Bảng từ đề số 29 - BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Abruptly adv

Từ 1 · ID 9460442
Abruptly
Phiên âm: /əˈbrʌpt.li/
Nghĩa: đột ngột
Ví dụ
The power supply was cut off abruptly, leaving the entire building in complete darkness.
Nguồn điện bị cắt đột ngột, khiến cả tòa nhà chìm trong bóng tối hoàn toàn.

aggressively adv

Từ 2 · ID 11425882
aggressively
Phiên âm: /əˈɡresɪvli/
Nghĩa: một cách quyết liệt; mạnh mẽ
Ví dụ
Some travel companies advertise aggressively during the holiday season to attract as many customers as possible.
Một số công ty du lịch quảng cáo một cách quyết liệt trong mùa nghỉ lễ để thu hút càng nhiều khách hàng càng tốt.
The city is working aggressively to reduce air pollution by replacing old buses with electric ones.
Thành phố đang hành động quyết liệt để giảm ô nhiễm không khí bằng cách thay xe buýt cũ bằng xe điện.

agile adj

Từ 3 · ID 21118507
Phiên âm: /ˈædʒaɪl/
Nghĩa: nhanh nhẹn; lanh lợi
Ví dụ
An agile team can adapt quickly to changes in technology and customer demands.
Một đội ngũ linh hoạt có thể thích nghi nhanh với những thay đổi về công nghệ và nhu cầu của khách hàng.

Ambulance n

Từ 4 · ID 9034187
Ambulance
Phiên âm: /ˈæmbjələns/
Nghĩa: Xe cứu thương
Ví dụ
An ambulance arrived within minutes to take the injured cyclist to the hospital.
Xe cứu thương đã đến trong vòng vài phút để đưa người đi xe đạp bị thương đến bệnh viện.

Amidst pre

Từ 5 · ID 19836821
Amidst
Phiên âm: /əˈmɪdst/
Nghĩa: ở giữa, trong bối cảnh
Ví dụ
The announcement was made amidst growing concerns about economic instability.
Thông báo được đưa ra giữa bối cảnh lo ngại gia tăng về bất ổn kinh tế.

Gridlock n

Từ 6 · ID 9748041
Gridlock
Phiên âm: /'grɪdlɒk/
Nghĩa: tình trạng kẹt xe nghiêm trọng
Ví dụ
He made an urgent phone call amidst gridlock on the highway during rush hour.
Anh ấy thực hiện một cuộc gọi khẩn cấp giữa tình trạng kẹt xe nghiêm trọng trên đường cao tốc vào giờ cao điểm.

anomalous a

Từ 7 · ID 21991984
Phiên âm: /əˈnɒmələs/
Nghĩa: bất thường; không theo quy luật
Ví dụ
Scientists detected anomalous readings that did not match previous data patterns.
Các nhà khoa học phát hiện những số liệu bất thường không phù hợp với các mô hình dữ liệu trước đó.

audible adj

Từ 8 · ID 20407356
audible
Phiên âm: /ˈɔːdəbl/
Nghĩa: có thể nghe thấy, rõ tai
Ví dụ
Her voice was barely audible over the noise of the crowded hall.
Giọng nói của cô ấy hầu như không thể nghe thấy giữa tiếng ồn của hội trường đông đúc.

aural assault np

Từ 9 · ID 21991999
aural assault
Phiên âm: /ˈɔːrəl əˈsɔːlt/
Nghĩa: sự tấn công bằng âm thanh; tiếng ồn dồn dập
Ví dụ
The constant honking created an aural assault for residents living near the main road.
Tiếng còi liên tục tạo ra một sự tấn công bằng âm thanh đối với những cư dân sống gần con đường chính.

auxiliary a

Từ 10 · ID 21992002
auxiliary
Phiên âm: /ɔːɡˈzɪliəri/
Nghĩa: phụ trợ; bổ sung
Ví dụ
The school hired auxiliary staff to help manage the increased number of students.
Trường đã thuê thêm nhân viên phụ trợ để giúp quản lý số lượng học sinh gia tăng.

cacophony n

Từ 11 · ID 21992028
cacophony
Phiên âm: /ˌkækəˈfɒni/
Nghĩa: sự ồn ào hỗn loạn; âm thanh chát chúa
Ví dụ
The cacophony of traffic, music, and shouting made it hard to concentrate.
Sự ồn ào hỗn loạn của xe cộ, âm nhạc và tiếng la hét khiến việc tập trung trở nên khó khăn.

