Quay lại
Đề minh họa số 03 - BẢNG TỪ BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

fragile a

Từ 1 · ID 390
fragile
Phiên âm: /ˈfrædʒaɪl/
Nghĩa: dễ vỡ; mong manh
Ví dụ
The ecosystem is extremely fragile and can be easily disrupted by human activities.
Hệ sinh thái rất mong manh và dễ bị phá vỡ bởi các hoạt động của con người.
The glass vase is extremely fragile, so you need to handle it with great care to avoid breaking it.
Chiếc bình thủy tinh rất dễ vỡ, vì vậy bạn cần cẩn thận khi cầm để tránh làm vỡ.
The vase is extremely fragile, so please carry it with both hands and put it down gently.
Chiếc bình cực kỳ dễ vỡ, nên hãy cầm nó bằng cả hai tay và đặt xuống nhẹ nhàng.
Họ từ
fragile
dễ vỡ; mong manh
/ˈfrædʒaɪl/ · a
fragility
sự mong manh; tính dễ vỡ
/frəˈdʒɪləti/ · noun
fragilize
làm trở nên mong manh; làm suy yếu
/ˈfrædʒəlaɪz/ · verb
fragilization
sự làm suy yếu; sự làm trở nên mong manh
/ˌfrædʒəlaɪˈzeɪʃn/ · noun
Fragilely
Một cách mong manh
/ˈfrædʒaɪlli/ · (adv)
Từ đồng nghĩa
delicate
tinh tế; mong manh; nhạy cảm
a · /ˈdelɪkət/
frail
ốm yếu; mỏng manh
/freɪl/ · a
brittle
dễ vỡ; mong manh
/ˈbrɪtl/ · synonym
Từ trái nghĩa
resilient
kiên cường
/rɪˈzɪliənt/ · a
robust
khỏe mạnh; vững chắc
/rəʊˈbʌst/ · adj
sturdy
chắc chắn; bền
/ˈstɜːdi/ · adj

Substantial a

Từ 2 · ID 778
Substantial
Phiên âm: /səbˈstænʃl/
Nghĩa: đáng kể; lớn
Ví dụ
The project required a substantial investmentbefore it could be launched successfully.
Dự án đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể trước khi có thể triển khai thành công

Precarious a

Từ 3 · ID 1470
Precarious
Phiên âm: /prɪˈkeəriəs/
Nghĩa: bấp bênh
Ví dụ
The company’s financial situation remains precarious despite recent improvements.
Tình hình tài chính của công ty vẫn bấp bênh mặc dù có những cải thiện gần đây.

skepticism n

Từ 4 · ID 7812412
skepticism
Phiên âm: /ˈskeptɪsɪzəm/
Nghĩa: sự hoài nghi
Ví dụ
Public skepticism grew when officials failed to explain how the conservation funds had been spent.

Sự hoài nghi của công chúng tăng lên khi các quan chức không giải thích được quỹ bảo tồn đã được sử dụng như thế nào.
Họ từ
skepticism (n)
sự hoài nghi
skeptical (a)
hoài nghi
Cụm từ liên quan
express skepticism
bày tỏ sự hoài nghi
voice skepticism
lên tiếng hoài nghi
fuel skepticism
làm dấy lên sự hoài nghi
counter skepticism
phản bác sự hoài nghi
overcome skepticism
vượt qua sự hoài nghi
dismiss skepticism
bác bỏ sự hoài nghi

sophisticated adj

Từ 5 · ID 7955575
sophisticated
Phiên âm: /səˈfɪstɪkeɪtɪd/
Nghĩa: tinh tế/sang trọng
Ví dụ
The device features a sophisticated design with advanced technology.


Thiết bị có thiết kế tinh vi với công nghệ tiên tiến.

Necessitate v

Từ 6 · ID 8020494
Necessitate
Phiên âm: /nəˈsesɪteɪt/
Nghĩa: đòi hỏi / làm cho cần thiết
Ví dụ
The situation may necessitate immediate action from the authorities.
Tình huống này có thể đòi hỏi hành động ngay lập tức từ phía chính quyền.

