Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: gắn kết, tập hợp, kết nối
Ví dụ
Community events help bring together people
from different backgrounds and foster mutual understanding
Các sự kiện cộng đồng giúp gắn kết mọi người từ
nhiều nền tảng khác nhau và thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau.
Nghĩa: đề cập đến; nuôi dưỡng (con cái)
Ví dụ
Parents play a crucial role in how they bring
up their children with proper values and discipline.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi
dạy con cái với những giá trị và kỷ luật đúng đắn.
Nghĩa: phát triển dựa trên
Ví dụ
Researchers continue to build on previous
studies to develop more effective solutions.
Các nhà nghiên cứu tiếp tục phát triển dựa trên
những nghiên cứu trước đó để đưa ra các giải pháp hiệu quả hơn.
Nghĩa: Yêu cầu, kêu gọi
Ví dụ
The organization decided to call on volunteers
to support its upcoming charity event.
Tổ chức đã quyết định kêu gọi các tình nguyện
viên hỗ trợ cho sự kiện từ thiện sắp tới.
Nghĩa: tạo dựng con đường đến thành công nghề nghiệp
Ví dụ
With determination and hard work, she managed
to carve a path to professional success in a highly
competitive field.
Với sự quyết tâm và nỗ lực, cô ấy đã tạo dựng
được con đường dẫn đến thành công nghề nghiệp trong một lĩnh vực cạnh tranh cao
Nghĩa: kiểm tra / hỏi thăm
Ví dụ
Managers should regularly check in with their team members to ensure they are coping well with their workload.
Các nhà quản lý nên thường xuyên hỏi thăm nhân
viên để đảm bảo họ đang xử lý tốt khối lượng công việc.
Phiên âm: /drɔː ɒn/
Nghĩa: tận dụng, dựa vào
Ví dụ
The speaker was able to draw on personal
experiences to make the presentation more engaging.
Người thuyết trình đã tận dụng những trải nghiệm
cá nhân để làm bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn.
Homes are designed to draw on solar power to reduce electricity consumption.
Các ngôi nhà được thiết kế để tận dụng năng lượng mặt trời nhằm giảm tiêu thụ điện.
to use information or your knowledge of something to help you do something.
Nghĩa: trao cho ai sự tự tin
Ví dụ
Supportive teachers can endow students with
confidence to express their ideas freely.
Những giáo viên hỗ trợ có thể trao cho học sinh
sự tự tin để bày tỏ ý tưởng một cách tự do.
Nghĩa: đăng kí tham gia
Ví dụ
He decided to enroll
in an online course to improve his professional skills.
Anh quyết định đăng ký một
khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.
Nghĩa: xuất sắc trong lĩnh vực nào đó
Ví dụ
She managed to excel in her
studies despite facing numerous personal challenges.
Cô ấy đã xuất sắc trong học tập mặc dù phải đối
mặt với nhiều khó khăn cá nhân.
Ví dụ
Some countries continue to lag in technological
development compared to more advanced nations.
Một số quốc gia vẫn tụt hậu trong phát triển
công nghệ so với các quốc gia phát triển hơn.
Ví dụ
Small businesses often rely on local
customers to sustain their operations
Các doanh nghiệp nhỏ thường phụ thuộc vào khách
hàng địa phương để duy trì hoạt động
Many elderly patients rely on medication to control blood pressure.
Nhiều bệnh nhân cao tuổi dựa vào thuốc để kiểm soát huyết áp.
Nghĩa: cứ yên tâm; hãy tin chắc rằng
Ví dụ
Rest assured, every donation will be recorded clearly and used only for the children’s education and healthcare.
Cứ yên tâm, mọi khoản quyên góp sẽ được ghi chép rõ ràng và chỉ được sử dụng cho giáo dục và chăm sóc sức khỏe của trẻ em.
Nghĩa: đáp ứng đúng lúc / thể hiện tốt trong tình huống
Ví dụ
She managed to rise to the occasion and
deliver an outstanding performance under pressure.
Cô ấy đã biết cách tỏa sáng đúng lúc và thể hiện
xuất sắc dưới áp lực.
Ví dụ
Quick medical intervention can save
lives in emergency situations
Sự can thiệp y tế kịp thời có thể cứu sống nhiều
người trong các tình huống khẩn cấp.
Early warnings and quick medical support can save lives during floods, earthquakes, and disease outbreaks.
Cảnh báo sớm và hỗ trợ y tế nhanh chóng có thể cứu sống nhiều người trong lũ lụt, động đất và các đợt bùng phát dịch bệnh.
Nghĩa: duy trì khả năng cạnh tranh
Ví dụ
Companies must innovate continuously to stay
competitive in the global market.
Các công ty phải liên tục đổi mới để duy trì khả
năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Nghĩa: kiên trì với / tuân thủ
Ví dụ
It is important to stick to your
goals even when you encounter difficulties.
Việc kiên trì với mục tiêu là rất quan trọng
ngay cả khi bạn gặp khó khăn.
Nghĩa: coi cái gì là hiển nhiên
Ví dụ
We often take reliable internet
access for granted until a sudden outage disrupts our daily
work.
Chúng ta thường coi việc có internet ổn định là
điều hiển nhiên cho đến khi một sự cố bất ngờ làm gián đoạn công việc hằng
ngày.
Ví dụ
To date, researchers have made significant
progress in understanding the causes of the disease
Cho đến nay, các nhà nghiên cứu đã đạt được
những tiến bộ đáng kể trong việc hiểu nguyên nhân của căn bệnh.