Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 8.
Brownwashing represents a subtle yet pernicious form of corporate performativity, a calculated manoeuvre by entities to exaggerate or fabricate their commitment to racial equity, diversity, and inclusion (DEI). Unlike the more generalized 'greenwashing,' which centres on environmental claims, brownwashing specifically manipulates the narrative surrounding a company's engagement with marginalized communities, particularly those of color. This practice often manifests through the tokenistic promotion of a few minority figures to highly visible, albeit often powerless, roles or through the production of superficial marketing campaigns that co-opt social justice vernacular without enacting substantive, systemic change. It is, at its core, a disingenuous attempt to garner social capital and deflect scrutiny from entrenched, insidious institutional biases, presenting a veneer of progress that belies a stasis in meaningful transformation.
The tactics employed in brownwashing are frequently sophisticated and multifaceted. A common strategy involves the lavish sponsorship of cultural events or philanthropic initiatives targeting minority groups, creating a public perception of benevolent patronage while internal hiring, retention, and promotion pipelines remain conspicuously anemic for non-white employees. Furthermore, companies often engage in a rhetorical sleight of hand, issuing carefully calibrated public statements of solidarity during moments of national racial reckoning. These declarations, heavy with emotive language, are rarely followed by tangible metrics or accountability mechanisms to address documented pay gaps, discriminatory practices, or the absence of diversity in the highest echelons of leadership. The crux of the deception lies in prioritizing public relations over genuine operational reform.
The repercussions of brownwashing extend far beyond mere reputational damage; they actively undermine the very causes they purport to support. For consumers, it harbors a profound cynicism and mistrust towards corporate social responsibility (CSR) initiatives, making it increasingly challenging to distinguish between authentic commitments and mere posturing. More detrimentally, for employees from marginalized backgrounds, brownwashing can be profoundly demoralizing. They become acutely aware of their utility as symbolic placeholders rather than valued contributors, often finding themselves burdened with the emotional labor of defending the company's image while navigating the same structural inequities that the external narrative denies. This creates a toxic internal environment, reinforcing the perception that DEI efforts are a matter of compliance and optics, rather than a moral and strategic imperative.
To effectively counter brownwashing, a fundamental shift towards unassailable transparency and rigorous accountability is indispensable. Stakeholders, including consumers, investors, and regulatory bodies, must demand more than platitudes and anecdotal evidence. Organizations should be compelled to disclose comprehensive, externally audited data on workforce demographics across all seniority levels, including compensation equity and promotion rates. Moving beyond simple representation, the focus must shift to substantive empowerment, evidenced by minority voices influencing strategic decision-making and genuine investment in supplier diversity. Only through the sustained application of external and internal pressure can the hollow gesture of brownwashing be supplanted by authentic, verifiable commitment to equitable organizational change.
(Adapted from BBC News)
Câu 1 [1097854]: Which of the following is NOT mentioned as a specific issue that corporate declarations often fail to address with tangible metrics or accountability mechanisms?
A, Discriminatory practices
B, Documented pay gaps
C, Absence of diversity in leadership
D, Lack of financial funding
Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một vấn đề cụ thể mà các tuyên bố của doanh nghiệp thường không giải quyết bằng các chỉ số cụ thể hoặc cơ chế chịu trách nhiệm?
A. Các hành vi phân biệt đối xử
B. Chênh lệch lương đã được ghi nhận
C. Sự thiếu đa dạng trong các vị trí lãnh đạo
D. Thiếu kinh phí tài chính
Căn cứ vào thông tin: These declarations, heavy with emotive language, are rarely followed by tangible metrics or accountability mechanisms to address documented pay gaps, discriminatory practices, or the absence of diversity in the highest echelons of leadership. (Những phát biểu giàu cảm xúc này hiếm khi đi kèm các tiêu chí cụ thể hay cơ chế chịu trách nhiệm nhằm xử lý chênh lệch thu nhập, các hành vi phân biệt đối xử, hoặc tình trạng thiếu đa dạng ở các vị trí lãnh đạo cao cấp).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Các hành vi phân biệt đối xử
B. Chênh lệch lương đã được ghi nhận
C. Sự thiếu đa dạng trong các vị trí lãnh đạo
D. Thiếu kinh phí tài chính
Căn cứ vào thông tin: These declarations, heavy with emotive language, are rarely followed by tangible metrics or accountability mechanisms to address documented pay gaps, discriminatory practices, or the absence of diversity in the highest echelons of leadership. (Những phát biểu giàu cảm xúc này hiếm khi đi kèm các tiêu chí cụ thể hay cơ chế chịu trách nhiệm nhằm xử lý chênh lệch thu nhập, các hành vi phân biệt đối xử, hoặc tình trạng thiếu đa dạng ở các vị trí lãnh đạo cao cấp).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 2 [1097855]: The word harbors in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, denotes
B, elicits
C, dispels
D, conflates
Từ "harbors" trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______________
A. denotes - denote /dɪˈnəʊt/ (v): biểu thị, chỉ rõ, biểu hiện
B. elicits - elicit /ɪˈlɪs.ɪt/ (v): gợi ra, khơi ra (thông tin, phản ứng)
C. dispels - dispel /dɪˈspel/ (v): xua tan, loại bỏ (sự nghi ngờ, sợ hãi, tin đồn)
D. conflates - conflate /kənˈfleɪt/ (v): kết hợp, hợp nhất (hai ý tưởng, thông tin)
Căn cứ vào thông tin: For consumers, it harbors a profound cynicism and mistrust towards corporate social responsibility (CSR) initiatives, making it increasingly challenging to distinguish between authentic commitments and mere posturing. (Với người tiêu dùng, hiện tượng này thúc đẩy sự hoài nghi và mất niềm tin sâu sắc đối với các sáng kiến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), khiến việc phân biệt đâu là cam kết thật sự và đâu chỉ là làm màu ngày càng trở nên khó khăn).
=> harbors >< dispels
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. denotes - denote /dɪˈnəʊt/ (v): biểu thị, chỉ rõ, biểu hiện
B. elicits - elicit /ɪˈlɪs.ɪt/ (v): gợi ra, khơi ra (thông tin, phản ứng)
C. dispels - dispel /dɪˈspel/ (v): xua tan, loại bỏ (sự nghi ngờ, sợ hãi, tin đồn)
D. conflates - conflate /kənˈfleɪt/ (v): kết hợp, hợp nhất (hai ý tưởng, thông tin)
Căn cứ vào thông tin: For consumers, it harbors a profound cynicism and mistrust towards corporate social responsibility (CSR) initiatives, making it increasingly challenging to distinguish between authentic commitments and mere posturing. (Với người tiêu dùng, hiện tượng này thúc đẩy sự hoài nghi và mất niềm tin sâu sắc đối với các sáng kiến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), khiến việc phân biệt đâu là cam kết thật sự và đâu chỉ là làm màu ngày càng trở nên khó khăn).
=> harbors >< dispels
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 3 [1097856]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A, Many firms regularly craft polished statements expressing solidarity, ostensibly timed to coincide with national conversations about racial injustice as well.
B, Also, companies commonly issue broad, unspecific messages of support when the country is undergoing significant debates or crises related to race.
C, Moreover, firms frequently resort to manipulative language, purchasing precisely worded messages of unity during periods of nationwide racial tension.
D, In addition, companies frequently use clever language tricks by releasing precisely crafted public declarations expressing support during times when the nation confronts racial issues.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: Furthermore, companies often engage in a rhetorical sleight of hand, issuing carefully calibrated public statements of solidarity during moments of national racial reckoning. (Ngoài ra, nhiều công ty còn khéo léo sử dụng ngôn từ, đưa ra những tuyên bố đoàn kết được cân nhắc kỹ vào những thời điểm xã hội đang đối diện với các vấn đề chủng tộc).
A. Nhiều công ty thường xuyên soạn những tuyên bố bóng bẩy mà thể hiện sự đoàn kết, được cho là đúng lúc trùng với các cuộc thảo luận quốc gia về bất công chủng tộc => Sai (polished # carefully calibrated)
B. Ngoài ra, các công ty thường đưa ra những thông điệp ủng hộ chung chung, không cụ thể khi cả nước đang trải qua những cuộc tranh luận hoặc khủng hoảng đáng kể liên quan đến vấn đề chủng tộc => Sai (câu gốc không có “broad, unspecific messages”).
C. Hơn nữa, các công ty thường sử dụng ngôn từ thao túng, mua các thông điệp được soạn thảo chính xác về sự đoàn kết trong những giai đoạn căng thẳng chủng tộc trên toàn quốc => Sai (thêm ý “mua các thông điệp”, không có trong câu gốc).
D. Thêm vào đó, các công ty thường sử dụng ngôn từ khéo léo bằng cách đưa ra các tuyên bố công khai được soạn thảo cẩn thận mà thể hiện sự ủng hộ trong những thời điểm cả nước đang đối mặt với các vấn đề chủng tộc => Diễn đạt sát nghĩa:
- In addition ~ Furthermore
- companies frequently use clever language tricks ~ companies often engage in a rhetorical sleight of hand
- releasing precisely crafted public declarations expressing support ~ issuing carefully calibrated public statements of solidarity
- during times when the nation confronts racial issues ~ during moments of national racial reckoning
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: Furthermore, companies often engage in a rhetorical sleight of hand, issuing carefully calibrated public statements of solidarity during moments of national racial reckoning. (Ngoài ra, nhiều công ty còn khéo léo sử dụng ngôn từ, đưa ra những tuyên bố đoàn kết được cân nhắc kỹ vào những thời điểm xã hội đang đối diện với các vấn đề chủng tộc).
A. Nhiều công ty thường xuyên soạn những tuyên bố bóng bẩy mà thể hiện sự đoàn kết, được cho là đúng lúc trùng với các cuộc thảo luận quốc gia về bất công chủng tộc => Sai (polished # carefully calibrated)
B. Ngoài ra, các công ty thường đưa ra những thông điệp ủng hộ chung chung, không cụ thể khi cả nước đang trải qua những cuộc tranh luận hoặc khủng hoảng đáng kể liên quan đến vấn đề chủng tộc => Sai (câu gốc không có “broad, unspecific messages”).
C. Hơn nữa, các công ty thường sử dụng ngôn từ thao túng, mua các thông điệp được soạn thảo chính xác về sự đoàn kết trong những giai đoạn căng thẳng chủng tộc trên toàn quốc => Sai (thêm ý “mua các thông điệp”, không có trong câu gốc).
D. Thêm vào đó, các công ty thường sử dụng ngôn từ khéo léo bằng cách đưa ra các tuyên bố công khai được soạn thảo cẩn thận mà thể hiện sự ủng hộ trong những thời điểm cả nước đang đối mặt với các vấn đề chủng tộc => Diễn đạt sát nghĩa:
- In addition ~ Furthermore
- companies frequently use clever language tricks ~ companies often engage in a rhetorical sleight of hand
- releasing precisely crafted public declarations expressing support ~ issuing carefully calibrated public statements of solidarity
- during times when the nation confronts racial issues ~ during moments of national racial reckoning
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 4 [1097857]: The word those in paragraph 1 refers to __________.
A, marginalized communities
B, institutional biases
C, marketing campaigns
D, environmental claims
Từ "those" trong đoạn 1 đề cập đến ______________.
A. marginalized communities: các cộng đồng bị thiệt thòi
B. institutional biases: định kiến thể chế
C. marketing campaigns: chiến dịch tiếp thị
D. environmental claims: các tuyên bố về môi trường
Căn cứ vào thông tin: Unlike the more generalized 'greenwashing,' which centres on environmental claims, brownwashing specifically manipulates the narrative surrounding a company's engagement with marginalized communities, particularly those of color. (Khác với khái niệm “tẩy xanh”, vốn tập trung vào các tuyên bố về môi trường, “tẩy nâu” đặc biệt thao túng câu chuyện xoay quanh mức độ gắn kết của doanh nghiệp với các cộng đồng chịu nhiều thiệt thòi, đặc biệt là người da màu).
=> those ~ marginalized communities
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. marginalized communities: các cộng đồng bị thiệt thòi
B. institutional biases: định kiến thể chế
C. marketing campaigns: chiến dịch tiếp thị
D. environmental claims: các tuyên bố về môi trường
Căn cứ vào thông tin: Unlike the more generalized 'greenwashing,' which centres on environmental claims, brownwashing specifically manipulates the narrative surrounding a company's engagement with marginalized communities, particularly those of color. (Khác với khái niệm “tẩy xanh”, vốn tập trung vào các tuyên bố về môi trường, “tẩy nâu” đặc biệt thao túng câu chuyện xoay quanh mức độ gắn kết của doanh nghiệp với các cộng đồng chịu nhiều thiệt thòi, đặc biệt là người da màu).
=> those ~ marginalized communities
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 5 [1097858]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, Brownwashing can be effectively replaced simply by making occasional public statements about diversity.
