Quay lại
Bảng từ đề số 29 - PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

ambiance n

Từ 1 · ID 21770028
ambiance
Phiên âm: /ˈæmbiəns/
Nghĩa: bầu không khí / không gian
Ví dụ
The cozy lighting and soft music created a relaxing ambiance that made everyone feel at ease.
Ánh sáng ấm áp và âm nhạc nhẹ nhàng đã tạo nên một bầu không khí thư giãn khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.

ancient town np

Từ 2 · ID 10926150
ancient town
Phiên âm: /ˌeɪnʃənt ˈtaʊn/
Nghĩa: phố cổ
Ví dụ
Tourists are often fascinated by the narrow streets and traditional houses in the ancient town
Du khách thường bị cuốn hút bởi những con phố nhỏ và những ngôi nhà truyền thống trong thị trấn cổ.

bygone era np

Từ 3 · ID 20269860
bygone era
Phiên âm: /ˈbaɪɡɒn ˈɪərə/
Nghĩa: thời kỳ đã qua
Ví dụ
The design evokes nostalgia for a bygone era of elegance and refinement.

Thiết kế gợi nhớ về một thời kỳ đã qua của sự thanh lịch và tinh tế.

Citadel n

Từ 4 · ID 9198765
Citadel
Phiên âm: /ˈsɪt.ə.del/
Nghĩa: Thành lũy, pháo đài
Ví dụ
The old citadel stands as a symbol of the city's historical strength and resilience
Thành lũy cổ đứng sừng sững như biểu tượng cho sức mạnh và sự kiên cường lịch sử của thành phố

Constraint n

Từ 5 · ID 19829455
Constraint
Phiên âm: /kənˈstreɪnt/
Nghĩa: sự hạn chế, sự ràng buộc
Ví dụ
Financial constraints prevented the company from expanding its operations overseas
Những hạn chế về tài chính đã ngăn cản công ty mở rộng hoạt động ra nước ngoài.

density n B2

Từ 6 · ID 7992506
density
Phiên âm: /ˈdensəti/
Nghĩa: mật độ
Ví dụ
the number of people or things in a place when compared with the size of the place.

Descend v

Từ 7 · ID 9628027
Descend
Phiên âm: /dɪˈsend/
Nghĩa: Đi xuống, bước xuống
Ví dụ
The hikers began to descend the mountain as the weather conditions worsened
Những người leo núi bắt đầu xuống núi khi điều kiện thời tiết trở nên xấu đi.

detach v

Từ 8 · ID 11282216
Phiên âm: /dɪˈtætʃ/
Nghĩa: tách ra; tháo ra
Ví dụ
It is difficult to detach yourself from social media once it becomes part of your daily routine
Thật khó để tách bản thân khỏi mạng xã hội khi nó đã trở thành một phần trong thói quen hàng ngày

Discriminate v

Từ 9 · ID 1341
Discriminate
Phiên âm: /dɪˈskrɪmɪneɪt/
Nghĩa: phân biệt, đối xử phân biệt
Ví dụ
It is illegal to discriminate against employees based on their gender or ethnicity.

Việc phân biệt đối xử với nhân viên dựa trên giới tính hoặc sắc tộc là trái pháp luật.

distinguish v

Từ 10 · ID 651
Phiên âm: /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/
Nghĩa: phân biệt; làm nổi bật
Ví dụ
It can be hard to distinguish between reliable information and misinformation online
Có thể khó phân biệt giữa thông tin đáng tin cậy và thông tin sai lệch trên mạng.

evocative a

Từ 11 · ID 9058975
Phiên âm: /ɪˈvɒkətɪv/
Nghĩa: gợi cảm
Ví dụ
The painting is highly evocative, bringing back memories of childhood for many viewers.
Bức tranh rất gợi cảm xúc, khiến nhiều người xem nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu.

exaggerate v

Từ 12 · ID 20137409
exaggerate
Phiên âm: /ɪɡˈzædʒ.ə.reɪt/
Nghĩa: phóng đại
Ví dụ
Companies sometimes exaggerate the benefits of a product to attract more customers.

