Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈabsəns/
Nghĩa: sự vắng mặt
Ví dụ
Her prolonged absence from the meetings raised concerns about her commitment to the project.
Sự vắng mặt kéo dài của cô ấy trong các cuộc họp
đã làm dấy lên lo ngại về mức độ cam kết của cô đối với dự án.
Her long absence from school made it difficult for her to catch up with the new lessons.
Việc vắng mặt lâu ngày ở trường khiến cô ấy khó theo kịp các bài học mới.
Họ từ
absent
vắng mặt; thiếu
/ˈæbsənt/
· (adj)
absence
sự vắng mặt; sự thiếu vắng
/ˈæbsəns/
· (n)
Cụm từ liên quan
student absence
sự vắng mặt của học sinh
/ˈæbsənt/
long-term absence
sự vắng mặt kéo dài
/ˈæbsənt/
in the absence of
trong trường hợp không có
/ˈæbsənt/
report an absence
báo cáo sự vắng mặt
/ˈæbsənt/
Từ trái nghĩa
presence
sự xuất hiện, có mặt
/ˈprezns/
· n
Phiên âm: /əˌkaʊntəˈbɪləti ˈmekənɪzəm/
Nghĩa: cơ chế giải trình
Ví dụ
The new policy introduced an accountability mechanism to ensure that all departments report their performance transparently.
Chính sách mới đã đưa ra một cơ chế giải trình
trách nhiệm nhằm đảm bảo tất cả các phòng ban báo cáo kết quả hoạt động một
cách minh bạch.
Phiên âm: /əˈkjuːtli/
Nghĩa: một cách sâu sắc; rõ rệt
Ví dụ
She became acutely aware of the consequences after reviewing the detailed report.
Cô ấy nhận thức một cách sâu sắc về hậu quả sau khi xem xét báo cáo chi tiết.
She was acutely aware of her mother’s loneliness after moving out to start her own family.
Cô ấy nhận thức rất rõ sự cô đơn của mẹ sau khi chuyển ra ngoài để lập gia đình riêng.
Phiên âm: /ˌænɪkˈdəʊtl ˈevɪdəns/
Nghĩa: bằng chứng giai thoại; chứng cứ mang tính cá nhân
Ví dụ
The report relied too heavily on anecdotal evidence rather than data collected through systematic research.
Bản báo cáo dựa quá nhiều vào bằng chứng giai
thoại thay vì dữ liệu được thu thập thông qua nghiên cứu có hệ thống.
Phiên âm: /əˈniːmɪk/
Nghĩa: thiếu sức sống; yếu ớt
Ví dụ
The economy appeared anemic after months of slow growth and declining consumer confidence.
Nền kinh tế có vẻ yếu ớt sau nhiều tháng tăng
trưởng chậm và niềm tin của người tiêu dùng suy giảm.
Phiên âm: /ˈɔːdɪt/
Nghĩa: kiểm toán
Ví dụ
The company commissioned an independent audit toverify the accuracy of its financial statements.
Công ty đã thuê một cuộc kiểm toán độc lập đểxác minh tính chính xác của các báo cáo tài chính.
Phiên âm: /ɔːˈθentɪk/
Nghĩa: nguyên bản; xác thực
Ví dụ
The restaurant is known for serving authentic local
cuisine prepared with fresh ingredients.
Nhà hàng nổi tiếng với việc phục vụ các món ăn
địa phương chính gốc được chế biến từ nguyên liệu tươi.
Phiên âm: /bɪˈlaɪ/
Nghĩa: che giấu; làm trái ngược với
Ví dụ
His calm tone seemed to belie the frustration he was actually feeling inside.
Giọng điệu bình thản của anh dường như che giấu
sự bực bội mà anh thực sự đang cảm thấy bên trong.
Phiên âm: /bəˈnevələnt/
Nghĩa: nhân hậu; rộng lượng
Ví dụ
The benevolent donor funded
scholarships for students from underprivileged backgrounds.
Nhà tài trợ nhân hậu đã tài trợ học bổng cho
những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn
Phiên âm: /ˈkælkjʊleɪt/
Nghĩa: tính toán, ước lượng
Ví dụ
Engineers had to calculate the exact load the bridge could support before opening it to traffic.
Các kỹ sư phải tính toán chính xác tải trọng mà
cây cầu có thể chịu được trước khi mở cho xe cộ lưu thông.
Phiên âm: /ˈkælɪbreɪt/
Nghĩa: hiệu chỉnh; điều chỉnh chính xác
Ví dụ
Technicians must calibrate the equipment regularly to ensure reliable measurement results.
Kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh thiết bị thường
xuyên để đảm bảo kết quả đo lường đáng tin cậy.
Phiên âm: /ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đền bù, sự bù đắp
Ví dụ
Employees received financial compensation for
the extra hours they worked during the holiday season.