B, Brownwashing strategies usually strengthen internal pipelines for non-white employees.
C, Brownwashing involves tokenistic promotions and superficial marketing campaigns.
D, Brownwashing is a genuine effort by companies to promote racial equity and inclusion.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
A. Tẩy nâu có thể được loại bỏ hiệu quả chỉ bằng cách thỉnh thoảng đưa ra các tuyên bố công khai về đa dạng.
B. Các chiến lược tẩy nâu thường củng cố các kênh tuyển dụng nội bộ cho nhân viên không phải người da trắng.
C. Tẩy nâu bao gồm việc thăng tiến mang tính tượng trưng và các chiến dịch tiếp thị bề nổi.
D. Tẩy nâu là nỗ lực chân thật của các công ty nhằm thúc đẩy công bằng và hòa nhập chủng tộc.
Căn cứ vào thông tin:
- Stakeholders, including consumers, investors, and regulatory bodies, must demand more than platitudes and anecdotal evidence. Organizations should be compelled to disclose comprehensive, externally audited data on workforce demographics across all seniority levels, including compensation equity and promotion rates. (Các bên liên quan — bao gồm người tiêu dùng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý — phải yêu cầu hơn cả những lời hứa suông hay các ví dụ rời rạc. Doanh nghiệp cần công bố đầy đủ các dữ liệu đã được kiểm toán độc lập về cơ cấu nhân sự ở mọi cấp bậc, bao gồm sự công bằng về lương và tỷ lệ thăng tiến) => đáp án A sai.
- A common strategy involves the lavish sponsorship of cultural events or philanthropic initiatives targeting minority groups, creating a public perception of benevolent patronage while internal hiring, retention, and promotion pipelines remain conspicuously anemic for non-white employees. (Một chiến lược phổ biến là tài trợ rầm rộ cho các sự kiện văn hóa hoặc hoạt động thiện nguyện hướng đến các nhóm thiểu số, qua đó tạo dựng hình ảnh nhân ái trước công chúng, trong khi bên trong doanh nghiệp, các khâu tuyển dụng, giữ chân và thăng tiến đối với nhân sự không phải da trắng lại yếu kém một cách rõ rệt) => đáp án B sai.
- This practice often manifests through the tokenistic promotion of a few minority figures to highly visible, albeit often powerless, roles or through the production of superficial marketing campaigns that co-opt social justice vernacular without enacting substantive, systemic change. (Cách làm này thường thể hiện ở việc đề bạt một vài nhân viên thiểu số vào những vị trí nổi bật, dù thường không có quyền lực thực sự, hoặc triển khai các chiến dịch quảng cáo hào nhoáng, mượn lời lẽ của phong trào công bằng xã hội mà không tạo ra những thay đổi mang tính hệ thống và thực chất) => đáp án C đúng.
- It is, at its core, a disingenuous attempt to garner social capital and deflect scrutiny from entrenched, insidious institutional biases, presenting a veneer of progress that belies a stasis in meaningful transformation. (Nói cho cùng, “tẩy nâu” là một cách thiếu chân thành để đánh bóng hình ảnh, né tránh sự chú ý vào những bất công đã ăn sâu trong tổ chức, khoác lên vẻ tiến bộ trong khi không hề có sự chuyển biến ý nghĩa nào) => đáp án D sai.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Tẩy nâu có thể được loại bỏ hiệu quả chỉ bằng cách thỉnh thoảng đưa ra các tuyên bố công khai về đa dạng.
B. Các chiến lược tẩy nâu thường củng cố các kênh tuyển dụng nội bộ cho nhân viên không phải người da trắng.
C. Tẩy nâu bao gồm việc thăng tiến mang tính tượng trưng và các chiến dịch tiếp thị bề nổi.
D. Tẩy nâu là nỗ lực chân thật của các công ty nhằm thúc đẩy công bằng và hòa nhập chủng tộc.
Căn cứ vào thông tin:
- Stakeholders, including consumers, investors, and regulatory bodies, must demand more than platitudes and anecdotal evidence. Organizations should be compelled to disclose comprehensive, externally audited data on workforce demographics across all seniority levels, including compensation equity and promotion rates. (Các bên liên quan — bao gồm người tiêu dùng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý — phải yêu cầu hơn cả những lời hứa suông hay các ví dụ rời rạc. Doanh nghiệp cần công bố đầy đủ các dữ liệu đã được kiểm toán độc lập về cơ cấu nhân sự ở mọi cấp bậc, bao gồm sự công bằng về lương và tỷ lệ thăng tiến) => đáp án A sai.
- A common strategy involves the lavish sponsorship of cultural events or philanthropic initiatives targeting minority groups, creating a public perception of benevolent patronage while internal hiring, retention, and promotion pipelines remain conspicuously anemic for non-white employees. (Một chiến lược phổ biến là tài trợ rầm rộ cho các sự kiện văn hóa hoặc hoạt động thiện nguyện hướng đến các nhóm thiểu số, qua đó tạo dựng hình ảnh nhân ái trước công chúng, trong khi bên trong doanh nghiệp, các khâu tuyển dụng, giữ chân và thăng tiến đối với nhân sự không phải da trắng lại yếu kém một cách rõ rệt) => đáp án B sai.
- This practice often manifests through the tokenistic promotion of a few minority figures to highly visible, albeit often powerless, roles or through the production of superficial marketing campaigns that co-opt social justice vernacular without enacting substantive, systemic change. (Cách làm này thường thể hiện ở việc đề bạt một vài nhân viên thiểu số vào những vị trí nổi bật, dù thường không có quyền lực thực sự, hoặc triển khai các chiến dịch quảng cáo hào nhoáng, mượn lời lẽ của phong trào công bằng xã hội mà không tạo ra những thay đổi mang tính hệ thống và thực chất) => đáp án C đúng.
- It is, at its core, a disingenuous attempt to garner social capital and deflect scrutiny from entrenched, insidious institutional biases, presenting a veneer of progress that belies a stasis in meaningful transformation. (Nói cho cùng, “tẩy nâu” là một cách thiếu chân thành để đánh bóng hình ảnh, né tránh sự chú ý vào những bất công đã ăn sâu trong tổ chức, khoác lên vẻ tiến bộ trong khi không hề có sự chuyển biến ý nghĩa nào) => đáp án D sai.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 6 [1097859]: The phrase burdened with in paragraph 3 could be best replaced by __________.
A, overwhelmed by
B, relieved from
C, opposed to
D, remembered as
Cụm từ "burdened with" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______________.
A. overwhelmed by: bị choáng ngợp bởi
B. relieved from: được giải thoát khỏi
C. opposed to: phản đối
D. remembered as:m được nhớ đến như
Căn cứ vào thông tin: They become acutely aware of their utility as symbolic placeholders rather than valued contributors, often finding themselves burdened with the emotional labor of defending the company's image while navigating the same structural inequities that the external narrative denies. (Họ sớm nhận ra mình bị xem như những gương mặt đại diện hơn là những người đóng góp được trân trọng, thường phải gánh thêm áp lực cảm xúc khi bảo vệ hình ảnh công ty, trong khi vẫn phải đối mặt với chính những bất công mang tính cấu trúc mà câu chuyện bên ngoài phủ nhận).
=> burdened with ~ overwhelmed by
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. overwhelmed by: bị choáng ngợp bởi
B. relieved from: được giải thoát khỏi
C. opposed to: phản đối
D. remembered as:m được nhớ đến như
Căn cứ vào thông tin: They become acutely aware of their utility as symbolic placeholders rather than valued contributors, often finding themselves burdened with the emotional labor of defending the company's image while navigating the same structural inequities that the external narrative denies. (Họ sớm nhận ra mình bị xem như những gương mặt đại diện hơn là những người đóng góp được trân trọng, thường phải gánh thêm áp lực cảm xúc khi bảo vệ hình ảnh công ty, trong khi vẫn phải đối mặt với chính những bất công mang tính cấu trúc mà câu chuyện bên ngoài phủ nhận).
=> burdened with ~ overwhelmed by
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 7 [1097860]: Which paragraph refers to the negative psychological effect brownwashing can have on workers from underrepresented groups?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào đề cập đến tác động tâm lý tiêu cực mà “tẩy nâu” có thể gây ra cho nhân viên thuộc các nhóm thiệt thòi?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: More detrimentally, for employees from marginalized backgrounds, brownwashing can be profoundly demoralizing. (Nghiêm trọng hơn, đối với nhân viên đến từ các nhóm chịu nhiều thiệt thòi, tẩy nâu có thể gây tổn thương tinh thần nặng nề).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: More detrimentally, for employees from marginalized backgrounds, brownwashing can be profoundly demoralizing. (Nghiêm trọng hơn, đối với nhân viên đến từ các nhóm chịu nhiều thiệt thòi, tẩy nâu có thể gây tổn thương tinh thần nặng nề).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 8 [1097861]: Which paragraph discusses a recommendation or requirement for organizations to ensure transparency in workforce data?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 3
D, Paragraph 4
Đoạn văn nào thảo luận về khuyến nghị hoặc yêu cầu đối với các tổ chức nhằm đảm bảo minh bạch trong dữ liệu nhân sự?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 4: Organizations should be compelled to disclose comprehensive, externally audited data on workforce demographics across all seniority levels, including compensation equity and promotion rates. (Doanh nghiệp cần công bố đầy đủ các dữ liệu đã được kiểm toán độc lập về cơ cấu nhân sự ở mọi cấp bậc, bao gồm sự công bằng về lương và tỷ lệ thăng tiến).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 4: Organizations should be compelled to disclose comprehensive, externally audited data on workforce demographics across all seniority levels, including compensation equity and promotion rates. (Doanh nghiệp cần công bố đầy đủ các dữ liệu đã được kiểm toán độc lập về cơ cấu nhân sự ở mọi cấp bậc, bao gồm sự công bằng về lương và tỷ lệ thăng tiến).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
Stream Anytime, Anywhere, Securely!
Unlock the (9) __________ entertainment experience with our subscription-based media services. Whether you’re into movies, TV shows, or exclusive content, you can (10) __________ your subscription plan today and enjoy a world of endless options. Our on-demand streaming lets you watch what you want, whenever you want, without any interruptions. With a secure payment option, your transactions are always protected, (11) __________ peace of mind every time. You are able to personalize your viewing experience (12) __________ is based on your preferences, so you never miss your favorite shows. Our platform, boasting a wide range of genres, is designed to (13) __________ all tastes and ages. (14) __________ goodbye to cable subscriptions and hello to unlimited entertainment at your fingertips. Start enjoying seamless, high-quality streaming with us today and experience the difference of having entertainment at your command.
(Adapted from BBC News)
Câu 9 [1097862]:
A, parallel
B, paralleled
C, unparalleled
D, parallels
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:
A. parallel /ˈpær.ə.lel/ (adj): song song, tương đương; (n): sự tương đương; (v): đồng thời, tương đương
B. paralleled - parallel /ˈpær.ə.lel/ (v): sánh kịp, tương đương
C. unparalleled /ʌnˈpær.ə.leld/ (adj): chưa từng có, vô song, không gì sánh bằng
D. parallels - parallel /ˈpær.ə.lel/ (v): sánh kịp, tương đương
Ta có quy tắc: trước danh từ là tính từ => vị trí chỗ trống cần một tính từ trước cụm danh từ “entertainment experience” => loại B, D
Tạm dịch: Unlock the (9) ____________ entertainment experience with our subscription-based media services. (Mở khóa trải nghiệm giải trí vô song với các dịch vụ truyền thông theo gói đăng ký của chúng tôi).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. parallel /ˈpær.ə.lel/ (adj): song song, tương đương; (n): sự tương đương; (v): đồng thời, tương đương
B. paralleled - parallel /ˈpær.ə.lel/ (v): sánh kịp, tương đương
C. unparalleled /ʌnˈpær.ə.leld/ (adj): chưa từng có, vô song, không gì sánh bằng
D. parallels - parallel /ˈpær.ə.lel/ (v): sánh kịp, tương đương
Ta có quy tắc: trước danh từ là tính từ => vị trí chỗ trống cần một tính từ trước cụm danh từ “entertainment experience” => loại B, D
Tạm dịch: Unlock the (9) ____________ entertainment experience with our subscription-based media services. (Mở khóa trải nghiệm giải trí vô song với các dịch vụ truyền thông theo gói đăng ký của chúng tôi).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 10 [1097863]:
A, upgrade
B, promote
C, enhance
D, improve
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. upgrade /ˌʌpˈɡreɪd/ (v): nâng cấp (để tốt hơn, mới hơn), cải tiến
B. promote /prəˈməʊt/ (v): thúc đẩy, quảng bá, thăng tiến
C. enhance /ɪnˈhɑːns/ (v): nâng cao, cải thiện, tăng cường
D. improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải thiện, làm tốt hơn
Tạm dịch: Whether you’re into movies, TV shows, or exclusive content, you can (10) ________ your subscription plan today and enjoy a world of endless options. (Dù bạn yêu thích phim điện ảnh, chương trình truyền hình hay nội dung độc quyền, bạn có thể nâng cấp gói đăng ký ngay hôm nay và tận hưởng thế giới giải trí không giới hạn).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. upgrade /ˌʌpˈɡreɪd/ (v): nâng cấp (để tốt hơn, mới hơn), cải tiến
B. promote /prəˈməʊt/ (v): thúc đẩy, quảng bá, thăng tiến
C. enhance /ɪnˈhɑːns/ (v): nâng cao, cải thiện, tăng cường
D. improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải thiện, làm tốt hơn
Tạm dịch: Whether you’re into movies, TV shows, or exclusive content, you can (10) ________ your subscription plan today and enjoy a world of endless options. (Dù bạn yêu thích phim điện ảnh, chương trình truyền hình hay nội dung độc quyền, bạn có thể nâng cấp gói đăng ký ngay hôm nay và tận hưởng thế giới giải trí không giới hạn).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 11 [1097864]:
A, has ensured
B, ensuring
C, ensured
D, ensure
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại A, D (“are always protected” là V chính rồi).
