Bảng từ đề số 31 - BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

absence n

Từ 1 · ID 9507348
absence
Phiên âm: /ˈabsəns/
Nghĩa: sự vắng mặt
Ví dụ

Her prolonged absence from the meetings raised concerns about her commitment to the project.

Sự vắng mặt kéo dài của cô ấy trong các cuộc họp đã làm dấy lên lo ngại về mức độ cam kết của cô đối với dự án.
Her long absence from school made it difficult for her to catch up with the new lessons.
Việc vắng mặt lâu ngày ở trường khiến cô ấy khó theo kịp các bài học mới.
Họ từ
absent
vắng mặt; thiếu
/ˈæbsənt/ · (adj)
absence
sự vắng mặt; sự thiếu vắng
/ˈæbsəns/ · (n)
Cụm từ liên quan
student absence
sự vắng mặt của học sinh
/ˈæbsənt/
long-term absence
sự vắng mặt kéo dài
/ˈæbsənt/
in the absence of
trong trường hợp không có
/ˈæbsənt/
report an absence
báo cáo sự vắng mặt
/ˈæbsənt/
Từ đồng nghĩa
nonattendance
Từ trái nghĩa
presence
sự xuất hiện, có mặt
/ˈprezns/ · n

accountability mechanism np

Từ 2 · ID 21988577
Phiên âm: /əˌkaʊntəˈbɪləti ˈmekənɪzəm/
Nghĩa: cơ chế giải trình
Ví dụ
The new policy introduced an accountability mechanism to ensure that all departments report their performance transparently.
Chính sách mới đã đưa ra một cơ chế giải trình trách nhiệm nhằm đảm bảo tất cả các phòng ban báo cáo kết quả hoạt động một cách minh bạch.

acutely adv

Từ 3 · ID 20266190
acutely
Phiên âm: /əˈkjuːtli/
Nghĩa: một cách sâu sắc; rõ rệt
Ví dụ
She became acutely aware of the consequences after reviewing the detailed report.
Cô ấy nhận thức một cách sâu sắc về hậu quả sau khi xem xét báo cáo chi tiết.
She was acutely aware of her mother’s loneliness after moving out to start her own family.
Cô ấy nhận thức rất rõ sự cô đơn của mẹ sau khi chuyển ra ngoài để lập gia đình riêng.

anecdotal evidence np

Từ 4 · ID 21594984
anecdotal evidence
Phiên âm: /ˌænɪkˈdəʊtl ˈevɪdəns/
Nghĩa: bằng chứng giai thoại; chứng cứ mang tính cá nhân
Ví dụ
The report relied too heavily on anecdotal evidence rather than data collected through systematic research.
Bản báo cáo dựa quá nhiều vào bằng chứng giai thoại thay vì dữ liệu được thu thập thông qua nghiên cứu có hệ thống.

anemic a

Từ 5 · ID 21988583
anemic
Phiên âm: /əˈniːmɪk/
Nghĩa: thiếu sức sống; yếu ớt
Ví dụ
The economy appeared anemic after months of slow growth and declining consumer confidence.
Nền kinh tế có vẻ yếu ớt sau nhiều tháng tăng trưởng chậm và niềm tin của người tiêu dùng suy giảm.

audit n

Từ 6 · ID 21790763
audit
Phiên âm: /ˈɔːdɪt/
Nghĩa: kiểm toán
Ví dụ
The company commissioned an independent audit toverify the accuracy of its financial statements.
Công ty đã thuê một cuộc kiểm toán độc lập đểxác minh tính chính xác của các báo cáo tài chính.

authentic a

Từ 7 · ID 8038109
Phiên âm: /ɔːˈθentɪk/
Nghĩa: nguyên bản; xác thực
Ví dụ
The restaurant is known for serving authentic local cuisine prepared with fresh ingredients.
Nhà hàng nổi tiếng với việc phục vụ các món ăn địa phương chính gốc được chế biến từ nguyên liệu tươi.

Belie v

Từ 8 · ID 9748094
Belie
Phiên âm: /bɪˈlaɪ/
Nghĩa: che giấu; làm trái ngược với
Ví dụ
His calm tone seemed to belie the frustration he was actually feeling inside.
Giọng điệu bình thản của anh dường như che giấu sự bực bội mà anh thực sự đang cảm thấy bên trong.

benevolent a

Từ 9 · ID 20475628
benevolent
Phiên âm: /bəˈnevələnt/
Nghĩa: nhân hậu; rộng lượng
Ví dụ
The benevolent donor funded scholarships for students from underprivileged backgrounds.
Nhà tài trợ nhân hậu đã tài trợ học bổng cho những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn

calculate v

Từ 10 · ID 9693011
calculate
Phiên âm: /ˈkælkjʊleɪt/
Nghĩa: tính toán, ước lượng
Ví dụ
Engineers had to calculate the exact load the bridge could support before opening it to traffic.
Các kỹ sư phải tính toán chính xác tải trọng mà cây cầu có thể chịu được trước khi mở cho xe cộ lưu thông.

calibrate v

Từ 11 · ID 21902737
calibrate
Phiên âm: /ˈkælɪbreɪt/
Nghĩa: hiệu chỉnh; điều chỉnh chính xác
Ví dụ
Technicians must calibrate the equipment regularly to ensure reliable measurement results.
Kỹ thuật viên phải hiệu chỉnh thiết bị thường xuyên để đảm bảo kết quả đo lường đáng tin cậy.

