be secondary to sth
Từ 1 · ID 23923812
Nghĩa: kém quan trọng hơn điều gì
Ví dụ
The platform’s new policy was presented as a measure to protect creators, but many users saw it as a way to control content more tightly.
Chính sách mới của nền tảng được trình bày như một biện pháp bảo vệ người sáng tạo, nhưng nhiều người dùng lại xem đó là cách kiểm soát nội dung chặt chẽ hơn.