Tạm dịch: With a secure payment option, your transactions are always protected, (11) ___________ peace of mind every time. (Với phương thức thanh toán an toàn, mọi giao dịch của bạn luôn được bảo vệ, đảm bảo sự yên tâm tuyệt đối).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “ensure” cần chia ở dạng chủ động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Ving.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại A, D (“are always protected” là V chính rồi).
Tạm dịch: With a secure payment option, your transactions are always protected, (11) ___________ peace of mind every time. (Với phương thức thanh toán an toàn, mọi giao dịch của bạn luôn được bảo vệ, đảm bảo sự yên tâm tuyệt đối).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “ensure” cần chia ở dạng chủ động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Ving.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 12 [1097865]:
A, where
B, whose
C, who
D, which
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
*Xét các đáp án:
A. where: là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/ on/ in + which; there.
B. whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay thế cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
C. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
D. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ).
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật “experience” và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “is based on” => ta sử dụng đại từ quan hệ “which”.
Tạm dịch: You are able to personalize your viewing experience (12) ___________ is based on your preferences, so you never miss your favorite shows. (Bạn cũng có thể cá nhân hóa trải nghiệm xem dựa trên sở thích của mình, để không bỏ lỡ những chương trình yêu thích).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. where: là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/ on/ in + which; there.
B. whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay thế cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
C. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
D. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ).
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật “experience” và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “is based on” => ta sử dụng đại từ quan hệ “which”.
Tạm dịch: You are able to personalize your viewing experience (12) ___________ is based on your preferences, so you never miss your favorite shows. (Bạn cũng có thể cá nhân hóa trải nghiệm xem dựa trên sở thích của mình, để không bỏ lỡ những chương trình yêu thích).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 13 [1097866]:
A, mistake for
B, cater to
C, consist in
D, disagree with
Kiến thức về cụm động từ:
*Xét các đáp án:
A. mistake for: nhầm lẫn ai/cái gì với ai/cái gì
B. cater to: phục vụ, đáp ứng nhu cầu, sở thích của ai
C. consist in: nằm ở, cốt lõi ở
D. disagree with: không đồng ý với ai/cái gì, phản đối
Tạm dịch: Our platform, boasting a wide range of genres, is designed to (13) __________ all tastes and ages. (Nền tảng của chúng tôi, với đa dạng các thể loại, được thiết kế để phục vụ mọi sở thích và mọi lứa tuổi).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. mistake for: nhầm lẫn ai/cái gì với ai/cái gì
B. cater to: phục vụ, đáp ứng nhu cầu, sở thích của ai
C. consist in: nằm ở, cốt lõi ở
D. disagree with: không đồng ý với ai/cái gì, phản đối
Tạm dịch: Our platform, boasting a wide range of genres, is designed to (13) __________ all tastes and ages. (Nền tảng của chúng tôi, với đa dạng các thể loại, được thiết kế để phục vụ mọi sở thích và mọi lứa tuổi).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 14 [1097867]:
A, Tell
B, Come
C, Say
D, Think
Kiến thức về cụm từ:
Ta có: say goodbye to something: chấm dứt cái gì đó, thường ám chỉ việc không còn sử dụng, sở hữu hoặc trải nghiệm điều đó nữa.
Tạm dịch: (14) __________ goodbye to cable subscriptions and hello to unlimited entertainment at your fingertips. (Hãy tạm biệt gói cáp truyền hình và chào đón giải trí không giới hạn ngay trong tầm tay).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Ta có: say goodbye to something: chấm dứt cái gì đó, thường ám chỉ việc không còn sử dụng, sở hữu hoặc trải nghiệm điều đó nữa.
Tạm dịch: (14) __________ goodbye to cable subscriptions and hello to unlimited entertainment at your fingertips. (Hãy tạm biệt gói cáp truyền hình và chào đón giải trí không giới hạn ngay trong tầm tay).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 15 to 19.
Câu 15 [1097868]:
a. Volunteering taught me the importance of giving back to the community and being grateful for the things I often take for granted.
b. That experience made me realize that even small acts of kindness can make a big difference in someone’s life.
c. Last year, I had the opportunity to volunteer at a local shelter for homeless people, and it was an eye-opening experience.
d. It was humbling to hear their stories and see how much they appreciated even the smallest gestures of kindness.
e. I spent time helping with meals, organizing donations, and talking with the people there.
(Adapted from ScienceDirect)
A, a-d-e-c-b
B, d-a-c-e-b
C, e-c-a-d-b
D, c-e-d-a-b
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Last year, I had the opportunity to volunteer at a local shelter for homeless people, and it was an eye- opening experience. (Năm ngoái, tôi có cơ hội làm tình nguyện viên tại một mái ấm dành cho người vô gia cư địa phương, và đó là một trải nghiệm mở mang tầm mắt).
e. I spent time helping with meals, organizing donations, and talking with the people there. (Tôi đã dành thời gian giúp chuẩn bị bữa ăn, sắp xếp đồ quyên góp và trò chuyện với mọi người ở đó).
d. It was humbling to hear their stories and see how much they appreciated even the smallest gestures of kindness. (Thật xúc động khi được nghe những câu chuyện của họ và thấy họ trân trọng đến nhường nào ngay cả những cử chỉ tử tế nhỏ nhất).
a. Volunteering taught me the importance of giving back to the community and being grateful for the things I often take for granted. (Hoạt động tình nguyện đã dạy tôi tầm quan trọng của việc đóng góp cho cộng đồng và biết ơn những điều mà tôi thường xem là hiển nhiên).
b. That experience made me realize that even small acts of kindness can make a big difference in someone’s life. (Trải nghiệm đó khiến tôi nhận ra rằng ngay cả những hành động nhỏ của lòng tốt cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống của ai đó).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-e-d-a-b
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Last year, I had the opportunity to volunteer at a local shelter for homeless people, and it was an eye- opening experience. (Năm ngoái, tôi có cơ hội làm tình nguyện viên tại một mái ấm dành cho người vô gia cư địa phương, và đó là một trải nghiệm mở mang tầm mắt).
e. I spent time helping with meals, organizing donations, and talking with the people there. (Tôi đã dành thời gian giúp chuẩn bị bữa ăn, sắp xếp đồ quyên góp và trò chuyện với mọi người ở đó).
d. It was humbling to hear their stories and see how much they appreciated even the smallest gestures of kindness. (Thật xúc động khi được nghe những câu chuyện của họ và thấy họ trân trọng đến nhường nào ngay cả những cử chỉ tử tế nhỏ nhất).
a. Volunteering taught me the importance of giving back to the community and being grateful for the things I often take for granted. (Hoạt động tình nguyện đã dạy tôi tầm quan trọng của việc đóng góp cho cộng đồng và biết ơn những điều mà tôi thường xem là hiển nhiên).
b. That experience made me realize that even small acts of kindness can make a big difference in someone’s life. (Trải nghiệm đó khiến tôi nhận ra rằng ngay cả những hành động nhỏ của lòng tốt cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống của ai đó).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-e-d-a-b
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 16 [1097869]:
a. Alex: That's a valid point, but I believe it would be more effective to discuss the preservation of traditional crafts and arts. They represent not only our ancestors' culture, but also their history and skills.
b. Alex: We need to come up with some ideas for our school presentation on preserving cultural identity. Any suggestions?
c. Mark: You are right; traditional crafts and arts are very important. Additionally, we can discuss the significance of cultural festivals and how they contribute to preserving cultural identity.
d. Mark: How about we discuss the importance of music and dance in preserving cultural identity? They are both common methods of expression and can be effective tools for cultural preservation.
e. Alex: That sounds like an excellent idea. Let's go with that.
(Adapted from The Real IELTS)
A, b-d-a-c-e
B, b-a-e-d-c
C, e-c-d-a-b
D, e-d-b-c-a
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Alex: We need to come up with some ideas for our school presentation on preserving cultural identity. Any suggestions? (Alex: Chúng ta cần nghĩ ra vài ý tưởng cho bài thuyết trình ở trường về việc giữ gìn bản sắc văn hóa. Cậu có gợi ý nào không?).
d. Mark: How about we discuss the importance of music and dance in preserving cultural identity? They are both common methods of expression and can be effective tools for cultural preservation. (Mark: Sao chúng ta không thảo luận về tầm quan trọng của âm nhạc và điệu múa trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa? Chúng đều là những hình thức biểu đạt phổ biến và có thể là công cụ hiệu quả để giữ gìn văn hóa).
a. Alex: That's a valid point, but I believe it would be more effective to discuss the preservation of traditional crafts and arts. They represent not only our ancestors' culture, but also their history and skills. (Alex: Đó là một ý kiến hợp lý, nhưng tôi nghĩ sẽ hiệu quả hơn nếu thảo luận về việc bảo tồn các nghề thủ công và nghệ thuật truyền thống. Chúng không chỉ đại diện cho văn hóa của tổ tiên chúng ta mà còn phản ánh lịch sử và kỹ năng của họ).
c. Mark: You are right; traditional crafts and arts are very important. Additionally, we can discuss the significance of cultural festivals and how they contribute to preserving cultural identity. (Mark: Bạn nói đúng; các nghề thủ công và nghệ thuật truyền thống rất quan trọng. Thêm vào đó, chúng ta có thể bàn về ý nghĩa của các lễ hội văn hóa và cách chúng góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa).
e. Alex: That sounds like an excellent idea. Let's go with that. (Alex: Nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời. Chúng ta sẽ chọn hướng đó).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-d-a-c-e
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Alex: We need to come up with some ideas for our school presentation on preserving cultural identity. Any suggestions? (Alex: Chúng ta cần nghĩ ra vài ý tưởng cho bài thuyết trình ở trường về việc giữ gìn bản sắc văn hóa. Cậu có gợi ý nào không?).
d. Mark: How about we discuss the importance of music and dance in preserving cultural identity? They are both common methods of expression and can be effective tools for cultural preservation. (Mark: Sao chúng ta không thảo luận về tầm quan trọng của âm nhạc và điệu múa trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa? Chúng đều là những hình thức biểu đạt phổ biến và có thể là công cụ hiệu quả để giữ gìn văn hóa).
a. Alex: That's a valid point, but I believe it would be more effective to discuss the preservation of traditional crafts and arts. They represent not only our ancestors' culture, but also their history and skills. (Alex: Đó là một ý kiến hợp lý, nhưng tôi nghĩ sẽ hiệu quả hơn nếu thảo luận về việc bảo tồn các nghề thủ công và nghệ thuật truyền thống. Chúng không chỉ đại diện cho văn hóa của tổ tiên chúng ta mà còn phản ánh lịch sử và kỹ năng của họ).
c. Mark: You are right; traditional crafts and arts are very important. Additionally, we can discuss the significance of cultural festivals and how they contribute to preserving cultural identity. (Mark: Bạn nói đúng; các nghề thủ công và nghệ thuật truyền thống rất quan trọng. Thêm vào đó, chúng ta có thể bàn về ý nghĩa của các lễ hội văn hóa và cách chúng góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa).
e. Alex: That sounds like an excellent idea. Let's go with that. (Alex: Nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời. Chúng ta sẽ chọn hướng đó).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-d-a-c-e
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 17 [1097870]:
Dear Kate,
a. Every day, I see individuals sleeping on sidewalks, their dignity eroded by hardship and neglect.
b. I urge the local government to invest in long-term solutions such as affordable housing, mental health services, and job training programs.
c. Together, we can build a city where no one is left without a place to call home.
d. It is a sight that makes it clear this problem is not merely about finding shelter, but about restoring hope, opportunity, and a sense of belonging.
e. I am writing to express my deep concern about the growing issue of homelessness in our city.