Calamity n

Từ 12 · ID 9671250
Calamity
Phiên âm: /kəˈlæməti/
Nghĩa: Thảm họa; thiên tai
Ví dụ
The flood was a calamity that displaced thousands of families from their homes.
Trận lũ là một thảm họa khiến hàng nghìn gia đình phải rời bỏ nhà cửa.

Calculation n

Từ 13 · ID 9800830
Calculation
Phiên âm: /ˌkælkjʊˈleɪʃn/
Nghĩa: Sự tính toán, phép tính
Ví dụ
Her careful calculation ensured that the project stayed within its limited budget.
Sự tính toán cẩn thận của cô ấy đảm bảo dự án vẫn nằm trong ngân sách hạn hẹp

certainty n

Từ 14 · ID 9239545
Phiên âm: /ˈsɝː.tən.ti/
Nghĩa: điều chắc chắn, sự tin chắc
Ví dụ
There is no certainty that the negotiations will lead to a lasting agreement.
Không có sự chắc chắn nào rằng các cuộc đàm phán sẽ dẫn đến một thỏa thuận lâu dài.

chaos n

Từ 15 · ID 7990120
Phiên âm: /ˈkeɪɑːs/
Nghĩa: sự hỗn loạn; tình trạng vô trật tự
Ví dụ
The sudden power outage plunged the building into chaos.
Sự mất điện đột ngột đã đẩy tòa nhà vào tình trạng hỗn loạn.

claustrophobic a

Từ 16 · ID 21992273
claustrophobic
Phiên âm: /ˌklɔːstrəˈfəʊbɪk/
Nghĩa: ngột ngạt; sợ không gian chật hẹp
Ví dụ
The small, windowless room felt claustrophobic after several hours of meetings.
Căn phòng nhỏ không có cửa sổ trở nên ngột ngạt sau nhiều giờ họp.

Collapse v

Từ 17 · ID 394
Collapse
Phiên âm: /kəˈlæps/
Nghĩa: sụp đổ
Ví dụ
The sudden collapse of the company shocked investors and employees alike.
Sự sụp đổ đột ngột của công ty đã khiến cả nhà đầu tư và nhân viên bị sốc.

Conceivable a

Từ 18 · ID 9502393
Conceivable
Phiên âm: /kənˈsiːvəbl/
Nghĩa: có thể tưởng tượng được; có thể xảy ra
Ví dụ
It is conceivable that new technology will transform the way we work in the future.
Có thể tưởng tượng được rằng công nghệ mới sẽ thay đổi cách chúng ta làm việc trong tương lai.

congestion n

Từ 19 · ID 7758137
Phiên âm: /kənˈdʒestʃən/
Nghĩa: sự tắc nghẽn
Ví dụ
Traffic congestion becomes much worse during rush hour in big cities
Tắc nghẽn giao thông trở nên nghiêm trọng hơn nhiều vào giờ cao điểm ở các thành phố lớn.

Contagious a

Từ 20 · ID 10090123
Contagious
Phiên âm: /kənˈteɪdʒəs/
Nghĩa: dễ lây lan; dễ lan truyền
Ví dụ
Her enthusiasm for the project was contagious, motivating the entire team.
ự nhiệt tình của cô ấy đối với dự án lan truyền sang cả nhóm, tạo động lực cho mọi người.

crevice n

Từ 21 · ID 21992299
crevice
Phiên âm: /ˈkrevɪs/
Nghĩa: khe hở; vết nứt
Ví dụ
Water seeped through a small crevice in the wall after the heavy rain.
Nước thấm qua một khe hở nhỏ trên bức tường sau cơn mưa lớn.

Dissolve v

Từ 22 · ID 9796018
Dissolve
Phiên âm: /dɪˈzɒlv/
Nghĩa: tan rã; hòa tan
Ví dụ
The agreement began to dissolve as trust between the two sides faded.
Thỏa thuận bắt đầu tan rã khi niềm tin giữa hai bên dần mất đi

enforcement n

Từ 23 · ID 9187392
enforcement
Phiên âm: /ɪnˈfɔːrsmənt/
Nghĩa: sự bắt buộc, thực thi pháp luật
Ví dụ
Strict enforcement of the law helped reduce illegal activities in the area.
Việc thực thi nghiêm ngặt pháp luật đã giúp giảm các hoạt động trái phép trong khu vực.

escalation n

Từ 24 · ID 19831129
escalation
Phiên âm: /ˌeskəˈleɪʃn/
Nghĩa: sự leo thang
Ví dụ
The rapid escalation of the fire left emergency teams with very little time to respond.
Sự leo thang nhanh chóng của đám cháy khiến các đội cứu hộ gần như không có nhiều thời gian để ứng phó.

