Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: gánh nặng; bị đè nặng bởi
Ví dụ
She was burdened with responsibilities that extended far beyond her job description.
Cô ấy bị đè nặng bởi những trách nhiệm vượt xa
phạm vi công việc được giao.
Nghĩa: bị buộc phải; bị ép làm
Ví dụ
The company was compelled to revise its policies after public criticism intensified.
Công ty bị buộc phải sửa đổi chính sách sau khi
sự chỉ trích của công chúng gia tăng.
Nghĩa: phản đối, không tán thành
Ví dụ
Many residents are opposed to the
construction of a factory near their neighborhood
Nhiều cư dân phản đối việc xây dựng một nhà máy
gần khu dân cư của họ.
Nghĩa: choáng ngợp bởi; bị áp đảo bởi
Ví dụ
He felt overwhelmed by the volume of emails he received on his first day at work.
Anh ấy cảm thấy choáng ngợp bởi số lượng email
nhận được trong ngày làm việc đầu tiên.
Nghĩa: được nhớ đến như; được ghi nhớ là
Ví dụ
She will be remembered as a leader who prioritized integrity and fairness.
Cô ấy sẽ được ghi nhớ như một nhà lãnh đạo ưu
tiên sự liêm chính và công bằng.
Nghĩa: trùng với, xảy ra đồng thời với cái gì đó
Ví dụ
The festival will coincide with the city’s annual cultural celebration.
Lễ hội sẽ trùng với lễ kỷ niệm văn hóa thường
niên của thành phố.
Nghĩa: sự cam kết đối với; sự tận tâm với
Ví dụ
His commitment to lifelong learning has inspired many of his colleagues
Sự cam kết của anh đối với việc học tập suốt đời
đã truyền cảm hứng cho nhiều đồng nghiệp.
Ví dụ
The influence of the program extends far
beyond entertainment, shaping cultural trends and public opinion.
Ảnh hưởng của chương trình vượt xa phạm vi giải
trí, định hình xu hướng văn hóa và dư luận.
Nghĩa: thất bại trong việc làm gì
Ví dụ
She failed to meet the deadline
due to unexpected technical issues
Cô ấy đã không kịp thời hạn do các vấn đề kỹ
thuật ngoài dự kiến.
She failed to meet the deadline
due to unexpected technical issues
Cô ấy đã không kịp thời hạn do các vấn đề kỹ
thuật ngoài dự kiến.
Policies that ignore local communities often fail to address environmental degradation effectively.
Những chính sách phớt lờ cộng đồng địa phương thường thất bại trong việc giải quyết suy thoái môi trường một cách hiệu quả.
Ví dụ
The solution lies in improving
communication between departments.
Giải pháp nằm ở việc cải thiện giao tiếp giữa
các phòng ban
The solution lies in improving
communication between departments.
Giải pháp nằm ở việc cải thiện giao tiếp giữa
các phòng ban
Nghĩa: tuyên bố / tự cho là làm gì
Ví dụ
The report purports to provide
an objective analysis of the situation.
Bản báo cáo tuyên bố cung cấp một phân tích
khách quan về tình hình.
Nghĩa: dùng đến; viện đến
Ví dụ
In times of crisis, people often resort
to drastic measures to survive
Trong thời điểm khủng hoảng, con người thường
phải viện đến những biện pháp quyết liệt để tồn tại.
When proper treatment is too expensive, some patients may resort to unsafe home remedies found online.
Khi phương pháp điều trị phù hợp quá đắt đỏ, một số bệnh nhân có thể dùng đến các mẹo chữa bệnh tại nhà không an toàn tìm thấy trên mạng.
Nghĩa: chuyển hướng sang; thay đổi theo hướng
Ví dụ
The company is beginning to shift towards more sustainable production methods.
Công ty đang bắt đầu chuyển hướng sang các
phương pháp sản xuất bền vững hơn.