Sincerely,
Mia
(Adapted from Breaking News English)
A, e-c-d-b-a
B, b-d-a-e-c
C, e-a-d-b-c
D, b-c-e-a-d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi Kate,
e. I am writing to express my deep concern about the growing issue of homelessness in our city. (Tôi viết thư này để bày tỏ mối quan ngại sâu sắc về vấn đề vô gia cư ngày càng gia tăng trong thành phố của chúng ta).
a. Every day, I see individuals sleeping on sidewalks, their dignity eroded by hardship and neglect. (Mỗi ngày, tôi đều thấy những người phải ngủ trên vỉa hè, phẩm giá của họ bị bào mòn bởi khó khăn và sự thờ ơ).
d. It is a sight that makes it clear this problem is not merely about finding shelter, but about restoring hope, opportunity, and a sense of belonging. (Đó là một cảnh tượng cho thấy rõ ràng rằng vấn đề này không chỉ là tìm nơi trú ẩn, mà còn là khôi phục hy vọng, cơ hội và cảm giác được thuộc về).
b. I urge the local government to invest in long-term solutions such as affordable housing, mental health services, and job training programs. (Tôi kêu gọi chính quyền địa phương đầu tư vào các giải pháp lâu dài như nhà ở giá rẻ, dịch vụ sức khỏe tâm thần và các chương trình đào tạo nghề).
c. Together, we can build a city where no one is left without a place to call home. (Cùng nhau, chúng ta có thể xây dựng một thành phố nơi không ai phải sống trong cảnh thiếu thốn nhà cửa).
Trân trọng,
Mia
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-a-d-b-c
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Kính gửi Kate,
e. I am writing to express my deep concern about the growing issue of homelessness in our city. (Tôi viết thư này để bày tỏ mối quan ngại sâu sắc về vấn đề vô gia cư ngày càng gia tăng trong thành phố của chúng ta).
a. Every day, I see individuals sleeping on sidewalks, their dignity eroded by hardship and neglect. (Mỗi ngày, tôi đều thấy những người phải ngủ trên vỉa hè, phẩm giá của họ bị bào mòn bởi khó khăn và sự thờ ơ).
d. It is a sight that makes it clear this problem is not merely about finding shelter, but about restoring hope, opportunity, and a sense of belonging. (Đó là một cảnh tượng cho thấy rõ ràng rằng vấn đề này không chỉ là tìm nơi trú ẩn, mà còn là khôi phục hy vọng, cơ hội và cảm giác được thuộc về).
b. I urge the local government to invest in long-term solutions such as affordable housing, mental health services, and job training programs. (Tôi kêu gọi chính quyền địa phương đầu tư vào các giải pháp lâu dài như nhà ở giá rẻ, dịch vụ sức khỏe tâm thần và các chương trình đào tạo nghề).
c. Together, we can build a city where no one is left without a place to call home. (Cùng nhau, chúng ta có thể xây dựng một thành phố nơi không ai phải sống trong cảnh thiếu thốn nhà cửa).
Trân trọng,
Mia
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e-a-d-b-c
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 18 [1097871]:
a. Personalized medicine, which tailors treatments based on an individual’s genetic profile, holds great promise for the future of healthcare.
b. Advances in genetics, immunology, and biotechnology have resulted in more effective treatments for previously incurable diseases.
c. The field of medicine has made remarkable progress in recent decades, leading to significant improvements in life expectancy and quality of life.
d. While these innovations have brought hope to millions, they also highlight the need for equitable access to healthcare resources globally.
e. Moreover, the development of advanced diagnostic tools, such as AI-powered imaging, has revolutionized early detection and prevention.
(Adapted from Medium)
A, e-c-b-d-a
B, c-b-a-e-d
C, c-d-e-b-a
D, e-a-d-b-c
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. The field of medicine has made remarkable progress in recent decades, leading to significant improvements in life expectancy and quality of life. (Lĩnh vực y học đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong vài thập kỷ gần đây, dẫn đến cải thiện rõ rệt về tuổi thọ và chất lượng cuộc sống).
b. Advances in genetics, immunology, and biotechnology have resulted in more effective treatments for previously incurable diseases. (Những tiến bộ trong di truyền học, miễn dịch học và công nghệ sinh học đã mang lại các phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho những căn bệnh trước đây không thể chữa được).
a. Personalized medicine, which tailors treatments based on an individual’s genetic profile, holds great promise for the future of healthcare. (Y học cá nhân hóa, phương pháp điều trị được điều chỉnh dựa trên hồ sơ gen của từng cá nhân, hứa hẹn nhiều triển vọng cho tương lai của ngành chăm sóc sức khỏe).
e. Moreover, the development of advanced diagnostic tools, such as AI-powered imaging, has revolutionized early detection and prevention. (Hơn nữa, sự phát triển của các công cụ chẩn đoán tiên tiến, chẳng hạn như hình ảnh được hỗ trợ bởi AI, đã cách mạng hóa việc phát hiện sớm và phòng ngừa bệnh).
d. While these innovations have brought hope to millions, they also highlight the need for equitable access to healthcare resources globally. (Mặc dù những đổi mới này mang lại hy vọng cho hàng triệu người, chúng cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải tiếp cận công bằng các nguồn lực chăm sóc sức khỏe trên toàn cầu).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-b-a-e-d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. The field of medicine has made remarkable progress in recent decades, leading to significant improvements in life expectancy and quality of life. (Lĩnh vực y học đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong vài thập kỷ gần đây, dẫn đến cải thiện rõ rệt về tuổi thọ và chất lượng cuộc sống).
b. Advances in genetics, immunology, and biotechnology have resulted in more effective treatments for previously incurable diseases. (Những tiến bộ trong di truyền học, miễn dịch học và công nghệ sinh học đã mang lại các phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho những căn bệnh trước đây không thể chữa được).
a. Personalized medicine, which tailors treatments based on an individual’s genetic profile, holds great promise for the future of healthcare. (Y học cá nhân hóa, phương pháp điều trị được điều chỉnh dựa trên hồ sơ gen của từng cá nhân, hứa hẹn nhiều triển vọng cho tương lai của ngành chăm sóc sức khỏe).
e. Moreover, the development of advanced diagnostic tools, such as AI-powered imaging, has revolutionized early detection and prevention. (Hơn nữa, sự phát triển của các công cụ chẩn đoán tiên tiến, chẳng hạn như hình ảnh được hỗ trợ bởi AI, đã cách mạng hóa việc phát hiện sớm và phòng ngừa bệnh).
d. While these innovations have brought hope to millions, they also highlight the need for equitable access to healthcare resources globally. (Mặc dù những đổi mới này mang lại hy vọng cho hàng triệu người, chúng cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải tiếp cận công bằng các nguồn lực chăm sóc sức khỏe trên toàn cầu).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-b-a-e-d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 19 [1097872]:
a. Ethan: That’s awesome; I switched to public transit last month, and it’s been much less stressful than driving.
b. Chole: I decided to try biking to work this week, and honestly, it feels surprisingly freeing and peaceful.
c. Chole: I might try that too, especially on rainy days when biking could be a slippery challenge.
(Adapted from Listen a minute)
A, b-c-a
B, c-b-a
C, a-c-b
D, b-a-c
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Chole: I decided to try biking to work this week, and honestly, it feels surprisingly freeing and peaceful. (Chole: Tuần này mình đã quyết định thử đi làm bằng xe đạp, và thật sự, cảm giác vừa tự do vừa yên bình).
a. Ethan: That’s awesome; I switched to public transit last month, and it’s been much less stressful than driving. (Ethan: Thật tuyệt; tháng trước mình đã chuyển sang đi bằng phương tiện công cộng, và nó ít căng thẳng hơn nhiều so với lái xe).
c. Chole: I might try that too, especially on rainy days when biking could be a slippery challenge. (Chole: Mình cũng sẽ thử cách đó, nhất là những ngày mưa khi đi xe đạp có thể trơn trượt).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-a-c
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Chole: I decided to try biking to work this week, and honestly, it feels surprisingly freeing and peaceful. (Chole: Tuần này mình đã quyết định thử đi làm bằng xe đạp, và thật sự, cảm giác vừa tự do vừa yên bình).
a. Ethan: That’s awesome; I switched to public transit last month, and it’s been much less stressful than driving. (Ethan: Thật tuyệt; tháng trước mình đã chuyển sang đi bằng phương tiện công cộng, và nó ít căng thẳng hơn nhiều so với lái xe).
c. Chole: I might try that too, especially on rainy days when biking could be a slippery challenge. (Chole: Mình cũng sẽ thử cách đó, nhất là những ngày mưa khi đi xe đạp có thể trơn trượt).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-a-c
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.
Stroke in young people is an increasingly concerning medical phenomenon, often overlooked due to the common perception that it primarily afflicts the elderly. However, individuals under 45 can suffer from this condition due to various risk factors, including genetic predisposition, high blood pressure, and certain lifestyle habits. [I] Unlike strokes in older adults, which are often caused by atherosclerosis—a condition where fatty deposits build up in the arteries, narrowing them and restricting blood flow—younger patients frequently experience strokes due to blood clotting disorders, arterial dissection, or undiagnosed heart conditions.
Various behavioral and environmental factors substantially elevate the probability of stroke occurrence among younger individuals. [II] Poor dietary habits, physical inactivity, and excessive alcohol or drug use contribute to high blood pressure and vascular problems. Additionally, prolonged stress and irregular sleep patterns can lead to hormonal imbalances that negatively affect cardiovascular health. Many young adults tend to burn the candle at both ends, sacrificing sleep and rest for work, social activities, or other responsibilities, which further weakens their overall health.
[III] Sudden weakness in the limbs, difficulty speaking, and loss of coordination are some of the most common warning signs. However, milder symptoms, such as temporary confusion, dizziness, or vision disturbances, may be mistaken for minor health issues, leading individuals to ignore them. Raising awareness of these early indicators can encourage individuals to seek medical attention before irreversible damage occurs, greatly improving their chances of recovery.
Recovering from a stroke at a young age presents unique physical and emotional challenges that require ongoing medical care and support. Rehabilitation includes physical therapy, speech exercises, and lifestyle changes to restore lost abilities and prevent future strokes. Emotional distress, including depression and anxiety, is common among survivors, making psychological support an important part of recovery. With proper care, long-term medical follow-ups, and necessary lifestyle adjustments, many young stroke patients regain independence and significantly improve their overall quality of life. [IV]
(Adapted from Forbes)
Câu 20 [1097873]: Where in the passage does the following sentence best fit?
“The symptoms of stroke in young people often go unnoticed, delaying crucial treatment.”
A, [I]
B, [II]
C, [III]
D, [IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn?
“The symptoms of stroke in young people often go unnoticed, delaying crucial treatment.” (Các triệu chứng đột quỵ ở người trẻ thường không được chú ý, dẫn đến việc chậm trễ trong điều trị kịp thời).
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Xét vị trí [III]: [III] Sudden weakness in the limbs, difficulty speaking, and loss of coordination are some of the most common warning signs. However, milder symptoms, such as temporary confusion, dizziness, or vision disturbances, may be mistaken for minor health issues, leading individuals to ignore them. ([III]. Yếu đột ngột ở tay chân, khó nói và mất khả năng phối hợp vận động là những dấu hiệu cảnh báo phổ biến nhất. Tuy nhiên, các triệu chứng nhẹ hơn như lú lẫn tạm thời, chóng mặt hoặc rối loạn thị giác lại dễ bị nhầm lẫn với những vấn đề sức khỏe nhỏ, khiến người bệnh bỏ qua).
=> Câu văn ở vị trí [III] vì nội dung của nó liên quan đến các câu đằng sau, đều nói về triệu chứng của đột quỵ. Các triệu chứng đột quỵ ở người trẻ thường không được chú ý vì nó không phải là dấu hiệu cảnh báo phổ biến nhất, dẫn đến việc người bệnh thường nhầm lẫn với những vấn đề sức khỏe nhỏ khác.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
“The symptoms of stroke in young people often go unnoticed, delaying crucial treatment.” (Các triệu chứng đột quỵ ở người trẻ thường không được chú ý, dẫn đến việc chậm trễ trong điều trị kịp thời).
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Xét vị trí [III]: [III] Sudden weakness in the limbs, difficulty speaking, and loss of coordination are some of the most common warning signs. However, milder symptoms, such as temporary confusion, dizziness, or vision disturbances, may be mistaken for minor health issues, leading individuals to ignore them. ([III]. Yếu đột ngột ở tay chân, khó nói và mất khả năng phối hợp vận động là những dấu hiệu cảnh báo phổ biến nhất. Tuy nhiên, các triệu chứng nhẹ hơn như lú lẫn tạm thời, chóng mặt hoặc rối loạn thị giác lại dễ bị nhầm lẫn với những vấn đề sức khỏe nhỏ, khiến người bệnh bỏ qua).