Các công ty đôi khi phóng đại lợi ích của sản phẩm để thu hút thêm khách hàng.

exploit v

Từ 13 · ID 7802011
Phiên âm: /ɪkˈsplɔɪt/
Nghĩa: khai thác; bóc lột
Ví dụ
Unscrupulous firms often exploit loopholes in regulations to maximize their profits.
Các công ty thiếu đạo đức thường lợi dụng các kẽ hở trong quy định để tối đa hóa lợi nhuận.

facade n

Từ 14 · ID 19923170
facade
Phiên âm: /fəˈsɑːd/
Nghĩa: mặt tiền
Ví dụ
The historic facade of the building was preserved even after the interior had been completely renovated.
Mặt tiền lịch sử của tòa nhà vẫn được giữ lại ngay cả khi phần bên trong đã được cải tạo hoàn toàn.

flash sale np

Từ 15 · ID 22162242
flash sale
Phiên âm: /flæʃ seɪl/
Nghĩa: đợt giảm giá chớp nhoáng
Ví dụ
Many shoppers rush to online stores during a flash sale to grab the best deals.
Nhiều người mua sắm đổ xô vào các cửa hàng trực tuyến trong các đợt giảm giá chớp nhoáng để săn được ưu đãi tốt nhất

footage n

Từ 16 · ID 19704230
footage
Phiên âm: /ˈfʊtɪdʒ/
Nghĩa: cảnh quay, đoạn phim
Ví dụ
The documentary includes rare footage of wildlife in their natural habitat.
Bộ phim tài liệu bao gồm những cảnh quay hiếm về động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng

fusion /ˈfjuːʒn/

Từ 17 · ID 9538742
Phiên âm: n
Nghĩa: sự kết hợp; sự hòa trộn
Ví dụ
The restaurant offers a unique fusion of traditional and modern cuisine.
Nhà hàng mang đến sự kết hợp độc đáo giữa ẩm thực truyền thống và hiện đại
The restaurant is famous for its fusion of Vietnamese flavors and modern European cooking techniques.
Nhà hàng nổi tiếng với sự kết hợp giữa hương vị Việt Nam và kỹ thuật nấu ăn hiện đại của châu Âu.

futuristic adj

Từ 18 · ID 8141660
Phiên âm: /ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/
Nghĩa: mang tính tương lai
Ví dụ
The design has a futuristic appearance that attracts young consumers.
Thiết kế có vẻ ngoài mang tính tương lai, thu hút người tiêu dùng trẻ.

humble background np

Từ 19 · ID 23714946
humble background
Phiên âm: /ˈhʌmbl ˈbækɡraʊnd/
Nghĩa: xuất thân khiêm tốn
Ví dụ
Despite his humble background, he managed to achieve remarkable success in his career
Mặc dù xuất thân khiêm tốn, anh ấy vẫn đạt được thành công đáng kể trong sự nghiệp.

hydroponic a

Từ 20 · ID 23714950
hydroponic
Phiên âm: /ˌhaɪdrəˈpɒnɪk/
Nghĩa: trồng thủy canh
Ví dụ
Farmers are increasingly adopting hydroponic systems to grow crops more efficiently.
Nông dân ngày càng áp dụng hệ thống thủy canh để trồng trọt hiệu quả hơn.

illuminate /ɪˈluːmɪne

Từ 21 · ID 19678153
Phiên âm: v
Nghĩa: chiếu sáng; rực sáng
Ví dụ
Street lights help illuminate the roads, ensuring safety for drivers at night.
Đèn đường giúp chiếu sáng các con đường, đảm bảo an toàn cho người lái xe vào ban đêm.
The old temple was illuminated by hundreds of lanterns during the cultural festival.
Ngôi đền cổ được chiếu sáng bởi hàng trăm chiếc đèn lồng trong lễ hội văn hóa.

impulse n

Từ 22 · ID 9713349
impulse
Phiên âm: /ˈɪmpʌls/
Nghĩa: Sự bốc đồng, sự thôi thúc
Ví dụ
He bought the expensive gadget on an impulse without thinking about his budget.
Anh ấy mua thiết bị đắt tiền một cách bốc đồng mà không nghĩ đến ngân sách của mình.

Limitation n

Từ 23 · ID 9209865
Limitation
Phiên âm: /ˌlɪm.əˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: sự hạn chế
Ví dụ
One major limitation of the study is its small sample size.
Một hạn chế lớn của nghiên cứu là kích thước mẫu nhỏ.

