Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈseljələ(r)/
Nghĩa: thuộc tế bào
Ví dụ
Many remote workers rely on cellular data
when Wi-Fi connections are unstable or unavailable.
Nhiều người làm việc từ xa phụ thuộc vào dữ liệu
di động khi kết nối Wi-Fi không ổn định hoặc không khả dụng.
Phiên âm: /ˈsaɪbəkrɪmɪnl/
Nghĩa: tội phạm mạng
Ví dụ
Law enforcement agencies are working tirelessly
to track down every cybercriminal involved in large-scale data
breaches.
Các cơ quan thực thi pháp luật đang nỗ lực không
ngừng để truy tìm mọi tội phạm mạng liên quan đến các vụ rò rỉ dữ liệu quy mô
lớn.
Phiên âm: /ˈiːvzdrɒpə(r)/
Nghĩa: kẻ nghe lén
Ví dụ
Sensitive conversations should be protected from
any potential eavesdropper who might try to steal confidential
information.
Những cuộc trò chuyện nhạy cảm cần được bảo vệ
khỏi bất kỳ kẻ nghe lén nào có thể cố gắng đánh cắp thông tin mật.
Phiên âm: /ɪnˈkrɪpt/
Nghĩa: mã hóa
Ví dụ
It is essential to encrypt all
personal data before storing it on cloud-based platforms to ensure maximum
security.
Việc mã hóa tất cả dữ liệu cá nhân trước khi lưu
trữ trên các nền tảng đám mây là điều cần thiết để đảm bảo an toàn tối đa.
Phiên âm: /ɪkˈsplɪsɪtli/
Nghĩa: một cách rõ ràng / một cách minh bạch
Ví dụ
The company must explicitly state
how users’ data will be collected, stored, and used in its privacy policy.
Công ty phải nêu rõ ràng cách dữ liệu người dùng
sẽ được thu thập, lưu trữ và sử dụng trong chính sách bảo mật của mình.
Phiên âm: /ˌɪnədˈvɜːtəntli/
Nghĩa: một cách vô tình; không cố ý
Ví dụ
He inadvertently revealed sensitive information during the meeting.
Anh ấy vô tình tiết lộ thông tin nhạy cảm trong cuộc họp.
Parents may inadvertently hurt their children when they compare them with siblings or classmates.
Cha mẹ có thể vô tình làm tổn thương con khi so sánh các em với anh chị em hoặc bạn cùng lớp.
Phiên âm: /ˌɪntərˈsept/
Nghĩa: chặn bắt / đánh chặn
Ví dụ
The system can intercept suspicious
messages before they reach users.
Hệ thống có thể chặn các tin nhắn đáng ngờ trước
khi chúng đến người dùng
Phiên âm: /ˈprəʊtəkɒl/
Nghĩa: giao thức
Ví dụ
The system follows a strict security protocol to
ensure that all communications remain protected from external threats.
Hệ thống tuân theo một giao thức bảo mật nghiêm
ngặt để đảm bảo mọi liên lạc đều được bảo vệ khỏi các mối đe dọa bên ngoài.
Phiên âm: /rəʊˈbʌst/
Nghĩa: mạnh mẽ / vững chắc
Ví dụ
A robust cybersecurity
framework is crucial for protecting organizations from increasingly
sophisticated attacks.
Một hệ thống an ninh mạng vững chắc là yếu tố
then chốt để bảo vệ các tổ chức khỏi những cuộc tấn công ngày càng tinh vi.
Phiên âm: /ˈtʌn.əl/
Nghĩa: đường hầm / tạo đường hầm
Ví dụ
Virtual private networks use encryption to
create a secure tunnel for data transmission across public
networks.
Mạng riêng ảo sử dụng mã hóa để tạo ra một đường
hầm an toàn cho việc truyền dữ liệu qua các mạng công cộng.
Phiên âm: /ˌʌnɪnˈkrɪptɪd/
Nghĩa: không được mã hóa
Ví dụ
Sending passwords over unencrypted connections
can expose users to serious security risks.
Việc gửi mật khẩu qua các kết nối không được mã
hóa có thể khiến người dùng đối mặt với những rủi ro bảo mật nghiêm trọng.
Phiên âm: /ˌvʌlnərəˈbɪləti/
Nghĩa: lỗ hổng / điểm yếu
Ví dụ
the quality of being able to be easily hurt,
influenced, or attacked