Quay lại
Bảng từ đề số 29 - BẢNG TỪ BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

ambit n

Từ 1 · ID 23923468
ambit
Phiên âm: /ˈæmbɪt/
Nghĩa: phạm vi; giới hạn
Ví dụ
The new policy falls within the ambit of digital copyright law, so creators must follow it carefully.

Chính sách mới nằm trong phạm vi luật bản quyền số, vì vậy người sáng tạo phải tuân thủ cẩn thận.

antiquate v

Từ 2 · ID 23923473
antiquate
Phiên âm: /ˈæntɪkweɪt/
Nghĩa: làm cho lỗi thời
Ví dụ
Rapid advances in artificial intelligence may antiquate older business models that depend only on manual work.

Những tiến bộ nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo có thể làm lỗi thời các mô hình kinh doanh cũ chỉ phụ thuộc vào lao động thủ công.

assent n

Từ 3 · ID 23923476
assent
Phiên âm: /əˈsent/
Nghĩa: sự đồng ý; chấp thuận
Ví dụ
The company cannot use an actor’s image in an advertisement without the actor’s clear assent.

Công ty không thể sử dụng hình ảnh của một diễn viên trong quảng cáo nếu không có sự chấp thuận rõ ràng của người đó.

AUDIENCE ENGAGEMENT np

Từ 4 · ID 23610722
AUDIENCE ENGAGEMENT
Phiên âm: /ˈɔːdiəns ɪnˈɡeɪdʒmənt/
Nghĩa: sự tương tác của khán giả
Ví dụ
Strong audience engagement can help an online campaign spread quickly and attract long-term support.

Sự tương tác mạnh mẽ với khán giả có thể giúp một chiến dịch trực tuyến lan truyền nhanh và thu hút sự ủng hộ lâu dài.
Cụm từ liên quan
boost audience engagement
tăng mức độ tương tác của khán giả

audience engagement metrics
chỉ số tương tác của khán giả

drive audience engagement
thúc đẩy sự tương tác của khán giả

high audience engagement
mức độ tương tác cao
enhance audience engagement
 nâng cao sự tương tác của khán giả

Authentic a

Từ 5 · ID 9593925
Authentic
Phiên âm: /ɔːˈθentɪk/
Nghĩa: chân thực
Ví dụ
The documentary provides an authentic portrayal of life in remote communities.
Bộ phim tài liệu mang đến một bức chân dung chân thực về cuộc sống ở các cộng đồng vùng xa.

burgeoning a

Từ 6 · ID 20315446
burgeoning
Phiên âm: /ˈbɜːdʒənɪŋ/
Nghĩa: đang phát triển nhanh
Ví dụ
The burgeoning market for digital content has created new opportunities for independent creators.

Thị trường nội dung số đang phát triển nhanh, đã tạo ra những cơ hội mới cho các nhà sáng tạo độc lập.

commodify v

Từ 7 · ID 21817393
commodify
Phiên âm: /kəˈmɒdɪfaɪ/
Nghĩa: thương mại hóa
Ví dụ
Some platforms try to commodify personal data by turning users’ online behavior into advertising products.


Một số nền tảng cố gắng thương mại hóa dữ liệu cá nhân bằng cách biến hành vi trực tuyến của người dùng thành sản phẩm quảng cáo.
Digital platforms can commodify attention by turning every click into something that can be sold.
Các nền tảng số có thể thương mại hóa sự chú ý bằng cách biến mọi cú nhấp chuột thành thứ có thể bán được.

Confer v

Từ 8 · ID 9179971
Confer
Phiên âm: /kənˈfɜːr/
Nghĩa: trao cho; ban cho
Ví dụ
The agreement can confer legal rights on creators whose images are used in commercial campaigns.

Thỏa thuận này có thể trao quyền pháp lý cho những người sáng tạo có hình ảnh được sử dụng trong các chiến dịch thương mại.

conflation n

Từ 9 · ID 23923483
conflation
Phiên âm: /kənˈfleɪʃn/
Nghĩa: sự gộp chung; sự nhầm lẫn giữa hai thứ khác nhau
Ví dụ
The conflation of fame and expertise can mislead audiences into trusting celebrities on serious issues.

