Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: mặc cả từ / trả giá từ
Ví dụ
She managed to bargain from the
original price and saved a significant amount of money on the purchase.
Cô ấy đã mặc cả từ mức giá ban đầu và tiết kiệm
được một khoản tiền đáng kể khi mua hàng.
Nghĩa: háo hức làm gì
Ví dụ
She is always eager to do sth new,
especially when it involves traveling to unfamiliar places and meeting
different cultures.
Cô ấy luôn háo hức làm những điều mới mẻ, đặc
biệt là khi liên quan đến việc du lịch đến những nơi xa lạ và gặp gỡ các nền
văn hóa khác nhau.
Nghĩa: dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì
Ví dụ
Young people are often susceptible to social
media trends that can influence their behavior and choices.
Người trẻ thường dễ bị ảnh hưởng bởi các xu
hướng trên mạng xã hội có thể tác động đến hành vi và lựa chọn của họ.
Ví dụ
Renovating the entire house could easily break
the bank if not carefully planned.
Việc cải tạo toàn bộ ngôi nhà có thể tốn rất
nhiều tiền nếu không được lên kế hoạch cẩn thận.
Renovating the entire house could easily break
the bank if not carefully planned.
Việc cải tạo toàn bộ ngôi nhà có thể tốn rất
nhiều tiền nếu không được lên kế hoạch cẩn thận.
Nghĩa: mang lại, gợi nhớ
Ví dụ
This old photograph can bring back memories
of our childhood adventures.
Bức ảnh cũ này có thể gợi lại những kỷ niệm về
những chuyến phiêu lưu thời thơ ấu của chúng ta
This old photograph can bring back memories
of our childhood adventures.
Bức ảnh cũ này có thể gợi lại những kỷ niệm về
những chuyến phiêu lưu thời thơ ấu của chúng ta
Nghĩa: đề cập đến; nuôi dưỡng (con cái)
Ví dụ
Parents play a crucial role in how they bring
up their children with proper values and discipline.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi
dạy con cái với những giá trị và kỷ luật đúng đắn.
Ví dụ
The team consists of experienced
professionals from different fields.
Nhóm bao gồm các chuyên gia giàu kinh nghiệm từ
nhiều lĩnh vực khác nhau.
A healthy family conversation should consist of listening, explaining, and respecting different opinions.
Một cuộc trò chuyện gia đình lành mạnh nên bao gồm lắng nghe, giải thích và tôn trọng các ý kiến khác nhau.
Nghĩa: buộc ai phải làm gì
Ví dụ
Financial difficulties may force some
students to drop out of school prematurely.
Khó khăn tài chính có thể buộc một số sinh viên
phải bỏ học sớm.
Severe flooding can force people to leave their homes and move to safer areas.
Lũ lụt nghiêm trọng có thể buộc người dân rời bỏ nhà cửa và chuyển đến khu vực an toàn hơn.
Nghĩa: về lâu dài
Ví dụ
Ignoring early warning signs may lead to more
serious problems in the long run.
Việc phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo ban đầu có
thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hơn về lâu dài.
Nghĩa: khiến ai làm gì; dẫn dắt ai làm gì
Ví dụ
The teacher’s encouragement led her to pursue a career in education.
Sự khích lệ của giáo viên đã khiến cô ấy theo
đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực giáo dục.
Her experience as a volunteer led her to become a doctor in a rural hospital.
Trải nghiệm làm tình nguyện viên đã khiến cô ấy trở thành bác sĩ tại một bệnh viện nông thôn.
Phiên âm: /meɪk ʌp/
Nghĩa: bịa ra; tạo thành; chiếm
Ví dụ
He tried to make up an excuse
for being late, but no one believed him.
Anh ấy cố bịa ra một lý do cho việc đến muộn,
nhưng không ai tin.
Some students attempted to make up excuses for missing classes, but the teacher asked for official documentation.
Một số học sinh cố bịa lý do cho việc nghỉ học, nhưng giáo viên yêu cầu giấy tờ xác nhận chính thức.
Ví dụ
What you said really makes sense, and I completely agree with your point of view.
Những gì bạn nói rất hợp lý, và tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.
Ví dụ
You will miss out on valuable
experiences if you avoid stepping out of your comfort zone.
Bạn sẽ bỏ lỡ những trải nghiệm quý giá nếu tránh
bước ra khỏi vùng an toàn của mình.