Lucrative a

Từ 24 · ID 9496364
Lucrative
Phiên âm: /ˈluːkrətɪv/
Nghĩa: Sinh lợi cao
Ví dụ
The deal proved to be highly lucrative, generating substantial profits for the company.
Thỏa thuận này tỏ ra cực kỳ sinh lợi, mang lại lợi nhuận đáng kể cho công ty.

mindset n

Từ 25 · ID 10384417
mindset
Phiên âm: /ˈmaɪndset/
Nghĩa: tư duy; lối suy nghĩ
Ví dụ
A positive mindset can help individuals overcome challenges more effectively.
Một tư duy tích cực có thể giúp con người vượt qua khó khăn hiệu quả hơn.
A healthier mindset can turn exercise from punishment into self-care.
Một tư duy lành mạnh hơn có thể biến việc tập luyện từ hình phạt thành sự chăm sóc bản thân.

muddy adj

Từ 26 · ID 19136581
muddy
Phiên âm: /ˈmʌdi/
Nghĩa: lầy lội
Ví dụ
After the heavy rain, the road became extremely muddy, making it difficult to travel.
Sau cơn mưa lớn, con đường trở nên lầy lội, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.

panoramic a

Từ 27 · ID 19980349
Phiên âm: /ˌpænəˈræmɪk/
Nghĩa: toàn cảnh
Ví dụ
The hotel offers a panoramic view of the ocean from its rooftop terrace.
Khách sạn cung cấp tầm nhìn toàn cảnh ra đại dương từ sân thượng.

paternity leave np

Từ 28 · ID 23714963
paternity leave
Phiên âm: /pəˈtɜːnəti liːv/
Nghĩa: nghỉ thai sản dành cho bố
Ví dụ
Many countries are introducing policies to support paternity leave for new fathers.
Nhiều quốc gia đang đưa ra các chính sách hỗ trợ chế độ nghỉ thai sản dành cho các ông bố mới.
Paternity leave gives fathers time to care for a newborn and support their partner after childbirth.
Nghỉ thai sản dành cho cha cho người cha thời gian chăm sóc trẻ sơ sinh và hỗ trợ vợ sau khi sinh.
Cụm từ liên quan
paternity leave
nghỉ thai sản dành cho bố
np
take paternity leave
nghỉ thai sản dành cho bố
paid paternity leave
nghỉ thai sản có lương dành cho bố
paternity leave policy
chính sách nghỉ thai sản dành cho bố
Từ đồng nghĩa
fatherhood leave
Từ trái nghĩa
maternity leave
nghỉ thai sản
/məˈtɜːnəti liːv/ · np

preservable a

Từ 29 · ID 23714966
preservable
Phiên âm: /prɪˈzɜːvəbl/
Nghĩa: có thể bảo quản được
Ví dụ
These foods are highly preservable and can be stored for long periods without spoiling.
Những loại thực phẩm này có thể bảo quản lâu dài mà không bị hỏng.

preservation n

Từ 30 · ID 9037173
preservation
Phiên âm: /ˌprezəˈveɪʃn/
Nghĩa: sự bảo tồn
Ví dụ
Wildlife preservation is essential for maintaining ecological balance.
Việc bảo tồn động vật hoang dã là cần thiết để duy trì cân bằng sinh thái.

Preservative adj

Từ 31 · ID 9196636
Preservative
Phiên âm: /prɪˈzɜː.və.tɪv/
Nghĩa: chất bảo quản
Ví dụ
Some processed foods contain artificial preservatives that may affect health
Một số thực phẩm chế biến chứa chất bảo quản nhân tạo có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.

preserve v

Từ 32 · ID 1989
Phiên âm: /prɪˈzɜːv/
Nghĩa: bảo tồn; gìn giữ
Ví dụ
It is important to preserve cultural heritage for future generations.
Việc bảo tồn di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai là rất quan trọng.

provocative a

Từ 33 · ID 9085420
provocative
Phiên âm: /prəˈvɒk.ə.tɪv/
Nghĩa: khiêu khích, gây tranh cãi
Ví dụ
The film is considered provocative due to its controversial themes and bold storytelling
Bộ phim được coi là gây tranh cãi do chủ đề nhạy cảm và cách kể chuyện táo bạo.

rejection n

Từ 34 · ID 1395
Phiên âm: /rɪˈdʒekʃn/
Nghĩa: sự từ chối
Ví dụ
His proposal faced immediate rejection from the committee.