Việc nhầm lẫn giữa danh tiếng và chuyên môn có thể khiến khán giả tin tưởng người nổi tiếng về những vấn đề nghiêm túc.

conversely adv

Từ 10 · ID 19977374
conversely
Phiên âm: /ˈkɒnvɜːsli/
Nghĩa: ngược lại
Ví dụ
Some viewers prefer short videos for entertainment; conversely, others want long, detailed analysis.

Một số người thích video ngắn để giải trí; ngược lại, những người khác muốn các phân tích dài và chi tiết.
Conversely, public investment in basic healthcare can benefit millions of people immediately.
Ngược lại, đầu tư công vào chăm sóc y tế cơ bản có thể mang lại lợi ích ngay lập tức cho hàng triệu người.

decentralize v

Từ 11 · ID 19838910
decentralize
Phiên âm: /ˌdiːˈsentrəlaɪz/
Nghĩa: phi tập trung hóa
Ví dụ
New technology can decentralize media production by allowing ordinary users to publish content directly.

Công nghệ mới có thể phi tập trung hóa việc sản xuất truyền thông bằng cách cho phép người dùng thông thường trực tiếp xuất bản nội dung.
The government decided to decentralize some powers so that local authorities could respond faster to crises.
Chính phủ quyết định phi tập trung hóa một số quyền hạn để chính quyền địa phương có thể phản ứng nhanh hơn với khủng hoảng.
The organization decided to decentralize decision-making so that local teams could respond more quickly.
Tổ chức quyết định phân quyền việc ra quyết định để các nhóm địa phương có thể phản ứng nhanh hơn.
Họ từ
decentralize /ˌdiːˈsentrəlaɪz/ (v)
phi tập trung hóa
decentralization /ˌdiːˌsentrəlaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự phi tập trung hóa
decentralized /ˌdiːˈsentrəlaɪzd/ (adj)
phi tập trung
Cụm từ liên quan
decentralize authority
phân quyền
decentralize economic activity
phi tập trung hóa hoạt động kinh tế
decentralize decision-making
phi tập trung hóa việc ra quyết định

definitive a

Từ 12 · ID 9550332
Phiên âm: /dɪˈfɪnətɪv/
Nghĩa: có thẩm quyền; đáng tin cậy nhất
Ví dụ
The court gave a definitive ruling on whether the company had violated the performer’s image rights.

Tòa án đã đưa ra phán quyết dứt khoát về việc liệu công ty có vi phạm quyền hình ảnh của người biểu diễn hay không.

dependable a

Từ 13 · ID 7990115
dependable
Phiên âm: /dɪˈpendəbl/
Nghĩa: đáng tin cậy
Ví dụ
A dependable source should provide clear evidence rather than vague claims or emotional opinions.

Một nguồn đáng tin cậy nên cung cấp bằng chứng rõ ràng thay vì những tuyên bố mơ hồ hoặc ý kiến cảm tính.
A dependable teenager usually gains more freedom because parents feel less worried.
Một thiếu niên đáng tin cậy thường có được nhiều tự do hơn vì cha mẹ cảm thấy bớt lo lắng.

Dissipate v

Từ 14 · ID 9932596
Dissipate
Phiên âm: /ˈdɪsɪpeɪt/
Nghĩa: tan biến; làm tiêu tan
Ví dụ
The tension began to dissipate after everyone apologized and agreed to discuss the problem calmly.
Sự căng thẳng bắt đầu tan biến sau khi mọi người xin lỗi và đồng ý thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh.

dissipation n

Từ 15 · ID 23825842
dissipation
Phiên âm: /ˌdɪsɪˈpeɪʃn/
Nghĩa: sự tan biến; sự tiêu tán
Ví dụ
The slow dissipation of trust in the platform forced the company to change its privacy policy.

Sự mất dần niềm tin vào nền tảng đã buộc công ty thay đổi chính sách quyền riêng tư.

Documentation n

Từ 16 · ID 9572681
Documentation
Phiên âm: /ˌdɑːkjumenˈteɪʃn/
Nghĩa: tài liệu; hồ sơ; việc ghi chép lại
Ví dụ
Careful documentation of traditional recipes helps younger generations understand their cultural heritage.
Việc ghi chép cẩn thận các công thức nấu ăn truyền thống giúp thế hệ trẻ hiểu di sản văn hóa của mình.

enforceable adj

Từ 17 · ID 23923488
Phiên âm: /ɪnˈfɔːsəbl/
Nghĩa: có thể thực thi
Ví dụ
A contract must be legally enforceable if both sides expect it to protect their rights.