Nhân viên đã nhận được khoản bồi thường tài
chính cho số giờ làm thêm trong mùa lễ.
Phiên âm: /kəmˈplaɪ.əns/
Nghĩa: sự tuân thủ, chấp hành
Ví dụ
Strict compliance with safety
regulations is essential in hazardous industries.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn là
điều cần thiết trong các ngành nguy hiểm
Phiên âm: /kənˈfleɪt/
Nghĩa: gộp lẫn; đánh đồng
Ví dụ
People often conflate correlation
with causation in scientific discussions.
Mọi người thường nhầm lẫn giữa mối tương quan và
quan hệ nhân quả trong các cuộc thảo luận khoa học.
Phiên âm: /kənˈspɪkjuəsli/
Nghĩa: một cách rõ rệt; dễ nhận thấy
Ví dụ
Bird numbers were conspicuously lower after several old trees were cut down near the river.
Số lượng chim giảm rõ rệt sau khi một số cây cổ thụ gần dòng sông bị chặt hạ.
Phiên âm: /kənˈsjuːmə(r)/
Nghĩa: người tiêu dùng
Ví dụ
Modern consumers increasingly
demand sustainable and ethically sourced products
Người tiêu dùng hiện đại ngày càng đòi hỏi các
sản phẩm bền vững và có nguồn gốc đạo đức.
A smart consumer should compare prices and quality before buying an expensive product.
Một người tiêu dùng thông minh nên so sánh giá cả và chất lượng trước khi mua một sản phẩm đắt tiền.
Phiên âm: /krʌks/
Nghĩa: điểm mấu chốt
Ví dụ
The crux of the debate was
whether the policy would benefit small businesses.
Điểm mấu chốt của cuộc tranh luận là liệu chính
sách này có mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ hay không.
Phiên âm: /dɪˈsepʃn/
Nghĩa: sự lừa dối, gian dối
Ví dụ
The scandal exposed a pattern of deception that damaged the company’s public image.
Vụ bê bối đã phơi bày một mô thức lừa dối làm
tổn hại hình ảnh công chúng của công ty.
Phiên âm: /dɪˈflekt/
Nghĩa: chuyển hướng; làm chệch hướng
Ví dụ
She tried to deflect criticism by shifting the conversation to another topic.
Cô ấy cố gắng chuyển hướng sự chỉ trích bằng
cách chuyển cuộc trò chuyện sang một chủ đề khác.
Phiên âm: /dɪˈmɒrəlaɪz/
Nghĩa: làm nản lòng; làm suy sụp tinh thần
Ví dụ
Repeated failures began to demoralize the team despite their strong initial motivation
Những thất bại liên tiếp bắt đầu làm suy sụp
tinh thần của cả đội mặc dù ban đầu họ rất có động lực.
Continuous criticism can demoralize employees
over time.
Việc bị chỉ trích liên tục có thể làm nhân viên
mất tinh thần theo thời gian.
Phiên âm: /dɪˈnəʊt/ indicate
Nghĩa: biểu thị; thể hiện
Ví dụ
The red flag is used to denote areas
that are considered hazardous.
Lá cờ đỏ được dùng để chỉ ra những khu vực được
coi là nguy hiểm
Phiên âm: /ˌdetrɪˈmentəli/
Nghĩa: một cách gây hại; theo hướng tiêu cực
Ví dụ
The policy change affected small businesses detrimentally, reducing their ability to compete.
Sự thay đổi chính sách đã ảnh hưởng tiêu cực đến
các doanh nghiệp nhỏ, làm giảm khả năng cạnh tranh của họ.
Phiên âm: /dɪˈskrɪmɪnətɔːri/
Nghĩa: mang tính phân biệt đối xử
Ví dụ
The court ruled that the hiring policy was discriminatory and violated equal opportunity laws.
Tòa án phán quyết rằng chính sách tuyển dụng
mang tính phân biệt đối xử và vi phạm luật về cơ hội bình đẳng.
Phiên âm: /dɪˈskrɪmɪnətəri ˈpræktɪs/
Nghĩa: hành vi phân biệt đối xử
Ví dụ
The investigation uncovered a discriminatory practice that limited access to essential services for certain groups.
Cuộc điều tra đã phát hiện một hành vi phân biệt
đối xử hạn chế quyền tiếp cận các dịch vụ thiết yếu của một số nhóm.
Phiên âm: /ˌdɪsɪnˈdʒenjuəs/
Nghĩa: không thành thật; giả vờ chân thành
Ví dụ
His apology sounded disingenuous, as he failed to take responsibility for his actions.
Lời xin lỗi của anh nghe có vẻ giả tạo vì anh
không chịu nhận trách nhiệm về hành động của mình.
