 · ID 20011245
telemedicine
Phiên âm: /ˈtɛlɪˌmɛdɪsɪn/
Nghĩa: y học từ xa
Ví dụ
Telemedicine has become increasingly popular as patients seek convenient healthcare solutions.
Y học từ xa ngày càng trở nên phổ biến khi bệnh nhân tìm kiếm các giải pháp chăm sóc sức khỏe tiện lợi.

toolkit n

Từ 32 · ID 23585001
toolkit
Phiên âm: /ˈtuːlkɪt/
Nghĩa: bộ công cụ
Ví dụ
The training program provides a practical toolkit for solving real-world problems.
Chương trình đào tạo cung cấp một bộ công cụ thực tiễn để giải quyết các vấn đề thực tế.

upskill verb

Từ 33 · ID 20314734
upskill
Phiên âm: /ˈʌpskɪl/
Nghĩa: nâng cao kỹ năng
Ví dụ
Employees are encouraged to upskill regularly to stay competitive in the evolving job market.
Nhân viên được khuyến khích nâng cao kỹ năng thường xuyên để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động đang thay đổi