Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əkˈseləreɪt/
Nghĩa: tăng tốc
Phiên âm: /əˈdɒptɪd/
Nghĩa: được nhận nuôi / được áp dụng
Phiên âm: /ˈɔːltə(r)/
Nghĩa: thay đổi
Phiên âm: /ˌæntibaɪˈɒtɪks/
Nghĩa: thuốc kháng sinh
Phiên âm: /ˈɑːtɪstri/
Nghĩa: tính nghệ thuật
Phiên âm: /ˈbætəri/
Nghĩa: pin
Phiên âm: /ˈkrɒnɪk ˈleɪmnəs/
Nghĩa: tình trạng đi khập khiễng/què quặt kéo dài, không khỏi
Phiên âm: /ˈkləʊnɪŋ/
Nghĩa: nhân bản vô tính
Phiên âm: /kəˈlekʃn/
Nghĩa: bộ sưu tập
Phiên âm: /kəˈlektɪv/
Nghĩa: tập thể
Phiên âm: /kəˈlektɪvli/
Nghĩa: một cách tập thể
Ví dụ
The team worked collectively to overcome challenges and achieve their common goal.
Nhóm đã làm việc một cách tập thể để vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu chung.
Phiên âm: /kəˈmɜːʃəli/
Nghĩa: về mặt thương mại
Phiên âm: /ˌkɒmplɪˈmentri/
Nghĩa: bổ sung cho nhau
Phiên âm: /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/
Nghĩa: sự xác nhận
Phiên âm: /ˌkɒnʃiˈenʃəs/
Nghĩa: tận tâm
Phiên âm: /kənˈsent/
Nghĩa: sự đồng ý
Phiên âm: /kənˈsɪstənt/
Nghĩa: nhất quán
Phiên âm: /kʌl/
Nghĩa: loại bỏ
Ví dụ
Weak
animals are often culled to maintain herd quality
Những
con vật yếu thường bị loại bỏ để duy trì chất lượng đàn
Phiên âm: /ˈkʌnɪŋ/
Nghĩa: xảo quyệt
Phiên âm: /diːm/
Nghĩa: cho là, coi là
Ví dụ
Certain
practices are deemed harmful to animal welfare
Một
số phương pháp được coi là gây hại cho phúc lợi động vật.
Phiên âm: /ˈdiːpfeɪk/
Nghĩa: công nghệ giả mạo bằng trí tuệ nhân tạo
Phiên âm: /dɪˈpendənsi/
Nghĩa: sự phụ thuộc
Phiên âm: /dɪˈpɪkt/
Nghĩa: mô tả
Phiên âm: /dɪˈpɪkʃn/
Nghĩa: hình ảnh mô tả
Phiên âm: /dɪˈpliːʃn/
Nghĩa: sự cạn kiệt
Phiên âm: /dɪˈtekʃn/
Nghĩa: sự phát hiện
Phiên âm: /ˌdɪfəˈrenʃieɪt/
Nghĩa: phân biệt
Phiên âm: /dɪˈleməz/
Nghĩa: tình huống khó xử
Phiên âm: /ˈdɪlɪdʒəns/
Nghĩa: sự siêng năng
Ví dụ
Her diligence in research led
to several groundbreaking discoveries.
Sự siêng năng trong nghiên cứu của cô đã dẫn đến
nhiều phát hiện đột phá.
Họ từ
diligence /ˈdɪlɪdʒəns/ (n)
sự siêng năng
diligent /ˈdɪlɪdʒənt/ (a)
chăm chỉ
diligently /ˈdɪlɪdʒəntli/ (adv)
một cách chăm chỉ
Cụm từ liên quan
demonstrate diligence at work
thể hiện sự chăm chỉ trong công việc
due diligence process
quy trình thẩm định kỹ lưỡng
exercise diligence
thực hiện sự cẩn trọng
professional diligence
sự tận tâm nghề nghiệp
lack of diligence
thiếu sự chăm chỉ
Phiên âm: /ˈdɒmɪneɪt/
Nghĩa: thống trị
Phiên âm: /daɪˈnæmɪks/
Nghĩa: động lực học
Phiên âm: /dɪsˈfʌŋkʃn/
Nghĩa: rối loạn chức năng
Phiên âm: /ɪˌlekˈtrɒnɪks/
Nghĩa: đồ điện tử; ngành điện tử
Ví dụ
We also synthetically manufacture items such as clothing, packaging, automobiles, electronics, aircraft, medical supplies, and recreational items.