Một hợp đồng phải có thể thực thi về mặt pháp lý nếu cả hai bên kỳ vọng nó bảo vệ quyền lợi của họ.

exaggerate v

Từ 18 · ID 20137409
exaggerate
Phiên âm: /ɪɡˈzædʒ.ə.reɪt/
Nghĩa: phóng đại
Ví dụ
Companies sometimes exaggerate the benefits of a product to attract more customers.

Các công ty đôi khi phóng đại lợi ích của sản phẩm để thu hút thêm khách hàng.

exploit v

Từ 19 · ID 7802011
Phiên âm: /ɪkˈsplɔɪt/
Nghĩa: khai thác; bóc lột
Ví dụ
Unscrupulous firms often exploit loopholes in regulations to maximize their profits.
Các công ty thiếu đạo đức thường lợi dụng các kẽ hở trong quy định để tối đa hóa lợi nhuận.

facsimile n

Từ 20 · ID 20036108
facsimile
Phiên âm: /fækˈsɪməli/
Nghĩa: bản sao chính xác
Ví dụ
The souvenir shop sold a cheap facsimile of the ancient mask, but it lacked the detail and spirit of the original.
Cửa hàng lưu niệm bán một bản sao rẻ tiền của chiếc mặt nạ cổ, nhưng nó thiếu chi tiết và tinh thần của bản gốc

family enterprise np

Từ 21 · ID 23923492
family enterprise
Phiên âm: /ˌfæməli ˈentəpraɪz/
Nghĩa: doanh nghiệp gia đình
Ví dụ
A small family enterprise can grow quickly if it uses online marketing wisely and protects its brand.

Một doanh nghiệp gia đình nhỏ có thể phát triển nhanh nếu biết sử dụng tiếp thị trực tuyến một cách khôn ngoan và bảo vệ thương hiệu của mình.

framework n

Từ 22 · ID 19855977
framework
Phiên âm: /ˈfreɪmwɜːk/
Nghĩa: khuôn khổ
Ví dụ
A clear legal framework is needed to protect artists from the unauthorized use of their images.

Cần có một khung pháp lý rõ ràng để bảo vệ nghệ sĩ khỏi việc hình ảnh của họ bị sử dụng trái phép.
A clear framework is needed to guide policy implementation.
Cần có một khuôn khổ rõ ràng để định hướng việc thực thi chính sách.

grant v

Từ 23 · ID 480
grant
Phiên âm: /ɡrɑːnt/
Nghĩa: cho phép; ban cho
Ví dụ
The government may grant creators stronger rights over the commercial use of their digital likeness.

Chính phủ có thể trao cho người sáng tạo quyền mạnh hơn đối với việc sử dụng hình ảnh số của họ cho mục đích thương mại.
Parents should grant teenagers more independence when they show maturity and responsibility.
Cha mẹ nên cho phép thanh thiếu niên có thêm sự độc lập khi các em thể hiện sự trưởng thành và tinh thần trách nhiệm.

impermissible adj

Từ 24 · ID 23923496
Phiên âm: /ˌɪmpəˈmɪsəbl/
Nghĩa: không được phép
Ví dụ
Using a patient’s photo in an advertisement without consent is clearly impermissible.

Sử dụng ảnh của bệnh nhân trong quảng cáo mà không có sự đồng ý là điều rõ ràng không được phép.

inapplicable a

Từ 25 · ID 19876476
Phiên âm: /ˌɪnəˈplɪkəbl/
Nghĩa: không thích hợp
Ví dụ
That rule is inapplicable to private conversations because it was designed only for public broadcasts.

Quy tắc đó không áp dụng được cho các cuộc trò chuyện riêng tư vì nó chỉ được thiết kế cho các chương trình phát sóng công khai.

Incalculable a

Từ 26 · ID 9564934
Incalculable
Phiên âm: /ɪnˈkælkjələbl/
Nghĩa: không thể tính toán được; vô cùng lớn
Ví dụ
The loss caused by a damaged reputation can be incalculable for a public figure.