Compensation n

Từ 12 · ID 9503029
Compensation
Phiên âm: /ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đền bù, sự bù đắp
Ví dụ
Employees received financial compensation for the extra hours they worked during the holiday season.
Nhân viên đã nhận được khoản bồi thường tài chính cho số giờ làm thêm trong mùa lễ.

compliance n

Từ 13 · ID 9151498
compliance
Phiên âm: /kəmˈplaɪ.əns/
Nghĩa: sự tuân thủ, chấp hành
Ví dụ
Strict compliance with safety regulations is essential in hazardous industries.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn là điều cần thiết trong các ngành nguy hiểm

conflate v

Từ 14 · ID 21988597
Phiên âm: /kənˈfleɪt/
Nghĩa: gộp lẫn; đánh đồng
Ví dụ
People often conflate correlation with causation in scientific discussions.
Mọi người thường nhầm lẫn giữa mối tương quan và quan hệ nhân quả trong các cuộc thảo luận khoa học.

conspicuously adv

Từ 15 · ID 21988599
conspicuously
Phiên âm: /kənˈspɪkjuəsli/
Nghĩa: một cách rõ rệt; dễ nhận thấy
Ví dụ
Bird numbers were conspicuously lower after several old trees were cut down near the river.

Số lượng chim giảm rõ rệt sau khi một số cây cổ thụ gần dòng sông bị chặt hạ.

consumer n

Từ 16 · ID 9196488
consumer
Phiên âm: /kənˈsjuːmə(r)/
Nghĩa: người tiêu dùng
Ví dụ
Modern consumers increasingly demand sustainable and ethically sourced products
Người tiêu dùng hiện đại ngày càng đòi hỏi các sản phẩm bền vững và có nguồn gốc đạo đức.
A smart consumer should compare prices and quality before buying an expensive product.
Một người tiêu dùng thông minh nên so sánh giá cả và chất lượng trước khi mua một sản phẩm đắt tiền.

crux n

Từ 17 · ID 21873890
crux
Phiên âm: /krʌks/
Nghĩa: điểm mấu chốt
Ví dụ
The crux of the debate was whether the policy would benefit small businesses.
Điểm mấu chốt của cuộc tranh luận là liệu chính sách này có mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ hay không.

deception n

Từ 18 · ID 20110104
deception
Phiên âm: /dɪˈsepʃn/
Nghĩa: sự lừa dối, gian dối
Ví dụ
The scandal exposed a pattern of deception that damaged the company’s public image.
Vụ bê bối đã phơi bày một mô thức lừa dối làm tổn hại hình ảnh công chúng của công ty.

deflect v

Từ 19 · ID 8138667
deflect
Phiên âm: /dɪˈflekt/
Nghĩa: chuyển hướng; làm chệch hướng
Ví dụ
She tried to deflect criticism by shifting the conversation to another topic.
Cô ấy cố gắng chuyển hướng sự chỉ trích bằng cách chuyển cuộc trò chuyện sang một chủ đề khác.

demoralize v

Từ 20 · ID 21988606
demoralize
Phiên âm: /dɪˈmɒrəlaɪz/
Nghĩa: làm nản lòng; làm suy sụp tinh thần
Ví dụ
Repeated failures began to demoralize the team despite their strong initial motivation
Những thất bại liên tiếp bắt đầu làm suy sụp tinh thần của cả đội mặc dù ban đầu họ rất có động lực.
Continuous criticism can demoralize employees over time.
Việc bị chỉ trích liên tục có thể làm nhân viên mất tinh thần theo thời gian.

Denote v

Từ 21 · ID 1863
Denote
Phiên âm: /dɪˈnəʊt/ indicate
Nghĩa: biểu thị; thể hiện
Ví dụ
The red flag is used to denote areas that are considered hazardous.
Lá cờ đỏ được dùng để chỉ ra những khu vực được coi là nguy hiểm

detrimentally adv

Từ 22 · ID 21421923
detrimentally
Phiên âm: /ˌdetrɪˈmentəli/
Nghĩa: một cách gây hại; theo hướng tiêu cực
Ví dụ
The policy change affected small businesses detrimentally, reducing their ability to compete.
Sự thay đổi chính sách đã ảnh hưởng tiêu cực đến các doanh nghiệp nhỏ, làm giảm khả năng cạnh tranh của họ.

Discriminatory a

Từ 23 · ID 19829464
Discriminatory
Phiên âm: /dɪˈskrɪmɪnətɔːri/
Nghĩa: mang tính phân biệt đối xử
Ví dụ
The court ruled that the hiring policy was discriminatory and violated equal opportunity laws.
Tòa án phán quyết rằng chính sách tuyển dụng mang tính phân biệt đối xử và vi phạm luật về cơ hội bình đẳng.

discriminatory practice np

Từ 24 · ID 21988613
discriminatory practice
Phiên âm: /dɪˈskrɪmɪnətəri ˈpræktɪs/
Nghĩa: hành vi phân biệt đối xử
Ví dụ
The investigation uncovered a discriminatory practice that limited access to essential services for certain groups.
Cuộc điều tra đã phát hiện một hành vi phân biệt đối xử hạn chế quyền tiếp cận các dịch vụ thiết yếu của một số nhóm.

disingenuous a

Từ 25 · ID 9550436
Phiên âm: /ˌdɪsɪnˈdʒenjuəs/
Nghĩa: không thành thật; giả vờ chân thành
Ví dụ
His apology sounded disingenuous, as he failed to take responsibility for his actions.
Lời xin lỗi của anh nghe có vẻ giả tạo vì anh không chịu nhận trách nhiệm về hành động của mình.

dispel v

Từ 26 · ID 20103643
dispel
Phiên âm: /dɪˈspel/
Nghĩa: xua tan, loại bỏ
Ví dụ
The manager attempted to dispel rumors by providing clear and factual information.
Người quản lý cố gắng xua tan tin đồn bằng cách cung cấp thông tin rõ ràng và chính xác.