Chúng ta cũng sản xuất nhân tạo các vật dụng như quần áo, bao bì, ô tô, thiết bị điện tử, máy bay, vật tư y tế và đồ dùng giải trí.
Modern electronics have changed the way people study, work, shop and communicate every day.
Đồ điện tử hiện đại đã thay đổi cách con người học tập, làm việc, mua sắm và giao tiếp hằng ngày.
Phiên âm: /eˈliːt/
Nghĩa: nhóm ưu tú, tinh hoa
Ví dụ
It is becoming clear that people who break through the 90-plus barrier represent a physical elite.
Ngày càng rõ ràng rằng những người vượt qua cột mốc ngoài 90 tuổi đại diện cho một nhóm thể chất ưu tú.
Phiên âm: /ɪˈliːtɪst/
Nghĩa: tinh hoa, chỉ dành cho số ít
Ví dụ
Organic
food is sometimes viewed as an elitist choice.
Thực
phẩm hữu cơ đôi khi bị coi là lựa chọn chỉ dành cho tầng lớp tinh hoa
Phiên âm: /ɪˈliːtɪst/
Nghĩa: người theo chủ nghĩa tinh hoa
Phiên âm: /ˌɒntrəprəˈnɜː(r)/
Nghĩa: doanh nhân
Phiên âm: /ˈeskəleɪtɪŋ/
Nghĩa: leo thang
Phiên âm: /ˈevɪdəns/
Nghĩa: bằng chứng
Phiên âm: /ɪɡˈzæsəbeɪt/
Nghĩa: làm trầm trọng thêm
Phiên âm: /ɪɡˈzekjətɪv/
Nghĩa: giám đốc điều hành
Phiên âm: /ɪɡˈzempt/
Nghĩa: miễn cho ai đó khỏi...
Phiên âm: /ɪkˈspænʃn/
Nghĩa: sự mở rộng
Phiên âm: /ɪkˈsplɔɪt/
Nghĩa: khai thác
Phiên âm: /ˌekspəˈnenʃl/
Nghĩa: theo cấp số nhân
Ví dụ
This digital marketplace has experienced exponential growth since its inception in the 1990s.
Thị trường số này đã tăng trưởng theo cấp số nhân kể từ khi ra đời vào thập niên 1990.
Phiên âm: /ˈfæbrɪkeɪtɪd/
Nghĩa: bị làm giả
Phiên âm: /ˈfæbrɪkeɪtɪd ˈrəʊbəkɔːl/
Nghĩa: cuộc gọi giả mạo được tạo ra
Phiên âm: /fəˈsɪlɪteɪt/
Nghĩa: tạo điều kiện
Phiên âm: /ˌfæsɪˈneɪʃn/
Nghĩa: sự say mê
Phiên âm: /feɪt/
Nghĩa: số phận
Ví dụ
He believed that his fate would change if he worked hard enough.
Anh tin rằng số phận của mình sẽ thay đổi nếu anh cố gắng đủ nhiều.
Phiên âm: /ˈfleksəbl/
Nghĩa: linh hoạt
Phiên âm: /ˈfɔːmɪdəbl/
Nghĩa: dữ dội, đáng gờm
Phiên âm: /ˈfrɔːdjʊlənt/
Nghĩa: gian lận
Phiên âm: /ˈfrʌntɪə(r)/
Nghĩa: biên giới
Phiên âm: /dʒəˈnetɪks/
Nghĩa: di truyền học
Phiên âm: /ˈdʒiːniəs/
Nghĩa: thiên tài
Phiên âm: /ˈɡleərɪŋli/
Nghĩa: rõ ràng một cách đáng chú ý
Ví dụ
The mistake was glaringly obvious, yet no one pointed it out during the meeting.
Lỗi sai rõ ràng đến mức đáng chú ý, nhưng không ai chỉ ra trong cuộc họp.
Phiên âm: /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự thỏa mãn; sự hài lòng
Ví dụ
She felt a sense of gratification after completing the project successfully.
Cô ấy cảm thấy hài lòng sau khi hoàn thành dự án một cách thành công.
Phiên âm: /ˈɡreɪzɪŋ/
Nghĩa: việc chăn thả; sự gặm cỏ
Ví dụ
The
land is used for grazing cattle throughout most of the year.
Khu
đất này được dùng để chăn thả gia súc trong phần lớn thời gian trong năm.
Phiên âm: /ɡrɪm/
Nghĩa: nghiệt ngã
Ví dụ
The grim reality
of industrial farming raises ethical concerns.
