range from
Từ 1 · ID 9319132
Nghĩa: trải dài từ; bao gồm từ
Ví dụ
The workshop fees range from affordable
beginner classes to advanced professional training programs.
Chi phí của các buổi hội thảo trải dài từ những
lớp cơ bản giá phải chăng đến các chương trình đào tạo chuyên sâu.
The museum’s activities range from simple science games to advanced astronomy workshops for older students.
Các hoạt động của bảo tàng bao gồm từ những trò chơi khoa học đơn giản đến các buổi hội thảo thiên văn nâng cao cho học sinh lớn hơn.