Phiên âm: /dɪˈspel/
Nghĩa: xua tan, loại bỏ
Ví dụ
The manager attempted to dispel rumors by providing clear and factual information.
Người quản lý cố gắng xua tan tin đồn bằng cách
cung cấp thông tin rõ ràng và chính xác.
Phiên âm: /'e∫əlɒn/
Nghĩa: tần lớp, cấp bậc
Ví dụ
The highest echelon of society once had access to education, land, and political power.
Tầng lớp cao nhất trong xã hội từng có quyền tiếp cận giáo dục, đất đai và quyền lực chính trị.
Phiên âm: /ɪ’lɪsɪt/
Nghĩa: khơi ra, gợi ra
Ví dụ
The speaker’s question managed to elicit a thoughtful response from the audience.
Câu hỏi của diễn giả đã khơi gợi được một phản
hồi sâu sắc từ khán giả.
Phiên âm: /ɪˈməʊtɪv/
Nghĩa: gợi cảm xúc
Ví dụ
The documentary presented an emotive portrayal of families affected by the disaster
Bộ phim tài liệu đã khắc họa đầy cảm xúc những
gia đình bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
Phiên âm: /ɪmˈpaʊərmənt/
Nghĩa: sự trao quyền; tăng cường quyền lực
Ví dụ
Community programs focus on empowerment by providing education and job training opportunities.
Các chương trình cộng đồng tập trung vào việc
trao quyền thông qua việc cung cấp cơ hội giáo dục và đào tạo nghề.
Phiên âm: /ɪnˈækt/
Nghĩa: ban hành; thực thi
Ví dụ
Parliament voted to enact new legislation aimed at protecting digital privacy.
Quốc hội đã bỏ phiếu ban hành luật mới nhằm bảo
vệ quyền riêng tư kỹ thuật số.
Phiên âm: /ˈentəti/
Nghĩa: thực thể; cá thể
Ví dụ
Each legal entity is required to submit its tax records annually.
Mỗi thực thể pháp lý đều phải nộp hồ sơ thuế
hằng năm.
Each local entity must cooperate closely if the community wants to manage the project successfully.
Mỗi tổ chức địa phương phải hợp tác chặt chẽ nếu cộng đồng muốn quản lý dự án thành công.
Phiên âm: /ɪnˈtrentʃ/
Nghĩa: củng cố vững chắc; làm ăn sâu
Ví dụ
Certain cultural practices
have become deeply entrenched in society over generations.
Một số tập quán văn hóa đã
ăn sâu vào xã hội qua nhiều thế hệ.
Họ từ
entrench /ɪnˈtrentʃ/ (v)
làm ăn sâu
entrenchment /ɪnˈtrentʃmənt/ (n)
sự ăn sâu
entrenched /ɪnˈtrentʃt/ (a)
ăn sâu
Cụm từ liên quan
entrench divisions
làm chia rẽ ăn sâu
entrench inequality
cố kết bất bình đẳng
entrench stereotypes
cố kết định kiến
Phiên âm: /ɪɡˈzædʒəreɪt/
Nghĩa: phóng đại, cường điệu
Ví dụ
He tends to exaggerate minor
problems to make them seem more dramatic.
Anh ấy có xu hướng phóng đại những vấn đề nhỏ để
làm chúng có vẻ nghiêm trọng hơn
Phiên âm: /ɪkˈstɜːnəli/
Nghĩa: ở bên ngoài
Ví dụ
The company sought advice externally to gain an objective perspective on its strategy.
Công ty tìm kiếm lời khuyên từ bên ngoài để có
cái nhìn khách quan về chiến lược của mình.
Phiên âm: /ˈfæbrɪkeɪt/
Nghĩa: Bịa đặt, dàn dựng
Ví dụ
to invent or produce something false in order to
deceive someone.
Phiên âm: /faɪˈnænʃl ˈfʌndɪŋ/
Nghĩa: nguồn tài trợ tài chính
Ví dụ
The project secured financial funding from international organizations and private donors.
Dự án đã nhận được nguồn tài trợ tài chính từ
các tổ chức quốc tế và các nhà tài trợ tư nhân.
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentl/
Nghĩa: Cơ bản; nền tảng
Ví dụ
Education is a fundamental right for every individual.
Giáo dục là một quyền cơ bản của mỗi cá nhân.
Phiên âm: /ˈɡɑː.nə(r)/
Nghĩa: thu hút / giành được
Ví dụ
Her achievements helped her garner widespread
recognition in the industry.
Những thành tựu của cô đã giúp cô giành được sự
công nhận rộng rãi trong ngành
Phiên âm: /ˈhɑːbə(r)/
Nghĩa: nuôi dưỡng, ấp ủ (ý định, ước mơ, tham vọng…,)
Ví dụ
He continued to harbor doubts about the feasibility of the proposed plan.
