Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈæk.jə.rə.si/
Nghĩa: độ chính xác
Phiên âm: /ədˌmɪn.ɪ.strətɪv ˈwɜːk/
Nghĩa: công việc hành chính
Phiên âm: /əˈfɔː.də.bəl/
Nghĩa: có thể chi trả được, phải chăng(giá cả)
Phiên âm: /ˌænɪˈmeɪʃn/
Nghĩa: phim hoạt hình; hoạt hình
Ví dụ
Antonym: stillness
Modern animation techniques allow filmmakers to create incredibly realistic worlds.
Các kỹ thuật hoạt hình hiện đại cho phép nhà làm phim tạo ra những thế giới cực kỳ chân thực.
The animation impressed both children and adults with its colourful characters and emotional story.
Bộ phim hoạt hình gây ấn tượng với cả trẻ em lẫn người lớn nhờ nhân vật đầy màu sắc và câu chuyện cảm động.
Họ từ
animation /ˌænɪˈmeɪʃn/ (n)
hoạt hình
animate /ˈænɪmeɪt/ (v)
làm sống động
animated /ˈænɪmeɪtɪd/ (a)
sống động
Cụm từ liên quan
create animation content
tạo nội dung hoạt hình
digital animation techniques
kỹ thuật hoạt hình số
animation production process
quy trình sản xuất hoạt hình
3D animation design
thiết kế hoạt hình 3D
animation storytelling
kể chuyện bằng hoạt hình
Phiên âm: /əˈpiːl/
Nghĩa: sức hấp dẫn
Phiên âm: /ˌɔː.θenˈtɪs.ə.ti/
Nghĩa: tính xác thực
Phiên âm: /ˈbæk.læʃ/
Nghĩa: phản ứng dữ dội
Phiên âm: /ˈben.ziːn/
Nghĩa: benzen (hóa chất độc hại)
Phiên âm: /ˈbev.ər.ɪdʒ/
Nghĩa: đồ uống
Phiên âm: /ˈblɜː.rɪŋ/
Nghĩa: sự nhòe đi
Phiên âm: /ˈbʌdʒ.ɪt/
Nghĩa: ngân sách
Phiên âm: /ˈtʃaɪld ˌtræf.ɪ.kɪŋ/
Nghĩa: nạn buôn bán trẻ em
Phiên âm: /ˈkrɒnɪk/
Nghĩa: mãn tính; kéo dài
Ví dụ
Chronic illnesses such as diabetes require long-term medical management.
Những bệnh mãn tính như tiểu đường đòi hỏi phải quản lý y tế lâu dài.
People with chronic back pain may need long-term physical therapy rather than temporary painkillers alone.
Những người bị đau lưng mãn tính có thể cần vật lý trị liệu lâu dài thay vì chỉ dùng thuốc giảm đau tạm thời.
People with a chronic illness often need long-term treatment.
Người mắc bệnh mãn tính thường cần điều trị lâu dài.
People with chronic stress often need more sleep, gentle movement and professional support.
Những người bị căng thẳng mãn tính thường cần ngủ nhiều hơn, vận động nhẹ nhàng và hỗ trợ chuyên môn.
A chronic lack of communication can slowly weaken trust between parents and children.
Tình trạng thiếu giao tiếp kéo dài có thể dần làm suy yếu niềm tin giữa cha mẹ và con cái.