Formerly adv

Từ 25 · ID 9698656
Formerly
Phiên âm: /´fɔ:məli/
Nghĩa: trước đây, ngày trước
Ví dụ
The building was formerly used as a factory before being converted into apartments.
Tòa nhà trước đây được sử dụng làm nhà máy trước khi được chuyển đổi thành căn hộ.

fragmentation n

Từ 26 · ID 11132154
fragmentation
Phiên âm: /ˌfræɡmenˈteɪʃn/
Nghĩa: sự phân mảnh
Ví dụ
Political fragmentation made it difficult to form a stable government.
Sự phân mảnh chính trị khiến việc một chính phủ ổn định trở nên khó khăn.
The fragmentation of health records made it difficult for doctors to understand each patient’s full history.
Sự phân mảnh của hồ sơ y tế khiến bác sĩ khó hiểu đầy đủ tiền sử của từng bệnh nhân.
Social fragmentation can occur when people stop trusting one another and retreat into separate groups.
Sự phân mảnh xã hội có thể xảy ra khi con người ngừng tin tưởng nhau và thu mình vào các nhóm riêng biệt.
Fragmentation within a family can occur when each generation lives in a separate digital world.
Sự chia rẽ trong gia đình có thể xảy ra khi mỗi thế hệ sống trong một thế giới số riêng biệt.
Họ từ
fragment
mảnh vỡ; phần nhỏ
/ˈfræɡmənt/ · n
fragmentation
sự phân mảnh
/ˌfræɡmenˈteɪʃn/ · n
fragmented
bị phân mảnh
/fræɡˈmentɪd/ · a
fragmentation /ˌfræɡmenˈteɪʃn/ (n)
sự phân mảnh
fragment /ˈfræɡmənt/ (n)
mảnh vỡ
fragment /fræɡˈment/ (v)
phân mảnh
fragmented /fræɡˈmentɪd/ (adj)
bị phân mảnh
fragmentary
rời rạc; không đầy đủ
/ˈfræɡməntri/ · a
Cụm từ liên quan
cultural fragmentation
sự phân mảnh văn hóa
/ˈfræɡmənt/ · (np)
HABITAT FRAGMENTATION
sự chia cắt môi trường sống
/ˈfræɡmənt/ · np
political fragmentation
sự phân rã chính trị
/ˈfræɡmənt/
social fragmentation
sự phân mảnh xã hội
/ˈfræɡmənt/ · np
family fragmentation
sự phân rã gia đình
/ˈfræɡmənt/
lead to fragmentation
dẫn đến sự phân mảnh
/ˈfræɡmənt/
Từ đồng nghĩa
division
sự phân chia
/dɪˈvɪʒn/ · n
Từ trái nghĩa
unity
tính đồng nhất, sự thống nhất
/ˈjuːnəti/ · n

fully-fledged a

Từ 27 · ID 21992316
fully-fledged
Phiên âm: /ˌfʊli ˈfledʒd/
Nghĩa: trưởng thành đầy đủ; hoàn chỉnh
Ví dụ
She has grown into a fully-fledged professional after years of training and experience.
Cô ấy đã trở thành một chuyên gia hoàn chỉnh sau nhiều năm đào tạo và kinh nghiệm.

futile antonym

Từ 28 · ID 19695713
Phiên âm: /ˈfjuːtaɪl/
Nghĩa: vô ích; không hiệu quả
Ví dụ
Attempting to solve the problem without proper data would be futile.
Cố gắng giải quyết vấn đề mà không có dữ liệu thích hợp sẽ là vô ích.

gridlock n

Từ 29 · ID 21992324
gridlock
Phiên âm: /ˈɡrɪdlɒk/
Nghĩa: kẹt xe nghiêm trọng; bế tắc
Ví dụ
The accident caused gridlock across the entire city center.
Vụ tai nạn đã gây kẹt xe nghiêm trọng trên toàn bộ trung tâm thành phố.

guard v

Từ 30 · ID 7767610
Phiên âm: /ɡɑːd/
Nghĩa: bảo vệ; canh giữ
Ví dụ
Security personnel were guarding the entrance to prevent unauthorized access.
Nhân viên an ninh đang canh gác lối vào để ngăn chặn sự xâm nhập trái phép.

horn n

Từ 31 · ID 20313250
horn
Phiên âm: /hɔːrn/
Nghĩa: sừng; còi xe
Ví dụ
The driver honked the horn to warn pedestrians crossing the street.
Tài xế bấm còi để cảnh báo người đi bộ băng qua đường.