Echelon n

Từ 27 · ID 9731935
Echelon
Phiên âm: /'e∫əlɒn/
Nghĩa: tần lớp, cấp bậc
Ví dụ
The highest echelon of society once had access to education, land, and political power.
Tầng lớp cao nhất trong xã hội từng có quyền tiếp cận giáo dục, đất đai và quyền lực chính trị.

elicit v

Từ 28 · ID 19548544
Phiên âm: /ɪ’lɪsɪt/
Nghĩa: khơi ra, gợi ra
Ví dụ
The speaker’s question managed to elicit a thoughtful response from the audience.
Câu hỏi của diễn giả đã khơi gợi được một phản hồi sâu sắc từ khán giả.

emotive a

Từ 29 · ID 19810545
Phiên âm: /ɪˈməʊtɪv/
Nghĩa: gợi cảm xúc
Ví dụ
The documentary presented an emotive portrayal of families affected by the disaster
Bộ phim tài liệu đã khắc họa đầy cảm xúc những gia đình bị ảnh hưởng bởi thảm họa.

Empowerment n

Từ 30 · ID 1678
Empowerment
Phiên âm: /ɪmˈpaʊərmənt/
Nghĩa: sự trao quyền; tăng cường quyền lực
Ví dụ
Community programs focus on empowerment by providing education and job training opportunities.
Các chương trình cộng đồng tập trung vào việc trao quyền thông qua việc cung cấp cơ hội giáo dục và đào tạo nghề.

Enact v

Từ 31 · ID 1182
Enact
Phiên âm: /ɪnˈækt/
Nghĩa: ban hành; thực thi
Ví dụ
Parliament voted to enact new legislation aimed at protecting digital privacy.
Quốc hội đã bỏ phiếu ban hành luật mới nhằm bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số.

entity /ˈentəti/

Từ 32 · ID 9266605
Phiên âm: /ˈentəti/
Nghĩa: thực thể; cá thể
Ví dụ
Each legal entity is required to submit its tax records annually.
Mỗi thực thể pháp lý đều phải nộp hồ sơ thuế hằng năm.
Each local entity must cooperate closely if the community wants to manage the project successfully.
Mỗi tổ chức địa phương phải hợp tác chặt chẽ nếu cộng đồng muốn quản lý dự án thành công.

entrench v

Từ 33 · ID 20423536
Phiên âm: /ɪnˈtrentʃ/
Nghĩa: củng cố vững chắc; làm ăn sâu
Ví dụ
Certain cultural practices have become deeply entrenched in society over generations.
Một số tập quán văn hóa đã ăn sâu vào xã hội qua nhiều thế hệ.
Họ từ
entrench /ɪnˈtrentʃ/ (v)
làm ăn sâu
entrenchment /ɪnˈtrentʃmənt/ (n)
sự ăn sâu
entrenched /ɪnˈtrentʃt/ (a)
ăn sâu
Cụm từ liên quan
entrench divisions
làm chia rẽ ăn sâu
entrench inequality
cố kết bất bình đẳng
entrench stereotypes
cố kết định kiến

exaggerate v

Từ 34 · ID 20109482
exaggerate
Phiên âm: /ɪɡˈzædʒəreɪt/
Nghĩa: phóng đại, cường điệu
Ví dụ
He tends to exaggerate minor problems to make them seem more dramatic.
Anh ấy có xu hướng phóng đại những vấn đề nhỏ để làm chúng có vẻ nghiêm trọng hơn

externally adv

Từ 35 · ID 9713530
Phiên âm: /ɪkˈstɜːnəli/
Nghĩa: ở bên ngoài
Ví dụ
The company sought advice externally to gain an objective perspective on its strategy.
Công ty tìm kiếm lời khuyên từ bên ngoài để có cái nhìn khách quan về chiến lược của mình.

Fabricate v C1

Từ 36 · ID 8100379
Fabricate
Phiên âm: /ˈfæbrɪkeɪt/
Nghĩa: Bịa đặt, dàn dựng
Ví dụ
to invent or produce something false in order to deceive someone.

financial funding np

Từ 37 · ID 21988633
financial funding
Phiên âm: /faɪˈnænʃl ˈfʌndɪŋ/
Nghĩa: nguồn tài trợ tài chính
Ví dụ
The project secured financial funding from international organizations and private donors.
Dự án đã nhận được nguồn tài trợ tài chính từ các tổ chức quốc tế và các nhà tài trợ tư nhân.

Fundamental a

Từ 38 · ID 7928586
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentl/
Nghĩa: Cơ bản; nền tảng
Ví dụ
Education is a fundamental right for every individual.

Giáo dục là một quyền cơ bản của mỗi cá nhân.

garner v

Từ 39 · ID 20329150
garner
Phiên âm: /ˈɡɑː.nə(r)/
Nghĩa: thu hút / giành được
Ví dụ
Her achievements helped her garner widespread recognition in the industry.
Những thành tựu của cô đã giúp cô giành được sự công nhận rộng rãi trong ngành

Harbor v

Từ 40 · ID 9751454
Harbor
Phiên âm: /ˈhɑːbə(r)/
Nghĩa: nuôi dưỡng, ấp ủ (ý định, ước mơ, tham vọng…,)
Ví dụ
He continued to harbor doubts about the feasibility of the proposed plan.
Anh ấy vẫn ấp ủ những nghi ngờ về tính khả thi của kế hoạch được đề xuất.