=> Câu văn ở vị trí [III] vì nội dung của nó liên quan đến các câu đằng sau, đều nói về triệu chứng của đột quỵ. Các triệu chứng đột quỵ ở người trẻ thường không được chú ý vì nó không phải là dấu hiệu cảnh báo phổ biến nhất, dẫn đến việc người bệnh thường nhầm lẫn với những vấn đề sức khỏe nhỏ khác.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 21 [1097874]: The phrase burn the candle at both ends in paragraph 2 could be best replaced by __________.
A, overwork and exhaust oneself
B, neglect important responsibilities
C, explore new hobbies and interests
D, live a balanced and healthy life
Cụm từ "burn the candle at both ends" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______________.
A. overwork and exhaust oneself: làm việc quá sức và kiệt sức
B. neglect important responsibilities: bỏ bê những trách nhiệm quan trọng
C. explore new hobbies and interests: khám phá những sở thích và mối quan tâm mới
D. live a balanced and healthy life: sống một cuộc sống cân bằng và lành mạnh
Căn cứ vào thông tin: Many young adults tend to burn the candle at both ends, sacrificing sleep and rest for work, social activities, or other responsibilities, which further weakens their overall health. (Nhiều người trẻ có xu hướng làm việc quá sức, hy sinh giấc ngủ và thời gian nghỉ ngơi cho công việc, các hoạt động xã hội hoặc những trách nhiệm khác, từ đó càng làm suy giảm sức khỏe tổng thể).
=> burn the candle at both ends ~ overwork and exhaust oneself
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. overwork and exhaust oneself: làm việc quá sức và kiệt sức
B. neglect important responsibilities: bỏ bê những trách nhiệm quan trọng
C. explore new hobbies and interests: khám phá những sở thích và mối quan tâm mới
D. live a balanced and healthy life: sống một cuộc sống cân bằng và lành mạnh
Căn cứ vào thông tin: Many young adults tend to burn the candle at both ends, sacrificing sleep and rest for work, social activities, or other responsibilities, which further weakens their overall health. (Nhiều người trẻ có xu hướng làm việc quá sức, hy sinh giấc ngủ và thời gian nghỉ ngơi cho công việc, các hoạt động xã hội hoặc những trách nhiệm khác, từ đó càng làm suy giảm sức khỏe tổng thể).
=> burn the candle at both ends ~ overwork and exhaust oneself
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 22 [1097875]: According to paragraph 1, which of the following is NOT listed as a common cause of stroke in younger patients?
A, undiagnosed heart conditions
B, blood clotting disorders
C, arterial dissection
D, chronic migraines
Theo đoạn 1, đáp án nào sau đây KHÔNG được liệt kê là nguyên nhân phổ biến gây đột quỵ ở bệnh nhân trẻ tuổi?
A. Các bệnh tim chưa được chẩn đoán
B. Rối loạn đông máu
C. Bóc tách động mạch
D. Chứng đau nửa đầu mãn tính
Căn cứ vào thông tin: Unlike strokes in older adults, which are often caused by atherosclerosis—a condition where fatty deposits build up in the arteries, narrowing them and restricting blood flow— younger patients frequently experience strokes due to blood clotting disorders, arterial dissection, or undiagnosed heart conditions. (Khác với đột quỵ ở người lớn tuổi, thường do xơ vữa động mạch — tình trạng các mảng mỡ tích tụ trong động mạch, làm hẹp và hạn chế lưu thông máu — bệnh nhân trẻ tuổi thường bị đột quỵ do rối loạn đông máu, bóc tách động mạch hoặc các vấn đề tim mạch chưa được chẩn đoán).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Các bệnh tim chưa được chẩn đoán
B. Rối loạn đông máu
C. Bóc tách động mạch
D. Chứng đau nửa đầu mãn tính
Căn cứ vào thông tin: Unlike strokes in older adults, which are often caused by atherosclerosis—a condition where fatty deposits build up in the arteries, narrowing them and restricting blood flow— younger patients frequently experience strokes due to blood clotting disorders, arterial dissection, or undiagnosed heart conditions. (Khác với đột quỵ ở người lớn tuổi, thường do xơ vữa động mạch — tình trạng các mảng mỡ tích tụ trong động mạch, làm hẹp và hạn chế lưu thông máu — bệnh nhân trẻ tuổi thường bị đột quỵ do rối loạn đông máu, bóc tách động mạch hoặc các vấn đề tim mạch chưa được chẩn đoán).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 23 [1097876]: Which of the following best summarises paragraph 4?
A, Young stroke survivors face both physical and emotional challenges, requiring rehabilitation, psychological support, and lifestyle adjustments for recovery.
B, Stroke rehabilitation primarily involves physical therapy and speech exercises, with emotional recovery playing a minor role in the process.
C, Overcoming a stroke at a young age involves therapy, cognitive resilience, ongoing support, and long-term medical guidance for a better recovery.
D, Recovering from a stroke in young people requires medical care, therapy, and psychological support to restore lost functions and prevent future complications.
Phương án nào tóm tắt đúng nhất đoạn 4?
Căn cứ vào thông tin: Recovering from a stroke at a young age presents unique physical and emotional challenges that require ongoing medical care and support. Rehabilitation includes physical therapy, speech exercises, and lifestyle changes to restore lost abilities and prevent future strokes. Emotional distress, including depression and anxiety, is common among survivors, making psychological support an important part of recovery. With proper care, long-term medical follow-ups, and necessary lifestyle adjustments, many young stroke patients regain independence and significantly improve their overall quality of life. (Việc phục hồi sau đột quỵ ở độ tuổi trẻ đặt ra những thách thức đặc thù về cả thể chất lẫn tinh thần, đòi hỏi sự chăm sóc y tế và hỗ trợ lâu dài. Quá trình phục hồi chức năng bao gồm vật lý trị liệu, các bài tập ngôn ngữ và những thay đổi trong lối sống nhằm khôi phục các khả năng đã mất và ngăn ngừa đột quỵ tái phát. Tình trạng căng thẳng tâm lý, bao gồm trầm cảm và lo âu, khá phổ biến ở những người sống sót sau đột quỵ, khiến hỗ trợ tâm lý trở thành một phần quan trọng của quá trình hồi phục. Với sự chăm sóc phù hợp, việc theo dõi y tế lâu dài và những điều chỉnh cần thiết trong lối sống, nhiều bệnh nhân trẻ bị đột quỵ có thể lấy lại sự tự lập và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống tổng thể).
*Xét các đáp án:
A. Người trẻ sống sót sau đột quỵ phải đối mặt với cả thách thức về thể chất lẫn tinh thần, cần phục hồi chức năng, hỗ trợ tâm lý và điều chỉnh lối sống để hồi phục.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
B. Phục hồi sau đột quỵ chủ yếu bao gồm vật lý trị liệu và các bài tập ngôn ngữ, trong khi phục hồi cảm xúc chỉ đóng vai trò thứ yếu.
=> Sai vì xem nhẹ yếu tố tâm lý
C. Vượt qua đột quỵ ở người trẻ bao gồm trị liệu, sức bền tinh thần, hỗ trợ lâu dài và hướng dẫn y tế dài hạn để phục hồi tốt hơn.
=> Sai vì chưa đề cập đến thay đổi lối sống.
D. Phục hồi sau đột quỵ ở người trẻ đòi hỏi chăm sóc y tế, trị liệu và hỗ trợ tâm lý nhằm khôi phục các chức năng đã mất và ngăn ngừa các biến chứng trong tương lai.
=> Sai vì chưa đề cập đến thay đổi lối sống.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Căn cứ vào thông tin: Recovering from a stroke at a young age presents unique physical and emotional challenges that require ongoing medical care and support. Rehabilitation includes physical therapy, speech exercises, and lifestyle changes to restore lost abilities and prevent future strokes. Emotional distress, including depression and anxiety, is common among survivors, making psychological support an important part of recovery. With proper care, long-term medical follow-ups, and necessary lifestyle adjustments, many young stroke patients regain independence and significantly improve their overall quality of life. (Việc phục hồi sau đột quỵ ở độ tuổi trẻ đặt ra những thách thức đặc thù về cả thể chất lẫn tinh thần, đòi hỏi sự chăm sóc y tế và hỗ trợ lâu dài. Quá trình phục hồi chức năng bao gồm vật lý trị liệu, các bài tập ngôn ngữ và những thay đổi trong lối sống nhằm khôi phục các khả năng đã mất và ngăn ngừa đột quỵ tái phát. Tình trạng căng thẳng tâm lý, bao gồm trầm cảm và lo âu, khá phổ biến ở những người sống sót sau đột quỵ, khiến hỗ trợ tâm lý trở thành một phần quan trọng của quá trình hồi phục. Với sự chăm sóc phù hợp, việc theo dõi y tế lâu dài và những điều chỉnh cần thiết trong lối sống, nhiều bệnh nhân trẻ bị đột quỵ có thể lấy lại sự tự lập và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống tổng thể).
*Xét các đáp án:
A. Người trẻ sống sót sau đột quỵ phải đối mặt với cả thách thức về thể chất lẫn tinh thần, cần phục hồi chức năng, hỗ trợ tâm lý và điều chỉnh lối sống để hồi phục.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
B. Phục hồi sau đột quỵ chủ yếu bao gồm vật lý trị liệu và các bài tập ngôn ngữ, trong khi phục hồi cảm xúc chỉ đóng vai trò thứ yếu.
=> Sai vì xem nhẹ yếu tố tâm lý
C. Vượt qua đột quỵ ở người trẻ bao gồm trị liệu, sức bền tinh thần, hỗ trợ lâu dài và hướng dẫn y tế dài hạn để phục hồi tốt hơn.
=> Sai vì chưa đề cập đến thay đổi lối sống.
D. Phục hồi sau đột quỵ ở người trẻ đòi hỏi chăm sóc y tế, trị liệu và hỗ trợ tâm lý nhằm khôi phục các chức năng đã mất và ngăn ngừa các biến chứng trong tương lai.
=> Sai vì chưa đề cập đến thay đổi lối sống.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 24 [1097877]: What is one factor that can increase the risk of cardiovascular problems in young adults?
A, Over-exercising combined with proper dietary intake
B, Consistent movement paired with adequate recuperation time
C, Chronic tension and inconsistent sleep patterns
D, Minimal exposure to environmental pollutants
Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề tim mạch ở người trẻ?
A. Rèn luyện quá mức kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý
B. Vận động đều đặn kèm theo thời gian nghỉ ngơi đầy đủ
C. Căng thẳng kéo dài và thói quen ngủ thất thường
D. Tiếp xúc tối thiểu với các chất gây ô nhiễm môi trường
Căn cứ vào thông tin: Additionally, prolonged stress and irregular sleep patterns can lead to hormonal imbalances that negatively affect cardiovascular health. (Bên cạnh đó, căng thẳng kéo dài và thói quen ngủ nghỉ thất thường có thể dẫn đến rối loạn nội tiết, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Rèn luyện quá mức kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý
B. Vận động đều đặn kèm theo thời gian nghỉ ngơi đầy đủ
C. Căng thẳng kéo dài và thói quen ngủ thất thường
D. Tiếp xúc tối thiểu với các chất gây ô nhiễm môi trường
Căn cứ vào thông tin: Additionally, prolonged stress and irregular sleep patterns can lead to hormonal imbalances that negatively affect cardiovascular health. (Bên cạnh đó, căng thẳng kéo dài và thói quen ngủ nghỉ thất thường có thể dẫn đến rối loạn nội tiết, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 25 [1097878]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A, Younger individuals face a higher likelihood of stroke due to a range of behavioral habits and environmental influences.
B, A variety of behavioral and environmental factors play a major role in causing stroke among the elderly.
C, Genetic and environmental factors strongly influence stroke occurrence in younger people.
D, Different lifestyle choices and environmental conditions significantly decrease the risk of stroke in young people.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: Various behavioral and environmental factors substantially elevate the probability of stroke occurrence among younger individuals. (Nhiều yếu tố về hành vi và môi trường làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ ở người trẻ).
A. Người trẻ phải đối mặt với nguy cơ đột quỵ cao hơn do nhiều thói quen hành vi và các yếu tố môi trường => Diễn đạt sát nghĩa:
- younger individuals face a higher likelihood of stroke ~ substantially elevate the probability of stroke occurrence among younger individuals
- behavioral habits and environmental influences ~ behavioral and environmental factors
B. Nhiều yếu tố hành vi và môi trường đóng vai trò lớn trong việc gây đột quỵ ở người cao tuổi => Sai (sai ở “among the elderly”).