Exposure n

Từ 7 · ID 8141674
Exposure
Phiên âm: /ɪkˈspəʊʒə(r)/
Nghĩa: sự tiếp xúc; sự phơi nhiễm
Ví dụ
Too much exposure to violent online content can negatively affect children’s behaviour and emotions.
Việc tiếp xúc quá nhiều với nội dung bạo lực trên mạng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi và cảm xúc của trẻ em.

security n

Từ 8 · ID 9086606
security
Phiên âm: /sɪˈkjʊərəti/
Nghĩa: an ninh
Ví dụ
National security remains a top priority.
An ninh quốc gia vẫn là ưu tiên hàng đầu.
Improved security measures have reduced crime rates in the city center.
Các biện pháp an ninh được cải thiện đã làm giảm tỷ lệ tội phạm ở trung tâm thành phố.

compromise v

Từ 9 · ID 9132974
compromise
Phiên âm: /ˈkɒmprəmaɪz/
Nghĩa: thoả hiệp
Ví dụ
Both parties had to compromise to reach a mutually acceptable agreement.
Cả hai bên phải thỏa hiệp để đạt được một thỏa thuận chấp nhận được cho cả hai.

undeniable a

Từ 10 · ID 9313184
undeniable
Phiên âm: /ʌnˈdenaɪəbl/
Nghĩa: không thể phủ nhận
Ví dụ
There is undeniable evidence of misconduct.
Có bằng chứng không thể phủ nhận về hành vi sai trái.

render /ˈrendə(r)

Từ 11 · ID 9538588
Phiên âm: v
Nghĩa: khiến cho; đưa ra phán quyết
Ví dụ
Poor translation can render a traditional poem flat and lifeless, even when the original is deeply emotional.
Bản dịch kém có thể khiến một bài thơ truyền thống trở nên nhạt nhẽo và thiếu sức sống, dù bản gốc rất giàu cảm xúc.
The judge may render a final decision after reviewing all documents and witness statements.
Thẩm phán có thể đưa ra phán quyết cuối cùng sau khi xem xét tất cả tài liệu và lời khai của nhân chứng.

Exponentially adv

Từ 12 · ID 9538636
Exponentially
Phiên âm: /ˌekspəˈnenʃəli/
Nghĩa: theo cấp số nhân
Ví dụ
The demand for advanced medical devices is growing exponentially.
Nhu cầu về các thiết bị y tế tiên tiến đang tăng theo cấp số nhân.

Irrevocable a

Từ 13 · ID 9671276
Irrevocable
Phiên âm: /ɪˈrevəkəbl/
Nghĩa: không thể đảo ngược
Ví dụ
The consequences of the breach are irrevocable.
Hậu quả của vụ xâm phạm là không thể đảo ngược.

Underscore v

Từ 14 · ID 9748607
Underscore
Phiên âm: /ˌʌndəˈskɔː/
Nghĩa: nhấn mạnh; làm nổi bật
Ví dụ
The report underscores the urgency of reform.
Báo cáo nhấn mạnh tính cấp bách của cải cách.

proliferation n

Từ 15 · ID 9805299
proliferation
Phiên âm: /prəˌlɪfəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự gia tăng nhanh
Ví dụ
The proliferation of online platforms has changed how people access information.
Sự gia tăng nhanh của các nền tảng trực tuyến đã thay đổi cách con người tiếp cận thông tin
Họ từ
proliferation /prəˌlɪfəˈreɪʃn/ (n)
sự lan rộng
proliferate /prəˈlɪfəreɪt/ (v)
lan rộng, sinh sôi
proliferating /prəˈlɪfəreɪtɪŋ/ (adj)
đang lan rộng
Cụm từ liên quan
rapid proliferation
sự lan rộng nhanh chóng
proliferation of ideas
sự lan truyền của ý tưởng
proliferation of technology
sự lan rộng của công nghệ

Prevalence n

Từ 16 · ID 10068167
Prevalence
Phiên âm: /ˈprevələns/
Nghĩa: mức độ phổ biến
Ví dụ
The prevalence of online learning has increased significantly since the pandemic.
Mức độ phổ biến của việc học trực tuyến đã tăng đáng kể kể từ sau đại dịch.

Mechanism n

Từ 17 · ID 10653193
Mechanism
Phiên âm: /ˈmekənɪzəm/
Nghĩa: Cơ chế
Ví dụ
The platform needs a better mechanism for removing harmful content before it spreads widely.

Nền tảng cần một cơ chế tốt hơn để gỡ bỏ nội dung độc hại trước khi nó lan truyền rộng rãi.