Thực
tế nghiệt ngã của chăn nuôi công nghiệp làm dấy lên các vấn đề đạo đức.
Phiên âm: /ˈɡraʊndˌbreɪkɪŋ/
Nghĩa: đột phá
Phiên âm: /ˈhaɪbrɪd/
Nghĩa: lai
Phiên âm: /aɪˈkɒnɪk/
Nghĩa: mang tính biểu tượng
Phiên âm: /ɪmˌpɜːsəˈneɪʃn/
Nghĩa: mạo danh
Ví dụ
Synonym: imitation
His impersonation of famous celebrities entertained the entire audience.
Khả năng bắt chước các người nổi tiếng của anh đã làm cả khán giả thích thú.
Antonym: authenticity
Online impersonation has become a growing concern in digital security.
Việc mạo danh trực tuyến đang trở thành một mối lo ngại ngày càng lớn trong an ninh số.
Họ từ
impersonation /ɪmˌpɜːsəneɪˈʃn/ (n)
sự bắt chước
impersonate /ɪmˈpɜːsəneɪt/ (v)
giả mạo
impersonator /ɪmˈpɜːsəneɪtə(r)/ (n)
người giả mạo
Cụm từ liên quan
perform impersonation
bắt chước/giả giọng
celebrity impersonation
giả giọng người nổi tiếng
comic impersonation
bắt chước mang tính hài hước
impersonation skills
kỹ năng bắt chước
convincing impersonation
sự bắt chước thuyết phục
Phiên âm: /ɪnˈdʌldʒəns/
Nghĩa: sự nuông chiều
Ví dụ
Synonym: self-gratification
Antonym: restraint
Binge-watching entire seasons has become a common form of indulgence among streaming users.
Việc xem liền một mạch cả mùa phim đã trở thành một hình thức hưởng thụ phổ biến của người dùng nền tảng trực tuyến.
Họ từ
indulgence /ɪnˈdʌldʒəns/ (n)
sự nuông chiều
indulge /ɪnˈdʌldʒ/ (v)
nuông chiều
indulgent /ɪnˈdʌldʒənt/ (a)
dễ dãi
Cụm từ liên quan
indulge in entertainment
đắm chìm trong giải trí
self-indulgence
sự nuông chiều bản thân
self-indulgence
sự đắm chìm vào truyền thông
excessive indulgence
sự nuông chiều quá mức
guilty indulgence
sự tận hưởng có chút “tội lỗi”
Phiên âm: /ˈɪnfənsi/
Nghĩa: giai đoạn sơ sinh
Ví dụ
Synonym: early childhood
Antonym: adulthood
In infancy, children rely entirely on caregivers for survival.
(Trong thời thơ ấu, trẻ em hoàn toàn phụ thuộc vào người chăm sóc để tồn tại.)
Proper nutrition during infancy is crucial for healthy development.
Dinh dưỡng đầy đủ trong thời kỳ sơ sinh rất quan trọng cho sự phát triển.
Infancy is the first stage of life, when children depend completely on adults for care.
Thời thơ ấu là giai đoạn đầu tiên của cuộc đời, khi trẻ phụ thuộc hoàn toàn vào người lớn để được chăm sóc.
Họ từ
infancy
giai đoạn sơ sinh
/ˈɪnfənsi/
· n
infant
trẻ sơ sinh
/ˈɪnfənt/
· n
infancy (n)
thời thơ ấu
infant (n)
trẻ sơ sinh
infantile (a)
ấu trĩ
infantile
thuộc về trẻ sơ sinh; non nớt
/ˈɪnfəntaɪl/
· adj
Cụm từ liên quan
early infancy
giai đoạn đầu đời
/ˈɪnfənsi/
infant development
sự phát triển của trẻ sơ sinh
/ˈɪnfənsi/
infancy stage
giai đoạn thơ ấu
/ˈɪnfənsi/
infancy period
thời kỳ sơ sinh
/ˈɪnfənsi/
in its infancy
ở giai đoạn sơ khai / mới manh nha / chưa phát triển hoàn chỉnh
/ˈɪnfənsi/
in infancy
trong giai đoạn sơ khai / thời thơ ấu
/ˈɪnfənsi/
survive infancy
sống qua thời thơ ấu
/ˈɪnfənsi/
from infancy
từ thuở nhỏ
/ˈɪnfənsi/
Từ đồng nghĩa
early childhood
thời thơ ấu
/ˌɜːrli ˈtʃaɪldhʊd/
· n
Từ trái nghĩa
adulthood
tuổi trưởng thành; giai đoạn trưởng thành
/ˈædʌlthʊd/
· n
Phiên âm: /ˌɪnsemɪˈneɪʃn/
Nghĩa: sự thụ tinh nhân tạo
Ví dụ
Artificial insemination is
widely used in modern dairy farming
Thụ
tinh nhân tạo được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi bò sữa hiện đại
Phiên âm: /ɪnˈsɪstəns/
Nghĩa: sự khăng khăng
Phiên âm: /ɪnˈtent/
Nghĩa: ý định
Phiên âm: /ˈɪntəfeɪs/
Nghĩa: giao diện
Phiên âm: /ˌɪntəˈtwaɪn/
Nghĩa: đan xen
Phiên âm: /lækˈteɪʃn/
Nghĩa: sự tiết sữa
Ví dụ
The
cow’s lactation cycle determines milk production levels.