Thiệt hại do danh tiếng bị tổn hại có thể lớn đến mức không thể tính toán được đối với một nhân vật công chúng.

Infancy n

Từ 27 · ID 1806
Infancy
Phiên âm: /ˈɪnfənsi/
Nghĩa: giai đoạn sơ khai
Ví dụ
The technology is still in its infancy, so lawmakers are struggling to predict all possible risks.

Công nghệ này vẫn còn ở giai đoạn sơ khai, vì vậy các nhà làm luật đang khó dự đoán mọi rủi ro có thể xảy ra.

Insidious (adj) C1

Từ 28 · ID 21334474
Insidious
Phiên âm: /ɪnˈsɪdiəs/
Nghĩa: ngấm ngầm; âm thầm gây hại
Ví dụ
The insidious spread of misinformation can gradually weaken public trust in reliable institutions.

Sự lan truyền ngấm ngầm của thông tin sai lệch có thể dần làm suy yếu niềm tin của công chúng vào các tổ chức đáng tin cậy.

irretrievable a

Từ 29 · ID 23923500
irretrievable
Phiên âm: /ˌɪrɪˈtriːvəbl/
Nghĩa: không thể lấy lại được
Ví dụ
Once private medical data is leaked online, the damage may be irretrievable.

Một khi dữ liệu y tế riêng tư bị rò rỉ trên mạng, thiệt hại có thể không thể lấy lại được.

jurisprudence n

Từ 30 · ID 23923502
jurisprudence
Phiên âm: /ˌdʒʊərɪsˈpruːdns/
Nghĩa: luật học; hệ thống án lệ
Ví dụ
Modern jurisprudence must address new questions about digital identity, privacy, and artificial intelligence.

Luật học hiện đại phải giải quyết những câu hỏi mới về danh tính số, quyền riêng tư và trí tuệ nhân tạo.

Marketable a

Từ 31 · ID 7812390
Marketable
Phiên âm: /ˈmɑːkɪtəbl/
Nghĩa: có thể tiếp thị
Ví dụ
The company focuses on creating marketable products that appeal to a wide audience.
Công ty tập trung tạo ra các sản phẩm có thể tiếp thị được và thu hút nhiều đối tượng khách hàng.

Mechanism n

Từ 32 · ID 10653193
Mechanism
Phiên âm: /ˈmekənɪzəm/
Nghĩa: Cơ chế
Ví dụ
The platform needs a better mechanism for removing harmful content before it spreads widely.

Nền tảng cần một cơ chế tốt hơn để gỡ bỏ nội dung độc hại trước khi nó lan truyền rộng rãi.

monetize v

Từ 33 · ID 20398913
monetize
Phiên âm: /ˈmɑːnɪtaɪz/
Nghĩa: kiếm tiền từ; biến thành nguồn thu
Ví dụ
Many creators try to monetize their videos through advertising, sponsorships, and paid subscriptions.

Nhiều nhà sáng tạo cố gắng kiếm tiền từ video của họ thông qua quảng cáo, tài trợ và đăng ký trả phí.

Mundane a

Từ 34 · ID 19856217
Mundane
Phiên âm: /mʌnˈdeɪn/
Nghĩa: bình thường; tầm thường
Ví dụ
Even a mundane daily routine can reveal a lot about a person’s lifestyle and priorities.

Ngay cả một thói quen hằng ngày bình thường cũng có thể tiết lộ nhiều điều về lối sống và ưu tiên của một người.

onerous a

Từ 35 · ID 11958443
Phiên âm: /ˈəʊnərəs/
Nghĩa: nặng nề; khó khăn
Ví dụ
An onerous reporting requirement may discourage small businesses from joining the programme.

Yêu cầu báo cáo nặng nề có thể khiến các doanh nghiệp nhỏ không muốn tham gia chương trình.
Canceling a simple service should not become an onerous process full of hidden steps.
Việc hủy một dịch vụ đơn giản không nên trở thành một quá trình nặng nề đầy các bước ẩn.

peculiarity n

Từ 36 · ID 23923511
peculiarity
Phiên âm: /pɪˌkjuːliˈærəti/
Nghĩa: nét riêng; đặc điểm kỳ lạ
Ví dụ
One peculiarity of online fame is that a person can become widely known overnight.