Anh ấy vẫn ấp ủ những nghi ngờ về tính khả thi
của kế hoạch được đề xuất.
Phiên âm: /ˈhɒləʊ/
Nghĩa: rỗng tuếch; trống rỗng
Ví dụ
His
promises turned out to be hollow, lacking any real commitment
Những
lời hứa của anh ta hóa ra rỗng tuếch, không có cam kết thực sự.
Phiên âm: /ɪnˈkluːʒn/
Nghĩa: sự hòa nhập, bao gồm
Ví dụ
The program promotes inclusion by
encouraging participation from students of all backgrounds.
(Chương trình thúc đẩy sự hòa nhập bằng cách
khuyến khích sự tham gia của học sinh từ mọi hoàn cảnh.)
Phiên âm: /ˌɪndɪˈspensəbl/
Nghĩa: (=essential) không thể thiếu, cần thiết
Ví dụ
Clear communication is indispensable for effective teamwork and project success.
Giao tiếp rõ ràng là điều không thể thiếu để làm
việc nhóm hiệu quả và dự án thành công.
Phiên âm: /ɪˈnɪʃətɪv/ enterprise
Nghĩa: ý tưởng, sáng kiến
Ví dụ
Her initiative led to the
development of a new training program for employees
Sáng kiến của cô đã dẫn đến việc phát triển một
chương trình đào tạo mới cho nhân viên.
Phiên âm: /ɪnˈsɪdiəs/
Nghĩa: ngấm ngầm gây hại
Ví dụ
The effects of the disease can be insidious, developing slowly without obvious symptoms at first.
Tác động của căn bệnh có thể âm thầm, phát triển chậm mà không có triệu chứng rõ ràng ban đầu.
Phiên âm: /ɪnˈvestər/
Nghĩa: nhà đầu tư
Ví dụ
The investor decided to support the startup after reviewing its long-term growth potential.
Nhà đầu tư đã quyết định hỗ trợ công ty khởi
nghiệp sau khi xem xét tiềm năng tăng trưởng dài hạn của nó.
Phiên âm: /ˈlævɪʃ/
Nghĩa: xa hoa, hào phóng
Ví dụ
They hosted a lavish reception to celebrate the company’s anniversary.
Họ tổ chức một buổi tiệc xa hoa để kỷ niệm ngày
thành lập công ty.
Phiên âm: /ˈliːdərʃɪp/
Nghĩa: khả năng lãnh đạo
Ví dụ
Strong leadership is essential for
guiding a team toward success.
Khả năng lãnh đạo mạnh mẽ là yếu tố cần thiết để
dẫn dắt một nhóm đến thành công.
Phiên âm: /ˈmænɪfest/
Nghĩa: biểu hiện; thể hiện
Ví dụ
The symptoms manifest themselves differently in each patient.
Các triệu chứng biểu hiện khác nhau ở từng bệnh
nhân.
The symptoms manifest themselves
differently in each patient.
Các triệu chứng biểu hiện khác nhau ở từng bệnh
nhân.
Phiên âm: /məˈnɪpjuleɪt/
Nghĩa: thao túng, điều khiển
Ví dụ
to control or influence something or someone, often in
a skilful way.
Phiên âm: /məˈnɪpjəleɪtɪv/
Nghĩa: mang tính thao túng; xảo quyệt
Ví dụ
Her manipulative behavior created tension and mistrust within the entire team.
Hành vi mang tính thao túng của cô ấy đã tạo ra
căng thẳng và sự mất lòng tin trong toàn bộ nhóm.
Phiên âm: /məˈnuːvə(r)/
Nghĩa: điều khiển khéo léo; lèo lái
Ví dụ
The company’s latest maneuver helped it enter the market quietly before larger competitors noticed the opportunity.
Động thái mới nhất của công ty đã giúp họ bước vào thị trường một cách kín đáo trước khi các đối thủ lớn nhận ra cơ hội.
Phiên âm: /ˈmɑːdʒɪnəlaɪz/
Nghĩa: gạt ra bên lề; làm suy yếu vị thế
Ví dụ
Certain communities have been marginalized in
policy discussions for many years.
Một số cộng đồng đã bị gạt ra bên lề trong các
cuộc thảo luận chính sách suốt nhiều năm.
Phiên âm: /ˈmekənɪzəm/
Nghĩa: Cơ chế, phương thức hoạt động
Ví dụ
The feedback mechanism allows employees to report issues anonymously and safely.
Cơ chế phản hồi cho phép nhân viên báo cáo vấn
đề một cách ẩn danh và an toàn.
Phiên âm: /mɪə ˈpɒstʃərɪŋ/
Nghĩa: chỉ là sự làm màu; tư thế hình thức
Ví dụ
Critics argued that the announcement was mere posturing rather than a genuine commitment to reform.