Integrity n

Từ 18 · ID 10655331
Integrity
Phiên âm: /ɪnˈteɡrəti/
Nghĩa: tính toàn vẹn, sự vững chắc
Ví dụ
Engineers examined the integrity of the bridge before allowing traffic to resume.
Các kỹ sư đã kiểm tra tính toàn vẹn của cây cầu trước khi cho phép giao thông hoạt động trở lại.

inherently adv

Từ 19 · ID 10775811
inherently
Phiên âm: /lnˈherəntli/
Nghĩa: vốn dĩ; về bản chất
Ví dụ
Some people are inherently more curious and eager to explore new ideas than others.
Một số người vốn dĩ tò mò và háo hức khám phá những ý tưởng mới hơn những người khác.
Choice is not inherently bad, but too many meaningless options can create stress.
Lựa chọn vốn dĩ không xấu, nhưng quá nhiều phương án vô nghĩa có thể tạo ra căng thẳng.
Họ từ
inherently /ɪnˈhɪərəntli/ (adv)
vốn dĩ
inherent /ɪnˈhɪərənt/ (a)
vốn có
Cụm từ liên quan
inherently unequal
vốn dĩ không bình đẳng
inherently conflicting interests
lợi ích vốn dĩ mâu thuẫn
inherently conservative outlook
cách nhìn vốn bảo thủ

Lapse n

Từ 20 · ID 11426208
Lapse
Phiên âm: /læps/
Nghĩa: sự gián đoạn; sai sót tạm thời
Ví dụ
A brief lapse in security exposed user data.
Một sơ suất ngắn trong bảo mật đã làm lộ dữ liệu người dùng.

Monetary a

Từ 21 · ID 11777675
Monetary
Phiên âm: /ˈmʌnɪtəri/
Nghĩa: thuộc tài chính; tiền tệ
Ví dụ
The impact was primarily monetary rather than strategic.
Tác động chủ yếu mang tính tài chính hơn là chiến lược.

cloud computing np

Từ 22 · ID 15849442
Phiên âm: /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/
Nghĩa: điện toán đám mây
Ví dụ
Many enterprises rely on cloud computing to scale their operations efficiently.
Nhiều doanh nghiệp dựa vào điện toán đám mây để mở rộng hoạt động một cách hiệu quả.

futile antonym

Từ 23 · ID 19695713
Phiên âm: /ˈfjuːtaɪl/
Nghĩa: vô ích; không hiệu quả
Ví dụ
Attempting to solve the problem without proper data would be futile.
Cố gắng giải quyết vấn đề mà không có dữ liệu thích hợp sẽ là vô ích.

inherent a

Từ 24 · ID 19751178
Phiên âm: /ɪnˈhɪərənt/
Nghĩa: vốn có; cố hữu
Ví dụ
Risk is an inherent part of entrepreneurship
Rủi ro là một phần vốn có của việc khởi nghiệp.

robust adj

Từ 25 · ID 19764182
Phiên âm: /rəʊˈbʌst/
Nghĩa: khỏe mạnh; vững chắc
Ví dụ
A robust framework supports long-term growth.
Một khung vững chắc hỗ trợ tăng trưởng dài hạn.

proprietary a

Từ 26 · ID 19767105
proprietary
Phiên âm: /prəˈpraɪətəri/
Nghĩa: Độc quyền
Ví dụ
The company developed a proprietary software system that gives it a competitive advantage.
Công ty đã phát triển một hệ thống phần mềm độc quyền mang lại lợi thế cạnh tranh.

legacy n

Từ 27 · ID 19872148
legacy
Phiên âm: /ˈleɡəsi/
Nghĩa: di sản; tàn dư
Ví dụ
The system carries a legacy of outdated infrastructure.
Hệ thống mang theo tàn dư của hạ tầng lỗi thời.

stakeholder /ˈsteɪkhəʊ

Từ 28 · ID 19920870
Phiên âm: n
Nghĩa: bên liên quan; người có quyền lợi liên quan
Ví dụ
Each stakeholder was given a chance to voice concerns during the policy review session.
Mỗi bên liên quan đều được tạo cơ hội bày tỏ mối quan ngại trong buổi rà soát chính sách.
Every stakeholder in the project should understand how the new policy will affect local families.
Mỗi bên liên quan trong dự án nên hiểu chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến các gia đình địa phương như thế nào.