humidity n

Từ 32 · ID 20307967
humidity
Phiên âm: /hjuːˈmɪdəti/
Nghĩa: độ ẩm; hơi ẩm trong không khí
Ví dụ
High humidity made the afternoon feel hotter than it actually was.
Độ ẩm cao khiến buổi chiều cảm thấy nóng hơn so với thực tế.

immobile adj

Từ 33 · ID 7955720
immobile
Phiên âm: /ɪˈməʊbl/
Nghĩa: bất động, không thể di chuyển
Ví dụ
The vehicle remained immobile after the engine failed to start.
Chiếc xe vẫn bất động sau khi động cơ không thể khởi động.

immovable a

Từ 34 · ID 21992334
Phiên âm: /ɪˈmuːvəbl/
Nghĩa: không thể di chuyển
Ví dụ
The statue is immovable, even with the help of heavy machinery.
Bức tượng không thể di chuyển, ngay cả khi có sự hỗ trợ của máy móc hạng nặng.

impenetrable a

Từ 35 · ID 20400778
impenetrable
Phiên âm: /ɪmˈpenɪtrəbl/
Nghĩa: không thể xuyên thủng, không thể xâm nhập
Ví dụ
The fortress was protected by impenetrable walls built centuries ago.
Pháo đài được bảo vệ bởi những bức tường không thể xuyên thủng được xây dựng từ nhiều thế kỷ trước.

incursion n

Từ 36 · ID 21992341
incursion
Phiên âm: /ɪnˈkɜːʃn/
Nghĩa: sự xâm nhập; cuộc đột nhập
Ví dụ
The military responded quickly to the incursion across the border.
Quân đội phản ứng nhanh chóng trước sự xâm nhập qua biên giới.

Inescapable a

Từ 37 · ID 7758135
Inescapable
Phiên âm: /ˌɪnɪˈskeɪpəbl/ unavoidable
Nghĩa: không thể tránh khỏi
Ví dụ
In such a poorly designed structure, a major accident seemed almost inescapable.
Trong một công trình được thiết kế kém như vậy, một tai nạn nghiêm trọng dường như gần như không thể tránh khỏi.

inexorably adv

Từ 38 · ID 21992366
inexorably
Phiên âm: /ɪˈneksərəbli/
Nghĩa: một cách không thể cưỡng lại; không ngừng
Ví dụ
The situation inexorably moved toward a final decision.
Tình hình không ngừng tiến tới một quyết định cuối cùng.

Insistent a

Từ 39 · ID 9939592
Insistent
Phiên âm: /ɪnˈsɪstənt/
Nghĩa: Khăng khăng, kiên quyết
Ví dụ
She was insistent that the contract be reviewed by a legal expert.
Cô ấy khăng khăng rằng hợp đồng phải được xem xét bởi một chuyên gia pháp lý.

instantaneously adv

Từ 40 · ID 20335070
instantaneously
Phiên âm: /ˌɪn.stənt.eɪ.ni.əs.li/
Nghĩa: ngay lập tức; tức thì
Ví dụ
The system responded instantaneously to the user’s command.
Hệ thống phản hồi ngay lập tức trước lệnh của người dùng.

Instinctively v

Từ 41 · ID 9977719
Instinctively
Phiên âm: /ɪnˈstɪŋktɪvli/
Nghĩa: Theo bản năng
Ví dụ
He instinctively stepped back when he heard the sudden loud noise.
Anh ấy theo bản năng lùi lại khi nghe thấy tiếng động lớn đột ngột.

intersection n

Từ 42 · ID 10382850
intersection
Phiên âm: /ˌɪntəˈsekʃn/
Nghĩa: ngã tư
Ví dụ
The traffic lights at the intersection were malfunctioning during the storm.
Đèn giao thông tại ngã tư bị trục trặc trong cơn bão.
Traffic lights at the intersection help regulate the flow of vehicles.
Đèn giao thông tại ngã tư giúp điều tiết lưu lượng xe cộ.

intolerable a

Từ 43 · ID 21568134
intolerable
Phiên âm: /ɪnˈtɒlərəbl/
Nghĩa: không thể chịu đựng được
Ví dụ
The heat in the factory became intolerable during the summer months
Nhiệt độ trong nhà máy trở nên không thể chịu đựng được trong những tháng mùa hè.

intractable a

Từ 44 · ID 21992396
intractable
Phiên âm: /ɪnˈtræktəbl/
Nghĩa: khó giải quyết; cứng đầu
Ví dụ
The committee faced an intractable problem that required long-term planning.
Ủy ban đối mặt với một vấn đề khó giải quyết đòi hỏi phải có kế hoạch dài hạn.