Hollow a

Từ 41 · ID 21334475
Hollow
Phiên âm: /ˈhɒləʊ/
Nghĩa: rỗng tuếch; trống rỗng
Ví dụ
His promises turned out to be hollow, lacking any real commitment
Những lời hứa của anh ta hóa ra rỗng tuếch, không có cam kết thực sự.

inclusion n

Từ 42 · ID 20475969
inclusion
Phiên âm: /ɪnˈkluːʒn/
Nghĩa: sự hòa nhập, bao gồm
Ví dụ
The program promotes inclusion by encouraging participation from students of all backgrounds.
(Chương trình thúc đẩy sự hòa nhập bằng cách khuyến khích sự tham gia của học sinh từ mọi hoàn cảnh.)

Indispensable a

Từ 43 · ID 11155609
Indispensable
Phiên âm: /ˌɪndɪˈspensəbl/
Nghĩa: (=essential) không thể thiếu, cần thiết
Ví dụ
Clear communication is indispensable for effective teamwork and project success.
Giao tiếp rõ ràng là điều không thể thiếu để làm việc nhóm hiệu quả và dự án thành công.

Initiative n

Từ 44 · ID 8131322
Initiative
Phiên âm: /ɪˈnɪʃətɪv/ enterprise
Nghĩa: ý tưởng, sáng kiến
Ví dụ
Her initiative led to the development of a new training program for employees
Sáng kiến của cô đã dẫn đến việc phát triển một chương trình đào tạo mới cho nhân viên.

Insidious a

Từ 45 · ID 21143324
Insidious
Phiên âm: /ɪnˈsɪdiəs/
Nghĩa: ngấm ngầm gây hại
Ví dụ
The effects of the disease can be insidious, developing slowly without obvious symptoms at first.
Tác động của căn bệnh có thể âm thầm, phát triển chậm mà không có triệu chứng rõ ràng ban đầu.

Investor n

Từ 46 · ID 7990087
Investor
Phiên âm: /ɪnˈvestər/
Nghĩa: nhà đầu tư
Ví dụ
The investor decided to support the startup after reviewing its long-term growth potential.
Nhà đầu tư đã quyết định hỗ trợ công ty khởi nghiệp sau khi xem xét tiềm năng tăng trưởng dài hạn của nó.

lavish a

Từ 47 · ID 20250567
lavish
Phiên âm: /ˈlævɪʃ/
Nghĩa: xa hoa, hào phóng
Ví dụ
They hosted a lavish reception to celebrate the company’s anniversary.
Họ tổ chức một buổi tiệc xa hoa để kỷ niệm ngày thành lập công ty.

leadership n

Từ 48 · ID 8066318
leadership
Phiên âm: /ˈliːdərʃɪp/
Nghĩa: khả năng lãnh đạo
Ví dụ
Strong leadership is essential for guiding a team toward success.
Khả năng lãnh đạo mạnh mẽ là yếu tố cần thiết để dẫn dắt một nhóm đến thành công.

Manifest a

Từ 49 · ID 8087641
Manifest
Phiên âm: /ˈmænɪfest/
Nghĩa: biểu hiện; thể hiện
Ví dụ
The symptoms manifest themselves differently in each patient.
Các triệu chứng biểu hiện khác nhau ở từng bệnh nhân.
The symptoms manifest themselves differently in each patient.
Các triệu chứng biểu hiện khác nhau ở từng bệnh nhân.

manipulate (v) C1

Từ 50 · ID 9564796
manipulate
Phiên âm: /məˈnɪpjuleɪt/
Nghĩa: thao túng, điều khiển
Ví dụ
to control or influence something or someone, often in a skilful way.

Manipulative a

Từ 51 · ID 7955599
Manipulative
Phiên âm: /məˈnɪpjəleɪtɪv/
Nghĩa: mang tính thao túng; xảo quyệt
Ví dụ
Her manipulative behavior created tension and mistrust within the entire team.
Hành vi mang tính thao túng của cô ấy đã tạo ra căng thẳng và sự mất lòng tin trong toàn bộ nhóm.

maneuver v

Từ 52 · ID 9631332
Phiên âm: /məˈnuːvə(r)/
Nghĩa: điều khiển khéo léo; lèo lái
Ví dụ
The company’s latest maneuver helped it enter the market quietly before larger competitors noticed the opportunity.
Động thái mới nhất của công ty đã giúp họ bước vào thị trường một cách kín đáo trước khi các đối thủ lớn nhận ra cơ hội.

marginalize v

Từ 53 · ID 19892218
marginalize
Phiên âm: /ˈmɑːdʒɪnəlaɪz/
Nghĩa: gạt ra bên lề; làm suy yếu vị thế
Ví dụ
Certain communities have been marginalized in policy discussions for many years.
Một số cộng đồng đã bị gạt ra bên lề trong các cuộc thảo luận chính sách suốt nhiều năm.