Các nhà phê bình cho rằng thông báo đó chỉ là sự
làm màu chứ không phải cam kết cải cách thực sự.
Phiên âm: /ˌmɪsˈtrʌst/
Nghĩa: sự nghi ngờ, sự mất lòng tin
Ví dụ
Years of broken promises led to deep mistrust between the company and its customers.
Nhiều năm thất hứa đã dẫn đến sự mất lòng tin
sâu sắc giữa công ty và khách hàng.
Phiên âm: /ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/
Nghĩa: đa diện; nhiều mặt; phức tạp
Ví dụ
The problem is multifaceted, involving economic, social, and environmental factors.
Vấn đề này có nhiều khía cạnh, liên quan đến các
yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường.
having
many different parts or sides.
Synonyms: complex; many-sided
Obesity is a multifaceted issue involving biology, income, culture, stress and access to healthy food.
Béo phì là một vấn đề đa diện liên quan đến sinh học, thu nhập, văn hóa, căng thẳng và khả năng tiếp cận thực phẩm lành mạnh.
Phiên âm: /ˈnærətɪv/
Nghĩa: câu chuyện / mạch truyện
Ví dụ
a particular way of explaining or understanding events
Phiên âm: /ˌnɒn ˈwaɪt/
Nghĩa: không phải người da trắng
Ví dụ
The policy aims to improve opportunities for non-white applicants in higher education.
Chính sách nhằm cải thiện cơ hội cho các ứng
viên không phải người da trắng trong giáo dục đại học.
Phiên âm: /ˌɒpəˈreɪʃənl/
Nghĩa: vận hành được
Ví dụ
The system is now fully operational and
ready for large-scale deployment.
Hệ thống hiện đã vận hành hoàn toàn và sẵn sàng
triển khai trên quy mô lớn.
Phiên âm: /ɑːˈstensəbli/
Nghĩa: bề ngoài có vẻ; dường như
Ví dụ
He was ostensibly in charge,
but the final decisions were made by someone else.
Bề ngoài thì anh ấy là người phụ trách, nhưng
các quyết định cuối cùng lại do người khác đưa ra.
Phiên âm: /ˈpætrənɪdʒ/
Nghĩa: sự bảo trợ; sự lui tới
Ví dụ
The artist gained recognition through the patronage of
a wealthy collector.
Nghệ sĩ đã được công nhận nhờ sự bảo trợ của một
nhà sưu tập giàu có.
Government patronage has helped preserve cultural heritage sites for tourism.
Sự bảo trợ của chính phủ đã giúp bảo tồn các di sản văn hóa phục vụ du lịch.
Họ từ
patron
người bảo trợ; khách quen
/ˈpeɪtrən/
· n
patronage
sự bảo trợ; sự lui tới
/ˈpætrənɪdʒ/
· n
patronage /ˈpætrənɪdʒ/ (n):
patron /ˈpeɪtrən/ (n):
người bảo trợ
patronise
bảo trợ; ra vẻ bề trên
/ˈpætrənaɪz/
· v
Cụm từ liên quan
patronage systems:
hệ thống bảo trợ
/ˈpeɪtrən/
seek patronage
tìm kiếm sự bảo trợ
/ˈpeɪtrən/
receive royal patronage
nhận sự bảo trợ hoàng gia
/ˈpeɪtrən/
enjoy state patronage
được nhà nước bảo trợ
/ˈpeɪtrən/
depend on private patronage
phụ thuộc vào bảo trợ tư nhân
/ˈpeɪtrən/
withdraw patronage from institutions
rút sự bảo trợ khỏi các tổ chức
/ˈpeɪtrən/
Từ đồng nghĩa
support
hỗ trợ
/səˈpɔːt/
· v,n
Từ trái nghĩa
neglect
sao nhãng, không chú ý, bỏ mặc
/nɪˈɡlekt/
· v
Phiên âm: /pəˈsepʃn/
Nghĩa: sự nhận thức, quan điểm
Ví dụ
Public perception of the company improved after it adopted more transparent policies.
Nhận thức của công chúng về công ty đã được cải
thiện sau khi họ áp dụng các chính sách minh bạch hơn.
Phiên âm: /pəˌfɔːməˈtɪvɪti/
Nghĩa: tính trình diễn; sự thể hiện mang tính hình thức
Ví dụ
The study criticized the performativity of corporate diversity programs that lacked real impact.
Nghiên cứu đã chỉ trích tính trình diễn của các
chương trình đa dạng doanh nghiệp vì thiếu tác động thực sự.
Phiên âm: /pəˈnɪʃ.əs/
Nghĩa: tai hại, nguy hiểm âm thầm
Ví dụ
This
is a pernicious problem that gradually erodes social
stability.
Đây
là một vấn đề nguy hiểm âm thầm làm xói mòn sự ổn định xã hội.
