Quay lại
Đề minh hoạ số 27 - Cấu trúc phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Bring together

Từ 1 · ID 19976173
Bring together
Nghĩa: gắn kết, tập hợp, kết nối
Ví dụ
Community events help bring together people from different backgrounds and foster mutual understanding
Các sự kiện cộng đồng giúp gắn kết mọi người từ nhiều nền tảng khác nhau và thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau.

bring up

Từ 2 · ID 9063236
bring up
Nghĩa: đề cập đến; nuôi dưỡng (con cái)
Ví dụ
Parents play a crucial role in how they bring up their children with proper values and discipline.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy con cái với những giá trị và kỷ luật đúng đắn.

build on

Từ 3 · ID 23585338
build on
Nghĩa: phát triển dựa trên
Ví dụ
Researchers continue to build on previous studies to develop more effective solutions.
Các nhà nghiên cứu tiếp tục phát triển dựa trên những nghiên cứu trước đó để đưa ra các giải pháp hiệu quả hơn.

Call on

Từ 4 · ID 9572536
Call on
Nghĩa: Yêu cầu, kêu gọi
Ví dụ
The organization decided to call on volunteers to support its upcoming charity event.
Tổ chức đã quyết định kêu gọi các tình nguyện viên hỗ trợ cho sự kiện từ thiện sắp tới.

carve a path to professional success

Từ 5 · ID 23585341
carve a path to professional success
Nghĩa: tạo dựng con đường đến thành công nghề nghiệp
Ví dụ
With determination and hard work, she managed to carve a path to professional success in a highly competitive field.
Với sự quyết tâm và nỗ lực, cô ấy đã tạo dựng được con đường dẫn đến thành công nghề nghiệp trong một lĩnh vực cạnh tranh cao

check in with

Từ 6 · ID 23585343
check in with
Nghĩa: kiểm tra / hỏi thăm
Ví dụ
Managers should regularly check in with their team members to ensure they are coping well with their workload.

Các nhà quản lý nên thường xuyên hỏi thăm nhân viên để đảm bảo họ đang xử lý tốt khối lượng công việc.

draw on phr v (C1)

Từ 7 · ID 20027126
draw on
Phiên âm: /drɔː ɒn/
Nghĩa: tận dụng, dựa vào
Ví dụ
The speaker was able to draw on personal experiences to make the presentation more engaging.
Người thuyết trình đã tận dụng những trải nghiệm cá nhân để làm bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn.
Homes are designed to draw on solar power to reduce electricity consumption.
Các ngôi nhà được thiết kế để tận dụng năng lượng mặt trời nhằm giảm tiêu thụ điện.
to use information or your knowledge of something to help you do something.
Cụm từ liên quan
draw on experience
Từ đồng nghĩa
rely on, make use of

endow sb with confidence

Từ 8 · ID 23585346
endow sb with confidence
Nghĩa: trao cho ai sự tự tin
Ví dụ
Supportive teachers can endow students with confidence to express their ideas freely.
Những giáo viên hỗ trợ có thể trao cho học sinh sự tự tin để bày tỏ ý tưởng một cách tự do.

enroll in

Từ 9 · ID 9294408
enroll in
Nghĩa: đăng kí tham gia
Ví dụ
He decided to enroll in an online course to improve his professional skills.
Anh quyết định đăng ký một khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.

excel in

Từ 10 · ID 19810901
excel in
Nghĩa: xuất sắc trong lĩnh vực nào đó
Ví dụ
She managed to excel in her studies despite facing numerous personal challenges.
Cô ấy đã xuất sắc trong học tập mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn cá nhân.

lag in

Từ 11 · ID 23585352
lag in
Nghĩa: tụt hậu trong
Ví dụ
Some countries continue to lag in technological development compared to more advanced nations.
Một số quốc gia vẫn tụt hậu trong phát triển công nghệ so với các quốc gia phát triển hơn.

rely on

Từ 12 · ID 23585355
rely on
Nghĩa: dựa vào
Ví dụ
Small businesses often rely on local customers to sustain their operations
Các doanh nghiệp nhỏ thường phụ thuộc vào khách hàng địa phương để duy trì hoạt động
Many elderly patients rely on medication to control blood pressure.
Nhiều bệnh nhân cao tuổi dựa vào thuốc để kiểm soát huyết áp.

rest assured

Từ 13 · ID 20439017
rest assured
Nghĩa: cứ yên tâm; hãy tin chắc rằng
Ví dụ
Rest assured, every donation will be recorded clearly and used only for the children’s education and healthcare.
Cứ yên tâm, mọi khoản quyên góp sẽ được ghi chép rõ ràng và chỉ được sử dụng cho giáo dục và chăm sóc sức khỏe của trẻ em.

rise to the occasion

Từ 14 · ID 23585359
rise to the occasion
Nghĩa: đáp ứng đúng lúc / thể hiện tốt trong tình huống
Ví dụ
She managed to rise to the occasion and deliver an outstanding performance under pressure.
Cô ấy đã biết cách tỏa sáng đúng lúc và thể hiện xuất sắc dưới áp lực.

save lives

Từ 15 · ID 20405608
save lives
Nghĩa: cứu mạng
Ví dụ
Quick medical intervention can save lives in emergency situations
Sự can thiệp y tế kịp thời có thể cứu sống nhiều người trong các tình huống khẩn cấp.
Early warnings and quick medical support can save lives during floods, earthquakes, and disease outbreaks.
Cảnh báo sớm và hỗ trợ y tế nhanh chóng có thể cứu sống nhiều người trong lũ lụt, động đất và các đợt bùng phát dịch bệnh.

stay competitive

Từ 16 · ID 23585364
stay competitive
Nghĩa: duy trì khả năng cạnh tranh
Ví dụ
Companies must innovate continuously to stay competitive in the global market.
Các công ty phải liên tục đổi mới để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

stick to

Từ 17 · ID 23585369
stick to
Nghĩa: kiên trì với / tuân thủ
Ví dụ
It is important to stick to your goals even when you encounter difficulties.
Việc kiên trì với mục tiêu là rất quan trọng ngay cả khi bạn gặp khó khăn.

take sth for granted

Từ 18 · ID 9197262
take sth for granted
Nghĩa: coi cái gì là hiển nhiên
Ví dụ
We often take reliable internet access for granted until a sudden outage disrupts our daily work.
Chúng ta thường coi việc có internet ổn định là điều hiển nhiên cho đến khi một sự cố bất ngờ làm gián đoạn công việc hằng ngày.

to date

Từ 19 · ID 20394487
to date
Nghĩa: cho đến nay
Ví dụ
To date, researchers have made significant progress in understanding the causes of the disease
Cho đến nay, các nhà nghiên cứu đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc hiểu nguyên nhân của căn bệnh.