intrusion n

Từ 45 · ID 9158965
Phiên âm: /ɪnˈtruː.ʒən/
Nghĩa: sự xâm phạm, sự xâm nhập.
Ví dụ
The journalist condemned the intrusion into the actor’s private life.
Nhà báo lên án sự xâm phạm vào đời sống riêng tư của diễn viên.

invasion n

Từ 46 · ID 1872
Phiên âm: /ɪnˈveɪʒn/
Nghĩa: sự xâm lấn; cuộc xâm chiếm
Ví dụ
The country strengthened its defenses in response to the threat of invasion.
Quốc gia này đã tăng cường phòng thủ để đối phó với mối đe dọa xâm lược.

irrelevant (adj)

Từ 47 · ID 7920926
Phiên âm: /ɪˈreləvənt/
Nghĩa: không liên quan
Ví dụ
That detail is irrelevant to the main issue we are trying to resolve.
Chi tiết đó không liên quan đến vấn đề chính mà chúng ta đang cố giải quyết.

Junction n

Từ 48 · ID 9748042
Junction
Phiên âm: /'dʒʌŋkʃn/
Nghĩa: ngã ba; điểm giao nhau
Ví dụ
The accident occurred at a busy junction where several major roads meet.
Vụ tai nạn xảy ra tại một ngã ba đông đúc, nơi nhiều tuyến đường lớn giao nhau.

legally adv

Từ 49 · ID 20044438
legally
Phiên âm: /ˈliːɡəli/
Nghĩa: một cách hợp pháp, theo luật
Ví dụ
The contract was legally binding once both parties signed the agreement.
Hợp đồng có hiệu lực pháp lý ngay khi cả hai bên ký kết.

leverage /ˈliːvərɪd

Từ 50 · ID 10655320
Phiên âm: n/v
Nghĩa: tận dụng; đòn bẩy
Ví dụ
She used her experience to leverage better terms in the negotiation.
Cô ấy tận dụng kinh nghiệm của mình để tạo lợi thế trong cuộc đàm phán.
Schools can leverage technology to give rural students better access to high-quality lessons.
Các trường học có thể tận dụng công nghệ để giúp học sinh nông thôn tiếp cận tốt hơn với các bài học chất lượng cao.

maneuvering n

Từ 51 · ID 21992419
maneuvering
Phiên âm: /məˈnuːvərɪŋ/
Nghĩa: sự xoay xở; việc điều động khéo léo
Ví dụ
Careful maneuvering allowed the company to avoid a costly legal dispute.
Sự xoay xở khéo léo đã giúp công ty tránh được một vụ tranh chấp pháp lý tốn kém.

mundane adj

Từ 52 · ID 19848113
Phiên âm: /mʌnˈdeɪn/
Nghĩa: tầm thường; bình thường
Ví dụ
He found the routine tasks mundane and lacking in challenge.
Anh thấy những công việc thường ngày tẻ nhạt và thiếu thử thách.

nominally adv

Từ 53 · ID 21992421
nominally
Phiên âm: 191
Nghĩa: trên danh nghĩa; bề ngoài thì
Ví dụ
She was nominally in charge, but real authority lay elsewhere.
Bề ngoài thì cô ấy là người phụ trách, nhưng quyền lực thực sự lại nằm ở nơi khác.

obliterate v

Từ 54 · ID 9928986
Phiên âm: /əˈblɪtəreɪt/
Nghĩa: xóa sạch dấu vết
Ví dụ
The explosion obliterated the old warehouse within seconds.
Vụ nổ đã xóa sổ nhà kho cũ chỉ trong vài giây.

obstruct v

Từ 55 · ID 19861744
Phiên âm: /əbˈstrʌkt/
Nghĩa: làm tắc nghẽn; cản trở
Ví dụ
Stacks of goods should never obstruct emergency exits in case people need to evacuate quickly.
Các đống hàng hóa không bao giờ nên chặn lối thoát hiểm trong trường hợp mọi người cần sơ tán nhanh chóng.

opposing a

Từ 56 · ID 20511072
opposing
Phiên âm: /əˈpəʊzɪŋ/
Nghĩa: đối lập; phản đối
Ví dụ
The proposal faced opposing views from several community leaders.
Đề xuất đã vấp phải những quan điểm đối lập từ một số lãnh đạo cộng đồng.

oppressive a

Từ 57 · ID 20281594
oppressive
Phiên âm: /əˈprɛsɪv/
Nghĩa: áp bức, hà khắc
Ví dụ
Workers protested against the oppressive conditions in the factory.
Công nhân đã phản đối những điều kiện hà khắc trong nhà máy.