Phiên âm: /ˌfɪlənˈthrɒpɪk/
Nghĩa: nhân ái; từ thiện
Ví dụ
The foundation supports philanthropic initiatives focused on education and healthcare.
Quỹ hỗ trợ các sáng kiến từ thiện tập trung vào
giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
Phiên âm: /ˈaɪplaɪn/
Nghĩa: đường ống dẫn
Ví dụ
The company invested in a talent pipeline to
ensure a steady supply of skilled workers.
Công ty đã đầu tư vào chuỗi nguồn nhân lực để
đảm bảo nguồn cung lao động có tay nghề ổn định.
An old pipeline can leak oil into the soil and damage nearby rivers and farmland.
Một đường ống cũ có thể rò rỉ dầu vào đất và gây hại cho sông ngòi cũng như đất nông nghiệp xung quanh.
Họ từ
pipe
ống dẫn
/paɪp/
· n
pipeline
đường ống dẫn
/ˈaɪplaɪn/
· n
Cụm từ liên quan
oil pipeline
đường ống dẫn dầu
/paɪp/
gas pipeline
đường ống dẫn khí
/paɪp/
pipeline leakage
rò rỉ đường ống
/paɪp/
Từ trái nghĩa
blockage
sự bao vây, sự tắc nghẽn.
/ˈblɒk.ɪdʒ/
· n
Phiên âm: /ˈpleɪshəʊldə/
Nghĩa: chỗ giữ chỗ; mục tạm thời
Ví dụ
The developer inserted a placeholder in the document until the final data was available.
Lập trình viên đã chèn một mục tạm thời trong tài liệu cho đến khi có dữ
liệu cuối cùng
Phiên âm: /ˈplætɪtjuːd/
Nghĩa: lời sáo rỗng; câu nói khuôn mẫu
Ví dụ
The speech was filled with platitudes that failed to address real issues.
Bài phát biểu đầy những lời sáo rỗng không giải
quyết được các vấn đề thực tế.
Phiên âm: /praɪˈɒrətaɪz/
Nghĩa: ưu tiên
Ví dụ
The team decided to prioritize customer
satisfaction over short-term profits
Nhóm đã quyết định ưu tiên sự hài lòng của khách
hàng hơn lợi nhuận ngắn hạn
Schools should prioritize students’ safety, mental health and basic learning needs.
Các trường học nên ưu tiên sự an toàn, sức khỏe tinh thần và nhu cầu học tập cơ bản của học sinh.
Phiên âm: /prəˈfaʊnd ˈsɪnɪsɪzəm/
Nghĩa: sự hoài nghi sâu sắc
Ví dụ
Years of broken reforms have created profound cynicism among the public.
Nhiều năm cải cách thất bại đã tạo ra sự hoài
nghi sâu sắc trong công chúng.
Phiên âm: /ˈreɪʃl ˈekwɪti/
Nghĩa: công bằng chủng tộc
Ví dụ
The organization launched new programs to promote racial equity in hiring practices.
Tổ chức đã khởi động các chương trình mới nhằm
thúc đẩy công bằng chủng tộc trong tuyển dụng.
Phiên âm: /ˈreɪʃl ɪnˈdʒʌstɪs/
Nghĩa: bất công chủng tộc
Ví dụ
The documentary highlights racial injustice faced by minority communities.
Bộ phim tài liệu làm nổi bật sự bất công chủng
tộc mà các cộng đồng thiểu số phải đối mặt.
Phiên âm: /ˈreɪʃl ˈtenʃn/
Nghĩa: căng thẳng chủng tộc
Ví dụ
Rising racial tension has prompted calls for dialogue and reconciliation.
Sự gia tăng căng thẳng chủng tộc đã thúc đẩy các lời kêu gọi đối thoại và hòa giải.
Phiên âm: /ˈrekən/
Nghĩa: tính toán; suy xét
Ví dụ
We need to reckon the potential risks before approving the investment.
Chúng ta cần suy xét các rủi ro tiềm ẩn trước
khi phê duyệt khoản đầu tư.
Phiên âm: /ˌriːpəˈkʌʃn/
Nghĩa: Hậu quả; tác động dây chuyền
Ví dụ
The decision had
serious repercussions for the company’s reputation.
Quyết định này gây ra hậu
quả nghiêm trọng cho danh tiếng của công ty.
Phiên âm: /ˌreprɪˈzent/
Nghĩa: đại diện, thể hiện
Ví dụ
The spokesperson was chosen to represent the organization at the international conference.
Người phát ngôn được chọn để đại diện cho tổ
chức tại hội nghị quốc tế.
Phiên âm: /ˌrepjuːˈteɪʃənl/
Nghĩa: thuộc về danh tiếng
Ví dụ
A single mistake can have serious reputational consequences for a well-established company.