C. Các yếu tố di truyền và môi trường ảnh hưởng lớn đến việc xảy ra đột quỵ ở người trẻ => Sai (câu gốc không có yếu tố di truyền)
D. Những lựa chọn lối sống khác nhau và điều kiện môi trường làm giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ ở người trẻ => Sai (different lifestyle choices # behavioral; significantly decrease >< substantially elevate).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: Various behavioral and environmental factors substantially elevate the probability of stroke occurrence among younger individuals. (Nhiều yếu tố về hành vi và môi trường làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ ở người trẻ).
A. Người trẻ phải đối mặt với nguy cơ đột quỵ cao hơn do nhiều thói quen hành vi và các yếu tố môi trường => Diễn đạt sát nghĩa:
- younger individuals face a higher likelihood of stroke ~ substantially elevate the probability of stroke occurrence among younger individuals
- behavioral habits and environmental influences ~ behavioral and environmental factors
B. Nhiều yếu tố hành vi và môi trường đóng vai trò lớn trong việc gây đột quỵ ở người cao tuổi => Sai (sai ở “among the elderly”).
C. Các yếu tố di truyền và môi trường ảnh hưởng lớn đến việc xảy ra đột quỵ ở người trẻ => Sai (câu gốc không có yếu tố di truyền)
D. Những lựa chọn lối sống khác nhau và điều kiện môi trường làm giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ ở người trẻ => Sai (different lifestyle choices # behavioral; significantly decrease >< substantially elevate).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 26 [1097879]: As stated in the passage, strokes in young individuals are often ignored due to the widespread assumption that it __________.
A, often resolves itself immediately
B, is only caused by genetic disorders
C, predominantly affects the elderly
D, requires expensive medical follow-ups
Theo bài đọc, đột quỵ ở người trẻ thường bị ngó lơ vì quan niệm phổ biến rằng nó ________.
A. thường tự khỏi ngay lập tức
B. chỉ do các rối loạn di truyền gây ra
C. chủ yếu ảnh hưởng đến người cao tuổi
D. cần các đợt theo dõi y tế tốn kém
Căn cứ vào thông tin: Stroke in young people is an increasingly concerning medical phenomenon, often overlooked due to the common perception that it primarily afflicts the elderly. (Đột quỵ ở người trẻ là một hiện tượng y tế ngày càng đáng lo ngại, thường bị làm ngơ do quan niệm phổ biến rằng nó chủ yếu ảnh hưởng đến người cao tuổi).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. thường tự khỏi ngay lập tức
B. chỉ do các rối loạn di truyền gây ra
C. chủ yếu ảnh hưởng đến người cao tuổi
D. cần các đợt theo dõi y tế tốn kém
Căn cứ vào thông tin: Stroke in young people is an increasingly concerning medical phenomenon, often overlooked due to the common perception that it primarily afflicts the elderly. (Đột quỵ ở người trẻ là một hiện tượng y tế ngày càng đáng lo ngại, thường bị làm ngơ do quan niệm phổ biến rằng nó chủ yếu ảnh hưởng đến người cao tuổi).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 27 [1097880]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, Because the symptoms of stroke in young patients are often transient and can be managed easily, seeking immediate medical help is considered less critical.
B, Many young adults may unknowingly have underlying conditions that increase their risk of stroke.
C, When an individual exhibits a rapid loss of motor function in their extremities, slurred speech, or balance issues, it invariably points to a stroke diagnosis.
D, Recognizing the initial signs of a stroke is simple, which in turn simplifies the process of getting prompt medical treatment.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Vì các triệu chứng đột quỵ ở bệnh nhân trẻ thường chỉ thoáng qua và dễ xử lý, nên việc tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức được xem là không quá quan trọng.
B. Nhiều người trẻ có thể không hề hay biết rằng họ có những tình trạng tiềm ẩn làm tăng nguy cơ bị đột quỵ.
C. Khi một người xuất hiện tình trạng mất khả năng vận động ở tay chân một cách nhanh chóng, nói lắp hoặc mất thăng bằng, thì điều đó luôn luôn là đột quỵ.
D. Việc nhận biết các dấu hiệu ban đầu của đột quỵ là đơn giản, do đó quá trình tiếp cận điều trị kịp thời cũng trở nên dễ dàng.
Căn cứ vào thông tin: However, milder symptoms, such as temporary confusion, dizziness, or vision disturbances, may be mistaken for minor health issues, leading individuals to ignore them. (Tuy nhiên, các triệu chứng nhẹ hơn như lú lẫn tạm thời, chóng mặt hoặc rối loạn thị giác lại dễ bị nhầm lẫn với những vấn đề sức khỏe nhỏ, khiến người bệnh bỏ qua).
=> Triệu chứng nhẹ dễ bị bỏ qua → nhiều người trẻ có nguy cơ tiềm ẩn mà không biết.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Vì các triệu chứng đột quỵ ở bệnh nhân trẻ thường chỉ thoáng qua và dễ xử lý, nên việc tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức được xem là không quá quan trọng.
B. Nhiều người trẻ có thể không hề hay biết rằng họ có những tình trạng tiềm ẩn làm tăng nguy cơ bị đột quỵ.
C. Khi một người xuất hiện tình trạng mất khả năng vận động ở tay chân một cách nhanh chóng, nói lắp hoặc mất thăng bằng, thì điều đó luôn luôn là đột quỵ.
D. Việc nhận biết các dấu hiệu ban đầu của đột quỵ là đơn giản, do đó quá trình tiếp cận điều trị kịp thời cũng trở nên dễ dàng.
Căn cứ vào thông tin: However, milder symptoms, such as temporary confusion, dizziness, or vision disturbances, may be mistaken for minor health issues, leading individuals to ignore them. (Tuy nhiên, các triệu chứng nhẹ hơn như lú lẫn tạm thời, chóng mặt hoặc rối loạn thị giác lại dễ bị nhầm lẫn với những vấn đề sức khỏe nhỏ, khiến người bệnh bỏ qua).
=> Triệu chứng nhẹ dễ bị bỏ qua → nhiều người trẻ có nguy cơ tiềm ẩn mà không biết.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 28 [1097881]: The word them in paragraph 3 refers to __________.
A, individuals
B, warning signs
C, milder symptoms
D, vision disturbances
Từ "them" trong đoạn 3 đề cập đến ______________.
A. individuals: các cá nhân
B. warning signs: dấu hiệu cảnh báo
C. milder symptoms: các triệu chứng nhẹ hơn
D. vision disturbances: rối loạn thị giác
Căn cứ vào thông tin: However, milder symptoms, such as temporary confusion, dizziness, or vision disturbances, may be mistaken for minor health issues, leading individuals to ignore them. (Tuy nhiên, các triệu chứng nhẹ hơn như lú lẫn tạm thời, chóng mặt hoặc rối loạn thị giác lại dễ bị nhầm lẫn với những vấn đề sức khỏe nhỏ, khiến người bệnh bỏ qua).
=> them ~ milder symptoms
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. individuals: các cá nhân
B. warning signs: dấu hiệu cảnh báo
C. milder symptoms: các triệu chứng nhẹ hơn
D. vision disturbances: rối loạn thị giác
Căn cứ vào thông tin: However, milder symptoms, such as temporary confusion, dizziness, or vision disturbances, may be mistaken for minor health issues, leading individuals to ignore them. (Tuy nhiên, các triệu chứng nhẹ hơn như lú lẫn tạm thời, chóng mặt hoặc rối loạn thị giác lại dễ bị nhầm lẫn với những vấn đề sức khỏe nhỏ, khiến người bệnh bỏ qua).
=> them ~ milder symptoms
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 29 [1097882]: Which of the following best summarizes the passage?
A, Younger individuals experiencing a stroke typically exhibit only transient, low-intensity symptoms linked to sleep deprivation and psychological stress, rather than critical pathologies such as coagulopathy or arterial tears, thereby rendering extensive rehabilitation or prolonged care unnecessary.
B, Stroke is presumed to occur solely among elderly patients with advanced atherosclerotic disease, while younger people are believed to be largely exempt from early manifestations, necessitating only negligible medical management or virtually no rehabilitative measures when minor symptoms arise.
C, Stroke in young adults is a growing medical concern influenced by both genetic and lifestyle factors, and increasing awareness of risk factors, symptoms, and rehabilitation options is essential for prevention and effective recovery.
D, Although stroke can occasionally occur in younger adults, it is widely assumed that neither genetic susceptibility nor lifestyle patterns significantly contribute to such events, positioning advanced age as the predominant determinant of severe cases; consequently, only short-term treatment is viewed as necessary, with minimal psychological impact on most survivors.
Phương án nào tóm tắt đúng nhất nội dung toàn bài?
Căn cứ vào thông tin:
- Stroke in young people is an increasingly concerning medical phenomenon, often overlooked due to the common perception that it primarily afflicts the elderly. (Đột quỵ ở người trẻ là một hiện tượng y tế ngày càng đáng lo ngại, thường bị làm ngơ do quan niệm phổ biến rằng nó chủ yếu ảnh hưởng đến người cao tuổi).
- Various behavioral and environmental factors substantially elevate the probability of stroke occurrence among younger individuals. (Nhiều yếu tố về hành vi và môi trường làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ ở người trẻ).
- Raising awareness of these early indicators can encourage individuals to seek medical attention before irreversible damage occurs, greatly improving their chances of recovery. (Việc nâng cao nhận thức về các dấu hiệu sớm này có thể khuyến khích mọi người tìm đến sự chăm sóc y tế trước khi tổn thương không thể hồi phục xảy ra, từ đó tăng đáng kể cơ hội phục hồi).
- Recovering from a stroke at a young age presents unique physical and emotional challenges that require ongoing medical care and support. (Việc phục hồi sau đột quỵ ở độ tuổi trẻ đặt ra những thách thức đặc thù về cả thể chất lẫn tinh thần, đòi hỏi sự chăm sóc y tế và hỗ trợ lâu dài).
- With proper care, long-term medical follow-ups, and necessary lifestyle adjustments, many young stroke patients regain independence and significantly improve their overall quality of life. (Với sự chăm sóc phù hợp, việc theo dõi y tế lâu dài và những điều chỉnh cần thiết trong lối sống, nhiều bệnh nhân trẻ bị đột quỵ có thể lấy lại sự tự lập và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống tổng thể).
*Xét các đáp án:
A. Người trẻ bị đột quỵ thường chỉ có các triệu chứng thoáng qua, mức độ nhẹ liên quan đến thiếu ngủ và căng thẳng tâm lý, chứ không phải các bệnh lý nghiêm trọng như rối loạn đông máu hay rách động mạch; vì vậy không cần phục hồi chức năng hay chăm sóc kéo dài.
=> Sai vì bài đọc cho rằng rối loạn đông máu hay rách động mạch là nguyên nhân gây ra đột quỵ ở người trẻ, và họ cần phục hồi chức năng cũng như chăm sóc lâu dài.
B. Đột quỵ được cho là chỉ xảy ra ở người cao tuổi mắc xơ vữa động mạch nặng, còn người trẻ thì hầu như không bị ảnh hưởng; do đó khi xuất hiện triệu chứng nhẹ chỉ cần can thiệp y tế tối thiểu hoặc gần như không cần phục hồi.
=> Sai vì bài đọc cho rằng đột quỵ có thể xảy ra ở người trẻ, và họ cần phục hồi chức năng cũng như chăm sóc lâu dài.
C. Đột quỵ ở người trẻ là một mối lo y tế ngày càng gia tăng, chịu ảnh hưởng bởi cả yếu tố di truyền và lối sống; việc nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ, triệu chứng và phương án phục hồi là thiết yếu để phòng ngừa và hồi phục hiệu quả.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
D. Mặc dù đột quỵ đôi khi xảy ra ở người trẻ, người ta vẫn tin rằng yếu tố di truyền và lối sống không đóng vai trò đáng kể; tuổi cao mới là yếu tố quyết định chính, vì vậy chỉ cần điều trị ngắn hạn và hầu như không gây ảnh hưởng tâm lý lâu dài.
=> Sai vì bài đọc cho rằng yếu tố di truyền và lối sống đóng vai trò đáng kể, và đột quỵ có thể gây ảnh hưởng tâm lí nặng nề đến giới trẻ, cần phục hồi chức năng cũng như chăm sóc lâu dài.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Căn cứ vào thông tin:
- Stroke in young people is an increasingly concerning medical phenomenon, often overlooked due to the common perception that it primarily afflicts the elderly. (Đột quỵ ở người trẻ là một hiện tượng y tế ngày càng đáng lo ngại, thường bị làm ngơ do quan niệm phổ biến rằng nó chủ yếu ảnh hưởng đến người cao tuổi).
- Various behavioral and environmental factors substantially elevate the probability of stroke occurrence among younger individuals. (Nhiều yếu tố về hành vi và môi trường làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ ở người trẻ).