ostensibly adv

Từ 58 · ID 20041807
ostensibly
Phiên âm: /ɑːˈstensəbli/
Nghĩa: bề ngoài có vẻ; dường như
Ví dụ
He was ostensibly in charge, but the final decisions were made by someone else.
Bề ngoài thì anh ấy là người phụ trách, nhưng các quyết định cuối cùng lại do người khác đưa ra.

paralysis /pəˈræləsɪ

Từ 59 · ID 10812279
Phiên âm: n
Nghĩa: sự tê liệt; tình trạng đình trệ
Ví dụ
Fear caused a moment of paralysis during the emergency.
Nỗi sợ đã gây ra một khoảnh khắc tê liệt trong tình huống khẩn cấp.
Political paralysis prevented the government from responding quickly to the economic crisis.
Tình trạng tê liệt chính trị khiến chính phủ không thể phản ứng nhanh với cuộc khủng hoảng kinh tế.

Peak v

Từ 60 · ID 9358793
Peak
Phiên âm: /piːk/
Nghĩa: đỉnh điểm; mức cao nhất
Ví dụ
Sales reached their peak during the holiday season.
Doanh số đạt đỉnh điểm trong mùa lễ hội.

perceptible (adj)

Từ 61 · ID 19767427
Phiên âm: /pəˈseptəbl/
Nghĩa: có thể nhận thấy
Ví dụ
The change in temperature was perceptible as soon as the sun set.
Sự thay đổi nhiệt độ có thể nhận thấy ngay khi mặt trời lặn.
The change in temperature was perceptible as soon as the sun set.
Sự thay đổi nhiệt độ có thể nhận thấy ngay khi mặt trời lặn.

perverse a

Từ 62 · ID 21992432
perverse
Phiên âm: /pəˈvɜːs/
Nghĩa: lệch lạc; trái ngược logic
Ví dụ
He took a perverse pleasure in contradicting everyone at the meeting.
Anh ta cảm thấy thích thú một cách lệch lạc khi phản bác tất cả mọi người trong cuộc họp.

plague v

Từ 63 · ID 20103950
plague
Phiên âm: /pleɪɡ/
Nghĩa: tai họa; điều gây phiền toái lớn
Ví dụ
Pests continue to plague farmers throughout the growing season
Sâu bệnh tiếp tục gây tai họa cho nông dân suốt mùa vụ.

pragmatic a

Từ 64 · ID 19892571
Phiên âm: /præɡˈmætɪk/
Nghĩa: thực tế; thực dụng theo hướng hiệu quả
Ví dụ
She adopted a pragmatic approach to solving the budget problem.
Cô ấy áp dụng cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề ngân sách.

preclude v

Từ 65 · ID 21843685
preclude
Phiên âm: /prɪˈkluːd/
Nghĩa: Ngăn cản; loại trừ khả năng
Ví dụ
Poor urban planning can preclude fast emergency access when disasters strike densely built areas.
Quy hoạch đô thị kém có thể ngăn cản việc tiếp cận cứu hộ nhanh chóng khi thảm họa xảy ra ở các khu xây dựng dày đặc.

predictable a

Từ 66 · ID 466
predictable
Phiên âm: /prɪˈdɪktəbl/
Nghĩa: có thể dự đoán được
Ví dụ
The outcome was predictable given the team’s poor preparation.
Kết quả dễ đoán trước do sự chuẩn bị kém của đội.
Children feel safer when their daily routine is stable and predictable.
Trẻ em cảm thấy an toàn hơn khi sinh hoạt hằng ngày của các em ổn định và có thể dự đoán được.

Prolific a

Từ 67 · ID 9695653
Prolific
Phiên âm: /prəˈlɪf.ɪk/
Nghĩa: năng suất cao; phong phú
Ví dụ
She is a prolific writer who publishes several articles each month.
Cô ấy là một cây bút năng suất, xuất bản nhiều bài viết mỗi tháng.

protracted a

Từ 68 · ID 20615986
Phiên âm: /prəˈtræktɪd/
Nghĩa: lê thê
Ví dụ
The negotiations turned into a protracted process lasting several months
Các cuộc đàm phán trở thành một quá trình kéo dài suốt nhiều tháng.

puzzle n

Từ 69 · ID 9124925
puzzle
Phiên âm: /ˈpʌzl/
Nghĩa: câu đố; trò chơi trí tuệ
Ví dụ
The sudden resignation of the CEO remains a puzzle to many employees.
Sự từ chức đột ngột của giám đốc điều hành vẫn là một điều gây bối rối cho nhiều nhân viên.
Solving a puzzle can train children to think carefully and look for different solutions.
Giải một câu đố có thể rèn cho trẻ em cách suy nghĩ cẩn thận và tìm nhiều giải pháp khác nhau.

relentless adj

Từ 70 · ID 19919813
relentless
Phiên âm: /rɪˈlentləs/
Nghĩa: không ngừng nghỉ, dai dẳng
Ví dụ
She pursued her dreams with relentless determination and focus.
Cô theo đuổi ước mơ với sự quyết tâm không ngừng nghỉ.