substantiate v

Từ 29 · ID 20027063
substantiate
Phiên âm: /səbˈstænʃɪeɪt/
Nghĩa: chứng minh; xác thực
Ví dụ
The researcher aimed to substantiate her claims with reliable data.
Nhà nghiên cứu nhằm chứng minh các tuyên bố của mình bằng dữ liệu đáng tin cậy.

inadvertently adv

Từ 30 · ID 20209061
inadvertently
Phiên âm: /ˌɪnədˈvɜːtəntli/
Nghĩa: một cách vô tình; không cố ý
Ví dụ
He inadvertently revealed sensitive information during the meeting.
Anh ấy vô tình tiết lộ thông tin nhạy cảm trong cuộc họp.
Parents may inadvertently hurt their children when they compare them with siblings or classmates.
Cha mẹ có thể vô tình làm tổn thương con khi so sánh các em với anh chị em hoặc bạn cùng lớp.

Precariousness n

Từ 31 · ID 20285155
Phiên âm: /prɪˈkeəriəsnəs/
Nghĩa: Sự bấp bênh
Ví dụ
Economic precariousness increases social anxiety.
Tính bấp bênh kinh tế làm gia tăng lo âu trong xã hội.

formidable a

Từ 32 · ID 20315551
formidable
Phiên âm: /ˈfɔːmɪdəbl/
Nghĩa: đáng gờm
Ví dụ
They faced a formidable challenge in competing with well-established corporations.
Họ phải đối mặt với một thách thức đáng gờm khi cạnh tranh với các tập đoàn lâu đời.

ransomware n

Từ 33 · ID 20397003
ransomware
Phiên âm: /ˈrænsəmweə/
Nghĩa: phần mềm tống tiền
Ví dụ
A ransomware attack disrupted hospital services.
Một cuộc tấn công bằng phần mềm tống tiền đã làm gián đoạn dịch vụ bệnh viện

compliance n

Từ 34 · ID 20415219
compliance
Phiên âm: /kəmˈplaɪəns/
Nghĩa: tuân thủ
Ví dụ
Strict compliance with safety regulations is essential in hazardous working environments.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn là điều cần thiết trong môi trường làm việc nguy hiểm.

reputational a

Từ 35 · ID 20423448
reputational
Phiên âm: /ˌrepjuːˈteɪʃənl/
Nghĩa: thuộc về danh tiếng
Ví dụ
A single mistake can have serious reputational consequences for a well-established company.
Một sai lầm duy nhất có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về danh tiếng cho một công ty đã có uy tín.

perilous a

Từ 36 · ID 20451466
perilous
Phiên âm: /ˈperɪləs/
Nghĩa: nguy hiểm; đầy rủi ro
Ví dụ
The journey is perilous during the storm season.
Hành trình trở nên nguy hiểm trong mùa bão
They were operating in a perilous environment with limited resources.
Họ đang hoạt động trong một môi trường nguy hiểm với nguồn lực hạn chế.

judgment n

Từ 37 · ID 20458769
judgment
Phiên âm: /ˈdʒʌdʒmənt/
Nghĩa: sự phán đoán; năng lực đánh giá
Ví dụ
Alcohol can weaken judgment and make a person take risks they would normally avoid
Rượu có thể làm suy giảm khả năng phán đoán và khiến một người chấp nhận những rủi ro mà bình thường họ sẽ tránh.

encryption n

Từ 38 · ID 20472088
encryption
Phiên âm: /ɪnˈkrɪpʃn/
Nghĩa: sự mã hóa
Ví dụ
End-to-end encryption protects sensitive communications.
Mã hóa đầu cuối bảo vệ các thông tin liên lạc nhạy cảm.

overhaul v

Từ 39 · ID 20476080
overhaul
Phiên âm: /ˈəʊvəhɔːl/
Nghĩa: cải tổ
Ví dụ
The company plans to overhaul its outdated infrastructure.
Công ty dự định cải tổ cơ sở hạ tầng lỗi thời.

inadvertent a

Từ 40 · ID 20511025
inadvertent
Phiên âm: /ˌɪnədˈvɜːtənt/
Nghĩa: vô tình
Ví dụ
The error was inadvertent and occurred due to a misunderstanding.
Lỗi này là vô tình và xảy ra do hiểu lầm.