- Raising awareness of these early indicators can encourage individuals to seek medical attention before irreversible damage occurs, greatly improving their chances of recovery. (Việc nâng cao nhận thức về các dấu hiệu sớm này có thể khuyến khích mọi người tìm đến sự chăm sóc y tế trước khi tổn thương không thể hồi phục xảy ra, từ đó tăng đáng kể cơ hội phục hồi).
- Recovering from a stroke at a young age presents unique physical and emotional challenges that require ongoing medical care and support. (Việc phục hồi sau đột quỵ ở độ tuổi trẻ đặt ra những thách thức đặc thù về cả thể chất lẫn tinh thần, đòi hỏi sự chăm sóc y tế và hỗ trợ lâu dài).
- With proper care, long-term medical follow-ups, and necessary lifestyle adjustments, many young stroke patients regain independence and significantly improve their overall quality of life. (Với sự chăm sóc phù hợp, việc theo dõi y tế lâu dài và những điều chỉnh cần thiết trong lối sống, nhiều bệnh nhân trẻ bị đột quỵ có thể lấy lại sự tự lập và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống tổng thể).
*Xét các đáp án:
A. Người trẻ bị đột quỵ thường chỉ có các triệu chứng thoáng qua, mức độ nhẹ liên quan đến thiếu ngủ và căng thẳng tâm lý, chứ không phải các bệnh lý nghiêm trọng như rối loạn đông máu hay rách động mạch; vì vậy không cần phục hồi chức năng hay chăm sóc kéo dài.
=> Sai vì bài đọc cho rằng rối loạn đông máu hay rách động mạch là nguyên nhân gây ra đột quỵ ở người trẻ, và họ cần phục hồi chức năng cũng như chăm sóc lâu dài.
B. Đột quỵ được cho là chỉ xảy ra ở người cao tuổi mắc xơ vữa động mạch nặng, còn người trẻ thì hầu như không bị ảnh hưởng; do đó khi xuất hiện triệu chứng nhẹ chỉ cần can thiệp y tế tối thiểu hoặc gần như không cần phục hồi.
=> Sai vì bài đọc cho rằng đột quỵ có thể xảy ra ở người trẻ, và họ cần phục hồi chức năng cũng như chăm sóc lâu dài.
C. Đột quỵ ở người trẻ là một mối lo y tế ngày càng gia tăng, chịu ảnh hưởng bởi cả yếu tố di truyền và lối sống; việc nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ, triệu chứng và phương án phục hồi là thiết yếu để phòng ngừa và hồi phục hiệu quả.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
D. Mặc dù đột quỵ đôi khi xảy ra ở người trẻ, người ta vẫn tin rằng yếu tố di truyền và lối sống không đóng vai trò đáng kể; tuổi cao mới là yếu tố quyết định chính, vì vậy chỉ cần điều trị ngắn hạn và hầu như không gây ảnh hưởng tâm lý lâu dài.
=> Sai vì bài đọc cho rằng yếu tố di truyền và lối sống đóng vai trò đáng kể, và đột quỵ có thể gây ảnh hưởng tâm lí nặng nề đến giới trẻ, cần phục hồi chức năng cũng như chăm sóc lâu dài.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
Announcement: Vietnam National Day Parade & Fireworks – September 2
Come and join us as Vietnam pays tribute to the 80th anniversary of its National Day on September 2, 2025, with a (30) __________ and vibrant fireworks displays in Hanoi. The event will kick (31) __________ at 6:30 a.m. at Ba Dinh Square, featuring a traditional torch procession at 6:30, flag-raising at 6:45, speeches from national leaders at 7:05, followed by the parade and public march from 7:45 to around 9:45 a.m. In the evening, spectacular fireworks will light up the sky at Hoan Kiem Lake, Thong Nhat Park, Van Quan Lake, My Dinh Stadium, (32) __________ West Lake. Fireworks start after nightfall at (33) __________ site. Please be aware of road (34) __________ in Ba Dinh, Hoan Kiem and along parade routes— public transport may be delayed. Wear comfortable shoes and stay hydrated. As crowds build, organizers have made sure everything will run like (35) __________. We look forward to celebrating independence together—don’t miss this historic occasion.
(Adapted from Vietnamnet.vn)
Câu 30 [1097883]:
A, grand parade military
B, military parade grand
C, parade military grand
D, grand military parade
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có cụm từ: military parade: cuộc diễu binh
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “grand” phải đứng trước cụm danh từ “military parade”.
=> ta có trật tự đúng: grand military parade
Tạm dịch: Come and join us as Vietnam pays tribute to the 80th anniversary of its National Day on September 2, 2025, with a (30) ___________ and vibrant fireworks displays in Hanoi. (Hãy cùng chúng tôi hòa mình vào không khí kỷ niệm 80 năm Quốc khánh Việt Nam vào ngày 2/9/2025, với lễ diễu binh, diễu hành hoành tráng và những màn pháo hoa rực rỡ tại Hà Nội).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Ta có cụm từ: military parade: cuộc diễu binh
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “grand” phải đứng trước cụm danh từ “military parade”.
=> ta có trật tự đúng: grand military parade
Tạm dịch: Come and join us as Vietnam pays tribute to the 80th anniversary of its National Day on September 2, 2025, with a (30) ___________ and vibrant fireworks displays in Hanoi. (Hãy cùng chúng tôi hòa mình vào không khí kỷ niệm 80 năm Quốc khánh Việt Nam vào ngày 2/9/2025, với lễ diễu binh, diễu hành hoành tráng và những màn pháo hoa rực rỡ tại Hà Nội).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 31 [1097884]:
A, back
B, off
C, in
D, up
Kiến thức về giới từ:
Ta có:
- kick back: thư giãn
- kick off: bắt đầu
- kick in: bắt đầu có hiệu lực
- kick up: gây ra, làm bùng lên
Tạm dịch: The event will kick (31) ___________ at 6:30 a.m. at Ba Dinh Square, featuring a traditional torch procession at 6:30, flag-raising at 6:45, speeches from national leaders at 7:05, followed by the parade and public march from 7:45 to around 9:45 a.m. (Sự kiện sẽ bắt đầu lúc 6:30 sáng tại Quảng trường Ba Đình, với nghi thức rước đuốc truyền thống vào 6:30, lễ chào cờ lúc 6:45, các bài phát biểu của lãnh đạo cấp cao vào 7:05, tiếp theo là lễ diễu binh, diễu hành quần chúng từ 7:45 đến khoảng 9:45 sáng).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Ta có:
- kick back: thư giãn
- kick off: bắt đầu
- kick in: bắt đầu có hiệu lực
- kick up: gây ra, làm bùng lên
Tạm dịch: The event will kick (31) ___________ at 6:30 a.m. at Ba Dinh Square, featuring a traditional torch procession at 6:30, flag-raising at 6:45, speeches from national leaders at 7:05, followed by the parade and public march from 7:45 to around 9:45 a.m. (Sự kiện sẽ bắt đầu lúc 6:30 sáng tại Quảng trường Ba Đình, với nghi thức rước đuốc truyền thống vào 6:30, lễ chào cờ lúc 6:45, các bài phát biểu của lãnh đạo cấp cao vào 7:05, tiếp theo là lễ diễu binh, diễu hành quần chúng từ 7:45 đến khoảng 9:45 sáng).
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 32 [1097885]:
A, yet
B, since
C, and
D, for
Kiến thức về liên từ:
*Xét các đáp án:
A. yet: nhưng
B. since: vì; từ khi
C. and: và
D. for: vì
Tạm dịch: In the evening, spectacular fireworks will light up the sky at Hoan Kiem Lake, Thong Nhat Park, Van Quan Lake, My Dinh Stadium, (32) ___________ West Lake. (Buổi tối, những màn pháo hoa đặc sắc sẽ thắp sáng bầu trời tại Hồ Hoàn Kiếm, Công viên Thống Nhất, Hồ Văn Quán, Sân vận động Mỹ Đình và Hồ Tây).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. yet: nhưng
B. since: vì; từ khi
C. and: và
D. for: vì
Tạm dịch: In the evening, spectacular fireworks will light up the sky at Hoan Kiem Lake, Thong Nhat Park, Van Quan Lake, My Dinh Stadium, (32) ___________ West Lake. (Buổi tối, những màn pháo hoa đặc sắc sẽ thắp sáng bầu trời tại Hồ Hoàn Kiếm, Công viên Thống Nhất, Hồ Văn Quán, Sân vận động Mỹ Đình và Hồ Tây).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 33 [1097886]:
A, little
B, other
C, many
D, each
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. little + N không đếm được: hầu như không, rất ít
B. other + N không đếm được/ N đếm được số nhiều: những cái khác/ người khác
C. many + N đếm được số nhiều: nhiều
D. each + N đếm được số ít: mỗi
Căn cứ vào danh từ đếm được số ít “site” đằng sau vị trí chỗ trống => loại A, B, C
Tạm dịch: Fireworks start after nightfall at (33) __________ site. (Pháo hoa sẽ được bắn sau khi trời tối tại mỗi địa điểm).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. little + N không đếm được: hầu như không, rất ít
B. other + N không đếm được/ N đếm được số nhiều: những cái khác/ người khác
C. many + N đếm được số nhiều: nhiều
D. each + N đếm được số ít: mỗi
Căn cứ vào danh từ đếm được số ít “site” đằng sau vị trí chỗ trống => loại A, B, C
Tạm dịch: Fireworks start after nightfall at (33) __________ site. (Pháo hoa sẽ được bắn sau khi trời tối tại mỗi địa điểm).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 34 [1097887]:
A, closures
B, abandonments
C, suspensions
D, shutdowns
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. closures - closure /ˈkləʊ.ʒər/ (n): sự đóng cửa, kết thúc, chấm dứt
B. abandonments - abandonment /əˈbæn.dən.mənt/ (n): sự bỏ rơi, từ bỏ
C. suspensions - suspension /səˈspen.ʃən/ (n): sự đình chỉ, tạm ngưng
D. shutdowns - shutdown /ˈʃʌt.daʊn/ (n): sự đóng cửa hoàn toàn, ngừng hoạt động
Ta có cụm từ: road closure: cấm đường
Tạm dịch: Please be aware of road (34) ___________ in Ba Dinh, Hoan Kiem and along parade routes— public transport may be delayed. (Xin lưu ý sẽ có cấm đường tại các khu vực Ba Đình, Hoàn Kiếm và dọc theo các tuyến diễu hành — phương tiện giao thông công cộng có thể bị chậm trễ).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. closures - closure /ˈkləʊ.ʒər/ (n): sự đóng cửa, kết thúc, chấm dứt
B. abandonments - abandonment /əˈbæn.dən.mənt/ (n): sự bỏ rơi, từ bỏ
C. suspensions - suspension /səˈspen.ʃən/ (n): sự đình chỉ, tạm ngưng
D. shutdowns - shutdown /ˈʃʌt.daʊn/ (n): sự đóng cửa hoàn toàn, ngừng hoạt động
Ta có cụm từ: road closure: cấm đường
Tạm dịch: Please be aware of road (34) ___________ in Ba Dinh, Hoan Kiem and along parade routes— public transport may be delayed. (Xin lưu ý sẽ có cấm đường tại các khu vực Ba Đình, Hoàn Kiếm và dọc theo các tuyến diễu hành — phương tiện giao thông công cộng có thể bị chậm trễ).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 35 [1097888]:
A, teamwork
B, paperwork
C, network
D, clockwork
Kiến thức về thành ngữ:
Ta có: run/go like clockwork: hoạt động trơn tru, chính xác, đúng kế hoạch
Tạm dịch: As crowds build, organizers have made sure everything will run like (35) ____________. (Khi lượng người tham dự ngày càng đông, ban tổ chức đã chuẩn bị kỹ lưỡng để mọi hoạt động diễn ra trơn tru).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Ta có: run/go like clockwork: hoạt động trơn tru, chính xác, đúng kế hoạch
Tạm dịch: As crowds build, organizers have made sure everything will run like (35) ____________. (Khi lượng người tham dự ngày càng đông, ban tổ chức đã chuẩn bị kỹ lưỡng để mọi hoạt động diễn ra trơn tru).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
Public Wi-Fi, often available in cafes and airports, provides undeniable convenience for people on the go. These networks, (36) __________, are frequently unencrypted, creating significant security risks that many users ignore. (37) __________. This vulnerability enables them to steal sensitive information like passwords, credit card numbers, and private messages.
(38) __________, a Virtual Private Network (VPN) encrypts a user's internet connection, creating a secure tunnel that makes data unreadable to eavesdroppers. (39) __________. To mitigate these dangers entirely, it is strongly advised to avoid these networks for sensitive tasks. Using cellular data (like 5G or LTE) is also a much safer alternative. Prioritizing digital safety over convenience, such as refraining from online banking on public hotspots, (40) __________ as it reduces exposure to unsecured networks and ensures that sensitive information is not transmitted in vulnerable conditions.