Repurpose v

Từ 71 · ID 21992446
Phiên âm: /ˌriːˈpɜːpəs/
Nghĩa: Dùng cho mục đích mới
Ví dụ
The company decided to repurpose the old building into a community center.
Công ty quyết định tái sử dụng tòa nhà cũ thành trung tâm cộng đồng.

Reserved a

Từ 72 · ID 9932254
Reserved
Phiên âm: /rɪˈzɜːrvd/
Nghĩa: Kín đáo, dè dặt
Ví dụ
He remained reserved during the discussion, sharing only a few comments.
Anh ấy tỏ ra dè dặt trong cuộc thảo luận, chỉ đưa ra một vài ý kiến.

Retaliation n

Từ 73 · ID 9709839
Retaliation
Phiên âm: /ritæli'ei∫n/
Nghĩa: sự trả đũa; hành động trả thù
Ví dụ
The attack prompted immediate retaliation from the opposing side
Cuộc tấn công đã dẫn đến sự trả đũa ngay lập tức từ phía đối lập.

right-of-way n

Từ 74 · ID 21992448
right-of-way
Phiên âm: /ˌraɪt əv ˈweɪ/
Nghĩa: quyền ưu tiên đi đường
Ví dụ
Drivers must yield the right-of-way to pedestrians at the crossing.
Tài xế phải nhường quyền ưu tiên cho người đi bộ tại điểm băng qua đường.

rush hour np

Từ 75 · ID 7752315
rush hour
Phiên âm: /ˈrʌʃ aʊər/
Nghĩa: giờ cao điểm
Ví dụ
Traffic is usually heaviest during rush hour in the city center.
Giao thông thường đông nhất trong giờ cao điểm ở trung tâm thành phố.

scooter n

Từ 76 · ID 10717123
scooter
Phiên âm: /ˈskuː.t̬ɚ/
Nghĩa: xe tay ga
Ví dụ
He rides a scooter to work to avoid traffic jams.

Anh ấy đi làm bằng xe tay ga để tránh kẹt xe.

self-interested a

Từ 77 · ID 21992453
self-interested
Phiên âm: /ˌself ˈɪntrəstɪd/
Nghĩa: vụ lợi cá nhân; chỉ nghĩ đến mình
Ví dụ
The decision was criticized as self-interested rather than beneficial to the community.
Quyết định bị chỉ trích là vụ lợi cá nhân hơn là mang lại lợi ích cho cộng đồng.

selfishly adv

Từ 78 · ID 21992456
Phiên âm: /ˈselfɪʃli/
Nghĩa: một cách ích kỷ
Ví dụ
He selfishly refused to share the credit with his teammates.
Anh ấy ích kỷ không chịu chia sẻ công lao với đồng đội.

shopfront n

Từ 79 · ID 21992460
shopfront
Phiên âm: /ˈʃɒpfrʌnt/
Nghĩa: mặt tiền cửa hàng
Ví dụ
The shopfront was decorated with bright lights for the holiday season
Mặt tiền cửa hàng được trang trí bằng đèn sáng cho mùa lễ.

siren n

Từ 80 · ID 21992464
siren
Phiên âm: /ˈsaɪrən/
Nghĩa: còi báo động
Ví dụ
The loud siren signaled an emergency and prompted residents to evacuate immediately
Tiếng còi báo động lớn báo hiệu tình trạng khẩn cấp và khiến cư dân sơ tán ngay lập tức.

spillover n

Từ 81 · ID 21992467
spillover
Phiên âm: /ˈspɪləʊvə/
Nghĩa: sự lan tỏa; tác động lan sang
Ví dụ
The economic downturn had a spillover effect on neighboring regions.
Sự suy thoái kinh tế đã tạo ra tác động lan tỏa sang các khu vực lân cận.

Spontaneous a

Từ 82 · ID 10647010
Spontaneous
Phiên âm: /spɒnˈteɪ.ni.əs/
Nghĩa: Tự nhiên, tự phát
Ví dụ
The crowd broke into spontaneous applause at the end of the performance.
Đám đông bỗng vỗ tay tự phát khi buổi biểu diễn kết thúc.

stagnant a

Từ 83 · ID 20118181
stagnant
Phiên âm: /ˈstæɡ.nənt/
Nghĩa: trì trệ
Ví dụ
The economy remained stagnant despite various reform efforts.