Mechanism n

Từ 54 · ID 9840098
Mechanism
Phiên âm: /ˈmekənɪzəm/
Nghĩa: Cơ chế, phương thức hoạt động
Ví dụ
The feedback mechanism allows employees to report issues anonymously and safely.
Cơ chế phản hồi cho phép nhân viên báo cáo vấn đề một cách ẩn danh và an toàn.

mere posturing n

Từ 55 · ID 21988660
mere posturing
Phiên âm: /mɪə ˈpɒstʃərɪŋ/
Nghĩa: chỉ là sự làm màu; tư thế hình thức
Ví dụ
Critics argued that the announcement was mere posturing rather than a genuine commitment to reform.
Các nhà phê bình cho rằng thông báo đó chỉ là sự làm màu chứ không phải cam kết cải cách thực sự.

mistrust n

Từ 56 · ID 20044453
mistrust
Phiên âm: /ˌmɪsˈtrʌst/
Nghĩa: sự nghi ngờ, sự mất lòng tin
Ví dụ
Years of broken promises led to deep mistrust between the company and its customers.
Nhiều năm thất hứa đã dẫn đến sự mất lòng tin sâu sắc giữa công ty và khách hàng.

multifaceted a

Từ 57 · ID 19712639
multifaceted
Phiên âm: /ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/
Nghĩa: đa diện; nhiều mặt; phức tạp
Ví dụ
The problem is multifaceted, involving economic, social, and environmental factors.
Vấn đề này có nhiều khía cạnh, liên quan đến các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường.

having many different parts or sides.

Synonyms: complex; many-sided
Obesity is a multifaceted issue involving biology, income, culture, stress and access to healthy food.
Béo phì là một vấn đề đa diện liên quan đến sinh học, thu nhập, văn hóa, căng thẳng và khả năng tiếp cận thực phẩm lành mạnh.

narrative n

Từ 58 · ID 9338303
narrative
Phiên âm: /ˈnærətɪv/
Nghĩa: câu chuyện / mạch truyện
Ví dụ
a particular way of explaining or understanding events

non-white a

Từ 59 · ID 21988665
non-white
Phiên âm: /ˌnɒn ˈwaɪt/
Nghĩa: không phải người da trắng
Ví dụ
The policy aims to improve opportunities for non-white applicants in higher education.
Chính sách nhằm cải thiện cơ hội cho các ứng viên không phải người da trắng trong giáo dục đại học.

operational a

Từ 60 · ID 19767275
Phiên âm: /ˌɒpəˈreɪʃənl/
Nghĩa: vận hành được
Ví dụ
The system is now fully operational and ready for large-scale deployment.
Hệ thống hiện đã vận hành hoàn toàn và sẵn sàng triển khai trên quy mô lớn.

ostensibly adv

Từ 61 · ID 20041807
ostensibly
Phiên âm: /ɑːˈstensəbli/
Nghĩa: bề ngoài có vẻ; dường như
Ví dụ
He was ostensibly in charge, but the final decisions were made by someone else.
Bề ngoài thì anh ấy là người phụ trách, nhưng các quyết định cuối cùng lại do người khác đưa ra.

patronage n

Từ 62 · ID 21909032
patronage
Phiên âm: /ˈpætrənɪdʒ/
Nghĩa: sự bảo trợ; sự lui tới
Ví dụ
The artist gained recognition through the patronage of a wealthy collector.
Nghệ sĩ đã được công nhận nhờ sự bảo trợ của một nhà sưu tập giàu có.
Government patronage has helped preserve cultural heritage sites for tourism.
Sự bảo trợ của chính phủ đã giúp bảo tồn các di sản văn hóa phục vụ du lịch.
Họ từ
patron
người bảo trợ; khách quen
/ˈpeɪtrən/ · n
patronage
sự bảo trợ; sự lui tới
/ˈpætrənɪdʒ/ · n
patronage /ˈpætrənɪdʒ/ (n): 
sự bảo trợ

patron /ˈpeɪtrən/ (n): 
người bảo trợ
patronise
bảo trợ; ra vẻ bề trên
/ˈpætrənaɪz/ · v
Cụm từ liên quan
artistic patronage: 
bảo trợ nghệ thuật
/ˈpeɪtrən/

state patronage: 
bảo trợ của nhà nước
/ˈpeɪtrən/

patronage systems: 
hệ thống bảo trợ
/ˈpeɪtrən/
seek patronage
tìm kiếm sự bảo trợ
/ˈpeɪtrən/
receive royal patronage
nhận sự bảo trợ hoàng gia
/ˈpeɪtrən/
enjoy state patronage
được nhà nước bảo trợ
/ˈpeɪtrən/
depend on private patronage
phụ thuộc vào bảo trợ tư nhân
/ˈpeɪtrən/
withdraw patronage from institutions
rút sự bảo trợ khỏi các tổ chức
/ˈpeɪtrən/
Từ đồng nghĩa
support
hỗ trợ
/səˈpɔːt/ · v,n
Từ trái nghĩa
neglect
sao nhãng, không chú ý, bỏ mặc
/nɪˈɡlekt/ · v

perception n

Từ 63 · ID 9160995
perception
Phiên âm: /pəˈsepʃn/
Nghĩa: sự nhận thức, quan điểm
Ví dụ
Public perception of the company improved after it adopted more transparent policies.
Nhận thức của công chúng về công ty đã được cải thiện sau khi họ áp dụng các chính sách minh bạch hơn.

performativity n

Từ 64 · ID 21988685
performativity
Phiên âm: /pəˌfɔːməˈtɪvɪti/
Nghĩa: tính trình diễn; sự thể hiện mang tính hình thức
Ví dụ
The study criticized the performativity of corporate diversity programs that lacked real impact.
Nghiên cứu đã chỉ trích tính trình diễn của các chương trình đa dạng doanh nghiệp vì thiếu tác động thực sự.