Một nét đặc biệt của sự nổi tiếng trên mạng là một người có thể được biết đến rộng rãi chỉ sau một đêm.

perpetuity n

Từ 37 · ID 21818559
perpetuity
Phiên âm: /ˌpɜːpɪˈtjuːɪti/
Nghĩa: vĩnh viễn; mãi mãi
Ví dụ
A contract that gives a company image rights in perpetuity can be risky for young performers.

Một hợp đồng trao cho công ty quyền sử dụng hình ảnh vĩnh viễn có thể mang rủi ro đối với các nghệ sĩ trẻ.

Persistent a

Từ 38 · ID 1124
Persistent
Phiên âm: /pəˈsɪstənt/
Nghĩa: dai dẳng; liên tục
Ví dụ
Persistent misinformation can damage public understanding even after experts correct it repeatedly.

Thông tin sai lệch dai dẳng có thể làm tổn hại nhận thức của công chúng ngay cả sau khi các chuyên gia nhiều lần đính chính.

productize v

Từ 39 · ID 23923515
productize
Phiên âm: /ˈprɒdʌktaɪz/
Nghĩa: biến thành sản phẩm thương mại
Ví dụ
A company may try to productize a popular creator’s teaching method by turning it into an online course.

Một công ty có thể cố biến phương pháp giảng dạy nổi tiếng của một nhà sáng tạo thành sản phẩm thương mại bằng cách chuyển nó thành khóa học trực tuyến.

proliferate v

Từ 40 · ID 20104264
proliferate
Phiên âm: /prəˈlɪfəreɪt/
Nghĩa: sinh sôi; lan rộng
Ví dụ
Fake accounts can proliferate quickly when a platform lacks effective identity checks.

Tài khoản giả có thể lan rộng nhanh khi một nền tảng thiếu cơ chế kiểm tra danh tính hiệu quả.

ramification n

Từ 41 · ID 20103996
ramification
Phiên âm: /ˌræmɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: hệ quả; tác động kéo theo
Ví dụ
The legal ramifications of using someone’s image without consent can be serious and expensive.

Hệ quả pháp lý của việc sử dụng hình ảnh của ai đó mà không có sự đồng ý có thể nghiêm trọng và tốn kém.

rebellious adj

Từ 42 · ID 19646344
rebellious
Phiên âm: /rɪˈbel.i.əs/
Nghĩa: nổi loạn, chống đối
Ví dụ
A rebellious employee may ignore company rules if management fails to explain their purpose clearly.

Một nhân viên chống đối có thể phớt lờ quy định của công ty nếu ban quản lý không giải thích rõ mục đích của chúng.

regulate v

Từ 43 · ID 81
regulate
Phiên âm: /ˈreɡjuleɪt/
Nghĩa: điều chỉnh; kiểm soát bằng quy định
Ví dụ
Governments need to regulate the use of facial recognition technology to protect privacy.

Chính phủ cần quản lý việc sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt để bảo vệ quyền riêng tư.
The government needs to regulate online advertising to protect children from misleading information.
Chính phủ cần quản lý quảng cáo trực tuyến để bảo vệ trẻ em khỏi thông tin gây hiểu lầm.

remunerative a

Từ 44 · ID 23923520
Phiên âm: /rɪˈmjuːnərətɪv/
Nghĩa: đem lại thù lao cao; sinh lợi
Ví dụ
Sponsorship deals can be highly remunerative for athletes with a loyal online following.

Các hợp đồng tài trợ có thể rất sinh lời đối với những vận động viên có lượng người theo dõi trung thành trên mạng.

scattered a

Từ 45 · ID 9059008
scattered
Phiên âm:  /ˈskæt.əd/
Nghĩa: rải rác; phân tán
Ví dụ
The evidence was scattered across emails, contracts, and social media posts.

Bằng chứng bị phân tán trong email, hợp đồng và các bài đăng trên mạng xã hội.

scrupulous a

Từ 46 · ID 23923523
Phiên âm: /ˈskruːpjələs/
Nghĩa: chính trực; cẩn trọng về đạo đức
Ví dụ
A scrupulous journalist checks every source before publishing a sensitive investigation.