Họ từ
chronically
một cách mãn tính; kéo dài
/ˈkrɒnɪkli/
· adv
chronic
mãn tính; kéo dài
/ˈkrɒnɪk/
· adj
chronicity
tính chất mãn tính
/krəˈnɪsəti/
· n
Cụm từ liên quan
chronic condition
tình trạng mãn tính
/ˈkrɒnɪkli/
· collocatio
CHRONIC DISEASE
bệnh mãn tính
/ˈkrɒnɪkli/
· np
chronic stress
căng thẳng kéo dài
/ˈkrɒnɪkli/
· np
chronic pain
đau mãn tính
/ˈkrɒnɪkli/
· collocatio
chronic illness management
quản lý bệnh mãn tính
/ˈkrɒnɪkli/
· collocatio
Từ đồng nghĩa
long-standing
tồn tại từ lâu; lâu đời
/ˌlɒŋ ˈstændɪŋ/
· a
persistent
dai dẳng; kéo dài
/pəˈsɪstənt/
· adj
protracted
lê thê
/prəˈtræktɪd/
· a
persistent
synonym
entrenched
ăn sâu; cố hữu
/ɪnˈtrentʃt/
· a
Từ trái nghĩa
transient
thoáng qua; tạm thời
/ˈtrænziənt/
· adj,n
ephemeral
ngắn ngủi; phù du
/ɪˈfemərəl/
· a
acute
sắc bén; nhạy bén
/əˈkjuːt/
· adj
episodic
theo từng tập; rời rạc
/ˌepɪˈsɒdɪk/
· adj
Phiên âm: /kəmˌpet.ɪˈtɪv.nəs/
Nghĩa: khả năng cạnh tranh
Phiên âm: /ˈkɒm.prə.maɪz/
Nghĩa: sự thỏa hiệp/thỏa hiệp
Phiên âm: /kənˈfjuː.ʒən/
Nghĩa: sự bối rối, sự nhầm lẫn
Phiên âm: /kənˈsent/
Nghĩa: sự đồng thuận
Phiên âm: /ˈsaɪ.bə.kraɪm/
Nghĩa: tội phạm mạng
Phiên âm: /ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rə.ti/
Nghĩa: an ninh mạng
Phiên âm: /ˈdeɪ.tə ˌθeft/
Nghĩa: hành vi đánh cắp dữ liệu
Phiên âm: /ˈdeɪ.tə.beɪs/
Nghĩa: cơ sở dữ liệu
Phiên âm: /ˈdeɪ.tə.set/
Nghĩa: tập dữ liệu
Phiên âm: /ˈdef.ɪ.nət/
Nghĩa: rõ ràng, chắc chắn
Phiên âm: /ˌdem.əˈɡræf.ɪks/
Nghĩa: nhân khẩu học
Ví dụ
Understanding demographics helps companies tailor their products to specific consumer groups.
Hiểu về nhân khẩu học giúp các công ty điều chỉnh sản phẩm phù hợp với từng nhóm khách hàng cụ thể.
Phiên âm: /ˈdes.pər.ət.li/
Nghĩa: một cách tuyệt vọng
Ví dụ
He searched desperately for a solution as the deadline approached rapidly.
Anh tìm kiếm một giải pháp một cách tuyệt vọng khi hạn chót đến gần.
Phiên âm: /dəˈrekt/
Nghĩa: chỉ đạo
Phiên âm: /dəˈrek.ʃən/
Nghĩa: phương hướng
Phiên âm: /dəˈrekt.li/
Nghĩa: một cách trực tiếp
Phiên âm: /dəˈrek.tər/
Nghĩa: giám đốc
Phiên âm: /dɪsˈkləʊʒə(r)/
Nghĩa: sự tiết lộ; việc công bố thông tin
Ví dụ
The unexpected disclosure of confidential data caused public outrage.
Việc tiết lộ dữ liệu mật ngoài dự kiến đã gây phẫn nộ trong dư luận.
Full disclosure of side effects allows patients to make informed decisions about their treatment.
Việc công bố đầy đủ các tác dụng phụ cho phép bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt về quá trình điều trị của mình.
Phiên âm: /dɪsˈɡaɪz/
Nghĩa: cải trang
Phiên âm: /dɪsˈɒn.ɪst/
Nghĩa: không trung thực
Phiên âm: /ˌdɪs.rɪˈɡɑː/
Nghĩa: phớt lờ, xem nhẹ, không quan tâm đến
Phiên âm: /ˈdɒm.ɪ.neɪt/
Nghĩa: chiếm ưu thế
Phiên âm: /ˈdaʊt.fəl/
Nghĩa: nghi ngờ
Phiên âm: /ɪˈmɜː.dʒən.si/
Nghĩa: tình trạng khẩn cấp
Phiên âm: /ɪnˈhɑːns/
Nghĩa: nâng cao
Phiên âm: /ɪkˈskluː.sɪv.li/
Nghĩa: chỉ dành riêng cho
Phiên âm: /ɪkˈspəʊzd/
Nghĩa: bị phơi bày
Ví dụ
High floors are exposed to very strong winds.