Pernicious (a) C1

Từ 65 · ID 21114271
Pernicious
Phiên âm: /pəˈnɪʃ.əs/
Nghĩa: tai hại, nguy hiểm âm thầm
Ví dụ
This is a pernicious problem that gradually erodes social stability.
Đây là một vấn đề nguy hiểm âm thầm làm xói mòn sự ổn định xã hội.

philanthropic a

Từ 66 · ID 1167
Phiên âm: /ˌfɪlənˈthrɒpɪk/
Nghĩa: nhân ái; từ thiện
Ví dụ
The foundation supports philanthropic initiatives focused on education and healthcare.
Quỹ hỗ trợ các sáng kiến từ thiện tập trung vào giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

pipeline n

Từ 67 · ID 21988690
pipeline
Phiên âm: /ˈaɪplaɪn/
Nghĩa: đường ống dẫn
Ví dụ
The company invested in a talent pipeline to ensure a steady supply of skilled workers.
Công ty đã đầu tư vào chuỗi nguồn nhân lực để đảm bảo nguồn cung lao động có tay nghề ổn định.
An old pipeline can leak oil into the soil and damage nearby rivers and farmland.
Một đường ống cũ có thể rò rỉ dầu vào đất và gây hại cho sông ngòi cũng như đất nông nghiệp xung quanh.
Họ từ
pipe
ống dẫn
/paɪp/ · n
pipeline
đường ống dẫn
/ˈaɪplaɪn/ · n
Cụm từ liên quan
oil pipeline
đường ống dẫn dầu
/paɪp/
gas pipeline
đường ống dẫn khí
/paɪp/
pipeline leakage
rò rỉ đường ống
/paɪp/
Từ đồng nghĩa
pipe system
Từ trái nghĩa
blockage
sự bao vây, sự tắc nghẽn.
/ˈblɒk.ɪdʒ/ · n

placeholder n

Từ 68 · ID 21988693
placeholder
Phiên âm: /ˈpleɪshəʊldə/
Nghĩa: chỗ giữ chỗ; mục tạm thời
Ví dụ
The developer inserted a placeholder in the document until the final data was available.

Lập trình viên đã chèn một mục tạm thời trong tài liệu cho đến khi có dữ liệu cuối cùng

platitude n

Từ 69 · ID 21988697
platitude
Phiên âm: /ˈplætɪtjuːd/
Nghĩa: lời sáo rỗng; câu nói khuôn mẫu
Ví dụ
The speech was filled with platitudes that failed to address real issues.
Bài phát biểu đầy những lời sáo rỗng không giải quyết được các vấn đề thực tế.

prioritize v

Từ 70 · ID 7981258
prioritize
Phiên âm: /praɪˈɒrətaɪz/
Nghĩa: ưu tiên
Ví dụ
The team decided to prioritize customer satisfaction over short-term profits
Nhóm đã quyết định ưu tiên sự hài lòng của khách hàng hơn lợi nhuận ngắn hạn
Schools should prioritize students’ safety, mental health and basic learning needs.
Các trường học nên ưu tiên sự an toàn, sức khỏe tinh thần và nhu cầu học tập cơ bản của học sinh.

profound cynicism np

Từ 71 · ID 21988700
profound cynicism
Phiên âm: /prəˈfaʊnd ˈsɪnɪsɪzəm/
Nghĩa: sự hoài nghi sâu sắc
Ví dụ
Years of broken reforms have created profound cynicism among the public.
Nhiều năm cải cách thất bại đã tạo ra sự hoài nghi sâu sắc trong công chúng.

racial equity np

Từ 72 · ID 21988704
racial equity
Phiên âm: /ˈreɪʃl ˈekwɪti/
Nghĩa: công bằng chủng tộc
Ví dụ
The organization launched new programs to promote racial equity in hiring practices.
Tổ chức đã khởi động các chương trình mới nhằm thúc đẩy công bằng chủng tộc trong tuyển dụng.

racial injustice np

Từ 73 · ID 21988708
racial injustice
Phiên âm: /ˈreɪʃl ɪnˈdʒʌstɪs/
Nghĩa: bất công chủng tộc
Ví dụ
The documentary highlights racial injustice faced by minority communities.
Bộ phim tài liệu làm nổi bật sự bất công chủng tộc mà các cộng đồng thiểu số phải đối mặt.

racial tension np

Từ 74 · ID 21988711
racial tension
Phiên âm: /ˈreɪʃl ˈtenʃn/
Nghĩa: căng thẳng chủng tộc
Ví dụ
Rising racial tension has prompted calls for dialogue and reconciliation.
Sự gia tăng căng thẳng chủng tộc đã thúc đẩy các lời kêu gọi đối thoại và hòa giải.

reckon v

Từ 75 · ID 21988713
reckon
Phiên âm: /ˈrekən/
Nghĩa: tính toán; suy xét
Ví dụ
We need to reckon the potential risks before approving the investment.
Chúng ta cần suy xét các rủi ro tiềm ẩn trước khi phê duyệt khoản đầu tư.

Repercussion n

Từ 76 · ID 9186782
Phiên âm: /ˌriːpəˈkʌʃn/
Nghĩa: Hậu quả; tác động dây chuyền
Ví dụ
The decision had serious repercussions for the company’s reputation.
Quyết định này gây ra hậu quả nghiêm trọng cho danh tiếng của công ty.

represent v

Từ 77 · ID 9213123
represent
Phiên âm: /ˌreprɪˈzent/
Nghĩa: đại diện, thể hiện
Ví dụ
The spokesperson was chosen to represent the organization at the international conference.
Người phát ngôn được chọn để đại diện cho tổ chức tại hội nghị quốc tế.

reputational a

Từ 78 · ID 20423448
reputational
Phiên âm: /ˌrepjuːˈteɪʃənl/
Nghĩa: thuộc về danh tiếng
Ví dụ
A single mistake can have serious reputational consequences for a well-established company.
Một sai lầm duy nhất có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về danh tiếng cho một công ty đã có uy tín.

retention n

Từ 79 · ID 20041882
retention
Phiên âm: /rɪˈtenʃn/
Nghĩa: sự giữ chân; duy trì
Ví dụ
Employee retention improved after the company introduced flexible working policies.
Tỷ lệ giữ chân nhân viên được cải thiện sau khi công ty áp dụng chính sách làm việc linh hoạt.