(Adapted from ResearchGate)
Câu 36 [1097889]:
A, which often lack robust security protocols
B, whose security protocols be often insufficient
C, they commonly lack adequate protective measures
D, every one of which to be missed robust security protocols
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
- Vị trí chỗ trống đứng giữa chủ ngữ và động từ chính => không thể là một mệnh đề độc lập (S + V) được => loại C.
- Ta có: whose + N + V (chia theo N) => loại B (động từ “be” chưa chia)
- Sau “every one of which” động từ phải chia theo thì của câu => loại D.
- which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ). Ở đây, “which” thay thế cho “networks”.
Tạm dịch: Public Wi-Fi, often available in cafes and airports, provides undeniable convenience for people on the go. These networks, (36) ___________, are frequently unencrypted, creating significant security risks that many users ignore. (Wi-Fi công cộng, thường có sẵn tại các quán cà phê và sân bay, mang lại sự tiện lợi không thể phủ nhận cho những người thường xuyên di chuyển. Các mạng này, thường thiếu các giao thức bảo mật mạnh, thường không được mã hóa, tạo ra những rủi ro an ninh nghiêm trọng mà nhiều người dùng bỏ qua).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
- Vị trí chỗ trống đứng giữa chủ ngữ và động từ chính => không thể là một mệnh đề độc lập (S + V) được => loại C.
- Ta có: whose + N + V (chia theo N) => loại B (động từ “be” chưa chia)
- Sau “every one of which” động từ phải chia theo thì của câu => loại D.
- which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ). Ở đây, “which” thay thế cho “networks”.
Tạm dịch: Public Wi-Fi, often available in cafes and airports, provides undeniable convenience for people on the go. These networks, (36) ___________, are frequently unencrypted, creating significant security risks that many users ignore. (Wi-Fi công cộng, thường có sẵn tại các quán cà phê và sân bay, mang lại sự tiện lợi không thể phủ nhận cho những người thường xuyên di chuyển. Các mạng này, thường thiếu các giao thức bảo mật mạnh, thường không được mã hóa, tạo ra những rủi ro an ninh nghiêm trọng mà nhiều người dùng bỏ qua).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 37 [1097890]:
A, Via “Man-in-the-Middle” attacks, these networks offer an ideal chance for hackers, though they let cybercriminals intercept the flow of data
B, Cybercriminals can intercept data traffic through "Man-in-the-Middle" attacks, and these networks create a great chance for hackers to accidentally exploit
C, Allowing cybercriminals to intercept data traffic via "Man-in-the-Middle" attacks, these networks inadvertently create a perfect opportunity for hackers
D, Inadvertently creating a perfect opportunity for hackers, these networks allow cybercriminals to intercept data traffic via "Man-in-the-Middle" attacks
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu:
* Xét các đáp án:
A. Thông qua các cuộc tấn công “Man-in-the-Middle”, những mạng này mang lại cơ hội lý tưởng cho tin tặc, mặc dù chúng cho phép tội phạm mạng chặn luồng dữ liệu.
B. Tội phạm mạng có thể chặn luồng dữ liệu thông qua các cuộc tấn công “Man-in-the-Middle”, và những mạng này tạo ra cơ hội lớn để tin tặc vô tình khai thác.
C. Cho phép tội phạm mạng chặn luồng dữ liệu thông qua các cuộc tấn công “Man-in-the-Middle”, những mạng này vô tình tạo ra một cơ hội hoàn hảo cho tin tặc.
D. Vô tình tạo ra một cơ hội hoàn hảo cho tin tặc, những mạng này cho phép tội phạm mạng chặn luồng dữ liệu thông qua các cuộc tấn công “Man-in-the-Middle”.
Tạm dịch: (37) ___________. This vulnerability enables them to steal sensitive information like passwords, credit card numbers, and private messages. (Vô tình tạo ra một cơ hội hoàn hảo cho tin tặc, những mạng này cho phép tội phạm mạng chặn luồng dữ liệu thông qua các cuộc tấn công “Man-in-the-Middle”. Lỗ hổng này cho phép chúng đánh cắp thông tin nhạy cảm như mật khẩu, số thẻ tín dụng và các tin nhắn riêng tư).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
* Xét các đáp án:
A. Thông qua các cuộc tấn công “Man-in-the-Middle”, những mạng này mang lại cơ hội lý tưởng cho tin tặc, mặc dù chúng cho phép tội phạm mạng chặn luồng dữ liệu.
B. Tội phạm mạng có thể chặn luồng dữ liệu thông qua các cuộc tấn công “Man-in-the-Middle”, và những mạng này tạo ra cơ hội lớn để tin tặc vô tình khai thác.
C. Cho phép tội phạm mạng chặn luồng dữ liệu thông qua các cuộc tấn công “Man-in-the-Middle”, những mạng này vô tình tạo ra một cơ hội hoàn hảo cho tin tặc.
D. Vô tình tạo ra một cơ hội hoàn hảo cho tin tặc, những mạng này cho phép tội phạm mạng chặn luồng dữ liệu thông qua các cuộc tấn công “Man-in-the-Middle”.
Tạm dịch: (37) ___________. This vulnerability enables them to steal sensitive information like passwords, credit card numbers, and private messages. (Vô tình tạo ra một cơ hội hoàn hảo cho tin tặc, những mạng này cho phép tội phạm mạng chặn luồng dữ liệu thông qua các cuộc tấn công “Man-in-the-Middle”. Lỗ hổng này cho phép chúng đánh cắp thông tin nhạy cảm như mật khẩu, số thẻ tín dụng và các tin nhắn riêng tư).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 38 [1097891]:
A, Recommending it as a strong solution by security experts
B, It is endorsed by security professionals as an effective measure
C, Having viewed as a robust solution by cybersecurity experts
D, Recommended as a robust solution by security experts
Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành:
- Hai mệnh đề độc lập (S + V) không thể nối với nhau bằng dấu phẩy, giữa chúng cần liên từ/từ nối => loại B.
- Ta có: Khi 2 mệnh đề đồng chủ ngữ, ta bỏ chủ ngữ của mệnh đề đầu, đưa động từ về dạng Vp2/Having been Vp2 khi động từ ở thể bị động hoặc Ving/Having Vp2 khi động từ mang nghĩa chủ động.
=> “a Virtual Private Network (VPN)” là chủ ngữ của mệnh đề ở vị trí chỗ trống.
- Khi “a Virtual Private Network (VPN)” là chủ ngữ, động từ “recommend” hay “view” phải ở dạng bị động (“được khuyến nghị/được xem như”) => loại A, C.
Tạm dịch: (38) ____________, a Virtual Private Network (VPN) encrypts a user's internet connection, creating a secure tunnel that makes data unreadable to eavesdroppers. (Được các chuyên gia an ninh khuyến nghị là một giải pháp hiệu quả, Mạng riêng ảo (VPN) mã hóa kết nối internet của người dùng, tạo ra một kênh kết nối an toàn khiến dữ liệu trở nên không thể truy cập đối với những kẻ nghe lén).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
- Hai mệnh đề độc lập (S + V) không thể nối với nhau bằng dấu phẩy, giữa chúng cần liên từ/từ nối => loại B.
- Ta có: Khi 2 mệnh đề đồng chủ ngữ, ta bỏ chủ ngữ của mệnh đề đầu, đưa động từ về dạng Vp2/Having been Vp2 khi động từ ở thể bị động hoặc Ving/Having Vp2 khi động từ mang nghĩa chủ động.
=> “a Virtual Private Network (VPN)” là chủ ngữ của mệnh đề ở vị trí chỗ trống.
- Khi “a Virtual Private Network (VPN)” là chủ ngữ, động từ “recommend” hay “view” phải ở dạng bị động (“được khuyến nghị/được xem như”) => loại A, C.
Tạm dịch: (38) ____________, a Virtual Private Network (VPN) encrypts a user's internet connection, creating a secure tunnel that makes data unreadable to eavesdroppers. (Được các chuyên gia an ninh khuyến nghị là một giải pháp hiệu quả, Mạng riêng ảo (VPN) mã hóa kết nối internet của người dùng, tạo ra một kênh kết nối an toàn khiến dữ liệu trở nên không thể truy cập đối với những kẻ nghe lén).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 39 [1097892]:
A, Google explicitly recommends this tool for anyone connecting to a public access point
B, A public network explicitly endorses this tool as a method for all users to connect
C, For anyone, Google openly suggests that a public access point connect to this tool
D, This tool for connecting a public access point puts forward Google as a recommendation
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu:
* Xét các đáp án:
A. Google cũng khuyến cáo rõ ràng rằng bất kỳ ai kết nối vào các điểm truy cập công cộng đều nên sử dụng công cụ này
B. Một mạng công cộng công khai ủng hộ công cụ này như một phương thức để tất cả người dùng kết nối.
C. Đối với bất kỳ ai, Google công khai đề xuất rằng một điểm truy cập công cộng nên kết nối với công cụ này.
D. Công cụ này để kết nối một điểm truy cập công cộng đưa ra Google như một sự khuyến nghị.
Tạm dịch: Recommended as a robust solution by security experts, a Virtual Private Network (VPN) encrypts a user's internet connection, creating a secure tunnel that makes data unreadable to eavesdroppers. (39) _____________. (Được các chuyên gia an ninh khuyến nghị là một giải pháp hiệu quả, Mạng riêng ảo (VPN) mã hóa kết nối internet của người dùng, tạo ra một kênh kết nối an toàn khiến dữ liệu trở nên không thể truy cập đối với những kẻ nghe lén. Google cũng khuyến cáo rõ ràng rằng bất kỳ ai kết nối vào các điểm truy cập công cộng đều nên sử dụng công cụ này).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
* Xét các đáp án:
A. Google cũng khuyến cáo rõ ràng rằng bất kỳ ai kết nối vào các điểm truy cập công cộng đều nên sử dụng công cụ này
B. Một mạng công cộng công khai ủng hộ công cụ này như một phương thức để tất cả người dùng kết nối.
C. Đối với bất kỳ ai, Google công khai đề xuất rằng một điểm truy cập công cộng nên kết nối với công cụ này.
D. Công cụ này để kết nối một điểm truy cập công cộng đưa ra Google như một sự khuyến nghị.
Tạm dịch: Recommended as a robust solution by security experts, a Virtual Private Network (VPN) encrypts a user's internet connection, creating a secure tunnel that makes data unreadable to eavesdroppers. (39) _____________. (Được các chuyên gia an ninh khuyến nghị là một giải pháp hiệu quả, Mạng riêng ảo (VPN) mã hóa kết nối internet của người dùng, tạo ra một kênh kết nối an toàn khiến dữ liệu trở nên không thể truy cập đối với những kẻ nghe lén. Google cũng khuyến cáo rõ ràng rằng bất kỳ ai kết nối vào các điểm truy cập công cộng đều nên sử dụng công cụ này).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 40 [1097893]:
A, are crucial habits for protecting private information
B, helps protect personal data significantly
C, to preserve a high level of personal data protection
D, the benefit of data being markedly defended
Kiến thức về cấu trúc câu
Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S + V + …Ta thấy câu trên đã có "Prioritizing digital safety over convenience, such as refraining from online banking on public hotspots" là chủ ngữ => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại C, D.
Khi chủ ngữ là danh động từ (Ving) => động từ ở vị trí chỗ trống phải chia số ít => loại A.
Tạm dịch: Prioritizing digital safety over convenience, such as refraining from online banking on public hotspots, (40) ____________ as it reduces exposure to unsecured networks and ensures that sensitive information is not transmitted in vulnerable conditions. (Ưu tiên an toàn số hơn sự tiện lợi, chẳng hạn như không thực hiện giao dịch ngân hàng trực tuyến trên các điểm phát Wi-Fi công cộng, sẽ giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân một cách đáng kể vì nó làm giảm nguy cơ tiếp xúc với các mạng kém an toàn và đảm bảo rằng thông tin nhạy cảm không bị truyền đi trong những điều kiện dễ bị xâm phạm).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S + V + …Ta thấy câu trên đã có "Prioritizing digital safety over convenience, such as refraining from online banking on public hotspots" là chủ ngữ => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại C, D.
Khi chủ ngữ là danh động từ (Ving) => động từ ở vị trí chỗ trống phải chia số ít => loại A.
Tạm dịch: Prioritizing digital safety over convenience, such as refraining from online banking on public hotspots, (40) ____________ as it reduces exposure to unsecured networks and ensures that sensitive information is not transmitted in vulnerable conditions. (Ưu tiên an toàn số hơn sự tiện lợi, chẳng hạn như không thực hiện giao dịch ngân hàng trực tuyến trên các điểm phát Wi-Fi công cộng, sẽ giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân một cách đáng kể vì nó làm giảm nguy cơ tiếp xúc với các mạng kém an toàn và đảm bảo rằng thông tin nhạy cảm không bị truyền đi trong những điều kiện dễ bị xâm phạm).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B