Các tầng cao phải tiếp xúc với những luồng gió rất mạnh.
Phiên âm: /fəˈsɪl.ɪ.teɪt/
Nghĩa: tạo điều kiện
Phiên âm: /ˈfɪltəd/
Nghĩa: đã được lọc
Ví dụ
The news feed shows filtered content
tailored to each user.
Bảng tin hiển thị nội dung được lọc phù hợp với
từng người dùng.
Phiên âm: /ˈfaɪə.wɔːl/
Nghĩa: tường lửa
Ví dụ
A firewall helps protect computer systems from unauthorized access and cyber attacks.
Tường lửa giúp bảo vệ hệ thống máy tính khỏi truy cập trái phép và các cuộc tấn công mạng.
Phiên âm: /ˈfɔː.məl.də.haɪd/
Nghĩa: phoóc-môn (chất bảo quản độc hại)
Phiên âm: /ˈɡriː.nər.i/
Nghĩa: cây xanh
Phiên âm: /ˈɡrəʊ.sər.i stɔːr/
Nghĩa: cửa hàng tạp hóa
Phiên âm: /ɪmˈpɜː.sən.eɪ.tər/
Nghĩa: kẻ mạo danh
Phiên âm: /ɪmˌpɒs.əˈbɪl.ə.ti/
Nghĩa: điều không thể
Phiên âm: /ɪmˈpjʊə.rə.ti/
Nghĩa: tạp chất
Phiên âm: /ˌɪn.kənˈsɪs.tən.si/
Nghĩa: sự không nhất quán
Phiên âm: /ˌɪnkənˈsɪstənt/
Nghĩa: không nhất quán
Ví dụ
The report revealed inconsistent results across different regions.
Báo cáo cho thấy kết quả không nhất quán giữa các khu vực khác nhau.
Phiên âm: /ɪnˈten.sɪ.faɪ/
Nghĩa: tăng cường
Phiên âm: /ɪnˈtriː.ɡɪŋ/
Nghĩa: hấp dẫn, gây tò mò
Phiên âm: /ˈleɡ.ə.si/
Nghĩa: di sản
Phiên âm: /ˈlaɪfˌtʃeɪn.dʒɪŋ/
Nghĩa: thay đổi cuộc đời
Phiên âm: /məˈlɪʃ.əs/
Nghĩa: độc hại, hiểm độc
Phiên âm: /ˈmaɪnd.fəl.nəs/
Nghĩa: chánh niệm
Phiên âm: /mɪkst/
Nghĩa: pha trộn; lẫn lộn
Phiên âm: /ˈnjuː.ɑːns/
Nghĩa: sắc thái
Phiên âm: /ˈnɜː.tʃər.ɪŋ/
Nghĩa: nuôi dưỡng, ân cần, chăm sóc chu đáo
Phiên âm: /əbˈzɜːv/
Nghĩa: quan sát, tuân theo
Phiên âm: /ˈɒb.stə.kəl/
Nghĩa: chướng ngại vật
Phiên âm: /ˈɔː.dən.əri/
Nghĩa: bình thường
Phiên âm: /ˌaʊt.pəˈfɔːm/
Nghĩa: vượt trội hơn
Phiên âm: /ˈfɪʃ.ɪŋ/
Nghĩa: lừa đảo qua mạng
Ví dụ
Cybercriminals use phishing techniques
to steal sensitive information from unsuspecting users.
Tội phạm mạng sử dụng các kỹ
thuật lừa đảo qua mạng để đánh cắp thông tin nhạy cảm từ người dùng không cảnh
giác.
Phiên âm: /ˈpɔː.təl/
Nghĩa: cổng thông tin
Ví dụ
Students can access course materials through the university’s online portal.
Sinh viên có thể truy cập tài liệu học tập thông qua cổng thông tin trực tuyến của trường.