Một sai lầm duy nhất có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về danh tiếng cho một công ty đã có uy tín.
Phiên âm: /rɪˈtenʃn/
Nghĩa: sự giữ chân; duy trì
Ví dụ
Employee retention improved
after the company introduced flexible working policies.
Tỷ lệ giữ chân nhân viên được cải thiện sau khi
công ty áp dụng chính sách làm việc linh hoạt.
Phiên âm: /rɪˈtɒr.ɪ.kəl/
Nghĩa: mang tính tu từ; mang tính hùng biện
Ví dụ
His rhetorical questions were
designed to provoke thought rather than demand answers.
Những câu hỏi mang tính tu từ của anh được đưa
ra để gợi suy nghĩ chứ không nhằm đòi hỏi câu trả lời.
Phiên âm: /ˈrɪɡərəs/
Nghĩa: nghiêm khắc; chặt chẽ
Ví dụ
The research underwent rigorous testing
before being published in the journal.
Nghiên cứu đã trải qua quá trình kiểm định
nghiêm ngặt trước khi được công bố trên tạp chí.
Phiên âm: /ˈskruːtəni/ inspection
Nghĩa: sự giám sát chặt chẽ, xem xét kỹ lưỡng
Ví dụ
The proposal came under intense scrutiny from
regulatory authorities.
Đề xuất đã bị các cơ quan quản lý xem xét kỹ
lưỡng.
Phiên âm: /ˈsiːnjərɪti ˈlevl/
Nghĩa: cấp bậc thâm niên
Ví dụ
Promotion criteria often depend on both performance and seniority level within the organization.
Tiêu chí thăng chức thường phụ thuộc vào cả hiệu
suất và cấp bậc thâm niên trong tổ chức.
Phiên âm: /slaɪt/
Nghĩa: mánh khóe; thủ đoạn
Ví dụ
With a sleight of hand, the magician made the coin disappear.
Bằng một mánh khóe nhanh tay, ảo thuật gia đã
làm đồng xu biến mất.
Phiên âm: /,sɒli'dærəti/
Nghĩa: Sự đoàn kết; tình liên đới
Ví dụ
Workers showed solidarity by supporting their colleagues during the strike.
Công nhân đã thể hiện sự đoàn kết bằng cách ủng
hộ đồng nghiệp trong cuộc đình công.
Phiên âm: /ˈspɑːnsərʃɪp/
Nghĩa: sự tài trợ, bảo trợ
Ví dụ
The event relied on corporate sponsorship to cover its operational costs.
Sự kiện dựa vào sự tài trợ của doanh nghiệp để
trang trải chi phí vận hành.
Phiên âm: /səbˈstæntɪv/
Nghĩa: trạng thái đình trệ; sự bất động
Ví dụ
The negotiations reached stasis after both sides refused to compromise.
Các cuộc đàm phán rơi vào trạng thái đình trệ sau
khi cả hai bên từ chối nhượng bộ.
Phiên âm: /səbˈstæn.tɪv/
Nghĩa: thực chất, quan trọng
Ví dụ
The report addresses substantive issues
rather than superficial concerns.
Báo cáo giải quyết các vấn
đề thực chất thay vì những lo ngại bề nổi.
Phiên âm: /ˈsʌtl/
Nghĩa: tinh tế; khó nhận ra
Ví dụ
There was a subtle change in
her tone that suggested she was not entirely convinced.
Có một sự thay đổi tinh tế trong giọng điệu của
cô ấy cho thấy cô chưa hoàn toàn bị thuyết phục.
The film delivers a subtle message about loneliness through quiet scenes and small changes in the character’s behavior.
Bộ phim truyền tải một thông điệp tinh tế về sự cô đơn thông qua những cảnh phim tĩnh lặng và những thay đổi nhỏ trong hành vi của nhân vật.
Phiên âm: /ˌsuːpəˈfɪʃl/
Nghĩa: hời hợt, bề ngoài
Ví dụ
A superficial analysis can lead
to poor decision-making.
Một sự phân tích hời hợt có thể dẫn đến những
quyết định kém chất lượng.
Phiên âm: /səˈplɑːnt/
Nghĩa: thay thế; chiếm chỗ
Ví dụ
Digital media has begun to supplant traditional
print advertising.
Truyền thông kỹ thuật số đã bắt đầu thay thế
quảng cáo in truyền thống.
Digital payment systems may supplant cash in many cities as people seek faster and safer transactions.
Các hệ thống thanh toán số có thể thay thế tiền mặt ở nhiều thành phố khi mọi người tìm kiếm giao dịch nhanh hơn và an toàn hơn.
Phiên âm: /sɪˈstemɪk tʃeɪndʒ/
Nghĩa: thay đổi mang tính hệ thống
Ví dụ
Activists are calling for systemic change to address long-standing inequalities.