agility n

Từ 41 · ID 20860036
agility
Phiên âm: /əˈdʒɪləti/
Nghĩa: sự linh hoạt; khả năng thích ứng nhanh
Ví dụ
Modern organizations value agility when responding to rapid market changes.
Các tổ chức hiện đại coi trọng sự linh hoạt khi phản ứng trước những biến động nhanh của thị trường.

illustrative a

Từ 42 · ID 21574644
illustrative
Phiên âm: /ˈɪləstreɪtɪv/
Nghĩa: mang tính minh họa
Ví dụ
The case study provides an illustrative example of policy failure.
Nghiên cứu tình huống đưa ra một ví dụ minh họa cho sự thất bại của chính sách.

holistic strategy np

Từ 43 · ID 21809869
holistic strategy
Phiên âm: /həʊˈlɪstɪk ˈstrætədʒi/
Nghĩa: chiến lược toàn diện
Ví dụ
A holistic strategy considers both technical and human factors.
Một chiến lược toàn diện cân nhắc cả yếu tố kỹ thuật lẫn con người.

human vulnerability np

Từ 44 · ID 21809875
human vulnerability
Phiên âm: /ˈhjuːmən ˌvʌlnərəˈbɪləti/
Nghĩa: sự dễ tổn thương của con người
Ví dụ
Training programs aim to reduce human vulnerability to cyberattacks.
Các chương trình đào tạo nhằm giảm sự dễ tổn thương của con người trước các cuộc tấn công mạng.

perimeter-based a

Từ 45 · ID 21810023
perimeter-based
Phiên âm: /pəˈrɪmɪtə beɪst/
Nghĩa: dựa trên chu vi
Ví dụ
A perimeter-based security model is no longer sufficient.
Mô hình an ninh dựa trên chu vi không còn đủ hiệu quả.

pervasive reality np

Từ 46 · ID 21810048
pervasive reality
Phiên âm: /pəˈveɪsɪv riˈælɪti/
Nghĩa: thực tế phổ biến
Ví dụ
Digital surveillance has become a pervasive reality.
Giám sát kỹ thuật số đã trở thành một thực tế phổ biến.

prioritization (n)

Từ 47 · ID 21810075
Phiên âm: /praɪˌɒrətiˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự ưu tiên hóa
Ví dụ
Effective prioritization is key to managing multiple tasks efficiently
Việc ưu tiên hiệu quả là chìa khóa để quản lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả.

psychological resilience np

Từ 48 · ID 21810093
psychological resilience
Phiên âm: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl rɪˈzɪliəns/
Nghĩa: khả năng phục hồi tâm lý
Ví dụ
Strong communities foster psychological resilience.
Cộng đồng vững mạnh nuôi dưỡng khả năng phục hồi tâm lý.

stark illustration np

Từ 49 · ID 21810185
stark illustration
Phiên âm: /stɑːk ˌɪləˈstreɪʃn/
Nghĩa: minh họa rõ nét
Ví dụ
The incident is a stark illustration of regulatory failure.
Sự việc này là minh họa rõ nét cho sự thất bại trong quản lý.

starkness n

Từ 50 · ID 21810193
starkness
Phiên âm: /ˈstɑːknəs/
Nghĩa: sự tương phản rõ rệt
Ví dụ
The starkness of inequality is evident.
Sự chênh lệch rõ rệt là điều dễ nhận thấy.

technical fortification np

Từ 51 · ID 21810233
technical fortification
Phiên âm: /ˈteknɪkl ˌfɔːtɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự gia cố về mặt kỹ thuật
Ví dụ
Continuous updates improve technical fortification.
Cập nhật liên tục giúp tăng cường gia cố kỹ thuật.

unauthorized intrusion np

Từ 52 · ID 21810243
unauthorized intrusion
Phiên âm: /ʌnˈɔːθəraɪzd ɪnˈtruːʒn/
Nghĩa: xâm nhập trái phép
Ví dụ
An unauthorized intrusion triggered the alarm system.
Một vụ xâm nhập trái phép đã kích hoạt hệ thống báo động.

vigilance n

Từ 53 · ID 20533993
vigilance
Phiên âm: /ˈvɪdʒɪləns/
Nghĩa: sự cảnh giác
Ví dụ
Constant vigilance is necessary to prevent accidents in high-risk environments.
Sự cảnh giác liên tục là cần thiết để ngăn ngừa tai nạn trong môi trường rủi ro cao.