Chu
kỳ tiết sữa của bò quyết định sản lượng sữa.
Phiên âm: /ˌledʒɪsˈleɪʃn/
Nghĩa: pháp luật
Ví dụ
New legislation was introduced to
regulate online platforms.
Luật mới đã được ban hành để quản lý các nền tảng
trực tuyến.
Phiên âm: /ˈlaɪf ɔː ˈdeθ/
Nghĩa: sống còn
Phiên âm: /ˈlaɪvstɒk/
Nghĩa: vật nuôi
Phiên âm: /ˈluːphəʊl/
Nghĩa: kẽ hở (trong luật)
Phiên âm: /məˈlevələnt/
Nghĩa: độc ác
Phiên âm: /məˈlɪʃəs/
Nghĩa: hiểm độc
Phiên âm: /ˈmændeɪt/
Nghĩa: ủy nhiệm
Phiên âm: /ˈmɑːstəfəli/
Nghĩa: một cách điêu luyện
Ví dụ
The pianist masterfully interpreted the complex composition, captivating everyone in the concert hall.
Nghệ sĩ piano đã trình diễn bản nhạc phức tạp một cách điêu luyện, cuốn hút toàn bộ khán giả trong khán phòng.
Phiên âm: /ˈmekənɪzəm/
Nghĩa: cơ chế
Phiên âm: /ˈmerɪt/
Nghĩa: sự xứng đáng, giá trị
Phiên âm: /ˈmerɪt/
Nghĩa: xứng đáng (được nhận điều gì đó)
Phiên âm: /ˌmiːtiˈɒrɪk/
Nghĩa: thuộc sao băng
Ví dụ
very sudden and extremely successful.
Phiên âm: /ˌmɪsˈjuːs/
Nghĩa: lạm dụng
Phiên âm: /mʌnˈdeɪn/
Nghĩa: tẻ nhạt
Phiên âm: /ˈnebjələs/
Nghĩa: mơ hồ
Ví dụ
The instructions were too nebulous,
making it difficult for the team to follow them effectively.
Các hướng dẫn quá mơ hồ khiến nhóm khó thực hiện
hiệu quả.
The concept remains nebulous and difficult to define clearly.
Khái niệm này vẫn mơ hồ và khó định nghĩa rõ ràng.
Phiên âm: /nəˈfeəriəs/
Nghĩa: xấu xa
Phiên âm: /ˈnjuːɑːns/
Nghĩa: sắc thái
Phiên âm: /aʊtˈpeɪs/
Nghĩa: vượt xa, vượt trội về tốc độ hoặc mức độ
Phiên âm: /ˈpeɪsɪŋ/
Nghĩa: nhịp độ, tốc độ di chuyển hoặc phát triển
Phiên âm: /pəˈsepʃn/
Nghĩa: nhận thức
Phiên âm: /ˈpɜːmənənt/
Nghĩa: vĩnh viễn
Phiên âm: /ˈpɜːpətreɪtə(r)/
Nghĩa: thủ phạm
Phiên âm: /pəˈpetʃueɪt/
Nghĩa: duy trì
Phiên âm: /ˌpaɪəˈnɪərɪŋ/
Nghĩa: tiên phong
Phiên âm: /ˈplætəʊ/
Nghĩa: cao nguyên; vùng đất cao bằng phẳng
Ví dụ
Synonym: standstill
Antonym: growth
The team’s progress began to plateau after a strong start to the season.
Đà tiến bộ của đội bắt đầu chững lại sau khởi đầu mạnh mẽ.