Đề xuất của anh bị từ chối ngay lập tức bởi hội đồng.
Họ từ
rejection (n)
sự từ chối
reject (v)
từ chối
rejected (a)
bị từ chối
Cụm từ liên quan
face rejection
đối mặt với sự từ chối
fear rejection
sợ bị từ chối
experience rejection
trải nghiệm bị từ chối
cope with rejection
vượt qua sự khước từ

Resilience n

Từ 35 · ID 19864300
Resilience
Phiên âm: /rɪˈzɪliəns/
Nghĩa: khả năng phục hồi
Ví dụ
The community showed remarkable resilience in rebuilding after the devastating natural disaster.

Cộng đồng đã thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc trong việc tái thiết sau thảm họa thiên nhiên tàn khốc.

revolutionize v

Từ 36 · ID 1254
revolutionize
Phiên âm: /ˌrevəˈluːʃənaɪz/
Nghĩa: cách mạng hoá
Ví dụ
The invention has the potential to revolutionize the industry.

Phát minh này có tiềm năng cách mạng hóa ngành công nghiệp.

Sanctuary n

Từ 37 · ID 9197407
Sanctuary
Phiên âm: /ˈsæŋktʃuəri/
Nghĩa: khu bảo tồn; nơi trú ẩn an toàn
Ví dụ
The wetland has become a sanctuary for rare birds, insects and plants threatened by urban expansion.

Vùng đất ngập nước đã trở thành khu bảo tồn cho các loài chim, côn trùng và thực vật quý hiếm bị đe dọa bởi sự mở rộng đô thị.

scarcity n

Từ 38 · ID 7764410
scarcity
Phiên âm: /ˈskeəsəti/
Nghĩa: sự khan hiếm
Ví dụ
Water scarcity is becoming a serious issue in many parts of the world.
Tình trạng khan hiếm nước đang trở thành vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới.

self-sustaining a

Từ 39 · ID 20045653
self-sustaining
Phiên âm: /ˌselfsəˈsteɪnɪŋ/
Nghĩa: tự duy trì
Ví dụ
The community has developed a self-sustaining system of agriculture and energy production.
Cộng đồng đã phát triển một hệ thống nông nghiệp và sản xuất năng lượng tự duy trì.

shimmering a

Từ 40 · ID 23714975
shimmering
Phiên âm: /ˈʃɪmərɪŋ/
Nghĩa: lấp lánh
Ví dụ
The lake looked shimmering under the golden rays of the sunset.
Mặt hồ trông lấp lánh dưới ánh hoàng hôn vàng rực

social stigma

Từ 41 · ID 19873473
social stigma
Nghĩa: định kiến xã hội
Ví dụ
Many people still face social stigma when discussing mental health issues.
Nhiều người vẫn phải đối mặt với định kiến xã hội khi nói về các vấn đề sức khỏe tâm lý.

spatial adj

Từ 42 · ID 9371463
Phiên âm: /ˈspeɪʃl/
Nghĩa: thuộc về không gian
Ví dụ
The design takes into account spatial relationships between objects.
Thiết kế tính đến các mối quan hệ không gian giữa các vật thể.

Spectacle (n)

Từ 43 · ID 11787861
Phiên âm: /ˈspektəkl/
Nghĩa: Cảnh tượng
Ví dụ
The fireworks display was a breathtaking spectacle that attracted thousands of spectators.
Màn pháo hoa là một cảnh tượng ngoạn mục thu hút hàng nghìn khán giả.
The annual festival is a vibrant spectacle that draws thousands of visitors with its colorful parades and performances.
Lễ hội thường niên là một cảnh tượng sống động thu hút hàng nghìn du khách với các cuộc diễu hành và biểu diễn đầy màu sắc.
Họ từ
spectacular
ngoạn mục
/spekˈtækjələ(r)/ · adj
spectacularly
một cách ngoạn mục
/spekˈtækjələli/ · adv
Spectacle
Cảnh tượng
/ˈspektəkl/ · (n)
Cụm từ liên quan
witness a spectacle
chứng kiến cảnh tượng hoành tráng
/spekˈtækjələ(r)/
create a visual spectacle
tạo cảnh tượng ấn tượng
/spekˈtækjələ(r)/
stage a grand spectacle
dàn dựng cảnh tượng lớn
/spekˈtækjələ(r)/
enjoy a cultural spectacle
tận hưởng sự kiện văn hoá hoành tráng
/spekˈtækjələ(r)/
turn into a spectacle
biến thành cảnh tượng gây chú ý
/spekˈtækjələ(r)/
Từ đồng nghĩa
display
hiển thị, trưng bày
/dɪˈspleɪ/ · v
Từ trái nghĩa
obscurity
sự vô danh
/əbˈskjʊərəti/ · (n)