Một nhà báo cẩn trọng kiểm tra mọi nguồn tin trước khi công bố một cuộc điều tra nhạy cảm.

speculation n

Từ 47 · ID 9152485
speculation
Phiên âm: /ˌspekjuˈleɪʃn/
Nghĩa: sự suy đoán; đồn đoán
Ví dụ
Online speculation about the celebrity’s health spread quickly before any official statement was released.

Những đồn đoán trên mạng về sức khỏe của người nổi tiếng lan truyền nhanh trước khi có bất kỳ tuyên bố chính thức nào.

spontaneous a

Từ 48 · ID 19740712
spontaneous
Phiên âm: /spɒnˈteɪniəs/
Nghĩa: tự phát; ngẫu hứng
Ví dụ
A spontaneous live stream can feel more authentic than a heavily edited promotional video.

Một buổi phát trực tiếp ngẫu hứng có thể tạo cảm giác chân thực hơn một video quảng cáo được chỉnh sửa kỹ lưỡng.
Spontaneous conversations in the office can sometimes lead to useful ideas and faster problem-solving.
Những cuộc trò chuyện tự phát trong văn phòng đôi khi có thể dẫn đến các ý tưởng hữu ích và việc giải quyết vấn đề nhanh hơn.

stifle v

Từ 49 · ID 9053085
Phiên âm: /ˈstaɪfl/
Nghĩa: kìm hãm; bóp nghẹt
Ví dụ
Overly strict rules may stifle creativity and discourage small creators from experimenting.

Những quy định quá nghiêm ngặt có thể kìm hãm sự sáng tạo và khiến các nhà sáng tạo nhỏ ngại thử nghiệm.
Overregulation can stifle innovation and discourage small businesses from entering the market.
Quản lý quá mức có thể kìm hãm đổi mới và làm nản lòng các doanh nghiệp nhỏ tham gia thị trường.

suppress v (C1)

Từ 50 · ID 20047218
Phiên âm: /səˈpres/
Nghĩa: đàn áp/ngăn chặn
Ví dụ
Important evidence was suppressed during the investigation, which made the final report less trustworthy.

Bằng chứng quan trọng đã bị che giấu trong quá trình điều tra, khiến báo cáo cuối cùng kém đáng tin cậy hơn.
to prevent something from being seen or expressed or from operating.
Cụm từ liên quan
suppress feelings/emotions
Từ đồng nghĩa
repress, conceal
express, reveal

Surveillance n

Từ 51 · ID 19880571
Surveillance
Phiên âm: /sɜːrˈveɪləns/
Nghĩa: sự giám sát

trivial a

Từ 52 · ID 371
Phiên âm: /ˈtrɪviəl/
Nghĩa: tầm thường; không quan trọng
Ví dụ
A trivial error in a public statement can become serious if it damages trust.

Một lỗi nhỏ nhặt trong tuyên bố công khai có thể trở nên nghiêm trọng nếu nó làm tổn hại niềm tin.

uncodify v

Từ 53 · ID 23923530
uncodify
Phiên âm: /ˌʌnˈkəʊdɪfaɪ/
Nghĩa: bỏ hệ thống hóa; không còn quy định thành luật rõ ràng
Ví dụ
To uncodify a protection without replacing it may leave creators uncertain about their rights.

Bỏ hệ thống hóa một biện pháp bảo vệ mà không thay thế nó có thể khiến người sáng tạo không chắc chắn về quyền của mình.

Veracity n

Từ 54 · ID 21297438
Veracity
Phiên âm: /vəˈræsəti/
Nghĩa: Tính xác thực, tính chân thực
Ví dụ
The veracity of the recording was questioned because it had been edited several times.

Tính xác thực của đoạn ghi âm bị nghi ngờ vì nó đã được chỉnh sửa nhiều lần.

Viewership n

Từ 55 · ID 10767794
Viewership
Phiên âm: /ˈvjuːərʃɪp/
Nghĩa: lượng người xem
Ví dụ
The channel’s viewership increased sharply after it published a series of authentic interviews.

Lượng người xem của kênh tăng mạnh sau khi kênh đăng một loạt cuộc phỏng vấn chân thực.