Rhetorical a

Từ 80 · ID 9503237
Rhetorical
Phiên âm: /rɪˈtɒr.ɪ.kəl/
Nghĩa: mang tính tu từ; mang tính hùng biện
Ví dụ
His rhetorical questions were designed to provoke thought rather than demand answers.
Những câu hỏi mang tính tu từ của anh được đưa ra để gợi suy nghĩ chứ không nhằm đòi hỏi câu trả lời.

rigorous adj

Từ 81 · ID 9346595
Phiên âm: /ˈrɪɡərəs/
Nghĩa: nghiêm khắc; chặt chẽ
Ví dụ
The research underwent rigorous testing before being published in the journal.
Nghiên cứu đã trải qua quá trình kiểm định nghiêm ngặt trước khi được công bố trên tạp chí.

Scrutiny n

Từ 82 · ID 7993060
Scrutiny
Phiên âm: /ˈskruːtəni/ inspection
Nghĩa: sự giám sát chặt chẽ, xem xét kỹ lưỡng
Ví dụ
The proposal came under intense scrutiny from regulatory authorities.
Đề xuất đã bị các cơ quan quản lý xem xét kỹ lưỡng.

seniority level np

Từ 83 · ID 21988724
seniority level
Phiên âm: /ˈsiːnjərɪti ˈlevl/
Nghĩa: cấp bậc thâm niên
Ví dụ
Promotion criteria often depend on both performance and seniority level within the organization.
Tiêu chí thăng chức thường phụ thuộc vào cả hiệu suất và cấp bậc thâm niên trong tổ chức.

sleight n

Từ 84 · ID 21988726
sleight
Phiên âm: /slaɪt/
Nghĩa: mánh khóe; thủ đoạn
Ví dụ
With a sleight of hand, the magician made the coin disappear.
Bằng một mánh khóe nhanh tay, ảo thuật gia đã làm đồng xu biến mất.

Solidarity n

Từ 85 · ID 9394118
Solidarity
Phiên âm: /,sɒli'dærəti/
Nghĩa: Sự đoàn kết; tình liên đới
Ví dụ
Workers showed solidarity by supporting their colleagues during the strike.
Công nhân đã thể hiện sự đoàn kết bằng cách ủng hộ đồng nghiệp trong cuộc đình công.

Sponsorship n

Từ 86 · ID 8066311
Sponsorship
Phiên âm: /ˈspɑːnsərʃɪp/
Nghĩa: sự tài trợ, bảo trợ
Ví dụ
The event relied on corporate sponsorship to cover its operational costs.
Sự kiện dựa vào sự tài trợ của doanh nghiệp để trang trải chi phí vận hành.

stasis n

Từ 87 · ID 21988733
stasis
Phiên âm: /səbˈstæntɪv/
Nghĩa: trạng thái đình trệ; sự bất động
Ví dụ
The negotiations reached stasis after both sides refused to compromise.
Các cuộc đàm phán rơi vào trạng thái đình trệ sau khi cả hai bên từ chối nhượng bộ.

Substantive a

Từ 88 · ID 583
Substantive
Phiên âm: /səbˈstæn.tɪv/
Nghĩa: thực chất, quan trọng
Ví dụ
The report addresses substantive issues rather than superficial concerns.
Báo cáo giải quyết các vấn đề thực chất thay vì những lo ngại bề nổi.

subtle a

Từ 89 · ID 10658934
subtle
Phiên âm: /ˈsʌtl/
Nghĩa: tinh tế; khó nhận ra
Ví dụ
There was a subtle change in her tone that suggested she was not entirely convinced.
Có một sự thay đổi tinh tế trong giọng điệu của cô ấy cho thấy cô chưa hoàn toàn bị thuyết phục.
The film delivers a subtle message about loneliness through quiet scenes and small changes in the character’s behavior.
Bộ phim truyền tải một thông điệp tinh tế về sự cô đơn thông qua những cảnh phim tĩnh lặng và những thay đổi nhỏ trong hành vi của nhân vật.

superficial a

Từ 90 · ID 19984221
superficial
Phiên âm: /ˌsuːpəˈfɪʃl/
Nghĩa: hời hợt, bề ngoài
Ví dụ
A superficial analysis can lead to poor decision-making.
Một sự phân tích hời hợt có thể dẫn đến những quyết định kém chất lượng.

supplant v

Từ 91 · ID 21114370
supplant
Phiên âm: /səˈplɑːnt/
Nghĩa: thay thế; chiếm chỗ
Ví dụ
Digital media has begun to supplant traditional print advertising.
Truyền thông kỹ thuật số đã bắt đầu thay thế quảng cáo in truyền thống.
Digital payment systems may supplant cash in many cities as people seek faster and safer transactions.
Các hệ thống thanh toán số có thể thay thế tiền mặt ở nhiều thành phố khi mọi người tìm kiếm giao dịch nhanh hơn và an toàn hơn.

systemic change n

Từ 92 · ID 21757413
systemic change
Phiên âm: /sɪˈstemɪk tʃeɪndʒ/
Nghĩa: thay đổi mang tính hệ thống
Ví dụ
Activists are calling for systemic change to address long-standing inequalities.
Các nhà hoạt động đang kêu gọi những thay đổi mang tính hệ thống để giải quyết bất bình đẳng kéo dài.

