fragile a
Từ 1 · ID 390
Phiên âm: /ˈfrædʒaɪl/
Nghĩa: dễ vỡ; mong manh
Ví dụ
The ecosystem is
extremely fragile and can be easily disrupted by human
activities.
Hệ sinh thái rất mong manh và
dễ bị phá vỡ bởi các hoạt động của con người.
The glass vase is extremely fragile, so you need to handle it with great care to avoid breaking it.
Chiếc bình thủy tinh rất dễ vỡ, vì vậy bạn cần cẩn thận khi cầm để tránh làm vỡ.
The vase is extremely fragile, so please carry it with both hands and put it down gently.
Chiếc bình cực kỳ dễ vỡ, nên hãy cầm nó bằng cả hai tay và đặt xuống nhẹ nhàng.
Họ từ
fragile
dễ vỡ; mong manh
fragility
sự mong manh; tính dễ vỡ
fragilize
làm trở nên mong manh; làm suy yếu
fragilization
sự làm suy yếu; sự làm trở nên mong manh
Fragilely
Một cách mong manh
Từ đồng nghĩa
delicate
tinh tế; mong manh; nhạy cảm
frail
ốm yếu; mỏng manh
brittle
dễ vỡ; mong manh
Từ trái nghĩa
resilient
kiên cường
robust
khỏe mạnh; vững chắc
sturdy
chắc chắn; bền