The vast plateau attracts hikers who want to experience its open landscapes and cool climate.
Cao nguyên rộng lớn thu hút những người đi bộ đường dài muốn trải nghiệm cảnh quan thoáng đãng và khí hậu mát mẻ.
Họ từ
land
đất
/lænd/
· n
plateau
cao nguyên; vùng đất cao bằng phẳng
/ˈplætəʊ/
· n
plateau /ˈplætəʊ/ (n)
chững lại
plateau /ˈplætəʊ/ (v)
chững lại
plateauing /ˈplætəʊɪŋ/ (a)
đang chững
plateaued
đạt mức ổn định
/ˈplætəʊd/
· v
Cụm từ liên quan
reach a plateau
chững lại
/lænd/
performance plateau
giai đoạn chững phong độ
/lænd/
hit a plateau
chững lại
/lænd/
plateau in growth
tăng trưởng chững lại
/lænd/
plateau effect
hiệu ứng chững lại
/lænd/
trek across a plateau
đi bộ qua cao nguyên
/lænd/
explore plateau regions
khám phá vùng cao nguyên
/lænd/
inhabit high plateaus
sinh sống trên cao nguyên
/lænd/
farm on plateau land
canh tác trên cao nguyên
/lænd/
survey plateau terrain
khảo sát địa hình cao nguyên
/lænd/
Từ đồng nghĩa
highland
vùng cao nguyên
/ˈhaɪlənd/
· n
Từ trái nghĩa
lowland
vùng đất thấp
/ˈləʊlənd/
· n
Phiên âm: /ˈpleznt/
Nghĩa: dễ chịu
Phiên âm: /ˈpɒləsimeɪkə(r)/
Nghĩa: nhà hoạch định chính sách
Phiên âm: /pɔːˈtreɪəl/
Nghĩa: sự khắc họa
Ví dụ
Synonym: depiction
Antonym: misrepresentation
The actor’s subtle portrayal of the character adds emotional depth to the film.
Diễn xuất tinh tế của nam diễn viên trong việc khắc họa nhân vật đã tạo thêm chiều sâu cảm xúc cho bộ phim.
Họ từ
portrayal /pɔːˈtreɪəl/ (n)
sự khắc họa
portray /pɔːˈtreɪ/ (v)
khắc họa
portrayal /pɔːˈtreɪəl/ (n)
sự thể hiện
Cụm từ liên quan
shape portrayal in media
định hình sự thể hiện trên truyền thông
accurate portrayal
sự thể hiện chính xác
biased portrayal
sự thể hiện thiên lệch
media portrayal of issues
cách truyền thông thể hiện vấn đề
distorted portrayal
sự thể hiện méo mó
Phiên âm: /ˈpresɪŋ kənˈsɜːn/
Nghĩa: mối quan tâm cấp bách
Phiên âm: /prəˈdʌkʃn/
Nghĩa: sản xuất
Phiên âm: /ˈprɒmɪnəns/
Nghĩa: sự nổi bật
Phiên âm: /ˈprɒmɪnənt/
Nghĩa: nổi bật
Phiên âm: /ˈpraʊəs/
Nghĩa: tài năng (phi thường)
Phiên âm: /ˈpʌnɪʃmənt/
Nghĩa: hình phạt, sự trừng phạt
Phiên âm: /rɪˈfreɪn/
Nghĩa: kiềm chế
Phiên âm: /ˌredʒɪˈstreɪʃn/
Nghĩa: sự đăng ký
Phiên âm: /rɪˈlentləs/
Nghĩa: không ngừng nghỉ
Phiên âm: /ˈrendərɪŋ/
Nghĩa: sự thể hiện; bản trình bày
Ví dụ
The architect’s digital rendering of
the building impressed the judges.
Bản dựng kỹ thuật số của tòa nhà đã gây ấn tượng
với ban giám khảo.
Phiên âm: /ˈreplɪkeɪt/
Nghĩa: sao chép
Phiên âm: /ˌreplɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: bản sao
Phiên âm: /ˈrəʊbəkɔːl/
Nghĩa: cuộc gọi tự động
Phiên âm: /ˈmændeɪt/
Nghĩa: mệnh lệnh, ủy quyền, chỉ thị chính thức
Phiên âm: n
Nghĩa: nhiệm vụ bắt buộc; yêu cầu chính thức
Ví dụ
The law mandates strict
compliance with safety standards.
Luật yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn
an toàn.
