Quay lại
Cấu trúc đề số 29 - BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

evolve into

Từ 1 · ID 20152553
evolve into
Nghĩa: phát triển thành
Ví dụ
Over time, the small startup gradually evolved into a multinational corporation.
Theo thời gian, công ty khởi nghiệp nhỏ dần phát triển thành một tập đoàn đa quốc gia.

lag behind

Từ 2 · ID 21147609
lag behind
Nghĩa: tụt lại phía sau, chậm hơn
Ví dụ
Countries that fail to invest in education may lag behind in technological innovation and economic growth.
Các quốc gia không đầu tư vào giáo dục có thể tụt lại phía sau trong đổi mới công nghệ và tăng trưởng kinh tế.

pose a severe direct threat to

Từ 3 · ID 21973924
pose a severe direct threat to
Nghĩa: gây ra mối đe dọa nghiêm trọng và trực tiếp đối với
Ví dụ
Rising cyberattacks pose a severe direct threat to the security of national infrastructure and public services.
Các cuộc tấn công mạng gia tăng gây ra mối đe dọa nghiêm trọng và trực tiếp đối với an ninh cơ sở hạ tầng quốc gia và các dịch vụ công.

Spring up

Từ 4 · ID 9564867
Spring up
Nghĩa: mọc lên nhanh chóng; xuất hiện hàng loạt
Ví dụ
New coffee shops continue to spring up across the city as demand for specialty drinks increases.
Các quán cà phê mới tiếp tục mọc lên khắp thành phố khi nhu cầu về đồ uống đặc sản tăng cao.