systematically /ˌsɪstəˈmæ

Từ 44 · ID 19881588
Phiên âm: adv
Nghĩa: một cách có hệ thống
Ví dụ
The team systematically reviewed each stage of the production process.
Nhóm đã rà soát từng giai đoạn của quy trình sản xuất một cách có hệ thống.
The watchdog found that the company had systematically avoided safety checks for several years.
Cơ quan giám sát phát hiện rằng công ty đã né tránh các cuộc kiểm tra an toàn một cách có hệ thống trong nhiều năm.

tattered textbook np

Từ 45 · ID 23714979
tattered textbook
Phiên âm: /ˈtætəd ˈtekstbʊk/
Nghĩa: sách giáo khoa rách nát
Ví dụ
Many students in rural areas still rely on tattered textbook due to limited resources
Nhiều học sinh ở vùng nông thôn vẫn phải sử dụng sách giáo khoa rách nát do thiếu thốn tài nguyên

trigger v

Từ 46 · ID 7764096
trigger
Phiên âm: /ˈtrɪɡ.ər/
Nghĩa: kích hoạt; gây ra
Ví dụ
The announcement triggered a wave of public debate across the country.
Thông báo đã kích hoạt một làn sóng tranh luận công khai trên toàn quốc.
The announcement triggered a wave of public debate across the country.
Thông báo đã kích hoạt một làn sóng tranh luận công khai trên toàn quốc.

vertical adj

Từ 47 · ID 20547173
vertical
Phiên âm: /ˈvɜːrtɪkl/
Nghĩa: theo chiều dọc, thẳng đứng
Ví dụ
The company is expanding its vertical integration to control more stages of production
Công ty đang mở rộng tích hợp theo chiều dọc để kiểm soát nhiều giai đoạn sản xuất hơn.

vindictive a

Từ 48 · ID 23714986
vindictive
Phiên âm: /vɪnˈdɪktɪv/
Nghĩa: thù dai / hay trả thù
Ví dụ
He became increasingly vindictive after feeling betrayed by his colleagues.
Anh ta trở nên ngày càng thù dai sau khi cảm thấy bị đồng nghiệp phản bội.

Volatile a

Từ 49 · ID 9393896
Volatile
Phiên âm: /ˈvɒlətaɪl/
Nghĩa: dễ biến động
Ví dụ
The market remains highly volatile, with prices changing sharply from day to day.
Thị trường vẫn rất dễ biến động, với giá cả thay đổi mạnh từng ngày.

witness n

Từ 50 · ID 7992698
witness
Phiên âm: /ˈwɪtnəs/
Nghĩa: nhân chứng
Ví dụ
She was the only person to witness the incident and provide a detailed account.
Cô ấy là người duy nhất chứng kiến vụ việc và cung cấp bản tường trình chi tiết.
Children who witness constant conflict between parents and grandparents may become afraid of family discussions.
Những đứa trẻ chứng kiến xung đột liên tục giữa cha mẹ và ông bà có thể trở nên sợ các cuộc thảo luận gia đình.
Họ từ
witness
nhân chứng
/ˈwɪtnəs/ · n
eyewitness
nhân chứng tận mắt
/ˈaɪˈwɪtnəs/ · n
witnessed
đã được chứng kiến
/ˈwɪtnəst/ · adj
Cụm từ liên quan
witness a conflict
chứng kiến một xung đột
/ˈwɪtnəs/
witness change
chứng kiến sự thay đổi
/ˈwɪtnəs/
witness family tension
chứng kiến căng thẳng gia đình
/ˈwɪtnəs/
a witness to history
nhân chứng lịch sử
/ˈwɪtnəs/
Từ đồng nghĩa
observer
quan sát viên
/əbˈzɜːvə/ · n
Từ trái nghĩa
participant
người tham gia
/pɑːrˈtɪs.ə.pənt/ · n