Phiên âm: /ˈpɒst.hjuː.məs.li/
Nghĩa: sau khi chết
Phiên âm: /ˈprev.əl.ənt/
Nghĩa: phổ biến
Phiên âm: /prəˈsiː.dʒə(r)/
Nghĩa: quy trình
Phiên âm: /ˈprɒp.ə.ti/
Nghĩa: tài sản
Phiên âm: /ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
Nghĩa: thuộc tâm lý
Phiên âm: /ˈpjʊə.rɪ.faɪ.ɪŋ/
Nghĩa: có tác dụng thanh lọc, làm sạch, làm tinh khiết
Phiên âm: /ˌrek.ə.menˈdeɪ.ʃən/
Nghĩa: sự đề xuất
Phiên âm: /rɪˈliːf/
Nghĩa: sự nhẹ nhõm, cứu trợ
Phiên âm: /ˈrep.lɪ.keɪt/
Nghĩa: sao chép
Phiên âm: /ˈrɪð.əm/
Nghĩa: nhịp điệu
Phiên âm: /ˈseɪf.ɡɑːd/
Nghĩa: bảo vệ
Phiên âm: /skæm/
Nghĩa: lừa đảo
Phiên âm: /skrɪpt/
Nghĩa: kịch bản
Phiên âm: /ˈsen.sə.tɪv/
Nghĩa: nhạy cảm
Phiên âm: /ˈʃel.tər/
Nghĩa: nơi trú ẩn
Phiên âm: /ˈspɪnɪtʃ/
Nghĩa: rau chân vịt
Ví dụ
He tested the device on spinach and tomatoes.
Cậu ấy đã thử nghiệm thiết bị trên rau chân vịt và cà chua.
My mother added spinach to the soup because it is rich in vitamins.
Mẹ tôi cho rau chân vịt vào súp vì nó giàu vitamin.
Phiên âm: /ˈstɪk.ə ˌʃɒk/
Nghĩa: cú sốc khi thấy giá cao
Phiên âm: /səbˈstæn.ʃəl/
Nghĩa: đáng kể
Phiên âm: /səˈspens.fəl/
Nghĩa: hồi hộp, gay cấn
Phiên âm: /səˈspɪʃ.əs/
Nghĩa: khả nghi
Phiên âm: /ˈsɪn.θə.sɪs/
Nghĩa: sự tổng hợp
Phiên âm: /sɪnˈθet.ɪk/
Nghĩa: nhân tạo
Phiên âm: /ˈtɑː.ɡɪ.tɪd/
Nghĩa: bị nhắm mục tiêu
Phiên âm: /ˈθrɪlə(r)/
Nghĩa: phim ly kỳ
Ví dụ
I enjoy watching thrillers.
Tôi thích xem các phim giật gân.
The thriller kept the audience nervous until the secret was revealed in the final scene.
Bộ phim ly kỳ khiến khán giả hồi hộp cho đến khi bí mật được hé lộ.
Phiên âm: /ˈtɒk.sɪn/
Nghĩa: độc tố
Phiên âm: /ˌtræn.spəˈren.si/
Nghĩa: tính minh bạch
Phiên âm: /twɪst/
Nghĩa: nút thắt, cú xoay bất ngờ
Ví dụ
The director told the actors where to stand on stage.
Đạo diễn bảo các diễn viên nên đứng ở đâu trên sân khấu.
Phiên âm: /ˌtuː ˈfæk.tə(r) ɔː.ˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: xác thực hai yếu tố
Phiên âm: /ˌʌl.trəˈprəʊ.sest/
Nghĩa: chế biến siêu kỹ
Phiên âm: /ʌn.əˌtræk.tɪvˈnəs/
Nghĩa: sự kém hấp dẫn
Phiên âm: /ˌʌn.dərˈes.tɪ.meɪ.t/
Nghĩa: đánh giá thấp
Phiên âm: /ˈjuː.njən/
Nghĩa: liên hiệp, công đoàn
Phiên âm: /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl ˈtreɪ.nɪŋ/
Nghĩa: đào tạo nghề
Phiên âm: /ˌvʌl.nər.əˈbɪl.ə.ti/
Nghĩa: sự dễ bị tổn thương
Phiên âm: /ˈvʌl.nər.ə.bəl/
Nghĩa: dễ bị tổn thương
Phiên âm: /ˈwɜːk.fləʊ/
Nghĩa: quy trình làm việc