Nền kinh tế vẫn trì trệ mặc dù có nhiều nỗ lực cải cách.

STALEMATE (n)

Từ 84 · ID 21992472
STALEMATE
Phiên âm: /ˈsteɪlmeɪt/
Nghĩa: thế bế tắc
Ví dụ
Synonym: deadlock

Antonym: resolution

The match ended in a stalemate after neither side could score.
Trận đấu kết thúc trong thế bế tắc khi không bên nào ghi được bàn.
Họ từ
stalemate /ˈsteɪlmeɪt/ (n)
bế tắc
stalemated /ˈsteɪlmeɪtɪd/ (a)
bế tắc
stalemate /ˈsteɪlmeɪt/ (v)
rơi vào bế tắc
Cụm từ liên quan
reach a stalemate
rơi vào bế tắc
political stalemate
bế tắc chính trị
break the stalemate
phá vỡ bế tắc
prolonged stalemate
bế tắc kéo dài
complete stalemate
bế tắc hoàn toàn

standstill n

Từ 85 · ID 10041398
standstill
Phiên âm: /ˈstændstɪl/
Nghĩa: tình trạng đứng yên; đình trệ hoàn toàn
Ví dụ
Traffic came to a standstill after the accident on the highway.
Giao thông hoàn toàn đứng yên sau vụ tai nạn trên đường cao tốc.

supposedly adv

Từ 86 · ID 19682523
supposedly
Phiên âm: /səˈpəʊzɪdli/
Nghĩa: được cho là; supposedly
Ví dụ
He was supposedly responsible for the error, though no proof was found.
Anh ấy được cho là chịu trách nhiệm về lỗi đó, dù không tìm thấy bằng chứng.

tally v

Từ 87 · ID 21992477
tally
Phiên âm: /ˈtæli/
Nghĩa: tổng số; sự kiểm đếm
Ví dụ
She kept a tally of the votes during the meeting.
Cô ấy ghi lại tổng số phiếu trong suốt cuộc họp.

territory n

Từ 88 · ID 7760248
territory
Phiên âm: /ˈterətɔːri/
Nghĩa: lãnh thổ, khu vực
Ví dụ
The army defended its territory against external threats.
Quân đội bảo vệ lãnh thổ của mình trước các mối đe dọa từ bên ngoài.

thoroughfare n

Từ 89 · ID 19823649
thoroughfare
Phiên âm: /ˈθɜːrəʊfer/
Nghĩa: đường lớn, tuyến đường chính
Ví dụ
The main thoroughfare was closed for the city’s annual parade.
Tuyến đường chính đã bị đóng để phục vụ lễ diễu hành thường niên của thành phố.

uncalculated a

Từ 90 · ID 21992480
uncalculated
Phiên âm: /ʌnˈkælkjuleɪtɪd/
Nghĩa: không tính toán trước; bộc phát
Ví dụ
His uncalculated remark offended several people in the room.
Lời nói bộc phát của anh đã làm phật lòng nhiềungười trong phòng.

uncoordinated a

Từ 91 · ID 21992482
uncoordinated
Phiên âm: /ˌʌnkəʊˈɔːdɪneɪtɪd/
Nghĩa: không phối hợp; thiếu đồng bộ
Ví dụ
The response to the crisis was uncoordinated, causing further confusion.
Phản ứng trước khủng hoảng thiếu đồng bộ, gây thêm sự rối loạn.

Usurp v

Từ 92 · ID 9943953
Usurp
Phiên âm: /juːˈzɜːrp/
Nghĩa: chiếm đoạt; tước quyền
Ví dụ
The throne was usurped by a rival faction during the civil war.
Ngai vàng đã bị chiếm đoạt bởi một phe đối thủ trong cuộc nội chiến.

yielding a

Từ 93 · ID 21992483
yielding
Phiên âm: /ˈjiːldɪŋ/
Nghĩa: nhượng bộ; sẵn sàng nhường
Ví dụ
He adopted a yielding attitude to avoid further conflict.
Anh ấy chọn thái độ nhượng bộ để tránh xung đột thêm.

zone n

Từ 94 · ID 9052607
zone
Phiên âm: /zəʊn/
Nghĩa: khu vực; vùng
Ví dụ
The land has been divided into different agricultural zones based on soil quality and climate conditions.
Đất đai đã được chia thành các vùng nông nghiệp khác nhau dựa trên chất lượng đất và điều kiện khí hậu.