Các nhà hoạt động đang kêu gọi những thay đổi
mang tính hệ thống để giải quyết bất bình đẳng kéo dài.
Phiên âm: /ˈtæktɪks/
Nghĩa: chiến thuật
Ví dụ
The team revised its tactics to
respond more effectively to competitors
Nhóm đã điều chỉnh chiến thuật để phản ứng hiệu
quả hơn trước các đối thủ.
Phiên âm: /ˈtændʒəbl ˈmetrɪks/
Nghĩa: các chỉ số hữu hình; thước đo cụ thể
Ví dụ
Managers rely on tangible metrics to evaluate the success of their initiatives.
Các nhà quản lý dựa vào những chỉ số cụ thể để
đánh giá mức độ thành công của các sáng kiến.
Phiên âm: /ˌtəʊkəˈnɪstɪk/
Nghĩa: mang tính hình thức; chiếu lệ
Ví dụ
The diversity policy was criticized as tokenistic rather than genuinely inclusive.
Chính sách đa dạng bị chỉ trích là mang tính
hình thức hơn là thực sự hòa nhập.
Phiên âm: /trænsˈpær
Nghĩa: sự minh bạch
Ví dụ
Greater transparency in public spending can help citizens trust local authorities more.
Sự minh bạch cao hơn trong chi tiêu công có thể giúp người dân tin tưởng chính quyền địa phương hơn.
Phiên âm: /trɪk/
Nghĩa: mánh khoé, trò lừa
Ví dụ
He used a clever trick to solve the puzzle more quickly.
Anh ấy dùng một mánh khóe thông minh để giải câu
đố nhanh hơn.
Phiên âm: /ˌʌnəˈseɪləbl/
Nghĩa: không thể công kích; không thể bác bỏ; rất vững chắc
Ví dụ
The research team built an unassailable argument by using reliable data from many independent sources.
Nhóm nghiên cứu đã xây dựng một lập luận rất vững chắc bằng cách sử dụng dữ liệu đáng tin cậy từ nhiều nguồn độc lập.
Phiên âm: /ˌʌndəˈmaɪn/
Nghĩa: làm suy yếu
Ví dụ
Constant criticism can undermine an
employee’s confidence over time.
Sự chỉ trích liên tục có thể làm suy yếu sự tự
tin của nhân viên theo thời gian
Phiên âm: /ˌʌndəˌreprɪˈzentɪd/
Nghĩa: ít được đại diện; chưa được đại diện đầy đủ
Ví dụ
Women remain underrepresented in senior leadership positions across many industries.
Phụ nữ vẫn chưa được đại diện đầy đủ ở các vị
trí lãnh đạo cấp cao trong nhiều ngành.
Phiên âm: /juːˈtɪləti/
Nghĩa: Sự hữu ích, giá trị sử dụng
Ví dụ
The software’s utility lies in
its ability to automate complex tasks efficiently.
Tính hữu ích của phần mềm nằm ở khả năng tự động
hóa các nhiệm vụ phức tạp một cách hiệu quả.
Phiên âm: /vəˈnɪə/
Nghĩa: lớp vỏ bề ngoài; vẻ ngoài che đậy
Ví dụ
Beneath a veneer of confidence, she felt deeply uncertain about the outcome.
Bên dưới lớp vỏ bề ngoài tự tin, cô ấy cảm thấy
rất bất an về kết quả.
Phiên âm: /ˌverɪˈfaɪəbl/
Nghĩa: có thể xác minh
Ví dụ
All claims must be verifiable through
reliable and independent sources.
Tất cả các tuyên bố phải có thể được xác minh
thông qua các nguồn đáng tin cậy và độc lập.
Phiên âm: /vəˈnækjələ/
Nghĩa: bản địa; bình dân
Ví dụ
The architect incorporated vernacular elements into the building’s design.
Kiến trúc sư đã đưa các yếu tố bản địa vào thiết kế của tòa nhà.
Họ từ
vernacular /vəˈnækjʊlə/ (n/adj):
bản địa, dân dã
Cụm từ liên quan
vernacular culture:
văn hóa dân dã
Phiên âm: /ˈwɜːdɪd/
Nghĩa: được diễn đạt; được viết ra
Ví dụ
The contract was carefully worded to avoid any legal ambiguity.
Hợp đồng được diễn đạt cẩn thận để tránh mọi sự
mơ hồ về mặt pháp lý.
Phiên âm: /ˈwɜːkfɔːs ˌdeməˈɡræfɪks/
Nghĩa: cơ cấu lực lượng lao động; đặc điểm nhân khẩu của lực lượng lao động
Ví dụ
The report analyzed workforce demographics to identify trends in age and gender diversity.
Báo cáo đã phân tích cơ cấu lực lượng lao động
để xác định xu hướng về độ tuổi và đa dạng giới.