You will miss out on valuable
experiences if you avoid stepping out of your comfort zone.
Bạn sẽ bỏ lỡ những trải nghiệm quý giá nếu tránh
bước ra khỏi vùng an toàn của mình.
Nghĩa: không phù hợp / lạc lõng
Ví dụ
He felt completely out of place at
the formal event because of his casual outfit.
Anh ấy cảm thấy hoàn toàn lạc lõng tại sự kiện
trang trọng vì trang phục quá giản dị.
He felt completely out of place at
the formal event because of his casual outfit.
Anh ấy cảm thấy hoàn toàn lạc lõng tại sự kiện
trang trọng vì trang phục quá giản dị.
Nghĩa: từ chối làm gì
Ví dụ
She firmly refused to accept
the unfair decision made by the committee
Cô ấy kiên quyết từ chối chấp nhận quyết định
không công bằng của ủy ban.
The patient refused to take the medicine because he was worried about possible side effects.
Bệnh nhân từ chối uống thuốc vì anh ấy lo lắng về các tác dụng phụ có thể xảy ra.
He refused to give up the chess tournament even though his first game was very difficult.
Cậu ấy từ chối bỏ cuộc trong giải đấu cờ vua dù ván đầu tiên rất khó.
Ví dụ
We will run out of resources if
we continue to waste energy at this rate.
Chúng ta sẽ cạn kiệt tài nguyên nếu tiếp tục
lãng phí năng lượng với tốc độ này
Nghĩa: tận hưởng / hấp thụ
Ví dụ
Tourists love to soak up the
vibrant atmosphere of the city during festivals.
Du khách thích tận hưởng trọn vẹn bầu không khí
sôi động của thành phố trong các lễ hội.
Tourists love to soak up the
vibrant atmosphere of the city during festivals.
Du khách thích tận hưởng trọn vẹn bầu không khí
sôi động của thành phố trong các lễ hội.
Visitors love to soak up the vibrant atmosphere of night markets and cultural festivals.
Du khách thích tận hưởng bầu không khí sôi động của chợ đêm và lễ hội văn hóa.
Ví dụ
The ancient monument stands as a
testament to the architectural brilliance of the past.
Di tích cổ này là minh chứng cho sự xuất sắc
trong kiến trúc của thời kỳ trước.
Nghĩa: tắt đi; ngắt kết nối
Ví dụ
He
likes to switch off his phone in the evening to relax and
focus on his family.
(Anh
ấy thích tắt điện thoại vào buổi tối để thư giãn và tập trung vào gia đình.)
Ví dụ
At night, the temple takes on a mystical
appearance under the dim light of lanterns
Vào ban đêm, ngôi đền mang vẻ huyền bí dưới ánh
sáng mờ ảo của đèn lồng.
At night, the temple takes on a mystical
appearance under the dim light of lanterns
Vào ban đêm, ngôi đền mang vẻ huyền bí dưới ánh
sáng mờ ảo của đèn lồng.
Nghĩa: nghỉ hết toàn bộ thời gian phép
Ví dụ
Many employees choose to take the full
leave to spend more time with their families.
Nhiều nhân viên chọn nghỉ hết toàn bộ số ngày
phép để dành thời gian cho gia đình.
Many employees choose to take the full
leave to spend more time with their families.
Nhiều nhân viên chọn nghỉ hết toàn bộ số ngày
phép để dành thời gian cho gia đình.
Ví dụ
He decided to take time off work to recover from stress and improve his health.
Anh ấy quyết định nghỉ phép để hồi phục sau căng
thẳng và cải thiện sức khỏe.
Nghĩa: xuất hiện, đến, tới
Ví dụ
Several unexpected guests turned up at
the event without prior notice.
Một vài vị khách bất ngờ đã xuất hiện tại sự
kiện mà không báo trước.
Nghĩa: thúc giục ai làm gì
Ví dụ
Experts urge governments to
take immediate action to address climate change.
Các chuyên gia thúc giục chính phủ hành động
ngay lập tức để giải quyết biến đổi khí hậu.
In many environmental projects, local communities urge residents to save water to protect nature more effectively.
Trong nhiều dự án môi trường, cộng đồng địa phương thúc giục người dân tiết kiệm nước để bảo vệ thiên nhiên hiệu quả hơn.
The coach urged the players to train harder before the championship match.
Huấn luyện viên thúc giục các cầu thủ tập luyện chăm chỉ hơn trước trận tranh chức vô địch.