The health agency received a clear mandate to investigate the outbreak and protect the public.
Cơ quan y tế nhận được một nhiệm vụ chính thức rõ ràng để điều tra đợt bùng phát dịch và bảo vệ công chúng.
Phiên âm: /senˈseɪʃn/
Nghĩa: cảm giác mạnh
Phiên âm: /səˌfɪstɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự tinh vi
Ví dụ
Modern
systems require a high level of sophistication to operate
effectively
Các
hệ thống hiện đại đòi hỏi mức độ tinh vi cao để vận hành hiệu quả.
Phiên âm: /ˈspɪrɪtʃuəlɪzəm/
Nghĩa: tâm linh
Phiên âm: /ˌstreɪtˈfɔːwəd/
Nghĩa: thẳng thắn
Phiên âm: /ˈstraɪkɪŋ/
Nghĩa: nổi bật, gây ấn tượng mạnh
Phiên âm: /səbˈstænʃəli/
Nghĩa: đáng kể
Phiên âm: /sɜːdʒ/
Nghĩa: sự tăng vọt
Phiên âm: /səˈpɑːs/
Nghĩa: vượt qua
Phiên âm: /ˌsɪmpəˈθetɪk/
Nghĩa: đồng cảm
Phiên âm: /ˈsɪnθəsɪs/
Nghĩa: sự tổng hợp
Phiên âm: /ˈsɪnθəsaɪzd ˌreplɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: bản sao được tổng hợp
Phiên âm: /ˈtestəmənt/
Nghĩa: minh chứng
Phiên âm: /ˌtestɪˈməʊniəl/
Nghĩa: lời chứng thực
Phiên âm: /ˈtrækʃn/
Nghĩa: sức hút
Phiên âm: /ˈtreɪd ɒf/
Nghĩa: đánh đổi
Phiên âm: /ˈtrɔːmə/
Nghĩa: sang chấn tâm lý
Ví dụ
Victims
often suffer long-term trauma that requires professional
support.
Nạn
nhân thường chịu sang chấn tâm lý lâu dài cần được hỗ trợ chuyên môn.
Phiên âm: /ˌʌnəˈpruːvd/
Nghĩa: chưa được phê duyệt
Ví dụ
The use of unapproved substances can pose serious health risks.
Việc sử dụng các chất chưa được phê duyệt có thể gây ra rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe.
Phiên âm: /ˌʌnˈɔːθəraɪzd/
Nghĩa: không được phép, trái phép, không có sự cho phép
Phiên âm: /ˌʌnkənˈvenʃənl/
Nghĩa: khác thường
Phiên âm: /ˌʌndəˈmaɪn/
Nghĩa: làm suy yếu
Phiên âm: /ʌnˈɔːθədɒks/
Nghĩa: không chính thống; khác thường
Ví dụ
different from what is usual or expected in behaviour,
ideas, etc.
Phiên âm: /ʌnˈsetlɪŋ/
Nghĩa: gây bất an
Phiên âm: /ʌnˈʃeɪkəbl/
Nghĩa: kiên định
Phiên âm: /ʌnˈstedi/
Nghĩa: không ổn định
Phiên âm: /ˌʌnˈvaɪəbl/
Nghĩa: không khả thi
Ví dụ
Some
business models become unviable in highly competitive markets.
Một
số mô hình kinh doanh trở nên không khả thi trong thị trường cạnh tranh cao
Phiên âm: /ˌverɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: xác minh
Phiên âm: /ˈvɪʒənəri/
Nghĩa: (người) nhìn xa trông rộng; có tầm nhìn chiến lược
Phiên âm: /vɔɪs ˈkləʊnɪŋ tekˈnɒlədʒi/
Nghĩa: công nghệ giả giọng nói
Ví dụ
Advancements in voice cloning technology have raised concerns about security and privacy.
Những tiến bộ trong công nghệ giả giọng nói đã làm dấy lên lo ngại về an ninh và quyền riêng tư.
Phiên âm: /ˌvʌlnərəˈbɪləti/
Nghĩa: dễ bị tổn thương
Phiên âm: /weɪn/
Nghĩa: suy giảm
Ví dụ
Interest in the product began to wane after
a few months.
Sự quan tâm đến sản phẩm bắt đầu suy giảm sau
vài tháng.
Phiên âm: /jiːld/
Nghĩa: tạo ra / sinh lợi
Phiên âm: /jiːld/
Nghĩa: sản lượng, lợi suất, thu hoạch