tactics n

Từ 93 · ID 21292448
tactics
Phiên âm: /ˈtæktɪks/
Nghĩa: chiến thuật
Ví dụ
The team revised its tactics to respond more effectively to competitors
Nhóm đã điều chỉnh chiến thuật để phản ứng hiệu quả hơn trước các đối thủ.

tangible metrics n

Từ 94 · ID 21988738
tangible metrics
Phiên âm: /ˈtændʒəbl ˈmetrɪks/
Nghĩa: các chỉ số hữu hình; thước đo cụ thể
Ví dụ
Managers rely on tangible metrics to evaluate the success of their initiatives.
Các nhà quản lý dựa vào những chỉ số cụ thể để đánh giá mức độ thành công của các sáng kiến.

tokenistic a

Từ 95 · ID 21988740
tokenistic
Phiên âm: /ˌtəʊkəˈnɪstɪk/
Nghĩa: mang tính hình thức; chiếu lệ
Ví dụ
The diversity policy was criticized as tokenistic rather than genuinely inclusive.
Chính sách đa dạng bị chỉ trích là mang tính hình thức hơn là thực sự hòa nhập.

transparency n

Từ 96 · ID 9660466
transparency
Phiên âm: /trænsˈpær
Nghĩa: sự minh bạch
Ví dụ
Greater transparency in public spending can help citizens trust local authorities more.

Sự minh bạch cao hơn trong chi tiêu công có thể giúp người dân tin tưởng chính quyền địa phương hơn.

Trick n

Từ 97 · ID 1022
Trick
Phiên âm: /trɪk/
Nghĩa: mánh khoé, trò lừa
Ví dụ
He used a clever trick to solve the puzzle more quickly.
Anh ấy dùng một mánh khóe thông minh để giải câu đố nhanh hơn.

unassailable a

Từ 98 · ID 21988745
unassailable
Phiên âm: /ˌʌnəˈseɪləbl/
Nghĩa: không thể công kích; không thể bác bỏ; rất vững chắc
Ví dụ
The research team built an unassailable argument by using reliable data from many independent sources.
Nhóm nghiên cứu đã xây dựng một lập luận rất vững chắc bằng cách sử dụng dữ liệu đáng tin cậy từ nhiều nguồn độc lập.

undermine v

Từ 99 · ID 19683598
Phiên âm: /ˌʌndəˈmaɪn/
Nghĩa: làm suy yếu
Ví dụ
Constant criticism can undermine an employee’s confidence over time.
Sự chỉ trích liên tục có thể làm suy yếu sự tự tin của nhân viên theo thời gian

underrepresented adjective

Từ 100 · ID 20383870
underrepresented
Phiên âm: /ˌʌndəˌreprɪˈzentɪd/
Nghĩa: ít được đại diện; chưa được đại diện đầy đủ
Ví dụ
Women remain underrepresented in senior leadership positions across many industries.
Phụ nữ vẫn chưa được đại diện đầy đủ ở các vị trí lãnh đạo cấp cao trong nhiều ngành.

Utility n

Từ 101 · ID 9053091
Utility
Phiên âm: /juːˈtɪləti/
Nghĩa: Sự hữu ích, giá trị sử dụng
Ví dụ
The software’s utility lies in its ability to automate complex tasks efficiently.
Tính hữu ích của phần mềm nằm ở khả năng tự động hóa các nhiệm vụ phức tạp một cách hiệu quả.

veneer n

Từ 102 · ID 21988756
veneer
Phiên âm: /vəˈnɪə/
Nghĩa: lớp vỏ bề ngoài; vẻ ngoài che đậy
Ví dụ
Beneath a veneer of confidence, she felt deeply uncertain about the outcome.
Bên dưới lớp vỏ bề ngoài tự tin, cô ấy cảm thấy rất bất an về kết quả.

Verifiable a

Từ 103 · ID 21297516
Verifiable
Phiên âm: /ˌverɪˈfaɪəbl/
Nghĩa: có thể xác minh
Ví dụ
All claims must be verifiable through reliable and independent sources.
Tất cả các tuyên bố phải có thể được xác minh thông qua các nguồn đáng tin cậy và độc lập.

vernacular n

Từ 104 · ID 21909088
vernacular
Phiên âm: /vəˈnækjələ/
Nghĩa: bản địa; bình dân
Ví dụ
The architect incorporated vernacular elements into the building’s design.
Kiến trúc sư đã đưa các yếu tố bản địa vào thiết kế của tòa nhà.
Họ từ
vernacular /vəˈnækjʊlə/ (n/adj): 
bản địa, dân dã
Cụm từ liên quan
vernacular language: 
ngôn ngữ bản địa, dân dã

vernacular architecture: 
kiến trúc bản địa

vernacular culture: 
văn hóa dân dã

worded a

Từ 105 · ID 21988761
worded
Phiên âm: /ˈwɜːdɪd/
Nghĩa: được diễn đạt; được viết ra
Ví dụ
The contract was carefully worded to avoid any legal ambiguity.
Hợp đồng được diễn đạt cẩn thận để tránh mọi sự mơ hồ về mặt pháp lý.

workforce demographics np

Từ 106 · ID 21988765
workforce demographics
Phiên âm: /ˈwɜːkfɔːs ˌdeməˈɡræfɪks/
Nghĩa: cơ cấu lực lượng lao động; đặc điểm nhân khẩu của lực lượng lao động
Ví dụ
The report analyzed workforce demographics to identify trends in age and gender diversity.
Báo cáo đã phân tích cơ cấu lực lượng lao động để xác định xu hướng về độ tuổi và đa dạng giới.